Loét giác mạc: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Giác mạc là lớp màng trong suốt nằm ở phần trước nhãn cầu, đóng vai trò như cửa sổ quang học cho phép ánh sáng đi vào mắt và hội tụ lên võng mạc. Khi lớp biểu mô bề mặt giác mạc bị tổn thương và kết hợp với sự xâm nhập của các tác nhân gây viêm nhiễm, tình trạng loét giác mạc sẽ hình thành. Đây là một trong những bệnh lý cấp cứu nhãn khoa phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường, có thể đe dọa trực tiếp đến thị lực của người bệnh nếu không được can thiệp y tế đúng lúc.

Những biểu hiện ban đầu như đau nhức mắt dữ dội, cộm rát như có dị vật, đỏ mắt, chảy nước mắt liên tục và sợ ánh sáng thường khiến người bệnh vô cùng khó chịu. Nếu chủ quan coi nhẹ hoặc tự ý dùng các loại thuốc nhỏ mắt không rõ nguồn gốc, ổ loét có thể ăn sâu vào các lớp nhu mô, tạo mủ tiền phòng, thậm chí gây thủng giác mạc hoặc để lại vết sẹo đục vĩnh viễn. Việc hiểu rõ cơ chế tổn thương, các yếu tố nguy cơ thường gặp và quy trình thăm khám chuyên khoa là chìa khóa then chốt để bảo tồn tối đa chức năng thị giác.
Tổng quan về loét giác mạc
Về mặt giải phẫu, giác mạc được cấu tạo bởi năm lớp chính từ ngoài vào trong gồm biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô. Trong đó, lớp biểu mô ngoài cùng có khả năng tự tái tạo nhanh chóng và đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ tự nhiên, ngăn chặn bụi bẩn và các vi sinh vật gây hại xâm nhập vào bên trong mắt. Khi lớp biểu mô này bị trầy xước, bong tróc hoặc tổn thương cơ học, hàng rào bảo vệ bị phá vỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn, nấm, virus hoặc ký sinh trùng xâm nhập và khu trú.
Loét giác mạc được định nghĩa là tình trạng mất đi một phần hay toàn bộ lớp biểu mô kèm theo sự thâm nhiễm tế bào viêm và hoại tử mô tại lớp nhu mô giác mạc bên dưới. Quá trình viêm hoại tử giải phóng các enzym tiêu hủy mô từ cả vi sinh vật gây bệnh lẫn tế bào miễn dịch của cơ thể, làm mô giác mạc bị mủn nát, tạo thành ổ loét lõm sâu.
Một đặc điểm bệnh lý quan trọng của giác mạc là tính chất vô mạch nhằm duy trì độ trong suốt quang học tối ưu. Do không có hệ thống mạch máu nuôi dưỡng trực tiếp, giác mạc chủ yếu nhận oxy từ không khí hòa tan qua màng phim nước mắt và dưỡng chất từ thủy dịch ở tiền phòng. Chính vì vậy, khi xảy ra phản ứng viêm và loét sâu, cơ chế tự làm lành tổn thương của giác mạc thường diễn ra bằng cách tăng sinh mô liên kết xơ và hình thành sẹo đục thay vì tái tạo lại cấu trúc trong suốt nguyên bản. Nếu tổn thương kéo dài, các tân mạch từ rìa giác mạc có thể phát triển bò vào nhu mô để hỗ trợ nuôi dưỡng, nhưng đồng thời cũng làm giác mạc mất đi độ trong suốt quang học, dẫn đến giảm thị lực vĩnh viễn không thể hồi phục hoàn toàn.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây loét giác mạc rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là tình trạng nhiễm trùng thứ phát sau khi hàng rào biểu mô bị phá vỡ. Vi sinh vật gây bệnh bao gồm vi khuẩn, nấm, virus và ký sinh trùng đơn bào. Trong nhóm vi khuẩn, trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa là tác nhân đặc biệt nguy hiểm thường gặp ở những người có thói quen đeo kính áp tròng; chủng vi khuẩn này có khả năng tiết độc tố làm tiêu hủy mô giác mạc rất nhanh chỉ sau một thời gian ngắn. Các cầu khuẩn như Staphylococcus aureus hay Streptococcus pneumoniae cũng là thủ phạm phổ biến sau các chấn thương cơ học.
Bên cạnh vi khuẩn, nấm như Aspergillus, Fusarium hoặc Candida là nguyên nhân thường xuất hiện sau những chấn thương mắt liên quan đến nông nghiệp, như bị cành cây, lá lúa, vỏ trấu quẹt trúng mắt. Viêm loét giác mạc do nấm thường có diễn tiến âm ỉ, mạn tính và khó đáp ứng với các phác đồ điều trị thông thường. Đối với virus, virus Herpes simplex và Herpes zoster là những tác nhân điển hình gây viêm loét dạng cành cây hoặc dạng bản đồ; loại viêm nhiễm này có đặc tính dễ tái phát nhiều lần mỗi khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm hoặc khi người bệnh trải qua căng thẳng thể chất kéo dài. Ký sinh trùng Acanthamoeba là một mối đe dọa nghiêm trọng khác, thường bắt nguồn từ việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm, nước máy chưa qua khử trùng để vệ sinh kính áp tròng hoặc đeo kính áp tròng khi đi bơi.
Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh phát triển bao gồm việc sử dụng kính áp tròng sai cách, đặc biệt là đeo kính qua đêm, không vệ sinh khay đựng kính hoặc ngâm kính bằng dung dịch tự chế. Tình trạng khô mắt nghiêm trọng làm màng phim nước mắt mất ổn định, khiến bề mặt biểu mô dễ bong tróc. Bất thường ở mi mắt như hở mi khiến mắt không nhắm kín khi ngủ, lông quặm hoặc lông xiêu cọ xát trực tiếp vào bề mặt nhãn cầu cũng tạo vết xước liên tục. Ngoài ra, tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt vitamin A và protein ở trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi, cùng các bệnh lý toàn thân mạn tính kiểm soát kém như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch đều làm suy yếu cơ chế tự bảo vệ và làm chậm quá trình biểu mô hóa của mắt.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của loét giác mạc thường khởi phát khá rầm rộ và biểu hiện rõ rệt tại mắt bị tổn thương. Ngay từ giai đoạn sớm, người bệnh thường cảm thấy đau nhức mắt dữ dội, cơn đau có thể lan lên nửa đầu cùng bên. Đi kèm với đó là cảm giác cộm xộm buốt rát liên tục như có hạt cát hoặc dị vật kẹt dưới mí mắt, chảy nước mắt sống đầm đìa và sợ ánh sáng đến mức không thể tự mở mắt bình thường. Kết mạc mắt cương tụ đỏ rực, đặc biệt là tình trạng cương tụ quanh rìa giác mạc tạo thành vòng đỏ bao quanh tròng đen. Thị lực của người bệnh thường bị suy giảm nhanh chóng, nhìn mờ như có màn sương mù che phủ trước mắt.
Khi thăm khám chuyên khoa, bác sĩ sẽ ghi nhận ổ loét trên bề mặt giác mạc. Ở giai đoạn đầu, ổ loét bắt đầu bằng một vết trầy xước khuyết biểu mô bắt màu thuốc nhuộm fluorescein, đi kèm vùng đục thâm nhiễm tế bào xơ màu trắng xám. Khi tình trạng viêm nhiễm tiến triển hoại tử, bờ ổ loét trở nên gồ ghề, đáy ổ loét phủ chất hoại tử mủn màu vàng nhạt hoặc trắng bẩn. Trong những trường hợp viêm nặng, mắt có thể xuất hiện hiện tượng mủ tiền phòng, biểu hiện bằng một ngấn mủ trắng đọng ở góc dưới của khoang tiền phòng do các tế bào bạch cầu và dịch tiết viêm lắng đọng lại.
Biểu hiện của bệnh cũng có sự khác biệt rõ rệt tùy theo tác nhân gây bệnh. Loét do Acanthamoeba thường gây ra cơn đau nhức mắt dữ dội vượt quá mức độ tổn thương quan sát được trên lâm sàng, kèm theo thâm nhiễm nhu mô hình nhẫn đặc trưng. Loét do nấm thường có viền tổn thương hình lông vũ, bề mặt khô ráp, đôi khi có các ổ tổn thương vệ tinh rời rạc nằm xung quanh ổ loét chính. Ngược lại, loét do virus Herpes thường có hình thái cành cây phân nhánh hoặc hình bản đồ với cảm giác giác mạc bị giảm sút đáng kể. Triệu chứng loét giác mạc rất dễ bị nhầm lẫn với viêm kết mạc thông thường (đau mắt đỏ) hoặc trầy xước giác mạc đơn thuần, nhưng tính chất đau nhức sâu, sợ ánh sáng gắt và giảm thị lực rõ rệt là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương giác mạc nghiêm trọng.
Đặc điểm phân biệt một số căn nguyên gây loét giác mạc thường gặp
| Tác nhân gây bệnh | Yếu tố khởi phát điển hình | Đặc điểm tổn thương trên giác mạc | Mức độ đau nhức |
|---|---|---|---|
| Vi khuẩn (điển hình Pseudomonas) | Đeo kính áp tròng bẩn, đeo kính qua đêm hoặc trầy xước mắt | Ổ loét tiến triển rất nhanh, hoại tử mủ rộng, có thể có ngấn mủ tiền phòng | Đau nhức dữ dội, cộm rát nhiều |
| Nấm (Aspergillus, Fusarium) | Chấn thương nông nghiệp do cành cây, hạt thóc, rơm rạ quẹt trúng mắt | Ổ loét tiến triển âm ỉ, bờ hình lông vũ, bề mặt khô ráp, có ổ thâm nhiễm vệ tinh | Đau âm ỉ nhưng dai dẳng khó dứt |
| Virus Herpes simplex | Tái phát khi suy giảm miễn dịch, cảm sốt hoặc căng thẳng kéo dài | Vết loét có hình thái phân nhánh cành cây hoặc dạng bản đồ, giảm cảm giác giác mạc | Cộm xộm, sợ ánh sáng nhiều hơn đau nhức |
| Ký sinh trùng Acanthamoeba | Dùng nước máy rửa kính áp tròng, đeo kính áp tròng khi bơi | Thâm nhiễm nhu mô hình nhẫn đặc trưng, viêm quanh các sợi thần kinh giác mạc | Đau nhức dữ dội không tương xứng với tổn thương ban đầu |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán loét giác mạc đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa mắt bằng các trang thiết bị nhãn khoa chuyên dụng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong khám lâm sàng là sử dụng kính hiển vi sinh hiển vi (slit-lamp). Thiết bị này cho phép bác sĩ quan sát chi tiết từng lớp giải phẫu của giác mạc dưới độ phóng đại lớn, từ đó xác định chính xác vị trí, kích thước, độ sâu của ổ loét, mức độ phù nề của nhu mô xung quanh và đánh giá tình trạng viêm phản ứng trong tiền phòng như sự hiện diện của tế bào viêm hay mức mủ tiền phòng.
Để đánh giá diện tích tổn thương biểu mô một cách rõ nét, bác sĩ sẽ tiến hành thử nghiệm nhuộm màu giác mạc bằng dung dịch huỳnh quang fluorescein kết hợp với ánh sáng xanh coban. Những vị trí biểu mô bị mất hoặc bong tróc sẽ bắt màu xanh lục rực rỡ, giúp vạch rõ đường ranh giới của ổ loét cũng như phát hiện các vết xước nhỏ hay hình thái phân nhánh điển hình của nhiễm virus. Đo nhãn áp cũng có thể được cân nhắc thực hiện một cách hết sức thận trọng nhằm tránh nguy cơ làm vỡ hoặc thủng ổ loét mỏng.
Bên cạnh chẩn đoán hình thái lâm sàng, việc xác định chính xác căn nguyên vi sinh vật là yếu tố then chốt giúp định hướng phác đồ điều trị. Bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện thủ thuật nạo nhẹ bờ và đáy ổ loét giác mạc bằng dụng cụ vô trùng sau khi đã gây tê bề mặt mắt. Mẫu bệnh phẩm thu được sẽ được mang đi soi tươi nhuộm Gram để tìm vi khuẩn, nhuộm soi tìm sợi nấm hoặc soi tìm nang ký sinh trùng Acanthamoeba. Đồng thời, mẫu nạo cũng được cấy vào các môi trường dinh dưỡng chuyên biệt nhằm nuôi cấy định danh vi sinh vật và thực hiện kháng sinh đồ, kháng nấm đồ. Kết quả xét nghiệm vi sinh giúp bác sĩ có cơ sở khoa học để điều chỉnh loại thuốc kháng vi sinh vật phù hợp nhất với từng ca bệnh cụ thể.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh loét giác mạc
Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ, loét giác mạc có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng nặng nề tại mắt:
Thành lập sẹo giác mạc: Quá trình hàn gắn ổ loét bằng tổ chức xơ liên kết thường để lại các vết sẹo đục từ mức độ vết vẩn, đám mây đến sẹo đục đậm màu trắng sữa. Nếu sẹo nằm ở trung tâm giác mạc chắn trước diện đồng tử, ánh sáng không thể đi vào đáy mắt bình thường, khiến thị lực bị suy giảm trầm trọng.
Thủng giác mạc và di lệch mống mắt: Quá trình viêm hoại tử không được kiểm soát có thể ăn mòn xuyên qua toàn bộ độ dày của nhu mô và màng Descemet. Khi giác mạc bị thủng, thủy dịch trong tiền phòng sẽ thoát ra ngoài làm xẹp tiền phòng, mống mắt có thể bị đẩy phòi kẹt vào lỗ thủng gây dính mống mắt hoặc viêm mống mắt thể mi mạn tính.
Nhiễm trùng nội nhãn và mất nhãn cầu: Vi khuẩn hoặc nấm từ ổ loét giác mạc bị thủng có thể xâm nhập sâu vào các cấu trúc bên trong nhãn cầu, gây viêm mủ nội nhãn hoặc viêm toàn bộ nhãn cầu. Đây là biến chứng cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến teo nhãn cầu và bắt buộc phải phẫu thuật múc nội nhãn hoặc khoét bỏ nhãn cầu để tránh nhiễm trùng lan rộng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong điều trị loét giác mạc là nhanh chóng kiểm soát và tiêu diệt tác nhân gây nhiễm trùng, ức chế phản ứng viêm hoại tử mô, giảm thiểu tối đa mức độ đau nhức cho người bệnh và thúc đẩy quá trình hàn gắn sẹo nhằm bảo tồn cấu trúc giải phẫu cũng như chức năng thị giác. Quá trình điều trị phải hoàn toàn do bác sĩ chuyên khoa mắt chỉ định, theo dõi sát sao và điều chỉnh phác đồ dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng cá thể.
Về phương diện nội khoa, nhóm thuốc kháng sinh phổ rộng tác dụng tại chỗ thường được sử dụng ngay từ đầu dưới dạng dung dịch nhỏ mắt nồng độ cao trong khi chờ đợi kết quả nuôi cấy vi sinh. Đối với các trường hợp nghi ngờ hoặc xác định do nấm, các chế phẩm thuốc nhỏ mắt kháng nấm chuyên biệt sẽ được phối hợp kịp thời. Nếu căn nguyên là virus Herpes, thuốc kháng virus dạng tra mắt kết hợp với đường uống sẽ được áp dụng. Trong loét do ký sinh trùng Acanthamoeba, bác sĩ sẽ sử dụng các dung dịch sát trùng bề mặt nhãn khoa chuyên dụng kéo dài. Bên cạnh thuốc chống nhiễm trùng, thuốc làm liệt thể mi và giãn đồng tử thường được chỉ định nhằm giảm co thắt thể mi gây đau đớn, đồng thời ngăn ngừa biến chứng dính mống mắt vào mặt trước thể thủy tinh. Thuốc bôi trơn nhân tạo không chứa chất bảo quản cũng có thể được dùng bổ trợ để làm dịu bề mặt mắt khi giai đoạn nhiễm trùng cấp đã được kiểm soát.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid khi ổ loét chưa liền sẹo hoặc chưa có chỉ định từ bác sĩ mắt, bởi vì hoạt chất này có thể làm giảm miễn dịch tại chỗ, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm bùng phát mạnh mẽ hơn, đồng thời ức chế quá trình tổng hợp collagen khiến ổ loét nhanh chóng mỏng dần và dẫn tới thủng giác mạc.
Khi điều trị nội khoa không đem lại đáp ứng thuận lợi, hoặc ổ loét có xu hướng dọa thủng, thủng giác mạc, can thiệp ngoại khoa sẽ được đặt ra. Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm ghép màng ối để thúc đẩy biểu mô hóa, dùng keo sinh học dán kín lỗ thủng nhỏ, hoặc phẫu thuật ghép giác mạc điều trị để loại bỏ triệt để ổ hoại tử nhiễm trùng. Tuy nhiên, phẫu thuật ghép giác mạc đòi hỏi nguồn giác mạc hiến tặng tương thích và kỹ thuật thực hiện phức tạp với chi phí tương đối cao.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa loét giác mạc đòi hỏi việc thiết lập thói quen sinh hoạt an toàn, bảo vệ mắt cẩn thận trong lao động và chăm sóc đúng cách đối với người sử dụng kính tiếp xúc. Đối với những người có thói quen đeo kính áp tròng, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh là yếu tố sống còn: luôn rửa sạch và lau khô tay bằng khăn sạch trước khi chạm vào kính; chỉ sử dụng dung dịch ngâm rửa chuyên dụng còn hạn sử dụng; tuyệt đối không dùng nước máy, nước đóng chai hay nước muối tự pha để rửa kính hoặc khay đựng kính. Định kỳ thay mới khay đựng kính mỗi ba tháng một lần. Đặc biệt, người dùng không bao giờ được đeo kính áp tròng khi ngủ, kể cả những giấc ngủ ngắn ban ngày, và phải tháo kính ra trước khi đi bơi hoặc tắm rửa để tránh tiếp xúc với ký sinh trùng trong nguồn nước.
Trong lao động sản xuất, nông nghiệp và sinh hoạt hằng ngày, việc chủ động đeo kính bảo hộ lao động đạt tiêu chuẩn là biện pháp hữu hiệu nhất để ngăn ngừa các dị vật như mạt sắt, bụi đá, lá cây hoặc cành que bắn vào làm trầy xước mắt. Nếu không may bị dị vật bay vào mắt, tuyệt đối không được dụi tay lên mắt vì hành động này có thể làm dị vật cọ xát sâu hơn vào lớp biểu mô, mà cần chớp mắt nhẹ nhàng trong cốc nước sạch hoặc dùng nước muối sinh lý vô trùng rửa mắt trước khi đến cơ sở y tế.
Bên cạnh đó, việc điều trị triệt để các bệnh lý bờ mi như viêm bờ mi, lông xiêu, lông quặm, điều trị kiểm soát chứng khô mắt và kiểm soát ổn định lượng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường sẽ giúp duy trì sức đề kháng vững chắc cho bề mặt nhãn cầu. Đồng thời, một chế độ ăn uống cân bằng giàu vitamin A, vitamin C và các chất chống oxy hóa từ rau xanh, trái cây tươi cũng góp phần quan trọng vào việc nuôi dưỡng tế bào biểu mô mắt khỏe mạnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Loét giác mạc là một tình trạng cấp cứu nhãn khoa đòi hỏi người bệnh phải đến ngay các bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa mắt để được thăm khám kịp thời, tuyệt đối không được trì hoãn hay chờ đợi bệnh tự khỏi. Người bệnh cần đi khám bác sĩ mắt ngay lập tức khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào sau đây:
- Cơn đau nhức mắt xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần dữ dội, đau lan tỏa lên vùng hốc mắt và vùng trán cùng bên;
- Mắt đỏ rực, kết mạc phù nề và cương tụ mạch máu xung quanh tròng đen;
- Cảm giác cộm xộm, xót buốt nặng nề như có vật thể lạ cắm vào bề mặt nhãn cầu;
- Chảy nước mắt liên tục kèm theo tình trạng sợ ánh sáng gay gắt, người bệnh không thể mở mắt khi nhìn vào ánh sáng thông thường;
- Thị lực suy giảm rõ rệt, tầm nhìn bị mờ đi nhanh chóng;
- Mắt tiết nhiều dịch nhầy mủ màu vàng hoặc xanh bám dính ở bờ mi;
- Quan sát thấy một đốm trắng hoặc xám đục xuất hiện trực tiếp trên phần tròng đen của mắt;
- Người có tiền sử trầy xước mắt do cành cây quẹt phải, bụi mạt sắt bắn vào mắt, hoặc người đeo kính áp tròng mà xuất hiện các triệu chứng kích ứng mắt bất thường.
Việc tiếp cận chăm sóc y tế sớm trong vòng vài giờ đầu có ý nghĩa quyết định đối với khả năng khống chế ổ nhiễm trùng, hạn chế tổn thương nhu mô sâu và bảo tồn thị lực tối đa.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức phòng ngừa, không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa mắt. Mỗi trường hợp loét giác mạc có căn nguyên vi sinh vật, mức độ tổn thương và diễn tiến bệnh hoàn toàn khác nhau, do đó đòi hỏi phác đồ điều trị cá thể hóa nghiêm ngặt.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt, mỡ tra mắt hoặc dùng lại đơn thuốc cũ của người khác khi chưa qua thăm khám nhãn khoa. Đặc biệt nguy hiểm là việc tự ý sử dụng các thuốc nhỏ mắt có chứa corticoid hoặc các bài thuốc dân gian truyền miệng như đắp lá cây, nhỏ sữa mẹ, xông hơi mắt bằng các loại thảo dược không rõ nguồn gốc. Những hành vi này có thể khiến vết loét nhiễm trùng bùng phát dữ dội, làm hoại tử mủn giác mạc nhanh chóng và dẫn tới biến chứng thủng mắt không thể cứu vãn. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào tại mắt, hãy đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám an toàn.
Kết luận
Loét giác mạc là bệnh lý nhiễm trùng bề mặt nhãn cầu cấp tính và đặc biệt nguy hiểm, có nguy cơ để lại sẹo đục vĩnh viễn hoặc gây mất thị lực hoàn toàn nếu không được phát hiện và xử trí đúng cách. Nguyên nhân gây bệnh có thể bắt nguồn từ vi khuẩn, nấm, virus hoặc ký sinh trùng sau những chấn thương cơ học hay thói quen sử dụng kính áp tròng thiếu an toàn. Nhận biết sớm các triệu chứng như đau nhức mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt và nhìn mờ là thời điểm vàng để người bệnh đến khám chuyên khoa mắt. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ và chủ động bảo vệ mắt trong sinh hoạt thường nhật chính là giải pháp tối ưu để gìn giữ đôi mắt sáng khỏe.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Loét giác mạc ảnh hưởng đến thị lực như thế nào?
Loét giác mạc có thể làm giảm thị lực từ mức độ mờ nhẹ tạm thời đến suy giảm thị lực vĩnh viễn. Khi ổ loét lành lại, các sợi mô xơ hình thành sẹo đục trên giác mạc; nếu vết sẹo này nằm ngay ở trục thị giác trung tâm, nó sẽ cản trở ánh sáng đi vào mắt. Trong trường hợp loét nặng gây thủng giác mạc hoặc biến chứng viêm nội nhãn, người bệnh có nguy cơ mất thị lực hoàn toàn.
Tại sao đeo kính áp tròng lại làm tăng nguy cơ loét giác mạc?
Đeo kính áp tròng làm giảm lượng oxy khuếch tán nuôi dưỡng giác mạc và có thể tạo ra các vết vi sang chấn trên biểu mô. Ngoài ra, nếu kính áp tròng hoặc khay đựng không được khử trùng đúng cách, các loại vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa hoặc ký sinh trùng Acanthamoeba có thể bám vào bề mặt kính và nhanh chóng xâm nhập, gây viêm hoại tử giác mạc sâu.
Loét giác mạc thường mất bao lâu để hồi phục hoàn toàn?
Thời gian hồi phục của loét giác mạc phụ thuộc vào căn nguyên gây bệnh, kích thước, độ sâu của ổ loét và mức độ đáp ứng với điều trị. Những vết tổn thương nông và nhỏ được điều trị kịp thời có thể biểu mô hóa sau vài tuần. Tuy nhiên, các ca bệnh nặng do nấm, ký sinh trùng hoặc vi khuẩn kháng thuốc có thể mất nhiều tháng điều trị liên tục và vẫn có thể để lại sẹo mờ trên giác mạc.
Người bị loét giác mạc có được tự mua thuốc nhỏ mắt để dùng không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt khi bị loét giác mạc. Việc dùng sai loại thuốc kháng sinh hoặc đặc biệt là tự dùng thuốc nhỏ mắt có chứa corticoid có thể ức chế khả năng đề kháng của mắt, làm ổ loét lan rộng nhanh chóng và làm tăng nguy cơ thủng giác mạc. Mọi loại thuốc nhỏ mắt đều phải do bác sĩ chuyên khoa mắt kê đơn sau khi thăm khám.
Bị loét giác mạc có cần phải phẫu thuật ghép giác mạc không?
Phẫu thuật ghép giác mạc chỉ được chỉ định trong những tình huống đặc biệt như ổ loét không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu, giác mạc bị tiêu mỏng dọa thủng hoặc đã thủng, hoặc khi vết sẹo sau điều trị nằm ngay trung tâm làm giảm thị lực nghiêm trọng. Phần lớn các trường hợp phát hiện sớm đều được ưu tiên điều trị nội khoa bằng thuốc chuyên khoa.
