Viêm họng do liên cầu khuẩn: Dấu hiệu, biến chứng và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm họng do liên cầu khuẩn là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính ở vùng hầu họng và amidan, gây ra bởi vi khuẩn liên cầu tan huyết beta nhóm A có tên khoa học là Streptococcus pyogenes. Căn bệnh này có thể xuất hiện ở mọi đối tượng nhưng phổ biến nhất ở lứa tuổi học đường từ năm đến mười lăm tuổi.

Khác với đa số các đợt viêm họng thông thường do virus có thể tự thuyên giảm, viêm họng do liên cầu khuẩn thường khởi phát rầm rộ với cơn đau họng dữ dội, sốt cao đột ngột và sưng đau hạch cổ. Nếu không được phát hiện sớm và can thiệp y khoa đúng đắn, vi khuẩn có thể lan rộng hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường, gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, áp xe quanh amidan, thấp tim và viêm cầu thận cấp.
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo và tuân thủ phác đồ điều trị theo chỉ định của bác sĩ là yếu tố then chốt giúp kiểm soát nhiễm trùng, rút ngắn thời gian mắc bệnh và phòng ngừa tổn thương tim thận lâu dài.
Tổng quan về viêm họng do liên cầu khuẩn
Viêm họng do liên cầu khuẩn là tình trạng viêm cấp tính niêm mạc họng và các cấu trúc bạch huyết xung quanh, đặc biệt là hai amidan khẩu cái, do vi khuẩn Streptococcus pyogenes gây nên. Vi sinh vật này còn được gọi là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A theo hệ thống phân loại Lancefield. Đây là tác nhân vi khuẩn hàng đầu gây viêm họng ở người, có khả năng tiết ra nhiều loại độc tố nguy hiểm như streptolysin và độc tố sinh đỏ, gây tổn thương biểu mô tại chỗ và kích thích đáp ứng viêm toàn thân.
Trong thực hành y khoa, viêm họng là một trong những lý do khám bệnh phổ biến nhất. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp trên xuất phát từ virus như adenovirus, rhinovirus hoặc virus cúm, vốn có đặc tính tự giới hạn và không đáp ứng với thuốc kháng sinh. Viêm họng do liên cầu khuẩn chỉ chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng số các ca viêm họng nhưng lại mang tính chất nguy hiểm vượt trội do nguy cơ bùng phát các phản ứng tự miễn dịch sau nhiễm trùng. Điểm khác biệt quan trọng là bệnh nhân viêm họng do liên cầu thường không có các biểu hiện ho, chảy mũi hoặc viêm kết mạc mắt như các đợt nhiễm virus thông thường.
Bệnh có thể xảy ra quanh năm nhưng tần suất ghi nhận thường gia tăng vào mùa đông và đầu mùa xuân khi thời tiết lạnh ẩm và sự tập trung đông người trong không gian kín tăng lên. Việc phân định chính xác bản chất do vi khuẩn hay virus đóng vai trò quyết định, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ kháng sinh thích hợp, ngăn ngừa lạm dụng thuốc bừa bãi và bảo vệ người bệnh trước các biến chứng toàn thân đe dọa sức khỏe.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn là sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn Streptococcus pyogenes, hay còn gọi là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A. Đây là một loại vi khuẩn hình cầu gram dương có khả năng bám dính chặt chẽ vào các tế bào biểu mô lót niêm mạc hầu họng nhờ các cấu trúc bề mặt đặc biệt, tiêu biểu là protein M và vỏ bọc acid hyaluronic. Protein M giúp vi khuẩn né tránh hiện tượng thực bào của hệ thống miễn dịch vật chủ, trong khi lớp màng tế bào tiết ra hàng loạt độc tố mạnh như streptolysin O và S, enzyme hyaluronidase cùng các ngoại độc tố sinh mủ. Những độc tố này phá vỡ cấu trúc mô tế bào, làm tan hồng cầu, kích hoạt phản ứng viêm dữ dội và tạo thành dịch mủ trên bề mặt hạnh nhân và vách sau họng.
Về con đường lây truyền, vi khuẩn liên cầu phát tán chủ yếu qua không khí thông qua các giọt bắn đường hô hấp. Khi người mắc bệnh hoặc người lành mang trùng ho, hắt hơi hay trò chuyện, các giọt bắn chứa vi khuẩn sẽ bắn ra môi trường xung quanh. Người khỏe mạnh hít phải trực tiếp hoặc chạm tay vào các bề mặt bị nhiễm dịch tiết như tay nắm cửa, bàn ghế, đồ chơi rồi vô tình đưa lên mắt, mũi, miệng sẽ có nguy cơ cao bị lây nhiễm. Ngoài ra, việc dùng chung các vật dụng sinh hoạt hàng ngày như cốc uống nước, bát đũa, khăn mặt và bàn chải đánh răng cũng là con đường truyền bệnh thường gặp trong gia đình và trường học.
Nhiều yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng nhiễm bệnh và bùng phát đợt cấp của viêm họng do liên cầu. Độ tuổi là yếu tố nổi bật nhất, trong đó trẻ em từ năm đến mười lăm tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện đầy đủ và mức độ tiếp xúc xã hội cao. Ngược lại, người lớn tuổi và trẻ nhỏ dưới ba tuổi có tỷ lệ mắc thấp hơn đáng kể. Môi trường sinh hoạt tập trung đông đúc như trường mầm non, trường tiểu học, khu ký túc xá hoặc doanh trại tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn lan truyền nhanh chóng. Yếu tố thời tiết cũng đóng vai trò đáng kể; bệnh có xu hướng tăng vọt vào những tháng mùa đông và đầu xuân do độ ẩm không khí thấp và không gian sống thường đóng kín cửa, kém thông khí. Những người có thói quen vệ sinh cá nhân kém hoặc sống cùng người thân đang mắc nhiễm khuẩn hô hấp cũng đối mặt với nguy cơ lây nhiễm cao hơn bình thường.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Các triệu chứng của bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn thường bùng phát khá nhanh trong khoảng từ hai đến năm ngày sau khi người bệnh tiếp xúc với nguồn lây. Biểu hiện kinh điển và nổi bật nhất là cơn đau họng xuất hiện đột ngột, mức độ đau dữ dội khiến người bệnh gặp rất nhiều khó khăn khi nuốt, thậm chí nuốt nước bọt cũng cảm thấy đau nhói. Đi kèm với cảm giác rát buốt vùng họng là tình trạng sốt cao nhanh chóng, thân nhiệt thường đo được trên ba mươi tám độ C, đôi khi kèm theo cảm giác ớn lạnh, đau mỏi toàn thân và nhức đầu dữ dội.
Khi quan sát trực tiếp khoang miệng, các tổn thương thực thể có thể được nhận diện khá rõ nét. Vùng niêm mạc hầu họng bị sung huyết đỏ rực, hai khối amidan phì đại sưng to và thường phủ các mảng mủ trắng hoặc vệt dịch tiết màu vàng xám. Ở một số trường hợp, trên bề mặt vòm khẩu cái mềm hoặc lưỡi gà có thể xuất hiện các đốm xuất huyết li ti màu đỏ thẫm. Một dấu hiệu đặc trưng khác là hệ thống hạch bạch huyết ở vùng góc hàm và hai bên cổ bị sưng to, khi dùng ngón tay ấn nhẹ người bệnh sẽ thấy đau tức rõ rệt.
Bên cạnh các dấu hiệu hô hấp tại chỗ, trẻ nhỏ khi mắc viêm họng do liên cầu khuẩn có thể biểu hiện các triệu chứng toàn thân ít gặp hơn nhưng rất đáng lưu ý như đau bụng quanh rốn, buồn nôn, nôn mửa, ăn uống kém và quấy khóc nhiều. Đôi khi, vi khuẩn giải phóng độc tố sinh đỏ dẫn đến phát ban tinh hồng nhiệt với những nốt sần nhỏ li ti màu đỏ như giấy nhám lan từ vùng cổ, ngực xuống thân mình, kèm theo hình ảnh gai lưỡi đỏ rực như quả dâu tây.
Điểm cốt lõi để phân biệt viêm họng do liên cầu khuẩn với viêm họng do virus thông thường nằm ở các triệu chứng đi kèm. Nhiễm trùng liên cầu thường không có các biểu hiện điển hình của viêm long đường hô hấp trên. Nếu một người bị đau họng nhưng kèm theo ho nhiều, sổ mũi, nghẹt mũi, khản tiếng, loét miệng hoặc đỏ mắt chảy nước mắt, nguyên nhân nhiều khả năng xuất phát từ virus chứ không phải liên cầu khuẩn. Sự phân định này giúp tránh việc dùng kháng sinh sai mục đích.
Bảng phân biệt viêm họng do liên cầu khuẩn và viêm họng do virus
| Đặc điểm phân biệt | Viêm họng do liên cầu khuẩn | Viêm họng do virus |
|---|---|---|
| Khởi phát triệu chứng | Đột ngột, tiến triển nhanh và rầm rộ | Từ từ, tăng dần qua vài ngày |
| Mức độ đau họng | Đau dữ dội, nuốt rất đau buốt | Đau nhẹ đến vừa, cảm giác rát ngứa |
| Sốt | Thường sốt cao đột ngột trên 38 độ C | Sốt nhẹ hoặc không sốt, có thể sốt cao tùy loại virus |
| Dấu hiệu hô hấp đi kèm (ho, sổ mũi) | Hầu như không có ho hay chảy mũi | Thường kèm theo ho, sổ mũi, nghẹt mũi, khàn tiếng |
| Tình trạng amidan và họng | Amidan sưng to, đỏ rực, có mảng mủ trắng hoặc đốm xuất huyết | Họng đỏ nhẹ đến vừa, ít khi có mủ amidan |
| Hạch bạch huyết vùng cổ | Sưng đau rõ rệt ở hạch góc hàm và cổ trước | Hạch có thể sưng nhẹ hoặc không sưng đau |
| Hướng can thiệp y khoa | Bắt buộc dùng kháng sinh theo đơn của bác sĩ | Không dùng kháng sinh, chủ yếu điều trị nâng đỡ triệu chứng |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm họng do liên cầu khuẩn đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác tiền sử, thăm khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên biệt. Mặc dù các biểu hiện lâm sàng như sốt cao, họng đỏ, amidan có mủ và sưng đau hạch cổ gợi ý nhiễm khuẩn, bác sĩ không thể chẩn đoán xác định chỉ bằng mắt thường. Một số bệnh lý do virus, tiêu biểu như virus Epstein-Barr gây bệnh bạch cầu đơn nhân, cũng có thể tạo ra các mảng mủ amidan tương tự. Do đó, bác sĩ thường sử dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ để quyết định chỉ định xét nghiệm phù hợp.
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên liên cầu là phương pháp sàng lọc ban đầu được thực hiện phổ biến. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ dùng que tăm bông vô trùng quệt dịch tiết từ hai amidan và thành sau họng. Kỹ thuật này cho kết quả trong vòng mười đến mười lăm phút với độ đặc hiệu rất cao. Khi kết quả dương tính, bác sĩ có thể khẳng định nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A và bắt đầu phác đồ kháng sinh ngay cho người bệnh.
Nuôi cấy dịch họng được xem là tiêu chuẩn vàng giúp xác định chính xác vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ nếu cần. Quá trình nuôi cấy thường mất từ hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, nếu xét nghiệm nhanh âm tính nhưng triệu chứng nghi ngờ cao, bác sĩ vẫn có thể chỉ định cấy dịch họng để tránh bỏ sót nhiễm khuẩn. Ngoài ra, xét nghiệm kháng thể ASLO trong máu không dùng để chẩn đoán đợt cấp, mà nhằm đánh giá tiền sử nhiễm liên cầu khi bệnh nhân xuất hiện các biến chứng muộn ở tim hoặc thận.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kháng sinh đầy đủ, vi khuẩn liên cầu nhóm A có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, được chia làm hai nhóm chính là biến chứng sinh mủ tại chỗ và biến chứng tự miễn dịch toàn thân.
Nhóm biến chứng sinh mủ xảy ra do sự lan tràn trực tiếp của vi khuẩn từ họng sang các cấu trúc lân cận hoặc vào máu. Người bệnh có thể gặp phải tình trạng áp xe quanh amidan hoặc áp xe thành sau họng, biểu hiện bởi cơn đau họng dữ dội lệch một bên, khó há miệng và giọng nói bị nghẹn. Vi khuẩn cũng có thể xâm nhập theo vòi Eustache lên tai giữa gây viêm tai giữa cấp mủ, lan vào các xoang gây viêm xoang cấp tính, hoặc lan xuống đường hô hấp dưới dẫn tới viêm thanh quản, viêm phế quản và viêm phổi. Nguy hiểm hơn, liên cầu khuẩn có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng huyết và hội chứng sốc nhiễm độc liên cầu, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu không được cấp cứu hồi sức tích cực.
Nhóm biến chứng không sinh mủ là hậu quả của phản ứng tự miễn dịch bất thường của cơ thể, xuất hiện muộn sau khi đợt viêm họng đã kết thúc từ một đến vài tuần. Nổi bật nhất là bệnh thấp tim, thường xảy ra sau hai đến bốn tuần, khi các kháng thể do cơ thể tạo ra để chống lại liên cầu khuẩn lại tấn công nhầm vào các mô của chính cơ thể, gây viêm khớp, viêm cơ tim và làm biến dạng, sẹo hóa van tim vĩnh viễn dẫn đến suy tim sau này. Một biến chứng tự miễn quan trọng khác là bệnh viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu, biểu hiện sau một đến hai tuần với tình trạng tiểu ra máu khiến nước tiểu có màu sẫm như xá xị, phù nề vùng mắt và tăng huyết áp. Đây là những lý do hàng đầu giải thích vì sao việc điều trị triệt để viêm họng do liên cầu bằng kháng sinh là cực kỳ cấp thiết.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong việc quản lý và điều trị bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn bao gồm việc tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh vi khuẩn trong vùng hầu họng, làm dịu nhanh các triệu chứng đau rát khó chịu, ngăn chặn sự lây lan vi khuẩn sang những người xung quanh và quan trọng nhất là phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như viêm tấy quanh amidan, thấp tim và tổn thương van tim vĩnh viễn. Để đạt được các mục tiêu này, sự phối hợp giữa can thiệp y tế chuyên khoa và chế độ chăm sóc, theo dõi tại nhà đóng vai trò không thể tách rời.
Thuốc kháng sinh là phương pháp điều trị đặc hiệu và bắt buộc đối với các trường hợp viêm họng đã được xác định do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra. Dựa trên tình trạng lâm sàng và tiền sử dị ứng thuốc của từng cá nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn nhóm kháng sinh phù hợp. Kháng sinh thuộc nhóm penicillin hoặc dẫn xuất của nó như amoxicillin thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ hiệu quả diệt khuẩn cao, độ nhạy cảm tốt và chi phí hợp lý. Đối với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam, bác sĩ sẽ xem xét chuyển sang các kháng sinh thay thế thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thích hợp, nhóm macrolid hoặc clindamycin. Một nguyên tắc sống còn mà người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ là phải uống thuốc đủ thời gian theo đúng chỉ định, thường kéo dài mười ngày liên tục. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý giảm liều hoặc ngừng thuốc khi các triệu chứng đau họng và sốt vừa thuyên giảm sau hai đến ba ngày, bởi vì việc ngưng thuốc sớm sẽ khiến vi khuẩn còn sót lại phát triển trở lại, tăng nguy cơ kháng kháng sinh và để lại hậu quả thấp tim nghiêm trọng.
Bên cạnh việc dùng kháng sinh theo đơn của bác sĩ, các biện pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ tại nhà giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều trong quá trình hồi phục. Thuốc hạ sốt và giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen có thể được sử dụng theo tư vấn của nhân viên y tế để giảm bớt cơn sốt và cảm giác đau nhức họng khi nuốt. Cần đặc biệt lưu ý không bao giờ được dùng aspirin cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên bị sốt do nguy cơ dẫn đến hội chứng Reye đe dọa tính mạng. Người bệnh nên tích cực súc họng bằng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày nhằm giữ sạch niêm mạc miệng họng và giảm tình trạng phù nề mô hạt.
Chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi cũng là yếu tố hỗ trợ hồi phục đắc lực. Bệnh nhân nên ưu tiên các món ăn mềm, lỏng, giàu dưỡng chất như cháo loãng, súp dinh dưỡng hoặc canh hầm ấm để hạn chế cọ xát gây đau họng, đồng thời tránh xa đồ ăn cay nóng, đồ chiên cứng và đồ uống quá chua. Uống nhiều nước lọc ấm hoặc nước trái cây giúp bù đắp lượng dịch mất đi do sốt cao. Người bệnh nên nghỉ ngơi tĩnh dưỡng tại nhà và cách ly tương đối, chỉ nên quay trở lại trường học hoặc nơi làm việc sau khi đã dùng kháng sinh đủ ít nhất hai mươi bốn giờ và thân nhiệt đã cắt sốt hoàn toàn để tránh lây nhiễm cho cộng đồng.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do hiện nay y học vẫn chưa có vắc xin đặc hiệu được cấp phép rộng rãi để phòng ngừa vi khuẩn Streptococcus pyogenes, việc bảo vệ bản thân và gia đình trước bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn phụ thuộc hoàn toàn vào việc duy trì các thói quen vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt và kiểm soát tốt các nguồn lây nhiễm trong cộng đồng.
Biện pháp phòng ngừa cơ bản và mang lại hiệu quả cao nhất là rửa tay thường xuyên và đúng cách. Mỗi người, đặc biệt là trẻ em lứa tuổi học đường, nên tạo thói quen rửa tay bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy trong ít nhất hai mươi giây, nhất là trước khi ăn uống, sau khi đi vệ sinh và sau khi xì mũi, ho hoặc hắt hơi. Trong trường hợp không có sẵn nước và xà phòng, dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn là giải pháp thay thế tạm thời tiện lợi. Bên cạnh đó, việc thực hiện quy tắc vệ sinh đường hô hấp như che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc mặt trong khuỷu tay khi ho, hắt hơi sẽ hạn chế tối đa việc phát tán các giọt bắn chứa vi khuẩn vào không khí. Khăn giấy sau khi sử dụng cần được bỏ ngay vào thùng rác kín có nắp đậy.
Trong đời sống sinh hoạt gia đình và môi trường tập thể, tuyệt đối không nên dùng chung các đồ dùng ăn uống và vật dụng cá nhân như cốc uống nước, thìa đũa, khăn mặt và bàn chải đánh răng. Các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, lan can cầu thang, bàn học và đồ chơi trẻ em cần được lau dọn, khử khuẩn định kỳ. Không gian sống và phòng học nên được giữ gìn thông thoáng, hạn chế đóng kín cửa dùng điều hòa liên tục trong mùa lạnh để giảm thiểu mật độ vi sinh vật trong không khí. Khi trong gia đình hoặc lớp học có người được chẩn đoán mắc viêm họng do liên cầu, người bệnh nên chủ động đeo khẩu trang y tế và ở nhà cách ly cho đến khi uống kháng sinh đủ hai mươi bốn giờ và hết sốt. Một lưu ý thực tế hữu ích là người bệnh nên thay bàn chải đánh răng mới sau hai đến ba ngày điều trị bằng kháng sinh để ngăn ngừa nguy cơ tự tái nhiễm từ chính vi khuẩn còn lưu lại trên bàn chải cũ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hoặc người chăm sóc cần theo dõi sát sao diễn tiến của bệnh và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất khi phát hiện các dấu hiệu bất thường. Cần đặc biệt chú ý đến tình trạng sốt cao từ ba mươi tám độ rưỡi trở lên kéo dài liên tục trên hai ngày không đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt, hoặc cảm giác đau họng dữ dội không thuyên giảm sau ba ngày. Việc xuất hiện phát ban đỏ mịn ngoài da, đau nhức khớp, sưng phù một bên cổ hoặc đau tai kèm chảy dịch từ ống tai cũng là những lý do bắt buộc phải đến gặp bác sĩ để được kiểm tra kỹ lưỡng. Ngoài ra, nếu sau một đến hai tuần kể từ đợt viêm họng mà người bệnh nhận thấy nước tiểu có màu sẫm đen như nước trà đặc, tiểu ít đi hoặc phù nề quanh mí mắt và hai bàn chân, cần đi khám ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của biến chứng viêm cầu thận cấp.
Người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu y khoa ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng báo động đỏ sau đây:
- Cảm giác khó thở dữ dội, thở khò khè, thở rít khi hít vào hoặc co kéo các cơ hõm ức và cánh mũi.
- Người bệnh không thể nuốt được thức ăn, không nuốt nổi nước bọt khiến nước bọt chảy ra ngoài mép liên tục.
- Tình trạng cứng hàm, gặp khó khăn lớn khi há miệng để kiểm tra họng, nghi ngờ có ổ áp xe quanh amidan chèn ép đường thở.
- Trẻ nhỏ có biểu hiện li bì, lơ mơ, phản xạ chậm, quấy khóc không thể dỗ dành hoặc xuất hiện cơn co giật do sốt cao.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y tế được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kiến thức giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo tổng quát, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc thăm khám trực tiếp, chẩn đoán xác định cũng như chỉ định phác đồ điều trị từ các bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có thể trạng, tiền sử bệnh lý và mức độ tổn thương niêm mạc khác nhau, do đó mọi quyết định can thiệp y khoa đều cần dựa trên sự đánh giá trực tiếp của nhân viên y tế.
Người bệnh và phụ huynh tuyệt đối không được tự ý tìm mua thuốc kháng sinh tại các hiệu thuốc để tự điều trị khi chưa có kết quả xét nghiệm và đơn thuốc từ bác sĩ. Việc lạm dụng kháng sinh cho các trường hợp đau họng do virus thông thường không mang lại bất kỳ hiệu quả nào mà còn làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng, làm tổn hại hệ vi sinh đường ruột và tăng nguy cơ sốc phản vệ nguy hiểm. Bên cạnh đó, người bệnh cần tránh tự ý áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng, không tự pha dung dịch súc miệng quá đặc gây bỏng rát niêm mạc và không tự ý ngưng dùng kháng sinh khi các triệu chứng vừa thuyên giảm.
Kết luận
Viêm họng do liên cầu khuẩn là một bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên thường gặp, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên và trẻ nhỏ. Dù triệu chứng khởi phát có thể rầm rộ và gây nhiều khó chịu, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả và chữa lành an toàn nếu được phát hiện sớm và can thiệp y khoa đúng đắn.
Điểm mấu chốt là người bệnh không nên chủ quan coi đây như những đợt cảm lạnh hay viêm họng thông thường do virus. Việc chủ động đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được xét nghiệm vi sinh chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình kháng sinh đủ ngày theo hướng dẫn của bác sĩ và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng ngừa sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, ngăn ngừa nguy cơ tái phát và bảo vệ cơ thể khỏi những di chứng lâu dài tại khớp và tim mạch.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm họng do liên cầu khuẩn có thể tự khỏi mà không cần dùng kháng sinh không?
Các triệu chứng cấp tính của viêm họng do liên cầu khuẩn có thể tự thuyên giảm sau vài ngày do đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tuy nhiên, việc không sử dụng kháng sinh đúng chỉ định sẽ khiến vi khuẩn tiếp tục tồn tại dai dẳng, làm tăng nguy cơ lây truyền cho người xung quanh và đặc biệt làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm như áp xe quanh amidan, bệnh thấp tim làm hỏng van tim và viêm cầu thận cấp. Vì vậy, người bệnh cần đi khám để được bác sĩ đánh giá và chỉ định dùng thuốc phù hợp.
Bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn lây truyền qua những con đường nào?
Vi khuẩn liên cầu nhóm A lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở cự ly gần. Ngoài ra, người lành có thể bị nhiễm khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hầu họng hoặc bề mặt các đồ vật bị nhiễm khuẩn rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Dùng chung các dụng cụ ăn uống như cốc, chén, bát, đũa hoặc bàn chải đánh răng với người đang nhiễm bệnh cũng là con đường lây lan rất phổ biến.
Vì sao người bệnh phải uống kháng sinh đủ mười ngày dù triệu chứng đã hết sau vài ngày?
Thuốc kháng sinh có tác dụng làm giảm nhanh số lượng vi khuẩn sau hai đến ba ngày đầu, giúp người bệnh cảm thấy bớt sốt và đỡ đau họng rõ rệt. Tuy nhiên, một lượng vi khuẩn liên cầu vẫn có thể còn sót lại sâu trong mô hạnh nhân. Nếu ngừng thuốc quá sớm, vi khuẩn sẽ nhanh chóng bùng phát trở lại, tạo ra chủng kháng kháng sinh và kích hoạt các phản ứng tự miễn dịch dẫn đến biến chứng sốt thấp khớp ảnh hưởng xấu tới tim. Việc tuân thủ đủ thời gian theo đơn bác sĩ giúp tiêu diệt triệt để mầm bệnh.
Trẻ nhỏ dưới ba tuổi có hay bị viêm họng do liên cầu khuẩn không?
Viêm họng do liên cầu khuẩn tương đối hiếm gặp ở trẻ nhỏ dưới ba tuổi, nhóm tuổi mắc bệnh nhiều nhất là trẻ em từ năm đến mười lăm tuổi. Khi trẻ dưới ba tuổi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, triệu chứng thường không điển hình như ở trẻ lớn, trẻ có thể không kêu đau họng mà chỉ biểu hiện bằng chảy mũi nhầy đặc, sốt nhẹ, chán ăn, quấy khóc hoặc sưng hạch cổ. Phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế chuyên khoa nhi để được bác sĩ thăm khám và xét nghiệm chẩn đoán chính xác.
