Thủng màng nhĩ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Màng nhĩ đóng vai trò then chốt trong hệ thính giác khi vừa tiếp nhận sóng âm để chuyển thành rung động cơ học, vừa đóng vai trò hàng rào vật lý bảo vệ hòm nhĩ khỏi vi khuẩn và dị vật từ môi trường ngoài. Khi lớp màng mỏng manh này xuất hiện lỗ rách hoặc thủng, người bệnh thường đối mặt với tình trạng suy giảm khả năng nghe đột ngột kèm theo cảm giác khó chịu sâu trong tai.

Thủng màng nhĩ có thể bắt nguồn từ thói quen lấy ráy tai sai cách, chấn thương áp lực khi lặn biển, đi máy bay hoặc là hệ quả của viêm tai giữa không được điều trị dứt điểm. Dù nhiều tổn thương nhỏ có khả năng tự phục hồi, một số trường hợp vẫn tiến triển thành nhiễm trùng mạn tính hoặc gây mất thính lực nếu không có sự can thiệp y tế đúng lúc.
Bài viết này cung cấp góc nhìn toàn diện về nguyên nhân, các triệu chứng cảnh báo đặc trưng, quy trình thăm khám chuyên khoa và các định hướng xử trí y khoa an toàn, giúp người bệnh chủ động bảo vệ cơ quan thính giác.
Tổng quan về thủng màng nhĩ
Màng nhĩ là một màng mô mỏng, hình elip hơi lõm, nằm ở tận cùng của ống tai ngoài và ngăn cách ống tai ngoài với khoang tai giữa. Cấu trúc của màng nhĩ bình thường gồm ba lớp màng tế bào: lớp biểu bì bên ngoài liên tục với da ống tai, lớp mô sợi đàn hồi ở giữa giúp tạo độ căng nhạy bén với sóng âm, và lớp niêm mạc bên trong liên tiếp với niêm mạc của hòm tai.
Về mặt chức năng sinh lý, màng nhĩ đảm nhận hai nhiệm vụ sống còn đối với cơ quan thính giác. Đầu tiên là chức năng dẫn truyền âm thanh: khi các rung động âm thanh đi qua ống tai ngoài đập vào bề mặt màng nhĩ, màng nhĩ sẽ rung lên và truyền năng lượng cơ học này qua chuỗi ba xương con bao gồm xương búa, xương đe và xương bàn đạp, từ đó kích thích tai trong chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh lên não bộ. Thứ hai là chức năng bảo vệ hàng rào: màng nhĩ che chắn kín khoang tai giữa, ngăn ngừa nước bẩn, bụi bẩn, vi khuẩn và các dị vật xâm nhập vào cấu trúc nhạy cảm bên trong.
Khi màng nhĩ bị rách hoặc thủng, chức năng bảo vệ này bị phá vỡ hoàn toàn. Vi khuẩn và nước từ bên ngoài có thể tự do xâm nhập vào tai giữa, tạo điều kiện thuận lợi cho các đợt nhiễm trùng tái diễn. Đồng thời, diện tích tiếp nhận sóng âm bị giảm sút và sức căng bề mặt bị gián đoạn làm suy giảm hiệu suất rung động cơ học, dẫn đến hiện tượng nghe kém dẫn truyền với mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào kích thước và vị trí của lỗ thủng trên màng nhĩ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Một trong những căn nguyên phổ biến nhất dẫn đến thủng màng nhĩ là tình trạng viêm tai giữa cấp tính. Trong quá trình nhiễm trùng, dịch viêm và mủ tích tụ nhanh chóng bên trong khoang hòm nhĩ kín, làm gia tăng áp lực đè ép lên mặt trong của màng nhĩ. Đồng thời, phản ứng viêm cục bộ gây hoại tử thiếu máu từng phần của lớp sợi mô liên kết, khiến màng nhĩ căng phồng và cuối cùng tự vỡ để thoát mủ ra ngoài. Ngoài ra, viêm tai giữa mạn tính tái phát nhiều lần cũng làm màng nhĩ bị mỏng dần, suy yếu cấu trúc và dễ hình thành lỗ thủng không thể tự lành.
Thói quen sử dụng tăm bông, que kim loại, kẹp gắp tóc hoặc các vật nhọn để ngoáy sâu vào ống tai là nguyên nhân chấn thương cơ học rất thường gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Khi đưa dụng cụ quá sâu hoặc bị người khác vô tình va chạm vào tay trong lúc thao tác, vật cứng có thể chọc thẳng vào màng nhĩ gây rách lập tức. Ở trẻ nhỏ, việc tự ý nhét các loại hạt, đồ chơi nhỏ hoặc dị vật vào ống tai cũng tiềm ẩn nguy cơ gây trầy xước và thủng màng nhĩ trong quá trình cố gắng lấy dị vật ra sai cách.
Màng nhĩ duy trì trạng thái cân bằng nhờ vòi Eustache nối thông tai giữa với vòm mũi họng. Khi áp suất không khí bên ngoài thay đổi quá nhanh và đột ngột mà vòi Eustache không kịp mở ra để điều hòa áp lực, sự chênh lệch áp suất lớn giữa hai bên màng nhĩ sẽ tạo lực kéo căng quá mức làm rách màng nhĩ. Tình trạng này hay xảy ra khi máy bay hạ cánh gấp, lặn sâu dưới nước, bị tát mạnh vào tai, hoặc chịu sóng xung kích từ các vụ nổ lớn, tiếng súng, tiếng pháo nổ gần tai.
Các đối tượng có nguy cơ cao bị thủng màng nhĩ bao gồm người có tiền sử viêm xoang, viêm mũi dị ứng kéo dài gây rối loạn chức năng vòi Eustache; người thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao dưới nước như lặn biển mà không trang bị kỹ năng cân bằng áp lực; thợ lặn, phi công, công nhân làm việc trong môi trường tiếng ồn công nghiệp hoặc vũ khí nổ; và trẻ em có cấu trúc vòi Eustache ngắn, nằm ngang khiến vi khuẩn từ đường hô hấp trên dễ lan lên tai giữa.
So sánh đặc điểm thủng màng nhĩ do chấn thương cơ học và do viêm tai giữa
| Đặc điểm so sánh | Thủng màng nhĩ do chấn thương cơ học | Thủng màng nhĩ do viêm tai giữa cấp |
|---|---|---|
| Cơ chế tổn thương | Tác động ngoại lực trực tiếp từ que ngoáy tai hoặc áp lực âm học, sóng xung kích | Áp lực mủ ứ đọng trong khoang tai giữa tăng cao kết hợp hoại tử màng nhĩ do viêm |
| Tính chất khởi phát | Đau nhói dữ dội xuất hiện ngay lập tức sau va chạm hoặc sự cố áp lực | Đau nhức tai tăng dần theo đợt viêm, cơn đau giảm hẳn ngay sau khi màng nhĩ vỡ |
| Dịch tiết từ ống tai | Rỉ máu tươi hoặc dịch huyết thanh hồng, ban đầu không có dịch mủ | Chảy mủ đục, mủ vàng xanh, thường có mùi hôi tanh do vi khuẩn |
| Khả năng tự hồi phục | Tỷ lệ tự liền sẹo cao nếu lỗ rách nhỏ, mép sạch và giữ tai khô ráo | Khó tự lành hơn do tổn thương mô viêm rộng, cần điều trị dứt điểm nhiễm trùng |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Dấu hiệu khởi phát điển hình nhất của thủng màng nhĩ do chấn thương là cảm giác đau nhói dữ dội, xuất hiện ngay tức thì sâu bên trong tai bị tác động. Đối với trường hợp thủng do ứ mủ viêm tai giữa cấp, người bệnh trước đó thường trải qua chuỗi ngày đau nhức tai dữ dội kèm sốt và cảm giác căng tức nặng nề trong đầu. Khi màng nhĩ bị vỡ ra, áp lực ứ đọng trong tai giữa được giải phóng đột ngột, người bệnh thường nhận thấy cơn đau giảm hẳn đi rất nhanh, nhưng ngay sau đó là tình trạng dịch hoặc mủ chảy tràn ra cửa ống tai ngoài.
Chảy dịch tai là triệu chứng then chốt giúp nhận biết màng nhĩ đã bị thủng. Nếu do rách cơ học hoặc chấn thương áp lực, dịch tai có thể lẫn vệt máu tươi hoặc huyết thanh hồng rỉ ra bông gòn trong vài giờ đầu. Trong trường hợp thủng do viêm tai giữa mủ, chất dịch chảy ra thường có màu vàng, trắng đục hoặc xanh lục, có thể kèm theo mùi hôi tanh khó chịu nếu nhiễm khuẩn kỵ khí hoặc bệnh đã chuyển sang giai đoạn mạn tính.
Người bệnh thường gặp phải tình trạng nghe kém dẫn truyền ở tai bị tổn thương, cảm giác như có vật nút chặt ống tai hoặc như đang nghe âm thanh dưới nước. Mức độ suy giảm thính lực phụ thuộc vào độ rộng của lỗ thủng và mức độ tổn thương của chuỗi xương con kèm theo. Bên cạnh đó, triệu chứng ù tai với tiếng ve kêu, tiếng gió rít, tiếng ù ù liên tục trong tai xuất hiện rất phổ biến do sự gián đoạn truyền âm và phản ứng của hệ thống thần kinh thính giác. Khi hỉ mũi mạnh, một số người còn nghe thấy tiếng rít không khí xì qua lỗ thủng ở tai.
Trong một số tổn thương diện rộng hoặc chấn thương áp lực mạnh ảnh hưởng đến cả tai trong và mê nhĩ, người bệnh có thể trải qua cảm giác chóng mặt, buồn nôn, mất thăng bằng khi đi lại. Cần phân biệt rõ thủng màng nhĩ với các bệnh lý khác như viêm ống tai ngoài đơn thuần (chỉ đau khi chạm vào vành tai, không gây nghe kém dẫn truyền sâu và màng nhĩ còn nguyên vẹn) hoặc dị vật ống tai gây bít tắc mà chưa làm rách màng nhĩ.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng khai thác chi tiết bệnh sử, thời điểm khởi phát triệu chứng, các chấn thương cơ học gần đây, hoạt động bay, lặn biển hoặc tiền sử nhiễm trùng đường hô hấp trên và viêm tai giữa. Bác sĩ cũng đánh giá các dấu hiệu toàn thân như sốt, tình trạng chảy dịch tai và mức độ khó chịu của người bệnh.
Nội soi tai bằng ống soi quang học cứng hoặc mềm có gắn camera độ phân giải cao là tiêu chuẩn vàng để quan sát trực tiếp màng nhĩ. Bác sĩ sẽ nhẹ nhàng làm sạch dịch tiết hoặc máu đông trong ống tai nếu cần thiết, sau đó đánh giá chính xác vị trí lỗ thủng (nằm ở màng căng hay màng chùng, ở góc phần tư nào), hình dạng mép lỗ thủng (tròn, bầu dục hay rách nham nhở), kích thước lỗ thủng so với tổng diện tích màng nhĩ, cũng như tình trạng niêm mạc hòm nhĩ bên trong (đỏ ửng, phù nề, có polyp hay lắng đọng biểu mô bất thường).
Để lượng giá mức độ ảnh hưởng đến khả năng nghe, bác sĩ sẽ chỉ định đo thính lực đơn âm nhằm xác định khoảng dẫn truyền – tiếp nhận và phân biệt giữa điếc dẫn truyền đơn thuần với điếc hỗn hợp nếu tai trong bị ảnh hưởng. Đo nhĩ lượng cũng có thể được thực hiện một cách thận trọng để đánh giá độ thông thoáng và thể tích ống tai. Trong các ca chấn thương đầu mặt nghiêm trọng nghi ngờ gãy xương thái dương, tổn thương chuỗi xương con hoặc nghi ngờ có khối u biểu mô cholesteatoma xâm lấn, chụp cắt lớp vi tính xương thái dương độ phân giải cao sẽ được chỉ định để khảo sát chi tiết giải phẫu sâu bên trong tai.
Biến chứng thường gặp khi thủng màng nhĩ không được xử trí đúng cách
Nếu lỗ thủng màng nhĩ không tự liền và không được can thiệp điều trị y tế phù hợp, người bệnh có thể phải đối mặt với nhiều biến chứng phức tạp ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe và chất lượng sống.
Biến chứng phổ biến nhất là viêm tai giữa mạn tính mủ tái diễn nhiều lần. Khi lớp màng bảo vệ bị thủng, vi khuẩn và nước từ bên ngoài liên tục xâm nhập vào khoang hòm nhĩ, gây ra các đợt chảy mủ dai dẳng, làm tiêu xương con và suy giảm thính lực dẫn truyền tiến triển nặng dần.
Đặc biệt nguy hiểm là sự hình thành khối u biểu mô cholesteatoma. Đây là hiện tượng các tế bào biểu bì từ ống tai ngoài di chuyển qua mép lỗ thủng vào trong tai giữa và phát triển thành một khối biểu mô keratin hóa. Khối này có đặc tính tiêu hủy xương xung quanh, có thể phá hủy chuỗi xương con, vỏ xương thái dương và lan dần vào tai trong hoặc hộp sọ, gây ra viêm xương chũm, liệt dây thần kinh mặt, viêm mê nhĩ làm mất thính lực vĩnh viễn, thậm chí gây viêm màng não hoặc áp xe não đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu của xử trí thủng màng nhĩ là bảo vệ tai giữa khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát, phục hồi khả năng dẫn truyền thính lực và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tổn thương tự biểu mô hóa. Đa số các trường hợp thủng màng nhĩ nhỏ do chấn thương cơ học đơn thuần có thể tự lành trong vòng từ vài tuần đến ba tháng mà không cần phẫu thuật. Trong giai đoạn này, bác sĩ Tai Mũi Họng sẽ hướng dẫn người bệnh theo dõi định kỳ để quan sát tiến trình biểu mô màng nhĩ khép dần lỗ thủng.
Nếu tai đang có biểu hiện viêm nhiễm hoặc rỉ mủ, ưu tiên tuyệt đối là kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn dưới sự giám sát của bác sĩ. Bác sĩ có thể chỉ định các dung dịch nhỏ tai chuyên dụng không chứa hoạt chất gây độc cho ốc tai hoặc kê đơn kháng sinh toàn thân nếu có đợt nhiễm trùng cấp tính lan tỏa. Việc làm sạch mủ và hút dịch đọng trong hòm tai cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn tại phòng khám với dụng cụ vô khuẩn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý nhỏ các loại thuốc nước, cồn hay bột thuốc dân gian vào tai vì có thể gây tổn thương vĩnh viễn tế bào thần kinh thính giác.
Đối với những trường hợp lỗ thủng không tự liền sau thời gian theo dõi từ hai đến ba tháng, lỗ thủng quá lớn, hoặc thủng màng nhĩ kèm theo tổn thương chuỗi xương con, bác sĩ sẽ cân nhắc can thiệp chuyên sâu. Thủ thuật đơn giản là vá màng nhĩ bằng cách kích thích mép biểu mô và đặt mảnh ghép sinh học che chắn. Đối với tổn thương phức tạp hơn, phẫu thuật tạo hình màng nhĩ được tiến hành bằng cách lấy cân cơ thái dương hoặc sụn vành tai của chính người bệnh để tạo nên lớp màng nhĩ mới thay thế. Phẫu thuật này giúp bít kín hoàn toàn hòm tai, ngăn ngừa nhiễm trùng tái diễn và phục hồi đáng kể sức nghe.
Sau phẫu thuật hoặc trong suốt quá trình theo dõi, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám để kiểm tra độ kín của mảnh ghép, đánh giá lại thính lực đồ sau can thiệp và phát hiện sớm các dấu hiệu thải ghép hoặc nhiễm trùng muộn. Bác sĩ sẽ hướng dẫn các lưu ý sinh hoạt cần thiết để bảo vệ mảnh vá cho đến khi màng nhĩ liền sẹo hoàn toàn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa then chốt và đơn giản nhất là từ bỏ hoàn toàn thói quen dùng tăm bông, que kim loại hoặc bất kỳ vật sắc nhọn nào đưa sâu vào trong ống tai để lấy ráy tai. Cơ chế tự nhiên của ống tai ngoài có khả năng tự đẩy ráy tai ra ngoài theo cử động nhai và nói của hàm. Việc dùng que ngoáy tai không chỉ dễ đẩy ráy tai nén chặt vào sâu bên trong mà còn tiềm ẩn rủi ro chọc thủng màng nhĩ khi vô tình bị va chạm. Nếu có hiện tượng tích tụ nút ráy tai gây bít tắc, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ lấy ra an toàn bằng dụng cụ chuyên dụng.
Cần tích cực điều trị triệt để các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi dị ứng và viêm xoang để ngăn chặn mầm bệnh lây lan ngược dòng qua vòi Eustache vào tai giữa. Khi có triệu chứng đau tai, ù tai hoặc cảm giác ứ dịch trong tai, cần thăm khám sớm để điều trị viêm tai giữa ngay từ giai đoạn đầu, không để dịch mủ tích tụ gây vỡ màng nhĩ.
Khi đi máy bay, đặc biệt là giai đoạn cất cánh và hạ cánh, nên áp dụng các động tác giúp mở vòi Eustache như nuốt nước bọt liên tục, nhai kẹo cao su hoặc ngáp để cân bằng áp suất giữa tai ngoài và tai giữa. Đối với người thường xuyên lặn biển, cần thực hành thuần thục các kỹ thuật cân bằng áp lực và tuyệt đối không lặn sâu khi đang bị cảm lạnh hoặc nghẹt mũi. Khi tiếp xúc với môi trường nhiều tiếng ồn hoặc âm thanh nổ lớn, cần chủ động đeo nút tai giảm ồn hoặc chụp tai bảo hộ chuyên dụng. Ngoài ra, việc dùng nút bịt tai chống nước khi bơi lội cũng giúp ngăn nước bẩn xâm nhập làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bất kỳ khi nào xuất hiện tình trạng đau nhói đột ngột ở tai sau một va chạm, sau khi ngoáy tai hoặc sau tiếng nổ lớn, người bệnh cần đến ngay phòng khám Tai Mũi Họng để được kiểm tra. Ngoài ra, các dấu hiệu như tai liên tục chảy dịch vàng, dịch lẫn máu tươi, mủ có mùi hôi tanh, hoặc suy giảm thính lực đột ngột kèm theo tiếng ve kêu, tiếng gió rít trong tai đều là những chỉ dấu rõ ràng cho thấy cấu trúc tai đang gặp tổn thương và cần được đánh giá bằng máy nội soi chuyên dụng.
Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có khoa cấp cứu nếu triệu chứng ở tai đi kèm với các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng toàn thân hoặc thần kinh. Các dấu hiệu này bao gồm sốt cao liên tục không hạ, cơn đau đầu dữ dội lan ra sau gáy, cứng gáy, chóng mặt quay cuồng dữ dội kèm theo buồn nôn hoặc nôn mửa liên tục, méo miệng hoặc liệt cơ mặt một bên, và trạng thái lơ mơ hoặc lú lẫn. Đây có thể là biểu hiện của nhiễm trùng đã lan rộng gây biến chứng viêm xương chũm cấp, viêm mê nhĩ, áp xe não hoặc viêm màng não đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quát và không thể thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay điều trị y khoa trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Mỗi tổn thương màng nhĩ có vị trí, kích thước và nguyên nhân rất khác nhau, do đó kế hoạch xử trí bắt buộc phải được cá nhân hóa dựa trên kết quả thăm khám thực tế.
Trong thời gian nghi ngờ hoặc đã xác định màng nhĩ bị thủng, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc giữ tai tuyệt đối khô ráo. Không tự ý bơi lội, khi tắm cần dùng bông gòn có thoa lớp mỡ vaseline bên ngoài để bịt kín cửa tai nhằm ngăn nước tràn vào. Tuyệt đối không tự ý mua và nhỏ bất kỳ loại thuốc nhỏ tai nào khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi một số loại kháng sinh dạng nhỏ có độc tính cao đối với ốc tai và có thể gây điếc vĩnh viễn khi đi qua lỗ thủng vào tai trong. Người bệnh cũng không được áp dụng các biện pháp dân gian như thổi bột thuốc, nhỏ nước lá hay hơ khói vào tai. Tránh xì mũi quá mạnh vì hành động này có thể tạo áp lực đẩy chất tiết từ mũi họng vào tai giữa làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
Kết luận
Thủng màng nhĩ là một tổn thương thường gặp ở cơ quan thính giác, có thể xuất phát từ thói quen sinh hoạt không an toàn, thay đổi áp suất đột ngột hoặc các đợt viêm tai giữa kéo dài. Mặc dù nhiều trường hợp có khả năng tự phục hồi nhờ cơ chế tái tạo tự nhiên của cơ thể, tổn thương này vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhiễm trùng mạn tính và suy giảm thính lực lâu dài nếu không được theo dõi và xử trí đúng cách.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chủ động giữ tai khô sạch và thăm khám kịp thời tại chuyên khoa Tai Mũi Họng là chìa khóa quan trọng để bảo vệ thính giác nguyên vẹn. Thay đổi các thói quen gây hại như ngoáy tai bằng vật nhọn và trang bị kỹ năng bảo vệ tai trong môi trường áp lực cao sẽ giúp mỗi người chủ động ngăn ngừa chấn thương màng nhĩ một cách hiệu quả và bền vững.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thủng màng nhĩ có thể tự lành được không?
Nhiều trường hợp thủng màng nhĩ kích thước nhỏ do chấn thương cơ học đơn thuần có thể tự lành trong vòng vài tuần đến ba tháng nếu tai được giữ khô ráo và không bị nhiễm trùng thứ phát. Tuy nhiên, tốc độ hồi phục phụ thuộc vào kích thước, vị trí lỗ rách và thể trạng của từng người. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng theo dõi định kỳ để đánh giá tiến trình liền sẹo.
Thủng màng nhĩ có gây điếc vĩnh viễn không?
Thủng màng nhĩ thường chỉ gây giảm thính lực dẫn truyền ở mức độ nhẹ đến trung bình và sức nghe có thể hồi phục sau khi màng nhĩ liền lại hoặc được phẫu thuật vá màng nhĩ. Nguy cơ mất thính lực vĩnh viễn chỉ xảy ra khi tổn thương kéo dài kèm theo nhiễm trùng mạn tính làm hỏng chuỗi xương con hoặc lan vào ốc tai ở tai trong.
Khi bị thủng màng nhĩ có được tắm gội hay bơi lội bình thường không?
Khi màng nhĩ đang bị thủng, người bệnh tuyệt đối không được đi bơi và phải cẩn thận tối đa khi tắm gội để tránh nước bẩn lọt vào tai giữa. Để bảo vệ tai, có thể dùng một miếng bông gòn sạch thấm nhẹ vaseline đặt ở cửa ống tai ngoài trước khi tắm, sau đó tháo bỏ ngay và thấm khô nhẹ nhàng vùng vành tai.
Có nên tự mua thuốc nhỏ tai khi nghi ngờ bị thủng màng nhĩ không?
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ tai nào khi chưa có sự thăm khám của bác sĩ chuyên khoa. Một số loại thuốc nhỏ tai thông thường chứa thành phần kháng sinh có độc tính đối với tế bào thần kinh thính giác, khi màng nhĩ bị thủng thuốc sẽ ngấm trực tiếp vào tai trong gây tổn thương thính lực vĩnh viễn.
Phẫu thuật vá màng nhĩ được chỉ định trong những trường hợp nào?
Phẫu thuật vá màng nhĩ thường được bác sĩ Tai Mũi Họng xem xét khi lỗ thủng có kích thước lớn, bờ mép không có khả năng tự liền sau thời gian theo dõi từ hai đến ba tháng, hoặc thủng màng nhĩ đi kèm với tình trạng viêm tai giữa tái phát và suy giảm thính lực đáng kể. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể tình trạng tai trước khi đưa ra chỉ định phẫu thuật.
