Ung thư vòm họng: Dấu hiệu sớm, nguyên nhân và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư vòm họng là một trong những bệnh lý ác tính vùng đầu cổ thường gặp, xuất phát từ các tế bào biểu mô ở vùng vòm họng, ngay phía sau hốc mũi và phía trên khẩu cái mềm. Do vị trí giải phẫu nằm sâu và khuất trong nền sọ, bệnh thường khởi phát một cách âm thầm, không có biểu hiện rầm rộ ở giai đoạn đầu, khiến phần lớn người bệnh dễ chủ quan và bỏ sót.

Các biểu hiện ban đầu của ung thư vòm họng thường mang tính chất mượn triệu chứng từ các cơ quan lân cận như ngạt mũi, ù tai, đau nhức nửa đầu hoặc nổi hạch vùng cổ. Điểm đặc trưng quan trọng là các tổn thương thường xuất hiện cùng một bên và tăng dần theo thời gian, không đáp ứng với các biện pháp điều trị nội khoa thông thường.
Việc nắm vững các dấu hiệu cảnh báo, hiểu rõ yếu tố nguy cơ và chủ động thăm khám chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu có ý nghĩa sống còn. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm mở ra cơ hội kiểm soát khối u hiệu quả, hạn chế biến chứng xâm lấn nền sọ và nâng cao đáng kể chất lượng sống cho người bệnh.
Tổng quan về ung thư vòm họng
Vòm họng, hay còn gọi là tỵ hầu, là phần cao nhất của hầu họng, tiếp giáp trực tiếp với cửa mũi sau ở phía trước, nằm dưới nền sọ và thông thương với tai giữa qua vòi Eustache ở hai bên thành bên. Ung thư vòm họng phát sinh khi các tế bào biểu mô lót ở khu vực này bị đột biến gen, phân chia mất kiểm soát và tạo thành khối u ác tính. Đa số các ca bệnh thuộc loại ung thư biểu mô không biệt hóa hoặc biệt hóa kém, có đặc tính sinh học phát triển nhanh và nhạy cảm với các liệu pháp điều trị phóng xạ.
Bệnh lý này có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi khác nhau, nhưng ghi nhận tập trung nhiều nhất ở nhóm người trưởng thành trong độ tuổi từ ba mươi đến năm mươi tuổi, với tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với nữ giới. Một đặc điểm dịch tễ đáng chú ý là ung thư vòm họng có tỷ lệ lưu hành cao tại các khu vực địa lý nhất định, đặc biệt là Đông Nam Á và vùng Nam Trung Quốc, cho thấy sự tương tác phức tạp giữa yếu tố cơ địa di truyền, môi trường sống và thói quen sinh hoạt.
Do liên quan mật thiết với các cấu trúc giải phẫu quan trọng như nền sọ, khoang mũi, tai giữa và chuỗi hạch bạch huyết cổ, ung thư vòm họng có xu hướng xâm lấn tại chỗ vào các xương nền sọ, chèn ép các dây thần kinh sọ não và di căn sớm đến các hạch bạch huyết vùng cổ. Nếu không được phát hiện và can thiệp y tế đúng lúc, tế bào ung thư có thể theo đường máu và hạch bạch huyết để di căn xa đến phổi, gan và xương, làm giảm nghiêm trọng tiên lượng điều trị.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác gây khởi phát ung thư vòm họng hiện vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu sâu rộng, tuy nhiên y học hiện đại đã xác định rõ sự phối hợp của ba nhóm yếu tố chính bao gồm nhiễm virus, tác động từ môi trường – chế độ ăn uống và yếu tố cơ địa di truyền.
Yếu tố đầu tiên và có mối liên hệ chặt chẽ nhất là sự hiện diện của virus Epstein-Barr, viết tắt là EBV. Đây là một loại virus thuộc họ herpes rất phổ biến, có khả năng lây truyền qua đường nước bọt và tồn tại tiềm ẩn lâu dài trong các tế bào lympho B cũng như tế bào biểu mô hầu họng. Ở những bệnh nhân ung thư vòm họng, đặc biệt là thể biểu mô không biệt hóa, các xét nghiệm huyết thanh thường phát hiện nồng độ cao của các kháng thể kháng EBV cùng với vật liệu di truyền của virus tích hợp ngay trong nhân tế bào u. Nhiễm EBV mạn tính kết hợp với tình trạng suy giảm hoặc rối loạn chức năng của tế bào miễn dịch lympho T được xem là cơ chế thúc đẩy tế bào biểu mô vòm họng biến đổi ác tính.
Yếu tố thứ hai liên quan mật thiết đến môi trường sống, thói quen ăn uống và phương thức chế biến thực phẩm. Việc thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm lên men, ướp muối lâu ngày như cá muối, thịt muối, dưa cà muối chua, các loại mắm truyền thống hoặc xì dầu làm gia tăng lượng hợp chất nitrosamine đưa vào cơ thể. Nitrosamine là một chất gây đột biến tế bào đã được chứng minh có khả năng thúc đẩy quá trình sinh ung thư niêm mạc đường tiêu hóa và hô hấp trên. Ngoài ra, việc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá, hơi hóa chất độc hại, bụi gỗ, khí đốt sinh khối trong môi trường thông gió kém và việc sử dụng rượu bia nhiều cũng góp phần phá hủy hàng rào niêm mạc, làm tăng tính nhạy cảm của vòm họng đối với các tác nhân sinh u.
Yếu tố thứ ba là tính cảm nhiễm di truyền và đặc điểm chủng tộc. Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận bệnh có sự tập trung gia đình rõ nét, khi người có người thân cấp một mắc ung thư vòm họng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn mặt bằng chung. Một số kiểu kháng nguyên bạch cầu người, viết tắt là HLA, cũng được xác định là có liên quan đến việc gia tăng độ nhạy cảm đối với các đột biến gây ung thư biểu mô vòm họng.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của ung thư vòm họng thay đổi rõ rệt theo mức độ lan rộng của khối u và sự xâm lấn vào các cơ quan lân cận. Ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu thường rất kín đáo, diễn tiến ngấm ngầm và mang đặc điểm chung là biểu hiện khu trú ở một bên vùng đầu mặt, tăng dần theo thời gian và không thuyên giảm khi dùng các thuốc điều trị thông thường.
Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể nhận thấy tình trạng ngạt tắc mũi một bên, lúc đầu ngạt từng lúc rồi dần dần chuyển sang ngạt liên tục. Đi kèm với ngạt mũi là hiện tượng xì mũi hoặc khịt khạc ra chất nhầy có dính chút vệt máu tươi hoặc máu sẫm màu. Về thính giác, do khối u chèn ép vào loa vòi Eustache làm rối loạn thông khí tai giữa, người bệnh thường có cảm giác ù tai một bên như tiếng ve kêu, tiếng còi rít hoặc cảm giác đầy nặng trong tai, giảm thính lực nhẹ. Bên cạnh đó, đau đầu là triệu chứng rất phổ biến nhưng dễ nhầm với đau thần kinh hoặc căng thẳng, đặc trưng bởi cảm giác đau âm ỉ nửa đầu cùng bên với tổn thương, xuất hiện thành từng cơn ngắn. Dấu hiệu nổi hạch cổ cũng có thể xuất hiện từ rất sớm, hạch thường ở vùng góc hàm hoặc dưới cơ ức đòn chũm, ban đầu nhỏ, mật độ chắc, không đau, di động nhưng không tự teo đi như hạch viêm thông thường.
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn, khối u phát triển to, loét sùi và xâm lấn sâu vào các cấu trúc xung quanh, triệu chứng trở nên dữ dội và rõ rệt. Cơn đau đầu chuyển thành đau nhức dữ dội liên tục, lan tỏa khắp nửa đầu hoặc ra sau gáy, ít đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường do khối u đã ăn mòn xương nền sọ. Tình trạng ngạt mũi trở nên tắc hoàn toàn, chảy dịch mũi mủ hôi thối lẫn máu lờ lờ như nước rửa thịt. Ù tai chuyển thành giảm thính lực nặng hoặc điếc một bên kèm viêm tai giữa ứ dịch tái phát nhiều lần. Khối hạch cổ to lên nhanh chóng, dính chặt vào các mô xung quanh, kém di động và có thể xâm lấn gây loét da hoặc chèn ép bó mạch thần kinh cảnh. Ngoài ra, sự chèn ép các dây thần kinh sọ não gây ra hội chứng nội sọ với các triệu chứng ở mắt như lác mắt, nhìn đôi, sụp mi, tê bì nửa mặt, khó nuốt, khàn giọng hoặc mất phản xạ hầu họng.
So sánh đặc điểm triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn sớm và giai đoạn muộn
| Đặc điểm lâm sàng | Giai đoạn sớm | Giai đoạn muộn |
|---|---|---|
| Cơn đau đầu | Đau âm ỉ nửa đầu, xuất hiện từng cơn thoáng qua, dễ nhầm với căng thẳng | Đau dữ dội liên tục khắp nửa đầu, lan ra gáy, kém đáp ứng thuốc giảm đau |
| Triệu chứng mũi | Ngạt mũi một bên từng lúc, thỉnh thoảng khịt khạc dịch nhầy dính vệt máu | Tắc mũi hoàn toàn một hoặc hai bên, chảy mủ hôi lẫn máu sẫm liên tục |
| Triệu chứng tai | Ù tai một bên như tiếng ve kêu, cảm giác đầy nặng trong tai | Ù tai liên tục, nghe kém nghiêm trọng hoặc điếc, viêm tai giữa ứ dịch |
| Hạch vùng cổ | Hạch góc hàm nhỏ, mật độ chắc, không đau, di động tương đối | Hạch to nhanh, nhiều hạch kết thành chuỗi, dính chặt vào mô xung quanh |
| Dấu hiệu thần kinh | Thường chưa có biểu hiện chèn ép thần kinh sọ não | Lác mắt, nhìn đôi, sụp mi, tê bì nửa mặt, khó nuốt, khàn tiếng |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán ung thư vòm họng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa, nội soi hình ảnh học và các xét nghiệm mô bệnh học nhằm xác định chính xác bản chất khối u và mức độ di căn.
Bước đầu tiên mang tính quyết định là nội soi tai mũi họng bằng ống mềm qua đường mũi. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc tỵ hầu, ngách họng và lỗ vòi tai. Bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương nghi ngờ như vùng niêm mạc gồ ghề, sùi loét, thâm nhiễm hoặc các khối choán chỗ bất thường. Trong quá trình nội soi, thao tác bấm sinh thiết tại tổn thương là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế để lấy mẫu mô gửi làm giải phẫu bệnh lý, giúp xác định loại mô học của ung thư biểu mô vòm họng.
Để đánh giá phạm vi xâm lấn và phân chia giai đoạn bệnh, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại đóng vai trò vô cùng thiết yếu. Chụp cộng hưởng từ vùng đầu cổ là phương tiện tối ưu để quan sát mức độ thâm nhiễm của khối u vào các mô mềm, khoang cơ cắn, dây thần kinh sọ não và nền sọ. Chụp cắt lớp vi tính giúp đánh giá chi tiết sự bào mòn, phá hủy xương nền sọ và các cấu trúc xương lân cận. Siêu âm vùng cổ kết hợp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ được chỉ định để khảo sát chính xác tính chất di căn của chuỗi hạch cổ. Ngoài ra, chụp cắt lớp phát xạ positron toàn thân hoặc kết hợp cắt lớp vi tính được áp dụng nhằm phát hiện các ổ di căn xa tiềm ẩn tại xương, phổi hoặc gan.
Bên cạnh đó, các xét nghiệm huyết thanh học định lượng nồng độ kháng thể kháng virus Epstein-Barr như IgA kháng VCA, IgA kháng EA và định lượng phân tử ADN của EBV trong huyết tương cũng được sử dụng như công cụ hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi đáp ứng điều trị sau này.
Các giai đoạn tiến triển lâm sàng của ung thư vòm họng
Việc xác định giai đoạn ung thư vòm họng dựa trên hệ thống phân loại TNM, đánh giá kích thước khối u nguyên phát, mức độ lan đến hạch bạch huyết vùng cổ và sự xuất hiện của các ổ di căn xa. Quá trình phân loại này giúp bác sĩ tiên lượng bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh.
Ở giai đoạn khởi đầu hay giai đoạn không, tổn thương còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ, các tế bào ác tính mới chỉ xuất hiện giới hạn ở lớp tế bào bề mặt niêm mạc vòm họng mà chưa xâm lấn xuống màng đáy. Bước sang giai đoạn một, khối u nguyên phát vẫn khu trú trong lòng vòm họng hoặc mới chỉ lan nhẹ tới khoang mũi hay khẩu cái mềm, hoàn toàn chưa di căn tới hạch bạch huyết vùng cổ hoặc các cơ quan xa.
Khi tiến triển sang giai đoạn hai, khối u có thể đã lan rộng hơn đến các mô mềm lân cận ở vùng hầu họng và có thể đã xuất hiện di căn đến các hạch bạch huyết cùng bên có kích thước nhỏ, nhưng vẫn chưa lan sang các cơ quan xa ngoài vùng đầu cổ.
Giai đoạn ba và giai đoạn bốn là những giai đoạn tiến triển tại chỗ nặng hoặc đã di căn xa. Khối u phát triển lớn, xâm lấn trực tiếp vào các cấu trúc xương nền sọ, xoang cạnh mũi hoặc các dây thần kinh nội sọ. Hạch cổ di căn có thể xuất hiện ở cả hai bên, kích thước hạch lớn hoặc cố định vào mô xung quanh. Ở giai đoạn muộn nhất, tế bào ung thư di chuyển theo dòng tuần hoàn máu và hệ bạch huyết để tạo thành các ổ di căn tại phổi, gan hoặc xương, đòi hỏi các can thiệp điều trị toàn thân kết hợp giảm nhẹ triệu chứng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí và điều trị ung thư vòm họng là một quá trình can thiệp y khoa phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa các bác sĩ xạ trị, ung bướu nội khoa, phẫu thuật đầu cổ, chẩn đoán hình ảnh và dinh dưỡng. Kế hoạch điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, thể mô bệnh học, thể trạng chung và các bệnh lý nền đi kèm của từng người bệnh.
Do vị trí giải phẫu của vòm họng nằm sâu trong nền sọ, bị bao bọc bởi nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng, đồng thời tế bào ung thư biểu mô vòm họng rất nhạy cảm với tia xạ, xạ trị được xác định là phương pháp điều trị chủ lực và nền tảng. Ở giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú, xạ trị đơn thuần vào vòm họng và vùng hạch cổ dự phòng có thể mang lại tỷ lệ kiểm soát bệnh rất cao. Các kỹ thuật xạ trị tiên tiến hiện nay như xạ trị điều biến liều giúp tập trung năng lượng bức xạ tối đa vào khối u nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, đồng thời giảm thiểu tối đa liều tia tác động lên các cơ quan lành xung quanh như tủy sống, tuyến nước bọt, thùy thái dương và dây thần kinh thị giác.
Đối với các giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng, phác đồ hóa xạ trị kết hợp đồng thời là tiêu chuẩn điều trị mang lại hiệu quả vượt trội. Sự có mặt của các thuốc hóa chất không chỉ có tác dụng tiêu diệt các tế bào ung thư lưu hành trong tuần hoàn để ngăn ngừa di căn xa, mà còn đóng vai trò như chất làm tăng tính nhạy cảm của tế bào u đối với tác dụng của tia xạ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm hóa trị dẫn đầu trước xạ trị hoặc hóa trị bổ trợ sau khi kết thúc xạ trị để tăng cường hiệu quả diệt u.
Khác với nhiều bệnh ung thư đường tiêu hóa hay hô hấp khác, phẫu thuật không phải là phương pháp lựa chọn ban đầu cho khối u nguyên phát ở vòm họng. Phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc trong các tình huống đặc biệt như nạo vét hạch cổ còn sót lại sau khi đã hoàn thành hóa xạ trị nhưng hạch không tan hết, hoặc phẫu thuật cứu vãn đối với các trường hợp tái phát khu trú tại chỗ mà không thể tiếp tục chiếu xạ thêm. Bên cạnh các can thiệp đặc hiệu, chăm sóc nâng đỡ thể trạng, phục hồi chức năng nuốt, vệ sinh răng miệng và kiểm soát triệu chứng viêm niêm mạc cũng đóng vai trò trọng yếu trong việc duy trì chất lượng sống cho người bệnh suốt liệu trình.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp nào có thể đảm bảo ngăn ngừa hoàn toàn ung thư vòm họng do sự hiện diện phức tạp của các yếu tố cơ địa và virus, việc chủ động kiểm soát và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ từ lối sống có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ sức khỏe vùng hầu họng.
Một trong những biện pháp hàng đầu là thay đổi thói quen dinh dưỡng theo hướng lành mạnh. Mọi người nên hạn chế tối đa việc tiêu thụ các loại thực phẩm lên men, ủ muối lâu ngày hoặc có chứa nhiều chất bảo quản như dưa muối chua, cà muối, thịt hun khói, cá khô ướp muối và các loại mắm mặn. Thay vào đó, cần tăng cường bổ sung rau củ quả tươi giàu chất chống oxy hóa, các loại vitamin như vitamin C, vitamin A và khoáng chất tự nhiên giúp củng cố hệ thống miễn dịch và bảo vệ lớp niêm mạc đường hô hấp.
Bên cạnh chế độ ăn, việc loại bỏ hoàn toàn thuốc lá và hạn chế tối đa việc sử dụng đồ uống có cồn như rượu, bia là bước can thiệp quan trọng để ngăn chặn sự hình thành các đột biến ác tính. Những người làm việc trong môi trường tiếp xúc nhiều với bụi gỗ, khói hóa chất công nghiệp hoặc khí thải độc hại cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động đạt chuẩn và đảm bảo không gian làm việc luôn được thông gió tốt.
Giữ gìn vệ sinh răng miệng và đường thở trên sạch sẽ bằng cách súc họng thường xuyên với nước muối sinh lý giúp phòng tránh các đợt viêm nhiễm mạn tính tại vùng tỵ hầu. Quan trọng hơn hết, những người thuộc nhóm nguy cơ cao, chẳng hạn như gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc thường xuyên có triệu chứng hô hấp dai dẳng, nên thực hiện thăm khám tầm soát định kỳ tại các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng để phát hiện sớm các tổn thương bất thường ngay từ khi mới chớm hình thành.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhanh chóng đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kéo dài trên ba tuần mà không thuyên giảm dù đã dùng các thuốc điều trị thông thường.
Cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện các triệu chứng khu trú ở cùng một bên đầu mặt như ngạt mũi một bên tăng dần kèm theo xì mũi có vệt máu, đau đầu âm ỉ nửa đầu, ù tai một bên hoặc nghe kém. Một dấu hiệu chỉ điểm rất quan trọng khác là sự xuất hiện của một hoặc nhiều cục hạch bất thường ở vùng cổ dưới góc hàm; hạch này thường chắc, không đau và có xu hướng to dần theo thời gian.
Người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo tình trạng chèn ép nặng hoặc xâm lấn thần kinh sọ não bao gồm: cơn đau đầu dữ dội liên tục không đáp ứng với thuốc giảm đau, mắt nhìn đôi hoặc nhìn mờ đột ngột, sụp mi mắt, tê bì hoặc liệt vận động các cơ vùng mặt, chảy máu mũi ồ ạt hoặc khó thở, khó nuốt tăng nhanh. Việc thăm khám sớm trong những tình huống này giúp xác định chính xác nguyên nhân và ngăn chặn các tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa phổ quát và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh ung thư vòm họng. Nội dung này hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám trực tiếp hoặc chỉ định điều trị từ các bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ hành nghề.
Người đọc tuyệt đối không được dựa vào các dấu hiệu mô tả để tự chẩn đoán bệnh cho bản thân hoặc người khác, cũng như không tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm hay áp dụng các phương pháp dân gian, bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng y học như uống các loại nước ép thực vật hay đắp thuốc lá vào vùng cổ. Các hành vi tự điều trị này không chỉ không có hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư mà còn làm bỏ lỡ khoảng thời gian vàng quý giá để can thiệp y khoa hiệu quả. Mọi quyết định liên quan đến phác đồ xạ trị, hóa trị hoặc phẫu thuật đều phải được thảo luận kỹ lưỡng và thống nhất với bác sĩ chuyên khoa ung bướu dựa trên kết quả giải phẫu bệnh và hình ảnh học cụ thể của từng người bệnh.
Kết luận
Ung thư vòm họng là bệnh lý ác tính phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và đạt được tiên lượng khả quan nếu được phát hiện ở những giai đoạn đầu. Việc trang bị kiến thức về các dấu hiệu cảnh báo đặc trưng ở một bên vùng đầu mặt và thấu hiểu các yếu tố nguy cơ là chìa khóa then chốt giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân.
Khi nhận thấy các triệu chứng bất thường kéo dài như ngạt mũi một bên có vệt máu, ù tai, đau nửa đầu hoặc nổi hạch cổ, việc chủ động đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thăm khám nội soi và tầm soát kịp thời là hành động sáng suốt nhất. Lối sống lành mạnh, hạn chế thực phẩm lên men nhiều muối và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn từ nhân viên y tế sẽ mang lại cơ hội tốt nhất để duy trì sức khỏe bền vững.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 1514/QĐ-BYT ngày 01/04/2020 của Bộ Y tế về việc Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh ung bướu
- Bài giảng Ung thư học, Trường Đại học Y Hà Nội
- Healthline.com
- Mayoclinic.org
- Medicalnewstoday.com
- Webmd.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu sớm nhất để nhận biết ung thư vòm họng là gì?
Dấu hiệu sớm thường là các biểu hiện khu trú ở một bên vùng đầu mặt như ngạt mũi một bên kèm vệt máu khi khịt khạc, ù tai như tiếng ve kêu, đau đầu âm ỉ nửa đầu và nổi hạch nhỏ không đau ở vùng góc hàm. Những dấu hiệu này thường diễn tiến âm thầm và tăng dần theo thời gian.
Ung thư vòm họng có khả năng chữa khỏi được không?
Tiên lượng của ung thư vòm họng phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Ở giai đoạn sớm, việc áp dụng các kỹ thuật xạ trị tiên tiến kết hợp chăm sóc y khoa có thể đem lại tỷ lệ kiểm soát khối u và sống sau năm năm rất cao. Ở các giai đoạn muộn hơn, các liệu pháp đa mô thức vẫn giúp kiểm soát triệu chứng và kéo dài thời gian sống đáng kể.
Bệnh ung thư vòm họng có tính di truyền trong gia đình không?
Bệnh không di truyền trực tiếp theo cơ chế đơn gen, nhưng có yếu tố cảm nhiễm gia đình và đặc điểm kháng nguyên bạch cầu liên quan. Nếu trong gia đình có người thân trực hệ từng mắc ung thư vòm họng, các thành viên khác sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và nên chú ý thực hiện tầm soát định kỳ.
Ung thư vòm họng có bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ khối u không?
Trong đa số các trường hợp, phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị chính đối với khối u nguyên phát ở vòm họng do vùng giải phẫu này nằm sâu và tế bào ung thư rất nhạy cảm với xạ trị. Xạ trị và hóa trị là hai trụ cột chính, phẫu thuật chỉ được áp dụng trong một số tình huống đặc biệt như nạo vét hạch cổ còn sót lại hoặc xử trí khối u tái phát khu trú.
Ung thư vòm họng có thể gây mất tiếng hoặc khàn giọng không?
Ung thư vòm họng có thể gây khàn giọng hoặc mất tiếng khi khối u tiến triển lan rộng xuống vùng hạ họng, thanh quản hoặc xâm lấn chèn ép dây thần kinh quặt ngược thanh quản chi phối vận động của dây thanh. Khi nhận thấy giọng nói thay đổi bất thường kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa ngay.
