Viêm họng mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm họng mạn tính là bệnh lý đường hô hấp trên phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng niêm mạc vùng họng bị viêm nhiễm kéo dài hoặc tái phát nhiều đợt dai dẳng trong năm. Khác với viêm họng cấp tính thường thoái lui sau một đến hai tuần, thể mạn tính kéo dài trên ba đến bốn tuần và không đáp ứng với những cách điều trị thông thường.

Tình trạng này hiếm khi xuất hiện độc lập mà chủ yếu bắt nguồn từ các bệnh lý lân cận như viêm mũi xoang mạn tính, viêm amidan mạn tính, hoặc do dịch acid trong hội chứng trào ngược dạ dày thực quản liên tục kích ứng. Ngoài ra, tiếp xúc thường xuyên với khói bụi, hơi hóa chất độc hại và khói thuốc lá cũng duy trì phản ứng viêm dai dẳng.
Những triệu chứng phiền toái như ngứa rát, khô họng, cảm giác vướng víu và ho kéo dài gây cản trở lớn đến giao tiếp và sinh hoạt thường nhật. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng thăm khám trực tiếp để xác định đúng nguyên nhân gốc rễ, từ đó có hướng can thiệp y khoa an toàn và bền vững.
Tổng quan về viêm họng mạn tính
Về mặt giải phẫu và sinh lý, họng là ngã tư giao nhau giữa đường hô hấp và đường tiêu hóa, đóng vai trò cửa ngõ tiếp xúc trực tiếp với thức ăn, nước uống và luồng không khí hít thở từ môi trường bên ngoài. Vùng họng được bảo vệ bởi một hệ thống niêm mạc giàu mạch máu cùng các tổ chức lympho dày đặc cấu thành vòng bạch huyết Waldeyer. Viêm họng mạn tính là tình trạng tổn thương viêm nhiễm tiến triển kéo dài ở lớp niêm mạc và tổ chức dưới niêm mạc của thành họng, đặc trưng bởi sự biến đổi bệnh lý dai dẳng, không tự khỏi và thường xuyên tái phát qua nhiều tháng hoặc nhiều năm. Tình trạng này phản ánh sự suy yếu của hàng rào phòng thủ tự nhiên tại chỗ trước các kích thích bệnh lý liên tục tác động từ bên ngoài hoặc từ các cơ quan lân cận.
Trong bệnh học tai mũi họng, viêm họng mạn tính được phân loại dựa trên phạm vi tổn thương và hình thái mô bệnh học:
- Theo phạm vi tổn thương, bệnh bao gồm thể khu trú và thể lan tỏa. Thể khu trú điển hình gồm viêm amidan mạn tính và viêm VA mạn tính, nơi tình trạng viêm tập trung vào các khối mô lympho lớn. Thể lan tỏa là hình thức phổ biến nhất, khi toàn bộ niêm mạc thành sau họng, trụ amidan và vòm họng đều bị tổn thương viêm nhiễm.
Theo hình thái mô bệnh học, viêm họng mạn tính lan tỏa tiến triển qua ba thể bệnh lý chính:
- Thứ nhất là thể xuất tiết: Giai đoạn này đặc trưng bởi niêm mạc họng xung huyết đỏ, ướt và luôn có lớp chất tiết nhầy trong hoặc đục phủ dọc theo thành sau họng.
- Thứ hai là thể quá phát hay còn gọi là viêm họng hạt: Niêm mạc họng trở nên dày cộm, đỏ sẫm, các tổ chức nang lympho ở thành sau họng phản ứng tăng sinh mạnh mẽ tạo thành những hạt lổn nhổn gồ ghề, kèm theo sự phì đại của dải niêm mạc dọc theo trụ sau amidan gọi là nẹp giả.
- Thứ ba là thể teo: Thường phát triển sau nhiều năm viêm mạn tính hoặc gặp ở người cao tuổi, khi các tuyến tiết nhầy và nang lympho bị xơ teo dần. Niêm mạc họng teo mỏng, nhẵn bóng, nhợt nhạt và khô khốc, bề mặt dễ đóng những vảy chất tiết khô bám chặt, gây khó chịu nghiêm trọng cho người bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Bệnh viêm họng mạn tính hiếm khi khởi phát như một tổn thương đơn độc tại chỗ, mà phần lớn là kết quả của sự tác động kéo dài từ các bệnh lý lân cận, các rối loạn chức năng tiêu hóa và yếu tố môi trường bất lợi. Hiểu rõ các nguyên nhân sinh bệnh giúp người bệnh nhận biết được tính chất phức tạp của bệnh lý này.
Nhóm nguyên nhân bệnh lý đường hô hấp trên và dị tật giải phẫu:
- Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm họng kéo dài là bệnh viêm mũi xoang mạn tính, đặc biệt là các thể viêm xoang sau như xoang sàng sau và xoang bướm. Khi các xoang này bị viêm, dịch nhầy mủ liên tục chảy xuống thành sau họng theo hội chứng chảy dịch mũi sau, mang theo vi khuẩn và các enzym viêm gây kích ứng, làm tổn thương và viêm nhiễm niêm mạc họng suốt ngày đêm.
- Bên cạnh đó, các bệnh lý gây tắc nghẽn thông khí mũi mạn tính như vẹo vách ngăn mũi, phì đại cuốn mũi dưới hoặc polyp mũi khiến bệnh nhân không thể hô hấp bình thường bằng đường mũi. Người bệnh buộc phải chuyển sang thói quen thở bằng miệng, đặc biệt là khi ngủ. Khi không khí đi thẳng qua họng mà không được hệ thống lông chuyển và niêm mạc mũi làm ấm, làm ẩm và lọc sạch bụi bẩn, lớp niêm mạc họng sẽ nhanh chóng bị khô rát, lạnh và nhiễm khuẩn liên tục. Ngoài ra, các ổ nhiễm trùng mạn tính tại chỗ như viêm amidan mạn tính và viêm VA mạn tính thường xuyên phát tán vi sinh vật gây bệnh sang các vùng niêm mạc xung quanh.
Nhóm nguyên nhân tiêu hóa và trào ngược dịch vị:
- Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản và trào ngược họng thanh quản đóng vai trò căn nguyên vô cùng quan trọng nhưng thường bị bỏ sót. Dịch vị dạ dày chứa acid clohydric và enzym pepsin có tính chất ăn mòn rất mạnh. Khi lượng dịch này trào ngược lên tận vùng hạ họng và thanh quản, chúng sẽ phá hủy lớp chất nhầy bảo vệ bề mặt niêm mạc họng vốn rất mỏng manh và không có cơ chế tự bảo vệ kháng acid như niêm mạc dạ dày. Hậu quả là niêm mạc họng bị bỏng rát vi thể mạn tính, sưng nề và viêm nhiễm dai dẳng.
Yếu tố môi trường, nghề nghiệp và lối sống:
- Môi trường sống và làm việc ô nhiễm là tác nhân duy trì phản ứng viêm không ngừng nghỉ. Việc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá chủ động hoặc thụ động làm tê liệt hệ thống lông chuyển của đường thở, suy giảm khả năng thanh thải của niêm mạc. Hơi hóa chất công nghiệp, bụi xi măng, bụi vôi, bụi than và khí thải giao thông liên tục kích thích mô họng. Thói quen lạm dụng rượu bia, đồ uống chứa cồn, tiêu thụ thức ăn quá cay nóng hoặc dùng nhiều nước đá lạnh cũng làm giãn mạch, sung huyết và tổn thương biểu mô họng.
Yếu tố cơ địa và suy giảm miễn dịch:
- Những người có cơ địa dị ứng, suy giảm sức đề kháng, mắc bệnh đái tháo đường, suy dinh dưỡng hoặc làm việc trong môi trường điều hòa nhiệt độ thấp và độ ẩm không khí quá khô thường có nguy cơ cao mắc bệnh và bệnh cảnh thường diễn tiến kéo dài, dễ tái phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của bệnh viêm họng mạn tính rất đa dạng, biểu hiện qua các rối loạn cảm giác chức năng mà người bệnh cảm nhận được và các tổn thương thực thể đặc trưng được bác sĩ phát hiện qua thăm khám.
Triệu chứng chức năng (cơ năng):
- Người bệnh thường xuyên có cảm giác khô khốc, nóng cay hoặc ngứa ngáy sâu trong cổ họng, triệu chứng này thường rõ rệt nhất vào buổi sáng sau khi thức dậy.
- Cảm giác vướng víu, cộm nghẹn ở họng như có dị vật, hạt bụi hoặc sợi tóc bám chặt vào niêm mạc họng, nuốt không trôi và khạc không ra.
- Xuất hiện phản xạ tằng hắng, hắng giọng liên tục trong ngày nhằm cố gắng làm sạch lớp dịch nhầy đặc quánh vướng ở họng, nhưng hành động này thường chỉ đem lại cảm giác dễ chịu tạm thời và sau đó họng lại tiếp tục kích ứng.
- Ho khan từng cơn hoặc ho có đờm nhầy quánh, cơn ho thường bùng phát nhiều hơn về ban đêm hoặc khi thời tiết chuyển lạnh.
- Giọng nói có thể bị thay đổi, khàn tiếng nhẹ sau khi nói nhiều hoặc vào cuối ngày do kích ứng viêm lan tới dây thanh âm.
- Nuốt đau tức âm ỉ lan lên góc hàm hoặc tai khi nuốt khan, kèm theo cảm giác mệt mỏi, nặng đầu âm ỉ.
Triệu chứng thực thể theo từng thể bệnh lý:
- Thể xuất tiết: Niêm mạc họng đỏ tươi, xung huyết ướt, bề mặt có lớp dịch nhầy trong hoặc đục phủ dọc theo thành sau họng, niêm mạc phù nề nhẹ.
- Thể quá phát (viêm họng hạt): Niêm mạc họng dày cộm và đỏ sẫm; các tổ chức nang lympho ở thành sau họng quá sản phì đại tạo thành những hạt lổn nhổn gồ ghề màu đỏ hoặc hồng nhạt, kích thước không đều, nối với nhau bằng các mạng lưới vi mạch; hai bên trụ sau amidan thường dày lên tạo thành các nẹp giả; thành sau họng cực kỳ nhạy cảm và dễ kích thích phản xạ nôn ọe khi dùng que đè lưỡi thăm khám.
- Thể teo: Thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người tiếp xúc lâu năm với môi trường khô bụi; niêm mạc họng mỏng manh, nhẵn bóng, nhợt nhạt hoặc trắng bệch, làm lộ rõ các mạch máu nhỏ ngoằn ngoèo bên dưới; các tuyến nhầy bị teo lại khiến bề mặt họng khô ráp và dễ đóng các vảy mảng màu vàng xám bám chặt, khi khạc mạnh bong tróc có thể để lại điểm rướm máu.
Phân biệt dấu hiệu cảnh báo và điểm dễ nhầm lẫn:
- Cảm giác nghẹn vướng trong viêm họng mạn tính thường thay đổi theo tâm lý, rõ rệt nhất khi nuốt nước bọt nhưng không gây cản trở khi nuốt thức ăn đặc. Nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng nuốt nghẹn thực sự tăng dần theo thời gian (nuốt nghẹn thức ăn đặc rồi đến thức ăn lỏng), đau nhói chói buốt một bên lan lên tai, khạc ra đờm lẫn vệt máu tươi hoặc sụt cân nhanh chóng, đây là các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý ác tính cần được nội soi kiểm tra khẩn cấp. Cảm giác vướng họng cũng cần phân biệt với hội chứng loạn cảm họng do yếu tố tâm lý căng thẳng thần kinh gây co thắt cơ thắt thực quản trên.
Đặc điểm so sánh giữa ba thể lâm sàng của viêm họng mạn tính
| Thể lâm sàng | Hình thái niêm mạc họng | Cơ chế sinh bệnh và triệu chứng điển hình |
|---|---|---|
| Viêm họng xuất tiết | Niêm mạc đỏ tươi, ướt, xung huyết, có dịch nhầy chảy dọc theo thành sau họng | Thường do dịch viêm từ mũi xoang chảy xuống kích ứng, người bệnh có phản xạ khạc nhổ và tằng hắng liên tục |
| Viêm họng quá phát (hạt) | Niêm mạc dày đỏ, các tổ chức lympho phì đại thành hạt gồ ghề, có nẹp giả ở trụ sau | Các nang lympho phản ứng phì đại với kích thích viêm kéo dài, gây cảm giác cộm vướng rõ rệt và dễ nôn ọe khi đè lưỡi |
| Viêm họng teo | Niêm mạc mỏng manh, nhẵn bóng, nhợt nhạt, lộ rõ mạng mạch máu nhỏ, có vảy khô dính | Tuyến nhầy bị teo xơ hóa làm mất độ ẩm tự nhiên, gây cảm giác khô rát họng dữ dội, thường gặp ở người cao tuổi hoặc làm việc trong môi trường khô bụi |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm họng mạn tính đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng phải kết hợp giữa khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, thăm khám lâm sàng toàn diện và thực hiện các kỹ thuật thăm dò hình ảnh hiện đại nhằm xác định chính xác hình thái tổn thương cũng như truy tìm căn nguyên bệnh sinh.
Thăm khám lâm sàng tai mũi họng:
- Bác sĩ tiến hành quan sát trực tiếp vùng họng miệng bằng đèn trán và que đè lưỡi để đánh giá tình trạng niêm mạc màn hầu, hai trụ amidan, khẩu cái mềm và thành sau họng. Thao tác này giúp ghi nhận tính chất xung huyết, màu sắc niêm mạc, sự hiện diện của dịch nhầy mủ, mức độ quá sản của các nang lympho và phản xạ nhạy cảm của thành họng. Đồng thời, bác sĩ cũng khám kỹ hốc mũi và tai để phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm liên quan.
Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm:
- Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng và có giá trị nhất trong chẩn đoán các bệnh lý vùng hầu họng thanh quản. Ống nội soi mềm với đầu camera có độ phân giải cao và góc quan sát linh hoạt được đưa nhẹ nhàng qua đường mũi, giúp bác sĩ quan sát chi tiết toàn bộ các ngóc ngách từ vòm họng, ngách mũi sau, thành sau họng, hạ họng, hai xoang lê và dây thanh quản mà không gây đau đớn hay khó chịu nhiều cho người bệnh. Qua nội soi, bác sĩ có thể phát hiện dịch mủ chảy từ khe mũi sau, đánh giá tình trạng phù nề nẹp phễu và dây thanh do trào ngược dịch vị, và quan trọng nhất là quan sát kỹ lưỡng để không bỏ sót các khối u hay tổn thương loét sùi nghi ngờ ác tính ở giai đoạn sớm.
Xét nghiệm vi sinh và các thăm dò căn nguyên chuyên sâu:
- Trong những trường hợp nghi ngờ có bội nhiễm vi khuẩn đặc hiệu, vi nấm hoặc người bệnh suy giảm miễn dịch, bác sĩ có thể chỉ định lấy dịch phết họng để soi tươi, nhuộm soi và nuôi cấy vi khuẩn kèm kháng sinh đồ.
- Nếu nghi ngờ căn nguyên từ viêm mũi xoang mạn tính hoặc bất thường cấu trúc mũi, chụp cắt lớp vi tính mũi xoang sẽ được chỉ định để đánh giá các tổn thương sâu trong các xoang và phức hợp lỗ thông ngách. Khi nghi ngờ trào ngược dạ dày thực quản là nguyên nhân chính, người bệnh có thể được chỉ định nội soi dạ dày thực quản hoặc đo pH thực quản hai mươi tư giờ.
- Trường hợp phát hiện tổn thương sùi loét bất thường, việc bấm sinh thiết mô làm giải phẫu bệnh là bắt buộc để chẩn đoán phân biệt với ung thư biểu mô vùng hầu họng.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp của viêm họng mạn tính
Viêm họng mạn tính kéo dài và tái phát liên tục nếu không được phát hiện nguyên nhân và can thiệp đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng phức tạp do ổ viêm nhiễm làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ niêm mạc họng. Tại vùng lân cận, dịch viêm ứ đọng mang theo tác nhân gây bệnh có thể lan rộng sang các cơ quan xung quanh gây viêm tai giữa ứ mủ, biến chứng viêm xương chũm, thủng màng nhĩ, viêm xoang mạn tính tái diễn, viêm thanh quản gây khàn tiếng khó phục hồi, viêm nắp thanh quản cấp và viêm phế quản phổi. Trong những đợt bùng phát nặng do bội nhiễm vi khuẩn, người bệnh có nguy cơ gặp phải các biến chứng tụ mủ như áp xe quanh amidan, áp xe thành sau họng hoặc viêm tấy khoảng bên họng, biểu hiện bằng sốt cao dữ dội, khít hàm và khó nuốt nghiêm trọng đòi hỏi can thiệp ngoại khoa cấp cứu.
Ở phạm vi toàn thân, nếu viêm họng mạn tính bắt nguồn từ tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A kéo dài không được tiệt trừ triệt để, phản ứng miễn dịch dị ứng có thể tấn công chéo vào các mô lành của cơ thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như thấp tim, viêm nội tâm mạc, viêm màng ngoài tim, viêm khớp cấp và viêm cầu thận cấp. Ngoài ra, việc niêm mạc họng liên tục bị kích thích, viêm loét và loạn sản biểu mô trong nhiều năm dưới tác động của khói thuốc lá, rượu bia và acid dịch vị trào ngược sẽ làm suy yếu chức năng giám sát miễn dịch tại chỗ, gián tiếp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các tổn thương tiền ung thư hoặc biến đổi ác tính tại vùng hầu họng.
Các bệnh lý liên quan cần chẩn đoán phân biệt với viêm họng mạn tính
Triệu chứng vướng nghẹn, đau tức âm ỉ hoặc khó chịu ở vùng cổ họng là những biểu hiện lâm sàng rất phổ biến, có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý thuộc các chuyên khoa khác nhau chứ không riêng gì bệnh viêm họng mạn tính. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng luôn phải cẩn trọng chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý nội tiết và giải phẫu lân cận để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót bệnh cảnh nguy hiểm.
- Trước hết là các bệnh lý tuyến giáp như bướu giáp keo hoặc viêm tuyến giáp Hashimoto. Khi tuyến giáp phì đại hoặc hình thành các nhân giáp lớn, khối cấu trúc này có thể chèn ép trực tiếp vào khí quản và thực quản vùng cổ, gây cảm giác nuốt nghẹn, vướng víu và khó thở nhẹ rất tương đồng với triệu chứng của viêm họng mạn tính thể quá phát.
- Bên cạnh đó, các dị tật hoặc khối u lành tính vùng cổ như u nang giáp móng bẩm sinh hay u nhú thanh quản (papilloma thanh quản) cũng thường gây triệu chứng vướng họng, khàn tiếng và ho dai dẳng. Những bệnh lý thoái hóa cơ xương khớp như thoái hóa đốt sống cổ hoặc hẹp lỗ liên hợp đốt sống cổ có thể chèn ép các rễ thần kinh cảm giác và chuỗi hạch giao cảm cổ, gây ra phản xạ đau mỏi, căng tức lan tỏa ra vùng sau họng khiến người bệnh lầm tưởng mình bị viêm họng mạn tính tái phát nhiều lần. Đặc biệt, ung thư vòm họng và ung thư hầu họng ở giai đoạn đầu thường diễn tiến rất âm thầm với cảm giác cộm vướng họng mơ hồ, đòi hỏi bác sĩ phải nội soi kỹ lưỡng để tầm soát và phát hiện sớm.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu trong quản lý y khoa đối với viêm họng mạn tính là xác định và giải quyết triệt để căn nguyên bệnh sinh, làm dịu các triệu chứng khó chịu tại chỗ, phục hồi cấu trúc sinh lý bình thường của niêm mạc họng và ngăn ngừa các đợt bùng phát cấp tính cùng biến chứng nguy hiểm.
Nguyên tắc giải quyết căn nguyên bệnh sinh:
Đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong điều trị viêm họng mạn tính. Tùy thuộc vào nguyên nhân được phát hiện qua thăm khám chuyên khoa, bác sĩ sẽ xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhân:
- Đối với bệnh nhân có viêm mũi xoang mạn tính hoặc bất thường giải phẫu vùng mũi: Bác sĩ sẽ áp dụng các phác đồ làm sạch xoang, kiểm soát dị ứng hoặc chỉ định phẫu thuật can thiệp như phẫu thuật chỉnh hình vẹo vách ngăn, phẫu thuật nội soi mở xoang, cắt polyp mũi hoặc thu nhỏ cuốn mũi. Khi sự thông khí qua đường mũi được tái lập và dịch mủ xoang không còn chảy xuống họng, niêm mạc họng sẽ dần hồi phục.
- Đối với ổ nhiễm trùng mạn tính tại amidan: Trong trường hợp viêm amidan mạn tính tái phát nhiều lần trong năm hoặc gây biến chứng viêm tấy xung quanh, bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng sẽ hội chẩn cân nhắc chỉ định phẫu thuật cắt amidan để loại bỏ ổ vi khuẩn lưu cữu.
- Đối với trào ngược dạ dày thực quản và trào ngược họng thanh quản: Bệnh nhân cần được điều trị phối hợp với bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa bằng các nhóm thuốc ức chế tiết acid dạ dày, thuốc điều hòa nhu động ruột và thuốc bảo vệ niêm mạc, kết hợp điều chỉnh chế độ ăn để chấm dứt sự kích ứng hóa học từ dịch vị lên cổ họng.
Biện pháp chăm sóc và hỗ trợ tại chỗ:
- Vệ sinh họng miệng hàng ngày bằng việc súc họng với dung dịch nước muối sinh lý ấm đẳng trương hoặc dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ theo chỉ dẫn của nhân viên y tế để loại bỏ mảng dịch nhầy và vi sinh vật bám dính.
- Giữ ẩm niêm mạc bằng cách uống đủ nước ấm từng ngụm nhỏ rải rác trong ngày, sử dụng biện pháp khí dung mũi họng với dung dịch phù hợp khi có chỉ định y khoa.
- Đối với viêm họng quá phát có các hạt lympho lớn: Việc can thiệp đốt hạt bằng nhiệt điện, tia laser hoặc áp lạnh chỉ là giải pháp tình thế được bác sĩ cân nhắc khi các hạt quá to gây vướng nghẹn nhiều. Người bệnh cần hiểu rằng đốt hạt không thể giải quyết gốc rễ của bệnh; nếu căn nguyên gây viêm vẫn còn tồn tại thì các nang lympho mới sẽ tiếp tục mọc lên.
Vai trò của người bệnh và theo dõi y khoa:
- Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng kháng sinh kéo dài, tự dùng thuốc chống viêm hay áp dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Việc dùng thuốc bừa bãi có thể gây tổn thương gan thận, viêm loét dạ dày và thúc đẩy vi khuẩn kháng thuốc. Cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi đáp ứng và điều chỉnh phác đồ an toàn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm họng mạn tính đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa việc bảo vệ đường thở, kiểm soát các yếu tố bệnh lý nguy cơ và duy trì thói quen sinh hoạt khoa học.
Bảo vệ đường thở trước các tác nhân môi trường:
- Luôn đeo khẩu trang đạt tiêu chuẩn lọc bụi khi ra ngoài đường, khi tham gia giao thông hoặc khi làm việc trong môi trường tiếp xúc với khói bụi, mùn cưa, hóa chất, sơn công nghiệp, hơi vôi hay xi măng.
- Giữ môi trường sống trong lành, thường xuyên lau dọn nhà cửa, sử dụng máy lọc không khí trong phòng ngủ nếu gia đình sống ở khu vực đô thị nhiều khói bụi.
- Vào mùa đông hoặc khi sử dụng điều hòa nhiệt độ thường xuyên, nên đặt thêm máy tạo độ ẩm để tránh làm không khí trong phòng quá khô hanh, bảo vệ lớp chất nhầy tự nhiên của niêm mạc họng.
Thay đổi thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng:
- Kiên quyết từ bỏ thuốc lá và chủ động tránh xa những nơi có khói thuốc lá thụ động để bảo vệ hệ thống lông chuyển đường hô hấp.
- Hạn chế tối đa rượu bia, thức uống có cồn, nước ngọt có ga và các món ăn chế biến quá nhiều ớt cay, hạt tiêu, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ gây kích ứng niêm mạc.
- Uống đủ lượng nước ấm cần thiết mỗi ngày để giữ ẩm thường xuyên cho cổ họng, hạn chế sử dụng nước đá lạnh sâu.
- Tập thói quen thở bằng đường mũi để không khí được làm ẩm, sưởi ấm và lọc sạch trước khi đi vào họng.
Phòng ngừa và kiểm soát trào ngược dạ dày thực quản:
- Không ăn quá no vào mỗi bữa, nên chia thành nhiều bữa nhỏ vừa phải; tuyệt đối không nằm ngay sau khi ăn trong vòng ít nhất ba giờ để tránh thức ăn và dịch acid trào ngược lên họng.
- Nếu có biểu hiện trào ngược dịch vị vào ban đêm, nên kê cao đầu giường khoảng mười lăm độ để hỗ trợ trọng lực ngăn dòng trào ngược.
Chăm sóc vệ sinh họng miệng và xử lý bệnh sớm:
- Duy trì thói quen đánh răng sạch sẽ ít nhất hai lần mỗi ngày sau bữa ăn và trước khi đi ngủ, kết hợp súc miệng và súc họng bằng nước muối sinh lý ấm đẳng trương.
- Khi mắc các đợt cảm cúm, viêm mũi cấp, viêm xoang cấp hoặc viêm họng cấp tính, người bệnh cần đi khám và điều trị dứt điểm theo chỉ dẫn y khoa, không để bệnh kéo dài chuyển thành thể mạn tính.
- Chủ động tiêm vắc xin phòng ngừa cúm mùa hàng năm và vắc xin phòng phế cầu để củng cố hệ miễn dịch cho toàn bộ hệ thống đường hô hấp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến thăm khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Tai Mũi Họng khi nhận thấy các triệu chứng viêm họng diễn tiến kéo dài hoặc có các biểu hiện cảnh báo sau:
Tình huống cần đi khám chuyên khoa:
- Cảm giác đau họng, khô rát họng, ngứa ngáy hoặc vướng víu ở cổ họng kéo dài liên tục trên ba tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm dù đã áp dụng các biện pháp chăm sóc tại nhà.
- Tình trạng khàn tiếng, thay đổi âm sắc giọng nói kéo dài quá hai tuần mà không phục hồi.
- Ho dai dẳng kéo dài nhiều tuần gây mất ngủ, mệt mỏi toàn thân và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.
- Cảm giác nuốt nghẹn hoặc nuốt vướng ngày càng tăng rõ rệt, cản trở việc ăn uống hàng ngày.
- Các đợt viêm họng cấp tái phát liên tục nhiều lần trong năm.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đến bệnh viện khám ngay hoặc gọi cấp cứu:
- Khạc ra đờm có lẫn máu tươi, ho ra máu hoặc chất tiết họng có màu nâu sẫm bất thường.
- Đau họng dữ dội lệch hẳn về một bên, đau nhói chói buốt lan lên tai khi nuốt.
- Xuất hiện tình trạng khó thở, thở rít khi hít vào, cảm giác nghẹt thở khi nằm ngửa hoặc khít hàm không thể há to miệng được.
- Sờ thấy khối u hoặc hạch sưng to ở vùng cổ, dưới góc hàm với đặc điểm hạch cứng chắc, không đau, kích thước tăng dần hoặc kém di động.
- Sốt cao đột ngột kèm theo rét run, cơ thể suy kiệt, sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin được trình bày trong bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe và hướng dẫn chăm sóc y khoa tham khảo, hoàn toàn không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Do mỗi cá nhân có nguyên nhân sinh bệnh, cơ địa miễn dịch và hình thái tổn thương niêm mạc khác nhau, không có một công thức can thiệp chung nào có thể áp dụng an toàn cho tất cả mọi người.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán bệnh cho bản thân, không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau kháng viêm chứa corticoid hay các loại thuốc xịt họng co mạch kéo dài khi chưa có đơn thuốc từ bác sĩ. Việc lạm dụng thuốc bừa bãi không những không mang lại hiệu quả điều trị tiệt căn mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ nguy hiểm trên dạ dày, gan, thận, gây hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc và có thể làm teo niêm mạc họng trầm trọng hơn. Nghiêm trọng hơn, việc tự điều trị kéo dài có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh lý ác tính ở vùng hầu họng và thanh quản. Tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng, đắp thuốc hay can thiệp dân gian chưa được kiểm chứng khoa học vào vùng cổ họng. Mọi thắc mắc hoặc bất thường sức khỏe cần được trực tiếp trao đổi với nhân viên y tế có chuyên môn.
Kết luận
Viêm họng mạn tính là một bệnh lý đường hô hấp trên phổ biến, diễn tiến kéo dài và rất dễ tái phát nếu không được xử trí đúng hướng, nhưng bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát ổn định khi xác định đúng nguyên nhân gốc rễ. Việc điều trị bệnh đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng, trong đó trọng tâm là giải quyết triệt để các ổ viêm nhiễm lân cận và hội chứng trào ngược, loại bỏ các yếu tố kích thích từ môi trường và xây dựng lối sống lành mạnh. Người bệnh cần tránh tâm lý nóng vội, tuyệt đối không tự ý lạm dụng thuốc kháng sinh hay áp dụng các phương pháp dân gian chưa kiểm chứng. Khi có các biểu hiện bất thường ở họng kéo dài, việc chủ động đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa là bước đi quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp lâu dài.
Nguồn tham khảo
- “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh tai mũi họng” – Bộ y tế (Ban hành kèm quyết định số 5643/QĐ-BYT ngày 31/12/2015 của Bộ trưởng Bộ y tế)
- Kcb.vn
- Ada.com
- Medscape.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm họng mạn tính có thể chữa khỏi dứt điểm được không?
Viêm họng mạn tính hoàn toàn có thể kiểm soát ổn định và ngăn ngừa tái phát lâu dài nếu xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ như viêm xoang mạn tính, trào ngược dạ dày thực quản hay dị ứng để xử trí triệt để. Quá trình này đòi hỏi người bệnh phải kiên trì tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng, đồng thời kết hợp loại bỏ các yếu tố nguy cơ từ môi trường sống và điều chỉnh thói quen sinh hoạt.
Sau bao lâu thì một đợt viêm họng được xác định là đã chuyển sang mạn tính?
Một đợt viêm họng thường được coi là mạn tính khi các triệu chứng đau rát, khô khốc, ngứa họng hoặc vướng víu kéo dài liên tục trên ba đến bốn tuần mà không thuyên giảm sau các đợt chăm sóc thông thường, hoặc tình trạng viêm nhiễm cấp tái phát liên tục nhiều lần trong năm dẫn đến biến đổi cấu trúc niêm mạc họng.
Viêm họng mạn tính kéo dài nhiều năm có dẫn đến nguy cơ ung thư vòm họng không?
Bản thân bệnh viêm họng mạn tính là tổn thương viêm lành tính và không trực tiếp biến đổi thành ung thư. Tuy nhiên, tình trạng viêm nhiễm mạn tính kéo dài kết hợp với việc tiếp xúc thường xuyên với các tác nhân độc hại như khói thuốc lá, rượu bia, virus HPV hoặc trào ngược acid liên tục có thể làm tổn thương biểu mô và làm tăng nguy cơ ác tính. Do đó, người bệnh có triệu chứng dai dẳng nên đi nội soi định kỳ để kiểm tra.
Người bị viêm họng hạt mạn tính có nên thực hiện thủ thuật đốt hạt hay không?
Thủ thuật đốt hạt bằng điện hoặc laser chỉ được bác sĩ cân nhắc chỉ định trong những trường hợp nang lympho phì đại quá lớn gây cảm giác nuốt vướng nghẹn nghiêm trọng. Đốt hạt chỉ giải quyết triệu chứng tạm thời tại bề mặt; nếu nguyên nhân gốc rễ như viêm xoang hay trào ngược acid chưa được triệt tiêu thì các hạt lympho mới sẽ nhanh chóng phát triển trở lại.
Người bệnh có nên tự mua thuốc kháng sinh về uống khi cảm thấy đau họng mạn tính tái phát không?
Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua kháng sinh để điều trị khi họng đau rát tái phát. Đa số các đợt bùng phát khó chịu của viêm họng mạn tính bắt nguồn từ kích ứng cơ học, dị ứng, dịch chảy sau mũi hoặc acid trào ngược chứ không phải do nhiễm khuẩn cấp tính. Dùng kháng sinh bừa bãi không giúp bệnh thuyên giảm mà còn gây rối loạn vi sinh vật và tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.
