Lao họng: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Lao họng là một dạng lao ngoài phổi tương đối hiếm gặp nhưng có mức độ tổn thương tại chỗ phức tạp, đặc trưng bởi tình trạng viêm loét và thâm nhiễm hạt mạn tính tại niêm mạc vùng hầu họng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây nên. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh xuất hiện thứ phát sau lao phổi tiến triển, khi dịch đờm chứa trực khuẩn lao di chuyển ngược lên tiếp xúc trực tiếp hoặc theo đường máu, đường bạch huyết đến khu trú tại mô hầu họng.

Bệnh lý này thường tiến triển âm thầm với những dấu hiệu lâm sàng ban đầu như đau rát họng dai dẳng, nuốt đau nhói lan lên tai, khàn tiếng, nuốt vướng và cảm giác vướng víu khó chịu sâu trong cổ họng. Những biểu hiện này rất dễ khiến người bệnh chủ quan và nhầm lẫn với các đợt viêm họng hạt thông thường, dẫn đến việc tự ý sử dụng kháng sinh không phù hợp và làm chậm trễ thời gian chẩn đoán chuyên khoa.
Nếu không được can thiệp y tế đúng phác đồ, lao họng có thể gây loét sâu, phá hủy mô mềm, biến dạng lưỡi gà, xơ dính màn hầu và dẫn tới suy mòn thể chất nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm triệu chứng để thăm khám tại chuyên khoa Tai Mũi Họng kết hợp chuyên khoa Lao và Bệnh Phổi là chìa khóa giúp kiểm soát triệt để mầm bệnh, bảo tồn chức năng phát âm, nuốt và ngăn ngừa di chứng sẹo co kéo vĩnh viễn.
Tổng quan về lao họng
Lao họng là bệnh lý viêm nhiễm đặc hiệu tại niêm mạc vùng hầu, màn hầu, lưỡi gà, amidan hoặc thành sau họng do trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra. Trong phân loại bệnh học, lao họng thuộc nhóm lao ngoài phổi. Bệnh có thể xuất hiện ở dạng nguyên phát khi vi khuẩn lao trực tiếp xâm nhập qua niêm mạc họng bị tổn thương, tuy nhiên tình huống này rất hiếm gặp nhờ lớp biểu mô bảo vệ dày dặn và tác dụng sát khuẩn tự nhiên của nước bọt. Đa số các ca bệnh ghi nhận trên thực tế là lao họng thứ phát, phát sinh từ ổ nhiễm trùng lao phổi sẵn có thông qua việc khạc nhổ đờm chứa vi khuẩn, hoặc lan tràn theo hệ thống mạch máu và hạch bạch huyết.
Tổn thương giải phẫu bệnh tại họng thường bắt đầu bằng các nốt sần nhỏ như hạt kê, sau đó các hạt này tập trung lại tạo thành các mảng thâm nhiễm gồ ghề, xù xì và dày cộm. Khi tình trạng hoại tử bã đậu diễn ra, các tổn thương này sẽ vỡ ra để lại những vết loét nông, bờ nham nhở, đáy bẩn phủ lớp giả mạc mủ nhầy xám nhạt hoặc hơi vàng, xung quanh niêm mạc xung huyết và rất nhạy cảm khi chạm vào.
Về mặt dịch tễ học và lâm sàng, lao họng có thể biểu hiện dưới nhiều thể bệnh khác nhau với mức độ nghiêm trọng và diễn tiến đa dạng. Các thể bệnh chính bao gồm lao kê họng cấp tính với tổn thương hạt rải rác kèm sốt cao, lao loét bã đậu mạn tính tiến triển chậm gây đau đớn dữ dội khi nuốt, và luput họng tiến triển bán cấp hoặc mạn tính tạo sẹo xơ co rút. Tiên lượng của bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm phát hiện bệnh, tình trạng suy giảm miễn dịch của cơ thể và mức độ tổn thương của ổ lao phổi đi kèm. Nhận diện chính xác bản chất bệnh học giúp định hướng can thiệp y tế toàn diện thay vì điều trị triệu chứng đơn thuần.
So sánh đặc điểm các thể bệnh lao họng thường gặp
| Thể bệnh | Biểu hiện lâm sàng đặc trưng | Tổn thương thực thể tại họng | Mức độ đau và tiên lượng |
|---|---|---|---|
| Lao kê họng | Khởi phát cấp tính, sốt cao, khó thở, suy kiệt nhanh | Nhiều nốt hạt kê nhỏ li ti màu vàng xám trên nền niêm mạc đỏ | Đau rát họng dữ dội, tiên lượng nặng do toàn thân nhiễm lao kê |
| Lao loét bã đậu | Tiến triển mạn tính, sốt nhẹ về chiều, ho khạc kéo dài | Vết loét nông bờ nham nhở, đáy phủ chất hoại tử bã đậu xám | Đau nhói buốt lan lên tai khi nuốt, nguy cơ để lại sẹo co kéo |
| Luput họng | Tiến triển âm ỉ, mạn tính kéo dài nhiều năm | Các nốt củ nhỏ mềm màu hồng đỏ, xen lẫn các dải sẹo xơ hóa | Ít gây đau đớn nhưng gây xơ dính, biến dạng cấu trúc hầu họng |
| Lao họng nguyên phát | Hiếm gặp, tổn thương khu trú chủ yếu tại amidan | Amidan sưng to một bên, loét sùi nhẹ, hạch cổ sưng cùng bên | Đau mức độ vừa phải, tiên lượng tốt nếu phát hiện và điều trị sớm |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tác nhân trực tiếp gây ra bệnh lao họng là trực khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis. Đây là loại vi khuẩn hiếu khí nghiêm ngặt, có hình que, không di động, thành tế bào giàu lipid phức tạp tạo nên tính chất kháng cồn và kháng toan đặc trưng. Đặc tính sinh học này giúp vi khuẩn lao tồn tại bền bỉ trong môi trường tự nhiên, có khả năng sống sót trong đờm khô nhiều tuần lễ, chỉ ngừng sinh trưởng ở nhiệt độ trên 42 độ C và bị tiêu diệt hoàn toàn khi đun sôi ở 100 độ C trong khoảng 10 phút.
Cơ chế xâm nhập và phát bệnh của lao họng chủ yếu diễn ra theo hai con đường. Con đường phổ biến nhất là tự nhiễm thứ phát từ đường hô hấp dưới. Khi người bệnh bị lao phổi tiến triển ho và khạc đờm liên tục, một lượng lớn trực khuẩn lao tiếp xúc thường xuyên với niêm mạc vùng hầu họng; nếu niêm mạc bị xây xát vi thể hoặc suy giảm hàng rào bảo vệ, vi khuẩn sẽ xâm nhập và tạo ổ viêm tại chỗ. Con đường thứ hai là lan truyền theo đường tuần hoàn máu hoặc mạch bạch huyết từ các ổ lao nguyên phát ở phổi, màng phổi hoặc hạch bạch huyết vùng cổ đến định vị tại mô hầu họng. Trường hợp lao họng nguyên phát do hít phải giọt bắn mang vi khuẩn từ người bệnh khác hoặc uống sữa tươi chưa qua tiệt trùng chứa vi khuẩn lao bò chiếm tỷ lệ cực kỳ nhỏ.
Nguy cơ phát triển bệnh lao họng gia tăng rõ rệt ở những đối tượng có hệ miễn dịch suy yếu hoặc niêm mạc hầu họng bị suy giảm sức đề kháng. Nhóm nguy cơ cao bao gồm người nhiễm virus HIV tiến triển sang giai đoạn AIDS, bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém, người mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối, người đang điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị, và người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài như corticosteroid. Bên cạnh đó, tình trạng suy dinh dưỡng, thể trạng kiệt quệ ở người cao tuổi hoặc trẻ nhỏ, người lạm dụng rượu bia, nghiện thuốc lá mạn tính và sống trong môi trường đông đúc, thiếu vệ sinh, kém thông khí cũng là những yếu tố thuận lợi đẩy nhanh quá trình bùng phát mầm bệnh. Các sang chấn niêm mạc họng gần đó như sau phẫu thuật cắt amidan hoặc giai đoạn suy kiệt sau mắc bệnh sởi, cúm nặng cũng làm tăng đáng kể nguy cơ trực khuẩn lao bám dính và nhân lên.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của bệnh lao họng thường khởi phát từ từ, xen lẫn giữa các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân của bệnh lao và những triệu chứng khó chịu tại chỗ ở vùng cổ họng. Biểu hiện toàn thân đặc trưng bao gồm sốt nhẹ về chiều và tối, ớn lạnh, vã mồ hôi nhiều khi ngủ, cảm giác mệt mỏi rũ rượi, chán ăn, ăn không ngon miệng và sụt cân nhanh chóng mà không rõ nguyên nhân. Khi có tổn thương phổi đi kèm, người bệnh thường có những cơn ho kéo dài trên hai tuần, ho khan hoặc ho có đờm mủ, đôi khi khạc ra đờm lẫn những tia máu tươi hoặc ho ra máu đỏ thẫm.
Tại vùng hầu họng, triệu chứng điển hình nhất là cảm giác đau rát họng dai dẳng, ngày càng tăng dần về mức độ. Cơn đau thường tăng lên dữ dội khi người bệnh thực hiện động tác nuốt thức ăn hoặc uống nước, thậm chí chỉ nuốt nước bọt cũng cảm thấy đau buốt nhói lan lên một hoặc cả hai bên tai. Do đau đớn và cơ hầu họng bị viêm cứng, bệnh nhân rất sợ ăn, ăn uống khó khăn, dễ bị nghẹn sặc nước hoặc thức ăn lỏng trào ngược lên hốc mũi. Giọng nói của người bệnh có thể bị thay đổi trở nên khàn đặc, giọng mũi nghẹt hoặc mất tiếng nếu tổn thương lan rộng xuống vùng hạ họng và thanh quản.
Khi khám nội soi tai mũi họng hoặc quan sát họng dưới ánh sáng chuyên dụng, bác sĩ sẽ phát hiện các tổn thương thực thể đặc hiệu. Ở giai đoạn đầu, niêm mạc màn hầu, lưỡi gà, trụ amidan xuất hiện những hạt nhỏ lấm tấm màu trắng đục hoặc vàng nhạt như hạt kê, mọc rải rác hoặc cụm lại thành từng mảng xù xì, dày cộm. Khi các hạt kê hoại tử vỡ ra, niêm mạc sẽ hình thành những vết loét nông, hình dạng bất quy tắc, đáy bẩn có chất bã đậu xám nhạt, bờ vết loét mềm nham nhở không sắc nét như vết loét do ung thư, xung quanh niêm mạc phù nề tím tái. Ở một số thể bệnh hiếm, người bệnh có thể có thêm triệu chứng đau vùng thắt lưng hoặc đi tiểu ra máu nếu vi khuẩn lao đồng thời phát tán gây tổn thương hệ tiết niệu.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh lao họng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa Tai Mũi Họng và các kỹ thuật cận lâm sàng vi sinh, mô bệnh học nhằm tìm kiếm bằng chứng trực tiếp của trực khuẩn lao. Do tổn thương loét họng có thể nhầm lẫn với nhiều bệnh lý ác tính hoặc nhiễm trùng khác như ung thư vòm họng, ung thư amidan, giang mai giai đoạn ba, nấm họng hay viêm họng áp-tơ nặng, bác sĩ không thể chỉ dựa vào mắt thường để đưa ra kết luận.
Các phương pháp cận lâm sàng cơ bản bao gồm nội soi vòm họng và thanh quản bằng ống mềm để quan sát chi tiết vị trí, kích thước và tính chất vết loét. Bác sĩ sẽ tiến hành lấy dịch phết bề mặt vết loét hoặc chọc hút dịch để nhuộm soi tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan AFB dưới kính hiển vi, kết hợp nuôi cấy trên môi trường chuyên dụng hoặc thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử realtime PCR lao để định danh đoạn gen đặc hiệu của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis với độ nhạy rất cao.
Sinh thiết mô bệnh học tại rìa vết loét là tiêu chuẩn vàng mang tính quyết định trong chẩn đoán xác định và loại trừ ung thư biểu mô. Mẫu bệnh phẩm được nhuộm mô học sẽ thể hiện hình ảnh nang lao điển hình gồm chất hoại tử bã đậu ở trung tâm, bao quanh bởi tế bào khổng lồ Langhans, tế bào bán liên và vành đai tế bào lympho. Đồng thời, bệnh nhân luôn được chỉ định chụp X-quang ngực thẳng hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực để tìm kiếm tổn thương lao phổi phối hợp. Các xét nghiệm miễn dịch như phản ứng lao tố qua da Mantoux hoặc xét nghiệm giải phóng Interferon-gamma trong máu IGRA cũng được thực hiện để hỗ trợ đánh giá tình trạng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với trực khuẩn lao.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh lao họng
Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ kháng lao, bệnh lao họng có thể dẫn tới những biến chứng cấu trúc và chức năng tại chỗ hết sức nặng nề. Quá trình viêm loét hoại tử bã đậu kéo dài sẽ ăn sâu phá hủy các lớp mô liên kết dưới niêm mạc, làm tiêu hủy phần mềm của màn hầu và lưỡi gà. Khi vết loét lành sẹo tự phát không qua điều trị chuẩn, mô hạt xơ phát triển quá mức sẽ tạo nên những dải sẹo dúm, co kéo làm biến dạng toàn bộ vòm khẩu cái, dính lưỡi gà vào thành sau họng hoặc gây hẹp eo họng. Tình trạng này khiến người bệnh bị hở màn hầu vĩnh viễn, dẫn đến khó nuốt mạn tính, sặc thức ăn và nước uống ngược lên hốc mũi mỗi khi ăn, đồng thời giọng nói bị biến đổi thành giọng mũi hở khó nghe.
Bên cạnh biến chứng biến dạng cấu trúc giải phẫu, tổn thương lao họng còn có nguy cơ lan rộng xuống hạ họng và thanh quản, gây phù nề sụn thanh nhiệt, hẹp đường thở dẫn đến khó thở thanh quản cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được mở khí quản cấp cứu. Về mặt toàn thân, sự kết hợp giữa tình trạng đau đớn dữ dội khi nuốt làm bệnh nhân không thể ăn uống cùng với hội chứng nhiễm độc lao mạn tính sẽ đẩy người bệnh vào tình trạng suy kiệt, suy dinh dưỡng nặng nề, thiếu máu trầm trọng, suy giảm miễn dịch nghiêm trọng và cuối cùng có thể dẫn đến tử vong do suy kiệt đa cơ quan hoặc do các biến chứng lao kê toàn thể bùng phát.
Các thể bệnh lâm sàng của lao họng
Bệnh lao họng biểu hiện trên lâm sàng dưới nhiều thể bệnh khác nhau, phụ thuộc vào đường xâm nhập của trực khuẩn lao, độc lực của chủng vi khuẩn và tình trạng đáp ứng miễn dịch của từng cơ thể người bệnh. Nhận diện đúng thể bệnh giúp bác sĩ tiên lượng diễn tiến và có kế hoạch chăm sóc thích hợp cho bệnh nhân.
Thể lao kê họng thường gặp ở những bệnh nhân có ổ lao phổi tiến triển cấp tính hoặc lao kê toàn thân. Bệnh khởi phát đột ngột với các triệu chứng toàn thân rầm rộ như sốt cao liên tục, mạch nhanh, khó thở và thể trạng suy sụp nhanh. Khi quan sát vùng họng, niêm mạc màn hầu, trụ amidan và thành sau họng đỏ rực, rải rác vô số những nốt nhỏ li ti màu vàng xám như hạt kê. Thể bệnh này gây đau rát họng dữ dội và có tiên lượng rất nặng do tình trạng nhiễm trùng toàn thân áp đảo.
Thể lao loét bã đậu là thể lâm sàng phổ biến nhất trong thực tế, thường tiến triển mạn tính và âm ỉ. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mảng thâm nhiễm dày cộm ở amidan hoặc thành họng, sau đó các mảng này nhuyễn hóa bã đậu và vỡ ra tạo thành các vết loét nông, bờ nham nhở răng cưa, đáy bẩn phủ giả mạc mủ xám. Người bệnh thường chịu đựng cơn đau buốt nhói lan lên tai mỗi khi nuốt, dẫn đến tình trạng sợ ăn và sút cân nhanh chóng.
Thể luput họng là dạng lao niêm mạc mạn tính tiến triển chậm chạp, thường xuất hiện phối hợp với tổn thương luput lao ở da mặt hoặc mũi. Thể này đặc trưng bởi các nốt củ nhỏ màu đỏ hồng mềm mại, không gây đau đớn nhiều cho người bệnh nhưng có xu hướng loét nông rồi liền sẹo xơ co rút dần dần, gây dính co kéo các nếp niêm mạc hầu họng qua nhiều năm tháng. Ngoài ra, thể lao họng nguyên phát cực kỳ hiếm gặp, chỉ xảy ra khi trực khuẩn lao bám dính và tạo ổ nhiễm trùng đầu tiên ngay tại mô amidan họng ở người chưa từng nhiễm lao trước đó.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý và điều trị bệnh lao họng là điều trị toàn thân bằng phác đồ thuốc chống lao chuẩn y khoa kết hợp với các biện pháp chăm sóc tại chỗ và nâng đỡ thể trạng. Vì lao họng phần lớn là biểu hiện thứ phát của một quá trình nhiễm lao toàn thân, việc bôi thuốc hoặc điều trị cục bộ tại vùng họng chỉ đóng vai trò hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng tạm thời chứ không thể tiêu diệt triệt để căn nguyên vi khuẩn gây bệnh.
Bệnh nhân cần được điều trị bằng phác đồ phối hợp nhiều loại thuốc chống lao thiết yếu theo hướng dẫn của Chương trình Chống lao Quốc gia dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa Lao và Bệnh Phổi. Các nhóm thuốc kháng lao hàng đầu bao gồm Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide và Ethambutol. Quá trình dùng thuốc bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt bốn nguyên tắc vàng: phối hợp đúng và đủ các loại thuốc, dùng đúng liều lượng tính theo cân nặng, uống thuốc đều đặn vào một thời điểm cố định trong ngày lúc bụng đói, và dùng đủ thời gian quy định thường kéo dài từ sáu đến chín tháng. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý giảm liều, ngắt quãng hoặc dừng thuốc khi thấy các vết loét ở họng đã lành miệng, bởi vì việc ngừng thuốc sớm là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng vi khuẩn lao kháng thuốc, khiến bệnh tái phát trầm trọng và khó kiểm soát hơn rất nhiều.
Song song với phác đồ thuốc toàn thân, các biện pháp chăm sóc tại chỗ giúp bệnh nhân giảm đau và làm sạch ổ tổn thương. Bác sĩ có thể hướng dẫn súc họng bằng các dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ, sử dụng thuốc xịt giảm đau tại chỗ hoặc áp dụng các thủ thuật hỗ trợ như đốt điện vi điểm các hạt loét quá phát, chiếu tia cực tím khử khuẩn tại cơ sở y tế khi có chỉ định cụ thể. Về mặt dinh dưỡng, do nuốt đau và khó nuốt, người bệnh nên ăn các món ăn mềm, lỏng, nguội, giàu đạm và vitamin, tránh thức ăn cay nóng, khô cứng hoặc nhiều axit để hạn chế cọ xát vào vết loét. Trong suốt liệu trình điều trị, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để kiểm tra chức năng gan, thận, công thức máu và đánh giá mức độ lành sẹo niêm mạc họng, kịp thời xử trí các tác dụng không mong muốn của thuốc.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh lao họng đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp bảo vệ cá nhân, can thiệp y tế chủ động và kiểm soát lây nhiễm trong cộng đồng. Biện pháp phòng ngừa đặc hiệu nền tảng hàng đầu là tiêm chủng vắc xin BCG phòng lao cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ theo lịch tiêm chủng mở rộng. Vắc xin BCG giúp kích thích hệ thống miễn dịch của trẻ tạo ra kháng thể bảo vệ, làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các thể lao nặng nguy hiểm tính mạng như lao màng não, lao kê và các thể lao ngoài phổi lan tỏa.
Đối với người trưởng thành và những đối tượng có tiếp xúc gần gũi với nguồn lây lao phổi, việc chủ động tầm soát bằng xét nghiệm da PPD hoặc xét nghiệm IGRA là rất cần thiết. Nếu được xác định nhiễm lao tiềm ẩn và thuộc nhóm nguy cơ cao như người có HIV hoặc người chuẩn bị điều trị thuốc ức chế miễn dịch, bệnh nhân cần được bác sĩ tư vấn điều trị lao dự phòng bằng thuốc kháng sinh chống lao phù hợp nhằm ngăn chặn trực khuẩn lao kích hoạt gây bệnh.
Trong đời sống sinh hoạt hằng ngày, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức ngăn ngừa giọt bắn đường hô hấp bằng cách đeo khẩu trang y tế đúng quy cách khi đến những nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người đang có triệu chứng ho kéo dài; che miệng và mũi bằng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi và vứt bỏ đúng nơi quy định. Duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy hoặc sát khuẩn tay bằng cồn. Không dùng chung các vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, khăn mặt, thìa, đũa, bát, cốc uống nước với người khác. Không gian sống và làm việc cần được giữ gìn sạch sẽ, thoáng mát, thường xuyên mở cửa sổ đón ánh nắng mặt trời tự nhiên vì tia cực tím trong ánh nắng có khả năng vô hiệu hóa và tiêu diệt trực khuẩn lao trong không khí. Ngoài ra, việc ăn uống cân bằng đủ chất, tập luyện thể dục đều đặn và không hút thuốc lá giúp duy trì sức đề kháng vững vàng cho hệ hô hấp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế có chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc chuyên khoa Lao và Bệnh Phổi để được thăm khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tổn thương đường hô hấp trên mạn tính. Đặc biệt, tình trạng đau rát cổ họng kéo dài trên hai tuần không thuyên giảm dù đã uống thuốc thông thường, nuốt đau nhói lan lên mang tai, cảm giác vướng họng tăng dần, khàn tiếng liên tục hoặc sờ thấy hạch sưng to bất thường ở vùng cổ là những dấu hiệu cảnh báo bắt buộc phải đi khám sớm.
Người bệnh cần nhập viện cấp cứu hoặc tiếp cận y tế khẩn cấp nếu gặp phải các triệu chứng nặng đe dọa đường thở và sinh hiệu. Các tình huống nguy hiểm bao gồm: ho ra máu tươi lượng nhiều hoặc khạc đờm đặc lẫn máu tái diễn, khó thở tiến triển, thở rít khi hít vào do phù nề gây hẹp thanh môn hầu họng, đau đớn dữ dội khiến người bệnh hoàn toàn không thể nuốt được nước bọt gây ứ đọng và sặc vào đường thở, sốt cao liên tục không hạ kèm rét run, hoặc cơ thể suy kiệt lú lẫn. Đối với những người đã có tiền sử mắc bệnh lao phổi hoặc đang điều trị lao, bất kỳ biểu hiện đau họng hay khó nuốt mới xuất hiện nào cũng cần được thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để kịp thời đánh giá nguy cơ tổn thương lan tỏa.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức y khoa tổng quan, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm chuyên sâu hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Do các tổn thương loét sùi ở vùng hầu họng có biểu hiện bên ngoài rất dễ nhầm lẫn giữa bệnh lao họng với các khối u ác tính như ung thư vòm họng, ung thư amidan hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm hay áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng để đắp thuốc, chấm thuốc vào cổ họng.
Các loại thuốc chống lao có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan, thận, thị lực hoặc thính giác, do đó bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và được giám sát y tế chặt chẽ. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc hoặc uống thuốc ngắt quãng khi thấy bớt đau rát họng vì điều này sẽ dẫn đến chủng vi khuẩn lao kháng thuốc cực kỳ nguy hiểm. Khi phát hiện bất thường ở họng kéo dài, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được nội soi và sinh thiết chẩn đoán chính xác.
Kết luận
Lao họng là một thể lao ngoài phổi hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây biến dạng niêm mạc và suy giảm nghiêm trọng chức năng nhai nuốt, hô hấp nếu không được phát hiện kịp thời. Sự cảnh giác trước các triệu chứng đau họng kéo dài, nuốt buốt nhói lên tai và tình trạng sụt cân, mệt mỏi mạn tính là chìa khóa then chốt để người bệnh chủ động tiếp cận y tế sớm. Mặc dù là bệnh lý nhiễm trùng nặng, lao họng có thể được điều trị khỏi và phục hồi hiệu quả nếu bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ phối hợp thuốc chống lao do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, kết hợp vệ sinh họng đúng cách và bồi bổ nâng cao thể trạng. Ngay khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường kéo dài ở cổ họng, hãy đến ngay các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và hướng dẫn điều trị chuẩn xác, tránh tâm lý chủ quan hoặc tự ý dùng thuốc gây nguy hại cho sức khỏe.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh lao họng có lây truyền sang người khác không?
Bệnh lao họng có tính chất lây nhiễm cao tương tự như bệnh lao phổi. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis có thể phát tán ra môi trường xung quanh qua các giọt bắn li ti trong không khí khi người bệnh nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc khạc nhổ đờm. Người tiếp xúc gần hít phải những giọt bắn này có nguy cơ bị lây nhiễm. Ngoài ra, việc dùng chung các vật dụng ăn uống chưa qua khử khuẩn với người bệnh cũng làm tăng nguy cơ phơi nhiễm mầm bệnh.
Bệnh lao họng có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh lao họng có thể được chữa khỏi và kiểm soát tốt nếu người bệnh được phát hiện sớm và tiếp nhận điều trị kịp thời theo đúng phác đồ thuốc chống lao chuẩn do bác sĩ chỉ định. Vì đây là bệnh nhiễm khuẩn đặc hiệu, việc phối hợp các thuốc kháng lao đúng theo hướng dẫn y khoa, uống thuốc đều đặn mỗi ngày và kiên trì đủ thời gian từ sáu đến chín tháng sẽ giúp tiêu diệt mầm bệnh. Tuy nhiên, đáp ứng điều trị còn phụ thuộc vào thể trạng từng người và mức độ tổn thương thực thể; nếu chậm trễ, bệnh có thể để lại di chứng sẹo co rút ở vùng họng hoặc gây suy kiệt cơ thể.
Triệu chứng lao họng khác gì so với viêm họng thông thường?
Viêm họng thông thường do virus hoặc vi khuẩn thông thường thường khởi phát đột ngột, gây sốt, đau họng và thường tự thuyên giảm hoặc khỏi hẳn sau một đến hai tuần điều trị thông thường. Ngược lại, lao họng thường tiến triển âm ỉ kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng với triệu chứng đau nuốt buốt nhói lan lên tai, vết loét tại họng lâu lành kèm theo các biểu hiện toàn thân đặc trưng của lao như sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi đêm, mệt mỏi và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Chế độ dinh dưỡng cho người bị bệnh lao họng cần lưu ý những gì?
Người bệnh lao họng thường gặp khó khăn và đau đớn khi nuốt thức ăn, do đó chế độ ăn nên ưu tiên các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu và giàu năng lượng như cháo dinh dưỡng, súp, sữa hoặc nước hầm. Cần bổ sung đầy đủ chất đạm từ thịt nạc, cá, trứng cùng các loại vitamin từ rau củ, trái cây để nâng cao hệ miễn dịch. Bệnh nhân nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày, để thức ăn nguội bớt trước khi ăn, tránh hoàn toàn các món cay nóng, chua nhiều axit hoặc thực phẩm thô ráp gây cọ xát tổn thương niêm mạc họng.
