Nhiễm virus SARS-CoV-2: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
SARS-CoV-2 là tên viết tắt của coronavirus gây hội chứng suy hô hấp cấp tính nặng 2, tác nhân virus gây ra đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019. Virus này tấn công chủ yếu vào niêm mạc đường hô hấp và có khả năng gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể con người. Sự xuất hiện của SARS-CoV-2 đã tạo nên một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu sâu rộng, đặt ra thách thức vô cùng to lớn đối với công tác kiểm soát dịch bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Người nhiễm virus SARS-CoV-2 có thể trải qua nhiều mức độ bệnh lý rất đa dạng, từ trạng thái không biểu hiện triệu chứng, có triệu chứng nhẹ tương tự cảm lạnh thông thường, cho đến các tổn thương phổi nghiêm trọng, suy hô hấp cấp và tử vong. Cơ chế lây truyền qua các hạt giọt bắn và khí dung hô hấp khiến mầm bệnh phát tán nhanh chóng trong cộng đồng, đặc biệt tại những không gian khép kín và đông đúc.
Để chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, việc trang bị kiến thức đầy đủ về đường lây truyền, nhận biết kịp thời các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và tuân thủ hướng dẫn y tế là điều tối quan trọng. Khi phát hiện các biểu hiện nghi ngờ, người bệnh cần bình tĩnh thực hiện các biện pháp an toàn dịch tễ và sớm tham vấn chuyên môn từ nhân viên y tế để có hướng xử trí thích hợp.
Tổng quan về SARS-CoV-2
Virus SARS-CoV-2 thuộc họ Coronaviridae, nhóm virus có vỏ bọc lipid bên ngoài chứa vật chất di truyền là chuỗi đơn axit ribonucleic dương. Tên gọi corona bắt nguồn từ cấu trúc đặc trưng của các protein gai nhô ra xung quanh bề mặt hạt virus, tạo nên hình ảnh tương tự như chiếc vương miện khi quan sát qua kính hiển vi điện tử. Trước khi chủng virus này xuất hiện vào cuối năm 2019, giới y học đã xác định được một số loại coronavirus gây bệnh cảm lạnh thông thường ở người, cùng hai chủng từng gây ra các hội chứng suy hô hấp đặc biệt nguy hiểm là SARS-CoV vào năm 2002 và MERS-CoV vào năm 2012.
Cơ chế gây bệnh của SARS-CoV-2 bắt đầu khi các gai glycoprotein của virus liên kết đặc hiệu với thụ thể men chuyển angiotensin 2, viết tắt là ACE2, hiện diện phong phú trên bề mặt tế bào biểu mô đường hô hấp của con người. Sau khi xâm nhập thành công vào tế bào vật chủ, virus lập tức sử dụng bộ máy sinh học của tế bào để nhân bản vật chất di truyền và sản sinh các hạt virus mới. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm miễn dịch mạnh mẽ của cơ thể. Trong những trường hợp bệnh diễn tiến phức tạp, sự đáp ứng quá mức của hệ miễn dịch có thể làm bùng phát cơn bão cytokine, gây tổn thương mô phổi lan rộng, tổn thương nội mạc mạch máu và suy giảm chức năng nhiều cơ quan.
Từ khi khởi phát đến nay, SARS-CoV-2 liên tục biến đổi di truyền và tạo ra nhiều biến thể mới với những đặc tính dịch tễ khác nhau. Các biến thể đáng quan ngại như Alpha, Beta, Gamma, Delta và Omicron đã lần lượt xuất hiện, trong đó nhiều biến thể có tốc độ lây lan nhanh hơn hoặc khả năng né tránh một phần miễn dịch từ lần nhiễm trước. Mặc dù các loại vắc xin hiện đại và thuốc kháng virus đã giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong, SARS-CoV-2 vẫn tiếp tục tồn tại và là một bệnh truyền nhiễm hô hấp cần được giám sát chặt chẽ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh COVID-19 là sự xâm nhập và phát triển của virus SARS-CoV-2 trong cơ thể người. Đường lây truyền chủ yếu của mầm bệnh là qua các giọt bắn đường hô hấp và các hạt khí dung cực nhỏ phát tán ra ngoài khi người nhiễm virus ho, hắt hơi, trò chuyện, thở mạnh hoặc ca hát. Khi người khỏe mạnh hít phải những hạt giọt bắn này vào đường hô hấp, hoặc khi dịch tiết chứa virus tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc mắt, mũi và miệng, quá trình lây nhiễm sẽ bắt đầu. Nguy cơ lây truyền qua đường hô hấp gia tăng đáng kể trong các không gian kín, thiếu sự lưu thông không khí tự nhiên và có mật độ người tập trung cao.
Một con đường lây truyền khác, dù chiếm tỷ lệ thấp hơn, là thông qua các bề mặt trung gian bị nhiễm virus. Các giọt bắn đường hô hấp có thể lắng đọng trên các bề mặt tiếp xúc thường xuyên như tay nắm cửa, lan can cầu thang, nút bấm thang máy, bàn làm việc hoặc điện thoại cá nhân. Khi người lành vô tình chạm tay vào các bề mặt này rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng mà chưa rửa sạch, virus có thể xâm nhập vào cơ thể. Thời gian virus tồn tại trên các bề mặt phụ thuộc vào chất liệu vật liệu, độ ẩm và nhiệt độ của môi trường xung quanh.
Bất kỳ cá nhân nào chưa có miễn dịch đều có thể bị nhiễm SARS-CoV-2, tuy nhiên mức độ tiến triển nặng và nguy cơ tử vong có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm đối tượng trong quần thể. Người cao tuổi, đặc biệt là nhóm từ sáu mươi lăm tuổi trở lên, là đối tượng có nguy cơ cao nhất do quá trình lão hóa của hệ thống miễn dịch tự nhiên kèm theo sự suy giảm dự trữ chức năng của các cơ quan hô hấp và tuần hoàn.
Bên cạnh yếu tố tuổi tác, sự hiện diện của các bệnh lý nền mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu khiến bệnh tình trở nặng. Những bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch như tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, hay các bệnh hô hấp mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản, giãn phế quản thường dễ bị suy giảm hô hấp nhanh chóng khi phổi bị virus tấn công. Bệnh nhân đái tháo đường, suy thận mạn tính, béo phì nặng với chỉ số khối cơ thể cao, cũng như những người có hệ miễn dịch suy yếu do nhiễm HIV, ung thư đang điều trị hóa chất hoặc người ghép tạng phải dùng thuốc ức chế miễn dịch đều đối mặt với nguy cơ biến chứng rất cao. Phụ nữ trong giai đoạn mang thai cũng cần được bảo vệ đặc biệt vì nguy cơ biến cố hô hấp có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của SARS-CoV-2 thông thường kéo dài từ hai đến mười bốn ngày sau khi tiếp xúc với mầm bệnh, phổ biến nhất là khoảng từ ba đến năm ngày tùy thuộc vào từng biến thể virus cụ thể. Trong giai đoạn này, người mang virus có thể chưa có bất kỳ cảm giác khó chịu nào nhưng vẫn có khả năng phát tán virus ra môi trường xung quanh. Biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng, biến thiên từ những dấu hiệu rất nhẹ đến các hội chứng tổn thương phổi cấp tính đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Các triệu chứng thường gặp nhất ở giai đoạn đầu bao gồm sốt từ nhẹ đến cao, cảm giác ớn lạnh rùng mình, ho khan hoặc ho có đờm, đau rát họng, nghẹt mũi và chảy nước mũi. Đa số người bệnh than phiền về tình trạng mệt mỏi kiệt sức dữ dội, đau đầu, đau nhức mỏi các cơ bắp và khớp xương toàn thân. Một dấu hiệu lâm sàng mang tính chất đặc trưng từng được ghi nhận rộng rãi là tình trạng mất hoặc suy giảm vị giác và khứu giác đột ngột, xuất hiện ngay cả khi mũi không bị nghẹt nhiều. Ngoài các biểu hiện hô hấp, một số bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau bụng âm ỉ hoặc tiêu chảy phân lỏng nhiều lần trong ngày. Tình trạng sương mù não với biểu hiện khó tập trung, lú lẫn nhẹ hoặc suy giảm trí nhớ ngắn hạn cũng có thể xảy ra.
Cần đặc biệt theo dõi để phân biệt giữa các triệu chứng thông thường và những dấu hiệu cảnh báo tình trạng bệnh đang diễn tiến xấu. Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm hàng đầu là tình trạng khó thở, cảm giác hụt hơi, thở nhanh nông khi vận động nhẹ hoặc thậm chí ngay cả khi nghỉ ngơi. Cảm giác đau thắt ngực, nặng ngực hoặc tức ngực liên tục kéo dài là dấu hiệu cảnh báo tổn thương phổi hoặc tim mạch cấp. Sự suy giảm nồng độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi SpO2 dưới ngưỡng an toàn, tình trạng lơ mơ, li bì, khó đánh thức hoặc da, môi, đầu ngón tay chuyển sang màu xanh tím, xám nhợt là những tín hiệu báo động đỏ đòi hỏi phải có sự can thiệp y tế tức thì.
Trên thực tế lâm sàng, các triệu chứng khởi phát của COVID-19 rất dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường, cúm mùa hoặc viêm mũi dị ứng. Cảm lạnh thông thường chủ yếu khu trú ở đường hô hấp trên với nghẹt mũi, hắt hơi và hiếm khi gây sốt cao hay kiệt sức. Cúm mùa thường khởi phát rầm rộ với sốt cao đột ngột và đau cơ dữ dội, nhưng ít khi gây mất mùi vị đột ngột kéo dài như COVID-19. Do đó, việc tự phán đoán dựa trên cảm tính là không an toàn, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm vi sinh để xác định chính xác nguyên nhân.
Phân loại các mức độ lâm sàng của bệnh do SARS-CoV-2
| Mức độ bệnh | Biểu hiện lâm sàng đặc trưng | Hướng xử trí và theo dõi y tế |
|---|---|---|
| Thể nhẹ hoặc không triệu chứng | Sốt nhẹ hoặc không sốt, ho khan, đau rát họng, nghẹt mũi, mất khứu giác hoặc vị giác, SpO2 duy trì ở mức bình thường, không khó thở | Cách ly và tự theo dõi tại nhà, nghỉ ngơi, uống đủ nước, đo thân nhiệt và SpO2 hàng ngày, liên hệ y tế khi có dấu hiệu bất thường |
| Thể trung bình | Có biểu hiện viêm đường hô hấp rõ rệt, ho nhiều, sốt liên tục, khó thở nhẹ khi gắng sức, có tổn thương phổi trên chẩn đoán hình ảnh nhưng chưa suy hô hấp nặng | Cần có sự tư vấn và theo dõi sát sao của bác sĩ, đánh giá các yếu tố nguy cơ để cân nhắc chỉ định dùng thuốc hoặc nhập viện |
| Thể nặng và nguy kịch | Khó thở dữ dội, thở nhanh nông, SpO2 tụt thấp dưới ngưỡng an toàn, đau thắt ngực, tím tái đầu chi, lơ mơ hoặc hội chứng suy hô hấp cấp ARDS | Cấp cứu và nhập viện điều trị tích cực ngay lập tức tại các đơn vị hồi sức chuyên khoa, hỗ trợ hô hấp và can thiệp y khoa chuyên sâu |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố dịch tễ học, các biểu hiện lâm sàng đặc trưng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên biệt. Do các dấu hiệu của COVID-19 có thể tương đồng với nhiều bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp khác, các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh giữ vai trò quyết định trong việc xác định chính xác sự hiện diện của virus trong cơ thể.
Phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn vàng hiện nay là xét nghiệm sinh học phân tử thời gian thực RT-PCR. Kỹ thuật này phát hiện các đoạn vật chất di truyền RNA đặc hiệu của SARS-CoV-2 từ bệnh phẩm dịch tỵ hầu hoặc dịch ngoáy họng. Xét nghiệm RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có khả năng phát hiện virus ngay cả khi người bệnh có tải lượng virus thấp hoặc chưa bộc lộ triệu chứng rõ rệt. Bên cạnh đó, xét nghiệm kháng nguyên nhanh là công cụ tầm soát rộng rãi, tiện lợi, cho kết quả chỉ sau mười lăm đến ba mươi phút. Phương pháp này nhận diện các protein cấu trúc bề mặt của virus và đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất trong giai đoạn người bệnh khởi phát triệu chứng và có tải lượng virus lớn.
Đối với những bệnh nhân có triệu chứng hô hấp rõ rệt hoặc có nguy cơ diễn tiến nặng, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm bổ trợ. Chụp X-quang tim phổi hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đóng vai trò thiết yếu giúp phát hiện sớm các tổn thương phổi kẽ, hình ảnh kính mờ lan tỏa hai bên phế trường hoặc tình trạng đông đặc nhu mô phổi. Máy đo nồng độ bão hòa oxy mao mạch qua đầu ngón tay SpO2 là thiết bị theo dõi chức năng hô hấp không xâm lấn, giúp phát hiện sớm tình trạng giảm oxy máu thầm lặng. Ngoài ra, các xét nghiệm máu như công thức máu toàn phần, định lượng D-dimer, protein phản ứng C, ferritin và men tim được sử dụng để đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân, tình trạng tăng đông máu và tổn thương các cơ quan đích, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.
Các biến chứng nguy hiểm thường gặp của bệnh do SARS-CoV-2
Nhiễm virus SARS-CoV-2 có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề, ngay cả ở những bệnh nhân ban đầu chỉ có triệu chứng nhẹ hoặc trung bình. Biến chứng hô hấp nghiêm trọng nhất là viêm phổi cấp tính lan tỏa tiến triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tính ARDS. Khi tình trạng này xảy ra, các phế nang trong phổi bị tổn thương nặng nề, tràn dịch và mất khả năng trao đổi oxy, khiến người bệnh rơi vào tình trạng thiếu oxy máu trầm trọng và cần phải can thiệp hồi sức hô hấp tích cực.
Bên cạnh tổn thương phổi, virus SARS-CoV-2 còn kích hoạt phản ứng viêm mạch máu và rối loạn chức năng nội mạc, dẫn đến tình trạng tăng đông máu bệnh lý. Hệ quả là sự hình thành các cục máu đông bất thường trong hệ tuần hoàn, gây ra huyết khối tĩnh mạch sâu ở chi dưới hoặc thuyên tắc động mạch phổi đe dọa tính mạng. Bệnh nhân cũng có thể gặp phải các biến chứng tim mạch nghiêm trọng như viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, rối loạn nhịp tim cấp tính hoặc suy tim cấp.
Ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi và trẻ em, một biến chứng hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm là hội chứng viêm đa hệ thống MIS-C, gây viêm đồng thời nhiều cơ quan như tim, phổi, thận, não, da và hệ tiêu hóa. Ngoài ra, hội chứng hậu COVID-19 hay Long COVID là một thách thức kéo dài, khiến người bệnh phải đối mặt với tình trạng mệt mỏi kiệt sức mạn tính, khó thở khi gắng sức, đau nhức cơ khớp và suy giảm nhận thức kéo dài nhiều tháng sau khi đã khỏi bệnh cấp tính.
Các biến thể đáng quan ngại của virus SARS-CoV-2
Trong quá trình nhân lên và phát tán rộng rãi trong quần thể vật chủ, bộ gen RNA của virus SARS-CoV-2 liên tục tích lũy các đột biến ngẫu nhiên, dẫn đến sự hình thành của nhiều biến thể mới với các đặc tính sinh học khác biệt. Tổ chức Y tế Thế giới và các cơ quan kiểm soát dịch bệnh toàn cầu đã phân loại và theo dõi sát sao các biến thể đáng quan ngại, bao gồm Alpha, Beta, Gamma, Delta và Omicron.
Mỗi biến thể mang những đặc trưng đột biến riêng biệt, chủ yếu tập trung tại vùng liên kết thụ thể trên protein gai glycoprotein của vỏ virus. Biến thể Delta từng gây ra làn sóng bùng phát dữ dội trên toàn thế giới với khả năng lây lan nhanh chóng và nguy cơ gây tổn thương phổi nặng nề hơn ở những người chưa có miễn dịch. Trong khi đó, biến thể Omicron và các dòng phụ của nó lại có tốc độ lây truyền vượt trội, thời gian ủ bệnh ngắn hơn và có khả năng lẩn tránh một phần kháng thể từ vắc xin hoặc lần nhiễm trước, mặc dù mức độ tổn thương đường hô hấp dưới có xu hướng nhẹ hơn ở đa số quần thể đã có miễn dịch.
Sự tiến hóa không ngừng của các biến thể virus đặt ra yêu cầu liên tục phải cập nhật thành phần của các loại vắc xin cũng như đánh giá lại hiệu lực của các thuốc kháng virus và kháng thể đơn dòng. Việc giám sát giải trình tự gen virus là công cụ quan trọng giúp ngành y tế dự báo sớm các nguy cơ dịch tễ và điều chỉnh các chiến lược phòng chống dịch một cách kịp thời và hiệu quả.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí và điều trị bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào việc làm giảm nhẹ triệu chứng, ngăn chặn nguy cơ chuyển biến nặng, phòng ngừa biến chứng và kiểm soát sự lây lan dịch bệnh. Phác đồ chăm sóc được cá thể hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, độ tuổi và tình trạng bệnh lý nền kèm theo của từng bệnh nhân dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
Đối với các trường hợp bệnh ở mức độ nhẹ hoặc không có triệu chứng được hướng dẫn tự theo dõi và chăm sóc tại nhà, nguyên tắc chủ đạo là nghỉ ngơi hoàn toàn tại phòng riêng thông thoáng, uống nhiều nước ấm để duy trì cân bằng điện giải và duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ dưỡng chất nhằm tăng cường sức đề kháng. Người bệnh có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ như súc họng bằng dung dịch nước muối sinh lý, nhỏ mắt mũi và sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường như paracetamol theo đúng liều lượng chỉ định của nhân viên y tế khi có sốt cao hoặc đau mỏi người nhiều. Việc tự đo thân nhiệt và theo dõi chỉ số SpO2 đều đặn ít nhất hai lần mỗi ngày là yêu cầu bắt buộc để kịp thời phát hiện những dấu hiệu suy giảm hô hấp bất thường.
Với các đối tượng có nguy cơ cao tiến triển nặng như người lớn tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền mạn tính, bác sĩ có thể đánh giá và chỉ định sử dụng sớm các thuốc kháng virus đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch trong vòng vài ngày đầu sau khi khởi phát bệnh. Nhóm thuốc kháng virus này có tác dụng ức chế sự nhân lên của SARS-CoV-2, giúp làm giảm tải lượng virus nhanh chóng và hạn chế nguy cơ tổn thương nhu mô phổi. Việc chỉ định thuốc kháng virus phải được bác sĩ cân nhắc cẩn thận dựa trên chức năng gan, thận và tương tác với các loại thuốc điều trị bệnh nền mà bệnh nhân đang sử dụng.
Khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp hoặc tổn thương đa cơ quan, việc nhập viện điều trị tại các cơ sở y tế chuyên khoa là bắt buộc. Tại bệnh viện, các biện pháp can thiệp bao gồm liệu pháp oxy từ thở qua ống thông mũi, mặt nạ thở, thở oxy dòng cao qua canun mũi đến thở máy không xâm nhập hoặc thở máy xâm nhập trong trường hợp suy hô hấp cấp tiến triển. Bác sĩ có thể phối hợp sử dụng các thuốc kháng viêm nhóm corticosteroid để ức chế phản ứng viêm quá mức của bão cytokine, kết hợp thuốc chống đông máu để dự phòng và điều trị huyết khối tắc mạch. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus, corticosteroid hay thuốc chống đông tại nhà vì việc lạm dụng có thể gây ra những hậu quả vô cùng nguy hiểm.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa lây nhiễm virus SARS-CoV-2 đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp y tế dự phòng cá nhân và bảo vệ cộng đồng. Tiêm chủng đầy đủ các liều vắc xin phòng COVID-19 theo khuyến nghị của các cơ quan y tế là biện pháp bảo vệ cốt lõi và hiệu quả nhất. Vắc xin kích thích hệ thống miễn dịch sản sinh kháng thể đặc hiệu và tế bào ghi nhớ miễn dịch, giúp cơ thể nhanh chóng nhận biết và tiêu diệt virus khi phơi nhiễm. Nhờ đó, tiêm vắc xin làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh tiến triển nặng, giảm thiểu tỷ lệ phải nhập viện hồi sức tích cực và giảm thiểu nguy cơ tử vong.
Bên cạnh việc tiêm phòng, việc duy trì các thói quen vệ sinh cá nhân đóng vai trò rào cản vật lý hữu hiệu để ngăn chặn sự xâm nhập của virus. Việc đeo khẩu trang đúng quy chuẩn khi đến những nơi đông người, trong không gian kín hoặc khi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng giúp ngăn chặn các giọt bắn chứa virus phát tán ra không khí. Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi nước chảy trong thời gian tối thiểu ba mươi giây, hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn nồng độ phù hợp, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với các bề mặt nơi công cộng hoặc trước khi đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
Ngoài ra, việc cải thiện sự thông thoáng tại nơi ở và nơi làm việc bằng cách mở các cửa sổ để đón gió tự nhiên, hạn chế sử dụng điều hòa kín và áp dụng các thiết bị lọc khí đạt chuẩn sẽ giúp làm giảm mật độ các hạt khí dung lơ lửng trong không khí. Mỗi cá nhân nên xây dựng lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc, tập luyện thể chất thường xuyên và kiểm soát tốt các bệnh lý nền mạn tính để nâng cao thể trạng. Khi bản thân xuất hiện các triệu chứng viêm đường hô hấp, cần chủ động hạn chế tiếp xúc, đeo khẩu trang và thông báo cho người thân để tránh lây nhiễm cho những đối tượng dễ bị tổn thương.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nghi ngờ hoặc đã xác định nhiễm SARS-CoV-2 cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của mình từng ngày và chủ động liên hệ với cơ sở y tế khi xuất hiện các triệu chứng bất thường. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao như người từ sáu mươi lăm tuổi trở lên, phụ nữ có thai, người có bệnh tim mạch, hô hấp hoặc suy giảm miễn dịch nên trao đổi sớm với bác sĩ ngay khi có kết quả xét nghiệm dương tính để được hướng dẫn phác đồ theo dõi an toàn. Ngoài ra, nếu các triệu chứng hô hấp kéo dài trên bốn tuần mà không có xu hướng thuyên giảm, người bệnh cũng cần đi khám để đánh giá di chứng hậu COVID-19.
Người bệnh hoặc người chăm sóc cần gọi cấp cứu hoặc lập tức đến các cơ sở y tế gần nhất nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp nào sau đây:
- Cảm giác khó thở dữ dội, thở gấp gáp, cảm giác hụt hơi ngay cả khi ngồi nghỉ ngơi hoặc không thể nói trọn vẹn một câu ngắn;
- Chỉ số nồng độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi SpO2 giảm xuống dưới ngưỡng an toàn theo hướng dẫn của nhân viên y tế;
- Cảm giác đau tức ngực dữ dội, đau thắt ngực hoặc có cảm giác bị đè nặng liên tục ở vùng ngực;
- Xuất hiện tình trạng lú lẫn đột ngột, ngủ li bì, mất định hướng, khó đánh thức hoặc không thể duy trì sự tỉnh táo;
- Da, môi, niêm mạc miệng hoặc móng tay chuyển sang màu xanh xao hoặc xám tái;
- Đau dữ dội, sưng phù, nóng đỏ ở một bên chi dưới, cảnh báo nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về virus SARS-CoV-2 và bệnh COVID-19 được cung cấp trong bài viết này chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức và nâng cao nhận thức chăm sóc sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có tình trạng sinh lý, mức độ miễn dịch và bệnh nền khác nhau, do đó mọi phác đồ chăm sóc y tế cần được cá thể hóa dựa trên sự thăm khám cụ thể của nhân viên y tế.
Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không được tự ý tìm mua và sử dụng các loại thuốc kê đơn như thuốc kháng virus, thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm corticosteroid hoặc thuốc chống đông máu khi chưa có hướng dẫn bằng văn bản của bác sĩ. Tuyệt đối không áp dụng các bài thuốc truyền miệng, các phương pháp xông lá tùy tiện hoặc mẹo dân gian chưa được kiểm chứng khoa học. Việc lạm dụng thuốc sai chỉ định không chỉ làm che lấp các dấu hiệu chuyển nặng của bệnh mà còn có thể gây tổn thương gan thận nghiêm trọng, xuất huyết tiêu hóa và gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
Kết luận
Virus SARS-CoV-2 là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính với khả năng lây lan nhanh và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe con người, đặc biệt là nhóm người cao tuổi và có bệnh nền mạn tính. Mặc dù y học hiện đại đã phát triển được nhiều công cụ hiệu quả từ vắc xin phòng ngừa đến các phương pháp điều trị hỗ trợ, việc duy trì sự thận trọng và tuân thủ các khuyến cáo phòng bệnh vẫn là trách nhiệm quan trọng của mỗi cá nhân. Bằng cách chủ động tiêm chủng đầy đủ, duy trì thói quen vệ sinh phòng dịch và theo dõi sát sao các biểu hiện của cơ thể, chúng ta có thể bảo vệ an toàn cho bản thân và gia đình. Khi có bất kỳ triệu chứng bất thường hoặc dấu hiệu cảnh báo trở nặng, việc liên hệ sớm với cơ sở y tế uy tín là bước đi quan trọng nhất giúp đảm bảo quá trình điều trị diễn ra an toàn và hiệu quả.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Virus SARS-CoV-2 lây truyền qua những con đường nào?
Virus SARS-CoV-2 lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp và khí dung phát tán khi người mang mầm bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở mạnh. Ngoài ra, việc chạm tay vào các bề mặt bị vấy nhiễm dịch tiết chứa virus rồi đưa lên mắt, mũi, miệng cũng là một con đường lây truyền gián tiếp, dù ít phổ biến hơn.
Thời gian lây nhiễm virus SARS-CoV-2 kéo dài trong bao lâu?
Khả năng lây nhiễm virus cho người khác có thể bắt đầu từ một đến hai ngày trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng đầu tiên và kéo dài phổ biến trong khoảng tám đến mười ngày sau đó đối với các trường hợp nhẹ hoặc trung bình. Ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch nặng hoặc diễn biến nguy kịch, thời gian phát tán virus có thể kéo dài hơn.
Người bệnh nhiễm SARS-CoV-2 nên thực hiện cách ly trong bao lâu?
Thời gian cách ly phụ thuộc vào hướng dẫn của cơ quan y tế địa phương và diễn biến lâm sàng của từng người. Thông thường, người bệnh cần tự cách ly ít nhất năm ngày kể từ khi có triệu chứng đầu tiên hoặc từ khi có xét nghiệm dương tính, đồng thời các triệu chứng phải đang trên đà cải thiện rõ rệt và không còn sốt trong vòng ít nhất hai mươi tư giờ mà không cần dùng thuốc hạ sốt.
Thời gian hồi phục sau khi nhiễm SARS-CoV-2 thường mất bao lâu?
Đa số người mắc bệnh ở mức độ nhẹ có thể hồi phục các triệu chứng cấp tính như sốt, đau họng và nghẹt mũi trong khoảng một đến hai tuần. Tuy nhiên, một số triệu chứng như mệt mỏi, ho nhẹ hoặc giảm thể lực có thể kéo dài thêm vài tuần sau đó tùy thuộc vào thể trạng và mức độ tổn thương của từng cá nhân.
Hội chứng hậu COVID-19 là gì và có nguy hiểm không?
Hội chứng hậu COVID-19 hay Long COVID là tình trạng các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, khó thở, ho, sương mù não, đau cơ khớp hoặc rối loạn giấc ngủ tiếp tục tồn tại hoặc xuất hiện mới sau bốn tuần kể từ đợt nhiễm cấp. Tình trạng này không có nghĩa là người bệnh vẫn đang mang virus có khả năng lây nhiễm, nhưng cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và phục hồi chức năng để cải thiện chất lượng sống.
