Cúm A/H3N8 ở người: Nguồn gốc, biểu hiện và các nguy cơ sức khỏe
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cúm H3N8 là một phân type của virus cúm A, vốn lưu hành chủ yếu ở các loài chim nước hoang dã và một số động vật có vú như ngựa, chó. Mặc dù trước đây được xem là chỉ gây bệnh cục bộ ở động vật, virus này đã thu hút sự chú ý đặc biệt của giới y khoa toàn cầu khi những ca nhiễm trùng đầu tiên ở người được báo cáo chính thức tại Trung Quốc.

Sự xuất hiện của các ca bệnh ở người cho thấy khả năng vượt rào cản loài của virus cúm gia cầm sang cơ thể người, tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương đường hô hấp cấp tính từ mức độ nhẹ đến nặng. Việc hiểu rõ về nguồn gốc lây truyền, nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, các biểu hiện lâm sàng đặc trưng cùng các phương pháp chẩn đoán y khoa là yếu tố then chốt giúp cộng đồng chủ động nhận biết và tiếp cận can thiệp y tế kịp thời.
Tổng quan về cúm H3N8
Cúm H3N8 là bệnh truyền nhiễm do phân nhóm virus cúm A (H3N8) gây ra. Trong tự nhiên, các loài chim nước hoang dã được xác định là ổ chứa tự nhiên chính của virus cúm gia cầm nói chung và phân nhóm H3N8 nói riêng. Điểm đặc biệt của H3N8 so với nhiều chủng cúm gia cầm khác là phổ vật chủ rất rộng. Virus không chỉ tồn tại ở chim hoang dã và gia cầm mà còn thích nghi, thiết lập nên các dòng virus đặc trưng lây lan bền vững ở ngựa gây ra cúm ngựa và ở chó gây ra cúm chó. Ngoài ra, vật chất di truyền của virus H3N8 cũng từng được phân lập trên lợn, lừa, chồn sương, lạc đà và hải cẩu.
Dưới góc độ lịch sử dịch tễ học, các nghiên cứu huyết thanh khảo cổ học đưa ra giả thuyết rằng đại dịch cúm giai đoạn 1889 đến 1893 có thể có liên quan đến virus phân nhóm H3N8. Tiếp đó, vào năm 1968, sự xuất hiện của chủng virus tái tổ hợp H3N2 mang gen ngưng kết hồng cầu H3 từ gia cầm đã bùng phát thành đại dịch cúm lớn thứ ba ở người. Những dữ liệu khoa học này chứng minh rằng các phân nhóm virus cúm mang kháng nguyên H3 có tiềm năng sinh học đáng kể trong việc vượt qua rào cản loài để thích nghi và gây bệnh trên người.
Sự kiện ghi nhận cúm H3N8 lây nhiễm sang người bắt đầu vào ngày 26 tháng 4 năm 2022, khi Trung Quốc xác nhận ca bệnh đầu tiên ở một bé trai 4 tuổi tại tỉnh Hà Nam. Đến tháng 5 năm 2022, trường hợp thứ hai tiếp tục được phát hiện ở một bé trai 5 tuổi tại thành phố Trường Sa, tỉnh Hồ Nam. Ngày 27 tháng 3 năm 2023, trường hợp nhiễm cúm A(H3N8) thứ ba ở người đã được Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc thông báo chính thức cho Tổ chức Y tế Thế giới. Cả ba trường hợp ghi nhận này đều là các ca nhiễm đơn lẻ, chưa ghi nhận ổ dịch lây lan rộng nhưng đặt ra yêu cầu giám sát y tế chặt chẽ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là sự xâm nhập của virus cúm A phân nhóm H3N8 vào cơ thể. Virus cúm gia cầm có đặc tính biến đổi kháng nguyên liên tục thông qua đột biến hoặc tái tổ hợp gen giữa các chủng virus khác nhau khi cùng nhân lên trong một vật chủ. Virus H3N8 mang đặc tính sinh học có thể thích nghi trên nhiều loài động vật có vú, thể hiện qua khả năng hình thành các dòng lây truyền độc lập ở ngựa và chó, cũng như từng gây ra các đợt viêm phổi nặng và tử vong hàng loạt ở loài hải cẩu dọc bờ biển vùng New England.
Cơ chế lây truyền sang người chủ yếu diễn ra theo đường trực tiếp từ động vật sang người. Con người có thể bị nhiễm virus khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp, phân, chất bài tiết hoặc mô của gia cầm, chim hoang dã và các loài động vật nhiễm bệnh. Ngoài ra, việc hít phải các giọt bắn chứa virus lơ lửng trong không khí hoặc chạm tay vào bề mặt chuồng trại, nguồn nước, dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm rồi đưa lên mắt, mũi, miệng cũng là con đường lây nhiễm quan trọng. Dù con người thường xuyên tiếp xúc gần với chó và ngựa nhiễm H3N8, các chủng virus này chưa từng gây dịch ở người; các ca bệnh được ghi nhận chủ yếu bắt nguồn từ chủng virus H3N8 có nguồn gốc gia cầm.
Về khả năng lây lan trong cộng đồng, các bằng chứng dịch tễ học hiện tại cho thấy virus cúm H3N8 chưa có khả năng lây truyền bền vững và hiệu quả từ người sang người. Các trường hợp mắc bệnh được ghi nhận đều mang tính chất đơn lẻ, phơi nhiễm độc lập từ nguồn động vật hoặc môi trường xung quanh.
- Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm bệnh và tiến triển nặng bao gồm:
- Hoạt động chăn nuôi, vận chuyển, giết mổ gia cầm, chim cảnh hoặc làm việc tại các chợ buôn bán gia cầm sống mà không sử dụng trang bị phòng hộ cá nhân phù hợp.
- Tiếp xúc không an toàn với chim hoang dã chết hoặc nguồn nước sinh hoạt nhiễm chất thải của chim nước.
- Sinh sống hoặc đi đến các khu vực đang có dịch bệnh cúm gia cầm lưu hành.
- Đối tượng có sức đề kháng yếu như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền mạn tính hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch, những người này có nguy cơ cao bị biến chứng hô hấp nghiêm trọng khi nhiễm virus.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nhiễm virus cúm A(H3N8) ở người rất đa dạng, có thể thay đổi từ không có triệu chứng rõ rệt đến các bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng. Mức độ nặng nhẹ của bệnh phụ thuộc vào độc lực của chủng virus, lượng virus xâm nhập cũng như tình trạng miễn dịch và bệnh nền của từng cá nhân.
- Các biểu hiện thường gặp ở giai đoạn khởi phát bao gồm:
- Hội chứng giống cúm nhẹ đến vừa với các biểu hiện như sốt đột ngột, ớn lạnh, ho khan hoặc ho có đờm, đau họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi.
- Cảm giác mệt mỏi toàn thân, đau nhức cơ bắp, đau đầu và suy giảm thể lực.
- Viêm kết mạc mắt, biểu hiện qua tình trạng đỏ mắt, cộm ngứa, chảy nước mắt, đây là một trong những dấu hiệu đặc trưng thường gặp ở các chủng cúm lây truyền từ gia cầm sang người.
- Các triệu chứng ít gặp và không điển hình:
- Một số trường hợp có thể xuất hiện biểu hiện ở hệ tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
- Các rối loạn thần kinh hiếm gặp cũng đã được ghi nhận trong y văn nhưng với tỷ lệ rất thấp.
- Các dấu hiệu cảnh báo bệnh diễn tiến nặng cần được can thiệp y tế khẩn cấp:
- Tình trạng khó thở, thở nhanh, thở rít hoặc cảm giác đau tức ngực tăng dần.
- Sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường.
- Môi, đầu ngón tay tím tái do thiếu oxy máu, li bì, mệt lả hoặc suy giảm ý thức.
- Bệnh có thể nhanh chóng tiến triển thành viêm phổi cấp tính nặng, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển, suy đa tạng và đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được hồi sức kịp thời.
- Điểm dễ gây nhầm lẫn trên lâm sàng:
- Các triệu chứng ban đầu của cúm H3N8 rất dễ bị nhầm lẫn với cúm mùa thông thường, cảm lạnh, nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) hoặc bệnh COVID-19. Do đó, việc chỉ dựa vào các biểu hiện bên ngoài là hoàn toàn không đủ để phân biệt, cần kết hợp yếu tố dịch tễ tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh để định hướng chẩn đoán.
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm cúm A(H3N8) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác yếu tố dịch tễ, thăm khám lâm sàng toàn diện và các xét nghiệm vi sinh chuyên biệt do nhân viên y tế thực hiện. Người bệnh không thể tự chẩn đoán tại nhà vì các triệu chứng lâm sàng hoàn toàn trùng lặp với nhiều bệnh viêm đường hô hấp cấp khác.
- Quá trình khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng:
- Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ tiền sử dịch tễ, bao gồm việc người bệnh có sinh sống, đi lại tại khu vực có ca bệnh cúm gia cầm hay không, lịch sử tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với chim hoang dã, gia cầm ốm chết, môi trường chợ sống trong vòng 14 ngày trước khi khởi phát triệu chứng.
- Thăm khám lâm sàng tập trung đánh giá dấu hiệu sinh tồn như thân nhiệt, nhịp thở, độ bão hòa oxy trong máu, nghe phổi để phát hiện các ran ẩm, ran nổ biểu hiện tổn thương nhu mô phổi, đồng thời kiểm tra tình trạng kết mạc mắt và các cơ quan liên quan.
- Các kỹ thuật xét nghiệm và thăm dò cận lâm sàng:
- Xét nghiệm sinh học phân tử realtime RT-PCR từ bệnh phẩm dịch tỵ hầu, dịch họng hoặc dịch hút phế quản là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện vật chất di truyền của virus cúm A và định type chính xác phân nhóm kháng nguyên H3 và N8.
- Giải trình tự gen và phân lập virus được thực hiện tại các phòng xét nghiệm chuyên sâu nhằm giải mã đặc tính di truyền, nguồn gốc tiến hóa và theo dõi nguy cơ đột biến kháng thuốc.
- Chẩn đoán hình ảnh qua chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương phế nang, các đám mờ thâm nhiễm phổi và phát hiện sớm biến chứng viêm phổi đông đặc.
- Các xét nghiệm máu thường quy như tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm chức năng gan, thận và các chỉ số viêm giúp theo dõi mức độ đáp ứng toàn thân và tiên lượng điều trị.
Dịch tễ học và các ca bệnh ghi nhận ở người
Virus cúm H3N8 có lịch sử lưu hành lâu đời ở chim hoang dã và các loài động vật như ngựa, chó trước khi được phát hiện lây sang người. Vào ngày 26 tháng 4 năm 2022, thế giới ghi nhận ca nhiễm cúm H3N8 đầu tiên ở người tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc trên một bé trai 4 tuổi có tiền sử tiếp xúc với gia cầm. Đến tháng 5 năm 2022, trường hợp thứ hai tiếp tục xuất hiện tại tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc trên một bé trai 5 tuổi.
Trường hợp thứ ba được báo cáo vào ngày 27 tháng 3 năm 2023, khi Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc chính thức thông báo cho Tổ chức Y tế Thế giới. Cho đến nay, tất cả các ca bệnh ở người đều được báo cáo từ Trung Quốc và có mối liên hệ với việc phơi nhiễm gia cầm hoặc môi trường sống bị ô nhiễm. Giới chuyên gia dịch tễ toàn cầu tiếp tục duy trì sự giám sát chặt chẽ đối với các biến thể virus cúm động vật để phòng ngừa nguy cơ bùng phát dịch.
Thời điểm cần đến gặp bác sĩ
Người bệnh cần chủ động đến ngay các cơ sở y tế hoặc liên hệ với bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp như sốt, ho, đau họng, khó thở kết hợp với yếu tố tiền sử từng đi đến khu vực đang có dịch cúm H3N8 hoặc từng tiếp xúc với gia cầm, chim hoang dã, động vật ốm chết trong vòng 14 ngày gần nhất.
Việc thăm khám y tế sớm giúp người bệnh được cách ly phòng ngừa lây nhiễm, chẩn đoán chính xác căn nguyên và áp dụng phác đồ can thiệp phù hợp. Điều này đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tối đa nguy cơ bệnh tiến triển nặng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Nguyên tắc điều trị và quản lý y tế
Hiện nay chưa có loại thuốc đặc hiệu dành riêng duy nhất cho virus cúm H3N8. Việc điều trị bệnh chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng, nâng đỡ thể trạng và duy trì chức năng thông khí hô hấp cho người bệnh.
Trong các trường hợp nhiễm cúm nặng hoặc người bệnh thuộc nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng nguy hiểm, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc chỉ định các thuốc kháng virus thích hợp. Các loại thuốc này có thể giúp ức chế sự nhân lên của virus, rút ngắn thời gian mang bệnh và hạn chế các biến chứng nghiêm trọng. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua, tự sử dụng thuốc kháng sinh hay tự ý điều chỉnh thuốc điều trị mà không có hướng dẫn từ bác sĩ.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí y khoa đối với bệnh nhân nghi nhiễm hoặc xác định nhiễm cúm A(H3N8) tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng sớm, ngăn ngừa sự suy giảm chức năng hô hấp, phát hiện kịp thời các biến chứng nguy hiểm và giảm thiểu tối đa nguy cơ lây lan virus ra môi trường xung quanh.
Vai trò của nhân viên y tế là trung tâm trong toàn bộ quy trình chăm sóc và quản lý bệnh. Bác sĩ chuyên khoa sẽ trực tiếp đánh giá mức độ bệnh cảnh lâm sàng, chỉ định các xét nghiệm sinh học phân tử realtime RT-PCR để xác định chủng virus, đồng thời phân tầng nguy cơ dựa trên tuổi tác, tiền sử bệnh nền và tình trạng hô hấp của từng người bệnh. Dựa trên đánh giá cá thể hóa, nhân viên y tế sẽ đưa ra quyết định người bệnh có thể được theo dõi cách ly tại cơ sở y tế hay cần chuyển tuyến điều trị hồi sức tích cực.
Quy trình theo dõi bệnh nhân được thực hiện liên tục và chặt chẽ. Nhân viên y tế sẽ theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn như thân nhiệt, mạch, huyết áp, tần số thở và độ bão hòa oxy trong máu động mạch SpO2. Việc nghe phổi định kỳ kết hợp chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực giúp phát hiện sớm tổn thương thâm nhiễm nhu mô phổi, viêm phổi kẽ hoặc dấu hiệu khởi phát của hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển. Bên cạnh đó, các xét nghiệm khí máu động mạch, công thức máu và chức năng gan thận được làm định kỳ để theo dõi đáp ứng toàn thân.
- Các nhóm biện pháp xử trí y khoa bao gồm:
- Thứ nhất là biện pháp cách ly kiểm soát nhiễm khuẩn, người bệnh được bố trí tại phòng cách ly áp lực âm hoặc phòng bệnh thông thoáng riêng biệt, nhân viên y tế và người chăm sóc bắt buộc sử dụng đầy đủ trang bị phòng hộ cá nhân nhằm hạn chế lây nhiễm chéo.
- Thứ hai là nhóm biện pháp điều trị hỗ trợ và hồi sức hô hấp, người bệnh có biểu hiện suy giảm oxy sẽ được chỉ định liệu pháp thở oxy qua gọng kính, mặt nạ có túi dự trữ, hoặc các biện pháp thông khí nhân tạo xâm nhập và không xâm nhập tùy thuộc vào mức độ tổn thương phổi.
- Thứ ba là nhóm biện pháp cân bằng nội môi và dinh dưỡng, bác sĩ sẽ chỉ định bù nước, điều chỉnh điện giải, nâng cao thể trạng qua chế độ dinh dưỡng dễ tiêu hóa, kết hợp sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau phù hợp với từng cá nhân.
- Thứ tư là nhóm thuốc kháng virus, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định các thuốc ức chế neuraminidase cho các ca bệnh nặng hoặc đối tượng nguy cơ cao nhằm ức chế sự nhân lên của virus, tuy nhiên việc dùng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định chuyên môn và không có liệu trình tự ý tại nhà.
Phân biệt mức độ triệu chứng và hướng can thiệp y tế đối với cúm A/H3N8
| Mức độ bệnh cảnh | Dấu hiệu nhận biết đặc trưng | Hướng can thiệp và khuyến cáo y tế |
|---|---|---|
| Triệu chứng nhẹ và ban đầu | Sốt nhẹ, ớn lạnh, đau họng, chảy nước mũi, ho khan, mệt mỏi hoặc đỏ mắt cộm ngứa sau khi có yếu tố dịch tễ. | Chủ động cách ly tại nhà, đeo khẩu trang, liên hệ cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và làm xét nghiệm chẩn đoán định type. |
| Dấu hiệu diễn tiến cần khám sớm | Sốt cao liên tục trên 38,5 độ C không hạ sau khi dùng thuốc hạ sốt theo chỉ dẫn, ho có đờm đặc, mệt mỏi nhiều, triệu chứng kéo dài quá 3 ngày. | Đến ngay phòng khám hoặc bệnh viện để bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp, chụp X-quang phổi và đánh giá chức năng hô hấp. |
| Dấu hiệu nguy kịch cần cấp cứu | Khó thở, thở nhanh gấp, thở rít, đau tức ngực dữ dội, tím tái môi và đầu ngón tay, li bì, lơ mơ hoặc co giật. | Gọi cấp cứu y tế hoặc đưa ngay đến bệnh viện hồi sức gần nhất để can thiệp hỗ trợ hô hấp, thở oxy và điều trị hồi sức tích cực. |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhiễm cúm A(H3N8) đòi hỏi việc áp dụng đồng bộ các biện pháp vệ sinh dịch tễ tác động trực tiếp vào từng yếu tố nguy cơ lây truyền:
Để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với nguồn mầm bệnh từ động vật, người dân cần tuyệt đối tránh chạm tay trần vào gia cầm, chim hoang dã ốm, chết hoặc các loài thủy cầm hoang dã. Những người làm việc trong môi trường chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển và buôn bán gia cầm phải sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động như khẩu trang đạt chuẩn, kính chắn giọt bắn, găng tay cao su, ủng và quần áo bảo hộ. Sau khi kết thúc ca làm việc, cần cởi bỏ đồ bảo hộ đúng quy trình và tắm rửa, khử khuẩn sạch sẽ.
Để loại bỏ nguy cơ lây nhiễm qua đường tiêu hóa và bề mặt ô nhiễm, cộng đồng cần thực hành nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi. Không tiêu thụ các sản phẩm gia cầm chưa qua nấu chín kỹ như tiết canh, trứng lòng đào hay thịt tái. Thực hiện thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 30 giây hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay có cồn, đặc biệt là sau khi đi chợ, tiếp xúc với thực phẩm tươi sống hoặc chạm vào các bề mặt dùng chung.
Để kiểm soát nguy cơ ô nhiễm môi trường chăn nuôi và khu dân cư, các trang trại và hộ gia đình cần tiến hành vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại, phương tiện vận chuyển và dụng cụ chăn nuôi định kỳ bằng dung dịch hóa chất sát trùng chuyên dụng. Nguồn chất thải gia cầm phải được thu gom và xử lý an toàn sinh học để không phát tán mầm bệnh ra nguồn nước hoặc đất xung quanh.
Để nâng cao khả năng bảo vệ của cá nhân và giảm thiểu nguy cơ đồng nhiễm, người dân được khuyến cáo chủ động tiêm vắc xin phòng ngừa cúm mùa hàng năm. Mặc dù vắc xin cúm mùa thông thường không tạo miễn dịch trực tiếp chống lại virus H3N8, việc tiêm chủng giúp giảm thiểu nguy cơ đồng nhiễm virus cúm người và cúm gia cầm, từ đó hạn chế tối đa khả năng xảy ra đột biến tái tổ hợp gen giữa các chủng virus nguy hiểm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người dân cần nhận biết rõ các mốc thời điểm và dấu hiệu lâm sàng để kịp thời tiếp cận các dịch vụ y tế, tránh để bệnh diễn tiến sang giai đoạn biến chứng nặng nề.
- Các trường hợp cần chủ động đến khám tại các cơ sở y tế sớm bao gồm:
- Xuất hiện các triệu chứng hô hấp như sốt, ớn lạnh, ho dai dẳng, đau rát họng, ngạt mũi hoặc đỏ mắt, cộm mắt trong vòng 14 ngày sau khi trở về từ khu vực đang ghi nhận dịch cúm gia cầm hoặc có tiền sử tiếp xúc gần với gia cầm, chim hoang dã chết.
- Người bệnh có các biểu hiện giống cúm kéo dài quá 3 ngày không thuyên giảm, sốt cao liên tục dù đã dùng các biện pháp hạ sốt thông thường.
- Những người thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người mắc các bệnh nền mạn tính khi xuất hiện triệu chứng đường hô hấp cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá tình trạng từ sớm.
- Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đưa người bệnh đến khoa cấp cứu ngay lập tức:
- Khó thở rõ rệt, thở gấp, thở hổn hển, có tiếng thở rít hoặc co kéo lồng ngực khi hít thở.
- Cảm giác đau thắt hoặc tức nặng liên tục ở vùng ngực, cảm giác ngột ngạt không thể nằm thẳng.
- Môi, niêm mạc miệng, đầu ngón tay hoặc ngón chân tím tái, da xanh xao hoặc vã mồ hôi lạnh.
- Người bệnh có biểu hiện suy giảm tri giác, li bì, khó đánh thức, lú lẫn, co giật hoặc tụt huyết áp.
Lưu ý an toàn
Việc tự ý điều trị các bệnh lý đường hô hấp cấp tính nghi do virus cúm A(H3N8) tiềm ẩn rất nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe của người bệnh.
Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không tự ý mua hoặc sử dụng các loại thuốc kháng virus mà không có đơn thuốc và sự theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Việc dùng thuốc kháng virus sai thời điểm, không đúng liều lượng hoặc không đúng chủng loại không những không mang lại hiệu quả mà còn có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm và làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc của virus trong cộng đồng.
Bên cạnh đó, tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị cúm H3N8 vì kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn vô hiệu đối với virus. Việc lạm dụng kháng sinh gây lãng phí tài chính, rối loạn hệ vi sinh đường ruột và làm tăng tình trạng kháng kháng sinh.
Mỗi người bệnh có cơ địa, thể trạng, bệnh nền và mức độ đáp ứng miễn dịch hoàn toàn khác nhau. Khi có triệu chứng nghi ngờ, việc thông báo đầy đủ tiền sử tiếp xúc với nhân viên y tế là yếu tố an toàn quan trọng nhất để nhận được hướng dẫn chăm sóc y khoa chính xác.
Kết luận
Cúm A(H3N8) ở người là một bệnh lý truyền nhiễm hiếm gặp bắt nguồn từ các chủng virus cúm lưu hành ở động vật, đặc biệt là gia cầm và chim hoang dã. Mặc dù các ca bệnh ghi nhận trên thế giới hiện nay chỉ mang tính chất đơn lẻ và chưa có bằng chứng về khả năng lây truyền bền vững giữa người với người, khả năng vượt rào cản loài của virus H3N8 đòi hỏi sự cảnh giác cao độ từ cả hệ thống y tế lẫn cộng đồng.
Việc chủ động thực hiện các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi, giữ gìn vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi và tránh tiếp xúc với động vật ốm chết là chìa khóa then chốt để phòng bệnh hiệu quả. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm đường hô hấp sau khi có yếu tố phơi nhiễm dịch tễ, người bệnh cần nhanh chóng liên hệ với cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán xác định và theo dõi kịp thời, giúp bảo vệ sức khỏe bản thân và ngăn ngừa nguy cơ dịch bệnh bùng phát.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cúm A/H3N8 có phải là bệnh cúm mùa thông thường ở người không?
Cúm A/H3N8 không phải là cúm mùa thông thường ở người. Cúm mùa thường do các chủng virus cúm A như H1N1, H3N2 hoặc cúm B lưu hành và thích nghi tốt trên cơ thể người gây ra. Ngược lại, H3N8 là phân nhóm virus cúm có nguồn gốc từ chim hoang dã, gia cầm và một số động vật có vú. Sự xuất hiện của H3N8 ở người là hiện tượng lây truyền chéo từ động vật sang người mang tính chất lẻ tẻ, chưa thích nghi để lây lan rộng rãi trong cộng đồng người.
Virus cúm H3N8 có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người không?
Theo các báo cáo và đánh giá dịch tễ học hiện tại của Tổ chức Y tế Thế giới, chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy virus cúm H3N8 có khả năng lây truyền bền vững và dễ dàng từ người sang người. Tất cả các trường hợp nhiễm bệnh được ghi nhận trên thế giới cho đến nay đều là các ca đơn lẻ và có tiền sử phơi nhiễm trực tiếp với gia cầm hoặc môi trường sống bị ô nhiễm bởi chất thải của động vật mang virus.
Những đối tượng nào có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi nhiễm cúm H3N8?
Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng hô hấp nặng khi nhiễm virus cúm H3N8 bao gồm trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, người cao tuổi trên 65 tuổi, phụ nữ đang mang thai và những người có bệnh lý mạn tính nền như suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen suyễn, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch. Khi nhóm người này xuất hiện triệu chứng nghi nhiễm, cần được bác sĩ thăm khám và theo dõi y tế chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu.
Hiện nay đã có vắc xin phòng ngừa đặc hiệu cho virus cúm H3N8 ở người chưa?
Hiện nay trên thế giới vẫn chưa có vắc xin đặc hiệu được phát triển riêng để phòng ngừa chủng virus cúm A(H3N8) trên người. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế vẫn khuyến cáo người dân nên tiêm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm. Việc tiêm chủng cúm mùa giúp bảo vệ cơ thể trước các chủng cúm phổ biến, giảm nguy cơ nhiễm trùng phối hợp và hạn chế tối đa nguy cơ hai chủng virus khác nhau cùng tái tổ hợp trong cơ thể người bệnh.
Có thuốc điều trị đặc hiệu để loại bỏ hoàn toàn virus cúm H3N8 không?
Hiện chưa có loại thuốc nào được chứng minh là đặc hiệu tuyệt đối chỉ dành riêng cho virus cúm H3N8. Việc điều trị chủ yếu dựa vào các biện pháp hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng và theo dõi hô hấp từ bác sĩ. Trong một số trường hợp nhiễm bệnh nặng hoặc có nguy cơ cao biến chứng, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc chỉ định thuốc kháng virus nhằm ức chế sự nhân lên của virus. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị tại nhà.
