Viêm kết mạc cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm kết mạc cấp, thường được biết đến với tên gọi dân gian là đau mắt đỏ, là bệnh lý viêm nhiễm cấp tính phổ biến tại bề mặt nhãn cầu. Tình trạng này đặc trưng bởi sự giãn nở các mạch máu ở lớp màng trong suốt bao phủ củng mạc và mặt trong mí mắt, khiến mắt chuyển sang màu hồng hoặc đỏ rực, đi kèm cảm giác cộm xốn, nóng rát và tiết nhiều dịch nhờn hoặc dịch mủ.

Bệnh có thể bùng phát đơn lẻ ở một mắt rồi nhanh chóng lan sang mắt còn lại, xuất hiện ở mọi lứa tuổi từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi. Dù phần lớn các trường hợp diễn tiến lành tính và thuyên giảm trong vài tuần, viêm kết mạc cấp vẫn tiềm ẩn nguy cơ lây lan diện rộng trong cộng đồng và đe dọa thị lực nếu xảy ra biến chứng viêm loét giác mạc.
Hiểu rõ căn nguyên gây bệnh, phân biệt chính xác giữa nhiễm trùng do vi sinh vật hay kích ứng dị ứng, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh và hướng dẫn y khoa là chìa khóa then chốt giúp kiểm soát triệu chứng nhanh chóng, bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh và ngăn ngừa sự bùng phát của các đợt dịch.
Tổng quan về viêm kết mạc cấp
Kết mạc là một lớp màng nhầy mỏng, trong suốt, che phủ phần tròng trắng của nhãn cầu, gọi là kết mạc nhãn cầu, và lót ở mặt trong của mí mắt, gọi là kết mạc mi. Lớp màng này chứa mạng lưới mao mạch phong phú cùng các tuyến tiết chất nhầy vi thể, đóng vai trò bảo vệ nhãn cầu khỏi bụi bẩn, vi sinh vật gây hại, đồng thời duy trì độ ẩm và độ trơn láng cho bề mặt mắt khi chớp.
Viêm kết mạc cấp là tình trạng đáp ứng viêm xảy ra đột ngột tại mô kết mạc, được giới hạn về mặt thời gian dưới 4 tuần. Khi các tác nhân gây viêm tác động, hệ thống mao mạch tại kết mạc sẽ phản ứng bằng hiện tượng sung huyết và giãn nở nở rộng, dẫn đến hiện tượng mắt đỏ ngầu đặc trưng. Quá trình xuất tiết dịch viêm giàu tế bào bạch cầu, kháng thể và protein huyết tương cũng được kích hoạt, tạo ra chất tiết nhầy hoặc mủ đọng ở khóe mắt và bờ mi.
Về mặt dịch tễ, viêm kết mạc cấp là một trong những bệnh lý nhãn khoa phổ biến nhất trên toàn cầu, ghi nhận sự xuất hiện quanh năm nhưng thường có xu hướng gia tăng mạnh theo mùa. Dạng viêm kết mạc do virus rất dễ bùng phát thành các đợt dịch lớn tại trường học, công sở và những nơi tập trung đông người vào thời điểm giao mùa thu đông hoặc xuân hè. Trong khi đó, viêm kết mạc dị ứng thường xuất hiện đồng thời với các đợt phấn hoa nở hoặc khi độ ẩm không khí tăng cao tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển.
Nhìn chung, viêm kết mạc cấp có tiên lượng tốt và hiếm khi gây tổn thương thị lực vĩnh viễn nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, sự khó chịu do cảm giác cộm xốn, sợ ánh sáng và tiết dịch mắt có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày, khả năng làm việc cũng như chất lượng sống của người bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên của viêm kết mạc cấp được phân định thành hai nhóm cơ bản: nguyên nhân nhiễm trùng có khả năng lây truyền và nguyên nhân không nhiễm trùng. Việc xác định chính xác nguyên nhân đóng vai trò quyết định đối với chiến lược chăm sóc và can thiệp y khoa.
Nhóm nguyên nhân nhiễm trùng chiếm tỷ lệ lớn trong các đợt bùng phát cấp tính, bao gồm:
Vi khuẩn: Đây là nhóm căn nguyên phổ biến gây ra lượng dịch mủ đáng kể. Các chủng vi khuẩn thường gặp bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Ngoài ra, vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae có thể gây viêm kết mạc tối cấp, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh bị lây nhiễm qua đường sinh dục của người mẹ trong quá trình chuyển dạ, có nguy cơ gây thủng giác mạc dẫn đến mù lòa nếu không được cấp cứu y tế.
Virus: Nhóm Adenovirus là thủ phạm hàng đầu gây viêm kết mạc dịch với khả năng lây lan cực kỳ nhanh chóng qua dịch tiết đường hô hấp và tiếp xúc gián tiếp. Bên cạnh đó, các loại virus khác như Enterovirus, Coxsackievirus, Herpes simplex virus, Varicella-Zoster virus và các virus đường hô hấp như sởi hay quai bị cũng có thể kích hoạt tình trạng viêm cấp tính tại bề mặt mắt.
Ký sinh trùng và vi nấm: Dù hiếm gặp hơn nhưng các loại nấm men, nấm sợi hoặc ký sinh trùng như Acanthamoeba có thể xâm nhập và gây tổn thương bề mặt kết mạc, thường liên quan đến chấn thương mắt do cành cây, đất cát hoặc việc bảo quản kính áp tròng sai quy chuẩn.
Nhóm nguyên nhân không nhiễm trùng không có khả năng lây từ người sang người, phát sinh từ các yếu tố môi trường và cơ địa:
Dị ứng: Phản ứng quá mẫn qua trung gian kháng thể IgE với các dị nguyên trong không khí như phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú nuôi và bào tử nấm mốc gây ra viêm kết mạc dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
Hóa chất và chất kích ứng: Tiếp xúc với khói thuốc lá, hóa chất tẩy rửa, mỹ phẩm trang điểm mắt, nước hồ bơi chứa nồng độ clo cao hoặc việc nhỏ các dung dịch thuốc mắt kéo dài có thể làm tổn thương lớp màng phim nước mắt và tế bào biểu mô kết mạc.
Các yếu tố nguy cơ làm gia tăng khả năng mắc bệnh bao gồm việc sinh sống hoặc học tập trong môi trường tập thể đông đúc, dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn mặt hay vỏ gối với người đang mắc bệnh, thói quen dụi mắt bằng tay chưa rửa sạch, đeo kính áp tròng qua đêm hoặc không khử trùng khay đựng kính định kỳ, và cơ địa mắc các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng hay hen phế quản.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm kết mạc cấp có thể biến thiên từ mức độ nhẹ đến rầm rộ tùy thuộc vào căn nguyên và sức đề kháng của từng cá nhân. Bệnh thường khởi phát đột ngột ở một mắt, sau đó lây sang mắt đối diện trong vòng vài ngày nếu do tác nhân vi sinh vật.
Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
Đỏ mắt: Tình trạng cương tụ các mạch máu nông của kết mạc khiến tròng trắng mắt có màu đỏ rực hoặc hồng tươi. Màu đỏ này thường đậm nhất ở cùng đồ và nhạt dần về phía rìa giác mạc.
Tiết dịch và gỉ mắt: Đặc điểm của dịch tiết mắt là dấu hiệu quan trọng để định hướng nguyên nhân. Nhiễm khuẩn thường sinh ra dịch tiết dạng mủ nhầy đặc, có màu vàng hoặc xanh lục, khiến hai bờ mi dính chặt vào nhau sau khi ngủ dậy. Ngược lại, viêm kết mạc do virus thường tạo ra dịch tiết trong, nhiều nước mắt loãng kèm theo chất nhầy mỏng, trong khi viêm kết mạc dị ứng thường tiết dịch trong, dính và có dạng sợi kéo dài.
Cảm giác cộm xốn và khó chịu: Người bệnh thường cảm thấy như có hạt cát hoặc dị vật mắc kẹt bên trong mi mắt, kèm theo cảm giác nóng rát, châm chích. Ngứa mắt là triệu chứng nổi bật nhất của viêm kết mạc dị ứng, thôi thúc người bệnh dụi mắt liên tục.
Phù nề mi và sợ ánh sáng: Mi mắt có thể sưng húp do phản ứng viêm lan tỏa mô mềm xung quanh. Tình trạng sợ ánh sáng nhẹ thường xuất hiện, khiến người bệnh phải nheo mắt khi tiếp xúc với nguồn sáng mạnh.
Điểm quan trọng trong lâm sàng là cần phân biệt viêm kết mạc cấp với các bệnh lý nhãn khoa nguy hiểm dễ nhầm lẫn. Trong viêm kết mạc cấp đơn thuần, thị lực của người bệnh không bị suy giảm thực thể; hiện tượng nhìn mờ nếu có chỉ mang tính tạm thời do dịch tiết và màng ghèn phủ trước giác mạc và sẽ biến mất ngay sau khi chớp mắt hoặc rửa sạch ghèn.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng như đau nhức mắt dữ dội lan lên vùng thái dương, giảm thị lực rõ rệt, giác mạc vẩn đục, đồng tử mất phản xạ hoặc cương tụ rìa sâu quanh giác mạc, người bệnh có thể đang đối mặt với các bệnh lý cấp cứu như glôcôm góc đóng, viêm màng bồ đào hoặc viêm loét giác mạc chứ không đơn thuần là viêm kết mạc cấp.
Bảng phân biệt các thể viêm kết mạc cấp thường gặp
| Tiêu chí phân biệt | Viêm kết mạc do virus | Viêm kết mạc do vi khuẩn | Viêm kết mạc do dị ứng |
|---|---|---|---|
| Căn nguyên phổ biến | Chủ yếu do Adenovirus, Enterovirus | Tụ cầu, phế cầu, vi khuẩn lậu hoặc Chlamydia | Phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú cưng, nấm mốc |
| Đặc điểm đỏ mắt | Đỏ hồng tươi, thường khởi phát 1 mắt rồi lan sang mắt kia | Đỏ rực, có thể ở 1 hoặc cả 2 mắt | Đỏ cả hai mắt đồng thời, mức độ từ nhẹ đến vừa |
| Đặc tính dịch tiết và gỉ mắt | Dịch trong, loãng, nhiều nước mắt, ít nhầy | Dịch nhầy mủ đặc, màu vàng hoặc xanh lá, dính mi mắt buổi sáng | Dịch tiết trong, dính dạng sợi, không có mủ |
| Triệu chứng ngứa và cộm | Cộm xốn như có cát, nóng rát nhẹ | Cộm xốn nhiều, cảm giác vướng cộm liên tục | Ngứa mắt dữ dội là triệu chứng nổi bật nhất |
| Hạch trước tai | Thường sưng và đau nhẹ khi ấn | Hiếm khi xuất hiện, trừ trường hợp nhiễm khuẩn lậu | Không xuất hiện |
| Khả năng lây nhiễm | Lây lan rất nhanh và dễ bùng phát thành dịch lớn | Lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dịch mủ | Hoàn toàn không lây truyền từ người sang người |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán viêm kết mạc cấp chủ yếu dựa trên việc khai thác bệnh sử chi tiết kết hợp với thăm khám lâm sàng trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa mắt. Bác sĩ sẽ tìm hiểu về thời điểm khởi phát, tiền sử tiếp xúc với nguồn lây, thói quen sử dụng kính áp tròng, môi trường làm việc cũng như các bệnh lý dị ứng toàn thân của người bệnh.
Kiểm tra thị lực là bước bắt buộc đầu tiên nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng lên chức năng nhìn. Ở người bệnh viêm kết mạc cấp điển hình, thị lực được bảo tồn nguyên vẹn sau khi lau sạch dịch tiết bám trên giác mạc.
Thăm khám bán phần trước nhãn cầu bằng đèn khe sinh hiển vi là công cụ nòng cốt giúp bác sĩ quan sát chi tiết bề mặt mắt:
- Bác sĩ sẽ kiểm tra hình thái cương tụ mạch máu kết mạc, mức độ phù nề của kết mạc nhãn cầu và kết mạc mi.
- Kỹ thuật lật mi mắt được thực hiện để kiểm tra sự hiện diện của các tổn thương đặc hiệu như hột kết mạc, nhú gai hoặc màng giả mạc. Sự xuất hiện của màng giả thường gặp trong các đợt nhiễm Adenovirus nặng hoặc vi khuẩn bạch hầu, cần được bác sĩ bóc tách cẩn trọng.
- Giác mạc được soi kỹ dưới ánh sáng coban xanh sau khi nhuộm huỳnh quang fluorescein để loại trừ các tổn thương trầy xước biểu mô hoặc viêm loét giác mạc kèm theo.
- Bác sĩ cũng kiểm tra hạch trước tai, bởi tình trạng sưng đau hạch này thường là dấu hiệu chỉ điểm đặc trưng của viêm kết mạc do virus.
Các xét nghiệm cận lâm sàng như nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ, nhuộm soi dịch tiết kết mạc hoặc xét nghiệm sinh học phân tử PCR tìm virus thường không chỉ định cho mọi trường hợp thông thường. Những xét nghiệm chuyên sâu này chỉ được thực hiện khi bệnh diễn tiến nặng nề, nghi ngờ nhiễm khuẩn tối cấp như lậu cầu, viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh, hoặc khi các biện pháp can thiệp ban đầu không mang lại đáp ứng sau nhiều ngày theo dõi.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi viêm kết mạc cấp không được xử trí đúng cách
Viêm kết mạc cấp dù đa phần là bệnh lành tính nhưng nếu không được phát hiện sớm hoặc xử trí sai lệch có thể tiến triển thành nhiều biến chứng phức tạp trên cấu trúc nhãn cầu. Biến chứng thường gặp nhất là tổn thương lan tỏa sang giác mạc, hình thành tình trạng viêm kết giác mạc cấp. Khi biểu mô giác mạc bị tổn thương, các ổ thâm nhiễm dưới biểu mô có thể xuất hiện, tạo thành các chấm đục mờ làm suy giảm thị lực và gây chói mắt kéo dài nhiều tháng ngay cả khi phản ứng viêm tại kết mạc đã thoái lui.
Trong những trường hợp nhiễm khuẩn độc lực cao như tụ cầu, phế cầu hoặc trực khuẩn mủ xanh mà không được kiểm soát kịp thời, vi khuẩn có thể xâm lấn sâu gây loét giác mạc. Tình trạng loét tiến triển có thể dẫn đến áp xe giác mạc, thủng nhãn cầu, viêm nội nhãn hoặc viêm toàn bộ nhãn cầu. Đây là những tình trạng cấp cứu nhãn khoa cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật phức tạp và thường để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn gây mất một phần hoặc toàn bộ thị lực.
Ngoài ra, đối với các trường hợp viêm kết mạc màng giả do Adenovirus nặng hoặc vi khuẩn gây ra, nếu màng giả không được bác sĩ bóc tách cẩn thận có thể dẫn đến hiện tượng dính mi cầu, xơ hóa bề mặt kết mạc và làm biến dạng bờ mi. Tình trạng viêm mạn tính kéo dài sau đợt cấp cũng có thể làm tổn thương vĩnh viễn các tế bào đài tiết chất nhầy, gây ra hội chứng khô mắt nghiêm trọng làm bề mặt mắt luôn trong trạng thái kích ứng, dễ tái phát nhiễm trùng thứ phát.
Các bệnh lý mắt liên quan dễ nhầm lẫn với viêm kết mạc cấp
Trong thực hành lâm sàng, việc phân biệt viêm kết mạc cấp với các bệnh lý bề mặt nhãn cầu khác là vô cùng cần thiết vì phương hướng xử trí hoàn toàn khác biệt. Bệnh mắt hột là một dạng viêm kết mạc mạn tính do Chlamydia trachomatis gây ra, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hột lớn ở kết mạc mi trên và có thể gây biến chứng quặm, lông xiêu cọ xát vào giác mạc nếu không được kiểm soát.
Chắp và lẹo là tình trạng viêm nhiễm khu trú tại các tuyến bã nhờn của mi mắt, biểu hiện bằng một nốt sưng đỏ, đau nhức cục bộ trên bờ mi thay vì đỏ toàn bộ tròng trắng như viêm kết mạc cấp. Khô mắt cũng gây cảm giác cộm xốn, nóng rát và đỏ mắt nhẹ nhưng thường diễn tiến kéo dài âm ỉ, tăng lên khi làm việc trước màn hình máy tính hoặc trong phòng điều hòa mà không kèm theo hiện tượng tiết nhiều dịch mủ.
Đặc biệt nguy hiểm là tình trạng nhầm lẫn giữa viêm kết mạc cấp với glôcôm góc đóng nguyên phát hay còn gọi là bệnh thiên đầu thống. Cả hai đều có biểu hiện đỏ mắt, tuy nhiên bệnh glôcôm đi kèm với cơn đau nhức mắt dữ dội lan nửa đầu cùng bên, buồn nôn, thị lực giảm sút đột ngột và đồng tử giãn cố định. Đây là bệnh lý cấp cứu khẩn cấp cần hạ nhãn áp ngay lập tức để bảo toàn thần kinh thị giác.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí viêm kết mạc cấp là loại bỏ tác nhân gây bệnh, làm dịu các triệu chứng khó chịu, rút ngắn thời gian hồi phục và ngăn ngừa tổn thương lan rộng sang giác mạc cũng như lây lan trong cộng đồng. Chiến lược chăm sóc phải được điều chỉnh tương ứng với từng căn nguyên cụ thể dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Đối với viêm kết mạc do virus, hầu hết các trường hợp đều mang tính tự giới hạn và hồi phục sau khoảng một đến ba tuần nhờ vào đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Xử trí chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ: sử dụng nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản để bôi trơn bề mặt nhãn cầu và rửa trôi bớt lượng virus, kết hợp chườm lạnh mi mắt để giảm cảm giác sưng phù và bỏng rát. Thuốc kháng virus đặc hiệu chỉ được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm virus đặc biệt nguy hiểm như Herpes simplex hoặc Varicella-Zoster.
Đối với viêm kết mạc do vi khuẩn, bác sĩ sẽ xem xét chỉ định các thuốc nhỏ mắt hoặc mỡ tra mắt chứa hoạt chất kháng sinh phổ rộng phù hợp để tiêu diệt vi khuẩn, rút ngắn thời gian bài xuất mầm bệnh và hạn chế nguy cơ lây nhiễm. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ thời gian sử dụng thuốc theo hướng dẫn y tế, không được tự ý ngừng dùng khi triệu chứng vừa thuyên giảm vì có thể gây ra hiện tượng kháng kháng sinh hoặc khiến nhiễm trùng bùng phát trở lại. Nếu có màng giả mạc gây cản trở hấp thu thuốc, việc bóc tách màng giả phải do chính bác sĩ nhãn khoa thực hiện bằng dụng cụ vô khuẩn.
Đối với viêm kết mạc dị ứng, nguyên tắc quan trọng hàng đầu là xác định và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các dị nguyên khởi phát. Chườm lạnh giúp co mạch và làm dịu phản ứng ngứa ngáy rất hiệu quả. Bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc nhỏ mắt chống dị ứng như thuốc kháng histamin hoặc thuốc ổn định dưỡng bào để kiểm soát triệu chứng.
Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần ngưng sử dụng kính áp tròng hoàn toàn cho đến khi mắt bình phục hoàn toàn và được bác sĩ đồng ý sử dụng lại. Hàng ngày, mi mắt cần được làm sạch nhẹ nhàng bằng gạc y tế vô khuẩn tẩm dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương.
Tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt phối hợp chứa hoạt chất kháng viêm nhóm corticosteroid để tự điều trị tại nhà. Việc lạm dụng corticoid khi chưa có chỉ định chặt chẽ có thể dẫn đến những hậu quả nhãn khoa khôn lường như bùng phát nhiễm trùng, loét thủng giác mạc, tăng nhãn áp thứ phát và đục thủy tinh thể.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm kết mạc cấp đòi hỏi việc kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp vệ sinh cá nhân, an toàn môi trường và bảo vệ mắt đúng cách nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ phơi nhiễm với các tác nhân truyền nhiễm và dị ứng.
Vệ sinh tay là rào cản phòng bệnh quan trọng hàng đầu. Mỗi người nên duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với các bề mặt công cộng, trước khi ăn và trước khi thao tác lên vùng mặt. Hình thành phản xạ không đưa tay chạm lên mắt, không dụi mắt nhằm tránh đưa vi sinh vật từ bàn tay xâm nhập vào biểu mô kết mạc.
Không sử dụng chung các vật dụng cá nhân có nguy cơ dính dịch tiết mắt như khăn mặt, khăn tắm, vỏ gối, thuốc nhỏ mắt hoặc mỹ phẩm trang điểm vùng mắt. Các vật dụng tiếp xúc trực tiếp với vùng mặt cần được giặt giũ thường xuyên với nước ấm và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
Đối với người sử dụng kính áp tròng, việc tuân thủ quy trình vệ sinh nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết: rửa sạch tay trước khi tháo lắp kính, sử dụng dung dịch ngâm rửa chuyên dụng còn hạn sử dụng, không bao giờ dùng nước máy để rửa kính, thay mới hộp đựng kính định kỳ mỗi ba tháng và tuyệt đối không đeo kính áp tròng khi đi ngủ hoặc khi bơi lội.
Đeo kính bảo hộ hoặc kính râm khi di chuyển ngoài đường nhiều khói bụi, khi làm việc trong môi trường chứa hóa chất hoặc khi dọn dẹp nhà cửa để che chắn mắt khỏi dị nguyên và dị vật. Hạn chế đến các bể bơi công cộng trong thời điểm đang có dịch đau mắt đỏ lưu hành.
Đối với phụ nữ mang thai, việc thăm khám và điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng đường sinh dục trước khi sinh là biện pháp thiết yếu để ngăn chặn nguy cơ truyền mầm bệnh vi khuẩn nguy hiểm sang mắt trẻ sơ sinh trong quá trình chuyển dạ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù đa số các trường hợp viêm kết mạc cấp có thể tự khỏi hoặc thuyên giảm sau vài ngày chăm sóc đúng cách, việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt kịp thời là điều vô cùng cần thiết nhằm bảo tồn thị lực.
Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt hoặc phòng cấp cứu nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu báo động nào dưới đây:
- Cảm giác đau nhức mắt dữ dội, đau sâu bên trong hốc mắt hoặc đau nhức lan lên vùng trán và thái dương thay vì chỉ là cảm giác cộm xốn bề mặt.
- Thị lực suy giảm rõ rệt, nhìn mờ không cải thiện sau khi chớp mắt hoặc lau sạch dịch tiết, nhìn thấy quầng sáng màu xung quanh nguồn sáng.
- Độ nhạy cảm với ánh sáng tăng cao đến mức không thể mở mắt trong điều kiện ánh sáng bình thường.
- Bề mặt giác mạc mất đi độ trong suốt tự nhiên, xuất hiện các đốm trắng, vết đục mờ hoặc có dấu hiệu loét.
- Dịch tiết chảy ra từ mắt có lẫn máu hoặc lượng mủ đặc màu vàng xanh trào ra liên tục với khối lượng lớn.
- Một bên đồng tử có kích thước bất thường hoặc phản xạ kém so với bên còn lại.
Các đối tượng đặc biệt cần được bác sĩ thăm khám ngay khi có triệu chứng đỏ mắt bao gồm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, người có tiền sử suy giảm miễn dịch, bệnh nhân ghép tạng, người vừa trải qua phẫu thuật mắt gần đây, hoặc người đang đeo kính áp tròng. Ngoài ra, nếu các triệu chứng đỏ và sưng mắt không có dấu hiệu thuyên giảm sau 48 đến 72 giờ áp dụng các biện pháp chăm sóc thông thường, việc tái khám chuyên khoa là bắt buộc để điều chỉnh hướng can thiệp.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán cũng như chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa. Do giải phẫu mắt rất tinh vi và các triệu chứng đỏ mắt có thể bị nhầm lẫn giữa nhiều bệnh lý lành tính với các tình trạng cấp cứu nguy hiểm, người bệnh tuyệt đối không được tự ý đưa ra kết luận về tình trạng của bản thân.
Cần đặc biệt tránh việc tự mua hoặc sử dụng lại các lọ thuốc nhỏ mắt còn thừa từ những đợt bệnh trước hoặc dùng chung đơn thuốc của người khác. Các thuốc nhỏ mắt khi đã mở nắp quá thời hạn khuyến cáo từ mười lăm đến ba mươi ngày rất dễ bị nhiễm khuẩn thứ phát, làm tình trạng viêm nhiễm mắt thêm trầm trọng.
Người bệnh phải tuyệt đối tránh áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng như xông mắt bằng các loại lá thảo dược, đắp lá trầu không, nhỏ sữa mẹ hoặc các dung dịch tự pha chế vào mắt. Hơi nóng và các tạp chất thực vật từ phương pháp xông đắp có thể gây bỏng biểu mô giác mạc, kích hoạt phản ứng viêm hoại tử và tạo đường cho nấm hay vi khuẩn xâm nhập sâu vào nội nhãn, dẫn đến nguy cơ suy giảm thị lực vĩnh viễn không thể phục hồi.
Kết luận
Viêm kết mạc cấp là bệnh lý nhãn khoa phổ biến với biểu hiện đỏ mắt, cộm xốn và tiết dịch, có thể xuất phát từ căn nguyên nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng. Mặc dù phần lớn bệnh diễn tiến lành tính và đáp ứng tốt với các biện pháp chăm sóc thích hợp, sự chủ quan trong việc tự điều trị hoặc áp dụng các phương pháp dân gian sai lầm có thể dẫn đến những tổn thương giác mạc nghiêm trọng đe dọa chức năng nhìn.
Chủ động giữ gìn vệ sinh cá nhân, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, không dùng chung đồ dùng sinh hoạt và hạn chế tiếp xúc với các dị nguyên là những biện pháp phòng bệnh bền vững cho cả gia đình. Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường ở mắt, người bệnh nên chủ động đến thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ chẩn đoán chính xác căn nguyên và hướng dẫn phác đồ kiểm soát an toàn, hiệu quả.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bị viêm kết mạc cấp nên kiêng ăn những loại thực phẩm nào để nhanh hồi phục?
Chế độ dinh dưỡng không tác động trực tiếp đến căn nguyên gây viêm kết mạc nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch. Người bệnh nên hạn chế các món ăn nhiều dầu mỡ chiên xào, thức ăn quá cay nóng và các chất kích thích như rượu bia hay thuốc lá vì chúng có thể gây kích ứng phản ứng viêm toàn thân và làm tăng cảm giác nóng rát ở mắt. Đồng thời, nên bổ sung nhiều nước, rau xanh và trái cây giàu vitamin A, C để tăng cường sức đề kháng cho niêm mạc mắt.
Bệnh viêm kết mạc cấp lây lan qua những con đường nào?
Viêm kết mạc do virus và vi khuẩn có khả năng lây lan rất cao thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt của người bệnh, hoặc gián tiếp qua việc chạm tay vào các bề mặt bị nhiễm mầm bệnh như tay nắm cửa, đồ dùng cá nhân rồi đưa lên mắt. Bệnh cũng có thể lây qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi nếu do Adenovirus. Ngược lại, viêm kết mạc do dị ứng hoặc hóa chất kích thích hoàn toàn không có khả năng lây truyền.
Tôi nên làm gì nếu mắt bị dính chặt nhiều gỉ ghèn và mủ nhầy sau khi thức dậy?
Khi ngủ dậy với tình trạng hai mi mắt dính chặt do dịch khô đọng lại, người bệnh tuyệt đối không nên cố mở mắt đột ngột vì có thể gây tổn thương bờ mi. Hãy sử dụng miếng gạc y tế hoặc bông gòn sạch thấm đẫm dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương ấm, nhẹ nhàng áp lên vùng mi mắt trong vài phút để làm mềm chất tiết. Sau đó, lau nhẹ nhàng từ góc trong khóe mắt ra phía đuôi mắt, dùng riêng mỗi mắt một miếng gạc sạch để tránh lây nhiễm chéo.
Người đang bị viêm kết mạc cấp có được tiếp tục sử dụng kính áp tròng không?
Người bệnh cần ngưng sử dụng kính áp tròng ngay khi xuất hiện triệu chứng đỏ hoặc kích ứng mắt. Việc tiếp tục đeo kính áp tròng sẽ tạo môi trường ẩm kín cho vi khuẩn sinh sôi, làm tăng nguy cơ trầy xước và gây biến chứng viêm loét giác mạc nghiêm trọng. Chỉ nên đeo kính áp tròng trở lại khi mắt đã khỏi hoàn toàn và sau khi đã được bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra xác nhận an toàn. Cần thay mới hoàn toàn hộp đựng kính và các cặp kính dùng dở trước đó.
