Cúm mùa: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cúm mùa là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến và có tốc độ lây lan nhanh chóng nhất trong cộng đồng, đặc biệt bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa hoặc giai đoạn thời tiết chuyển lạnh. Bệnh do các chủng virus cúm tấn công trực tiếp vào niêm mạc mũi, họng và phổi, gây ra hàng loạt triệu chứng toàn thân rầm rộ khiến cơ thể suy kiệt nhanh chóng.
Nhiều người bệnh vẫn thường nhầm lẫn giữa cúm mùa và cảm lạnh thông thường, dẫn đến tâm lý chủ quan và tự ý điều trị sai cách tại nhà. Mặc dù phần lớn các ca nhiễm cúm ở người trưởng thành khỏe mạnh có thể tự thoái lui sau khoảng một tuần nghỉ ngơi, căn bệnh này hoàn toàn có thể diễn tiến ác tính, gây suy hô hấp hoặc viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền mạn tính.
Việc trang bị kiến thức y khoa chuẩn xác về căn nguyên lây truyền, phân biệt triệu chứng đặc trưng và nắm vững các nguyên tắc theo dõi y tế là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước những đợt dịch cúm hàng năm.

Tổng quan về cúm mùa
Cúm mùa, hay còn gọi là Seasonal Influenza trong thuật ngữ y khoa quốc tế, là bệnh lý truyền nhiễm cấp tính do virus cúm gây ra, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống hô hấp bao gồm cả đường hô hấp trên như xoang mũi, họng và đường hô hấp dưới như khí phế quản, nhu mô phổi. Khác với cảm lạnh chỉ gây khó chịu khu trú ở vùng mũi họng, cúm mùa tác động mạnh mẽ lên toàn bộ cơ thể, kích hoạt phản ứng miễn dịch viêm trên diện rộng và tạo ra cảm giác kiệt sức trầm trọng ngay từ những ngày đầu khởi phát.
Về mặt dịch tễ, virus cúm lưu hành trên toàn cầu và thường tạo thành các đợt dịch mang tính chu kỳ rõ rệt. Tại các vùng có khí hậu ôn đới, dịch cúm bùng phát chủ yếu vào mùa thu đông, kéo dài từ khoảng tháng mười đến tháng ba hoặc tháng tư năm sau. Trong khi đó, tại các quốc gia có khí hậu nhiệt đới gió mùa như Việt Nam, virus cúm có xu hướng lưu hành quanh năm nhưng thường ghi nhận các đỉnh dịch cao điểm vào thời điểm giao mùa đông xuân và giai đoạn mưa ẩm kéo dài. Sự thay đổi thất thường của nhiệt độ, độ ẩm cùng thói quen sinh hoạt tập trung đông người trong không gian kín tạo điều kiện lý tưởng cho virus tồn tại lâu hơn và phát tán mạnh mẽ.
Theo các tổ chức y tế, mỗi năm cúm mùa gây ra hàng triệu đợt bệnh nặng và cướp đi sinh mạng của hàng trăm nghìn người trên khắp thế giới. Bệnh không chỉ làm gián đoạn học tập, lao động mà còn tạo gánh nặng y tế to lớn đối với hệ thống bệnh viện khi số ca nhập viện tăng đột biến. Khả năng biến đổi liên tục của các kháng nguyên bề mặt virus cúm khiến hệ miễn dịch của cộng đồng dễ bị qua mặt, đòi hỏi việc cập nhật và củng cố hàng rào phòng bệnh liên tục qua từng năm.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh cúm mùa là sự xâm nhập và nhân lên của virus cúm, thuộc họ Orthomyxoviridae. Trong y học, virus cúm được phân chia thành bốn nhóm chính gồm A, B, C và D, tuy nhiên chỉ có virus cúm A và cúm B là hai tác nhân chủ yếu gây ra các đợt dịch cúm mùa lưu hành rộng rãi ở người. Virus cúm A được đặc trưng bởi hai kháng nguyên glycoprotein bề mặt là Hemagglutinin biểu thị bằng chữ H và Neuraminidase biểu thị bằng chữ N, trong đó các phân nhóm H1N1 và H3N2 phổ biến nhất ở các mùa dịch gần đây. Virus cúm B ít có khả năng biến đổi đột ngột hơn cúm A, thường chia thành hai dòng chính là Victoria và Yamagata. Cúm C chỉ gây bệnh hô hấp nhẹ rải rác, còn cúm D chủ yếu xuất hiện ở động vật và chưa ghi nhận khả năng lây nhiễm sang người.
Cơ chế lây truyền của virus cúm mùa diễn ra chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp có kích thước nhỏ phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi, cười lớn hoặc trò chuyện trực tiếp ở cự ly gần. Những giọt bắn chứa virus này có thể nhanh chóng bám vào niêm mạc mắt, mũi hoặc miệng của người lành. Bên cạnh đó, virus cúm có thể tồn tại nhiều giờ trên các bề mặt tiếp xúc như tay nắm cửa, lan can cầu thang, bề mặt bàn làm việc hoặc đồ chơi. Khi một người chạm tay vào các vật thể nhiễm mầm bệnh rồi vô tình đưa tay chạm vào mắt, mũi, miệng, virus sẽ xâm nhập vào tế bào biểu mô đường hô hấp để bắt đầu chu trình gây bệnh.
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm virus cúm khi tiếp xúc với nguồn lây, nguy cơ tiến triển nặng và xuất hiện biến chứng nguy hiểm tập trung nhiều nhất ở một số nhóm đối tượng đặc thù. Trẻ em dưới năm tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ sơ sinh dưới hai tuổi có đường thở hẹp và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, rất dễ gặp khó thở nặng hoặc bội nhiễm. Người cao tuổi từ sáu mươi lăm tuổi trở lên đối mặt với hiện tượng lão hóa miễn dịch và thường đi kèm nhiều bệnh lý mạn tính. Phụ nữ mang thai trải qua sự thay đổi đáng kể về dung tích hô hấp, tuần hoàn và miễn dịch nên khi mắc cúm rất dễ diễn tiến suy hô hấp. Ngoài ra, những người mắc các bệnh nền như phổi tắc nghẽn mạn tính, hen suyễn, bệnh tim mạch, đái tháo đường, suy thận hoặc người suy giảm miễn dịch đều có nguy cơ nhập viện và tử vong cao hơn khi mắc cúm mùa.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Một trong những đặc trưng lâm sàng rõ nét nhất của bệnh cúm mùa là thời gian ủ bệnh ngắn, thường từ một đến bốn ngày, sau đó khởi phát một cách đột ngột và dữ dội. Người bệnh có thể đang khỏe mạnh bình thường bỗng nhiên cảm thấy ớn lạnh dữ dội, rét run rồi nhanh chóng sốt cao vọt lên mức ba mươi tám độ rưỡi đến bốn mươi độ C. Đi kèm với cơn sốt cao là tình trạng đau nhức cơ bắp dữ dội khắp cơ thể, đặc biệt ê ẩm ở vùng lưng, cánh tay và hai chân, khiến người bệnh gặp khó khăn ngay cả khi cử động nhẹ trên giường. Đau đầu dữ dội, thường tập trung ở vùng trán hoặc sau hốc mắt, kết hợp với cảm giác mệt mỏi, kiệt sức không rõ nguyên nhân là những dấu hiệu toàn thân điển hình khiến người bệnh buộc phải ngừng mọi sinh hoạt thường ngày.
Bên cạnh các triệu chứng toàn thân, cúm mùa gây ra hàng loạt biểu hiện khó chịu tại đường hô hấp. Người bệnh thường bị đau rát cổ họng nghiêm trọng, khô họng, khàn tiếng và xuất hiện những cơn ho khan dai dẳng, đôi khi ho dữ dội gây tức ngực. Niêm mạc mũi bị viêm phù nề dẫn đến tắc nghẹt mũi liên tục, chảy nước mũi trong hoặc đặc, hắt hơi và cay mắt. Ở một số đợt dịch cúm mùa gần đây, các triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng và tiêu chảy phân lỏng cũng được ghi nhận với tần suất đáng kể, đặc biệt xuất hiện nhiều hơn ở đối tượng bệnh nhi.
Biểu hiện lâm sàng của cúm mùa có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng nhóm tuổi và thể trạng miễn dịch. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể biểu hiện bằng tình trạng sốt rất cao kèm theo quấy khóc liên tục, bỏ bú, li bì, nôn trớ nhiều lần hoặc co giật do sốt cao. Ngược lại, ở người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch, phản ứng sốt có thể rất kín đáo, thậm chí không sốt hoặc hạ thân nhiệt, nhưng bệnh nhân lại biểu hiện suy giảm tri giác, lú lẫn đột ngột, mệt lả và bỏ ăn uống. Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng hoặc có biến chứng, các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sẽ xuất hiện gồm có khó thở, thở gấp, thở rút lõm lồng ngực, đau thắt ngực dữ dội, tím tái môi đầu chi và tụt huyết áp, đòi hỏi phải được can thiệp y tế khẩn cấp.

Bảng so sánh đặc điểm nhận biết giữa cúm mùa và cảm lạnh thông thường
| Đặc điểm phân biệt | Bệnh cúm mùa | Cảm lạnh thông thường |
|---|---|---|
| Tác nhân gây bệnh | Virus cúm chủng A, B hoặc C | Rhinovirus, adenovirus và các virus hô hấp khác |
| Tốc độ khởi phát | Đột ngột, diễn tiến nhanh trong vài giờ | Từ từ, tăng dần qua từng ngày |
| Mức độ sốt | Sốt cao từ 38.5 đến 40 độ C, kèm rét run | Hiếm khi sốt cao, thường sốt nhẹ hoặc không sốt |
| Đau nhức cơ khớp | Đau nhức dữ dội khắp cơ thể | Nhẹ hoặc không có cảm giác ê ẩm |
| Cảm giác mệt mỏi | Kiệt sức trầm trọng, có thể kéo dài vài tuần | Mệt mỏi thoáng qua ở mức độ nhẹ |
| Triệu chứng mũi họng | Nghẹt mũi, rát họng, ho khan dai dẳng | Hắt hơi nhiều, chảy nước mũi liên tục, nghẹt mũi |
| Nguy cơ biến chứng | Có thể gây viêm phổi, suy hô hấp, viêm cơ tim | Rất hiếm khi để lại biến chứng nặng |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán cúm mùa ban đầu dựa chủ yếu vào việc đánh giá triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ học. Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử khởi phát bệnh đột ngột, mức độ sốt, tình trạng đau nhức cơ toàn thân và tính chất lưu hành của dịch cúm tại địa phương trong khoảng thời gian bệnh nhân phát bệnh. Khám thực thể giúp bác sĩ kiểm tra niêm mạc họng sung huyết, đánh giá nhịp thở, nghe tiếng ran ở phổi và đo độ bão hòa oxy trong máu nhằm sàng lọc sớm các dấu hiệu suy hô hấp hoặc tổn thương nhu mô phổi.
Để xác định chính xác tác nhân gây bệnh và phân biệt virus cúm với các căn nguyên hô hấp khác, các xét nghiệm vi sinh từ bệnh phẩm dịch tỵ hầu hoặc ngoáy mũi họng đóng vai trò quyết định. Test nhanh kháng nguyên virus cúm A và B là phương pháp được ứng dụng rộng rãi tại các phòng khám và khoa cấp cứu nhờ ưu điểm cho kết quả nhanh chóng trong vòng mười lăm đến ba mươi phút, giúp định hướng xử trí kịp thời. Tuy nhiên, test nhanh có thể cho kết quả âm tính giả nếu lượng virus trong mẫu dịch thấp. Trong các trường hợp bệnh nhân nặng nhập viện, phụ nữ mang thai hoặc cần giám sát chủng virus, kỹ thuật sinh học phân tử xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực hay RT-PCR được xem là tiêu chuẩn vàng với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có thể phân tích chính xác phân nhóm virus cúm A và các dòng cúm B.
Bên cạnh việc xác định virus cúm, việc chẩn đoán phân biệt với bệnh viêm đường hô hấp cấp do virus corona hay COVID-19, virus hợp bào hô hấp RSV và cảm lạnh thông thường do rhinovirus là vô cùng cần thiết do các bệnh này có biểu hiện ban đầu tương tự nhau. Trong các ca bệnh nặng nghi ngờ có biến chứng, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định thêm chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính lồng ngực để phát hiện tổn thương thâm nhiễm nhu mô phổi, xét nghiệm công thức máu toàn phần và các chỉ số viêm sinh hóa nhằm đánh giá mức độ bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh cúm mùa đối với sức khỏe
Mặc dù phần lớn các ca mắc cúm mùa có thể tự hồi phục hoàn toàn sau một tuần nghỉ ngơi, virus cúm vẫn có khả năng gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Biến chứng thường gặp và nguy hiểm hàng đầu là viêm phổi, có thể là viêm phổi nguyên phát do chính virus cúm xâm lấn sâu vào nhu mô phổi hoặc phổ biến hơn là viêm phổi thứ phát do bội nhiễm các vi khuẩn như phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae hoặc tụ cầu vàng Staphylococcus aureus. Bội nhiễm vi khuẩn thường xuất hiện khi bệnh nhân vừa bắt đầu cảm thấy đỡ hơn nhưng sau đó sốt cao tái phát trở lại kèm theo ho khạc đờm mủ đục và khó thở tăng dần.
Bên cạnh tổn thương tại đường hô hấp, virus cúm còn có thể kích hoạt các phản ứng viêm toàn thân nặng nề dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp tính tiến triển ARDS, viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, viêm màng ngoài tim hoặc suy tim cấp tính. Trong các trường hợp hiếm gặp hơn nhưng đặc biệt nguy hiểm, cúm có thể gây biến chứng thần kinh trung ương như viêm não, viêm màng não hoặc hội chứng Guillain-Barré gây yếu liệt cơ tiến triển. Ngoài ra, việc nhiễm cúm mùa thường làm bùng phát các đợt cấp tính của những bệnh mạn tính tiềm ẩn như cơn hen phế quản ác tính, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, biến chứng nhiễm toan ceton ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận cấp do mất nước và sốc nhiễm khuẩn.
Phân biệt cúm mùa với cảm lạnh thông thường và bệnh COVID-19
Do đều là những bệnh lý lây truyền qua đường hô hấp và có các triệu chứng ban đầu khá giống nhau, nhiều người thường nhầm lẫn giữa cúm mùa, cảm lạnh thông thường và bệnh COVID-19. Cảm lạnh thông thường do các loại virus như rhinovirus gây ra thường khởi phát từ từ, triệu chứng nhẹ nhàng tập trung chủ yếu ở đường hô hấp trên với biểu hiện hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi và hiếm khi gây sốt cao hoặc đau mỏi cơ bắp dữ dội. Người bị cảm lạnh vẫn có thể duy trì sinh hoạt thường ngày và bệnh hầu như không để lại biến chứng nghiêm trọng.
Ngược lại, cúm mùa do virus Influenza khởi phát rất đột ngột với cơn sốt cao tức thì, kèm theo đau nhức toàn thân nghiêm trọng, đau đầu dữ dội và kiệt sức rõ rệt. Trong khi đó, bệnh COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra có thời gian ủ bệnh thường kéo dài hơn từ hai đến mười bốn ngày và có thể gây ra biểu hiện giảm hoặc mất hoàn toàn khứu giác, vị giác đặc trưng mà cúm mùa rất hiếm khi gặp phải. Mặc dù các dấu hiệu lâm sàng có thể giúp định hướng ban đầu, việc thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử hoặc test nhanh tại các cơ sở y tế vẫn là phương pháp duy nhất để phân định chính xác căn nguyên gây bệnh, từ đó có hướng cách ly và điều trị trúng đích.
Nguyên tắc chăm sóc và theo dõi cúm mùa ở các nhóm đối tượng đặc biệt
Chăm sóc người bệnh cúm mùa cần có sự điều chỉnh linh hoạt và thận trọng tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng cụ thể nhằm hạn chế tối đa rủi ro xảy ra biến chứng. Đối với trẻ nhỏ, trọng tâm hàng đầu của cha mẹ là theo dõi sát sao thân nhiệt, hạ sốt an toàn bằng paracetamol theo đúng cân nặng khi có hướng dẫn của bác sĩ, cho trẻ mặc quần áo thoáng mát và tích cực bù nước bằng sữa, nước lọc hoặc dung dịch điện giải. Tuyệt đối không được cho trẻ nhỏ xông hơi giải cảm bằng các loại nồi lá hay tinh dầu nóng vì làn da và đường thở của trẻ rất nhạy cảm, dễ bị bỏng nhiệt hoặc co thắt thanh quản dẫn đến ngạt thở.
Đối với phụ nữ mang thai, sự biến đổi sinh lý trong thai kỳ khiến cơ thể dễ bị tổn thương trước virus cúm. Mẹ bầu khi bị cúm cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám sớm để đánh giá nguy cơ và xem xét chỉ định thuốc an toàn, bởi việc sốt cao kéo dài không kiểm soát có thể gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi. Với người cao tuổi, do phản ứng miễn dịch suy giảm khiến triệu chứng sốt thường không rõ rệt, người chăm sóc cần đặc biệt chú ý quan sát những thay đổi nhỏ trong hành vi hàng ngày như tình trạng lú lẫn đột ngột, chán ăn, mệt lả nằm nhiều hoặc đi lại loạng choạng để kịp thời đưa đến bệnh viện kiểm tra.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí cúm mùa là kiểm soát và giảm nhẹ triệu chứng, ngăn ngừa mất nước, hỗ trợ hệ thống miễn dịch tự nhiên đẩy lùi virus và phát hiện kịp thời các dấu hiệu chuyển nặng để can thiệp y tế. Đối với phần lớn các trường hợp cúm mùa ở mức độ nhẹ không có bệnh nền, phương pháp điều trị chủ yếu là chăm sóc nâng đỡ tại nhà. Người bệnh cần được nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong không gian thoáng khí, tránh lao động nặng nhọc để cơ thể dồn năng lượng phục hồi. Việc bù nước và điện giải đầy đủ đóng vai trò cực kỳ quan trọng; bệnh nhân nên uống nhiều nước lọc ấm, nước ép trái cây, dung dịch oresol pha đúng tỷ lệ hoặc các loại cháo loãng, súp dinh dưỡng dễ tiêu hóa nhằm hạn chế tình trạng mất nước do sốt cao và thở nhanh.
Về mặt dùng thuốc kiểm soát triệu chứng, các hoạt chất hạ sốt và giảm đau như paracetamol thường được bác sĩ ưu tiên chỉ định để giúp người bệnh hạ nhiệt độ và giảm bớt tình trạng đau nhức cơ khớp dữ dội. Liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của cán bộ y tế hoặc thông tin từ nhà sản xuất, tuyệt đối không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ ngộ độc tế bào gan. Các dung dịch rửa mũi bằng nước muối sinh lý natri clorid không phẩy chín phần trăm có thể được dùng hàng ngày để làm thông thoáng đường thở và làm dịu niêm mạc mũi họng. Một nguyên tắc sống còn cần ghi nhớ là cúm mùa do virus gây ra, do đó các loại thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua kháng sinh uống, vì điều này không mang lại hiệu quả điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây loạn khuẩn đường ruột và gia tăng tình trạng kháng kháng sinh nguy hiểm.
Đối với những trường hợp người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao, phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người cao tuổi có bệnh nền hoặc những ca bệnh có biểu hiện tiến triển nặng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định các thuốc kháng virus đặc hiệu. Các thuốc ức chế enzym neuraminidase như oseltamivir đường uống hoặc zanamivir dạng hít, và thuốc ức chế endonuclease như baloxavir marboxil có cơ chế ngăn cản quá trình nhân lên và phát tán của virus cúm trong cơ thể. Hiệu quả điều trị của thuốc kháng virus đạt mức tối ưu khi được bắt đầu sử dụng sớm trong vòng bốn mươi tám giờ đầu kể từ lúc khởi phát triệu chứng đầu tiên. Việc sử dụng nhóm thuốc này bắt buộc phải có đơn kê và sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua dự trữ hoặc tự dùng bừa bãi ngoài cộng đồng.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Tiêm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm được Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế khuyến cáo là biện pháp phòng bệnh chủ động, an toàn và mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất cho cả cá nhân lẫn cộng đồng. Do các kháng nguyên bề mặt của virus cúm liên tục đột biến và nồng độ kháng thể bảo vệ trong cơ thể giảm dần theo thời gian, thành phần vắc xin cúm mùa luôn được cập nhật hàng năm để tương thích với các chủng virus đang lưu hành thực tế. Các loại vắc xin cúm bất hoạt tứ giá hiện nay có khả năng tạo miễn dịch chống lại hai chủng virus cúm A và hai dòng virus cúm B. Sau khi tiêm chủng khoảng hai tuần, cơ thể sẽ hình thành lượng kháng thể bảo vệ đầy đủ. Việc tiêm phòng được khuyến cáo rộng rãi cho tất cả mọi người từ sáu tháng tuổi trở lên, đặc biệt ưu tiên hàng đầu cho trẻ nhỏ, phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai, người trên sáu mươi lăm tuổi, bệnh nhân mắc bệnh mạn tính và đội ngũ nhân viên y tế.
Bên cạnh lá chắn vắc xin, việc duy trì thói quen vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường sống đóng vai trò then chốt trong việc cắt đứt các mắt xích lây truyền virus trong cộng đồng. Mọi người cần thực hiện rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất hai mươi giây, hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, nhất là sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh hoặc tiếp xúc với các bề mặt công cộng. Khi ho hoặc hắt hơi, cần che miệng và mũi bằng khăn giấy dùng một lần hoặc bằng mặt trong khuỷu tay áo, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác có nắp đậy. Chủ động đeo khẩu trang y tế đúng cách khi đến các khu vực đông người, bến xe, bệnh viện hoặc khi bản thân có triệu chứng hô hấp. Thường xuyên lau rửa, khử khuẩn các vật dụng dùng chung và mở cửa phòng thông thoáng gió tự nhiên. Kết hợp với đó là chế độ dinh dưỡng cân đối giàu vitamin, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và rèn luyện thể lực vừa sức để nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù phần lớn người mắc cúm mùa có thể tự hồi phục sau một đến hai tuần, người bệnh và gia đình không bao giờ được chủ quan trước các diễn tiến bất thường. Cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo đỏ nào sau đây: tình trạng khó thở, thở gấp, thở hổn hển hoặc cảm giác đau tức, đè nặng liên tục ở vùng ngực và thượng vị; sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C không thuyên giảm dù đã dùng thuốc hạ sốt; các biểu hiện mất nước trầm trọng như chóng mặt choáng váng khi đứng dậy, khô miệng nặng hoặc tiểu rất ít; suy giảm ý thức, ngủ li bì khó đánh thức hoặc xuất hiện lú lẫn; triệu chứng ban đầu đã giảm bớt nhưng sau đó đột ngột sốt cao trở lại kèm theo ho nặng tiếng và khạc đờm đặc đục.
Đối với đối tượng trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, diễn tiến của bệnh cúm mùa có thể trở nặng rất nhanh chóng. Cha mẹ cần lập tức đưa trẻ đến phòng cấp cứu nhi khoa nếu quan sát thấy các biểu hiện nguy cấp: trẻ thở nhanh bất thường, thở rên, phập phồng cánh mũi hoặc có hiện tượng co kéo cơ liên sườn, rút lõm lồng ngực khi hít vào; môi, đầu ngón tay hoặc toàn bộ da chuyển sang màu xanh tím, nhợt nhạt; trẻ quấy khóc không ngừng, cáu gắt và cự tuyệt việc bế bồng; trẻ khóc nhưng không tiết ra nước mắt, thóp trũng ở trẻ nhũ nhi; trẻ nôn mửa tất cả mọi thứ sau khi ăn uống hoặc bỏ bú hoàn toàn; trẻ sốt kèm theo phát ban lạ trên da hoặc xuất hiện cơn co giật.
Lưu ý an toàn
Thông tin y tế cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho chẩn đoán chuyên sâu hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có cơ địa, tiền sử bệnh tật và mức độ đáp ứng thuốc hoàn toàn khác nhau, do đó tuyệt đối không áp dụng đơn thuốc của người khác hoặc tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định y khoa. Đặc biệt thận trọng không sử dụng aspirin hoặc các chế phẩm chứa salicylate để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên mắc cúm vì nguy cơ khởi phát hội chứng Reye, một bệnh lý não gan cực kỳ nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao. Tuyệt đối không cho trẻ nhỏ xông hơi giải cảm với tinh dầu nóng vì phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ gây bỏng da, kích ứng niêm mạc hô hấp dẫn đến co thắt thanh khí phế quản nguy hiểm. Mọi quyết định can thiệp điều trị cho phụ nữ có thai, người cao tuổi và trẻ nhỏ cần được bác sĩ trực tiếp đánh giá và giám sát chặt chẽ.
Kết luận
Cúm mùa là một bệnh truyền nhiễm hô hấp cấp tính phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường nếu người bệnh xem nhẹ hoặc điều trị sai cách. Việc trang bị nhận thức đúng đắn giúp mỗi người sớm nhận biết những dấu hiệu đặc trưng, phân biệt bệnh với cảm lạnh thông thường và chủ động thực hiện chế độ chăm sóc, cách ly an toàn tại nhà. Tiêm chủng vắc xin cúm nhắc lại đều đặn mỗi năm cùng thói quen rửa tay thường xuyên và đeo khẩu trang nơi đông người chính là những tấm lá chắn hữu hiệu nhất để bảo vệ bản thân và người thân trong gia đình. Khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển nặng, người bệnh cần chủ động tìm kiếm sự trợ giúp từ các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và hỗ trợ kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc xảy ra.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thường xuyên hắt hơi, sổ mũi khi thời tiết giao mùa có phải là bị cúm mùa không?
Hắt hơi và sổ mũi khi thời tiết thay đổi thường là biểu hiện của viêm mũi dị ứng thời tiết hoặc cảm lạnh thông thường. Bệnh cúm mùa thường có đặc trưng khởi phát rất đột ngột, kèm theo sốt cao, rét run, đau nhức cơ khớp toàn thân dữ dội và mệt mỏi kiệt sức. Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện sốt cao, bạn nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ kiểm tra và phân biệt chính xác.
Có nên tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị khi bị cúm mùa không?
Tuyệt đối không nên tự ý mua hoặc sử dụng thuốc kháng sinh khi mắc cúm mùa. Cúm mùa là bệnh do virus gây ra, trong khi thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn chứ không thể tiêu diệt virus. Việc lạm dụng kháng sinh không giúp bệnh mau khỏi mà còn gây lãng phí, tiềm ẩn tác dụng phụ và dẫn đến nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm về sau. Bệnh nhân chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ nếu phát hiện có bội nhiễm vi khuẩn.
Vắc xin phòng cúm mùa có cần phải tiêm nhắc lại hàng năm không?
Vắc xin phòng cúm mùa cần được tiêm nhắc lại mỗi năm một lần. Nguyên nhân là do các chủng virus cúm liên tục biến đổi cấu trúc kháng nguyên bề mặt qua từng năm, khiến kháng thể cũ không còn hiệu quả tối ưu. Đồng thời, lượng kháng thể bảo vệ do vắc xin tạo ra trong cơ thể cũng suy giảm dần sau sáu đến mười hai tháng. Việc tiêm nhắc lại giúp hệ thống miễn dịch cập nhật các chủng virus mới nhất đang lưu hành.
Người bệnh mắc cúm mùa nên có chế độ ăn uống như thế nào để hỗ trợ hồi phục?
Người mắc cúm mùa nên ưu tiên các món ăn mềm, lỏng, ấm và dễ tiêu hóa như cháo gà, súp dinh dưỡng để giảm bớt gánh nặng cho hệ tiêu hóa. Cần tăng cường uống đủ nước lọc, nước oresol pha đúng hướng dẫn và các loại nước ép trái cây giàu vitamin tự nhiên để bù đắp lượng dịch mất do sốt cao. Tránh xa các thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, nước ngọt có ga và các chất kích thích như rượu bia hay thuốc lá.
