Viêm thanh quản cấp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm thanh quản cấp là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến, xảy ra khi niêm mạc thanh quản và hai dây thanh âm bị sưng nề, sung huyết trong thời gian ngắn. Tình trạng này khiến luồng không khí đi qua khe thanh môn bị cản trở và làm thay đổi dao động tự nhiên của dây thanh, dẫn đến hiện tượng khàn tiếng, hụt hơi, nói nhanh mệt hoặc thậm chí mất tiếng hoàn toàn. Đa số các đợt viêm thanh quản cấp tính bộc phát đột ngột sau một đợt cảm lạnh thông thường do nhiễm virus hoặc sau những đợt la hét, nói to quá mức.

Mặc dù phần lớn trường hợp ở người trưởng thành diễn tiến lành tính và có thể thuyên giảm khi người bệnh nghỉ ngơi giọng nói hợp lý, viêm thanh quản cấp ở trẻ nhỏ lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ y khoa nghiêm trọng hơn. Do đường thở của trẻ em hẹp và tổ chức dưới thanh môn lỏng lẻo, hiện tượng phù nề có thể nhanh chóng gây bít tắc đường hô hấp, đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời. Hiểu rõ bản chất bệnh, nguyên nhân khởi phát và cách xử trí đúng đắn là nền tảng giúp bảo vệ giọng nói và đường thở một cách an toàn.
Tổng quan về viêm thanh quản cấp
Thanh quản là cơ quan dạng ống rỗng dài khoảng 3 đến 4 cm, nằm ở vùng trước cổ, đóng vai trò như cửa ngõ nối liền vùng họng với khí quản và phổi trong hệ hô hấp. Cơ quan này đảm nhiệm ba chức năng sinh lý thiết yếu đối với cơ thể: dẫn khí để duy trì hô hấp, bảo vệ đường thở dưới ngăn thức ăn cùng dị vật rơi vào phổi qua hoạt động đóng mở của nắp thanh quản, và phát âm để giao tiếp. Bên trong lòng thanh quản chứa hai dải mô cơ niêm mạc gọi là dây thanh âm. Ở trạng thái sinh lý bình thường, khi hít thở, hai dây thanh mở rộng tạo khe thanh môn thông thoáng cho luồng khí lưu thông. Khi phát âm, các cơ thanh quản phối hợp đưa hai dây thanh khép sát lại gần nhau; luồng khí đẩy từ phổi lên làm dây thanh rung động nhịp nhàng, tạo ra sóng âm thanh ban đầu rồi được khoang miệng, mũi, xoang cộng hưởng thành giọng nói hoàn chỉnh.
Viêm thanh quản cấp được định nghĩa về mặt chuyên môn y khoa là tình trạng viêm cấp tính niêm mạc thanh quản với thời gian diễn tiến kéo dài không quá ba tuần. Khi quá trình viêm khởi phát, mạch máu tại niêm mạc giãn nở gây hiện tượng sung huyết đỏ rực, phù nề mô đệm và tiết chất nhầy. Sự sưng nề này làm cho bờ tự do của dây thanh trở nên dày cộm, mất tính mềm mại và không thể khép kín đều đặn khi nói. Hậu quả trực tiếp là luồng không khí đi qua bị rò rỉ hoặc tán xạ không đều, biến đổi tần số âm thanh khiến giọng nói trở nên trầm đục, rè, khàn hoặc mất hẳn tiếng.
Bệnh lý này có thể xuất hiện đơn độc nhưng thường nằm trong bệnh cảnh chung của nhiễm trùng đường hô hấp trên. Dựa vào lứa tuổi và vị trí tổn thương giải phẫu, viêm thanh quản cấp được phân biệt thành thể bệnh ở người lớn và thể bệnh ở trẻ nhỏ. Trong khi ở người lớn triệu chứng chủ yếu khu trú ở rối loạn giọng nói, thì ở trẻ em tổn thương thường lan xuống hạ thanh môn gây co thắt và khó thở cấp tính.
So sánh đặc điểm viêm thanh quản cấp ở người lớn và trẻ em
| Đặc điểm phân biệt | Viêm thanh quản cấp ở người lớn | Viêm thanh quản cấp ở trẻ em |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu ưu thế | Vùng thanh môn và hai bờ tự do của dây thanh âm | Vùng hạ thanh môn và lan xuống khí quản |
| Triệu chứng nổi bật | Khàn tiếng rõ rệt, rè tiếng hoặc mất giọng hoàn toàn | Tiếng ho khan ông ổng, khóc khàn, thở rít thì hít vào |
| Nguy cơ khó thở | Rất hiếm khi gây tắc nghẽn đường thở hoặc suy hô hấp | Nguy cơ khó thở thanh quản và co thắt cấp tính cao |
| Căn nguyên thường gặp | Nhiễm virus hô hấp, cảm lạnh hoặc lạm dụng giọng nói quá mức | Nhiễm virus á cúm (parainfluenza), virus cúm, RSV |
| Mức độ nguy hiểm | Thường nhẹ, lành tính và tự hồi phục khi nghỉ ngơi giọng | Cần theo dõi chặt chẽ, có thể là tình trạng cấp cứu hô hấp |
| Ưu tiên chăm sóc | Nghỉ ngơi giọng nói tuyệt đối, giữ ẩm cổ họng | Đảm bảo thông thoáng đường thở, đưa đi khám kịp thời |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên gây viêm thanh quản cấp rất đa dạng, được chia thành hai nhóm chính là nguyên nhân nhiễm trùng và nguyên nhân không nhiễm trùng, kết hợp với các yếu tố thuận lợi từ môi trường và lối sống.
Trong nhóm nguyên nhân nhiễm trùng, tác nhân virus chiếm tỷ lệ áp đảo hàng đầu trong các ca bệnh thực tế lâm sàng. Phổ biến nhất là virus á cúm (human parainfluenza virus, đặc biệt là chủng type 1 và type 2), virus cúm (influenza virus type A và type B), adenovirus (nhóm virus APC gây viêm họng kết mạc thanh quản), rhinovirus gây cảm lạnh thông thường, virus hợp bào hô hấp (RSV) và coronavirus. Các vi sinh vật này tấn công và phá hủy lớp biểu mô niêm mạc đường hô hấp trên, kích hoạt dòng tế bào viêm giải phóng hóa chất trung gian, dẫn đến sưng nề nhanh chóng tại thanh môn. Trái lại, nguyên nhân do vi khuẩn thường ít gặp hơn và phần lớn đóng vai trò là tác nhân bội nhiễm thứ phát sau khi niêm mạc đã bị tổn thương bởi virus. Các chủng vi khuẩn có thể phân lập được gồm Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis hoặc Staphylococcus aureus. Nhiễm nấm tại thanh quản hiếm khi xảy ra ở dạng cấp tính, ngoại trừ những đối tượng suy giảm miễn dịch nặng hoặc lạm dụng thuốc xịt corticoid kéo dài mà không súc họng.
Đối với nhóm nguyên nhân không nhiễm trùng, nguyên nhân thường gặp nhất là tình trạng lạm dụng hoặc căng thẳng cơ giọng nói quá mức. Những hành vi như hò hét dữ dội, nói liên tục trong thời gian dài với cường độ âm lượng lớn, gằn giọng hoặc hát nốt cao sai kỹ thuật khiến hai bờ dây thanh va đập cơ học mạnh vào nhau liên tục. Tác động cơ học lặp đi lặp lại này gây xuất huyết vi thể dưới niêm mạc và kích phát phản ứng phù nề cấp tính.
Ngoài các căn nguyên trực tiếp, nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh hoặc khiến bệnh tăng nặng. Môi trường ô nhiễm với nhiều khói bụi công nghiệp, hóa chất độc hại, khói thuốc lá chủ động hoặc thụ động tác động tiêu cực trực tiếp làm tổn thương biểu mô thanh quản. Sự thay đổi thời tiết đột ngột, gió lạnh mùa đông và không khí hanh khô làm suy giảm hàng rào bảo vệ niêm mạc. Trào ngược dạ dày thực quản cũng là một yếu tố nguy cơ đáng lưu ý; dịch axit tiêu hóa và men pepsin trào ngược lên vùng họng thanh quản sẽ gây bỏng rát hóa học, làm niêm mạc sưng đỏ và dễ bị kích ứng. Nghề nghiệp đòi hỏi sử dụng giọng nói liên tục như giáo viên, ca sĩ, nhân viên tư vấn bán hàng hoặc diễn giả cũng tạo nguy cơ mắc viêm thanh quản cấp tính cao hơn mặt bằng chung.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Dấu hiệu lâm sàng của viêm thanh quản cấp thường khởi phát nhanh chóng trong vòng vài giờ đến một ngày, thay đổi từ mức độ nhẹ gây khó chịu đến mức độ nặng gây tắc nghẽn đường thở, phụ thuộc vào độ tuổi người bệnh và căn nguyên gây tổn thương.
Triệu chứng giọng nói là biểu hiện điển hình và nổi bật nhất của bệnh lý này. Người bệnh trải qua sự thay đổi rõ rệt về âm sắc: giọng nói trở nên khàn đục, rè, yếu ớt, âm vực bị thu hẹp hoặc giọng vỡ khi phát âm cao. Càng cố gắng nói, người bệnh càng cảm thấy hụt hơi và nhanh kiệt sức. Trong nhiều trường hợp viêm sưng nặng, dây thanh phù nề dày đặc mất hoàn toàn khả năng rung động nhịp nhàng, dẫn đến hiện tượng mất tiếng hoặc tắt tiếng toàn bộ, người bệnh chỉ còn phát ra tiếng thì thào ngắt quãng. Đi kèm với biến đổi giọng nói là cơn ho khan ban đầu gây rát buốt cổ họng, sau vài ngày có thể chuyển sang ho có đờm nhầy trong hoặc đờm đục nếu có bội nhiễm.
Cảm giác khó chịu tại chỗ vùng cổ họng cũng rất đặc trưng. Người bệnh thường phàn nàn về tình trạng đau rát họng, khô khốc, ngứa ngáy và cảm giác có dị vật vướng ở thanh quản, thôi thúc phản xạ hắng giọng liên tục. Hành vi hắng giọng này vô tình lại làm dây thanh va chạm mạnh hơn, khiến tổn thương viêm càng thêm trầm trọng. Khi nuốt nước bọt hoặc thức ăn, cảm giác đau có thể tăng lên. Toàn thân người bệnh có thể xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt vừa, ớn lạnh, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp và chán ăn, đặc biệt là khi bệnh khởi phát sau một đợt nhiễm trùng virus toàn thân.
Cần phân biệt rõ rệt giữa biểu hiện ở người lớn và trẻ nhỏ. Ở người trưởng thành, lòng thanh quản rộng rãi nên bệnh hiếm khi gây cản trở hô hấp. Ngược lại, ở trẻ em, do cấu trúc giải phẫu đường thở nhỏ hẹp và mô liên kết dưới niêm mạc lỏng lẻo, viêm thanh quản cấp dễ dẫn đến hội chứng croup (viêm thanh khí phế quản cấp). Trẻ sẽ có tiếng ho ông ổng đặc trưng giống tiếng chó sủa, tiếng thở rít thanh quản thì hít vào nghe khò khè to rõ khi trẻ nằm yên, giọng khóc khàn đặc hoặc mất tiếng. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm bao gồm thở nhanh, cánh mũi phập phồng, co kéo hõm ức và rút lõm lồng ngực, môi tím tái và li bì, đòi hỏi phải được đưa đi cấp cứu ngay lập tức.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm thanh quản cấp đòi hỏi sự thăm khám cẩn trọng của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc bác sĩ nội khoa, nhằm xác định chính xác tổn thương tại thanh quản, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến đường thở và quan trọng nhất là loại trừ các bệnh lý cấp cứu đường hô hấp nguy hiểm khác.
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác chi tiết bệnh sử, bao gồm thời gian xuất hiện triệu chứng khàn tiếng, tiền sử nhiễm khuẩn hô hấp gần đây, mức độ sử dụng giọng nói trong công việc, cũng như sự hiện diện của các dấu hiệu toàn thân như sốt hay đau họng. Việc đánh giá sơ bộ âm sắc giọng nói và nhịp thở của người bệnh cung cấp nhiều định hướng lâm sàng giá trị.
Khám thực thể vùng tai mũi họng là bước không thể thiếu. Bác sĩ kiểm tra niêm mạc họng, amidan, hốc mũi và sờ nắn hệ thống hạch vùng cổ. Phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán là nội soi thanh quản, thường sử dụng ống nội soi mềm hoặc gương soi thanh quản gián tiếp. Qua hình ảnh nội soi phóng đại trực tiếp, bác sĩ có thể quan sát toàn diện hình thái giải phẫu: niêm mạc thanh môn và tiền đình thanh quản phù nề, sung huyết đỏ rực; hai bờ tự do của dây thanh dày lên, căng phồng và có dịch nhầy bao phủ; khi phát âm hai dây thanh khép không kín để lại khe hở.
Nội soi thanh quản còn giữ vai trò quyết định trong việc chẩn đoán phân biệt viêm thanh quản cấp với các bệnh lý khác như hạt xơ dây thanh, polyp dây thanh, phù Reinke, lao thanh quản hoặc khối u thanh quản. Đặc biệt ở trẻ em, bác sĩ cần cẩn trọng phân biệt với viêm nắp thanh quản cấp (do vi khuẩn Haemophilus influenzae) và dị vật đường thở. Xét nghiệm vi sinh như quẹt dịch họng cấy tìm vi khuẩn hoặc chụp X-quang cổ nghiêng có thể được chỉ định bổ sung trong những trường hợp nghi ngờ tắc nghẽn đường thở hoặc diễn tiến kéo dài bất thường.
Biến chứng có thể gặp của viêm thanh quản cấp
Mặc dù đa số trường hợp viêm thanh quản cấp tính ở người lớn có tiên lượng phục hồi tốt, bệnh vẫn có thể dẫn đến một số biến chứng đáng lo ngại nếu không được chăm sóc đúng mực hoặc khi xảy ra trên cơ địa nhạy cảm. Biến chứng nguy hiểm và khẩn cấp nhất là co thắt phù nề hạ thanh môn gây khó thở thanh quản cấp tính, chủ yếu gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, có thể dẫn đến suy hô hấp nhanh chóng nếu không được xử trí giải phóng đường thở.
Ngoài ra, quá trình viêm nhiễm do virus ban đầu có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập gây bội nhiễm mủ thứ phát. Nhiễm trùng có thể lan tỏa xuống cây phế quản và nhu mô phổi, dẫn đến viêm phế quản cấp, viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi cấp tính. Tình trạng này khiến người bệnh ho nhiều đờm đặc, sốt cao kéo dài và mệt mỏi toàn thân.
Một biến chứng khác liên quan trực tiếp đến chức năng giọng nói là sự chuyển biến từ viêm cấp tính sang viêm thanh quản mạn tính. Nếu người bệnh tiếp tục lạm dụng giọng nói, la hét hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá trong đợt viêm cấp, các vi chấn thương lặp lại trên nền niêm mạc đang tổn thương sẽ kích thích sự tăng sinh mô xơ, hình thành hạt xơ dây thanh, polyp dây thanh hoặc phù Reinke. Những tổn thương cấu trúc này khiến giọng nói bị biến đổi lâu dài và thường đòi hỏi các can thiệp luyện giọng chuyên sâu hoặc phẫu thuật vi phẫu thanh quản.
Phân loại viêm thanh quản cấp theo đối tượng mắc bệnh
Dựa vào đặc điểm giải phẫu và biểu hiện lâm sàng, viêm thanh quản cấp được chia thành hai nhóm đối tượng chính với tính chất bệnh học và mức độ cảnh giác y khoa rất khác nhau.
Thể viêm thanh quản cấp ở người lớn thường tập trung tổn thương tại tầng thanh môn, bao gồm hai dây thanh âm và khoảng liên phễu. Nguyên nhân chủ yếu do nhiễm virus đường hô hấp trên hoặc sau các sự kiện phải phát âm quá mức. Do lòng thanh quản ở người trưởng thành đã phát triển rộng rãi và khung sụn cứng cáp, phù nề niêm mạc hầu như chỉ gây ra các rối loạn về giọng nói như khàn tiếng, nói hụt hơi, mất tiếng tạm thời và rát họng, hiếm khi đe dọa đến chức năng thông khí của phổi.
Ngược lại, thể viêm thanh quản cấp ở trẻ em, thường gọi là viêm thanh khí phế quản cấp tính hoặc hội chứng croup, có mức độ nguy hiểm cao hơn nhiều. Do cấu trúc thanh quản của trẻ nhỏ nằm ở vị trí cao hơn, khẩu kính lòng ống rất hẹp và lớp mô đệm dưới niêm mạc vùng hạ thanh môn lỏng lẻo, giàu mạch máu. Khi bị viêm, phản ứng phù nề nhẹ cũng đủ làm tắc nghẽn đáng kể tiết diện đường thở của trẻ. Trẻ thường khởi phát với cơn ho ông ổng ban đêm, thở rít thì hít vào và co kéo cơ hô hấp phụ, đòi hỏi sự theo dõi sát sao của phụ huynh và nhân viên y tế.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí viêm thanh quản cấp là giảm phù nề niêm mạc, kiểm soát triệu chứng khó chịu, bảo tồn chức năng phát âm và ngăn ngừa nguy cơ suy hô hấp do bít tắc đường thở. Chiến lược chăm sóc kết hợp giữa các biện pháp hỗ trợ bảo tồn tại nhà và phác đồ điều trị y khoa do bác sĩ chỉ định.
Biện pháp bảo tồn quan trọng hàng đầu và mang tính quyết định đối với sự hồi phục của dây thanh là để giọng nói được nghỉ ngơi tuyệt đối. Người bệnh cần hạn chế nói tối đa trong giai đoạn cấp tính, tránh la hét, nói to hoặc gọi điện thoại kéo dài. Một sai lầm rất phổ biến là người bệnh chuyển sang thì thào với suy nghĩ sẽ đỡ mệt giọng; thực tế, hành động thì thào đòi hỏi các cơ thanh quản và dây thanh phải căng gồng siết chặt hơn bình thường, vô tình làm gia tăng áp lực và cọ xát cơ học lên vùng niêm mạc đang tổn thương. Do đó, người bệnh nên hạn chế phát âm hoàn toàn thay vì nói thì thầm.
Song song với nghỉ ngơi giọng nói, việc tối ưu hóa độ ẩm cho đường hô hấp giúp làm dịu niêm mạc thanh quản đáng kể. Người bệnh nên uống nhiều nước ấm từng ngụm nhỏ rải rác trong ngày, sử dụng máy tạo ẩm không khí trong phòng ngủ hoặc xông hít hơi nước ấm nhẹ nhàng nhằm hóa lỏng chất nhầy bám dính ở dây thanh. Tránh xa hoàn toàn khói thuốc lá, rượu bia, caffeine và đồ uống quá lạnh vì chúng làm khô rát và kích ứng mô thanh quản.
Về can thiệp y khoa, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc dựa trên nguyên nhân cụ thể và mức độ nghiêm trọng của từng cá nhân. Đối với viêm do virus, thuốc kháng sinh hoàn toàn không có hiệu quả và không được tự ý sử dụng nhằm tránh tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc. Bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc giảm đau hạ sốt như paracetamol để giảm bớt cảm giác đau rát cổ họng và đau đầu. Một số kẹo ngậm thảo dược không đường chứa tinh dầu bạc hà, mật ong hoặc chanh có thể hỗ trợ làm dịu họng cục bộ. Trong những trường hợp phù nề thanh quản nặng hoặc ở trẻ nhỏ có dấu hiệu co thắt thanh quản gây khó thở, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc chỉ định corticosteroid dạng uống, tiêm hoặc khí dung ngắn ngày dưới sự giám sát y tế chặt chẽ nhằm nhanh chóng giải phóng đường thở. Mọi việc dùng thuốc đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn của bác sĩ điều trị.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm thanh quản cấp đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa thói quen vệ sinh phòng chống nhiễm trùng hô hấp và các biện pháp bảo vệ cơ học đối với thanh quản cùng dây thanh âm trong sinh hoạt thường ngày.
Để ngăn ngừa sự xâm nhập của virus và vi khuẩn gây bệnh, mỗi cá nhân cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là sau khi đến nơi công cộng hoặc tiếp xúc với bề mặt dùng chung. Đeo khẩu trang y tế đúng cách khi ra đường hoặc khi đến cơ sở khám chữa bệnh giúp ngăn chặn giọt bắn chứa mầm bệnh từ không khí. Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và bàn chân khi thời tiết chuyển lạnh hoặc gió mùa. Thực hiện súc miệng, súc họng bằng nước muối sinh lý hàng ngày để làm sạch vòm họng và loại bỏ tác nhân kích ứng tồn đọng. Ngoài ra, việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng cúm mùa và phế cầu khuẩn hàng năm đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hệ miễn dịch hô hấp.
Về mặt cơ học và lối sống, việc bảo vệ giọng nói có ý nghĩa quyết định đối với những người làm công việc đòi hỏi phát âm liên tục. Tránh la hét, gào thét, nói to trong môi trường nhiều tiếng ồn; hãy sử dụng micro trợ giảng hoặc thiết bị khuếch đại âm thanh khi giảng dạy hoặc thuyết trình đông người. Duy trì thói quen uống nước ấm thường xuyên để giữ cho cổ họng luôn ẩm mượt, tránh để họng bị khô khát kéo dài. Từ bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá và tránh xa môi trường có khói thuốc thụ động vì đây là yếu tố gây viêm mạn tính và làm suy yếu niêm mạc thanh quản. Đối với những người mắc hội chứng trào ngược dạ dày thực quản, cần kiểm soát chế độ ăn uống khoa học, tránh ăn khuya sát giờ ngủ và tuân thủ hướng dẫn điều trị để ngăn dòng axit tràn lên làm tổn thương thanh môn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hầu hết các trường hợp viêm thanh quản cấp tính ở người lớn có thể thuyên giảm dần sau 7 đến 10 ngày nếu được nghỉ ngơi giọng nói và chăm sóc hỗ trợ hợp lý. Tuy nhiên, việc nhận biết các mốc thời gian và dấu hiệu cảnh báo bất thường là điều tối quan trọng để kịp thời tiếp cận trợ giúp y tế chuyên nghiệp.
Người bệnh cần đến khám tại cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng ngay khi triệu chứng khàn tiếng, hụt hơi hoặc mất tiếng kéo dài quá hai tuần mà không có dấu hiệu cải thiện. Tình trạng khàn tiếng dai dẳng có thể là dấu hiệu cảnh báo của những tổn thương thực thể phức tạp hơn như hạt xơ dây thanh, polyp, u nang hoặc bệnh lý ác tính tiềm ẩn tại thanh quản cần được nội soi can thiệp sớm.
Đặc biệt, cần đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào sau đây: khó thở, thở rít thành tiếng khi hít vào, cảm giác nghẹt thở ở cổ họng, khó nuốt khiến nước bọt chảy ra ngoài mà không nuốt được, sốt cao liên tục không hạ, đau buốt dữ dội vùng cổ hoặc ho ra máu. Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh phải đưa trẻ đến khoa cấp cứu nhi ngay khi nhận thấy trẻ thở nhanh bất thường, lồng ngực rút lõm sâu, cánh mũi phập phồng, tiếng ho như chó sủa kèm thở rít lúc nằm yên, da dẻ tái nhợt hoặc trẻ li bì, quấy khóc kiệt sức, bởi đây là những chỉ dấu của bít tắc đường hô hấp cấp cứu có thể đe dọa trực tiếp tính mạng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quát, không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa có chuyên môn. Viêm thanh quản cấp có biểu hiện lâm sàng đa dạng và diễn tiến rất khác nhau tùy thuộc vào lứa tuổi, thể trạng miễn dịch và căn nguyên bệnh học của từng người bệnh.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi phần lớn các đợt viêm thanh quản cấp bắt nguồn từ virus và kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus, việc lạm dụng chỉ làm tăng gánh nặng men gan và dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh nguy hiểm. Tương tự, không tự ý dùng các loại thuốc chống viêm nhóm corticoid mạnh hoặc thuốc ức chế ho khi chưa được thăm khám. Tránh xa các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc hoặc tự pha chế các loại thảo mộc chưa qua kiểm định để ngậm hay xông hơi nóng ở nhiệt độ cao, vì hơi nóng quá mức có thể gây bỏng và làm niêm mạc thanh quản phù nề nghiêm trọng hơn. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường, việc liên hệ với nhân viên y tế là giải pháp an toàn nhất.
Kết luận
Viêm thanh quản cấp là một bệnh lý hô hấp thường gặp, tuy phần lớn lành tính ở người trưởng thành nhưng tiềm ẩn rủi ro suy hô hấp nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Biện pháp hồi phục tự nhiên cốt lõi cho thanh quản là dành thời gian nghỉ ngơi giọng nói, giữ ấm cổ họng, uống đủ nước và duy trì không khí ẩm thoáng. Việc tự ý dùng kháng sinh hay các biện pháp truyền miệng chưa được kiểm chứng cần được loại bỏ để tránh gây thêm tổn thương cho dây thanh âm. Mỗi người cần chủ động theo dõi sát diễn biến bệnh, không chủ quan khi tình trạng khàn tiếng kéo dài quá hai tuần và kịp thời thăm khám bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để bảo vệ toàn diện giọng nói cùng sức khỏe đường thở.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm thanh quản cấp có thể dùng kẹo ngậm thảo dược không?
Người bị viêm thanh quản cấp có thể sử dụng kẹo ngậm chứa thành phần thảo mộc tự nhiên như mật ong, chanh hoặc tinh dầu bạc hà nhằm làm dịu cảm giác đau rát và khô ngứa cổ họng. Những viên ngậm này kích thích tiết nước bọt giúp bôi trơn niêm mạc họng nhưng không thay thế được thuốc điều trị nguyên nhân. Người mắc bệnh đái tháo đường nên ưu tiên chọn các sản phẩm không chứa đường và nên trao đổi với dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi sử dụng.
Viêm thanh quản cấp có nguy hiểm đến tính mạng không?
Ở người trưởng thành, viêm thanh quản cấp phần lớn diễn tiến lành tính, hiếm khi gây nguy hiểm và có khả năng tự thoái lui khi được nghỉ ngơi giọng nói. Tuy nhiên ở trẻ nhỏ, do khẩu kính đường thở hẹp và mô hạ thanh môn dễ phù nề nhanh chóng, bệnh có thể dẫn đến bít tắc đường hô hấp cấp tính gây khó thở dữ dội, nguy hiểm đến tính mạng nếu không được cấp cứu y tế kịp thời.
Viêm thanh quản cấp có gây mất tiếng hoặc tắt tiếng hoàn toàn không?
Viêm thanh quản cấp hoàn toàn có thể gây tắt tiếng hoặc mất giọng tạm thời. Nguyên nhân là do niêm mạc hai dây thanh bị viêm sưng phù nề quá mức, bờ tự do dày cộm làm mất tính đàn hồi và không thể rung động khi luồng khí đi qua. Giọng nói sẽ dần dần hồi phục khi hiện tượng phù nề thuyên giảm và người bệnh để cơ quan phát âm được nghỉ ngơi.
Viêm thanh quản cấp có thể tự khỏi mà không cần dùng thuốc không?
Những trường hợp viêm thanh quản cấp tính mức độ nhẹ do nhiễm virus thông thường hoặc do căng thẳng cơ giọng nói sau la hét hoàn toàn có thể tự khỏi trong vòng một đến hai tuần. Yếu tố quyết định là người bệnh cần giữ ấm cổ họng, uống đủ nước và quan trọng nhất là kiêng nói để dây thanh được nghỉ ngơi, phục hồi tự nhiên mà không nhất thiết phải dùng các thuốc điều trị đặc hiệu.
Khi bị viêm thanh quản cấp nên đi khám chuyên khoa nào?
Người bệnh có thể đến khám tại các phòng khám nội đa khoa, chuyên khoa hô hấp hoặc chuyên khoa tai mũi họng. Trong đó, bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng là lựa chọn tối ưu vì có trang thiết bị chuyên dụng như ống nội soi mềm thanh quản, giúp quan sát trực tiếp bề mặt dây thanh, xác định chính xác tổn thương và loại trừ các khối u hoặc hạt xơ thanh quản.
