Bệnh lao phổi: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh lao phổi là một trong những bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến và nguy hiểm hàng đầu trên thế giới, do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây tổn thương chủ yếu tại nhu mô phổi. Bệnh có khả năng lây lan nhanh qua không khí khi người mang mầm bệnh ho, hắt hơi hoặc khạc nhổ mà không che chắn, giải phóng các hạt giọt bắn chứa trực khuẩn vào môi trường xung quanh.

Nhiều người thường lầm tưởng lao là bệnh di truyền, dẫn đến tâm lý lo sợ và trì hoãn thăm khám. Trên thực tế, bệnh lao phổi có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Việc nhận biết sớm dấu hiệu ho kéo dài trên ba tuần, sốt nhẹ về chiều và sụt cân là chìa khóa then chốt để điều trị hiệu quả và ngăn chặn lây lan.
Nội dung dưới đây tổng hợp những hiểu biết y khoa thiết thực về triệu chứng, xét nghiệm chẩn đoán và hướng điều trị, giúp người bệnh và người chăm sóc chủ động phòng tránh rủi ro sức khỏe.
Tổng quan về bệnh lao phổi
Bệnh lao phổi là tình trạng viêm nhiễm mạn tính tại nhu mô phổi gây ra bởi trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis, một loại vi khuẩn hiếu khí có khả năng kháng cồn và kháng toan. Mặc dù trực khuẩn lao có thể xâm nhập và gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể như màng não, xương khớp, hạch bạch huyết hay màng bụng, thể lao phổi vẫn chiếm tỷ lệ cao nhất và là nguồn lây nhiễm chính trong cộng đồng qua đường thở.
Về mặt dịch tễ học và sinh bệnh học, sau khi xâm nhập vào đường hô hấp dưới thông qua các hạt khí dung cực nhỏ, vi khuẩn lao sẽ bị đại thực bào phế nang bắt giữ. Tại đây, diễn biến tiếp theo phụ thuộc mật thiết vào trạng thái của hệ thống miễn dịch tế bào của cơ thể vật chủ. Trường hợp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả, cơ thể sẽ bao bọc và phong tỏa trực khuẩn trong các u hạt viêm nhỏ, đưa vi khuẩn vào trạng thái không hoạt động hay còn gọi là nhiễm lao tiềm ẩn. Ở giai đoạn này, người nhiễm vi khuẩn hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng, không ho, không sốt và không có khả năng lây truyền mầm bệnh cho người xung quanh.
Ngược lại, khi sức đề kháng của cơ thể bị suy giảm do bệnh lý nền, tuổi tác, căng thẳng kéo dài hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, các ổ trực khuẩn lao tiềm ẩn có thể tái hoạt động, nhân lên ồ ạt, phá hủy cấu trúc nhu mô phổi và tạo thành các hang lao rỗng. Đây là giai đoạn bệnh lao phổi hoạt động hay lao phổi thể tiến triển, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng hô hấp rõ rệt và trở thành nguồn lây mầm bệnh. Việc phân định rõ ràng giữa hai trạng thái nhiễm lao tiềm ẩn và bệnh lao hoạt động đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hướng chiến lược theo dõi, chỉ định xét nghiệm và thiết lập kế hoạch can thiệp y khoa phù hợp.
Bảng so sánh giữa nhiễm lao tiềm ẩn và bệnh lao phổi hoạt động
| Tiêu chí phân biệt | Nhiễm lao tiềm ẩn (Latent TB) | Bệnh lao phổi thể hoạt động (Active TB) |
|---|---|---|
| Trạng thái vi khuẩn | Vi khuẩn lao tồn tại trong cơ thể nhưng ở trạng thái ngủ đông, bị hệ miễn dịch kiềm chế | Vi khuẩn lao nhân lên mạnh mẽ, phá hủy nhu mô phổi và tạo tổn thương viêm |
| Triệu chứng lâm sàng | Người nhiễm hoàn toàn không có triệu chứng sốt, ho hay mệt mỏi | Ho kéo dài trên 3 tuần, sốt về chiều, ho ra máu, đổ mồ hôi trộm, sụt cân |
| Khả năng lây truyền | Không lây truyền mầm bệnh sang người xung quanh | Rất dễ lây truyền qua các hạt giọt bắn đường hô hấp khi ho, hắt hơi |
| Xét nghiệm đờm (AFB/GeneXpert) | Kết quả âm tính, không phát hiện trực khuẩn lao trong mẫu bệnh phẩm đờm | Kết quả thường dương tính, phát hiện thấy trực khuẩn lao hoặc đoạn gen đặc hiệu |
| Hình ảnh X-quang lồng ngực | Phim chụp X-quang thường hoàn toàn bình thường hoặc chỉ thấy sẹo xơ vôi hóa cũ | Hình ảnh thâm nhiễm vùng đỉnh phổi, nốt tổn thương hoặc có hang lao thành dày |
| Mục tiêu can thiệp y khoa | Theo dõi sức khỏe định kỳ hoặc cân nhắc điều trị dự phòng nhằm ngăn ngừa tái hoạt động | Bắt buộc điều trị ngay bằng phác đồ phối hợp kháng sinh chống lao kéo dài nhiều tháng |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tác nhân trực tiếp gây ra bệnh lao phổi là trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis, hay còn được biết đến với tên gọi trực khuẩn Koch (BK). Đây là loài vi khuẩn hiếu khí hình que, sở hữu lớp vỏ sáp giàu acid mycolic đặc trưng. Cấu trúc thành tế bào độc đáo này giúp trực khuẩn lao có khả năng kháng cồn và kháng toan ở nồng độ cao, đồng thời bảo vệ vi khuẩn tồn tại bền bỉ trước nhiều tác nhân lý hóa từ môi trường bên ngoài. Trong điều kiện thiếu ánh sáng, ẩm ướt hoặc lẫn trong dịch đờm khạc nhổ bừa bãi, trực khuẩn lao có thể sống sót từ hai đến ba tháng. Tuy nhiên, mầm bệnh này lại rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời trực tiếp, tia cực tím và nhiệt độ cao, có thể bị tiêu diệt ở nhiệt độ một trăm độ C trong vòng năm phút.
Con đường lây truyền chủ yếu của bệnh lao phổi là đường hô hấp. Khi người mắc lao phổi thể hoạt động ho, khạc đờm, hắt hơi hoặc nói chuyện lớn tiếng, hàng ngàn hạt giọt bắn li ti chứa vi khuẩn lao được phát tán vào không khí. Người lành hít phải các hạt khí dung lơ lửng này sẽ có nguy cơ bị vi khuẩn xâm nhập vào tận phế nang phổi. Giai đoạn người bệnh chưa được phát hiện và điều trị là thời điểm lây lan mạnh nhất; trung bình một người bệnh lao phổi có vi khuẩn trong đờm có thể truyền mầm bệnh cho mười đến mười lăm người khác mỗi năm nếu sống trong không gian khép kín. Việc lây truyền qua các con đường khác như vết trầy xước trên da hay lây từ mẹ sang con hiếm gặp hơn rất nhiều.
Không phải bất kỳ ai hít phải trực khuẩn lao cũng đều phát triển thành bệnh lao phổi hoạt động. Nguy cơ tiến triển từ nhiễm khuẩn tiềm ẩn sang bệnh lý thực thể phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố suy giảm đề kháng sau:
Thứ nhất là tình trạng suy giảm miễn dịch tế bào, đặc biệt ở người nhiễm virus HIV, người đang điều trị ung thư bằng hóa chất, bệnh nhân ghép tạng hoặc người sử dụng thuốc corticoid và thuốc ức chế miễn dịch sinh học kéo dài. Ở nhóm đối tượng này, hàng rào đại thực bào không đủ sức kiềm chế vi khuẩn lao.
Thứ hai là các bệnh lý mạn tính chuyển hóa và hô hấp như đái tháo đường kiểm soát kém, suy thận giai đoạn cuối phải chạy thận nhân tạo, bụi phổi hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Những tổn thương cấu trúc phổi sẵn có hoặc tình trạng rối loạn chuyển hóa làm suy yếu cơ chế tự làm sạch của đường thở.
Thứ ba là lối sống và điều kiện môi trường sinh hoạt, bao gồm tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt vi chất, nghiện rượu bia, hút thuốc lá thường xuyên làm tê liệt biểu mô lông chuyển phế quản. Bên cạnh đó, môi trường sống chật chội, thiếu ánh nắng mặt trời, thông gió kém và mật độ dân cư đông đúc như nhà trọ, công trường hay trại tập trung tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn lao tích tụ và phát tán.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của bệnh lao phổi thường phát triển âm thầm, tiến triển từ từ qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng, khiến người bệnh dễ chủ quan và nhầm lẫn với các đợt cảm cúm thông thường hoặc viêm phế quản mạn tính. Tuy nhiên, việc nhận biết và phân loại các nhóm dấu hiệu lâm sàng có ý nghĩa quyết định trong việc phát hiện bệnh sớm.
Nhóm triệu chứng toàn thân thường gặp phản ánh phản ứng miễn dịch kéo dài của cơ thể trước sự nhân lên của trực khuẩn lao:
- Sốt nhẹ hoặc cảm giác gai rét, ớn lạnh về chiều tối là biểu hiện rất điển hình. Nhiệt độ cơ thể thường chỉ dao động từ ba mươi bảy độ rưỡi đến ba mươi tám độ C, xuất hiện lặp đi lặp lại hàng ngày mà không rõ nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính.
- Đổ mồ hôi trộm vào ban đêm, người bệnh thường thức giấc với tình trạng áo và ga trải giường ướt đẫm dù nhiệt độ phòng không quá nóng. Biểu hiện này cũng thường gặp ở trẻ em mắc bệnh lao.
- Sụt cân nhanh chóng không rõ lý do, chán ăn, ăn không ngon miệng kèm theo trạng thái mệt mỏi, suy nhược thể chất kéo dài khiến người bệnh giảm sút khả năng lao động.
Nhóm triệu chứng hô hấp tại chỗ xuất hiện khi tổn thương nhu mô phổi lan rộng:
- Ho dai dẳng kéo dài trên ba tuần là dấu hiệu nghi ngờ lao quan trọng nhất. Ban đầu người bệnh có thể chỉ ho khan từng cơn, sau đó chuyển sang ho có đờm nhầy mủ, đờm màu vàng hoặc xanh đục do bội nhiễm vi khuẩn.
- Đau tức ngực và cảm giác nặng ngực thường xuất hiện khi vùng tổn thương viêm lan sát màng phổi lá thành. Cơn đau có thể tăng lên khi hít thở sâu hoặc khi ho mạnh.
- Khó thở, thở hụt hơi xuất hiện từ mức độ nhẹ khi gắng sức cho đến khó thở liên tục khi diện tích nhu mô phổi bị phá hủy lớn hoặc có tổn thương xơ hóa diện rộng.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và những bệnh lý dễ gây nhầm lẫn:
- Dấu hiệu cảnh báo nguy cấp hàng đầu là ho ra máu. Mức độ ho ra máu có thể từ vệt máu tươi lẫn trong đờm cho đến ho ra máu lượng nhiều ộc ra ngoài do trực khuẩn lao ăn mòn và gây hoại tử thành động mạch phổi. Tình trạng ho ra máu sét đánh có thể gây tắc nghẽn đường thở và dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu tức thì. Ngoài ra, cảm giác đau ngực dữ dội đột ngột kèm khó thở dữ dội có thể báo hiệu biến chứng vỡ hang lao gây tràn khí màng phổi.
Về mặt chẩn đoán phân biệt, bệnh lao phổi rất dễ bị nhầm lẫn với ung thư phổi, viêm phổi thùy, áp xe phổi, giãn phế quản hoặc các đợt bùng phát của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc biệt, ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch nặng, bệnh có thể biểu hiện rất kín đáo, thậm chí không ho rõ rệt mà chỉ có dấu hiệu suy kiệt và sốt kéo dài. Do đó, bất kỳ trường hợp ho kéo dài trên ba tuần không đáp ứng với các loại kháng sinh thông thường đều cần được khám chuyên khoa lao phổi để loại trừ bệnh.
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định bệnh lao phổi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng cẩn trọng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm phát hiện sự hiện diện của trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis.
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh là bước tiếp cận đầu tay giúp định vị và đánh giá phạm vi tổn thương:
- Chụp X-quang phổi thẳng là kỹ thuật sàng lọc cơ bản và phổ biến nhất. Hình ảnh đặc trưng của lao phổi bao gồm các đám thâm nhiễm dạng nốt, tổn thương xơ hóa tập trung chủ yếu ở vùng đỉnh phổi hoặc hạ đòn hai bên, hoặc sự hiện diện của các hang lao rỗng thành dày.
- Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT-scan) được chỉ định trong những trường hợp hình ảnh X-quang không rõ ràng, giúp phát hiện sớm các tổn thương nốt nhỏ dạng nụ trên cành, tình trạng giãn phế quản, hạch trung thất phì đại hoặc tổn thương màng phổi kín đáo.
Các xét nghiệm vi sinh và sinh học phân tử giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định:
- Xét nghiệm soi đờm trực tiếp tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB) bằng phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen hoặc nhuộm huỳnh quang. Người bệnh thường được hướng dẫn lấy mẫu đờm buổi sáng sớm trong hai đến ba ngày liên tiếp để tăng tỷ lệ phát hiện.
- Nuôi cấy vi khuẩn lao trên môi trường đặc Lowenstein-Jensen hoặc môi trường lỏng tự động MGIT. Đây là phương pháp khẳng định vi khuẩn còn sống và cung cấp mẫu thử để thực hiện kháng sinh đồ, phát hiện các chủng lao kháng thuốc.
- Kỹ thuật sinh học phân tử GeneXpert MTB/RIF là bước đột phá trong chẩn đoán lao hiện đại, có khả năng khuếch đại gen để xác định trực khuẩn lao và phát hiện gen kháng thuốc Rifampicin chỉ trong vòng hai giờ với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao.
Đánh giá tình trạng nhiễm lao tiềm ẩn thông qua phản ứng da Mantoux (tuberculin skin test) hoặc xét nghiệm giải phóng interferon-gamma trong máu (IGRA). Những xét nghiệm này giúp xác định cơ thể đã từng tiếp xúc và có đáp ứng miễn dịch với trực khuẩn lao, đặc biệt hữu ích khi sàng lọc người tiếp xúc gần hoặc chuẩn bị dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh lao phổi nếu không điều trị kịp thời
Nếu không được phát hiện và can thiệp y tế đúng cách, trực khuẩn lao sẽ liên tục phá hủy các mô liên kết và mạch máu phổi, dẫn đến nhiều biến chứng cấp tính và mạn tính đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Biến chứng cấp tính nguy hiểm hàng đầu là ho ra máu sét đánh do hoại tử thành mạch máu lớn trong hang lao. Khi áp lực máu đẩy qua các mạch máu bị ăn mòn, máu có thể tràn ngập các phế nang và đường thở gây suy hô hấp cấp, trụy tim mạch và tử vong trong vòng vài phút nếu không được hồi sức cấp cứu và can thiệp cầm máu kịp thời. Bên cạnh đó, tình trạng vỡ một hang lao sát bề mặt phổi vào khoang màng phổi sẽ gây tràn khí màng phổi, thường đi kèm nhiễm khuẩn thứ phát tạo thành ổ tràn mủ tràn khí màng phổi phức tạp, đòi hỏi phải đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi song song với liệu trình kháng sinh đặc hiệu.
Về lâu dài, quá trình viêm nhiễm hủy hoại và xơ hóa mô phổi để lại nhiều di chứng mạn tính nặng nề. Tràn dịch màng phổi sau điều trị có thể dẫn đến hiện tượng dày dính màng phổi, làm hạn chế đáng kể khả năng giãn nở của lồng ngực. Cấu trúc phế quản bị tổn thương xơ sẹo co kéo sinh ra biến chứng giãn phế quản mạn tính, khiến người bệnh thường xuyên bị ứ đọng đờm nhầy và tái phát nhiễm trùng đường hô hấp.
Đặc biệt, tại các hang lao cũ đã được điều trị khỏi vi khuẩn lao, nấm Aspergillus fumigatus có thể xâm nhập, phát triển và tạo thành các khối u nấm phổi (aspergilloma). Khối u nấm này có thể gây ra những đợt ho ra máu tái diễn dai dẳng rất khó kiểm soát và nguy cơ tiến triển thành suy hô hấp mạn tính không thể đảo ngược.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Điều trị bệnh lao phổi là một quá trình can thiệp y khoa chuyên sâu và kéo dài, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc khoa học dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa lao và bệnh phổi. Mục tiêu cốt lõi của điều trị bao gồm tiêu diệt toàn bộ trực khuẩn lao trong cơ thể người bệnh, làm liền sẹo các tổn thương nhu mô phổi, ngăn ngừa tối đa nguy cơ tái phát và triệt tiêu nguồn lây nhiễm cho cộng đồng.
Chiến lược điều trị chuẩn y khoa dựa trên các nguyên tắc bất di bất dịch:
- Thứ nhất là phối hợp nhiều loại thuốc chống lao đặc hiệu. Do trực khuẩn lao có khả năng đột biến tự nhiên kháng lại từng loại kháng sinh đơn lẻ, việc phối hợp ít nhất ba đến bốn loại thuốc trong giai đoạn tấn công ban đầu giúp tiêu diệt đồng thời cả các quần thể vi khuẩn nhân lên nhanh và vi khuẩn ngủ đông.
- Thứ hai là dùng thuốc đúng liều lượng dựa trên cân nặng chính xác của người bệnh. Liều lượng thuốc quá thấp sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển tính kháng thuốc, trong khi liều lượng quá cao sẽ gia tăng độc tính nguy hiểm lên các cơ quan nội tạng.
- Thứ ba là dùng thuốc đều đặn và một lần duy nhất vào một thời điểm cố định trong ngày, thường là trước bữa ăn sáng hoặc xa bữa ăn để thuốc đạt nồng độ đỉnh tối ưu trong máu.
- Thứ tư là điều trị đủ thời gian quy định, thường kéo dài từ sáu đến chín tháng đối với lao phổi nhạy cảm thuốc thông thường, chia làm hai giai đoạn gồm giai đoạn tấn công để nhanh chóng tiêu diệt vi khuẩn và giai đoạn duy trì để tiệt trừ hoàn toàn mầm bệnh sót lại.
Chiến lược điều trị có kiểm soát trực tiếp (DOTS) do Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh lao. Theo mô hình này, nhân viên y tế hoặc người hỗ trợ được đào tạo sẽ trực tiếp quan sát người bệnh uống từng liều thuốc, đảm bảo không có liều thuốc nào bị bỏ sót hay gián đoạn.
Trong suốt liệu trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ chức năng gan, thận, thị lực, thính lực và công thức máu để phát hiện sớm các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc chống lao, chẳng hạn như viêm gan nhiễm độc thuốc, tăng acid uric máu hay rối loạn thị giác. Xét nghiệm soi đờm và chụp X-quang phổi cũng được lặp lại ở các mốc thời gian quy định nhằm đánh giá sự thoái lui của tổn thương và sự âm tính hóa của đờm. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc hoặc tự ý thay đổi liều lượng khi thấy các triệu chứng giảm bớt, bởi vì việc bỏ dở điều trị là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh lao kháng đa thuốc, một tình trạng vô cùng nan giải với chi phí điều trị đắt đỏ và nguy cơ tử vong rất cao.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh lao phổi là một chiến lược toàn diện kết hợp giữa tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin, kiểm soát nguồn lây nhiễm trong môi trường sống và nâng cao thể trạng miễn dịch của từng cá nhân.
Biện pháp miễn dịch chủ động hàng đầu là tiêm vắc xin BCG (Bacille Calmette-Guérin). Vắc xin này được khuyến cáo tiêm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong vòng một tháng đầu sau sinh theo chương trình tiêm chủng mở rộng. Mặc dù vắc xin BCG không tạo ra miễn dịch bảo vệ suốt đời chống lại thể lao phổi ở người lớn, vắc xin lại có hiệu quả rất cao trong việc bảo vệ trẻ nhỏ khỏi các thể lao lan tỏa đe dọa tính mạng như lao màng não và lao kê.
Kiểm soát môi trường sống và đường lây truyền là mắt xích quan trọng để ngăn chặn vi khuẩn phát tán trong cộng đồng:
- Đảm bảo thông gió tự nhiên tốt tại nơi ở và nơi làm việc. Mở rộng cửa sổ để không khí lưu thông và tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời tự nhiên, bởi tia cực tím từ ánh nắng có khả năng tiêu diệt trực khuẩn lao trong không khí rất nhanh chóng.
- Thực hiện vệ sinh hô hấp đúng cách. Người bệnh lao hoặc người có triệu chứng ho cần đeo khẩu trang y tế khi tiếp xúc với người khác, dùng khăn giấy che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác kín và rửa sạch tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Không khạc nhổ đờm bừa bãi ra môi trường. Đờm phải được khạc vào cốc giấy hoặc khăn lau rồi xử lý đốt bỏ hoặc cho vào túi rác y tế dán kín.
Chủ động tầm soát cho những người tiếp xúc gần trong gia đình với người mắc lao phổi. Các thành viên cùng chung sống cần được chụp X-quang phổi và làm xét nghiệm tầm soát lao tiềm ẩn để kịp thời phát hiện bệnh và điều trị dự phòng nếu có chỉ định. Đồng thời, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, bổ sung đầy đủ chất đạm và vi chất, tập thể dục thường xuyên, không hút thuốc lá và hạn chế bia rượu giúp tăng cường hàng rào miễn dịch tự nhiên chống lại sự xâm nhập của trực khuẩn lao.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế đúng thời điểm đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn các tổn thương phổi không thể hồi phục và giảm thiểu nguy cơ lây truyền mầm bệnh sang những người xung quanh.
Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa hô hấp hoặc trung tâm phòng chống lao để được thăm khám nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ sau:
- Ho kéo dài liên tục trên ba tuần mà không thuyên giảm dù đã sử dụng các loại thuốc cảm ho hoặc kháng sinh thông thường.
- Ho có đờm vướng vệt máu tươi hoặc đờm màu gỉ sắt lặp lại nhiều lần.
- Sốt âm ỉ kéo dài về chiều và đêm kèm theo tình trạng đổ mồ hôi trộm làm ướt sũng quần áo khi ngủ.
- Sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân, cảm giác kiệt sức, ăn không ngon miệng và hụt hơi khi thực hiện các sinh hoạt thường ngày.
- Có tiền sử tiếp xúc gần hoặc sống chung với người đã được chẩn đoán mắc bệnh lao phổi.
Đặc biệt, người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện các triệu chứng khẩn cấp sau:
- Ho ộc ra máu tươi lượng lớn liên tục, nguy cơ gây tắc nghẽn đường thở cấp tính.
- Đau ngực dữ dội đột ngột kèm theo cảm giác khó thở dữ dội, thở dốc, tím tái môi và đầu ngón tay, báo hiệu biến chứng tràn khí màng phổi hoặc tràn mủ màng phổi do vỡ hang lao.
- Hôn mê, li bì, co giật hoặc sốt cao mê sảng kèm theo đau đầu dữ dội, cảnh báo nguy cơ vi khuẩn lao đã xâm nhập lên màng não.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết này được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức phòng bệnh, hoàn toàn không mang tính chất thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa lao và bệnh phổi.
Bệnh lao phổi là một bệnh lý truyền nhiễm phức tạp, biểu hiện lâm sàng ở mỗi người bệnh có thể rất khác biệt tùy thuộc vào cơ địa, bệnh nền và tình trạng miễn dịch. Người đọc tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng bất kỳ loại thuốc kháng sinh, thuốc chống lao hay các bài thuốc nam, thuốc lá dân gian truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Việc dùng thuốc sai quy cách không chỉ làm lu mờ triệu chứng khiến bệnh tiến triển nặng hơn mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng trực khuẩn lao kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng tính mạng.
Người bệnh đang trong quá trình điều trị lao phổi không được tự ý ngưng thuốc, giảm liều hoặc uống thuốc ngắt quãng khi thấy sức khỏe tạm thời cải thiện. Mọi sự thay đổi về đơn thuốc hoặc việc sử dụng kết hợp với các loại thuốc điều trị bệnh lý mạn tính khác như huyết áp, đái tháo đường cần phải được thảo luận và nhận được sự đồng thuận từ bác sĩ điều trị để tránh các tương tác thuốc gây tổn thương gan thận nghiêm trọng.
Kết luận
Bệnh lao phổi là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và chữa khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và can thiệp y tế đúng phương pháp. Chìa khóa vàng để chiến thắng căn bệnh này nằm ở sự hiểu biết đúng đắn của cộng đồng, tinh thần chủ động thăm khám khi có dấu hiệu ho kéo dài trên ba tuần và sự kiên trì tuyệt đối trong việc tuân thủ phác đồ điều trị kháng sinh dưới sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa.
Bên cạnh đó, việc nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường sống, duy trì thói quen sống lành mạnh và thực hiện tiêm chủng vắc xin đầy đủ cho trẻ nhỏ chính là lá chắn vững chắc bảo vệ từng gia đình và toàn xã hội khỏi sự lây lan của trực khuẩn lao. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về sức khỏe hệ hô hấp, hãy tìm đến các cơ sở y tế uy tín để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ chuyên môn kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh lao phổi lây truyền chủ yếu qua con đường nào?
Bệnh lao phổi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Khi người mắc lao phổi thể hoạt động ho, khạc đờm, hắt hơi hoặc nói chuyện, các hạt khí dung chứa trực khuẩn lao sẽ phát tán vào không khí. Người tiếp xúc gần hít phải các hạt giọt bắn lơ lửng này có thể bị nhiễm vi khuẩn. Bệnh không lây truyền qua việc bắt tay hay dùng chung chén bát thông thường nếu không tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp chứa vi khuẩn.
Có phải tất cả những người hít phải vi khuẩn lao đều sẽ phát bệnh lao phổi không?
Không phải ai nhiễm vi khuẩn lao cũng phát triển thành bệnh. Chỉ khoảng mười phần trăm những người nhiễm trực khuẩn lao tiến triển thành bệnh lao hoạt động trong suốt cuộc đời. Đa số các trường hợp còn lại vi khuẩn sẽ bị hệ thống miễn dịch kiềm chế ở trạng thái nhiễm lao tiềm ẩn và chỉ bùng phát thành bệnh khi sức đề kháng của cơ thể bị suy giảm nghiêm trọng.
Vì sao có những người mắc bệnh lao phổi nhưng lại không xuất hiện triệu chứng ho?
Ở giai đoạn đầu của bệnh hoặc ở những bệnh nhân có tổn thương lao nằm sâu trong nhu mô phổi chưa xâm lấn vào đường dẫn khí phế quản, phản xạ ho có thể chưa bị kích thích. Ngoài ra, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch nặng có phản ứng viêm yếu ớt nên triệu chứng ho có thể rất mờ nhạt hoặc không có, thay vào đó là dấu hiệu suy nhược cơ thể, sốt âm ỉ kéo dài và sụt cân.
Bệnh lao phổi có phải là bệnh di truyền trong gia đình không?
Bệnh lao phổi hoàn toàn không phải là bệnh di truyền qua gen từ cha mẹ sang con cái. Hiện tượng nhiều thành viên trong cùng một gia đình cùng mắc bệnh lao là do tính chất lây nhiễm qua đường hô hấp khi sinh hoạt, ăn ở trong cùng một không gian sống khép kín và tiếp xúc gần gũi với nguồn lây trong thời gian dài.
Bệnh lao phổi có thể được chữa khỏi hoàn toàn không?
Bệnh lao phổi hoàn toàn có thể chữa khỏi dứt điểm nếu người bệnh được chẩn đoán sớm và tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị kháng sinh theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Việc uống thuốc đầy đủ, đúng liều lượng, đúng thời gian và không tự ý ngắt quãng là điều kiện tiên quyết để tiêu diệt sạch vi khuẩn và ngăn ngừa bệnh tái phát.
