Viêm xoang do nấm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm xoang do nấm là một dạng bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp trên xảy ra khi các vi nấm xâm nhập, cư trú và sinh sôi trong các hốc xoang cạnh mũi. Khác với các đợt viêm mũi xoang thông thường do vi khuẩn hoặc virus, bệnh lý này đòi hỏi hướng tiếp cận chẩn đoán và phác đồ điều trị chuyên biệt vì nguy cơ tổn thương cấu trúc mô xung quanh. Tùy thuộc vào khả năng miễn dịch của vật chủ và độc lực của vi nấm, bệnh có thể biểu hiện âm thầm kéo dài hoặc bùng phát dữ dội gây hoại tử niêm mạc, tổn thương xương và lan rộng sang các cơ quan lân cận.

Việc phân biệt sớm viêm xoang do nấm với các bệnh lý tai mũi họng khác có ý nghĩa sống còn đối với hiệu quả điều trị. Người bệnh thường dễ bỏ qua các dấu hiệu ban đầu như ngạt mũi một bên, chảy dịch có mùi hôi hoặc đau tức vùng mặt, dẫn đến việc tự ý sử dụng kháng sinh kéo dài khiến tình trạng nhiễm nấm thêm trầm trọng. Hiểu rõ các nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo là nền tảng quan trọng giúp người bệnh chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa kịp thời.
Tổng quan về viêm xoang do nấm
Xoang cạnh mũi là hệ thống các khoang rỗng chứa khí nằm trong khối xương sọ mặt, bao gồm xoang hàm trên, xoang trán, xoang sàng và xoang bướm. Trong điều kiện sinh lý bình thường, lớp niêm mạc lót trong lòng xoang liên tục tiết chất nhầy và hệ thống lông chuyển vận chuyển các dị vật, bụi bẩn cùng vi sinh vật ra ngoài qua lỗ thông xoang tự nhiên. Bào tử nấm luôn hiện diện phổ biến trong môi trường không khí hằng ngày và có thể đi vào khoang mũi theo luồng thở mà không gây hại cho những người có hệ miễn dịch và giải phẫu xoang khỏe mạnh.
Tuy nhiên, khi sự lưu thông khí và dẫn lưu dịch trong xoang bị cản trở, hoặc khi phản ứng miễn dịch của cơ thể có sự biến đổi bất thường, các bào tử nấm sẽ bám dính vào niêm mạc, nảy mầm và hình thành mạng lưới sợi nấm. Dựa trên mức độ tương tác giữa vi nấm và mô của vật chủ, y học hiện đại chia viêm xoang do nấm thành hai nhóm bệnh cảnh chính là nhóm không xâm lấn và nhóm xâm lấn.
Trong nhóm không xâm lấn, sợi nấm chỉ phát triển khu trú bên trong lòng xoang hoặc trên lớp chất nhầy bề mặt mà không phá hủy lớp màng đáy niêm mạc hay xâm lấn mạch máu. Dạng này thường gặp ở những người có cơ địa bình thường hoặc có tiền sử dị ứng, hen suyễn. Ngược lại, ở nhóm xâm lấn, vi nấm có khả năng tiết ra các enzyme tiêu hủy mô, trực tiếp xuyên qua niêm mạc, ăn mòn thành xương, xâm lấn vào lòng mạch máu dẫn đến tắc mạch, hoại tử mô diện rộng và nhanh chóng lan sang các cấu trúc xung quanh như hốc mắt, màng não và nhu mô não. Đây là tình trạng khẩn cấp đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được can thiệp y tế ngay lập tức.
So sánh đặc điểm giữa viêm xoang do nấm không xâm lấn và xâm lấn
| Đặc điểm phân biệt | Thể không xâm lấn | Thể xâm lấn |
|---|---|---|
| Bản chất tổn thương | Sợi nấm chỉ phát triển trong lòng xoang, không xuyên qua màng đáy niêm mạc | Sợi nấm trực tiếp xâm nhập qua màng đáy, phá hủy mô và mạch máu |
| Đối tượng thường gặp | Người có hệ miễn dịch bình thường, người có cơ địa dị ứng hoặc hen suyễn | Người suy giảm miễn dịch, đái tháo đường kiểm soát kém, người dùng thuốc ức chế miễn dịch |
| Tốc độ tiến triển | Thường âm thầm, diễn tiến mạn tính qua nhiều tháng hoặc nhiều năm | Tiến triển nhanh đến tối cấp, có thể phá hủy mô nghiêm trọng trong vài ngày đến vài tuần |
| Mức độ nguy hiểm | Ít đe dọa tính mạng trực tiếp, chủ yếu gây khó chịu kéo dài và tiêu xương do áp lực | Tối khẩn cấp, nguy cơ mù lòa, biến chứng nội sọ và tử vong cao nếu không can thiệp kịp thời |
| Nguyên tắc xử trí | Phẫu thuật nội soi làm sạch ổ nấm và mở rộng dẫn lưu xoang, hiếm khi cần thuốc kháng nấm toàn thân | Phẫu thuật cắt lọc triệt để mô hoại tử kết hợp thuốc kháng nấm toàn thân liều cao và hồi sức tích cực |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sự khởi phát của viêm xoang do nấm bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa tác nhân vi nấm gây bệnh, bất thường tại chỗ của khoang mũi xoang và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Có rất nhiều loài nấm tồn tại trong tự nhiên, nhưng các chủng thường gặp nhất gây bệnh lý mũi xoang ở người thuộc về nhóm nấm sợi và nấm men. Trong đó, chi Aspergillus, đặc biệt là Aspergillus fumigatus và Aspergillus flavus, là tác nhân phổ biến nhất trong cả thể u nấm lẫn thể dị ứng. Bên cạnh đó, các chủng nấm thuộc bộ Mucorales như Mucor, Rhizopus hay Rhizomucor thường là thủ phạm gây nên bệnh cảnh viêm xoang do nấm xâm lấn tối cấp với tốc độ phá hủy mô cực kỳ nhanh chóng.
Về mặt giải phẫu và sinh lý tại chỗ, bất kỳ nguyên nhân nào làm gián đoạn sự dẫn lưu bình thường của phức hợp lỗ thông ngách đều tạo điều kiện ứ đọng dịch và thiếu oxy trong xoang, môi trường lý tưởng cho vi nấm phát triển. Các yếu tố này bao gồm vẹo vách ngăn mũi mức độ nặng, polyp mũi, phì đại cuốn mũi, hẹp khe mũi giữa bẩm sinh hoặc sau chấn thương vùng hàm mặt. Ngoài ra, việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài hoặc tự ý dùng thuốc xịt mũi chứa corticosteroid không đúng chỉ định cũng làm đảo lộn hệ vi sinh vật bản địa vùng mũi họng, triệt tiêu vi khuẩn có lợi và tạo khoảng trống sinh thái cho vi nấm bùng phát.
Về yếu tố toàn thân, hệ thống miễn dịch suy giảm là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các thể viêm xoang do nấm nguy hiểm. Bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém, đặc biệt là người có tình trạng nhiễm toan ceton, có nguy cơ rất cao nhiễm nấm Mucor do môi trường máu giàu glucose và tính toan tạo điều kiện thuận lợi cho nấm nhân lên và xâm lấn mạch. Những bệnh nhân ung thư máu, người đang điều trị hóa chất gây giảm bạch cầu trung tính, người ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, người nhiễm HIV ở giai đoạn tiến triển hoặc người phải điều trị corticosteroid toàn thân liều cao dài ngày đều là những đối tượng đặc biệt dễ tổn thương. Thêm vào đó, điều kiện môi trường sống ẩm mốc, làm việc trong môi trường nông nghiệp nhiều bụi rơm rạ hoặc tiếp xúc với công trình xây dựng cũng làm tăng nguy cơ hít phải lượng lớn bào tử nấm.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm xoang do nấm rất đa dạng, biến thiên từ những triệu chứng âm thầm, mơ hồ khó phân biệt cho đến những hội chứng cấp tính đe dọa tính mạng, tùy thuộc vào thể bệnh và tình trạng cơ địa của từng cá nhân. Việc nhận diện chính xác các nhóm triệu chứng giúp người bệnh và nhân viên y tế phân tầng mức độ nguy hiểm để có hướng xử trí phù hợp.
Ở các thể không xâm lấn, đặc biệt là u nấm xoang thường chỉ ảnh hưởng một bên xoang hàm trên, dấu hiệu phổ biến nhất là ngạt tắc mũi một bên tiến triển từ từ và dai dẳng. Người bệnh thường khịt khạc ra dịch nhầy đặc có màu vàng, xanh đậm hoặc nâu sẫm như bã cà phê, đôi khi kèm theo mùi hôi khó chịu mà chính người bệnh cũng cảm nhận được. Cảm giác đau tức hoặc nặng trĩu âm ỉ ở vùng gò má, trán hoặc phía sau hốc mắt cùng bên là phàn nàn thường gặp. Ở thể viêm mũi xoang dị ứng do nấm, bệnh nhân thường có cơ địa viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn, xuất hiện các đợt ngạt mũi dữ dội ở cả hai bên, chảy nước mũi liên tục, giảm hoặc mất khứu giác rõ rệt và thường đi kèm polyp mũi tái phát nhiều lần.
Ngược lại, ở các thể viêm xoang do nấm xâm lấn, triệu chứng diễn biến cực kỳ rầm rộ hoặc thay đổi nhanh chóng chỉ trong vài ngày hay thậm chí vài giờ. Người bệnh có thể sốt cao, kèm theo tình trạng mệt mỏi, suy sụp thể trạng nhanh. Đau nhức vùng mặt xuất hiện dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, kèm theo cảm giác tê bì, mất cảm giác da ở vùng má hoặc môi trên do nấm tấn công các nhánh của dây thần kinh sinh ba. Khi soi mũi có thể thấy niêm mạc nhợt nhạt, chuyển dần sang màu tím xám rồi đen do hoại tử mạch máu, thường khởi đầu ở cuốn mũi giữa hoặc vách ngăn.
Các dấu hiệu cảnh báo tổn thương lan rộng bao gồm sưng đỏ, phù nề quanh mi mắt, lồi mắt một bên, nhìn đôi, sụp mi hoặc giảm thị lực đột ngột do nấm xâm nhập vào đỉnh hốc mắt. Nếu vi nấm lan vào xoang hang hoặc khoang nội sọ, bệnh nhân sẽ xuất hiện các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như đau đầu dữ dội, cứng gáy, liệt các dây thần kinh vận nhãn, co giật hoặc rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê.
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm xoang do nấm đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng cùng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm vi sinh, mô bệnh học. Quy trình này không chỉ giúp khẳng định sự hiện diện của vi nấm mà còn có vai trò quyết định trong việc phân định thể bệnh là xâm lấn hay không xâm lấn, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp y tế chuẩn xác.
Nội soi mũi xoang bằng ống mềm hoặc ống cứng là bước khám đầu tiên và vô cùng quan trọng. Qua hình ảnh nội soi, bác sĩ có thể trực tiếp quan sát niêm mạc mũi, phát hiện tình trạng phù nề, sự hiện diện của khối polyp mũi, dịch mủ nhầy đặc hoặc các mảng giả mạc hoại tử có màu đen đặc trưng. Đồng thời, nội soi cho phép bác sĩ lấy mẫu bệnh phẩm dịch tiết hoặc mảng nấm trong khe mũi để tiến hành soi tươi và nuôi cấy vi nấm.
Chụp cắt lớp vi tính vùng mũi xoang độ phân giải cao theo các mặt cắt đứng ngang và đứng dọc là phương tiện hình ảnh tiêu chuẩn hàng đầu. Trên phim chụp cắt lớp vi tính, tổn thương do nấm thường biểu hiện bằng hình ảnh mờ đặc xoang một bên kèm theo các nốt tăng tỷ trọng vôi hóa lốm đốm bên trong lòng xoang. Kỹ thuật này cũng giúp đánh giá chi tiết tình trạng dày màng xương, xơ hóa xương trong thể mạn tính, hoặc các vùng tiêu xương, khuyết hủy thành xoang gợi ý thể nấm xâm lấn. Khi nghi ngờ nấm đã lan vào hốc mắt, xoang hang hoặc nhu mô não, chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ sẽ được chỉ định để khảo sát chính xác mức độ tổn thương mô mềm, mạch máu và cấu trúc nội sọ.
Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán viêm xoang do nấm, đặc biệt là thể xâm lấn, dựa vào xét nghiệm mô bệnh học từ mảnh sinh thiết mô xoang hoặc mô niêm mạc nghi ngờ. Kỹ thuật nhuộm đặc hiệu sẽ làm lộ rõ các sợi nấm có hay không có hiện tượng trực tiếp xâm nhập qua màng đáy vào sâu trong lớp dưới niêm mạc và lòng mạch máu.
Phân loại chi tiết các thể viêm xoang do nấm
Dựa trên mức độ xâm nhập của sợi nấm vào tổ chức mô và mạch máu, viêm xoang do nấm được chia thành hai nhóm lớn với sáu thể bệnh riêng biệt có đặc điểm lâm sàng và tiên lượng hoàn toàn khác nhau.
Nhóm viêm xoang do nấm không xâm lấn bao gồm ba thể:
- U nấm xoang: Nấm phát triển thành một khối sợi cuộn chặt như một quả bóng nằm trong lòng xoang, hay gặp nhất ở xoang hàm trên chiếm tới trên chín mươi phần trăm trường hợp. Khối u nấm này lớn dần gây bít tắc xoang nhưng không xâm nhập vào niêm mạc xoang.
- Viêm mũi xoang do nấm dị ứng: Đây là thể bệnh phổ biến nhất trong nhóm không xâm lấn, hình thành do phản ứng miễn dịch quá mẫn loại một và loại ba của cơ thể đối với các kháng nguyên nấm hít vào. Bệnh thường gặp ở người trẻ có cơ địa viêm mũi dị ứng hoặc hen phế quản, đặc trưng bởi sự xuất hiện của chất nhầy dị ứng giàu bạch cầu ái toan và nhiều khối polyp mũi.
- Viêm xoang do nấm hoại sinh: Nấm chỉ sinh sôi trên bề mặt lớp chất nhầy khô hoặc mảng vảy đóng trong hốc mũi xoang, thường không gây tổn thương hay phản ứng viêm đáng kể ở mô bên dưới và hay gặp tình cờ sau các đợt phẫu thuật mũi.
Nhóm viêm xoang do nấm xâm lấn bao gồm ba thể nguy hiểm:
- Viêm xoang do nấm xâm lấn cấp tính: Thường bùng phát ở người suy giảm miễn dịch nặng, nấm xâm nhập ồ ạt phá hủy thành mạch máu gây nhồi máu và hoại tử mô diện rộng, diễn tiến rất nhanh chỉ trong vài ngày đến dưới bốn tuần.
- Viêm xoang do nấm xâm lấn mạn tính: Tiến triển chậm hơn kéo dài trên bốn tuần, thường gặp ở người mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch mức độ nhẹ hơn, vi nấm ăn mòn dần các vách xương xoang và tổ chức lân cận.
- Viêm xoang do nấm xâm lấn u hạt: Đặc trưng bởi phản ứng viêm tạo u hạt tế bào khổng lồ xâm lấn niêm mạc và xương, thường gặp ở những người có cơ địa miễn dịch tương đối bình thường tại một số vùng địa lý nhất định.
Các biến chứng nguy hiểm của viêm xoang do nấm
Viêm xoang do nấm, đặc biệt là các thể xâm lấn hoặc những trường hợp không xâm lấn để kéo dài gây bít tắc mạn tính làm tiêu xương thành xoang do áp lực, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa chức năng các giác quan và tính mạng người bệnh.
Biến chứng tại ổ mắt là một trong những biến chứng thường gặp nhất do thành xương ngăn cách giữa các xoang cạnh mũi và hốc mắt rất mỏng mảnh. Vi nấm hoặc khối u nấm chèn ép có thể gây viêm mô tế bào quanh ổ mắt, áp xe ổ mắt, viêm dây thần kinh thị giác. Khi nấm xâm lấn trực tiếp vào động mạch võng mạc hoặc đỉnh hốc mắt, người bệnh có thể bị mất thị lực cấp tính một bên dẫn đến mù lòa vĩnh viễn không thể hồi phục.
Biến chứng nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất xảy ra khi vi nấm ăn mòn trần xoang sàng, xoang trán hoặc xoang bướm để tiến thẳng vào khoang sọ. Tình trạng này dẫn đến viêm màng não, viêm não, áp xe ngoài màng cứng hoặc áp xe trong nhu mô não. Bên cạnh đó, vi nấm thuộc nhóm xâm lấn có ái tính đặc biệt với lòng mạch máu có thể gây huyết khối nhiễm khuẩn tại xoang tĩnh mạch hang hoặc gây tổn thương rò rách thành động mạch cảnh trong xoang hang, dẫn đến xuất huyết não ồ ạt hoặc nhồi máu não diện rộng với tỷ lệ tử vong rất cao.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược xử trí viêm xoang do nấm phụ thuộc chặt chẽ vào thể bệnh cụ thể, tình trạng miễn dịch toàn thân của người bệnh và mức độ lan rộng của tổn thương. Mục tiêu cốt lõi của điều trị là loại bỏ hoàn toàn tổ chức nấm cùng mô hoại tử, phục hồi thông khí và dẫn lưu xoang, đồng thời tiêu diệt vi nấm còn sót lại và kiểm soát các bệnh lý nền đi kèm. Việc điều trị bắt buộc phải do các bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa truyền nhiễm và hồi sức thực hiện.
Đối với các thể viêm xoang do nấm không xâm lấn, can thiệp phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng đóng vai trò chủ đạo. Bác sĩ phẫu thuật sẽ mở rộng lỗ thông xoang tự nhiên, tiếp cận vào lòng xoang bị bệnh để lấy sạch toàn bộ khối u nấm, mảng bã đậu và chất nhầy viêm, sau đó rửa sạch hốc xoang bằng dung dịch vô khuẩn. Trong thể u nấm đơn thuần ở người có miễn dịch bình thường, sau khi lấy sạch bóng nấm và phục hồi dẫn lưu xoang, bệnh nhân thường không cần phải sử dụng thuốc kháng nấm toàn thân vì nguy cơ xâm lấn mô không xảy ra. Đối với thể viêm mũi xoang dị ứng do nấm, bên cạnh phẫu thuật làm sạch xoang và cắt bỏ polyp, bệnh nhân cần được điều trị kết hợp thuốc chống viêm corticosteroid dạng xịt tại chỗ hoặc đường uống ngắn ngày theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ để kiểm soát phản ứng dị ứng và ngăn ngừa tái phát.
Ngược lại, đối với thể viêm xoang do nấm xâm lấn cấp tính, đây là một cấp cứu nội ngoại khoa khẩn cấp. Người bệnh cần được tiến hành phẫu thuật mở rộng cấp cứu nhằm cắt lọc triệt để mọi mô mềm hoại tử, xương chết và các tổ chức bị nấm xâm nhập cho đến khi chạm tới ranh giới mô lành có tưới máu tốt. Nhiều trường hợp nặng có thể cần thực hiện phẫu thuật cắt lọc nhiều lần để kiểm soát triệt để diện xâm lấn.
Song song với phẫu thuật, liệu pháp thuốc kháng nấm toàn thân liều cao đường tĩnh mạch phải được bắt đầu ngay lập tức dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa để ngăn chặn nấm lan vào mạch máu và nội sọ. Đồng thời, việc điều chỉnh các rối loạn toàn thân như ổn định đường huyết, khắc phục tình trạng nhiễm toan ceton, giảm liều thuốc ức chế miễn dịch nếu có thể hoặc kích thích dòng tế bào bạch cầu đóng vai trò then chốt quyết định sự sống còn của người bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm xoang do nấm đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp duy trì vệ sinh đường hô hấp trên, cải thiện môi trường sinh sống và kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn các bào tử nấm trong môi trường không khí tự nhiên, việc giảm thiểu mức độ phơi nhiễm và bảo tồn hàng rào bảo vệ sinh lý của niêm mạc mũi xoang là chìa khóa then chốt.
Mỗi cá nhân nên chủ động vệ sinh mũi hằng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương để làm sạch bụi bẩn, chất nhầy đọng và các bào tử vi sinh vật trước khi chúng kịp bám dính vào niêm mạc. Tránh tối đa thói quen ngoáy mũi bằng tay hoặc nhét các vật lạ vào mũi vì có thể gây trầy xước niêm mạc tạo cửa ngõ cho vi nấm xâm nhập. Khi thời tiết giao mùa hoặc sống trong khu vực độ ẩm không khí cao, cần giữ cho không gian trong nhà luôn khô ráo, thông thoáng, sử dụng máy hút ẩm nếu cần thiết và thường xuyên làm sạch các vị trí dễ tích tụ nấm mốc như điều hòa nhiệt độ, rèm cửa, góc tường ẩm và thảm trải sàn.
Đối với những người làm việc trong môi trường tiếp xúc nhiều với bụi bẩn, đất đai, rơm rạ mục nát hoặc công trường xây dựng, việc đeo khẩu trang đạt chuẩn lọc bụi là biện pháp bảo hộ không thể thiếu. Đặc biệt, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng sinh hay thuốc xịt mũi chứa corticoid kéo dài khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ, nhằm tránh làm mất cân bằng hệ vi sinh tại chỗ. Đối với những người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch, việc tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa để duy trì đường huyết ổn định và tái khám tai mũi họng định kỳ ngay khi có dấu hiệu đường thở bất thường là yếu tố bảo vệ quan trọng nhất.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng khi nhận thấy các triệu chứng viêm xoang kéo dài quá mười ngày mà không thuyên giảm, hoặc tình trạng ngạt tắc mũi một bên đi kèm chảy dịch có mùi hôi, khịt khạc ra đờm đen sẫm hoặc nhầy nâu tái phát nhiều lần. Những người có tiền sử viêm xoang mạn tính hay polyp mũi từng phẫu thuật nhưng các triệu chứng nghẹt mũi, mất mùi xuất hiện trở lại cũng cần được kiểm tra chuyên sâu để đánh giá khả năng tái phát.
Đặc biệt, cần đến ngay phòng cấp cứu hoặc cơ sở y tế chuyên khoa tuyến trên khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo đỏ nào của thể viêm xoang do nấm xâm lấn. Các dấu hiệu này bao gồm sốt cao đột ngột đi kèm đau nhức dữ dội một bên mặt, sưng nề hoặc bầm tím vùng mắt và gò má, lồi mắt, sụp mi, nhìn đôi hoặc suy giảm thị lực cấp tính. Ngoài ra, cảm giác tê bì mất cảm giác ở má, môi trên, chảy máu mũi liên tục, xuất hiện mảng đen trong hốc mũi, đau đầu dữ dội, cứng cổ hoặc có biểu hiện lú lẫn, ngủ gà là những tình trạng tối khẩn cấp đòi hỏi phải can thiệp y tế tức thì để phòng tránh biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức y khoa, không thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định hay chỉ định điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn. Viêm xoang do nấm là bệnh lý có diễn tiến phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, do đó người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng tương tự.
Người bệnh không được tự ý mua các loại thuốc kháng nấm uống hoặc bôi, không tự dùng thuốc kháng sinh hoặc lạm dụng thuốc xịt co mạch, corticoid kéo dài mà không có đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng. Việc sử dụng sai thuốc có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, độc tính trên gan thận và làm lu mờ triệu chứng khiến bệnh tiến triển âm thầm sang thể xâm lấn nguy hiểm. Ngoài ra, cần tránh áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng như xông mũi bằng các loại lá lạ, nhỏ tinh dầu không rõ nguồn gốc vào mũi vì có thể gây bỏng rát niêm mạc, kích ứng phù nề và tăng nguy cơ bội nhiễm nấm sâu hơn vào các xoang.
Kết luận
Viêm xoang do nấm là một bệnh lý đường hô hấp trên phức tạp với nhiều thể bệnh khác nhau, từ dạng u nấm không xâm lấn lành tính cho đến thể xâm lấn cấp tính có nguy cơ đe dọa tính mạng. Tiên lượng của bệnh phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện và tính kịp thời của các can thiệp y khoa chuyên sâu. Nhận biết sớm các triệu chứng điển hình như ngạt mũi một bên kéo dài, dịch mũi có mùi hôi hoặc đau nhức vùng mặt là bước đầu tiên giúp người bệnh tiếp cận đúng chuyên khoa tai mũi họng. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám định kỳ, điều trị triệt để các bất thường giải phẫu, kiểm soát tốt bệnh lý nền và duy trì lối sống vệ sinh lành mạnh, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe và hạn chế tối đa nguy cơ gặp phải các biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm xoang do nấm có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế không?
Viêm xoang do nấm không thể tự khỏi nếu không có sự can thiệp y khoa. Khác với viêm xoang do virus thông thường có thể tự giới hạn, các khối u nấm hoặc phản ứng dị ứng nấm trong xoang liên tục tích tụ và không thể tự đào thải ra ngoài do lỗ thông xoang thường đã bị bít tắc. Việc chậm trễ thăm khám có thể khiến nấm phát triển lớn dần gây tiêu xương thành xoang hoặc chuyển biến thành thể xâm lấn nguy hiểm.
Viêm xoang do nấm có lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác không?
Viêm xoang do nấm không phải là bệnh truyền nhiễm lây trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc hay đường hô hấp. Bào tử nấm có mặt tự nhiên trong môi trường không khí xung quanh chúng ta. Việc một cá nhân mắc bệnh phụ thuộc chủ yếu vào sự suy giảm của hệ thống miễn dịch toàn thân hoặc các bất thường về cấu trúc giải phẫu và dẫn lưu tại chỗ của hốc mũi xoang, chứ không do lây nhiễm từ người bệnh khác.
Những ai là đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc viêm xoang do nấm thể xâm lấn?
Những người có hệ thống miễn dịch bị suy giảm nghiêm trọng là nhóm có nguy cơ cao nhất. Các đối tượng này bao gồm bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém có tình trạng nhiễm toan ceton, người đang điều trị hóa chất ung thư gây hạ bạch cầu, người ghép tạng đang dùng thuốc chống thải ghép, người nhiễm HIV ở giai đoạn muộn hoặc bệnh nhân phải sử dụng thuốc corticosteroid toàn thân liều cao trong thời gian dài.
Vì sao người bệnh viêm xoang do nấm không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh?
Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, hoàn toàn không có hiệu lực đối với vi nấm. Việc tự ý sử dụng kháng sinh bừa bãi khi chưa có chỉ định của bác sĩ không những không cải thiện tình trạng viêm xoang do nấm mà còn tiêu diệt các vi khuẩn có lợi thường trú trong đường hô hấp, làm phá vỡ cân bằng vi sinh tại chỗ và tạo điều kiện thuận lợi cho vi nấm phát triển mạnh mẽ hơn.
Phương pháp phẫu thuật điều trị viêm xoang do nấm được thực hiện như thế nào?
Phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng hiện là phương pháp tiêu chuẩn để điều trị viêm xoang do nấm. Bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng ống nội soi qua đường lỗ mũi tự nhiên để tiếp cận vào các hốc xoang bị tổn thương, mở rộng lỗ thông xoang, gắp bỏ toàn bộ khối bóng nấm cùng tổ chức bã đậu và rửa sạch xoang mà không cần phải rạch mổ ngoài da mặt. Đối với thể xâm lấn, phẫu thuật sẽ mở rộng hơn để cắt lọc triệt để các mô bị hoại tử.
