Viêm tắc tuyến lệ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm tắc tuyến lệ là tình trạng cản trở dòng chảy sinh lý của nước mắt trong hệ thống lệ đạo, khiến nước mắt không thể thoát tự nhiên xuống khoang mũi mà ứ đọng lại và tràn ra ngoài khóe mắt. Bệnh lý này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh có màng tắc biểu mô bẩm sinh tại ngách mũi dưới cho đến người trưởng thành bị viêm nhiễm mạn tính, chấn thương vùng hàm mặt hoặc chèn ép cơ học. Tình trạng ứ trệ dịch kéo dài không chỉ gây phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày bởi hiện tượng chảy nước mắt sống liên tục, mà còn biến túi lệ thành môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển, dẫn tới nhiễm trùng thứ phát như viêm túi lệ cấp hoặc áp xe hốc mắt. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu sưng đau góc trong mắt, mắt đổ ghèn mủ và chủ động thăm khám chuyên khoa mắt đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn chức năng dẫn lưu của lệ đạo cũng như phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm cho thị giác.

Tổng quan về viêm tắc tuyến lệ
Trong hệ thống giải phẫu của mắt, nước mắt đóng vai trò vô cùng thiết yếu đối với sức khỏe của bề mặt nhãn cầu. Tuyến lệ chính nằm ở góc trên ngoài của hốc mắt, kết hợp cùng các tuyến lệ phụ ở kết mạc, liên tục tiết ra dịch nước mắt để bôi trơn giác mạc, cung cấp oxy, dinh dưỡng và rửa trôi các vi sinh vật cũng như dị vật xâm nhập. Sau khi trải đều qua bề mặt nhãn cầu qua mỗi lần chớp mắt, khoảng chín mươi phần trăm lượng dịch này sẽ được thu nhận và đào thải theo một hệ thống dẫn lưu phức tạp gọi là lệ đạo. Con đường này bắt đầu từ hai điểm lệ ở mi trên và mi dưới tại góc trong của mắt, đi qua các tiểu lệ quản đổ vào túi lệ nằm sát xương mũi, rồi theo ống lệ mũi thoát xuống ngách mũi dưới.
Thuật ngữ viêm tắc tuyến lệ trong đời sống thường được người bệnh dùng để chỉ chung hiện tượng tắc nghẽn ở hệ thống dẫn lưu này, mà chính xác theo danh pháp y học là tắc lệ đạo hoặc viêm túi lệ. Khi ống dẫn lưu bị bít tắc một phần hoặc toàn phần ở bất kỳ phân đoạn nào, dịch nước mắt không thể lưu chuyển xuống khoang mũi. Hậu quả là nước mắt bị ứ đọng lại, dâng cao ở bờ mi và tràn ra má, tạo nên biểu hiện lâm sàng điển hình là chảy nước mắt sống. Sự tắc nghẽn này không đơn thuần gây khó chịu mà còn biến túi lệ thành một khoang ứ đọng dịch nhầy.
Môi trường ẩm ướt và thiếu sự lưu thông là điều kiện lý tưởng cho các loại vi khuẩn hội sinh hoặc vi khuẩn gây bệnh từ bề mặt mắt phát triển nhanh chóng. Quá trình ứ trệ lâu ngày sẽ kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ, làm thành túi lệ phù nề, dày lên và sinh mủ. Viêm tắc tuyến lệ có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính với sưng nóng đỏ đau dữ dội, hoặc tiến triển âm ỉ thành mạn tính với những đợt tiết nhầy mủ tái diễn liên tục, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ nhãn khoa.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sự khởi phát của tình trạng viêm tắc tuyến lệ bắt nguồn từ nhiều cơ chế sinh bệnh học khác nhau, được phân chia thành hai nhóm chính là nguyên nhân bẩm sinh và nguyên nhân mắc phải.
Ở trẻ sơ sinh, nguyên nhân phổ biến nhất là tắc lệ đạo bẩm sinh do sự chậm phát triển trong quá trình hoàn thiện cấu trúc giải phẫu thai nhi. Trong thời kỳ phôi thai, đoạn cuối của ống lệ mũi đổ vào ngách mũi dưới được ngăn cách bởi một màng niêm mạc mỏng gọi là van Hasner. Thông thường, màng này sẽ tự tiêu biến trước hoặc ngay sau khi trẻ chào đời. Tuy nhiên, nếu màng Hasner không tự mở, đường dẫn lưu nước mắt sẽ bị bít kín, gây ứ đọng dịch và chảy nước mắt sống ngay từ những tuần đầu đời. Một số trường hợp hiếm gặp hơn có thể do bất thường cấu trúc xương mặt hoặc hẹp điểm lệ bẩm sinh.
Ở người trưởng thành, tình trạng tắc nghẽn thường là hậu quả của quá trình mắc phải do bệnh lý hoặc tác động cơ học. Viêm nhiễm mạn tính là một trong những căn nguyên hàng đầu; các đợt viêm kết mạc tái phát, viêm xoang mạn tính hoặc viêm mũi dị ứng kéo dài khiến niêm mạc lót đường dẫn lệ bị phù nề liên tục, dần dần hình thành mô sẹo xơ hóa làm hẹp hoặc tắc lòng ống. Chấn thương vùng hàm mặt, đặc biệt là gãy xương chính mũi hoặc vỡ thành xương hốc mắt, có thể trực tiếp làm đứt rách, biến dạng hoặc xô lệch đường đi của ống lệ mũi.
Ngoài ra, sự xuất hiện của sỏi lệ đạo hình thành từ các mảng lắng đọng muối khoáng, tế bào biểu mô thoái hóa và sợi nấm cũng có thể gây bít tắc lòng ống dẫn lưu. Các khối u vùng đầu mặt cổ, bao gồm u túi lệ nguyên phát hoặc khối u từ xoang và vòm họng xâm lấn, tạo ra sự chèn ép cơ học trực tiếp lên đường thoát dịch. Đối với bệnh nhân điều trị ung thư, một số thuốc hóa trị toàn thân hoặc liệu pháp xạ trị nhắm vào vùng đầu mặt cổ có thể gây tác dụng phụ là xơ hóa và chít hẹp niêm mạc lệ đạo.
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm tuổi tác cao, khi các mô nâng đỡ quanh mắt suy yếu và lòng ống dẫn lưu có xu hướng hẹp lại do lão hóa. Phụ nữ cũng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới do đặc điểm đường kính xương lệ hẹp hơn. Việc duy trì thói quen vệ sinh mắt kém, thường xuyên dụi mắt hoặc sử dụng kính áp tròng sai quy cách cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm thứ phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của viêm tắc tuyến lệ rất đa dạng, phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn, thời gian mắc bệnh cũng như sự hiện diện của phản ứng nhiễm trùng kèm theo.
Dấu hiệu phổ biến và xuất hiện sớm nhất ở hầu hết người bệnh là hiện tượng chảy nước mắt sống liên tục. Mắt luôn trong tình trạng ngập nước, người bệnh phải chấm lau mắt thường xuyên ngay cả khi ở trong phòng kín, không có khói bụi hay kích thích tâm lý. Kèm theo đó, dịch nước mắt ứ trệ lâu ngày sẽ chuyển thành dịch nhầy hoặc mủ đặc, tích tụ nhiều ở khóe mắt trong. Vào mỗi buổi sáng sau khi thức dậy, lông mi thường bị dính chặt bởi các váng ghèn khô, gây cảm giác khó chịu và khó mở mắt. Thị lực có thể bị mờ thoáng qua do lớp màng phim nước mắt trên giác mạc quá dày, nhưng thị lực sẽ trở lại bình thường sau khi chớp mắt hoặc lau sạch khóe mắt.
Tùy theo mức độ diễn tiến, bệnh biểu hiện dưới hai dạng lâm sàng rõ rệt. Ở thể mạn tính, tình trạng chảy nước mắt sống và đọng ghèn diễn ra dai dẳng nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Vùng góc trong mắt có thể hơi gồ lên một khối nhỏ không đau hoặc đau nhẹ; khi dùng ngón tay ấn nhẹ vào vị trí túi lệ này, bác sĩ hoặc người bệnh sẽ thấy dịch nhầy mủ trào ngược ra ngoài qua các lỗ điểm lệ ở bờ mi. Ngược lại, ở thể cấp tính, phản ứng viêm bùng phát dữ dội tại túi lệ. Vùng khóe trong mắt và cạnh gốc mũi trở nên sưng tấy to, da đỏ rực, căng bóng và đau nhức dữ dội khi chạm vào. Cơn đau có thể lan tỏa lên hốc mắt, trán hoặc xuống vùng gò má, đôi khi đi kèm với sốt và mệt mỏi toàn thân. Nếu không được can thiệp, khối mủ tích tụ căng phồng có thể tự vỡ ra ngoài da, để lại lỗ rò mủ mạn tính khó lành.
Người bệnh cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cho thấy nhiễm trùng đã lan tỏa ra ngoài bao túi lệ. Những triệu chứng này bao gồm sưng phù nề toàn bộ mi mắt khiến mắt nhắm tịt, da quanh hốc mắt đỏ tím, mắt lồi, đau nhức sâu trong nhãn cầu khi liếc mắt, giảm thị lực rõ rệt hoặc nhìn đôi. Đây là dấu hiệu của viêm mô tế bào hốc mắt hoặc áp xe quanh ổ mắt.
Trên thực tế, viêm tắc tuyến lệ rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh viêm kết mạc thông thường hoặc viêm bờ mi, bởi chúng đều có biểu hiện đỏ mắt và đổ ghèn. Điểm khác biệt mấu chốt là viêm kết mạc thường gây đỏ lan tỏa toàn bộ lòng trắng và cảm giác cộm xốn như có cát, trong khi viêm tắc lệ đạo có triệu chứng cốt lõi là chảy nước mắt sống đơn thuần kéo dài và hiện tượng trào ngược mủ khi đè ép lên vùng túi lệ.
So sánh đặc điểm nhận biết giữa viêm tắc tuyến lệ và viêm kết mạc
| Đặc điểm lâm sàng | Viêm tắc tuyến lệ | Viêm kết mạc thông thường |
|---|---|---|
| Triệu chứng chủ đạo | Chảy nước mắt sống liên tục, đọng nước ở khóe mắt | Đỏ mắt lan tỏa, cộm xốn, ngứa hoặc cảm giác có dị vật |
| Vị trí tổn thương | Khu trú tại góc trong mắt sát gốc mũi hoặc hố túi lệ | Lan tỏa trên toàn bộ màng kết mạc lòng trắng và mi mắt |
| Hiện tượng sưng đau | Khối sưng căng xuất hiện tại khóe trong của mắt, đau khi ấn | Sưng phù đều mi mắt hoặc kết mạc, không có khối khu trú ở góc mắt |
| Đặc điểm chất tiết (ghèn) | Nhầy mủ trào ngược ra từ điểm lệ khi đè ấn túi lệ | Tiết dịch dính khắp bờ mi và bề mặt mắt, không liên quan đến đè ấn góc mắt |
| Mức độ đỏ lòng trắng mắt | Lòng trắng mắt thường bình thường hoặc chỉ đỏ nhẹ ở góc trong | Cương tụ mạch máu đỏ rực toàn bộ củng mạc lòng trắng |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán viêm tắc tuyến lệ đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa mắt nhằm xác định chính xác vị trí tắc nghẽn, mức độ cản trở và nguyên nhân gây bệnh, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp nhất cho từng cá nhân.
Bước đầu tiên trong quy trình đánh giá là thăm khám lâm sàng bằng sinh hiển vi khám mắt. Bác sĩ sẽ quan sát chi tiết bề mặt nhãn cầu, cấu trúc mi mắt, kiểm tra xem các điểm lệ ở góc trong có bị hẹp, bít tắc, lộn ra ngoài hay có tổn thương viêm kết mạc đi kèm hay không. Tiếp đó, nghiệm pháp ấn vùng túi lệ được thực hiện bằng cách đè nhẹ ngón tay lên vị trí hố túi lệ ở khóe trong của mắt; nếu có dịch nhầy hoặc mủ trào ngược ra từ điểm lệ, điều này chỉ điểm rõ ràng tình trạng ứ đọng và viêm nhiễm trong túi lệ.
Để đánh giá sự lưu thông thực tế của đường dẫn lệ, nghiệm pháp bơm rửa lệ đạo là thủ thuật chẩn đoán thường quy có giá trị cao. Bác sĩ sử dụng một kim đầu tù chuyên dụng đưa nhẹ qua điểm lệ vào lòng tiểu lệ quản, sau đó bơm một lượng nhỏ nước muối sinh lý vô khuẩn. Nếu người bệnh cảm nhận được nước chảy xuống họng và có vị mặn, đường dẫn lưu vẫn thông suốt. Ngược lại, nếu nước bị cản trở và trào ngược hoàn toàn qua điểm lệ bên cạnh kèm theo dịch mủ, bác sĩ có thể khẳng định vị trí lệ đạo bị bít tắc. Đối với trẻ nhỏ, nghiệm pháp đo thời gian biến mất của chất nhuộm huỳnh quang cũng thường được áp dụng bằng cách nhỏ dung dịch fluorescein vào mắt để theo dõi tốc độ dẫn lưu tự nhiên.
Bên cạnh khám mắt, bác sĩ có thể chỉ định nội soi mũi xoang để phối hợp đánh giá tình trạng ngách mũi dưới, phát hiện sớm các bất thường giải phẫu như vẹo vách ngăn, polyp mũi hay phì đại cuốn mũi đang chèn ép lỗ đổ của ống lệ. Trong những trường hợp phức tạp, có tiền sử chấn thương mặt hoặc nghi ngờ khối u, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính hàm mặt hoặc chụp X-quang lệ đạo có bơm thuốc cản quang sẽ được chỉ định để khảo sát chi tiết cấu trúc xương và đường đi của ống lệ mũi.
Biến chứng nguy hiểm của viêm tắc tuyến lệ và túi lệ
Nếu không được chẩn đoán và can thiệp y tế kịp thời, tình trạng viêm tắc tuyến lệ kéo dài có thể dẫn đến nhiều biến chứng phức tạp, làm tổn thương cấu trúc giải phẫu của mắt và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe toàn thân. Biến chứng thường gặp nhất tại chỗ là viêm túi lệ mạn tính, khiến túi lệ liên tục giãn to, ứ mủ và hình thành khối nhầy ở góc trong mắt. Khi ổ nhiễm trùng bùng phát thành đợt cấp, túi lệ có thể bị hoại tử, áp xe hóa và tự vỡ tạo thành đường rò túi lệ ra ngoài da mặt, gây rỉ mủ dai dẳng và để lại sẹo xấu khó hồi phục.
Nguy hiểm hơn, ổ vi khuẩn tích tụ tại túi lệ có thể phá vỡ bao xơ để lan rộng sang các cấu trúc lân cận, gây ra viêm mô tế bào trước vách và viêm mô tế bào hốc mắt. Đây là tình trạng nhiễm trùng cấp cứu đe dọa trực tiếp đến thị lực do chèn ép dây thần kinh thị giác và mạch máu võng mạc. Ngoài ra, việc nước mắt và mủ nhầy liên tục trào ngược lên bề mặt nhãn cầu sẽ làm tăng nguy cơ viêm kết mạc mạn tính và loét giác mạc, có thể dẫn đến sẹo giác mạc vĩnh viễn hoặc thủng nhãn cầu.
Đặc biệt ở đối tượng trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh với hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, các tác nhân gây bệnh từ ổ áp xe lệ đạo có thể theo hệ thống tĩnh mạch vùng mặt và tĩnh mạch mắt lan sâu vào nội sọ. Quá trình này có thể dẫn tới những biến chứng đe dọa tính mạng như viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, viêm màng não mủ, áp xe não hoặc nhiễm trùng huyết toàn thân. Do đó, việc can thiệp sớm ngay từ giai đoạn ứ đọng dịch ban đầu mang ý nghĩa sống còn trong việc ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm này.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị viêm tắc tuyến lệ được cá thể hóa dựa trên độ tuổi của người bệnh, nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của tình trạng tắc nghẽn. Mục tiêu chính trong can thiệp y khoa là loại bỏ sự cản trở cơ học, khôi phục đường dẫn lưu nước mắt bình thường, kiểm soát triệt để ổ nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm lan rộng.
Đối với đối tượng trẻ sơ sinh mắc tắc lệ đạo bẩm sinh, phương pháp điều trị khởi đầu thường ưu tiên tính bảo tồn vì tỷ lệ tự thoái triển của màng tắc rất cao trong năm đầu đời. Kỹ thuật xoa bóp túi lệ theo hướng dẫn chuyên môn là biện pháp hỗ trợ cơ bản và đem lại hiệu quả tích cực. Bằng cách dùng ngón tay sạch tạo áp lực nhẹ nhàng lên vùng túi lệ ở góc trong mắt rồi vuốt dọc xuống cánh mũi, áp lực thủy tĩnh của khối dịch bị dồn nén có thể giúp làm rách màng ngăn niêm mạc tự nhiên tại ngách mũi dưới. Song song đó, cha mẹ cần vệ sinh mi mắt sạch sẽ hàng ngày bằng gạc vô trùng thấm nước muối sinh lý để loại bỏ chất tiết.
Khi xuất hiện tình trạng viêm nhiễm thứ phát với biểu hiện mắt đỏ, tiết nhiều nhầy mủ, bác sĩ nhãn khoa sẽ kê đơn các loại thuốc kháng sinh nhỏ mắt hoặc thuốc kháng sinh đường toàn thân phù hợp với lứa tuổi và mức độ nhiễm khuẩn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc nhỏ mắt chứa thành phần chống viêm mạnh như corticoid, bởi việc sử dụng không có chỉ định y khoa có thể làm lu mờ triệu chứng nhiễm trùng hoặc gây tăng áp lực nội nhãn nguy hiểm.
Trong trường hợp các biện pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả, hoặc đối với người lớn bị tắc nghẽn thực thể, bác sĩ sẽ xem xét các thủ thuật can thiệp chuyên sâu. Thủ thuật thông lệ đạo bằng que thăm dò kim loại chuyên dụng có thể được thực hiện để giải phóng điểm bít tắc, thường áp dụng cho trẻ nhỏ khi đã qua giai đoạn điều trị bảo tồn thất bại. Đối với các đoạn hẹp phức tạp, bác sĩ có thể tiến hành đặt một ống thông silicon siêu nhỏ vào lòng lệ đạo nhằm duy trì khẩu kính thông thoáng trong vài tháng trước khi rút ra an toàn.
Khi tình trạng tắc nghẽn xảy ra hoàn toàn ở đoạn ống lệ mũi và tái diễn mạn tính, phẫu thuật nối thông túi lệ mũi là giải pháp triệt để nhất. Bằng kỹ thuật mổ hở truyền thống hoặc phẫu thuật nội soi không sẹo qua đường mũi, bác sĩ sẽ tạo một lối thoát mới đưa trực tiếp nước mắt từ túi lệ sang khoang mũi mà không cần đi qua đoạn ống dẫn bị tắc. Bệnh nhân sau can thiệp cần được theo dõi định kỳ để kiểm tra mức độ phục hồi của niêm mạc và khả năng lưu thông của hệ thống dẫn lưu.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không thể phòng ngừa tuyệt đối các trường hợp tắc lệ đạo do dị tật bẩm sinh hoặc chấn thương bất ngờ, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động giảm thiểu đáng kể nguy cơ viêm tắc tuyến lệ mắc phải thông qua các thói quen chăm sóc mắt và vệ sinh cá nhân khoa học.
Trọng tâm của công tác phòng ngừa là kiểm soát và ngăn chặn các nguồn lây nhiễm vi sinh vật vào vùng mắt. Thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả bảo vệ cao. Cần loại bỏ hoàn toàn thói quen đưa tay lên dụi mắt hoặc day mũi, bởi hành động này dễ làm trầy xước lớp niêm mạc nhạy cảm và đưa vi khuẩn từ bàn tay vào hệ thống lệ đạo. Bên cạnh đó, không dùng chung các đồ dùng cá nhân tiếp xúc trực tiếp với khuôn mặt như khăn mặt, gối ngủ, kính mắt hoặc thuốc nhỏ mắt với người khác.
Đối với những người có sử dụng mỹ phẩm trang điểm vùng mắt như bút kẻ viền mi, mascara hoặc phấn mắt, cần tuân thủ việc thay mới sản phẩm định kỳ từ ba đến sáu tháng một lần nhằm tránh sự phát triển tích tụ của vi khuẩn và nấm mốc. Đồng thời, cần tẩy trang thật sạch trước khi đi ngủ để ngăn ngừa cặn mỹ phẩm làm bít tắc các lỗ điểm lệ ở bờ mi. Người sử dụng kính áp tròng phải thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh, khử trùng khay đựng và dung dịch ngâm kính theo đúng khuyến cáo của chuyên gia nhãn khoa, tuyệt đối không đeo kính áp tròng qua đêm.
Ngoài ra, việc chủ động điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm lân cận đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ đường lệ. Khi mắc các bệnh như viêm kết mạc, viêm bờ mi, viêm xoang hoặc viêm mũi dị ứng, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để tránh tình trạng viêm nhiễm mạn tính lan rộng làm phù nề và xơ hóa ống dẫn lệ. Khi làm việc trong môi trường nhiều bụi bẩn, hóa chất hoặc tham gia các hoạt động thể thao có nguy cơ va chạm, việc đeo kính bảo hộ sẽ giúp phòng tránh tối đa chấn thương vùng hàm mặt.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác các thời điểm cần can thiệp y tế giúp người bệnh tránh được những tổn thương thị giác và biến chứng nặng nề do viêm tắc tuyến lệ gây ra.
Người bệnh nên chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa mắt khi nhận thấy các biểu hiện bất thường kéo dài như chảy nước mắt sống liên tục mà không do tác nhân kích thích, khóe mắt thường xuyên đọng chất nhầy hoặc mủ màu vàng xanh, và lông mi bị bết dính chặt sau mỗi giấc ngủ. Đối với các bậc phụ huynh, nếu quan sát thấy trẻ sơ sinh sau vài tuần tuổi vẫn bị ướt một hoặc hai bên mắt kèm đổ ghèn tái diễn, cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa nhãn nhi để được hướng dẫn đánh giá và chăm sóc đúng cách.
Đặc biệt, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa mắt hoặc phòng cấp cứu khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng cấp tính lan tỏa sau đây:
Vùng khóe trong mắt sát sống mũi sưng to nhanh chóng, da căng bóng, đỏ rực và đau nhức dữ dội khi chạm vào.
Cơ thể xuất hiện phản ứng sốt cao, ớn lạnh hoặc cảm giác mệt mỏi suy nhược.
Tình trạng phù nề lan rộng ra toàn bộ mi trên, mi dưới hoặc vùng gò má làm hẹp khe mi khiến mắt khó mở.
Thị lực bị suy giảm rõ rệt, mắt nhìn mờ, nhìn một vật thành hai hình, nhãn cầu có dấu hiệu bị lồi ra phía trước hoặc cảm thấy đau nhức tăng lên khi liếc mắt.
Khối sưng ở góc mắt bị vỡ chảy mủ nhiều hoặc phát hiện có máu lẫn trong dịch nước mắt.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục và tham khảo y khoa tổng quan, tuyệt đối không thay thế cho quy trình khám bệnh, chẩn đoán xác định hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa mắt.
Để bảo vệ an toàn tối đa cho đôi mắt và thị lực, người bệnh cần lưu ý những điều cấm kỵ sau:
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần kháng sinh hoặc corticoid khi chưa có đơn của bác sĩ. Việc lạm dụng các thuốc này có thể gây ra những hậu quả khôn lường như làm lu mờ triệu chứng viêm nhiễm, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể hoặc tạo điều kiện cho vi nấm phát triển dẫn đến loét giác mạc.
Không được dùng tay bóp nặn hoặc dùng các vật dụng không đảm bảo vô trùng để chích rạch khối sưng mủ ở góc mắt. Hành vi này có thể làm vi khuẩn xâm nhập sâu vào mạch máu gây nhiễm trùng huyết hoặc viêm tắc tĩnh mạch xoang hang nguy hiểm đến tính mạng.
Tuyệt đối không dùng tăm bông, kim hoặc bất kỳ vật cứng nào để tự chọc vào điểm lệ với mục đích tự thông tắc.
Đối với việc massage lệ đạo cho trẻ sơ sinh, phụ huynh phải được nhân viên y tế chuyên khoa hướng dẫn thao tác chuẩn xác, tránh tác động lực quá mạnh gây tổn thương cấu trúc xương và mô mềm non nớt của trẻ.
Kết luận
Viêm tắc tuyến lệ là một bệnh lý nhãn khoa phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện đúng lúc. Tình trạng ứ đọng nước mắt kéo dài không chỉ gây cản trở tầm nhìn và sinh hoạt thường nhật mà còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng ảnh hưởng đến cấu trúc hốc mắt. Dù bệnh xảy ra ở trẻ sơ sinh do tắc nghẽn bẩm sinh hay ở người trưởng thành do các bệnh lý thứ phát, việc chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa mắt là bước đi tiên quyết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và bác sĩ trong việc tuân thủ phác đồ điều trị, duy trì vệ sinh mắt khoa học sẽ giúp khôi phục chức năng dẫn lưu tự nhiên, bảo vệ đôi mắt sáng khỏe và phòng ngừa triệt để các biến chứng lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm tắc tuyến lệ có tính di truyền trong gia đình không?
Tắc lệ đạo phần lớn xuất hiện do dị tật bẩm sinh cấu trúc giải phẫu ở trẻ sơ sinh hoặc do các bệnh lý viêm nhiễm mắc phải ở người lớn. Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học khẳng định bệnh có tính di truyền trực tiếp qua gen. Tuy nhiên, các đặc điểm giải phẫu khung xương mặt có thể mang tính chất gia đình. Phụ nữ mang thai nên khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển toàn diện của thai nhi và trao đổi với bác sĩ nếu có tiền sử gia đình bất thường về vùng mặt.
Viêm tắc tuyến lệ ở trẻ sơ sinh có tự khỏi được không?
Tắc lệ đạo bẩm sinh ở trẻ sơ sinh có triển vọng hồi phục tự nhiên rất cao. Khoảng bảy mươi phần trăm các trường hợp sẽ tự thông khi trẻ đạt sáu tháng tuổi và khoảng chín mươi phần trăm trẻ sẽ hết tình trạng này khi tròn một tuổi nhờ quá trình tự tiêu biến của màng niêm mạc ngăn cách. Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa mắt, phụ huynh có thể thực hiện kỹ thuật massage túi lệ đúng cách tại nhà để hỗ trợ mở đường dẫn lưu nhanh hơn.
Bị viêm tắc tuyến lệ có nguy hiểm đến tính mạng không?
Bản thân tình trạng tắc nghẽn cơ học đường dẫn lưu không đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và xử trí đúng cách, dịch nước mắt ứ đọng sẽ biến thành ổ nhiễm trùng gây viêm túi lệ cấp, áp xe hốc mắt hoặc loét giác mạc. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhiễm trùng nặng có thể lan truyền vào máu hoặc nội sọ gây viêm màng não, do đó người bệnh không nên chủ quan khi có dấu hiệu mắt sưng đau hoặc chảy mủ.
Người bệnh nên vệ sinh và chăm sóc mắt như thế nào khi bị viêm tắc tuyến lệ?
Người bệnh cần rửa sạch tay bằng xà phòng trước khi chạm vào vùng mắt. Hàng ngày, sử dụng gạc vô trùng hoặc bông mềm thấm nước muối sinh lý để lau sạch chất nhầy và ghèn bám ở khóe mắt theo hướng từ góc trong ra góc ngoài. Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, không dụi mắt và không tự ý mua thuốc nhỏ mắt điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa.
Khi nào trẻ bị tắc tuyến lệ cần phải can thiệp thông lệ đạo?
Quyết định thông lệ đạo phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ và mức độ đáp ứng với điều trị bảo tồn. Thông thường, nếu sau sáu đến mười hai tháng tuổi tình trạng tắc nghẽn vẫn không cải thiện dù đã được massage túi lệ đúng cách, hoặc trẻ bị các đợt nhiễm trùng túi lệ tái phát nhiều lần, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành thăm dò và thực hiện thủ thuật thông lệ đạo chuyên dụng.
