Bệnh COVID-19: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phương pháp chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
COVID-19 là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính nguy hiểm do chủng vi rút corona mới có tên SARS-CoV-2 gây ra. Khởi phát và được phát hiện lần đầu vào cuối năm 2019, căn bệnh này đã nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, tạo nên một đại dịch y tế nghiêm trọng và cướp đi sinh mạng của hơn 7 triệu người trên toàn thế giới.

Tác nhân gây bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng thông qua các giọt bắn đường hô hấp, tiếp xúc bề mặt và các hạt khí dung trong không gian kín. Mức độ biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng, từ các trường hợp nhiễm không có triệu chứng, biểu hiện nhẹ giống cảm lạnh thông thường, cho đến những thể bệnh nguy kịch như viêm phổi nặng, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển và suy đa phủ tạng.
Việc nhận biết kịp thời các biểu hiện ban đầu, theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và tiếp cận chẩn đoán y khoa chính xác đóng vai trò then chốt giúp hạn chế nguy cơ chuyển nặng và bảo vệ sức khỏe cho người bệnh cùng cộng đồng.
Tổng quan về COVID-19
COVID-19, viết tắt từ bệnh vi rút corona 2019, là bệnh lý truyền nhiễm do vi rút SARS-CoV-2 gây nên. Vi rút này thuộc họ Coronaviridae, một họ vi rút chứa vật liệu di truyền ARN sợi đơn có vỏ bọc, có khả năng lây nhiễm trên cả động vật và con người. Ở người, các chủng coronavirus có thể chỉ gây ra các đợt cảm lạnh thông thường nhưng cũng có thể gây ra những hội chứng suy hô hấp cấp tính đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Về mặt lâm sàng, phổ bệnh của COVID-19 diễn biến vô cùng phong phú và phức tạp. Một tỷ lệ đáng kể người nhiễm vi rút hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng nhưng vẫn mang mầm bệnh và có thể lây truyền cho người khác. Trong khi đó, đa phần các ca bệnh có triệu chứng biểu hiện từ mức độ nhẹ đến trung bình với các biểu hiện đường hô hấp trên và toàn thân. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể chuyển biến nặng dẫn đến viêm phổi kẽ tiến triển, hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS), sốc nhiễm trùng, rối loạn đông máu nội mạch và suy đa cơ quan.
Diễn tiến bệnh lý phụ thuộc nhiều vào cơ địa và tình trạng miễn dịch của từng cá nhân. Người cao tuổi, người có các bệnh lý nền mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, suy giảm chức năng thận hoặc bệnh phổi tắc nghẽn, cũng như những người bị suy giảm miễn dịch hay đồng nhiễm thêm vi khuẩn và vi nấm có nguy cơ tiến triển nặng và tử vong cao hơn rất nhiều. Tính chất diễn tiến nhanh và khó lường của bệnh đòi hỏi sự theo dõi cẩn trọng từ các cơ sở y tế chuyên khoa.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh COVID-19 là vi rút SARS-CoV-2, một chủng coronavirus mới thuộc họ Coronaviridae. Vi rút này lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp từ người sang người. Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện, hát hoặc vận động gắng sức, các giọt bắn chứa vi rút sẽ phát tán ra không gian xung quanh và xâm nhập vào cơ thể người khác qua niêm mạc mắt, mũi hoặc miệng. Ngoài ra, vi rút còn có thể lây truyền gián tiếp khi người lành tiếp xúc với các bề mặt, vật dụng bị ô nhiễm dịch tiết rồi đưa tay lên mặt. Trong các không gian kín, đông người, thông gió kém hoặc trong môi trường y tế có thực hiện các thủ thuật can thiệp tạo khí dung, SARS-CoV-2 có khả năng lây lan qua các hạt khí dung lơ lửng trong không khí.
Đặc tính phát tán của vi rút rất phức tạp và nguy hiểm. Người nhiễm có thể bắt đầu đào thải và phát tán vi rút từ khoảng hai ngày trước khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên, đạt đỉnh phát tán mạnh nhất trong ba ngày đầu khởi phát và thời gian lây nhiễm kéo dài trung bình khoảng tám ngày. Ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, thời gian đào thải vi rút có thể kéo dài hơn rất nhiều. Đáng lưu ý, những người nhiễm vi rút không biểu hiện triệu chứng vẫn hoàn toàn có khả năng phát tán mầm bệnh và lây nhiễm cho cộng đồng.
Ở cấp độ sinh bệnh học, sau khi xâm nhập vào đường hô hấp, SARS-CoV-2 gắn kết với thụ thể men chuyển angiotensin 2 (ACE2) trên bề mặt tế bào biểu mô, gây tổn thương trực tiếp lên tế bào nội mạc mạch máu và kích hoạt phản ứng viêm quanh mạch dẫn đến lắng đọng vi mạch và hình thành vi huyết khối. Quá trình này làm rối loạn hệ thống renin-angiotensin, kích hoạt con đường kallikrein-bradykinin làm gia tăng tính thấm của mạch máu. Sự sưng phù tế bào biểu mô, phá vỡ liên kết tế bào cùng sự kích thích thụ thể Toll-like giải phóng các chất trung gian tiền viêm như pro-IL-1beta dẫn đến viêm phổi diện rộng và tiến triển xơ hóa nhu mô phổi.
Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao diễn biến nặng khi nhiễm bệnh bao gồm:
Tuổi tác: Người cao tuổi, đặc biệt là người từ 65 tuổi trở lên có nguy cơ nhập viện và tử vong cao vượt trội.
Bệnh lý nền mạn tính: Người mắc bệnh đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì, bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc suy thận mạn.
Tình trạng suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân ung thư, người đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch, người có kháng thể kháng phospholipid.
Thói quen và tình trạng bội nhiễm: Người có tiền sử hút thuốc lá lâu năm hoặc người bệnh có tình trạng đồng nhiễm, bội nhiễm thêm vi khuẩn hoặc vi nấm trong quá trình mắc bệnh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của COVID-19 thường dao động trong khoảng từ 2 đến 14 ngày, với mức trung bình từ 5 đến 7 ngày. Tùy thuộc vào từng biến thể của vi rút, thời gian ủ bệnh và khả năng lây lan có thể thay đổi, trong đó biến thể Delta có thời gian ủ bệnh ngắn hơn và tải lượng vi rút cao hơn nhiều lần so với các biến chủng ban đầu.
Các triệu chứng thường gặp ở giai đoạn khởi phát:
Người bệnh thường có các biểu hiện ban đầu như sốt, ho khan, mệt mỏi toàn thân, đau rát họng, đau đầu và đau mỏi cơ khớp. Một số bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu đường hô hấp trên như nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc các triệu chứng đường tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy phân lỏng xuất hiện quanh ngày thứ tư của bệnh. Triệu chứng mất hoặc giảm đột ngột khứu giác và vị giác là dấu hiệu lâm sàng đặc trưng có giá trị gợi ý cao, dù mức độ xuất hiện có thể khác nhau giữa các chủng vi rút.
Các dấu hiệu cảnh báo bệnh diễn biến nặng và nguy kịch:
Diễn tiến tăng nặng thường xảy ra trong khoảng ngày thứ 5 đến ngày thứ 10 của bệnh. Người bệnh và người chăm sóc cần đặc biệt chú ý đến các mức độ suy hô hấp sau:
Mức độ trung bình: Cảm giác khó thở, tần số thở tăng trên 20 lần mỗi phút hoặc chỉ số bão hòa oxy trong máu SpO2 đo được dao động từ 94 đến 96 phần trăm.
Mức độ nặng: Nhịp thở tăng trên 25 lần mỗi phút hoặc SpO2 tụt dưới 94 phần trăm, người bệnh cảm thấy ngột ngạt, đau tức ngực và phải thở gắng sức.
Mức độ nguy kịch: Nhịp thở vượt quá 30 lần mỗi phút hoặc xuất hiện kiểu thở chậm bất thường dưới 10 lần mỗi phút, co kéo cơ hô hấp phụ dữ dội, môi và các đầu chi tím tái.
Hiện tượng giảm oxy máu thầm lặng và các điểm dễ nhầm lẫn:
Khoảng 5 đến 10 phần trăm bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái giảm oxy máu thầm lặng. Ở thể bệnh này, chỉ số oxy trong máu giảm xuống mức nguy hiểm nhưng người bệnh không hề cảm thấy ngạt thở hay khó chịu rõ ràng, dẫn đến nguy cơ chậm trễ cấp cứu. Ngoài ra, các triệu chứng sốt, đau cơ, chảy mũi rất dễ bị nhầm lẫn với cúm mùa hoặc cảm lạnh thông thường, do đó không nên chỉ dựa vào cảm tính cá nhân để tự loại trừ bệnh.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán COVID-19 được thực hiện toàn diện bởi các bác sĩ chuyên khoa thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khai thác yếu tố dịch tễ, thăm khám lâm sàng và các phương pháp xét nghiệm, thăm dò chẩn đoán hình ảnh.
Bác sĩ sẽ tiến hành hỏi bệnh chi tiết về lịch sử tiếp xúc với các ca nghi ngờ hoặc ca bệnh xác định trong vòng 14 ngày trước đó, tiền sử lưu trú tại các khu vực đang bùng phát dịch, cũng như thời gian khởi phát và tính chất của các triệu chứng hô hấp hay sốt. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ đánh giá các dấu hiệu sinh tồn bao gồm thân nhiệt, đếm tần số thở, đo huyết áp, bắt mạch và kiểm tra chỉ số độ bão hòa oxy trong máu SpO2. Bác sĩ cũng thực hiện nghe phổi để phát hiện các dấu hiệu thông khí kém hoặc tổn thương đường thở.
Để khẳng định căn nguyên vi sinh, xét nghiệm Real-time RT-PCR mẫu bệnh phẩm đường hô hấp là phương pháp tiêu chuẩn có độ chính xác cao giúp xác định vật liệu di truyền ARN của vi rút SARS-CoV-2. Ngoài ra, xét nghiệm nhanh kháng nguyên cũng được chỉ định nhằm hỗ trợ sàng lọc và phát hiện sớm người nhiễm vi rút.
Song song với xét nghiệm vi sinh, việc thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang ngực, siêu âm phổi và đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT scan) là hết sức cần thiết. Các phương tiện này giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương đặc trưng như đám mờ phế nang đa ổ, tổn thương dạng kính mờ, tình trạng tràn dịch màng phổi hoặc hoại tử nhu mô, từ đó đánh giá chính xác mức độ tổn thương phổi và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng cá nhân.
Người bệnh không nên tự ý chẩn đoán hay chủ quan dựa vào cảm giác cá nhân. Việc tự nhận biết tại nhà không thể đánh giá được các tổn thương vi mạch, rối loạn đông máu hay hiện tượng thiếu oxy máu thầm lặng. Thăm khám y tế là bước bắt buộc để phân loại mức độ bệnh và can thiệp kịp thời.
Biến chứng nguy hiểm trên các cơ quan khi mắc bệnh COVID-19
Nhiễm SARS-CoV-2 có thể gây ra nhiều biến chứng phức tạp trên nhiều hệ cơ quan trong cơ thể:
Hệ hô hấp: Bệnh nhân có thể bị tổn thương phổi tiến triển nhanh dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Trong một số trường hợp, hoại tử nhu mô phổi có thể gây biến chứng ho ra máu, tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
Hệ tuần hoàn và tim mạch: Biến chứng có thể biểu hiện qua sốc tim, tụt huyết áp, mạch nhanh, rối loạn nhịp tim, suy tim cấp do viêm cơ tim hoặc hội chứng trái tim vỡ, nhồi máu cơ tim cấp, thuyên tắc động mạch phổi và tâm phế cấp.
Hệ thần kinh: Tình trạng tăng đông và bão cytokine có thể dẫn đến nhồi máu não đột ngột, gây rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê, liệt nửa người, thất ngôn, mất thị lực, liệt dây thần kinh sọ. Ngoài ra còn có thể gặp viêm não màng não, hội chứng Guillain-Barre hoặc bệnh não do COVID-19.
Hệ tiêu hóa và gan mật: Vi rút xâm nhập tế bào biểu mô ruột gây viêm và giảm hấp thu, dẫn đến tiêu chảy nhiều lần (chiếm từ 2 đến 50 phần trăm bệnh nhân), đau bụng, mất nước; tổn thương gan gây tăng men gan, suy gan cấp và hôn mê gan.
Hệ thận và nội tiết: Tổn thương thận cấp với biểu hiện thiểu niệu, protein niệu hoặc tiểu máu, đặc biệt nặng trên bệnh nhân có suy thận từ trước; làm trầm trọng bệnh đái tháo đường với nguy cơ nhiễm toan ceton hoặc tăng áp lực thẩm thấu máu.
Huyết học và da: Rối loạn đông máu nội mạch rải rác (DIC), đông máu do nhiễm trùng (SIC), ban giảm tiểu cầu huyết khối, huyết khối tắc động mạch hoặc tĩnh mạch chi; các biểu hiện ngoài da như mày đay, ban đỏ, mụn nước, phát ban dạng cước ở ngón tay chân hoặc ban dạng lưới cảnh báo bệnh nặng.
Thời điểm người bệnh cần liên hệ nhân viên y tế
Người bệnh cần chủ động liên hệ với bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế khi xuất hiện các tình huống sau:
Có triệu chứng sốt hoặc viêm đường hô hấp cấp tính không giải thích được bằng các nguyên nhân thông thường khác.
Có bất kỳ biểu hiện hô hấp nào kèm theo tiền sử tiếp xúc gần với người nghi ngờ hoặc đã xác định mắc COVID-19 trong vòng 14 ngày, hoặc từng đến, đi qua các khu vực đang có dịch.
Xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển nặng như: cảm giác khó thở, hụt hơi, thở gấp với nhịp thở trên 20 lần/phút, chỉ số SpO2 đo được giảm xuống dưới 94 phần trăm, đau tức ngực liên tục, tím tái môi hoặc đầu ngón tay chân, lú lẫn, li bì hoặc mất khả năng tự vận động.
Việc thăm khám và can thiệp y tế sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ chuyển biến nguy kịch, hỗ trợ bảo vệ các cơ quan trọng yếu và nâng cao cơ hội hồi phục hoàn toàn cho người bệnh.
Biện pháp phòng ngừa và chế độ chăm sóc dinh dưỡng hỗ trợ
Để chủ động bảo vệ bản thân và cộng đồng, việc thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng:
Tiêm phòng vắc xin: Tiêm chủng vắc xin phòng COVID-19 đầy đủ theo hướng dẫn của ngành y tế là biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, giảm tỷ lệ chuyển nặng, nhập viện và tử vong.
Phòng ngừa phơi nhiễm: Đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng hoặc khu vực đông người; thường xuyên rửa tay bằng nước và xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay có nồng độ cồn từ 60 phần trăm trở lên; giữ khoảng cách an toàn và hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp; đảm bảo thông thoáng không gian sống và làm việc.
Chăm sóc và dinh dưỡng hỗ trợ: Người mắc bệnh cần được cung cấp đủ nước mỗi ngày. Khi bị sốt cao hoặc tiêu chảy, cần tăng cường bù nước và có thể sử dụng thêm dung dịch bù điện giải oresol theo đúng hướng dẫn để tránh mất nước; duy trì các bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, cân đối các nhóm thực phẩm nhằm nâng cao thể trạng và hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể nhanh chóng hồi phục.
Phân biệt cúm mùa và COVID-19 nhằm tránh nhầm lẫn trong theo dõi y tế
Cúm mùa và COVID-19 đều là các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do vi rút gây ra, có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng và chia sẻ nhiều biểu hiện lâm sàng tương đồng như sốt, đau đầu, đau mỏi cơ, ho và mệt mỏi toàn thân. Sự tương tự này khiến nhiều người bệnh dễ nhầm lẫn, dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc áp dụng sai các biện pháp chăm sóc.
Mặc dù có nhiều điểm giống nhau, hai căn bệnh này có những đặc điểm sinh học và dịch tễ học rất khác biệt. Về tác nhân gây bệnh, cúm mùa do các chủng vi rút cúm chủ yếu là cúm A và cúm B gây nên, trong khi COVID-19 do vi rút SARS-CoV-2 gây ra. Thời gian ủ bệnh của cúm mùa thường rất ngắn, chỉ từ một đến bốn ngày và các triệu chứng xuất hiện khá đột ngột. Ngược lại, thời gian ủ bệnh của COVID-19 thường kéo dài hơn, trung bình từ năm đến bảy ngày và có thể lên tới mười bốn ngày.
Về triệu chứng, hiện tượng mất khứu giác hoặc vị giác đột ngột thường gặp nhiều hơn ở người mắc COVID-19 so với cúm mùa. Đáng chú ý hơn, COVID-19 có nguy cơ gây ra các biến chứng toàn thân nặng nề hơn như tình trạng tăng đông hình thành vi huyết khối, bão cytokine, tổn thương đa cơ quan và hiện tượng suy giảm oxy máu thầm lặng.
Do đó, người bệnh không nên chỉ dựa vào cảm giác chủ quan để tự phân biệt hai bệnh lý này. Khi xuất hiện các triệu chứng viêm đường hô hấp, việc thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán căn nguyên theo hướng dẫn của nhân viên y tế là bước quan trọng giúp xác định chính xác bệnh và có phương án theo dõi, cách ly và xử trí y khoa phù hợp.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí trong điều trị COVID-19 tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành suy hô hấp cấp hoặc tổn thương đa cơ quan, duy trì ổn định các chức năng sống và giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong. Do bệnh có phổ biểu hiện lâm sàng rất rộng từ nhẹ đến nguy kịch, chiến lược quản lý bệnh luôn cần được cá thể hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng, lứa tuổi, bệnh lý nền đi kèm và tình trạng đáp ứng miễn dịch của từng cá nhân dưới sự chỉ định trực tiếp từ nhân viên y tế.
Công tác theo dõi sát sao đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ quá trình quản lý bệnh. Người bệnh cần được giám sát liên tục các chỉ số sinh tồn thiết yếu bao gồm tần số thở, mạch, nhiệt độ cơ thể, huyết áp và đặc biệt là độ bão hòa oxy trong máu qua thiết bị kẹp đầu ngón tay SpO2. Việc theo dõi đều đặn từ hai đến ba lần mỗi ngày giúp phát hiện kịp thời hiện tượng giảm oxy máu thầm lặng hoặc các biến chuyển xấu đột ngột thường xảy ra vào ngày thứ năm đến ngày thứ mười của đợt bệnh.
Các nhóm biện pháp can thiệp y tế được phân tầng theo mức độ nặng của bệnh:
Nhóm hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng: Áp dụng chủ yếu cho các trường hợp nhẹ và trung bình. Nhân viên y tế sẽ hướng dẫn người bệnh nghỉ ngơi tại giường ở không gian thoáng khí, uống đủ nước, sử dụng dung dịch bù nước và điện giải khi có sốt hoặc tiêu chảy, kết hợp các biện pháp hỗ trợ giảm sốt hoặc giảm đau khi có chỉ định. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thuốc kháng vi rút, thuốc chống đông máu hay thuốc kháng viêm mạnh khi chưa có thăm khám và đơn thuốc từ bác sĩ chuyên khoa.
Nhóm hỗ trợ hô hấp: Khi bệnh nhân xuất hiện suy giảm oxy máu, các bác sĩ sẽ nhanh chóng can thiệp các biện pháp cung cấp oxy phù hợp với từng mức độ tổn thương phổi, từ thở oxy qua gọng kính mũi, mặt nạ có túi dự trữ, liệu pháp oxy dòng cao qua canun mũi (HFNC), đến thở máy không xâm lấn hoặc đặt ống nội khí quản thở máy xâm lấn trong các đơn vị hồi sức cấp cứu.
Nhóm hồi sức chuyên sâu và điều trị phối hợp: Đối với các ca bệnh nguy kịch có biểu hiện hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), bão cytokine, rối loạn đông máu hay tổn thương thận và tim cấp, bác sĩ sẽ tiến hành hồi sức tích cực, kiểm soát thuyên tắc mạch, lọc máu liên tục hoặc hỗ trợ tim phổi nhân tạo (ECMO). Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa hồi sức cấp cứu, truyền nhiễm, tim mạch và hô hấp là yếu tố quyết định để bảo vệ tính mạng người bệnh.
Phân loại mức độ theo dõi và hỗ trợ y tế đối với người bệnh COVID-19
| Mức độ bệnh | Dấu hiệu lâm sàng và chỉ số SpO2 | Định hướng theo dõi và hỗ trợ y tế |
|---|---|---|
| Mức độ nhẹ | Không khó thở, nhịp thở dưới 20 lần/phút, SpO2 từ 96% trở lên | Cách ly, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn tại nhà hoặc cơ sở y tế ban đầu, nâng cao thể trạng. |
| Mức độ trung bình | Khó thở nhẹ, thở từ 20 đến 25 lần/phút, SpO2 dao động từ 94% đến 96% | Nhập viện theo dõi, đánh giá tổn thương phổi qua chẩn đoán hình ảnh, chuẩn bị liệu pháp oxy khi cần. |
| Mức độ nặng | Khó thở nhiều, nhịp thở trên 25 lần/phút, SpO2 dưới 94% | Hồi sức cấp cứu, thở oxy dòng cao hoặc thở máy không xâm lấn, can thiệp theo phác đồ chuyên khoa. |
| Mức độ nguy kịch | Suy hô hấp cấp nặng, nhịp thở trên 30 lần/phút hoặc dưới 10 lần/phút, tím tái | Điều trị tại phòng hồi sức tích cực (ICU), đặt nội khí quản thở máy xâm lấn, kiểm soát suy đa tạng. |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa COVID-19 đòi hỏi việc áp dụng phối hợp nhiều biện pháp nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền của vi rút và tăng cường hàng rào bảo vệ miễn dịch cho cơ thể. Mỗi biện pháp can thiệp đều hướng tới việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ cụ thể trong quá trình phơi nhiễm và phát triển bệnh:
Biện pháp tiêm chủng vắc xin: Tiêm vắc xin phòng COVID-19 đầy đủ và nhắc lại theo khuyến cáo của cơ quan y tế là giải pháp tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch của cơ thể. Vắc xin giúp cơ thể sinh kháng thể đặc hiệu chống lại kháng nguyên của vi rút SARS-CoV-2, từ đó làm giảm rõ rệt nguy cơ nhiễm bệnh, hạ thấp tải lượng vi rút khi mắc và đặc biệt làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh chuyển biến nặng, nguy cơ nhập viện hồi sức và nguy cơ tử vong.
Biện pháp kiểm soát đường lây truyền qua giọt bắn và khí dung: Việc sử dụng khẩu trang y tế đúng cách tại nơi công cộng, phương tiện giao thông hoặc các không gian tập trung đông người giúp ngăn chặn trực tiếp các giọt bắn chứa vi rút xâm nhập vào niêm mạc mũi miệng của người lành, đồng thời hạn chế phát tán nguồn bệnh từ người đang mang mầm bệnh. Đảm bảo thông gió tốt, mở cửa sổ đón gió tự nhiên tại nhà ở và nơi làm việc giúp làm giảm nồng độ các hạt khí dung lơ lửng trong không khí.
Biện pháp kiểm soát lây truyền qua tiếp xúc bề mặt: Thường xuyên rửa tay bằng nước sạch và xà phòng hoặc dung dịch cồn sát khuẩn từ 60 độ trở lên, tránh thói quen chạm tay lên mắt, mũi, miệng giúp tiêu diệt mầm bệnh bám dính trên tay trước khi chúng có cơ hội xâm nhập vào cơ thể.
Bảo vệ các đối tượng nguy cơ cao: Người cao tuổi, người có bệnh lý mạn tính về tim mạch, hô hấp, tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch cần hạn chế tiếp xúc gần với những người đang có biểu hiện sốt ho, đồng thời duy trì chế độ điều trị bệnh nền ổn định để củng cố sức đề kháng tổng thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác thời điểm cần tiếp cận y tế giúp người bệnh COVID-19 được hỗ trợ chuyên môn kịp thời, phòng ngừa nguy cơ trở nặng ngoài tầm kiểm soát:
- Dấu hiệu cần đi khám sớm:
- Người bệnh nên liên hệ nhân viên y tế hoặc đến cơ sở khám bệnh gần nhất khi có các triệu chứng sốt kéo dài trên ba ngày không hạ dù đã áp dụng các biện pháp hạ sốt thông thường; ho nhiều kèm đau rát họng dữ dội; cảm giác mệt mỏi suy kiệt rõ rệt, ăn uống kém hoặc tiêu chảy nhiều lần gây mất nước; người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao như trên 65 tuổi, phụ nữ có thai hoặc người mắc các bệnh nền mạn tính khi có kết quả xét nghiệm dương tính với SARS-CoV-2, ngay cả khi triệu chứng ban đầu còn nhẹ.
- Dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu khẩn cấp:
- Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy kịch nào sau đây:
- Cảm giác khó thở dữ dội, thở gấp với nhịp thở từ 25 lần mỗi phút trở lên hoặc thở nông, co kéo cơ hô hấp phụ ở cổ và ngực.
- Chỉ số oxy trong máu SpO2 đo được giảm xuống dưới 94 phần trăm.
- Cơn đau thắt ngực hoặc cảm giác đè nặng, tức ngực liên tục không thuyên giảm.
- Rối loạn tri giác, biểu hiện lơ mơ, lú lẫn, khó đánh thức hoặc hôn mê.
- Môi, móng tay, da đầu chi nhợt nhạt hoặc tím tái, da lạnh ẩm.
- Huyết áp tụt, mạch đập nhanh nhỏ khó bắt hoặc xuất hiện ho ra máu tươi.
Lưu ý an toàn
Người bệnh và thân nhân cần đặc biệt lưu ý những nguyên tắc an toàn quan trọng sau trong quá trình chăm sóc và quản lý bệnh COVID-19:
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kê đơn đặc trị như thuốc kháng vi rút, thuốc kháng sinh, thuốc corticoid liều cao hay thuốc chống đông máu tại nhà. Việc lạm dụng hoặc sử dụng sai thời điểm các thuốc này có thể dẫn tới những tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, suy giảm miễn dịch nặng hơn, suy gan thận và làm tăng nguy cơ tử vong.
Cảnh giác cao độ với hiện tượng giảm oxy máu thầm lặng. Một số người bệnh có thể không cảm thấy khó thở rõ rệt dù nồng độ oxy trong máu đã tụt xuống mức rất nguy hiểm. Do đó, việc đo chỉ số SpO2 định kỳ bằng thiết bị đạt chuẩn là hết sức cần thiết đối với các trường hợp theo dõi tại nhà.
Không tự ý thay đổi hoặc ngừng thuốc điều trị các bệnh lý nền mạn tính sẵn có như thuốc hạ áp, thuốc tiểu đường, thuốc tim mạch. Bất kỳ sự điều chỉnh nào cũng cần có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Không áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học như xông hơi quá mức gây bỏng đường thở và mất nước, hoặc uống các loại hóa chất gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
Kết luận
COVID-19 là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính phức tạp do vi rút SARS-CoV-2 gây ra, có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều cơ quan trong cơ thể từ hệ hô hấp, tim mạch, tiêu hóa cho đến hệ thần kinh và huyết học. Mặc dù phần lớn các ca bệnh có thể diễn biến nhẹ hoặc phục hồi nếu được chăm sóc đúng cách, nguy cơ biến chứng nguy kịch và suy đa tạng vẫn luôn hiện hữu, đặc biệt ở người cao tuổi và những người có bệnh nền mạn tính.
Việc chủ động tiêm phòng vắc xin, tuân thủ các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và kịp thời tiếp cận các cơ sở y tế khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo là chìa khóa then chốt để bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân và cộng đồng. Mỗi người bệnh cần phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế, tuyệt đối tuân thủ chỉ định chuyên môn và không tự ý điều trị để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.
Nguồn tham khảo
- Quyết định 4689/QĐ-BYT ngày 06/10/2021 của Bộ Y tế về việc ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Covid-19.
- Hcdc.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người mắc COVID-19 nên có chế độ dinh dưỡng như thế nào để hỗ trợ cơ thể hồi phục?
Người mắc COVID-19 cần duy trì chế độ ăn uống đủ bữa, cân đối và đa dạng các nhóm chất dinh dưỡng bao gồm chất đạm, tinh bột, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất nhằm hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động hiệu quả. Người bệnh nên chia nhỏ các bữa ăn nếu cảm thấy mệt mỏi hoặc chán ăn, ưu tiên thức ăn mềm dễ tiêu hóa và uống đủ nước lọc, nước canh ấm hoặc nước ép trái cây. Nếu bị sốt hoặc tiêu chảy, cần tăng cường bù nước và dung dịch oresol theo đúng chỉ dẫn của nhân viên y tế.
Nhiễm COVID-19 nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời có thể dẫn tới những rủi ro gì?
Mặc dù nhiều trường hợp mắc bệnh có triệu chứng nhẹ và tự lui dần, vi rút SARS-CoV-2 vẫn có thể gây tổn thương phổi nghiêm trọng dẫn đến viêm phổi kẽ, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), bão cytokine, suy tim cấp, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc mạch và tổn thương thận cấp tính. Nếu không được nhân viên y tế phát hiện và can thiệp hồi sức kịp thời, tình trạng suy đa cơ quan có thể tiến triển nhanh chóng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh.
Tại sao người bệnh COVID-19 cần được chỉ định chụp X-quang, CT ngực hoặc siêu âm phổi?
Do vi rút SARS-CoV-2 gây tổn thương chủ yếu lên đường hô hấp dưới và các mạch máu nhỏ trong phổi, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính ngực (CT scan) giúp bác sĩ nhìn thấy rõ mức độ tổn thương thực thể như các đám mờ phế nang, hình ảnh kính mờ, tình trạng xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi. Kết quả này là cơ sở quan trọng để bác sĩ đánh giá mức độ nặng, tiên lượng diễn tiến và quyết định phương án can thiệp thích hợp cho từng người bệnh.
Hiện tượng giảm oxy máu thầm lặng ở người bệnh COVID-19 là gì và cần theo dõi ra sao?
Hiện tượng giảm oxy máu thầm lặng xảy ra khi nồng độ bão hòa oxy trong máu của người bệnh giảm xuống mức rất thấp nhưng bệnh nhân lại không có cảm giác ngột ngạt hay khó thở rõ rệt. Tình trạng này khiến người bệnh chủ quan và có thể đột ngột rơi vào nguy kịch nếu không phát hiện sớm. Cách tốt nhất để theo dõi là sử dụng máy đo SpO2 kẹp ngón tay định kỳ từ 2 đến 3 lần mỗi ngày theo hướng dẫn của nhân viên y tế để phát hiện sớm các bất thường.
