Viêm họng cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm họng cấp là bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp trên rất phổ biến ở mọi lứa tuổi, bùng phát nhiều khi thời tiết thay đổi hoặc chuyển lạnh. Tình trạng này đặc trưng bởi phản ứng viêm cấp tính tại lớp niêm mạc hầu họng, khiến người bệnh đau rát họng, nuốt đau, khàn tiếng và sốt đột ngột.
Phần lớn các ca bệnh khởi phát do virus, có xu hướng tự thoái lui sau vài ngày nếu được chăm sóc triệu chứng hợp lý. Mặc dù vậy, bệnh cũng có thể do vi khuẩn gây ra, điển hình là liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A, hoặc bội nhiễm tạp khuẩn khi niêm mạc tổn thương suy giảm miễn dịch tại chỗ.
Nếu không phát hiện và kiểm soát đúng cách, viêm họng cấp do vi khuẩn có nguy cơ lan rộng gây viêm tai giữa, áp xe mô quanh họng hoặc biến chứng toàn thân tại tim và thận. Việc nhận biết sớm triệu chứng để đến khám bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng sẽ giúp người bệnh hồi phục nhanh và an toàn.

Tổng quan về viêm họng cấp
Về mặt giải phẫu và sinh lý học, vùng hầu họng là ngã tư giao thoa trọng yếu giữa đường thở và đường tiêu hóa, đảm nhiệm đồng thời chức năng dẫn khí, chuyển vận thức ăn và hỗ trợ phát âm. Vị trí này thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với môi trường không khí bên ngoài thông qua mũi và khoang miệng, khiến niêm mạc họng liên tục phải tiếp nhận các hạt bụi mịn, vi sinh vật và chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm. Để bảo vệ cơ thể, vùng họng được trang bị một hệ thống mô lympho phong phú gọi là vòng Waldeyer, bao gồm amidan khẩu cái, amidan vòm họng (VA), amidan đáy lưỡi và các dải lympho bên thành họng. Đây là tuyến phòng thủ miễn dịch đầu tiên có vai trò bắt giữ và tạo kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập sâu hơn vào đường hô hấp dưới.
Viêm họng cấp là hiện tượng viêm nhiễm cấp tính xảy ra tại lớp niêm mạc lót bề mặt và cấu trúc mô liên kết lỏng lẻo bên dưới niêm mạc hầu họng. Trong thực tế lâm sàng, tình trạng viêm ở niêm mạc họng ít khi tồn tại hoàn toàn đơn độc mà thường liên kết mật thiết với phản ứng viêm của amidan khẩu cái hoặc amidan đáy lưỡi, do đó các nhà chuyên môn thường gọi chung là hội chứng viêm họng – amidan cấp. Vùng họng quy tụ mạng lưới thần kinh cảm giác, vận động và thực vật vô cùng phong phú, vì thế các phản ứng viêm tại chỗ dễ dàng kích hoạt những cảm giác nhạy cảm như đau rát, phản xạ nuốt đau, đau buốt nhói lan lên tai cũng như các phản xạ toàn thân khác.
Bệnh lý này có thể xuất hiện độc lập sau một đợt cảm nhiễm hoặc diễn tiến đồng thời cùng các bệnh nhiễm khuẩn lây truyền của đường hô hấp trên như viêm mũi cấp, viêm xoang, viêm thanh khí phế quản, hoặc là một triệu chứng trong các bệnh truyền nhiễm như cúm, sởi. Bệnh có thể xảy ra quanh năm nhưng tần suất mắc bệnh thường tăng vọt vào mùa đông xuân hoặc trong những giai đoạn thời tiết giao mùa thay đổi đột ngột. Tùy thuộc vào lứa tuổi mắc bệnh, tình trạng miễn dịch nền và độc lực của từng chủng vi sinh vật, viêm họng cấp có thể chỉ là một đợt bệnh nhẹ tự thoái lui nhưng cũng có thể phát triển thành những bệnh cảnh phức tạp cần đến sự can thiệp y tế chuyên khoa.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên vi sinh vật gây ra viêm họng cấp rất phong phú, trong đó virus là tác nhân hàng đầu, chiếm đại đa số các trường hợp lâm sàng. Các chủng virus hô hấp thường gặp bao gồm Adenovirus, Rhinovirus, Coronavirus, virus cúm mùa A và B, virus á cúm Parainfluenza và virus hợp bào hô hấp RSV. Bên cạnh đó, một số chủng virus khác cũng gây ra những bệnh cảnh viêm hầu họng đặc thù, chẳng hạn như virus Epstein-Barr gây bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng kèm sưng hạch cổ lớn, Enterovirus và Coxsackie gây hội chứng Herpangina với các nốt mụn nước rải rác ở vòm họng, hoặc virus Herpes simplex gây viêm nướu miệng phồng rộp. Khi xâm nhập, độc lực của virus làm tổn thương lớp tế bào biểu mô niêm mạc bề mặt, gây sung huyết phù nề và tạo điều kiện cho sự xâm nhập thứ phát của vi khuẩn.
Nhóm căn nguyên do vi khuẩn tuy chiếm tỷ lệ ít hơn nhưng thường gây triệu chứng rầm rộ và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng phức tạp. Đáng chú ý và nguy hiểm nhất là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus pyogenes), thủ phạm chính dẫn đến các đợt viêm họng xuất tiết mủ và các biến chứng miễn dịch hậu nhiễm. Ngoài ra, các vi khuẩn khác có thể gặp bao gồm vi khuẩn liên cầu nhóm C và G, Haemophilus influenzae, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, Moraxella catarrhalis, các vi khuẩn kỵ khí khoang miệng, Fusobacterium necrophorum, Arcanobacterium haemolyticum, lậu cầu khuẩn Neisseria gonorrhoeae lây qua đường tình dục miệng, và trực khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae trong các bối cảnh dịch tễ đặc biệt. Nhiều vi khuẩn hội sinh cư trú thường trực tại hầu họng cũng có thể bùng phát thành tác nhân gây bệnh khi hàng rào bảo vệ niêm mạc suy yếu.
Sự khởi phát của viêm họng cấp còn chịu tác động rõ rệt từ các yếu tố nguy cơ ngoại cảnh và cơ địa cá nhân. Thời tiết chuyển lạnh đột ngột, độ ẩm không khí thấp hoặc gió lùa làm giảm tưới máu niêm mạc hô hấp và tê liệt tạm thời lớp lông chuyển bảo vệ. Trẻ em lứa tuổi đi học và người cao tuổi là những đối tượng dễ tổn thương nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc đang suy giảm theo tuổi tác. Môi trường đông người, không gian sinh hoạt khép kín như lớp học, nhà trẻ, công sở tạo điều kiện thuận lợi cho giọt bắn chứa mầm bệnh lan truyền. Ngoài ra, các thói quen như hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động, hít phải khói bụi ô nhiễm, lạm dụng rượu bia, vệ sinh khoang miệng kém hoặc mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản mạn tính đều khiến niêm mạc họng liên tục bị kích ứng, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm cấp tính.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Viêm họng cấp tính thường xuất hiện đột ngột với những phản ứng toàn thân rõ nét. Người bệnh thường bắt đầu bằng cảm giác ớn lạnh, sau đó sốt vừa trong khoảng 38 đến 39 độ C hoặc sốt cao dữ dội, kèm theo nhức đầu nhiều, đau mỏi toàn bộ cơ bắp và khớp xương, mệt mỏi rã rời và cảm giác chán ăn. Ở trẻ nhỏ, nhiệt độ cơ thể có thể tăng vọt rất nhanh dẫn đến quấy khóc, bứt rứt, bỏ bú hoặc nguy cơ co giật do sốt cao. Đồng thời, phản ứng viêm tại vùng họng thường kích hoạt hệ thống hạch bạch huyết vùng góc hàm hoặc dọc cơ ức đòn chũm sưng to, có tính chất di động và sờ nắn thấy đau rõ rệt.
Tại vị trí hầu họng, triệu chứng cơ năng điển hình nhất là cảm giác đau rát họng dữ dội, cổ họng khô khốc, nóng rát và nuốt vướng. Cơn đau tăng mạnh mỗi khi người bệnh thực hiện động tác nuốt, kể cả khi nuốt thức ăn lỏng hoặc nuốt nước bọt. Do sự chi phối thần kinh phong phú tại ngã tư hầu họng, cơn đau rát thường có xu hướng nhói buốt lan lên tai mỗi khi người bệnh nuốt, ho hoặc phát âm. Kèm theo đó, người bệnh có thể ho khan từng cơn do ngứa họng, sau đó chuyển dần sang ho có đờm nhầy, giọng nói có thể khàn nhẹ hoặc xuất hiện nghẹt mũi, chảy nước mũi nếu có viêm long đường hô hấp trên kết hợp. Khi quan sát trực tiếp, niêm mạc thành sau họng và hai trụ amidan biểu hiện đỏ rực, sung huyết và phù nề rõ rệt.
Biểu hiện lâm sàng của viêm họng cấp có sự phân hóa đáng kể tùy thuộc vào tác nhân vi sinh gây bệnh. Viêm họng do virus thường đi kèm với hội chứng viêm long hô hấp trên như sổ mũi trong, nghẹt mũi, hắt hơi liên tục, ho, mắt đỏ viêm kết mạc hoặc xuất hiện các nốt loét mụn nước nông ở vòm họng. Ngược lại, viêm họng do vi khuẩn liên cầu thường khởi phát sốt cao đột ngột, đau rát họng dữ dội nhưng lại vắng mặt các triệu chứng viêm long mũi mắt; trên nền amidan sưng to phì đại thường xuất hiện các chấm mủ trắng bẩn, các mảng xuất tiết màu trắng xám trong hốc hoặc màng giả mạc dính. Người bệnh cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo đỏ như đau họng dữ dội lệch một bên, khó há miệng hoặc cứng khít hàm, giọng nói lúng búng như ngậm hột thị, chảy nước dãi liên tục do không thể nuốt, hoặc xuất hiện tình trạng khó thở, thở rít khi hít vào. Đây là những biểu hiện chỉ điểm tình trạng tụ mủ chèn ép đường thở cần được can thiệp cấp cứu y khoa ngay lập tức.
Phân biệt đặc điểm lâm sàng giữa viêm họng cấp do virus và do vi khuẩn
| Đặc điểm so sánh | Viêm họng do virus | Viêm họng do vi khuẩn (Liên cầu nhóm A) |
|---|---|---|
| Triệu chứng đi kèm | Thường kèm sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, ho, khàn tiếng hoặc viêm kết mạc mắt đỏ | Thường không ho, không sổ mũi; có thể kèm đau đầu, buồn nôn hoặc đau bụng ở trẻ em |
| Tính chất khởi phát | Khởi phát từ từ kèm theo các dấu hiệu cảm lạnh thông thường | Khởi phát đột ngột với sốt cao và đau rát cổ họng dữ dội |
| Khám thực thể hầu họng | Niêm mạc họng đỏ lan tỏa, amidan có thể sưng nhẹ nhưng thường không có bựa mủ xuất tiết | Amidan sưng to đỏ rực, bề mặt thường xuất hiện các chấm mủ hoặc mảng xuất tiết trắng xám |
| Phản ứng hạch cổ | Hạch góc hàm có thể sưng nhẹ hoặc không sưng, ít đau | Hạch góc hàm sưng to rõ rệt, sờ nắn thấy căng cứng và đau nhức |
| Định hướng can thiệp y tế | Chủ yếu điều trị triệu chứng, bù nước điện giải và nghỉ ngơi nâng cao sức đề kháng | Cần bác sĩ thăm khám, làm xét nghiệm chẩn đoán và chỉ định thuốc kháng sinh theo đơn |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm họng cấp bắt đầu từ việc khai thác bệnh sử cẩn thận kết hợp thăm khám lâm sàng toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc bác sĩ nội khoa. Bác sĩ sẽ tiến hành soi họng dưới nguồn sáng tập trung để quan sát trực tiếp mức độ phù nề, xung huyết của niêm mạc thành sau họng, hình thái amidan khẩu cái, tình trạng tiết dịch nhầy hoặc các hốc mủ, màng giả mạc, mụn nước và vết loét bề mặt. Đồng thời, thao tác sờ nắn hạch cổ và hạch góc hàm được thực hiện nhằm kiểm tra kích thước, mật độ và mức độ đau khi ấn. Việc đánh giá sự hiện diện hay vắng mặt của các triệu chứng ho, chảy mũi, viêm kết mạc giúp bác sĩ áp dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ lâm sàng chuẩn mực nhằm phân tầng khả năng nhiễm vi khuẩn.
Do các biểu hiện lâm sàng thuần túy thường có sự trùng lặp và không thể khẳng định chắc chắn tuyệt đối căn nguyên, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò hỗ trợ then chốt khi cần thiết. Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên nhanh (RADT) lấy mẫu từ que ngoáy họng cho phép nhận diện nhanh kháng nguyên liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A trong khoảng thời gian ngắn với độ đặc hiệu rất cao, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định dùng kháng sinh đúng lúc. Bên cạnh đó, nuôi cấy dịch họng và làm kháng sinh đồ vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán vi sinh, giúp xác định chính xác danh tính vi khuẩn và mức độ nhạy cảm của thuốc, đặc biệt hữu ích khi kết quả test nhanh âm tính nhưng nghi ngờ lâm sàng vẫn ở mức cao.
Đối với những trường hợp bệnh nhân có biểu hiện nhiễm trùng toàn thân nặng nề, sốt cao kéo dài hoặc đáp ứng điều trị ban đầu kém, xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu và định lượng các chỉ số viêm sinh học như protein phản ứng C (CRP) hoặc tốc độ máu lắng có thể được chỉ định để đánh giá mức độ phản ứng viêm trong cơ thể. Khi nghi ngờ có sự xuất hiện của các biến chứng như áp xe quanh amidan hay áp xe khoảng sau họng, chụp cắt lớp vi tính vùng cổ có tiêm thuốc cản quang hoặc siêu âm phần mềm vùng cổ là các công cụ chẩn đoán hình ảnh giá trị cao giúp định vị ổ tụ mủ và hướng dẫn can thiệp ngoại khoa kịp thời.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp của viêm họng cấp
Viêm họng cấp tính do nguyên nhân virus thường có diễn tiến lành tính và thuyên giảm hoàn toàn sau vài ngày nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, nếu bệnh khởi phát do vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A hoặc do tình trạng bội nhiễm tạp khuẩn kéo dài mà không được kiểm soát y khoa kịp thời, mầm bệnh có thể lan rộng và gây ra nhiều biến chứng phức tạp chia thành ba nhóm: biến chứng tại chỗ, biến chứng lân cận và biến chứng toàn thân.
Về biến chứng tại chỗ, phản ứng viêm mủ có thể lan tỏa xâm lấn mô liên kết lỏng lẻo tạo thành các ổ viêm tấy hoặc áp xe quanh amidan, áp xe các khoang bên họng, hoặc áp xe thành sau họng thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi do thoái hóa các hạch lympho vùng này. Tình trạng viêm tấy hoại thư vùng cổ dù rất hiếm gặp nhưng có tiên lượng cực kỳ nặng nề và tỷ lệ tử vong cao do tổn thương mô mềm sâu. Đối với biến chứng lân cận, nhiễm trùng họng có thể lan theo các cấu trúc giải phẫu kế cận gây viêm tai giữa cấp tính, viêm mũi xoang cấp, viêm thanh khí phế quản hoặc viêm phổi, đặc biệt đáng lo ngại ở đối tượng trẻ nhỏ và người già có sức đề kháng suy giảm.
Đặc biệt nguy hiểm là các biến chứng xa qua cơ chế miễn dịch do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra sau khi đợt viêm họng cấp nguyên phát tạm lắng từ một đến vài tuần. Người bệnh có thể phải đối mặt với bệnh sốt thấp khớp cấp gây viêm đa khớp di chuyển và viêm các van tim để lại di chứng bệnh tim thấp mạn tính, viêm cầu thận cấp tính với biểu hiện tiểu máu và phù, múa giật Sydenham, hội chứng choáng nhiễm độc liên cầu hoặc nhiễm trùng huyết đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu vi khuẩn xâm nhập vào tuần hoàn chung.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong quản lý viêm họng cấp bao gồm xoa dịu triệu chứng khó chịu, kiểm soát tình trạng sốt, rút ngắn thời gian mang bệnh, phòng ngừa nguy cơ lây lan trong cộng đồng và ngăn chặn triệt để các biến chứng tại chỗ cũng như toàn thân. Nguyên tắc xử trí phụ thuộc trực tiếp vào tác nhân gây bệnh sau khi được bác sĩ thăm khám và đánh giá lâm sàng. Do đại đa số trường hợp xuất phát từ virus, bệnh hoàn toàn không đáp ứng với thuốc kháng sinh. Trong bối cảnh đó, can thiệp y tế chủ yếu tập trung vào các giải pháp kiểm soát triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ tại nhà và củng cố hàng rào miễn dịch tự nhiên để cơ thể tự đào thải mầm bệnh.
Đối với việc giảm nhẹ cơn đau rát họng và hạ sốt, nhân viên y tế có thể khuyến nghị người bệnh sử dụng các thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng như paracetamol hoặc thuốc kháng viêm không steroid phù hợp với lứa tuổi và tình trạng sức khỏe cá thể. Người bệnh cần tuân thủ đúng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc theo hướng dẫn và tuyệt đối không phối hợp nhiều chế phẩm có cùng hoạt chất để tránh nguy cơ tổn thương gan thận. Sử dụng các viên ngậm hỗ trợ có chứa thành phần làm dịu niêm mạc hoặc chất sát trùng nhẹ có thể giúp giảm cảm giác nuốt rát tạm thời. Về mặt chăm sóc, người bệnh cần nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát, uống nhiều nước ấm hoặc nước trái cây để bù lượng dịch hao hụt, duy trì độ ẩm cho đường thở và ưu tiên các loại thức ăn lỏng, dễ nuốt, tránh thức ăn quá nóng, cay hoặc chứa chất kích thích.
Trong các trường hợp viêm họng cấp được chẩn đoán xác định hoặc có nguy cơ cao do vi khuẩn liên cầu nhóm A, việc sử dụng thuốc kháng sinh là bắt buộc theo đúng chỉ định chuyên khoa của bác sĩ. Kháng sinh đường uống như nhóm penicillin hoặc amoxicillin thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, hoặc các kháng sinh thay thế thích hợp nếu người bệnh có tiền sử dị ứng. Mục tiêu chính của liệu trình kháng sinh là tiêu diệt triệt để vi khuẩn nhằm ngăn ngừa các biến chứng miễn dịch nguy hiểm như sốt thấp khớp ảnh hưởng van tim và viêm cầu thận cấp. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị cảm đau họng, và khi đã được kê đơn thì phải uống đủ thời gian quy định, không được tự ý dừng thuốc sớm ngay cả khi triệu chứng đã giảm hẳn để tránh nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và bệnh tái phát.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm họng cấp đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc cắt đứt đường lây truyền của vi sinh vật và tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho niêm mạc đường hô hấp. Biện pháp vệ sinh cá nhân cơ bản và quan trọng nhất là thường xuyên rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây, hoặc dùng dung dịch sát khuẩn tay có cồn, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, chạm vào các bề mặt nơi công cộng hoặc trước khi ăn uống. Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt thông qua việc đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, kết hợp súc miệng và súc họng bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm vào buổi sáng và buổi tối giúp làm sạch mảng bám, hạn chế mật độ vi sinh vật cư trú và làm dịu niêm mạc họng.
Bảo vệ đường thở trước các tác nhân gây hại từ môi trường xung quanh là yếu tố không thể thiếu để giảm thiểu nguy cơ phát bệnh. Mọi người nên duy trì thói quen đeo khẩu trang y tế đúng cách khi đi ra ngoài, đến nơi tập trung đông người hoặc tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn, hóa chất độc hại. Tránh xa hoàn toàn khói thuốc lá cả chủ động lẫn thụ động, đồng thời hạn chế tiêu thụ rượu bia nhằm bảo toàn sự nguyên vẹn và chức năng thanh thải của lớp tế bào nhung mao niêm mạc họng. Cần giữ không gian sống sạch sẽ, thoáng mát, sử dụng máy tạo ẩm phù hợp khi sinh hoạt trong phòng điều hòa nhiệt độ và tránh để luồng gió lạnh thổi thẳng vào vùng mặt cổ. Khi thời tiết chuyển mùa rét buốt, việc chủ động giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và bàn chân, có ý nghĩa phòng bệnh rất thiết thực.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một lối sống lành mạnh sẽ củng cố hệ miễn dịch chống lại các đợt tấn công của mầm bệnh. Chế độ dinh dưỡng hàng ngày cần được cân đối hợp lý, bổ sung đầy đủ các vitamin thiết yếu như vitamin A, C, E cùng các khoáng chất như kẽm thông qua rau xanh và trái cây tươi để nâng cao khả năng tự bảo vệ của cơ thể. Uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc và tích cực rèn luyện thể lực điều độ giúp tăng cường trao đổi chất. Cuối cùng, việc tiêm phòng vắc xin đầy đủ và đúng lịch, bao gồm vắc xin phòng cúm mùa nhắc lại hàng năm và vắc xin phòng phế cầu khuẩn, bạch hầu, ho gà, sởi cho cả trẻ nhỏ và người lớn tuổi là phương thức phòng bệnh chủ động mang lại hiệu quả bảo vệ bền vững.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù phần lớn các trường hợp viêm họng cấp tính do virus có thể tự thoái lui trong vòng 3 đến 5 ngày khi được chăm sóc thích hợp, người bệnh không nên chủ quan tự theo dõi kéo dài nếu tình trạng bệnh không tiến triển thuận lợi. Người bệnh cần sắp xếp đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng khi triệu chứng sốt hoặc đau rát họng kéo dài trên 3 đến 5 ngày không đỡ, cơn đau họng ngày càng tăng nặng khiến việc nuốt thức ăn hoặc uống nước trở nên vô cùng khó khăn, hoặc khi phát hiện hạch góc hàm sưng to gây đau nhức kéo dài. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ, nếu trẻ sốt cao liên tục khó hạ dù đã dùng thuốc hạ sốt, trẻ bỏ bú, biếng ăn hoặc quấy khóc liên tục thì cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay để được bác sĩ đánh giá.
Người bệnh hoặc người chăm sóc cần lập tức đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu của cơ sở y tế gần nhất nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy kịch nào sau đây:
- Cảm giác khó thở, thở rít thanh quản khi hít vào, hoặc thở nhanh gấp kèm co kéo hõm ức và cánh mũi.
- Tình trạng nuốt đau dữ dội đến mức hoàn toàn không nuốt được nước bọt, khiến nước dãi chảy tràn ra ngoài khó kiểm soát.
- Tình trạng cứng hàm, co thắt cơ cắn khiến người bệnh khó cử động hoặc không thể há miệng to.
- Giọng nói thay đổi bất thường, phát âm lúng búng như ngậm hột thị hoặc có cảm giác như nghẹn dị vật lớn trong cổ họng.
- Vùng cổ hoặc góc hàm một bên sưng phồng to, đỏ tấy và đau dữ dội lan nhanh xuống dưới cổ.
- Xuất hiện các triệu chứng toàn thân nghiêm trọng như li bì, lơ mơ, ngủ gà, mê sảng, co giật hoặc chân tay lạnh toát.
Lưu ý an toàn
Nội dung được chia sẻ trong bài viết chỉ mang tính chất cung cấp kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức cộng đồng, tuyệt đối không thay thế cho các chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hoặc phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh đều có thể trạng, tiền sử bệnh nền và mức độ viêm nhiễm khác biệt, do đó mọi quyết định can thiệp y tế bắt buộc phải được cá nhân hóa thông qua việc thăm khám lâm sàng trực tiếp.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán mức độ bệnh dựa trên các thông tin tham khảo trên mạng, không tự tìm mua các loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc chứa corticoid liều cao để sử dụng khi chưa có đơn thuốc từ bác sĩ. Việc lạm dụng kháng sinh sai mục đích đối với các đợt nhiễm trùng do virus không mang lại tác dụng điều trị mà còn gây hiện tượng đề kháng kháng sinh nguy hại cho sức khỏe bản thân và cộng đồng, kèm theo nguy cơ dị ứng thuốc hoặc rối loạn hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời, không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học, tránh pha nước muối quá mặn hoặc ngậm các dung dịch tự chế không rõ nguồn gốc vì có thể gây bỏng rát, kích ứng và loét sâu thêm niêm mạc hầu họng.
Kết luận
Viêm họng cấp là một trong những bệnh lý đường hô hấp phổ biến nhất nhưng không vì thế mà được phép chủ quan, bởi phía sau cảm giác đau rát họng quen thuộc có thể là những đợt nhiễm khuẩn phức tạp hoặc tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm thứ phát. Việc hiểu đúng tính chất bệnh, nhận diện sớm các đặc điểm phân biệt giữa căn nguyên virus và vi khuẩn, đồng thời duy trì lối sống vệ sinh phòng ngừa tích cực là nền tảng quan trọng giúp bảo vệ đường thở của bản thân và gia đình.
Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, sốt cao kéo dài hoặc nuốt đau nghiêm trọng không thuyên giảm, người bệnh cần chủ động đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng để được bác sĩ đánh giá chính xác nguyên nhân và tư vấn hướng xử trí y khoa an toàn. Tuân thủ chặt chẽ chỉ định chuyên môn của nhân viên y tế là biện pháp tối ưu giúp phục hồi nhanh chóng và ngăn chặn triệt để các biến chứng khôn lường.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 5643/QĐ-BYT ngày 31/12/2015 của Bộ Y tế về việc Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về tai mũi họng.
- Msdmanuals.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm họng cấp có nguy hiểm không?
Viêm họng cấp phần lớn có tiên lượng lành tính và tự hồi phục sau vài ngày nếu do virus và cơ thể có hệ miễn dịch tốt. Tuy nhiên bệnh có thể trở nên nguy hiểm nếu nguyên nhân do vi khuẩn liên cầu nhóm A mà không được phát hiện và điều trị đúng, dẫn tới các biến chứng tụ mủ quanh họng hoặc biến chứng toàn thân tại tim và thận.
Viêm họng cấp tính thường kéo dài trong bao lâu?
Thời gian tiến triển phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và sức đề kháng cá thể. Viêm họng cấp do virus thông thường sẽ thuyên giảm rõ rệt và khỏi hẳn sau 3 đến 5 ngày khi được nghỉ ngơi, chăm sóc tốt. Ngược lại các trường hợp do vi khuẩn hoặc bội nhiễm có thể kéo dài 1 đến 2 tuần và đòi hỏi can thiệp y tế thích hợp.
Súc họng bằng nước muối sinh lý tại nhà có chữa khỏi viêm họng cấp không?
Nước muối sinh lý nồng độ 0,9% là giải pháp vệ sinh hỗ trợ rất tốt giúp làm sạch chất nhầy, dịu niêm mạc và giảm cảm giác đau rát tạm thời. Tuy vậy nước muối không thể tiêu diệt triệt để ổ vi khuẩn nằm sâu trong các mô lympho họng và không thay thế được các biện pháp điều trị y khoa khi bệnh diễn tiến nặng.
Trẻ nhỏ bị viêm họng kèm sốt kéo dài trên 3 ngày có nguy hiểm không?
Sốt do viêm họng thông thường sẽ hạ dần sau 2 đến 3 ngày. Nếu trẻ sốt liên tục kéo dài quá 3 ngày kèm theo quấy khóc, bỏ bú, khó nuốt hoặc thở mệt, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay vì đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn nặng hoặc biến chứng viêm tai giữa, viêm phế quản.
Làm thế nào để phân biệt viêm họng do virus và vi khuẩn?
Viêm họng do virus thường kèm theo sổ mũi, hắt hơi, ho, khàn tiếng hoặc viêm đỏ mắt. Ngược lại viêm họng do vi khuẩn liên cầu thường khởi phát sốt cao đột ngột, đau họng nặng, amidan sưng to có chấm mủ trắng và sưng hạch cổ mà không kèm triệu chứng viêm long chảy mũi hay ho. Bác sĩ cần khám và làm xét nghiệm dịch họng để phân biệt chính xác.
