Mất khứu giác: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Khứu giác là một trong những giác quan quan trọng giúp con người nhận biết môi trường xung quanh, tận hưởng hương vị cuộc sống và phát hiện các mối nguy hiểm như khói lửa, khí độc hay thức ăn ôi thiu. Mất khứu giác xảy ra khi người bệnh bị suy giảm một phần hoặc mất hoàn toàn khả năng ngửi mùi. Tình trạng này có thể chỉ mang tính tạm thời do cảm lạnh, cúm mùa hoặc viêm mũi xoang cấp, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của những tổn thương thần kinh phức tạp hoặc bệnh lý mạn tính nguy hiểm.

Bên cạnh việc làm giảm sút chất lượng bữa ăn do mối liên hệ mật thiết giữa khứu giác và vị giác, suy giảm khả năng ngửi còn đặt người bệnh vào nhiều tình huống mất an toàn trong sinh hoạt hàng ngày. Việc tìm hiểu rõ căn nguyên, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động thăm khám bác sĩ chuyên khoa là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe và nâng cao cơ hội phục hồi chức năng khứu giác.
Tổng quan về mất khứu giác
Mất khứu giác, tên thuật ngữ y khoa là anosmia, là tình trạng người bệnh hoàn toàn không còn khả năng tiếp nhận và phân biệt các phân tử mùi trong không khí. Ngoài tình trạng mất khứu giác toàn phần, trong lâm sàng còn ghi nhận các dạng rối loạn khứu giác khác như giảm khứu giác (hyposmia – suy giảm một phần độ nhạy mùi), loạn khứu giác (parosmia – ngửi sai lệch mùi hương thực tế) và ảo khứu giác (phantosmia – cảm nhận thấy mùi lạ dù không hề có nguồn phát mùi xung quanh). Hiện tượng này có thể chỉ diễn ra trong thời gian ngắn vài ngày đến vài tuần nhưng cũng có thể kéo dài dai dẳng nhiều tháng hoặc trở thành vĩnh viễn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.
Về mặt sinh lý giải phẫu, quá trình ngửi diễn ra khi luồng không khí hít vào mang theo các phân tử mùi đi lên vòm hốc mũi, tiếp xúc với lớp niêm mạc khứu giác chuyên biệt. Tại đây, các thụ thể tế bào thần kinh khứu giác tiếp nhận tín hiệu hóa học và chuyển hóa thành các xung động điện. Các xung động này theo những sợi thần kinh khứu giác đi qua các lỗ nhỏ của mảnh sàng thuộc xương sàng, tập trung tại hành khứu giác rồi truyền tiếp về vỏ não vùng thùy thái dương và hệ viền để xử lý, nhận diện và lưu trữ ký ức mùi hương.
Bất kỳ sự tắc nghẽn cơ học nào ngăn cản phân tử mùi tiếp cận niêm mạc khứu giác hoặc các tổn thương thực thể tác động lên tế bào thụ cảm, dây thần kinh sọ số I hay trung tâm khứu giác ở não bộ đều có thể dẫn đến mất khả năng ngửi. Đáng chú ý, khứu giác và vị giác có mối tương tác vô cùng chặt chẽ. Khi ăn uống, hương thơm của thực phẩm khuếch tán ngược từ vòm họng lên khoang mũi sau để tạo nên cảm giác trọn vẹn về mùi vị. Do đó, người bị mất khứu giác thường lầm tưởng rằng mình bị mất vị giác, khiến các bữa ăn trở nên nhạt nhẽo và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trạng thái tinh thần.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất khứu giác rất đa dạng, thường được các chuyên gia phân loại thành hai nhóm chính là tắc nghẽn dẫn truyền luồng khí và tổn thương thần kinh cảm giác. Tình trạng sưng viêm và bít tắc tại khoang mũi xoang là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm từ 50% đến 70% tổng số các trường hợp lâm sàng. Các bệnh lý thường gặp trong nhóm này bao gồm viêm mũi xoang cấp hoặc mạn tính, viêm mũi dị ứng, polyp mũi phát triển phì đại, dị hình vách ngăn mũi hoặc cuốn mũi quá phát. Lớp niêm mạc bị sưng nề và dịch nhầy ứ đọng sẽ tạo thành rào cản vật lý khiến các phân tử mùi không thể tiếp cận được vùng biểu mô khứu giác ở nóc ổ mũi.
Nhóm nguyên nhân thần kinh và tế bào thụ cảm bao gồm các tổn thương trực tiếp sau nhiễm trùng đường hô hấp do các loại virus như SARS-CoV-2, virus cúm mùa hoặc Rhinovirus. Virus có thể tấn công tế bào nâng đỡ hoặc xâm nhập làm tổn hại cấu trúc sợi thần kinh khứu giác, dẫn đến rối loạn chức năng kéo dài ngay cả khi đường thở đã hoàn toàn thông thoáng. Bên cạnh đó, chấn thương sọ não và chấn thương hàm mặt do tai nạn giao thông hoặc va đập mạnh vùng đầu là nguyên nhân cơ học nguy hiểm. Lực tác động có thể làm xé rách hoặc đứt gãy các sợi thần kinh mỏng manh khi chúng xuyên qua mảnh sàng của xương sàng tại nền sọ, gây mất khứu giác đột ngột và khó hồi phục.
Quá trình lão hóa tự nhiên và thoái hóa hệ thần kinh trung ương cũng đóng vai trò đáng kể. Càng lớn tuổi, số lượng thụ thể và neuron khứu giác càng suy giảm dần. Đặc biệt, giảm hoặc mất khứu giác tiến triển âm thầm thường là một trong những dấu hiệu tiền triệu sớm nhất của các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ thể Lewy, đôi khi xuất hiện trước các triệu chứng run hay suy giảm trí nhớ nhiều năm. Ngoài ra, một số bất thường bẩm sinh hoặc di truyền như hội chứng Kallmann hay hội chứng Turner cũng có thể liên quan đến khiếm khuyết hoặc thiếu hụt cấu trúc đường dẫn truyền khứu giác.
Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm sự hiện diện của khối u lành tính hoặc ác tính tại hốc mũi và não bộ đè ép đường dẫn truyền tín hiệu; tiền sử xuất huyết dưới nhện hoặc xạ trị vùng đầu mặt cổ; các rối loạn nội tiết chuyển hóa như bệnh đái tháo đường kiểm soát kém hoặc suy giáp; tiếp xúc mạn tính với khói thuốc lá, chất kích thích hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc hạ huyết áp nhóm ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, dihydropyridine, thuốc kháng giáp hoặc chế phẩm xịt mũi chứa kẽm.
Bảng phân loại các nhóm nguyên nhân gây mất khứu giác và khả năng phục hồi
| Nhóm nguyên nhân | Cơ chế tác động | Ví dụ bệnh lý điển hình | Tiên lượng phục hồi |
|---|---|---|---|
| Tắc nghẽn dẫn truyền | Niêm mạc phù nề hoặc khối u che lấp đường đi của phân tử mùi vào khe khứu | Polyp mũi, viêm mũi xoang mạn tính, lệch vách ngăn mũi | Rất khả quan sau khi giải quyết bít tắc bằng điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật |
| Sau nhiễm trùng virus | Virus làm tổn hại tế bào nâng đỡ biểu mô hoặc sợi thần kinh thụ cảm | Nhiễm virus SARS-CoV-2, virus cúm mùa, Rhinovirus | Khả năng hồi phục tốt theo thời gian, tăng hiệu quả khi kết hợp luyện ngửi |
| Chấn thương đầu mặt | Lực cơ học làm đứt rách sợi thần kinh khứu qua mảnh sàng hoặc dập não | Chấn thương sọ não do tai nạn giao thông, va chạm thể thao | Khó tiên lượng, phụ thuộc vào mức độ đứt gãy và khả năng tái sinh thần kinh |
| Thoái hóa thần kinh | Suy giảm số lượng neuron và thoái hóa các trung tâm xử lý mùi ở não bộ | Bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ thể Lewy | Thường không hồi phục, khứu giác tiếp tục suy giảm cùng tiến triển bệnh |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng điển hình nhất của bệnh là sự suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn khả năng cảm nhận mùi hương. Người bệnh không còn ngửi thấy các mùi thơm quen thuộc từ thức ăn, nước hoa, hoa cỏ cho đến các mùi gắt nồng như xà phòng, khói thuốc hay khí đốt. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, tình trạng này có thể khởi phát đột ngột trong vòng vài giờ đến vài ngày (thường gặp sau chấn thương đầu hoặc nhiễm trùng virus cấp) hoặc tiến triển chậm rãi, âm thầm qua nhiều tháng đến nhiều năm (thường do polyp mũi, khối u vùng nền sọ hoặc bệnh lý thoái hóa thần kinh).
Mất nhận thức về hương vị thức ăn là một trong những triệu chứng than phiền phổ biến nhất khiến người bệnh tìm đến cơ sở y tế. Do khứu giác chịu trách nhiệm chính trong việc phân định các hương vị phức tạp của ẩm thực, người bệnh khi mất khứu giác thường cảm thấy thức ăn trở nên nhạt nhẽo vô vị, mất đi độ đậm đà vốn có dù vị giác trên lưỡi vẫn cảm nhận được vị mặn của muối hay vị ngọt của đường. Hệ quả là người bệnh mất dần cảm giác thèm ăn, chán ăn kéo dài và có thể bị sụt cân ngoài ý muốn.
Ngoài mất khứu giác hoàn toàn, người bệnh có thể trải qua các rối loạn định tính về mùi trước hoặc trong quá trình phục hồi. Phổ biến nhất là chứng loạn khứu giác, trong đó các mùi hương bình thường bị não bộ diễn giải thành mùi khó chịu như mùi cao su cháy, mùi rác thải hôi thối hoặc mùi kim loại. Một số người lại gặp chứng ảo khứu giác, tức là luôn ngửi thấy một mùi khét hoặc mùi tanh nồng dai dẳng trong không khí mặc dù môi trường xung quanh hoàn toàn không có nguồn phát mùi đó.
Các triệu chứng cảnh báo nguy cơ nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý bao gồm mất khứu giác chỉ xuất hiện ở một bên khoang mũi đi kèm tình trạng chảy máu cam tái phát hoặc nghẹt mũi một bên liên tục, bởi đây có thể là dấu hiệu của khối u hốc mũi. Trường hợp mất khứu giác kèm theo đau đầu dữ dội, buồn nôn, nhìn mờ, sụp mí mắt, yếu liệt cơ hoặc có dịch trong suốt chảy rỉ rả từ mũi sau chấn thương sọ não đều là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương nền sọ hoặc nội sọ khẩn cấp. Người bệnh cũng cần phân biệt mất mùi thực sự với tình trạng nghẹt mũi thông thường: ở nghẹt mũi, khả năng ngửi sẽ hồi phục ngay khi đường thở được khai thông, trong khi mất khứu giác thực sự vẫn tồn tại dù hốc mũi hoàn toàn thông thoáng.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán mất khứu giác đòi hỏi sự phối hợp đánh giá toàn diện giữa chuyên khoa Tai Mũi Họng và chuyên khoa Thần kinh nhằm xác định chính xác vị trí tổn thương và nguyên nhân gốc rễ. Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm thời điểm khởi phát, tốc độ tiến triển, các triệu chứng đi kèm, tiền sử chấn thương vùng đầu mặt, đợt nhiễm trùng đường hô hấp gần đây cũng như danh sách các loại thuốc người bệnh đang sử dụng và môi trường làm việc tiếp xúc hóa chất.
Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm là bước kiểm tra cận lâm sàng cơ bản và thiết yếu. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu bên trong hốc mũi, đánh giá tình trạng phù nề của niêm mạc, kiểm tra sự hiện diện của dịch mủ, phát hiện các dị tật như vẹo vách ngăn hoặc khối polyp mũi đang che lấp khe khứu giác.
Để lượng hóa chính xác chức năng ngửi, các bác sĩ có thể áp dụng các bài kiểm tra khứu giác chuẩn hóa y khoa. Người bệnh sẽ được tiếp xúc với các que ngửi hoặc thẻ cào giải phóng mùi ở các nồng độ khác nhau nhằm đánh giá ngưỡng phát hiện mùi, khả năng phân biệt giữa các mùi và khả năng định danh chính xác mùi hương. Kết quả của bài kiểm tra giúp phân loại mức độ tổn thương là giảm khứu giác nhẹ, trung bình, nặng hay mất khứu giác hoàn toàn, đồng thời làm cơ sở theo dõi đáp ứng điều trị.
Trong những trường hợp nghi ngờ nguyên nhân ngoài tắc nghẽn cơ học, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) mũi xoang và nền sọ giúp khảo sát chi tiết cấu trúc xương, tình trạng tiêu xương, đánh giá các xoang bít tắc và phát hiện tổn thương rạn nứt mảnh sàng. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não được chỉ định để khảo sát nhu mô não, cấu trúc dải khứu giác, hành khứu và loại trừ các khối u màng não, u thần kinh hoặc xuất huyết não. Ngoài ra, các xét nghiệm máu như định lượng đường huyết, đánh giá chức năng tuyến giáp cũng có thể được thực hiện để loại trừ các rối loạn chuyển hóa toàn thân.
Các biến chứng và rủi ro thường gặp khi bị mất khứu giác
Mất khứu giác kéo dài có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn tính mạng và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mối nguy cơ hàng đầu là ngộ độc thực phẩm do người bệnh không còn khả năng ngửi thấy mùi ôi thiu, nấm mốc hoặc sự biến chất của thức ăn bảo quản. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với người cao tuổi sống một mình hoặc người có thị lực kém.
Bên cạnh đó, việc không nhận biết được các tín hiệu cảnh báo nguy hiểm trong môi trường sống làm tăng vọt nguy cơ tai nạn sinh hoạt. Người bệnh không thể phát hiện kịp thời mùi khói phát ra từ đám cháy âm ỉ trong nhà hoặc mùi khí gas rò rỉ từ bình nhiên liệu, dẫn đến nguy cơ hỏa hoạn, bỏng nặng hoặc ngạt khí độc hại đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Sự biến mất của cảm nhận mùi vị cũng gây ra những tác động chuyển hóa và dinh dưỡng phức tạp. Nhiều người bệnh trở nên chán ăn, ăn không ngon miệng, dẫn đến sụt cân nhanh chóng và suy dinh dưỡng. Ngược lại, một số trường hợp cố gắng bù đắp bằng cách nêm nếm thêm rất nhiều muối, đường hoặc gia vị cay nóng vào thức ăn để kích thích vị giác đầu lưỡi, vô tình làm tăng nặng các bệnh lý nền sẵn có như tăng huyết áp, suy tim và đái tháo đường.
Tác động của mất khứu giác đến sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống
Khứu giác là giác quan có mối liên kết giải phẫu trực tiếp và sâu sắc nhất với hệ viền trong não bộ, nơi phụ trách xử lý cảm xúc và lưu trữ ký ức dài hạn. Khi chức năng ngửi bị mất đi, mối liên kết cảm xúc giữa người bệnh và môi trường xung quanh bị gián đoạn, làm mất đi khả năng hồi tưởng những kỷ niệm gắn liền với các mùi hương quen thuộc như mùi hương hoa, mùi biển hay mùi thơm của người thân yêu.
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng người bị mất khứu giác mạn tính có tỷ lệ mắc các rối loạn tâm lý như lo âu, cảm giác bất an và trầm cảm cao hơn rõ rệt so với người bình thường. Tình trạng này bắt nguồn từ sự cô lập trong các buổi giao lưu ăn uống tập thể, cảm giác mất đi sự tự tin về vệ sinh cá nhân do luôn lo lắng cơ thể mình có mùi lạ mà bản thân không nhận biết được.
Để vượt qua những rào cản tâm lý này, người bệnh cần nhận được sự thấu hiểu, chia sẻ từ người thân và gia đình. Trong các trường hợp cảm giác chán nản kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt thường nhật, việc chủ động tìm kiếm sự trợ giúp và tư vấn từ các chuyên gia tâm lý là giải pháp cần thiết nhằm nâng đỡ tinh thần và cải thiện chất lượng sống.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị và kiểm soát mất khứu giác phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân gây bệnh được xác định qua thăm khám chuyên khoa. Mục tiêu hàng đầu là giải quyết căn nguyên, tái lập sự lưu thông của luồng khí vào vòm khứu giác, bảo vệ và phục hồi các tế bào thần kinh cũng như hướng dẫn người bệnh các biện pháp thích nghi an toàn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị mà cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
Đối với nhóm nguyên nhân do viêm nhiễm và tắc nghẽn mũi xoang, điều trị nội khoa thường là lựa chọn khởi đầu. Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc xịt mũi chứa corticosteroid nhằm làm giảm phù nề niêm mạc, thu nhỏ kích thước các polyp nhỏ và giảm viêm tại khe khứu giác. Trong một số trường hợp viêm xoang cấp nặng hoặc đợt bùng phát viêm xoang mạn, đợt ngắn thuốc kháng viêm corticosteroid đường uống kết hợp kháng sinh phù hợp có thể được cân nhắc dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Khi điều trị nội khoa không đem lại kết quả hoặc có polyp mũi lớn, vẹo vách ngăn nặng, phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng sẽ được xem xét để loại bỏ mô thừa, dẫn lưu xoang và mở rộng đường thở đến biểu mô khứu giác.
Đối với mất khứu giác sau nhiễm virus hô hấp hoặc chấn thương nhẹ, liệu pháp luyện tập khứu giác là phương pháp can thiệp an toàn và đã được y văn chứng minh có hiệu quả tích cực. Dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế, người bệnh sẽ thực hiện hít ngửi chủ động bốn nhóm mùi hương đặc trưng như hoa hồng, chanh, đinh hương và bạch đàn đều đặn hai lần mỗi ngày, mỗi mùi trong khoảng 15 đến 20 giây. Quá trình luyện tập kiên trì từ 3 đến 6 tháng giúp kích thích tính mềm dẻo của mạng lưới thần kinh khứu giác, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào thụ cảm và tái kết nối tín hiệu lên vỏ não.
Trong trường hợp mất khứu giác liên quan đến các bệnh lý toàn thân, việc kiểm soát tốt nồng độ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường hoặc điều chỉnh hormone ở người suy giáp là rất cần thiết. Nếu nguyên nhân bắt nguồn từ tác dụng phụ của thuốc điều trị bệnh mạn tính, bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều hoặc đổi sang nhóm thuốc khác phù hợp hơn. Bên cạnh điều trị thể chất, hỗ trợ tâm lý đóng vai trò rất quan trọng giúp người bệnh giải tỏa lo âu, phòng ngừa trầm cảm do suy giảm chất lượng cuộc sống kéo dài. Người bệnh cần tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi tiến triển và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù một số nguyên nhân như thoái hóa thần kinh do tuổi tác hoặc dị tật bẩm sinh không thể ngăn ngừa tuyệt đối, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe chủ động có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc phải tình trạng mất khứu giác do viêm nhiễm hoặc chấn thương.
Phòng ngừa các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp là biện pháp thiết thực hàng đầu. Mọi người nên duy trì thói quen đeo khẩu trang khi đến nơi công cộng đông người hoặc khi tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn; rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn; đồng thời chủ động tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phòng ngừa cúm mùa và COVID-19 theo khuyến cáo của cơ quan y tế để giảm thiểu nguy cơ tổn thương niêm mạc hô hấp do virus.
Bảo vệ vùng đầu và xương hàm mặt giúp ngăn chặn nguy cơ tổn thương thần kinh khứu giác do ngoại lực. Hãy luôn đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn chất lượng và cài quai đúng cách khi tham gia giao thông bằng xe máy, xe đạp, hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm và lao động tại công trường xây dựng.
Chăm sóc và vệ sinh mũi xoang đúng cách là yếu tố quan trọng đối với người có cơ địa dị ứng hoặc viêm mũi xoang mạn tính. Việc rửa mũi hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương giúp làm sạch chất nhầy, bụi bẩn và các dị nguyên bám dính trên niêm mạc. Cần tránh xa khói thuốc lá chủ động lẫn thụ động, hạn chế tiếp xúc với hóa chất bay hơi độc hại và sử dụng mặt nạ phòng độc chuyên dụng nếu môi trường làm việc bắt buộc phải phơi nhiễm với dung môi công nghiệp.
Đặc biệt, tuyệt đối không tự ý lạm dụng các loại thuốc xịt mũi co mạch kéo dài quá 5 đến 7 ngày vì dễ dẫn đến tình trạng viêm mũi do thuốc, gây tổn thương niêm mạc hồi phục khó khăn. Đồng thời, không nên tự ý nhỏ các loại nước lá cây hay tinh dầu chưa qua kiểm chứng vào mũi để tránh nguy cơ bỏng hóa chất và nhiễm trùng khoang mũi.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động sắp xếp thời gian đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Thần kinh khi tình trạng mất mùi kéo dài trên hai tuần sau khi đợt cảm cúm, viêm mũi cấp tính đã thuyên giảm. Ngoài ra, nếu khả năng ngửi suy giảm dần dần theo thời gian mà không rõ nguyên nhân, hoặc sự biến mất của khứu giác đi kèm với tình trạng chán ăn, sụt cân và giảm sút nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, việc thăm khám y tế là bước cần thiết để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
Đặc biệt, người bệnh cần đến ngay các phòng cấp cứu hoặc trung tâm y tế chuyên sâu nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo đỏ nguy hiểm nào sau đây:
- Mất khứu giác xảy ra đột ngột ngay sau khi bị chấn thương vùng đầu, ngã đập đầu hoặc tai nạn giao thông, đặc biệt khi có dịch trong suốt hoặc máu rỉ ra từ mũi nghi ngờ rò dịch não tủy qua mảnh sàng.
- Mất khứu giác chỉ xuất hiện đơn độc ở một bên mũi kèm theo hiện tượng nghẹt mũi kéo dài, đau nhức vùng mặt hoặc chảy máu cam tái diễn thường xuyên.
- Mất mùi đi kèm các dấu hiệu thần kinh thực thể nghiêm trọng như đau đầu dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường, sốt cao, co giật, buồn nôn vọt, nhìn mờ, nhìn đôi, sụp mi mắt, méo miệng, khó nuốt, nói ngọng hoặc yếu liệt tay chân.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích phổ biến kiến thức giáo dục y tế và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán lâm sàng, tư vấn chuyên môn hay chỉ định điều trị từ bác sĩ có chứng chỉ hành nghề. Mỗi người bệnh có cơ địa và bệnh cảnh riêng biệt, đòi hỏi quy trình thăm khám cá thể hóa để tìm đúng nguyên nhân.
Khi bị mất khứu giác, sự an toàn trong sinh hoạt hàng ngày cần được ưu tiên hàng đầu. Người bệnh bắt buộc phải lắp đặt các thiết bị báo cháy, báo khói và hệ thống cảm biến rò rỉ khí gas tự động trong gia đình, bởi bạn không còn khả năng ngửi thấy mùi nguy hiểm từ môi trường. Luôn dán nhãn ghi rõ ngày mở nắp trên bao bì thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh, tuân thủ hạn sử dụng và nhờ người thân kiểm tra giúp mùi vị thức ăn trước khi ăn để phòng tránh ngộ độc thực phẩm.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh, viên uống chứa corticosteroid hay các sản phẩm xịt mũi trôi nổi trên thị trường; không nhỏ tinh dầu nguyên chất hoặc nước ép thảo dược dân gian vào khoang mũi vì có thể gây bỏng hoại tử biểu mô và làm mất khứu giác vĩnh viễn.
Kết luận
Mất khứu giác không chỉ đơn thuần là sự bất tiện giác quan làm suy giảm niềm vui ẩm thực, mà còn là rào cản đe dọa sự an toàn trong sinh hoạt thường nhật và có thể là chỉ dấu của nhiều bệnh lý tai mũi họng hoặc thần kinh phức tạp. Việc nhận thức đúng đắn về nguyên nhân, không chủ quan trước những thay đổi của chức năng ngửi và chủ động đi khám sớm tại các cơ sở y tế chuyên khoa đóng vai trò mang tính quyết định trong việc bảo vệ cơ hội phục hồi.
Người bệnh cần kiên trì tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp luyện tập khứu giác đúng cách và thiết lập môi trường sống an toàn để thích nghi hiệu quả. Tuyệt đối không tự điều trị bằng các phương pháp dân gian chưa kiểm chứng để tránh những hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tại sao mất khứu giác lại khiến ăn uống không thấy ngon miệng?
Khi ăn, cảm nhận trọn vẹn hương vị của món ăn là sự kết hợp giữa các vị cơ bản trên gai lưỡi như chua, cay, mặn, ngọt, đắng và các phân tử mùi khuếch tán từ khoang miệng lên vòm mũi phía sau. Khứu giác đóng góp phần lớn vào việc nhận diện mùi vị đặc trưng của từng loại nguyên liệu. Khi mất khứu giác, bạn chỉ cảm nhận được vị thô sơ mà mất đi hương thơm tinh tế, khiến thức ăn trở nên nhạt nhẽo và làm giảm cảm giác thèm ăn rõ rệt.
Mất khứu giác do cảm cúm hoặc COVID-19 có thể tự hồi phục không?
Đa số các trường hợp mất khứu giác sau nhiễm virus như cảm cúm hoặc COVID-19 đều có khả năng tự hồi phục sau vài tuần đến vài tháng khi tình trạng viêm tại chỗ thuyên giảm và các tế bào biểu mô khứu giác tái tạo lại. Tuy nhiên, ở một số người, quá trình hồi phục có thể kéo dài hơn hoặc kèm theo hiện tượng ngửi sai mùi. Nếu sau 4 đến 6 tuần mà khứu giác vẫn chưa có dấu hiệu cải thiện, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng để được đánh giá và hướng dẫn phác đồ luyện ngửi phù hợp.
Mất khứu giác có phải là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm không?
Trong phần lớn trường hợp, mất khứu giác bắt nguồn từ các nguyên nhân lành tính như viêm mũi xoang hoặc viêm đường hô hấp trên. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của các tổn thương nghiêm trọng như khối u vùng hốc mũi, chấn thương sọ não kín hoặc các bệnh lý thoái hóa hệ thần kinh trung ương như bệnh Parkinson và Alzheimer. Do đó, nếu mất khứu giác xảy ra đột ngột, kéo dài hoặc đi kèm các triệu chứng đau đầu, chảy máu cam, bạn cần được bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng.
Người bị mất khứu giác cần lưu ý những gì để đảm bảo an toàn sinh hoạt?
Người mất khứu giác mất đi khả năng ngửi thấy các dấu hiệu nguy hiểm từ môi trường, do đó cần hết sức cẩn trọng trong đời sống hàng ngày. Gia đình nên lắp đặt hệ thống cảnh báo khói, báo cháy và cảm biến rò rỉ khí gas tự động trong khu vực bếp và phòng ngủ. Ngoài ra, cần tạo thói quen kiểm tra kỹ hạn sử dụng thực phẩm đóng gói, không sử dụng thức ăn lưu cữu trong tủ lạnh quá lâu mà không rõ tình trạng, và nên nhờ người thân kiểm tra mùi thức ăn trước khi dùng để phòng tránh ngộ độc.
