Bệnh thiên đầu thống: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Thiên đầu thống, trong y học hiện đại được gọi là bệnh tăng nhãn áp hay glaucoma, là bệnh lý nhãn khoa mạn tính nguy hiểm, đứng hàng thứ hai trong số các nguyên nhân gây mù lòa vĩnh viễn trên phạm vi toàn cầu chỉ sau đục thủy tinh thể. Bệnh phát sinh khi dịch nội nhãn bị tắc nghẽn hoặc lưu thông kém, làm áp lực trong nhãn cầu gia tăng vượt mức bình thường, từ đó trực tiếp chèn ép và làm tổn thương các sợi thần kinh thị giác dẫn truyền tín hiệu hình ảnh lên não bộ. Điểm đặc biệt nguy hiểm của thiên đầu thống là quá trình tiến triển thường âm thầm, không gây đau đớn rõ rệt ở giai đoạn đầu đối với thể góc mở, khiến nhiều người bệnh chỉ tình cờ phát hiện khi thị trường đã bị thu hẹp đáng kể. Ngược lại, ở thể góc đóng cấp tính, bệnh có thể bùng phát dữ dội với cơn đau mắt và nhức đầu dữ dội, đòi hỏi phải được xử trí y tế khẩn cấp nhằm ngăn chặn nguy cơ mất thị lực hoàn toàn. Hiểu rõ nguyên nhân, các triệu chứng điển hình và kiểm tra mắt định kỳ là giải pháp tối ưu để bảo vệ thị giác.

Tổng quan về thiên đầu thống
Bệnh thiên đầu thống, dân gian hay gọi là bệnh cườm nước và y học gọi là glaucoma, là một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương tiến triển của dây thần kinh thị giác, thường liên quan chặt chẽ đến tình trạng gia tăng áp lực bên trong nhãn cầu. Trong cấu trúc giải phẫu của mắt bình thường, thể mi liên tục tiết ra một chất dịch trong suốt gọi là thủy dịch. Thủy dịch này có nhiệm vụ nuôi dưỡng các tổ chức trong suốt không có mạch máu như giác mạc và thể thủy tinh, đồng thời duy trì hình dạng cầu căng tròn của mắt. Sau khi được tiết ra ở hậu phòng, dòng thủy dịch sẽ di chuyển qua lỗ đồng tử ra tiền phòng, rồi thoát ra ngoài nhãn cầu thông qua góc tiền phòng, hệ thống lưới bè và ống Schlemm để hòa vào tuần hoàn máu tĩnh mạch.
Ở trạng thái sinh lý khỏe mạnh, tốc độ sản xuất và tốc độ thoát lưu của thủy dịch luôn được cân bằng chính xác, giữ cho áp lực nội nhãn dao động ổn định trong khoảng từ 10 đến 20 mmHg. Khi đường dẫn lưu này bị cản trở do tổn thương mạng lưới bè, góc tiền phòng bị mống mắt che lấp, hoặc lượng thủy dịch tiết ra vượt quá khả năng thoát lưu, chất lỏng sẽ ứ đọng lại trong nhãn cầu làm nhãn áp gia tăng vượt ngưỡng an toàn. Sự gia tăng áp lực này tạo ra lực đè nén cơ học liên tục lên đĩa thị, chèn ép các mạch máu nuôi dưỡng vi thể và làm chết dần các tế bào hạch võng mạc cùng các sợi trục thần kinh thị giác.
Khi các sợi thần kinh thị giác bị teo và mất đi, thông tin hình ảnh từ mắt sẽ không thể truyền tải nguyên vẹn đến vỏ não thị giác, khởi đầu bằng việc mất tầm nhìn ngoại vi và dần dần co hẹp toàn bộ thị trường. Cần lưu ý rằng tổn thương dây thần kinh thị giác do bệnh thiên đầu thống gây ra là tổn thương thực thể không có khả năng tự phục hồi, do đó việc phát hiện và can thiệp ở giai đoạn sớm có ý nghĩa sống còn đối với việc duy trì chức năng thị giác của người bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến bệnh thiên đầu thống xuất phát từ sự rối loạn trong chu trình động học của thủy dịch bên trong nhãn cầu, khiến nhãn áp tăng cao vượt quá ngưỡng chịu đựng của đĩa thần kinh thị giác. Ở thể nguyên phát, nguyên nhân chính thường liên quan đến sự suy giảm chức năng thoát lưu tự nhiên của mạng lưới bè do quá trình thoái hóa sợi mô, lắng đọng chất ngoại bào hoặc do cấu trúc giải phẫu tiền phòng nông khiến mống mắt bị đẩy ra trước làm bít tắc góc dẫn lưu. Ở thể thứ phát, tăng nhãn áp có thể phát sinh do các bệnh lý mắt tiềm ẩn như đục thể thủy tinh quá chín làm trương phồng thể tích, phản ứng viêm màng bồ đào gây dính bờ đồng tử, các khối u nội nhãn chèn ép đường dẫn lưu, hoặc do chấn thương mắt làm rách góc tiền phòng và xuất huyết nội nhãn.
Bên cạnh cơ chế bệnh sinh trực tiếp, các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng khởi phát và thúc đẩy tiến triển của bệnh thiên đầu thống đã được xác định bao gồm:
Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh thiên đầu thống gia tăng đáng kể ở những người từ 40 tuổi trở lên và tỷ lệ này tăng nhanh hơn theo từng thập kỷ sau tuổi 60, do hệ thống bè dẫn lưu thủy dịch bị lão hóa tự nhiên theo thời gian.
Tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền đóng vai trò rất lớn trong bệnh sinh; người có người thân ruột thịt thế hệ thứ nhất như cha mẹ, anh chị em ruột mắc bệnh thiên đầu thống có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người bình thường.
Cấu trúc giải phẫu và tật khúc xạ của mắt: Người có giác mạc mỏng bẩm sinh, người bị viễn thị nặng với kích thước trục nhãn cầu ngắn và tiền phòng nông thường có nguy cơ cao bị thiên đầu thống góc đóng; ngược lại, người bị cận thị nặng lại có nguy cơ cao phát triển thiên đầu thống góc mở do đĩa thị dễ bị tổn thương trước áp lực.
Bệnh lý toàn thân mạn tính: Những người mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc hội chứng co thắt mạch máu thường gặp tình trạng suy giảm tưới máu vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh thị giác, khiến tế bào thần kinh dễ tổn thương hơn dù nhãn áp chỉ tăng nhẹ.
Lạm dụng thuốc chứa corticosteroid: Việc tự ý sử dụng kéo dài các loại thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống, thuốc tiêm có chứa corticoid mà không có chỉ định y khoa là nguyên nhân phổ biến gây ra thể tăng nhãn áp thứ phát do thuốc, gây tổn thương cấu trúc bè lọc thủy dịch nghiêm trọng.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh thiên đầu thống rất đa dạng và có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào thể bệnh, trong đó sự tương phản lớn nhất nằm giữa thể góc mở mạn tính và thể góc đóng cấp tính.
Ở thể thiên đầu thống góc mở, các triệu chứng ban đầu diễn biến vô cùng âm thầm và gần như không có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo rõ ràng nào trong suốt nhiều năm. Người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nhức mắt, không đỏ mắt và thị lực trung tâm vẫn được bảo tồn tốt ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, người bệnh có thể nhận thấy thị trường ngoại vi bị thu hẹp dần dần, tương tự như nhìn qua một đường ống hẹp hay còn gọi là tầm nhìn hình ống, hoặc xuất hiện những vùng khuyết thị trường nhỏ dạng điểm mù mà chỉ có thể phát hiện qua đo thị trường chuyên dụng. Do sự suy giảm thị lực xảy ra từ từ và hai mắt bù trừ cho nhau, đa số bệnh nhân chỉ phát hiện ra bệnh khi dây thần kinh thị giác đã bị tổn hại phần lớn.
Ngược lại, ở thể thiên đầu thống góc đóng cấp tính, các triệu chứng bùng phát một cách đột ngột và dữ dội, thường xảy ra vào buổi chiều tối hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu khi đồng tử giãn to làm chân mống mắt gập lại bít kín góc dẫn lưu. Người bệnh trải qua cơn đau nhức mắt dữ dội lan nhanh lên nửa đầu cùng bên, kèm theo cảm giác căng tức nặng nề quanh hốc mắt. Nhãn cầu sờ vào thấy căng cứng như hòn bi ve do áp lực bên trong tăng vọt. Cùng với cơn đau, thị lực suy giảm đột ngột, mắt nhìn mờ như qua màn sương dày, xuất hiện quầng sáng tán sắc xanh đỏ xung quanh các nguồn đèn. Mắt bị cương tụ kết mạc sâu, đỏ rực, giác mạc phù nề mất độ trong suốt, đồng tử giãn méo và mất phản xạ với ánh sáng. Đi kèm với tổn thương tại mắt là các dấu hiệu toàn thân rầm rộ như buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi, ớn lạnh và đau bụng, khiến cơn cấp tính này rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh lý nội thần kinh như đau nửa đầu Migraine, tai biến mạch máu não hoặc các cấp cứu tiêu hóa, từ đó dẫn đến sự chậm trễ nguy hiểm trong việc điều trị nhãn khoa khẩn cấp.
So sánh đặc điểm lâm sàng giữa thiên đầu thống góc mở và góc đóng
| Đặc điểm phân biệt | Thiên đầu thống góc mở | Thiên đầu thống góc đóng cấp tính |
|---|---|---|
| Khởi phát bệnh | Tiến triển âm thầm, chậm rãi trong nhiều tháng hoặc nhiều năm | Khởi phát đột ngột, dữ dội, diễn biến cấp cứu trong vài giờ |
| Mức độ đau nhức | Hầu như không đau nhức, mắt không có cảm giác khó chịu rõ rệt | Đau nhức mắt dữ dội, lan lên nửa đầu và vùng thái dương cùng bên |
| Biểu hiện thị lực | Thị lực trung tâm bình thường ở giai đoạn đầu, thị trường thu hẹp dần | Thị lực giảm sút nhanh chóng, nhìn mờ như qua sương mù, thấy quầng xanh đỏ |
| Triệu chứng toàn thân | Không xuất hiện triệu chứng toàn thân | Thường kèm theo buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi và mệt lả |
| Tính chất cấp cứu | Cần điều trị nội khoa lâu dài và tái khám định kỳ theo dõi | Là cấp cứu nhãn khoa khẩn cấp, cần can thiệp hạ áp ngay để bảo toàn thị lực |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán bệnh thiên đầu thống đòi hỏi sự đánh giá toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng chuyên sâu, bởi nhãn áp cao đơn thuần không phải là tiêu chuẩn duy nhất để khẳng định bệnh.
Đo nhãn áp: Bác sĩ sử dụng các thiết bị chuyên dụng như nhãn áp kế Goldmann, nhãn áp kế không tiếp xúc hoặc bút đo nhãn áp để xác định áp lực nội nhãn. Mặc dù chỉ số nhãn áp trên 21 mmHg là dấu hiệu nghi ngờ quan trọng, bác sĩ cũng cần kết hợp đo độ dày giác mạc trung tâm để hiệu chỉnh kết quả đo, vì giác mạc quá dày hoặc quá mỏng có thể làm sai lệch giá trị nhãn áp thực tế.
Soi góc tiền phòng: Đây là kỹ thuật dùng kính soi chuyên dụng đặt trực tiếp lên giác mạc để quan sát trực tiếp cấu trúc của góc thoát lưu thủy dịch. Kỹ thuật này giúp bác sĩ phân loại chính xác tình trạng góc mở, góc đóng hay góc hẹp, từ đó định hướng nguyên nhân và phương án điều trị phù hợp.
Đánh giá hình thái đĩa thị và gai thị: Bác sĩ sử dụng kính sinh hiển vi đèn khe kết hợp kính soi đáy mắt để kiểm tra đầu dây thần kinh thị giác. Các dấu hiệu bệnh lý bao gồm tỷ lệ lõm gai thị trên đĩa thị tăng cao, lõm gai rộng dần theo thời gian, mạch máu bị đẩy lệch hoặc có xuất huyết cạnh đĩa thị.
Đo thị trường tự động: Phương pháp này giúp vẽ bản đồ vùng nhìn của mắt nhằm phát hiện sớm các điểm mù ngoại vi và các vùng khuyết thị trường đặc trưng do tổn thương thần kinh thị giác gây ra.
Chụp cắt lớp quang học võng mạc OCT: Đây là xét nghiệm hình ảnh hiện đại cho phép quét và đo đạc định lượng chính xác độ dày lớp sợi thần kinh quanh gai thị và phức hợp tế bào hạch hoàng điểm, giúp phát hiện những tổn thương vi thể ở giai đoạn tiền triệu chứng trước khi xuất hiện khuyết thị trường trên lâm sàng.
Phân loại các thể bệnh thiên đầu thống phổ biến
Theo Hướng dẫn Chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt của Bộ Y tế, bệnh thiên đầu thống được phân loại thành các thể chính dựa trên cấu trúc góc tiền phòng và nguyên nhân sinh bệnh:
Glaucoma góc mở nguyên phát: Đây là thể bệnh mạn tính phổ biến nhất, trong đó góc tiền phòng vẫn ở trạng thái mở nhưng mạng lưới bè thoát lưu thủy dịch bị thoái hóa hoặc xơ hóa vi thể, làm giảm tốc độ thoát thủy dịch và khiến áp lực nội nhãn tăng dần theo thời gian mà không gây triệu chứng đau nhức rõ rệt ban đầu.
Glaucoma góc đóng nguyên phát: Thể bệnh xảy ra khi mống mắt bị đẩy phồng ra phía trước hoặc chân mống mắt áp sát vào giác mạc làm che lấp hoàn toàn góc thoát lưu. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính với nhãn áp tăng vọt dữ dội, hoặc dạng bán cấp và mạn tính tiến triển từ từ.
Glaucoma thứ phát: Bệnh khởi phát do hậu quả của các bệnh lý nhãn khoa khác hoặc yếu tố bên ngoài như chấn thương mắt rách góc tiền phòng, biến chứng của đục thể thủy tinh quá chín, viêm màng bồ đào tái phát, sự phát triển của mạch máu bất thường trong võng mạc đái tháo đường, hoặc do lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid.
Glaucoma bẩm sinh: Thể bệnh hiếm gặp xuất hiện ngay từ khi mới sinh hoặc trong những năm đầu đời của trẻ nhỏ, phát sinh do sự khiếm khuyết trong quá trình phát triển phôi thai của cấu trúc góc tiền phòng, khiến nhãn cầu trẻ bị phì đại và giác mạc phù đục.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh thiên đầu thống
Nếu không được phát hiện sớm và can thiệp y tế đúng phác đồ, bệnh thiên đầu thống sẽ dẫn đến hàng loạt biến chứng nghiêm trọng và không thể khắc phục đối với chức năng thị giác:
Tổn thương thị trường vĩnh viễn: Sự chèn ép nhãn áp kéo dài khiến các bó sợi thần kinh thị giác teo dần, dẫn đến mất dần tầm nhìn ngoại vi rồi tiến tới tầm nhìn hình ống, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng định hướng không gian và sinh hoạt hàng ngày.
Mù lòa hoàn toàn không có khả năng hồi phục: Theo các số liệu thống kê dịch tễ nhãn khoa, khoảng 10% người mắc bệnh thiên đầu thống gặp phải tình trạng suy giảm thị lực nặng và có nguy cơ tiến triển thành mù lòa vĩnh viễn nếu bỏ dở điều trị. Khác với bệnh đục thủy tinh thể có thể phục hồi thị lực sau mổ thay thể thủy tinh nhân tạo, tổn thương dây thần kinh thị giác trong bệnh thiên đầu thống là vĩnh viễn.
Teo nhãn cầu và đau nhức mạn tính: Trong các trường hợp thiên đầu thống giai đoạn cuối mất hoàn toàn thị lực nhưng nhãn áp vẫn tiếp tục tăng cao không kiểm soát, mắt có thể bị thoái hóa giác mạc dải băng, viêm loét giác mạc hoặc biến chứng teo nhãn cầu, gây ra những cơn đau nhức nhãn cầu mạn tính dai dẳng ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe tinh thần người bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí bệnh thiên đầu thống là hạ nhãn áp xuống một mức an toàn được gọi là nhãn áp đích, nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm tối đa quá trình tổn thương thêm của dây thần kinh thị giác, qua đó bảo tồn thị lực và thị trường hiện có cho người bệnh. Việc điều trị không thể giúp phục hồi những sợi thần kinh thị giác đã bị teo chết, do đó việc tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài là yếu tố quyết định.
Tùy theo thể bệnh, mức độ tổn thương và khả năng đáp ứng của từng cá nhân, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp bao gồm các nhóm biện pháp chính:
Điều trị nội khoa bằng thuốc: Đây thường là lựa chọn ban đầu cho hầu hết các trường hợp thiên đầu thống thể góc mở. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định các nhóm thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp với các cơ chế tác động khác nhau, bao gồm nhóm tăng cường thoát lưu thủy dịch qua màng bồ đào củng mạc, nhóm ức chế sản xuất thủy dịch tại thể mi, hoặc nhóm tác động kép. Trong các tình huống cấp cứu như cơn tăng nhãn áp góc đóng cấp tính, bác sĩ có thể phối hợp thêm các thuốc tác dụng toàn thân đường uống hoặc truyền tĩnh mạch để nhanh chóng kéo tụt nhãn áp, bảo vệ đĩa thị trước khi thực hiện các can thiệp tiếp theo. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt, không tự ý ngừng thuốc hay thay đổi tần suất sử dụng khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Can thiệp bằng laser nhãn khoa: Khi thuốc nhỏ mắt không kiểm soát tốt nhãn áp hoặc người bệnh gặp tác dụng phụ, các thủ thuật laser có thể được chỉ định. Đối với góc đóng, thủ thuật tạo lỗ mở mống mắt chu biên bằng laser giúp tạo đường lưu thông trực tiếp cho thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng, giải phóng tình trạng nghẽn đồng tử. Đối với góc mở, phương pháp tạo hình vùng bè bằng laser giúp cải thiện khả năng thoát nước của mạng lưới bè.
Phẫu thuật can thiệp: Trong các trường hợp bệnh tiến triển nặng, nhãn áp không đạt mục tiêu an toàn dù đã dùng thuốc tối đa và làm laser, bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật. Các phương pháp phổ biến gồm phẫu thuật cắt bè củng mạc tạo đường thoát dịch mới dưới kết mạc, đặt van dẫn lưu tiền phòng hoặc các phẫu thuật can thiệp vi mô.
Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn để bác sĩ đo lại nhãn áp, đánh giá lại đĩa thị và đo thị trường nhằm điều chỉnh kế hoạch quản lý kịp thời.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ khởi phát bệnh thiên đầu thống, đặc biệt là các thể bệnh có nguồn gốc nguyên phát hoặc do di truyền, việc chủ động thực hiện các biện pháp chăm sóc mắt và tầm soát y tế có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất và ngăn ngừa nguy cơ suy giảm thị lực nghiêm trọng:
Khám mắt định kỳ: Đây là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất. Những người sau tuổi 40, đặc biệt là nhóm người có tiền sử gia đình mắc bệnh thiên đầu thống, người bị cận thị nặng, viễn thị nặng hoặc mắc bệnh đái tháo đường, nên đi khám mắt toàn diện và đo nhãn áp tối thiểu mỗi năm một lần để phát hiện sớm các biến đổi âm thầm của đĩa thị.
Thận trọng khi sử dụng thuốc: Tuyệt đối không tự ý mua và lạm dụng các loại thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần corticosteroid để chữa ngứa mắt, đỏ mắt hoặc mỏi mắt trong thời gian dài. Khi bắt buộc phải dùng thuốc corticoid toàn thân điều trị các bệnh mạn tính, cần thông báo cho bác sĩ nhãn khoa để được theo dõi nhãn áp thường xuyên.
Bảo vệ mắt khỏi chấn thương: Sử dụng kính bảo hộ đạt chuẩn khi tham gia các hoạt động thể thao có tính đối kháng, làm việc trong môi trường công nghiệp cơ khí hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại, nhằm phòng tránh nguy cơ tăng nhãn áp thứ phát do chấn thương nhãn cầu.
Duy trì lối sống lành mạnh cho mắt: Thiết lập chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa từ rau xanh đậm, củ quả tươi giàu vitamin A, C, E để hỗ trợ sức khỏe vi mạch võng mạc. Hạn chế căng thẳng kéo dài, tập thể dục vừa sức đều đặn nhằm cải thiện lưu thông máu, và tránh thói quen uống một lượng nước quá lớn dồn dập trong thời gian ngắn vì có thể làm nhãn áp tăng tạm thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh thiên đầu thống có thể gây mất thị lực vĩnh viễn chỉ trong vòng vài giờ đến vài ngày nếu rơi vào cơn cấp tính không được giải áp kịp thời. Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa mắt hoặc phòng cấp cứu gần nhất khi xuất hiện các triệu chứng báo động sau:
Đau nhức mắt dữ dội khởi phát đột ngột, cơn đau có thể khu trú sâu trong hốc mắt hoặc lan tỏa lên nửa đầu, vùng trán và thái dương cùng bên.
Thị lực suy giảm nghiêm trọng và nhanh chóng, cảm giác như có màn sương mù dày đặc bao phủ trước mắt hoặc nhìn thấy các quầng sáng tán sắc xanh đỏ nhiều màu bao quanh các nguồn ánh sáng đèn.
Mắt đỏ rực, phù nề mi mắt, cảm giác căng cứng tức tối nhãn cầu khi chạm nhẹ qua mi mắt.
Cơn đau mắt dữ dội đi kèm với tình trạng buồn nôn, nôn mửa liên tục, vã mồ hôi và mệt lả toàn thân.
Bên cạnh các trường hợp cấp cứu, người bệnh cũng cần chủ động đặt lịch khám chuyên khoa mắt sớm nếu nhận thấy tầm nhìn ngoại vi bị thu hẹp dần, thường xuyên va quẹt vào các đồ vật xung quanh khi di chuyển, hoặc mắt hay bị mỏi nhức thoáng qua vào buổi tối kèm theo nhìn mờ nhẹ buổi sáng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa thường thức và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh thiên đầu thống, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hay chỉ định điều trị từ bác sĩ nhãn khoa. Bệnh thiên đầu thống có nhiều thể bệnh với cơ chế sinh bệnh phức tạp, do đó mức độ tổn thương và phác đồ can thiệp ở mỗi người bệnh là hoàn toàn khác biệt. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp, không tự ý áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng như đắp lá, xông mắt hay dùng các thực phẩm chức năng chưa được kiểm chứng để thay thế phương pháp điều trị y khoa. Mọi thay đổi về liều lượng thuốc nhỏ mắt, việc tạm ngừng thuốc hoặc chuyển đổi sang hoạt chất khác bắt buộc phải có sự thăm khám trực tiếp và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt để tránh nguy cơ bùng phát cơn tăng nhãn áp cấp dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Kết luận
Thiên đầu thống là một bệnh lý nhãn khoa phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ mù lòa không hồi phục hàng đầu nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc. Mặc dù y học hiện nay chưa thể đảo ngược những tổn thương thần kinh thị giác đã mất đi, nhưng việc chẩn đoán sớm và duy trì quản lý nhãn áp ổn định có thể giúp bảo tồn tối đa thị lực còn lại cho người bệnh trong suốt cuộc đời. Việc chủ động đi khám mắt định kỳ, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao, cùng với việc tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn theo dõi của bác sĩ chuyên khoa mắt chính là chìa khóa then chốt để gìn giữ nguồn sáng và chất lượng sống cho đôi mắt của bạn.
Nguồn tham khảo
- Healthline.com
- Aao.org
- Arthur Lim Siew Ming et al (2004), “Primary closed angle glaucoma” 2nd Edition, an imprint of Elservier
- Michael V Boland, Harry A Quigley (2011). “Evaluation of a combined index of optic nerve structure and function for glaucoma diagnosis”, BMC Ophthalmology, 11:6
- Myron Yanoff, Jay S. Duker(2009): Ophthalmology, 3rd edition, Elsevier Inc.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh thiên đầu thống có phải là nguyên nhân gây đau đầu hay không?
Đau đầu có thể là một dấu hiệu điển hình của bệnh thiên đầu thống, đặc biệt trong cơn tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Khi áp lực trong nhãn cầu tăng vọt đột ngột, người bệnh thường cảm thấy đau nhức mắt dữ dội lan lên nửa đầu cùng bên. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự suy đoán mà cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám để phân biệt với các bệnh lý thần kinh khác như đau nửa đầu Migraine.
Bệnh thiên đầu thống và bệnh đục thủy tinh thể khác nhau như thế nào?
Đục thủy tinh thể là tình trạng thể thủy tinh tự nhiên của mắt bị mờ đục và có thể phục hồi thị lực hiệu quả thông qua phẫu thuật thay thể thủy tinh nhân tạo. Trong khi đó, thiên đầu thống là tình trạng tổn thương dây thần kinh thị giác do tăng nhãn áp, gây suy giảm thị lực vĩnh viễn và không thể đảo ngược được những tổn thương đã xảy ra.
Những đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh thiên đầu thống?
Nhóm đối tượng có nguy cơ cao bao gồm người từ 40 tuổi trở lên, người có người thân trong gia đình từng mắc bệnh thiên đầu thống, người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường hoặc tăng huyết áp, người có tật khúc xạ cận thị nặng hoặc viễn thị nặng, và những người có tiền sử lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid.
Bệnh thiên đầu thống có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay y học chưa có phương pháp điều trị khỏi dứt điểm bệnh thiên đầu thống vì những tế bào thần kinh thị giác đã tổn thương không thể tái tạo lại. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng dẫn y khoa, việc kiểm soát nhãn áp ổn định có thể giúp bảo tồn thị lực hiện có và ngăn ngừa tiến triển mù lòa.
Bệnh thiên đầu thống có gây xuất huyết hoặc chảy máu bên trong mắt không?
Bệnh thiên đầu thống thông thường không trực tiếp gây chảy máu mắt nhìn thấy từ bên ngoài. Dẫu vậy, trong các trường hợp tăng nhãn áp tiến triển nặng hoặc biến chứng tắc tĩnh mạch võng mạc, bác sĩ có thể quan sát thấy các tổn thương xuất huyết vi thể cạnh đĩa thị hoặc xuất huyết võng mạc khi soi đáy mắt.
