Viêm đường hô hấp trên: Nguyên nhân, dấu hiệu và nguyên tắc xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm đường hô hấp trên là tình trạng nhiễm trùng cấp tính phổ biến, xuất hiện khi các tác nhân vi sinh vật xâm nhập và gây tổn thương niêm mạc tại các cơ quan thuộc phần trên của hệ hô hấp. Khu vực này bao gồm khoang mũi, hệ thống xoang cạnh mũi, hầu họng, thanh quản và phần trên khí quản. Bệnh thường bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa, thời tiết chuyển lạnh hoặc môi trường ô nhiễm, gây ra nhiều phiền toái cho sinh hoạt thường nhật như nghẹt mũi, ho, đau họng và sốt.
Đa số các trường hợp viêm đường hô hấp trên đều lành tính và có thể tự hồi phục sau một đến hai tuần khi được chăm sóc thích hợp. Tuy nhiên, căn bệnh này có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp và tiếp xúc bề mặt. Nếu không được nhận diện đúng mức hoặc xảy ra trên cơ địa suy giảm miễn dịch, bệnh có thể tiến triển nặng và dẫn đến nhiều biến chứng kế phát tại tai mũi họng hoặc phổi. Do đó, hiểu rõ bản chất bệnh học và áp dụng các biện pháp can thiệp y tế đúng thời điểm là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe.

Tổng quan về viêm đường hô hấp trên
Hệ thống hô hấp của cơ thể người được chia thành hai phần giải phẫu chính dựa trên mốc cấu trúc sụn nhẫn của thanh quản, bao gồm đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Đường hô hấp trên là cửa ngõ đầu tiên tiếp xúc trực tiếp với không khí từ môi trường bên ngoài, gồm các cấu trúc liên hoàn: mũi ngoài, khoang mũi, các hốc xoang cạnh mũi như xoang hàm, xoang trán, xoang sàng, xoang bướm, vùng hầu họng gồm tỵ hầu, khẩu hầu, thanh hầu, amidan, VA và thanh quản. Chức năng sinh lý nguyên bản của đường hô hấp trên là dẫn khí, đồng thời thực hiện nhiệm vụ sưởi ấm, làm ẩm và lọc sạch các hạt bụi, dị nguyên cũng như vi sinh vật gây bệnh trước khi luồng khí đi sâu vào phế quản và phế nang tại phổi.
Viêm đường hô hấp trên là thuật ngữ y khoa tổng quát chỉ phản ứng viêm xảy ra ở bất kỳ vị trí giải phẫu nào thuộc vùng này. Tùy thuộc vào cơ quan chịu tổn thương chính, bệnh lý có thể biểu hiện dưới nhiều dạng lâm sàng cụ thể như viêm mũi cấp tính, viêm xoang cấp tính, viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản hoặc viêm kết hợp mũi họng. Lớp niêm mạc lót trong lòng đường hô hấp trên có hệ thống biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển và các tuyến tiết chất nhầy bảo vệ. Khi các tác nhân gây bệnh vượt qua hàng rào phòng ngự này, chúng kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ, dẫn đến giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch, phù nề mô và tăng tiết dịch nhầy.
Mặc dù hầu hết các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên diễn tiến cấp tính và mang tính chất lành tính, mức độ nghiêm trọng có thể dao động rất rộng. Một số trường hợp chỉ biểu hiện dưới dạng cảm lạnh nhẹ nhàng, nhưng cũng có những bệnh cảnh diễn tiến rất nặng như viêm nắp thanh quản cấp tính gây phù nề che lấp đường thở, đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm đường hô hấp trên rất đa dạng, trong đó phần lớn các đợt bệnh bắt nguồn từ căn nguyên vi sinh vật, đặc biệt là virus. Theo các ghi nhận lâm sàng, virus chiếm ưu thế tuyệt đối trong căn nguyên gây viêm đường hô hấp trên. Các chủng virus thường gặp bao gồm Rhinovirus là tác nhân phổ biến nhất của hội chứng cảm lạnh, tiếp theo là Coronavirus thông thường, Adenovirus, Enterovirus, virus hợp bào hô hấp RSV, virus cúm Influenza, virus á cúm Parainfluenza, Epstein-Barr virus EBV, Cytomegalovirus CMV, Herpes simplex virus HSV và Bocavirus. Các loại virus này có khả năng bám dính vào thụ thể tế bào biểu mô đường hô hấp, nhanh chóng nhân lên và phá vỡ cấu trúc bảo vệ bình thường của niêm mạc.
Bên cạnh virus, vi khuẩn cũng là nhóm nguyên nhân quan trọng, có thể gây nhiễm trùng tiên phát hoặc đóng vai trò bội nhiễm thứ phát sau một đợt nhiễm virus kéo dài làm suy yếu niêm mạc. Vi khuẩn thường gặp hàng đầu là liên cầu khuẩn tan máu beta nhóm A Streptococcus pyogenes, tác nhân cần được phát hiện sớm nhằm ngăn ngừa biến chứng thấp tim và viêm cầu thận cấp. Các chủng vi khuẩn khác bao gồm phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae, trực khuẩn Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, vi khuẩn không điển hình Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, vi khuẩn bạch hầu Corynebacterium diphtheriae, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và trong các trường hợp nhiễm trùng bệnh viện hoặc suy giảm miễn dịch có thể gặp trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa hoặc vi khuẩn đường ruột Escherichia coli. Ngoài ra, nấm như nấm Aspergillus hoặc Candida cũng có thể gây bệnh tại các xoang hoặc thanh quản ở những người bệnh có tình trạng suy giảm miễn dịch nặng.
Bên cạnh tác nhân gây bệnh trực tiếp, nhiều yếu tố nguy cơ nội tại và ngoại cảnh làm gia tăng đáng kể khả năng mắc bệnh cũng như mức độ nghiêm trọng của tổn thương:
- Trẻ nhỏ dưới năm tuổi và người cao tuổi trên sáu mươi lăm tuổi: Đây là hai nhóm đối tượng có hệ thống miễn dịch hoặc chưa hoàn thiện hoặc đang trong giai đoạn suy thoái, khiến khả năng chống đỡ trước các mầm bệnh giảm sút rõ rệt.
- Người mắc các bệnh lý mạn tính: Bệnh nhân hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD, đái tháo đường, suy tim, bệnh thận mạn hoặc bệnh nhân đang điều trị hóa chất, thuốc ức chế miễn dịch.
- Phụ nữ mang thai và người thừa cân, béo phì: Sự thay đổi về mặt sinh lý hô hấp và miễn dịch khiến cơ thể nhạy cảm hơn trước các đợt nhiễm trùng cấp tính.
- Yếu tố môi trường và lối sống: Thời tiết thay đổi đột ngột, chuyển mùa, không khí lạnh ẩm, sống hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi công nghiệp, hít phải khói thuốc lá thụ động, thói quen sinh hoạt kém lành mạnh, mệt mỏi thể chất kéo dài và tiếp xúc gần gũi với người đang mang bệnh mà không có biện pháp phòng hộ.
Bảng phân biệt viêm đường hô hấp trên do virus và do vi khuẩn
| Đặc điểm phân biệt | Căn nguyên do virus | Căn nguyên do vi khuẩn |
|---|---|---|
| Tần suất xuất hiện | Chiếm đa số các trường hợp từ 70% đến 85% | Chiếm tỷ lệ thấp hơn khoảng 15% đến 30% |
| Khởi phát triệu chứng | Thường khởi phát từ từ với ho sổ mũi và hắt hơi | Khởi phát đột ngột sốt cao và đau họng dữ dội |
| Dấu hiệu tại họng và amidan | Họng đỏ nhẹ amidan sưng vừa ít khi có dịch mủ | Họng đỏ rực amidan sưng to kèm đốm mủ trắng bẩn |
| Hạch vùng cổ | Ít sưng hoặc chỉ sưng nhẹ không quá đau | Hạch góc hàm hoặc hạch cổ sưng to và đau rõ rệt |
| Triệu chứng đi kèm | Thường kèm chảy mũi nghẹt mũi đỏ mắt đau mỏi cơ | Ít khi đi kèm ho hay sổ mũi nhiều ở giai đoạn đầu |
| Nguyên tắc can thiệp | Chăm sóc nâng đỡ bù nước và giảm nhẹ triệu chứng | Cần bác sĩ thăm khám và chỉ định kháng sinh phù hợp |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm đường hô hấp trên phụ thuộc vào vị trí tổn thương ưu thế, loại mầm bệnh gây nhiễm trùng và phản ứng miễn dịch của từng cá thể. Các triệu chứng thường khởi phát sau thời gian ủ bệnh ngắn từ một đến ba ngày kể từ khi phơi nhiễm với nguồn lây.
Nhóm dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Nghẹt mũi và chảy dịch mũi: Niêm mạc mũi bị xung huyết, phù nề làm hẹp đường thở, kèm theo tình trạng tăng tiết dịch nhầy. Dịch mũi ban đầu thường trong, loãng, sau đó có thể chuyển sang dạng nhầy đặc, màu trắng đục, vàng hoặc xanh do sự hiện diện của tế bào biểu mô bong tróc và xác bạch cầu.
- Hắt hơi và ngứa rát họng: Cảm giác ngứa ngáy, khô rát tại vòm họng và hầu họng thường xuất hiện sớm, tiến triển thành đau họng rõ rệt khi nuốt thức ăn hoặc nước uống.
- Ho: Phản xạ ho xuất hiện do dịch tiết từ mũi chảy xuống thành sau họng hoặc do kích thích trực tiếp niêm mạc hầu họng và thanh quản. Ho có thể là ho khan từng cơn hoặc ho có đờm, tần suất thường gia tăng nhiều hơn về đêm và sáng sớm.
- Thay đổi giọng nói: Khàn giọng, nói hụt hơi hoặc thậm chí mất tiếng hoàn toàn khi tổn thương lan đến hai dây thanh âm tại thanh quản.
- Sốt và triệu chứng toàn thân: Sốt nhẹ hoặc sốt vừa, kèm theo mệt mỏi, uể oải, nhức mỏi cơ bắp, đau đầu, giảm cảm giác thèm ăn. Ở một số bệnh nhân, mắt có thể đỏ nhẹ, chảy nước mắt do phản ứng viêm kết mạc đi kèm, hơi thở có mùi hôi và xuất hiện hạch cổ sưng đau mức độ nhẹ.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và điểm dễ nhầm lẫn:
- Cần đặc biệt lưu ý các biểu hiện cảnh báo tình trạng bệnh diễn tiến xấu hoặc lan xuống phế quản và nhu mô phổi, bao gồm: sốt cao liên tục khó hạ, khó thở, thở nhanh nông, co kéo các cơ hô hấp phụ, tiếng thở rít thanh quản khi hít vào, đau tức ngực rõ rệt hoặc ho khạc đờm đặc lẫn máu.
- Về mặt phân biệt lâm sàng, các triệu chứng cảm lạnh ban đầu rất dễ bị nhầm lẫn với viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, viêm mũi dị ứng thường đi kèm ngứa mắt, ngứa mũi dữ dội, hắt hơi liên tục thành tràng dài khi tiếp xúc dị nguyên, dịch mũi trong suốt và hoàn toàn không kèm sốt hay đau mỏi cơ. Ngoài ra, cần cảnh giác phân biệt viêm đường hô hấp trên thông thường với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm mùa thể nặng, COVID-19 hoặc giai đoạn khởi phát của sởi.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm đường hô hấp trên chủ yếu dựa vào việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, yếu tố dịch tễ và thăm khám lâm sàng trực tiếp toàn diện vùng tai mũi họng. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành quan sát niêm mạc mũi xem có hiện tượng phù nề, xung huyết, cuốn mũi phì đại hay ứ đọng dịch nhầy hay không; kiểm tra khoang miệng và hầu họng để đánh giá mức độ đỏ của niêm mạc, tình trạng sưng nề hoặc xuất tiết mủ của hai khối amidan, sự xuất hiện của các chấm xuất huyết ở vòm miệng hoặc giả mạc. Đồng thời, bác sĩ thực hiện sờ nắn các nhóm hạch ngoại vi vùng cổ dưới hàm nhằm phát hiện tình trạng sưng đau và nghe phổi để loại trừ các ran bệnh lý tại phế quản và phế nang.
Trong đa số các trường hợp thông thường nghi ngờ do virus ở mức độ nhẹ, người bệnh không nhất thiết phải làm các xét nghiệm cận lâm sàng phức tạp. Tuy nhiên, khi các triệu chứng diễn tiến kéo dài, có biểu hiện nhiễm khuẩn nặng hoặc cần chẩn đoán phân biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm:
- Xét nghiệm công thức máu ngoại vi: Giúp đánh giá số lượng và tỷ lệ các dòng tế bào bạch cầu. Số lượng bạch cầu tăng cao cùng sự chiếm ưu thế của bạch cầu đa nhân trung tính thường gợi ý tình trạng nhiễm khuẩn, trong khi bạch cầu bình thường hoặc giảm nhẹ với tỷ lệ lympho tăng cao thường liên quan đến nhiễm virus.
- Lấy dịch tỵ hầu hoặc quệt dịch họng: Thực hiện nuôi cấy vi khuẩn để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ định hướng dùng thuốc. Test nhanh kháng nguyên hoặc xét nghiệm sinh học phân tử realtime RT-PCR cũng được ứng dụng rộng rãi để định danh các loại virus như Cúm A/B, virus hợp bào hô hấp RSV hoặc vi khuẩn liên cầu nhóm A.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang phổi được chỉ định khi người bệnh có sốt cao kéo dài, ho nhiều hoặc khó thở nhằm loại trừ bệnh viêm phổi, xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi. Chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có thể được cân nhắc nếu nghi ngờ viêm xoang mủ hoặc các ổ áp xe sâu vùng cổ họng.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi viêm đường hô hấp trên
Nếu không được chăm sóc thích hợp hoặc xảy ra trên cơ địa suy giảm miễn dịch, tình trạng viêm đường hô hấp trên có thể lan rộng sang các cấu trúc lân cận và gây ra nhiều biến chứng nhiễm trùng thứ phát. Một trong những biến chứng thường gặp nhất ở trẻ em là viêm tai giữa cấp tính, xảy ra khi mầm bệnh từ vòm mũi họng di chuyển ngược qua vòi Eustache vào tai giữa, gây sưng đỏ màng nhĩ, đau nhức tai dữ dội và có thể dẫn đến chảy mủ tai nếu màng nhĩ bị thủng. Ngoài ra, viêm xoang cấp tính do vi khuẩn cũng là hệ quả phổ biến khi các lỗ thông xoang bị tắc nghẽn do phù nề kéo dài, dẫn đến tích tụ dịch mủ trong các hốc xoang, gây đau nhức vùng mặt và đau đầu liên tục.
Nghiêm trọng hơn, quá trình nhiễm trùng có thể lan sâu xuống đường hô hấp dưới gây ra viêm thanh khí phế quản cấp, viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ hoặc viêm phổi thùy, viêm phế quản phổi ở người lớn tuổi. Một số trường hợp viêm amidan hoặc viêm họng do vi khuẩn không được xử trí triệt để có thể tiến triển thành các ổ áp xe nguy hiểm như áp xe quanh amidan hoặc áp xe thành sau họng, gây nuốt khó dữ dội, khó thở và có nguy cơ vỡ mủ vào đường thở. Đặc biệt, ở những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc bệnh phổi mạn tính từ trước, đợt viêm cấp có thể kích hoạt đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc dẫn đến suy hô hấp cấp do giảm trao đổi khí. Dù hiếm gặp, mầm bệnh từ đường thở còn có nguy cơ xâm nhập vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng huyết, một tình trạng cấp cứu nguy kịch đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc điều trị viêm đường hô hấp trên tập trung cốt lõi vào việc làm giảm triệu chứng khó chịu, cải thiện thể trạng tổng quát, phòng ngừa biến chứng và hỗ trợ cơ thể hồi phục tự nhiên. Do phần lớn các đợt bệnh có nguồn gốc từ virus, việc sử dụng các biện pháp chăm sóc hỗ trợ tại nhà đóng vai trò nền tảng.
Các biện pháp chăm sóc nâng đỡ và điều trị triệu chứng:
- Nghỉ ngơi và bù nước: Người bệnh cần được nghỉ ngơi đầy đủ tại không gian thoáng khí, tránh lao động nặng nhằm giúp hệ miễn dịch tập trung chống lại mầm bệnh. Uống đủ lượng nước lọc, nước ấm, nước trái cây hoặc dung dịch điện giải để bù đắp lượng dịch mất đi do sốt, toát mồ hôi và chảy mũi, đồng thời làm loãng dịch nhầy đường thở.
- Hạ sốt và giảm đau: Khi người bệnh có triệu chứng sốt cao, đau đầu hoặc đau họng nhiều, các thuốc giảm đau hạ sốt nhóm không kê đơn như paracetamol hoặc ibuprofen có thể được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn sử dụng phù hợp với lứa tuổi, cân nặng và thể trạng bệnh nền. Cần tuân thủ đúng khoảng cách giữa các lần dùng thuốc và không tự ý kết hợp nhiều chế phẩm có cùng hoạt chất để tránh nguy cơ quá liều gây tổn thương gan hoặc dạ dày.
- Cải thiện thông thoáng đường thở: Rửa mũi và súc họng bằng dung dịch nước muối sinh lý natri clorid không phẩy chín phần trăm giúp làm sạch chất nhầy ứ đọng, rửa trôi dị nguyên và vi khuẩn bám dính. Thuốc nhỏ mũi giảm sung huyết hoặc thuốc kháng histamin có thể được cán bộ y tế cân nhắc trong thời gian ngắn để giảm nghẹt mũi, sổ mũi.
- Kiểm soát ho và làm dịu họng: Sử dụng các dung dịch siro ho thảo dược, mật ong ấm cho trẻ trên một tuổi hoặc các hoạt chất giảm ho, loãng đờm theo tư vấn chuyên môn nhằm giảm bớt sự khó chịu ở cổ họng.
Nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh và thuốc đặc hiệu:
- Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus, do đó tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi bị cảm lạnh hoặc viêm hô hấp thông thường. Thuốc kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, ví dụ như viêm họng cấp do liên cầu khuẩn nhóm A, viêm xoang mủ cấp tính hoặc khi có biến chứng bội nhiễm thứ phát được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán. Việc lạm dụng kháng sinh bừa bãi không giúp bệnh nhanh khỏi mà còn gây rối loạn khuẩn đường ruột, dị ứng thuốc và thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm. Các thuốc kháng virus đặc hiệu chỉ được bác sĩ chỉ định trong một số tình huống đặc biệt như nhiễm virus cúm nặng ở nhóm người có nguy cơ biến chứng cao.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm đường hô hấp trên đòi hỏi việc thiết lập và duy trì một hệ thống các biện pháp vệ sinh cá nhân phối hợp với tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể. Đây là chiến lược hiệu quả nhất để làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế sự bùng phát của các đợt dịch trong cộng đồng.
Các thói quen vệ sinh và kiểm soát nguồn lây:
- Rửa tay thường xuyên: Vệ sinh bàn tay bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy trong ít nhất hai mươi giây, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, xì mũi, sau khi đi từ nơi công cộng về nhà và trước khi chế biến thức ăn hoặc ăn uống. Có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn khi không có nước sạch.
- Hạn chế đưa tay lên vùng mặt: Tránh thói quen chạm tay chưa được vệ sinh sạch sẽ lên mắt, mũi và miệng, vì đây là những vị trí niêm mạc nhạy cảm mà virus và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập trực tiếp vào cơ thể.
- Che miệng và mũi: Sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay áo gập lại khi ho hoặc hắt hơi, vứt bỏ khăn giấy đã qua sử dụng vào thùng rác kín và rửa tay ngay sau đó nhằm ngăn chặn phát tán giọt bắn chứa mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
- Đeo khẩu trang y tế: Sử dụng khẩu trang khi đến nơi tập trung đông người, trên các phương tiện giao thông công cộng, tại cơ sở y tế hoặc khi tiếp xúc gần với người đang có biểu hiện cảm cúm.
Chăm sóc sức khỏe nền tảng và tiêm chủng chủ động:
- Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực, mũi họng và bàn chân trong những ngày thời tiết trở lạnh hoặc chuyển mùa đột ngột.
- Duy trì môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát, thường xuyên lau chùi các bề mặt tiếp xúc thường xuyên như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại; tránh xa khói thuốc lá và không khí ô nhiễm.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, uống đủ nước, tích cực bổ sung rau xanh và trái cây giàu vitamin, ngủ đủ giấc và duy trì thói quen tập luyện thể dục đều đặn nhằm nâng cao hệ miễn dịch.
- Chủ động tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin đường hô hấp theo khuyến cáo y tế, bao gồm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm, vắc xin phế cầu khuẩn và vắc xin phòng bạch hầu ho gà uốn ván, đặc biệt đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý mạn tính.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp trên có thể được theo dõi và cải thiện tại nhà. Tuy nhiên, người bệnh hoặc người chăm sóc cần nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển biến nặng để đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất:
- Các dấu hiệu nguy hiểm về đường thở: Cảm giác khó thở, thở dốc, thở gấp, cánh mũi phập phồng, co rút hõm ức hoặc các cơ liên sườn khi thở, thở rít hoặc có tiếng khò khè bất thường.
- Sốt cao và các biến đổi tri giác: Sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C không đáp ứng tốt với các biện pháp hạ sốt thông thường, hoặc sốt kéo dài trên ba ngày liên tiếp; xuất hiện triệu chứng li bì, lơ mơ, ngủ gà khó đánh thức, lú lẫn hoặc co giật.
- Dấu hiệu nhiễm trùng nặng và mất nước: Đau họng dữ dội đến mức không thể nuốt nước bọt hay uống nước, cứng cổ, khàn giọng hoặc mất tiếng tăng dần đi kèm khó thở; có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng như môi khô nứt nẻ, mắt trũng, tiểu rất ít hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ.
- Diễn tiến kéo dài hoặc tái sốt: Toàn bộ các triệu chứng không có dấu hiệu thuyên giảm sau mười ngày chăm sóc tại nhà, hoặc các triệu chứng ban đầu đã đỡ nhưng sau đó đột ngột sốt cao trở lại, ho tăng nặng và khạc đờm đặc màu vàng xanh, đau tức ngực rõ rệt. Đây là dấu hiệu điển hình cảnh báo bội nhiễm vi khuẩn thứ phát hoặc tình trạng nhiễm trùng đã lan xuống phổi cần được can thiệp y tế khẩn cấp.
Lưu ý an toàn
Các thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không mang tính chất chẩn đoán y khoa cá nhân, không thay thế cho việc thăm khám lâm sàng hoặc phác đồ chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có một nền tảng thể trạng, mức độ tổn thương niêm mạc và khả năng đáp ứng điều trị hoàn toàn khác nhau, vì vậy tuyệt đối không tự ý áp dụng đơn thuốc của người khác hoặc sao chép phác đồ điều trị của các đợt bệnh trước đó.
Người bệnh và thân nhân cần đặc biệt cẩn trọng, không được tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm chứa corticoid dạng uống hoặc thuốc xịt thông mũi co mạch kéo dài khi chưa có chỉ định rõ ràng từ nhân viên y tế. Việc lạm dụng corticoid có thể gây ức chế miễn dịch làm nhiễm trùng trầm trọng hơn, trong khi việc dùng kháng sinh sai mục đích sẽ gây ra tình trạng kháng kháng sinh nguy hại. Đối với phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ sơ sinh và những người có bệnh nền mạn tính, mọi can thiệp dùng thuốc đều phải thông qua ý kiến tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Kết luận
Viêm đường hô hấp trên là hội chứng bệnh lý rất phổ biến, phần lớn do các loại virus gây ra và có tiên lượng hồi phục tốt nếu người bệnh được chăm sóc, nghỉ ngơi và hỗ trợ triệu chứng đúng cách. Mặc dù bệnh thường lành tính, sự chủ quan trong việc theo dõi hoặc các hành vi điều trị sai lầm như tự ý dùng kháng sinh và corticoid có thể dẫn đến những biến chứng bội nhiễm phức tạp lan rộng sang tai, xoang hoặc đường hô hấp dưới. Việc duy trì nếp sống vệ sinh, rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi cần thiết, giữ ấm và chủ động tiêm ngừa vắc xin là chìa khóa then chốt để bảo vệ bản thân và gia đình. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo bất thường nào về hô hấp, người bệnh cần chủ động đến thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín để được đánh giá và điều trị kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm đường hô hấp trên thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp trên do virus có xu hướng tự thoái lui và hồi phục hoàn toàn sau khoảng 7 đến 14 ngày nếu người bệnh được nghỉ ngơi, uống đủ nước và chăm sóc nâng đỡ phù hợp. Tuy nhiên, nếu sau 10 đến 14 ngày các triệu chứng vẫn không thuyên giảm hoặc có dấu hiệu sốt cao trở lại, người bệnh cần đi khám bác sĩ để kiểm tra nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.
Bị viêm đường hô hấp trên có nhất thiết phải uống thuốc kháng sinh không?
Hoàn toàn không. Phần lớn các đợt viêm đường hô hấp trên là do virus gây ra, trong khi thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn chứ không thể tiêu diệt virus. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ thăm khám và xác định có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc biến chứng bội nhiễm. Việc tự ý dùng kháng sinh không giúp bệnh mau khỏi mà còn gây tác dụng phụ và tình trạng kháng thuốc nguy hiểm.
Trẻ nhỏ bị viêm đường hô hấp trên có được tắm rửa không?
Trẻ bị viêm đường hô hấp trên hoàn toàn có thể và nên được tắm rửa để giữ vệ sinh thân thể, giúp làm sạch da và tạo cảm giác thoải mái. Phụ huynh nên tắm cho trẻ bằng nước ấm trong phòng kín gió, thao tác nhanh gọn trong khoảng 5 đến 10 phút, sau đó lau khô người nhanh chóng và mặc quần áo ấm thoáng mát. Tuyệt đối không tắm khi trẻ đang sốt cao hoặc đang mệt lả.
Người bị viêm đường hô hấp trên nên ăn uống như thế nào để nhanh hồi phục?
Người bệnh nên ăn các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp ấm để tránh làm tổn thương niêm mạc họng đang đau rát. Cần bổ sung đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng, đặc biệt là uống nhiều nước ấm, nước hoa quả tươi giàu vitamin C để hỗ trợ tăng cường sức đề kháng. Nên tránh các đồ ăn cay nóng, thức uống lạnh, rượu bia và thực phẩm quá cứng.
Viêm đường hô hấp trên có khả năng lây truyền sang người khác không?
Bệnh có khả năng lây lan rất nhanh trong cộng đồng, chủ yếu thông qua các giọt bắn li ti mang mầm bệnh phát tán vào không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, bệnh cũng lây qua tiếp xúc gián tiếp khi chạm tay vào các bề mặt dính dịch tiết của người bệnh rồi đưa lên mắt, mũi, miệng. Việc đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên là biện pháp phòng ngừa lây lan hiệu quả.
