Viêm tai giữa cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm tai giữa cấp là tình trạng nhiễm trùng và viêm khởi phát đột ngột tại khoang tai giữa, cấu trúc nằm ngay phía sau màng nhĩ. Bệnh lý này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng ghi nhận tỷ lệ cao nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên như cảm lạnh, cúm hoặc viêm mũi họng.

Khi mắc bệnh, người bệnh thường trải qua cảm giác đau nhói trong tai, sốt, khó chịu, giảm thính lực tạm thời hoặc chảy dịch từ ống tai ngoài. Ở trẻ nhỏ chưa biết nói, các dấu hiệu nhận biết thường thể hiện gián tiếp qua hành động giật kéo tai, quấy khóc không dứt, rối loạn giấc ngủ và bỏ bú.
Phần lớn các trường hợp viêm tai giữa cấp đáp ứng tốt với các biện pháp y khoa nếu được chẩn đoán sớm và xử trí phù hợp. Việc theo dõi sát sao và điều trị đúng chỉ định giúp làm thuyên giảm nhanh các cơn đau, phục hồi chức năng thính giác và ngăn chặn nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm như thủng màng nhĩ hay viêm xương chũm.
Tổng quan về viêm tai giữa cấp
Tai giữa là một hốc chứa không khí nằm sau màng nhĩ, bên trong chứa chuỗi ba xương con bao gồm xương búa, xương đe và xương bàn đạp, có vai trò dẫn truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ vào tai trong. Khoang tai giữa được kết nối trực tiếp với vùng sau mũi họng qua một ống sinh lý gọi là vòi tai hay vòi Eustache. Vòi tai có nhiệm vụ làm thông khí, cân bằng áp suất giữa tai giữa với khí quyển bên ngoài và dẫn lưu các chất tiết sinh lý từ tai giữa xuống họng.
Viêm tai giữa cấp là tình trạng niêm mạc lót trong khoang tai giữa bị viêm nhiễm và sưng phù cấp tính, đi kèm với sự tích tụ dịch nhầy hoặc dịch mủ phía sau màng nhĩ. Tình trạng này khởi phát rất nhanh chóng, thường chỉ trong vòng vài ngày sau khi cơ thể bị cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp. Khi niêm mạc vùng mũi họng bị viêm, vòi tai có thể bị phù nề và tắc nghẽn, làm mất khả năng tự dẫn lưu dịch. Môi trường ứ dịch kín này tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật phát triển, gây tăng áp lực bên trong hòm nhĩ và dẫn tới những cơn đau tai dữ dội.
Bệnh lý này có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào, tuy nhiên nhóm đối tượng phổ biến nhất là trẻ nhỏ từ sáu đến ba mươi sáu tháng tuổi. Cấu trúc vòi tai ở trẻ em có đặc điểm giải phẫu ngắn hơn, rộng hơn và nằm ngang hơn so với người trưởng thành, khiến vi khuẩn và virus từ vòm mũi họng dễ dàng di chuyển ngược dòng lên tai giữa. Thêm vào đó, hệ miễn dịch của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện và tổ chức sùi vòm họng nằm gần cửa vòi tai thường xuyên phì đại cũng là nguyên nhân khiến trẻ có tỷ lệ mắc bệnh cao vượt trội.
Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tình trạng viêm nhiễm ứ mủ có thể gây tăng áp lực lớn làm rách màng nhĩ, ảnh hưởng tới khả năng nghe và tiềm ẩn nguy cơ chuyển thành viêm tai giữa mạn tính tái diễn dai dẳng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Viêm tai giữa cấp khởi phát do sự tấn công của các tác nhân vi sinh vật vào khoang tai giữa khi cơ chế bảo vệ của vòi tai bị suy giảm. Các tác nhân gây bệnh thường gặp bao gồm cả vi khuẩn và virus, trong đó vi khuẩn đóng vai trò chính trong các trường hợp viêm tai giữa ứ mủ cấp tính.
Về căn nguyên vi khuẩn, các chủng vi khuẩn phổ biến nhất được phân lập gồm Streptococcus pneumoniae hay còn gọi là phế cầu khuẩn, Haemophilus influenzae không định type và Moraxella catarrhalis. Những vi khuẩn này vốn thường trú tại vùng tỵ hầu và đường hô hấp trên, khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ lan tràn qua vòi tai vào tai giữa. Về căn nguyên virus, các loại virus đường hô hấp như virus cúm mùa, virus á cúm, virus hợp bào hô hấp RSV, rhinovirus và adenovirus thường là tác nhân khởi đầu làm tổn thương lớp tế bào biểu mô lông chuyển của đường hô hấp, gây kích ứng và kích thích phản ứng viêm dẫn đến phù nề tắc nghẽn vòi tai, từ đó tạo tiền đề cho sự đồng nhiễm hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
Bên cạnh căn nguyên vi sinh trực tiếp, nhiều yếu tố nguy cơ và điều kiện thuận lợi làm gia tăng đáng kể khả năng mắc bệnh:
Độ tuổi và đặc điểm giải phẫu: Trẻ nhỏ dưới ba tuổi có vòi tai ngắn, lòng ống tương đối rộng và nằm theo phương ngang hơn người lớn, khiến dịch tiết giàu mầm bệnh từ mũi họng rất dễ thâm nhập vào tai giữa. Ngoài ra, mô lympho vùng vòm hay còn gọi là sùi vòm họng VA ở trẻ em rất dễ quá phát khi bị viêm nhiễm, chèn ép trực tiếp lên lỗ mở của vòi tai.
Nhiễm trùng đường hô hấp trên và viêm dị ứng: Tình trạng viêm mũi họng, viêm amidan, cảm lạnh thông thường, viêm đa xoang hoặc viêm mũi dị ứng kéo dài làm niêm mạc hô hấp sưng nề liên tục, cản trở sự thông khí tự nhiên của tai giữa.
Tư thế nuôi dưỡng trẻ: Cho trẻ bú bình hoặc bú mẹ ở tư thế nằm ngang hoàn toàn tạo điều kiện cho sữa và dịch lỏng trào ngược qua vòi tai vào hòm nhĩ, gây kích ứng cơ học và mang theo vi khuẩn gây nhiễm khuẩn.
Môi trường sống và sinh hoạt: Trẻ sống trong môi trường có khói thuốc lá thụ động, môi trường ô nhiễm khói bụi hoặc đi nhà trẻ tập trung đông người thường có tần suất mắc bệnh nhiễm trùng hô hấp cao hơn rõ rệt. Ngoài ra, thói quen dùng tăm bông ngoáy sâu gây chấn thương ống tai hoặc sự thay đổi áp suất đột ngột khi đi máy bay, lặn biển cũng có thể tạo điều kiện cho viêm nhiễm khởi phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm tai giữa cấp diễn biến qua nhiều giai đoạn với các triệu chứng thay đổi tùy theo lứa tuổi của người bệnh và mức độ tích tụ dịch mủ trong tai. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này đóng vai trò quyết định giúp điều trị kịp thời trước khi màng nhĩ bị tổn thương.
Ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, do chưa thể diễn đạt bằng lời nói nên bệnh thường biểu hiện qua những thay đổi về hành vi và các triệu chứng toàn thân:
Dấu hiệu thường gặp gồm có sốt cao đột ngột, trẻ quấy khóc dữ dội đặc biệt là vào ban đêm khi áp lực trong hòm nhĩ tăng lên ở tư thế nằm. Trẻ thường xuyên đưa tay cọ xát, kéo vành tai hoặc lắc đầu liên tục. Trẻ trở nên cáu gắt, khó ngủ, trằn trọc, bỏ bú hoặc bú ngắt quãng do động tác nuốt làm dịch chuyển vòi tai gây đau nhức tăng lên. Một số trẻ có thể kèm theo triệu chứng rối loạn tiêu hóa như nôn trớ, biếng ăn hoặc đi ngoài phân lỏng.
Khi màng nhĩ bị ứ mủ căng phồng rồi rách ra, mủ hoặc dịch vàng lẫn máu sẽ chảy ra ngoài ống tai. Thời điểm này, cơn đau tai và sốt thường hạ đột ngột, khiến nhiều cha mẹ lầm tưởng bệnh đã tự khỏi, nhưng thực chất đây là dấu hiệu màng nhĩ đã bị thủng.
Ở thanh thiếu niên và người lớn, các triệu chứng mang tính khu trú rõ ràng hơn:
Người bệnh thường cảm thấy đau nhức sâu trong tai, cảm giác đau buốt nhói từng cơn lan lên thái dương hoặc xuống góc hàm. Kèm theo đó là tình trạng đầy tai, cảm giác như tai bị nghẹt kín hoặc có tiếng ục ục bên trong. Thính lực suy giảm rõ rệt, người bệnh cảm thấy nghe kém âm trầm hoặc nghe thấy tiếng vang của chính giọng nói mình. Ù tai liên tục, sốt nhẹ hoặc vừa và cảm giác mệt mỏi toàn thân cũng là những than phiền phổ biến.
Các điểm cần phân biệt để tránh nhầm lẫn:
Triệu chứng đau tai trong viêm tai giữa cấp dễ bị nhầm với đau tai phản xạ do viêm họng liên cầu, viêm amidan hốc mủ hoặc đau khớp thái dương hàm. Ngoài ra, viêm tai ngoài do bơi lội cũng gây đau tai dữ dội, nhưng đau tai ngoài thường tăng lên rất mạnh khi kéo nhẹ vành tai hoặc ấn vào nắp tai bình tai, trong khi viêm tai giữa cấp ít bị ảnh hưởng bởi động tác này trừ khi có biến chứng viêm xương chũm phối hợp.
Phân biệt triệu chứng viêm tai giữa cấp ở trẻ nhỏ và người lớn
| Đặc điểm lâm sàng | Biểu hiện ở trẻ nhỏ | Biểu hiện ở người lớn |
|---|---|---|
| Khả năng diễn đạt triệu chứng | Chưa biết nói, thể hiện gián tiếp qua quấy khóc, giật kéo vành tai | Tự mô tả chính xác cảm giác đau nhói sâu trong tai |
| Dấu hiệu sốt | Thường sốt cao đột ngột, có thể trên ba mươi chín độ C | Thường sốt nhẹ hoặc không sốt, cảm giác gai rét mệt mỏi |
| Rối loạn tiêu hóa đi kèm | Thường xuyên có nôn trớ, biếng ăn, bỏ bú hoặc tiêu chảy | Hiếm khi xuất hiện rối loạn tiêu hóa |
| Ảnh hưởng thính giác | Phản ứng kém với âm thanh, không quay đầu khi gọi | Cảm giác nghẹt tai rõ rệt, ù tai, nghe vang tiếng mình |
| Nguy cơ biến chứng thủng màng nhĩ | Dễ thủng màng nhĩ hơn do màng nhĩ mỏng và vòi tai nằm ngang | Thường phát hiện sớm trước khi màng nhĩ bị rách mủ |
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm tai giữa cấp đòi hỏi sự thăm khám cẩn trọng của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc bác sĩ nhi khoa, kết hợp giữa bệnh sử khởi phát nhanh và hình ảnh soi màng nhĩ trực tiếp.
Phương pháp chẩn đoán cốt lõi là nội soi tai hoặc soi tai bằng ống soi có đèn chiếu sáng phóng đại. Qua hình ảnh soi tai, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện các đặc điểm của màng nhĩ. Trong giai đoạn sung huyết ban đầu, màng nhĩ trở nên đỏ rực, các mạch máu nhỏ nổi rõ và mất đi nón sáng sinh lý. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn ứ mủ, màng nhĩ sẽ bị phồng căng ra ngoài do áp lực của dịch mủ tích tụ trong hòm nhĩ, màu sắc chuyển sang màu trắng đục, vàng hoặc xám mờ đục và các mốc giải phẫu bình thường của cán xương búa bị lu mờ hoàn toàn. Nếu màng nhĩ đã bị thủng, bác sĩ có thể quan sát thấy lỗ rách kèm theo dịch mủ đang đọng hoặc chảy ra ống tai ngoài.
Ngoài nội soi tai thông thường, bác sĩ có thể thực hiện thêm soi tai bơm hơi để đánh giá độ di động của màng nhĩ. Màng nhĩ có dịch ứ đọng phía sau sẽ giảm hoặc mất hẳn khả năng di động khi có luồng hơi nhẹ tác động vào ống tai.
Trong những trường hợp cần thiết hoặc bệnh có diễn tiến phức tạp, một số kỹ thuật thăm dò bổ sung có thể được chỉ định:
Đo nhĩ lượng đồ giúp ghi nhận đường cong áp suất và độ thông thuận của màng nhĩ, khẳng định sự hiện diện của dịch trong tai giữa. Đo thính lực đồ được cân nhắc ở trẻ lớn và người lớn nhằm đánh giá mức độ giảm thính lực dẫn truyền. Xét nghiệm cấy dịch tai làm kháng sinh đồ chỉ được thực hiện khi màng nhĩ đã thủng tự nhiên hoặc sau thủ thuật trích rạch hòm nhĩ, đặc biệt ở những trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn kháng thuốc. Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương hiếm khi cần thiết trong giai đoạn cấp, nhưng sẽ được chỉ định ngay nếu bác sĩ nghi ngờ nhiễm trùng đã lan ra sau gây viêm xương chũm hoặc các biến chứng nội sọ nguy hiểm.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp của viêm tai giữa cấp
Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ, viêm tai giữa cấp có thể tiến triển nặng và gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa thính giác cũng như tính mạng:
Biến chứng tại chỗ và lân cận: Thủng màng nhĩ là biến chứng phổ biến nhất khi lượng dịch mủ tích tụ gây áp lực quá lớn làm rách màng nhĩ. Viêm xương chũm cấp tính xảy ra khi nhiễm trùng lan từ hòm nhĩ vào hệ thống thông bào xương chũm phía sau tai, gây sưng nề đỏ đau vùng chũm và có thể hình thành ổ áp xe dưới màng xương. Tổn thương dây thần kinh số VII chạy qua khoang tai giữa có thể gây liệt cơ mặt ngoại biên, khiến người bệnh bị méo miệng, mắt nhắm không kín cùng bên tai tổn thương. Ngoài ra, viêm mê đạo tai gây chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng và điếc thần kinh giác quan.
Biến chứng nội sọ: Đây là nhóm biến chứng cực kỳ nguy hiểm đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Vi khuẩn có thể lan theo đường kế cận hoặc đường máu qua trần hòm nhĩ lên não, gây ra viêm màng não mủ, áp xe ngoài màng cứng, áp xe dưới màng cứng hoặc áp xe đại não, tiểu não. Một biến chứng mạch máu nguy hiểm khác là viêm tắc xoang tĩnh mạch bên, dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và sốt cao giao động kéo dài.
Di chứng kéo dài: Viêm tai giữa cấp tái diễn nhiều đợt có nguy cơ chuyển thành viêm tai giữa mạn tính nguy hiểm, gây xơ nhĩ, tiêu hủy chuỗi xương con và suy giảm thính lực vĩnh viễn, ảnh hưởng nặng nề đến khả năng ngôn ngữ và học tập của trẻ.
Các bệnh lý tai mũi họng liên quan mật thiết với viêm tai giữa cấp
Hệ thống tai mũi họng là một thể thống nhất liên kết chặt chẽ qua các lỗ thông xoang và vòi tai. Do đó, viêm tai giữa cấp thường không xuất hiện đơn độc mà có liên quan mật thiết tới nhiều bệnh lý đường hô hấp kế cận:
Viêm mũi họng và viêm amidan: Đây là những bệnh lý khởi phát phổ biến nhất dẫn tới viêm tai giữa cấp. Tình trạng nhiễm khuẩn tại họng và amidan tạo ổ chứa vi khuẩn thường trực, khi người bệnh xì mũi sai cách hoặc ho mạnh, vi khuẩn dễ dàng bị đẩy ngược lên vòi tai.
Viêm xoang và viêm đa xoang: Khi các xoang cạnh mũi như xoang hàm, xoang sàng hoặc xoang trán bị viêm ứ mủ, dịch viêm liên tục chảy xuống ngách mũi sau và cửa vòi tai, gây viêm niêm mạc vòi tai mạn tính và cản trở hoàn toàn sự thông khí bình thường của hòm nhĩ.
Viêm VA và phì đại sùi vòm họng: Tổ chức VA phì đại ở trẻ nhỏ đóng vai trò như một miếng bọt biển tích trữ vi khuẩn ngay tại cửa vòi tai. Khi khối VA này quá phát, nó không chỉ trực tiếp chèn ép vòi tai mà còn là nguồn phát tán liên tục các vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae lên tai giữa.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu điều trị viêm tai giữa cấp là kiểm soát cơn đau nhức, giải quyết nhiễm trùng, phục hồi chức năng thông khí của vòi tai và ngăn ngừa biến chứng gây tổn thương thính giác lâu dài. Phác đồ điều trị luôn được cá thể hóa tùy thuộc vào độ tuổi, mức độ triệu chứng và giai đoạn tổn thương màng nhĩ của từng người bệnh.
Kiểm soát triệu chứng đau và sốt: Đau tai là triệu chứng gây khó chịu nhất cho người bệnh, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Biện pháp giảm đau cần được thực hiện sớm ngay từ ban đầu. Bác sĩ thường chỉ định các thuốc giảm đau hạ sốt đường uống thông thường như paracetamol hoặc ibuprofen với liều lượng tính toán chuẩn xác theo cân nặng. Chườm ấm nhẹ nhàng bên ngoài vành tai cũng giúp làm dịu cảm giác tức buốt. Tuyệt đối không tự ý nhỏ các loại thuốc giảm đau hay tinh dầu vào tai khi chưa có nội soi kiểm tra, vì nếu màng nhĩ đã thủng có thể dẫn đến nhiễm độc tai trong.
Nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh: Không phải tất cả trường hợp viêm tai giữa cấp đều cần dùng kháng sinh, do nhiều ca bệnh khởi phát từ virus và có thể tự cải thiện. Bác sĩ thường chỉ định kháng sinh toàn thân cho trẻ dưới sáu tháng tuổi, bệnh nhân sốt cao, đau tai dữ dội kéo dài trên hai ngày hoặc tổn thương cả hai bên tai. Ở trẻ lớn có triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể áp dụng chiến lược theo dõi sát trong hai đến ba ngày. Khi đã có chỉ định kháng sinh, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình, uống đủ liều và đủ số ngày theo hướng dẫn y khoa, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc sớm khi thấy bớt đau sốt.
Chăm sóc mũi họng và đường hô hấp: Rửa mũi và nhỏ mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý giúp làm sạch dịch nhầy ứ đọng tại tỵ hầu, làm thông thoáng cửa vòi tai và hỗ trợ dẫn lưu dịch tự nhiên từ hòm nhĩ xuống họng.
Can thiệp thủ thuật ngoại khoa: Trong trường hợp màng nhĩ phồng căng dọa rách kèm theo đau buốt dữ dội hoặc không đáp ứng sau đợt dùng thuốc kháng sinh, bác sĩ có thể trích rạch màng nhĩ chủ động để giải phóng dịch mủ, giảm áp lực và lấy mẫu dịch nuôi cấy. Với những trường hợp bệnh nhân tái phát nhiều lần trong năm hoặc viêm tai giữa ứ dịch mạn tính, các phẫu thuật như đặt ống thông khí màng nhĩ hoặc nạo sùi vòm họng VA sẽ được chuyên khoa tai mũi họng hội chẩn thực hiện.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu đáng kể tần suất mắc viêm tai giữa cấp, đặc biệt là ở nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao:
Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn: Sữa mẹ chứa các kháng thể tự nhiên quý giá giúp hoàn thiện hệ thống miễn dịch của trẻ, bảo vệ niêm mạc đường hô hấp trên khỏi sự tấn công của vi khuẩn và virus. Khuyến khích cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời và kéo dài đến hai tuổi nếu có thể.
Điều chỉnh đúng tư thế khi cho trẻ ăn: Không bao giờ cho trẻ bú bình hoặc bú mẹ trong tư thế nằm ngửa hoàn toàn. Cần nâng cao đầu trẻ khoảng ba mươi đến bốn mươi lăm độ khi bú để ngăn dòng sữa trào ngược qua vòi tai vào hòm nhĩ. Hạn chế cho trẻ ngậm núm vú giả liên tục hoặc ngậm bình sữa khi ngủ nhằm giảm áp lực âm trong khoang miệng.
Tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch: Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin thế hệ mới là lá chắn vững chắc chống lại viêm tai giữa cấp. Trong đó, vắc xin phế cầu khuẩn liên hợp giúp phòng ngừa các chủng Streptococcus pneumoniae nguy hiểm nhất, vắc xin phòng ngừa vi khuẩn Haemophilus influenzae type b và tiêm vắc xin cúm mùa định kỳ hàng năm giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ bội nhiễm sau nhiễm virus hô hấp.
Giữ gìn vệ sinh môi trường sống: Tuyệt đối không hút thuốc lá trong nhà hoặc gần nơi trẻ sinh hoạt, bởi khói thuốc thụ động làm tê liệt chuyển động của lớp lông chuyển niêm mạc vòi tai, gây ứ đọng dịch nhầy kéo dài. Đảm bảo không gian sống thông thoáng, sạch sẽ và hạn chế tiếp xúc gần với những người đang có biểu hiện cảm cúm, viêm mũi họng.
Chăm sóc tai mũi họng đúng cách: Vệ sinh mũi họng hàng ngày bằng nước muối sinh lý khi trẻ có dấu hiệu nghẹt mũi, sổ mũi. Hướng dẫn trẻ xì mũi đúng cách bằng cách bịt từng bên mũi thay vì xì cả hai bên cùng lúc gây tăng áp lực đẩy vi khuẩn ngược vào tai. Giữ tai khô ráo, hạn chế đi bơi tại các hồ nước công cộng không đảm bảo vệ sinh khi cơ thể đang có dấu hiệu viêm mũi họng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm tai giữa cấp có thể tiến triển rất nhanh, do đó việc nhận biết các mốc thời gian và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để đến khám bác sĩ kịp thời là vô cùng thiết yếu:
Các trường hợp cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng thăm khám sớm:
Cơn đau tai xuất hiện dồn dập hoặc kéo dài liên tục trên bốn mươi tám giờ mà không có xu hướng thuyên giảm. Sốt cao trên ba mươi tám độ năm hoặc sốt kéo dài quá hai ngày dù đã dùng thuốc hạ sốt thông thường theo hướng dẫn. Xuất hiện tình trạng tai chảy dịch mủ vàng xanh, dịch nhầy lẫn máu hoặc dịch có mùi hôi khó chịu. Khả năng nghe bị suy giảm rõ rệt, có cảm giác ù tai, nặng tai hoặc mất thính lực kéo dài. Trẻ nhỏ quấy khóc không dứt, cáu gắt cực độ, bỏ bú hoàn toàn hoặc có biểu hiện tiêu chảy, nôn trớ kéo dài.
Các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp cần đến bệnh viện hoặc gọi cấp cứu ngay lập tức:
Vùng da phía sau vành tai bị sưng đỏ, nóng rát, nề căng hoặc vành tai bị đẩy vểnh ra phía trước, đây là dấu hiệu chỉ điểm của biến chứng viêm xương chũm cấp tính. Xuất hiện tình trạng yếu hoặc liệt các cơ vận động mặt, méo miệng, mắt nhắm không kín cùng bên tai bị đau. Cơn đau đầu trở nên dữ dội kèm theo hiện tượng co giật, nôn vọt không liên quan đến bữa ăn. Người bệnh có biểu hiện cứng cổ, sợ ánh sáng, li bì, ngủ gà, lú lẫn hoặc mất ý thức, cảnh báo nguy cơ nhiễm trùng đã xâm lấn vào màng não và hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất nâng cao nhận thức y khoa cộng đồng và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng cũng như chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có mức độ viêm nhiễm, cấu trúc tai và bệnh lý nền khác nhau, do đó kế hoạch điều trị luôn cần được cá nhân hóa chặt chẽ.
Người bệnh và các bậc phụ huynh cần lưu ý tuyệt đối tránh những sai lầm nguy hiểm sau trong quá trình theo dõi và chăm sóc tại nhà:
Không tự ý ra hiệu thuốc mua kháng sinh hoặc dùng lại đơn thuốc cũ khi chưa có chỉ định nội soi từ bác sĩ. Việc dùng kháng sinh bừa bãi không chỉ làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc mà còn làm lu mờ các triệu chứng biến chứng nội sọ nguy hiểm.
Không sử dụng các bài thuốc truyền miệng dân gian như thổi bột thuốc, tro, bột thảo mộc, giỏ tinh dầu lạ hoặc nhỏ nước lá vào sâu trong ống tai. Những hành động này có thể gây loét ống tai, làm thủng màng nhĩ và kích hoạt nhiễm trùng bội nhiễm nghiêm trọng.
Không dùng tăm bông ngoáy sâu hoặc vật cứng nhọn đưa vào trong tai để lấy dịch mủ. Khi tai chảy dịch mủ, chỉ dùng gạc sạch thấm nhẹ nhàng bên ngoài cửa tai và nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện.
Kết luận
Viêm tai giữa cấp là một bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên rất thường gặp, đặc biệt ở trẻ nhỏ dưới ba tuổi. Bệnh có thể khởi phát nhanh chóng với những cơn đau tai dữ dội, sốt cao và giảm thính lực tạm thời, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sức khỏe thể chất của người bệnh.
Mặc dù phần lớn các trường hợp có thể được giải quyết triệt để và phục hồi hoàn toàn nếu được tiếp cận y tế đúng cách, nhưng sự chủ quan hoặc trì hoãn thăm khám có thể dẫn tới những biến chứng nặng nề như thủng màng nhĩ mạn tính, suy giảm thính lực vĩnh viễn và viêm xương chũm. Việc nâng cao cảnh giác, nhận diện sớm các thay đổi bất thường ở tai và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng là chìa khóa then chốt để bảo vệ đôi tai khỏe mạnh và thính giác toàn vẹn lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trẻ bị viêm tai giữa cấp có nguy hiểm không?
Viêm tai giữa cấp ở trẻ thường lành tính nếu được phát hiện và can thiệp y tế kịp thời. Tuy nhiên, bệnh sẽ trở nên nguy hiểm nếu phụ huynh chủ quan để bệnh kéo dài, bởi dịch mủ ứ đọng có thể gây rách thủng màng nhĩ, tổn thương chuỗi xương con làm giảm thính lực hoặc biến chứng sang viêm xương chũm và viêm màng não. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám ngay khi thấy trẻ quấy khóc và kéo tai.
Bệnh viêm tai giữa cấp có cần dùng thuốc kháng sinh không?
Không phải mọi ca bệnh viêm tai giữa cấp đều cần dùng kháng sinh, vì bệnh có thể do virus khởi phát hoặc có thể tự hồi phục trong trường hợp nhẹ. Bác sĩ chuyên khoa sẽ quyết định có dùng kháng sinh hay không dựa trên độ tuổi của người bệnh, mức độ đau sốt và kết quả nội soi màng nhĩ. Tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh uống khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
Viêm tai giữa cấp có điều trị được không?
Bệnh viêm tai giữa cấp hoàn toàn có thể được điều trị và kiểm soát hiệu quả nếu người bệnh được thăm khám sớm và tuân thủ đúng hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ. Phần lớn các trường hợp đáp ứng tốt với phác đồ điều trị trong vòng bảy đến mười ngày, màng nhĩ dần hồi phục tổn thương và thính lực trở lại bình thường mà không để lại di chứng kéo dài. Tuy nhiên, nếu chủ quan điều trị muộn hoặc tự ý ngưng thuốc, bệnh có thể tái phát hoặc chuyển sang thể mạn tính khó kiểm soát hơn.
Người đang bị viêm tai giữa cấp có được đi bơi không?
Người bệnh không nên đi bơi trong thời gian mắc viêm tai giữa cấp. Nước hồ bơi chứa nhiều vi sinh vật và hóa chất có thể xâm nhập làm tăng nguy cơ viêm tai ngoài hoặc làm nặng thêm tình trạng viêm tai giữa nếu màng nhĩ đã có vết rách. Chỉ nên bơi lội trở lại khi bác sĩ đã kiểm tra và xác nhận tai đã bình phục hoàn toàn.
Viêm tai giữa cấp có tự hết mà không cần đi khám không?
Một số ít trường hợp viêm tai giữa cấp nhẹ do virus có thể tự thuyên giảm triệu chứng. Tuy nhiên, người bệnh vẫn bắt buộc phải đi khám bác sĩ chuyên khoa để được nội soi đánh giá tình trạng dịch mủ trong tai. Việc tự theo dõi tại nhà mà không có chuyên môn dễ dẫn tới việc bỏ sót biến chứng ứ dịch dai dẳng gây nghễnh ngãng lâu dài.
