Viêm amidan hốc mủ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm amidan hốc mủ là một thể bệnh lâm sàng thường gặp của viêm amidan mạn tính, xảy ra khi vi sinh vật gây bệnh kết hợp với tế bào biểu mô bong tróc, bạch cầu và cặn thức ăn tích tụ trong các hốc của amidan khẩu cái. Sự ứ đọng kéo dài này tạo thành các khối mủ vón cục màu trắng đục hoặc vàng nhạt, lấm tấm như hạt gạo và thường bốc mùi hôi khó chịu.

Người bệnh thường cảm thấy vướng víu ở cổ họng, đau rát khi nuốt, ho khạc ra các hạt mủ lợn cợn và đối mặt với chứng hôi miệng dai dẳng. Tình trạng này có thể gặp ở cả trẻ em lẫn người lớn, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày và sự tự tin trong giao tiếp.
Nếu không được can thiệp y tế đúng cách, ổ viêm mạn tính tại amidan có thể tiến triển thành nhiều biến chứng phức tạp tại chỗ và toàn thân. Việc nhận diện sớm triệu chứng và thăm khám tại các cơ sở chuyên khoa tai mũi họng sẽ giúp người bệnh xây dựng phác đồ điều trị an toàn, bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp.
Tổng quan về viêm amidan hốc mủ
Amidan khẩu cái là hai khối tổ chức lympho nằm ở hai bên thành họng, nằm giữa trụ trước và trụ sau, thuộc vòng bạch huyết Waldeyer bao quanh ngã tư hầu họng. Vòng bạch huyết này còn bao gồm amidan vòm hay còn gọi là tổ chức sùi vòm họng VA, amidan vòi quanh lỗ vòi nhĩ và amidan lưỡi ở đáy lưỡi. Chức năng sinh lý quan trọng nhất của amidan khẩu cái là tham gia vào hệ thống miễn dịch ban đầu, đóng vai trò như một trạm gác cửa ngõ hô hấp và tiêu hóa để sản xuất kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập qua đường mũi họng.
Về mặt giải phẫu vi thể, bề mặt của amidan khẩu cái không bằng phẳng mà có rất nhiều khe kẽ và rãnh hốc sâu ăn sâu vào nhu mô. Đặc điểm cấu trúc này tuy giúp làm tăng diện tích tiếp xúc với các kháng nguyên từ môi trường bên ngoài nhưng lại vô tình trở thành nơi lưu trú lý tưởng cho vi khuẩn, virus, dịch nhầy và các mảnh vụn thức ăn lọt vào. Khi các chất cặn bã này bị mắc kẹt lâu ngày trong môi trường ấm ẩm, vi sinh vật sẽ nhanh chóng phát triển, phân hủy các chất hữu cơ và kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ.
Quá trình viêm diễn ra âm ỉ khiến các tế bào biểu mô lót trong hốc amidan bị thoái hóa và bong tróc. Cùng với xác của các tế bào bạch cầu tham gia vào phản ứng miễn dịch, các thành phần này bị cô đặc lại thành những khối bã đậu hoặc kén mủ màu trắng xám, xanh nhạt hoặc vàng nhạt nằm sâu trong lòng hốc. Dưới tác động cơ học của các cơ thành họng trong quá trình nhai, nuốt thức ăn hoặc khi ho khạc, những khối mủ này có thể bị ép trồi lên bề mặt amidan, gây ra hiện tượng viêm amidan hốc mủ với mùi hôi đặc trưng và sự khó chịu kéo dài cho người bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm amidan hốc mủ chủ yếu bắt nguồn từ sự xâm nhập và phát triển quá mức của các tác nhân vi sinh vật, bao gồm cả virus và vi khuẩn. Trong phần lớn các đợt bùng phát khởi đầu, virus là nhóm căn nguyên phổ biến nhất. Các loại virus đường hô hấp thường gặp có thể kể đến như Adenovirus, Rhinovirus, virus cúm Influenza, virus hợp bào hô hấp RSV và một số chủng Coronavirus thông thường. Ngoài ra, một số tác nhân virus khác ít gặp hơn nhưng có thể gây viêm nhiễm kéo dài gồm có Epstein-Barr virus, Herpes simplex virus hoặc Cytomegalovirus.
Khi hàng rào niêm mạc vùng hầu họng bị suy yếu do nhiễm virus hoặc do các kích thích tại chỗ, vi khuẩn cơ hội sẽ nhanh chóng phát triển và chiếm ưu thế, dẫn đến tình trạng bội nhiễm và mưng mủ. Vi khuẩn hàng đầu gây viêm amidan hốc mủ là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A có tên khoa học là Streptococcus pyogenes. Đây cũng là tác nhân có khả năng gây ra các biến chứng tự miễn dịch nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời. Bên cạnh đó, các chủng vi khuẩn khác cũng có thể tham gia vào quá trình sinh bệnh bao gồm tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, vi khuẩn kỵ khí vùng miệng Fusobacterium, phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae, Bordetella pertussis, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae hoặc vi khuẩn lậu Neisseria gonorrhoeae lây truyền qua đường quan hệ tình dục bằng miệng.
Bên cạnh căn nguyên vi sinh vật, nhiều yếu tố nguy cơ và điều kiện thuận lợi làm gia tăng đáng kể khả năng mắc bệnh cũng như tái phát viêm amidan hốc mủ:
Thứ nhất là đặc điểm giải phẫu tự nhiên của amidan khẩu cái. Những người có amidan quá phát, nhiều rãnh hốc sâu và hẹp sẽ dễ bị ứ đọng thức ăn và chất tiết hơn so với người bình thường.
Thứ hai là thói quen vệ sinh răng miệng chưa đúng cách. Việc không đánh răng đều đặn, không súc họng sạch sẽ sau bữa ăn tạo điều kiện cho mảng bám thức ăn và vi khuẩn kỵ khí tích tụ, sinh sôi trong các hốc họng.
Thứ ba là các bệnh lý viêm nhiễm lân cận mạn tính. Tình trạng viêm mũi xoang mạn tính khiến dịch nhầy mủ liên tục chảy xuống thành sau họng, hoặc tình trạng trào ngược dạ dày thực quản làm acid dịch vị kích thích niêm mạc họng thường xuyên, phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của amidan.
Thứ tư là các yếu tố môi trường và lối sống. Môi trường sống ô nhiễm nhiều khói bụi, thời tiết thay đổi đột ngột khi giao mùa, thói quen hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động, việc tiêu thụ thường xuyên đồ ăn cay nóng, thực phẩm lạnh và tình trạng suy giảm sức đề kháng của cơ thể đều là những tác nhân thúc đẩy bệnh khởi phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm amidan hốc mủ khá đa dạng, phản ánh cả tình trạng viêm nhiễm cục bộ tại vùng hầu họng lẫn phản ứng toàn thân của cơ thể. Tùy thuộc vào việc bệnh đang ở giai đoạn đợt cấp bùng phát hay đang trong giai đoạn mạn tính âm ỉ, người bệnh sẽ xuất hiện các nhóm dấu hiệu với mức độ nghiêm trọng khác nhau.
Các triệu chứng thường gặp và đặc trưng nhất bao gồm:
Tại vùng hầu họng, triệu chứng nổi bật nhất là sự xuất hiện của các chấm mủ hoặc mảng bựa trắng, vàng nhạt nằm rải rác trong các hốc trên bề mặt amidan khẩu cái. Hai khối amidan thường sưng to, sung huyết đỏ rực, có thể làm hẹp một phần khoang họng. Người bệnh có cảm giác đau họng liên tục, cơn đau tăng rõ rệt khi nuốt thức ăn hoặc uống nước, đôi khi cảm giác đau nhói lan lên tận mang tai. Kèm theo đó là cảm giác ngứa ngáy, vướng cộm như có dị vật mắc kẹt ở cuống họng, khiến bệnh nhân thường xuyên phải đằng hắng hoặc khạc nhổ.
Một dấu hiệu rất điển hình khác là tình trạng hơi thở có mùi hôi nồng nặc và khó chịu dù đã vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Mùi hôi này xuất phát từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ và hoạt động của vi khuẩn kỵ khí sinh hợp chất lưu huỳnh trong các hốc mủ. Thỉnh thoảng, khi ho mạnh, hắt hơi hoặc dùng lực nuốt, người bệnh có thể khạc ra những hạt nhỏ hình dáng như hạt cơm, mềm hoặc hơi cứng, màu trắng ngà hoặc vàng, bóp nát có mùi rất thối.
Về phản ứng toàn thân, trong các đợt cấp tính, người bệnh có thể bị sốt vừa hoặc sốt cao, kèm theo cảm giác rét run, đau đầu, mệt mỏi, đau nhức mỏi cơ khớp và chán ăn. Các hạch bạch huyết ở góc hàm hoặc dọc vùng cổ thường sưng to và đau khi ấn vào. Ở trẻ nhỏ, các triệu chứng có thể biểu hiện gián tiếp qua việc chảy nhiều nước bọt do nuốt đau, bỏ bú, lười ăn và quấy khóc nhiều.
Điểm cần phân biệt quan trọng là dấu hiệu giữa viêm amidan hốc mủ và sỏi amidan đơn thuần. Sỏi amidan thông thường là sự lắng đọng canxi hóa của các mảnh vụn thức ăn và chất tiết trong hốc mà không kèm theo phản ứng nhiễm trùng rầm rộ, do đó thường không gây sốt, không có tình trạng amidan sưng đỏ tấy hay nổi hạch đau. Ngược lại, viêm amidan hốc mủ là một ổ nhiễm trùng thực sự, luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát viêm cấp và gây tổn thương tổ chức biểu mô hầu họng.
Phân biệt viêm amidan hốc mủ và viêm amidan cấp thông thường
| Đặc điểm phân biệt | Viêm amidan cấp thông thường | Viêm amidan hốc mủ |
|---|---|---|
| Tính chất tổn thương | Amidan sưng đỏ rực, phù nề, có thể có lớp dịch nhầy mỏng trên bề mặt | Các hốc amidan chứa nhiều chấm mủ, bã đậu màu trắng đục hoặc vàng nhạt |
| Dấu hiệu hơi thở | Hơi thở có thể nóng, ít khi có mùi hôi thối nồng nặc đặc trưng | Hơi thở thường xuyên có mùi hôi khó chịu do mủ ứ đọng lâu ngày trong hốc |
| Hiện tượng ho khạc hạt mủ | Không xuất hiện các hạt lợn cợn vón cục | Có thể khạc ra các hạt nhỏ như hạt tấm, hạt gạo bóp nát rất hôi |
| Tiến triển của bệnh | Thường diễn tiến rầm rộ trong vài ngày rồi thuyên giảm nếu điều trị đúng | Là thể bệnh mạn tính, tiến triển âm ỉ và rất dễ tái phát nhiều đợt trong năm |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm amidan hốc mủ đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng nhằm xác định mức độ tổn thương, phân biệt với các bệnh lý khác tại vùng hầu họng và tìm kiếm nguyên nhân gây bệnh để định hướng điều trị thích hợp.
Khám lâm sàng là bước then chốt đầu tiên. Bác sĩ sử dụng dụng cụ đè lưỡi và nguồn sáng chuyên dụng hoặc ống nội soi tai mũi họng để quan sát trực tiếp khoang miệng và hầu họng. Dưới hình ảnh nội soi, bác sĩ sẽ đánh giá kích thước của hai khối amidan khẩu cái, mức độ phù nề, sung huyết của niêm mạc trụ trước, trụ sau và lưỡi gà. Dấu hiệu điển hình được ghi nhận là các khối mủ hoặc mảng giả mạc màu trắng đục, vàng nhạt nằm lọt thỏm trong các miệng hốc amidan. Bác sĩ cũng có thể dùng tăm bông chuyên dụng ấn nhẹ vào bề mặt amidan để kiểm tra xem chất bã đậu hoặc dịch mủ có đùn ra từ các khe hốc hay không, đồng thời sờ nắn vùng cổ để đánh giá tình trạng sưng đau của các hạch bạch huyết dưới hàm.
Bên cạnh đánh giá lâm sàng, một số xét nghiệm cận lâm sàng có thể được chỉ định khi cần thiết:
Xét nghiệm vi sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chủng tác nhân. Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm test nhanh kháng nguyên liên cầu khuẩn hoặc lấy que tăm bông quệt dịch mủ trên bề mặt amidan để soi tươi và nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ. Kỹ thuật này giúp phân biệt chính xác giữa nhiễm virus và nhiễm vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A, từ đó đưa ra lựa chọn thuốc phù hợp.
Xét nghiệm máu toàn phần như công thức máu có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính trong trường hợp nhiễm khuẩn, kèm theo tăng các chỉ số viêm như protein phản ứng C hoặc tốc độ máu lắng. Ngoài ra, chẩn đoán phân biệt cần được đặt ra cẩn thận để tránh nhầm lẫn với các bệnh lý khác như bạch hầu họng, sỏi amidan đơn thuần, viêm loét họng Vincent hoặc các khối u vùng amidan ở người lớn tuổi.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm amidan hốc mủ
Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, ổ viêm nhiễm mạn tính tại amidan có thể lan rộng và gây ra các biến chứng tại chỗ nghiêm trọng. Biến chứng thường gặp nhất tại chỗ là viêm tấy và áp xe quanh amidan. Tình trạng này xảy ra khi mủ tích tụ phá vỡ bao amidan, lan vào khoang mô liên kết lỏng lẻo xung quanh, khiến người bệnh đau họng dữ dội, khó há miệng và khó nuốt. Trong một số trường hợp, khối amidan quá phát phì đại có thể gây bít tắc đường dẫn khí, dẫn đến tình trạng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ.
Ngoài biến chứng tại chỗ, vi khuẩn và độc tố có thể lan theo đường kế cận sang các cơ quan lân cận thuộc hệ thống tai mũi họng và đường hô hấp dưới. Do các hốc xoang, tai giữa và họng có sự thông thương giải phẫu chặt chẽ, người bệnh có thể mắc thêm viêm mũi xoang mạn tính, viêm tai giữa tiết dịch hoặc viêm tai giữa mủ, viêm thanh quản gây khàn tiếng kéo dài, viêm phế quản và viêm phổi.
Đặc biệt nguy hiểm là nhóm biến chứng toàn thân do cơ chế tự miễn hoặc độc tố sau khi nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A. Các kháng thể do cơ thể tạo ra để chống lại liên cầu khuẩn có thể phản ứng chéo với các mô của chính cơ thể, dẫn đến bệnh sốt thấp khớp gây tổn thương các van tim, viêm khớp dạng thấp cấp tính, viêm cầu thận cấp tính hoặc tổn thương hệ thần kinh. Đây là những di chứng nặng nề có thể để lại hậu quả lâu dài đối với sức khỏe và tính mạng của người bệnh nếu viêm amidan hốc mủ không được điều trị triệt để.
Cấu tạo hệ thống tổ chức bạch huyết vòng Waldeyer vùng hầu họng
Tại ngã tư hầu họng tồn tại một hệ thống các khối mô lympho liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành vòng bạch huyết Waldeyer, làm nhiệm vụ như một lá chắn miễn dịch đầu tiên bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh từ đường thở và đường ăn. Vòng bạch huyết này bao gồm amidan vòm hay còn gọi là VA nằm ở nóc vòm hầu sau cửa mũi sau, amidan vòi nằm quanh lỗ vòi nhĩ ở thành bên họng, amidan khẩu cái nằm ở hai bên thành họng và amidan lưỡi nằm ở đáy lưỡi sau rãnh V lưỡi.
Trong hệ thống này, amidan khẩu cái là tổ chức có kích thước lớn nhất và đóng vai trò miễn dịch tích cực thông qua việc tiếp xúc với các kháng nguyên lạ để sinh kháng thể. Amidan vòm VA phát triển mạnh ở giai đoạn sơ sinh đến trước tuổi dậy thì rồi thoái triển dần, giúp bảo vệ cửa ngõ mũi họng của trẻ nhỏ. Amidan vòi có chức năng ngăn chặn nhiễm trùng lan qua vòi Eustache lên tai giữa, trong khi amidan lưỡi bảo vệ phần đáy họng. Sự phối hợp của toàn bộ hệ thống này tạo nên hàng rào miễn dịch tại chỗ vững chắc cho đường hô hấp trên.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu chính trong quản lý và điều trị viêm amidan hốc mủ là kiểm soát tình trạng nhiễm trùng, làm giảm các triệu chứng đau rát khó chịu, phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm và hạn chế tối đa tần suất tái phát của bệnh. Chiến lược điều trị cụ thể sẽ do bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, tần suất tái phát và thể trạng của từng người bệnh.
Điều trị nội khoa bảo tồn là lựa chọn ưu tiên ban đầu đối với các đợt viêm amidan hốc mủ:
Đối với việc kiểm soát triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt như paracetamol hoặc thuốc chống viêm không steroid nhằm giúp người bệnh hạ thân nhiệt và giảm bớt cảm giác đau buốt khi nuốt. Các loại dung dịch súc họng sát khuẩn chứa chlorhexidine, povidone-iodine hoặc nước muối sinh lý đẳng trương không phẩy chín phần trăm được khuyến khích sử dụng nhiều lần trong ngày để làm sạch bề mặt amidan, giảm mật độ vi khuẩn và loại bỏ các mảng bám thức ăn tích tụ trong các hốc.
Đối với việc sử dụng thuốc kháng sinh, nguyên tắc then chốt là thuốc chỉ có tác dụng khi nguyên nhân gây bệnh được xác định hoặc nghi ngờ cao là do vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn. Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn nhóm kháng sinh phù hợp như nhóm beta-lactam hoặc nhóm macrolide và người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định về thời gian dùng thuốc của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc sớm ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm nhằm tránh nguy cơ kháng thuốc và tái phát.
Can thiệp ngoại khoa bằng phẫu thuật cắt amidan được đặt ra khi các biện pháp điều trị nội khoa bảo tồn không mang lại hiệu quả mong muốn. Các tiêu chí thường được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng cân nhắc để chỉ định cắt amidan bao gồm:
Tình trạng viêm amidan tái phát quá nhiều lần trong một năm, ví dụ từ năm đến bảy đợt tái phát mỗi năm dù đã được điều trị nội khoa tích cực.
Bệnh đã gây ra các biến chứng tại chỗ nghiêm trọng như viêm tấy hoặc áp xe quanh amidan phải rạch dẫn lưu mủ, hoặc biến chứng xa như viêm cầu thận, sốt thấp khớp ảnh hưởng đến van tim.
Khối amidan quá phát gây phì đại kích thước nghiêm trọng làm tắc nghẽn đường thở trên, dẫn đến hội chứng ngưng thở khi ngủ, khó nuốt nặng hoặc rối loạn phát âm kéo dài.
Quá trình phẫu thuật cắt amidan hiện nay được thực hiện bằng nhiều phương pháp hiện đại như dao mổ điện, sóng siêu âm hoặc dao plasma giúp giảm đau và hạn chế chảy máu. Sau phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ chế độ chăm sóc, ăn uống thức ăn mềm lỏng và tái khám định kỳ theo hướng dẫn y khoa.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Để phòng ngừa hiệu quả sự khởi phát và giảm thiểu nguy cơ tái phát viêm amidan hốc mủ, việc duy trì một lối sống lành mạnh kết hợp với các biện pháp vệ sinh hầu họng đúng cách đóng vai trò vô cùng quan trọng:
Giữ gìn vệ sinh khoang miệng và hầu họng sạch sẽ là biện pháp nền tảng hàng đầu. Mỗi người nên duy trì thói quen đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày vào buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ, sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám thức ăn ở các kẽ răng. Sau mỗi bữa ăn, nên súc miệng và súc sâu vùng hầu họng bằng nước muối sinh lý ấm hoặc các dung dịch sát khuẩn chuyên dụng để ngăn chặn cặn thức ăn lắng đọng vào các hốc amidan.
Bảo vệ đường hô hấp trên khỏi các tác nhân kích thích từ môi trường. Cần đeo khẩu trang khi ra ngoài hoặc khi tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn, khói hóa chất độc hại. Tránh xa khói thuốc lá vì các chất độc trong khói thuốc làm tổn thương trực tiếp lớp biểu mô niêm mạc họng và làm suy yếu khả năng miễn dịch tại chỗ. Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và bàn chân trong những thời điểm thời tiết chuyển lạnh hoặc khi ngồi lâu trong phòng điều hòa nhiệt độ thấp.
Duy trì chế độ dinh dưỡng và lối sống nâng cao sức đề kháng. Uống đủ nước ấm mỗi ngày giúp giữ ẩm cho niêm mạc họng, hỗ trợ quá trình làm sạch tự nhiên của dịch tiết. Bổ sung chế độ ăn giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C và kẽm từ các loại rau củ quả tươi nhằm củng cố hệ miễn dịch. Hạn chế sử dụng đồ uống quá lạnh, kem, nước đá cũng như các món ăn cay nóng gây kích ứng thành họng.
Chủ động điều trị dứt điểm các bệnh lý liên quan ở đường hô hấp trên và tiêu hóa. Người bệnh có tiền sử viêm mũi xoang, viêm mũi dị ứng hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản cần được điều trị triệt để theo phác đồ của bác sĩ, nhằm ngăn chặn dịch mủ chảy xuống họng hoặc acid dạ dày trào ngược làm tổn thương kéo dài tổ chức amidan.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm amidan hốc mủ có thể chuyển biến nhanh sang các biến chứng cấp tính nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời. Người bệnh cần nhanh chóng đến khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng hoặc đến phòng cấp cứu khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng nào dưới đây:
Khó thở, thở khò khè hoặc cảm giác đường thở bị chèn ép rõ rệt, đặc biệt là khi nằm ngủ xuất hiện các cơn ngạt thở hoặc ngưng thở từng lúc.
Khó nuốt đến mức không thể nuốt được nước bọt, dẫn đến tình trạng chảy nước dãi liên tục, không thể ăn uống hoặc uống thuốc được bằng đường miệng.
Đau họng dữ dội ở một bên kèm theo triệu chứng khít hàm, cứng hàm, khó há miệng to để kiểm tra họng, giọng nói biến đổi khàn đặc hoặc có âm sắc ngậm hạt thị, gợi ý dấu hiệu của ổ áp xe quanh amidan đang hình thành.
Sốt cao liên tục trên ba mươi tám độ năm hoặc ba mươi chín độ C không đáp ứng tốt với các thuốc hạ sốt thông thường, kèm theo rét run dữ dội, mệt lả hoặc lơ mơ.
Sưng to một bên cổ hoặc góc hàm, vùng sưng có dấu hiệu nóng, đỏ và đau nhức dữ dội khi chạm vào.
Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện cấp cứu ngay khi thấy trẻ quấy khóc không dứt, li bì khó đánh thức, thở rít, co kéo lồng ngực khi hít vào hoặc có dấu hiệu mất nước như môi khô, mắt trũng, tiểu ít.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y tế trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục và tham khảo chung, hoàn toàn không thể thay thế cho quy trình thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Mỗi cá nhân có cấu trúc giải phẫu họng và tình trạng miễn dịch khác nhau, do đó kế hoạch xử trí bắt buộc phải được cá thể hóa.
Một lưu ý an toàn tối quan trọng là người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các vật sắc nhọn, tăm tre, tăm bông hoặc ngón tay để cố gắng cạy, nặn hay gắp các hạt mủ ra khỏi hốc amidan. Hành động này rất dễ gây trầy xước, rách niêm mạc, dẫn đến chảy máu khó cầm và làm cho vi khuẩn xâm nhập sâu hơn vào các lớp mô liên kết xung quanh, gây ra áp xe họng hoặc nhiễm trùng huyết.
Bên cạnh đó, người bệnh không được tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc giảm đau chống viêm để tự điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng sai loại thuốc, không đúng liều lượng hoặc tự ý ngưng thuốc giữa chừng không những không giải quyết được ổ nhiễm trùng mà còn làm gia tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn lớn cho các đợt điều trị tiếp theo. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên chủ động đến bệnh viện để được thăm khám an toàn.
Kết luận
Viêm amidan hốc mủ là một bệnh lý đường hô hấp trên mạn tính khá phổ biến, đặc trưng bởi sự tích tụ của các chất bã đậu và dịch mủ hôi trong các khe hốc của amidan. Mặc dù bệnh gây ra nhiều triệu chứng phiền toái như đau rát họng, vướng cộm và hơi thở có mùi khó chịu, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và đẩy lùi bệnh nếu được thăm khám sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị y khoa.
Việc kết hợp giữa điều trị y tế chuyên khoa, chăm sóc vệ sinh răng miệng đúng cách và duy trì lối sống lành mạnh là chìa khóa then chốt để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm và ngăn ngừa bệnh tái phát. Khi nghi ngờ có dấu hiệu của viêm amidan hốc mủ, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng để được bác sĩ kiểm tra và hướng dẫn phương án xử trí an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
- Anderson J, Paterek E. Tonsillitis. 2023 Aug 8. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023 Jan–. PMID: 31335062.
- Smith KL, Hughes R, Myrex P. Tonsillitis and Tonsilloliths: Diagnosis and Management. Am Fam Physician. 2023 Jan;107(1):35-41. PMID: 36689967.
- Windfuhr JP, Toepfner N, Steffen G, Waldfahrer F, Berner R. Clinical practice guideline: tonsillitis II. Surgical management. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2016;273(4):989-1009. doi: 10.1007/s00405-016-3904-x.
- Mayoclinic.org
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm amidan hốc mủ có tự khỏi được không?
Viêm amidan hốc mủ là tình trạng viêm nhiễm mạn tính hoặc tái diễn có sự ứ đọng vi khuẩn và chất bã đậu trong các khe hốc sâu, do đó bệnh rất khó tự khỏi hoàn toàn nếu không có sự can thiệp y khoa phù hợp. Nếu người bệnh chỉ súc họng thông thường mà không điều trị dứt điểm ổ nhiễm trùng, các triệu chứng có thể tạm thời lắng xuống nhưng sẽ nhanh chóng tái phát khi gặp điều kiện thuận lợi và tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng.
Bị viêm amidan hốc mủ khi nào cần phẫu thuật cắt amidan?
Chỉ định phẫu thuật cắt amidan được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng cân nhắc thận trọng trong các trường hợp cụ thể như bệnh tái phát quá nhiều lần trong năm từ năm đến bảy lần, điều trị nội khoa tích cực không hiệu quả, bệnh gây biến chứng áp xe quanh amidan, biến chứng toàn thân như viêm cầu thận, thấp khớp hoặc khi khối amidan quá to gây tắc nghẽn đường thở và ngưng thở khi ngủ.
Viêm amidan hốc mủ có lây truyền sang người khác không?
Bản thân các hạt mủ bã đậu không phải là nguồn lây trực tiếp, nhưng các tác nhân vi sinh vật gây bệnh như virus đường hô hấp và vi khuẩn liên cầu có thể lây lan từ người này sang người khác thông qua các giọt bắn nhỏ khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc qua việc dùng chung đồ dùng cá nhân, bát đũa, ly nước. Do đó, việc giữ gìn khoảng cách an toàn và vệ sinh cá nhân là rất cần thiết.
Có nên dùng que nhọn hoặc tăm bông tự cạy hạt mủ trong amidan không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng tăm bông, que nhọn hoặc bất kỳ vật cứng nào để cạy, móc các hạt mủ trong hốc amidan. Vùng niêm mạc họng và mô amidan rất giàu mạch máu và nhạy cảm, việc tự cạy móc rất dễ làm rách niêm mạc, gây chảy máu ồ ạt và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu vào tổ chức xung quanh dẫn đến nhiễm trùng lan tỏa nguy hiểm.
Viêm amidan hốc mủ có khả năng tái phát sau khi điều trị không?
Khả năng tái phát của viêm amidan hốc mủ khá cao nếu các yếu tố thuận lợi chưa được giải quyết triệt để, chẳng hạn như cấu trúc amidan có quá nhiều rãnh hốc sâu, vệ sinh răng miệng kém, mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản hoặc môi trường sống nhiều khói bụi. Để giảm thiểu nguy cơ tái phát, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ và thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa hàng ngày.
