Thông liên nhĩ: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Thông liên nhĩ là một trong những dạng dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất, xảy ra khi có sự hiện diện của một hoặc nhiều lỗ thông bất thường tại vách ngăn giữa hai buồng tâm nhĩ. Bệnh lý này chiếm khoảng 7 đến 15 phần trăm tổng số các ca tim bẩm sinh và được ghi nhận xuất hiện ở nữ giới nhiều gấp đôi nam giới. Khi vách ngăn không được đóng kín hoàn chỉnh trong giai đoạn phôi thai, máu giàu oxy từ tâm nhĩ trái sẽ chảy sang tâm nhĩ phải qua lỗ thông, tạo nên luồng thông trái sang phải.

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi lỗ khiếm khuyết có kích thước nhỏ hoặc trung bình, người mắc có thể không xuất hiện triệu chứng rõ rệt trong suốt thời thơ ấu và chỉ tình cờ được phát hiện khi đã trưởng thành. Tuy nhiên, nếu luồng thông lớn không được can thiệp điều trị kịp thời, tình trạng quá tải thể tích kéo dài ở buồng tim phải và tuần hoàn phổi có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết hoặc tăng áp động mạch phổi. Việc chẩn đoán sớm thông qua các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu đóng vai trò quyết định giúp bảo tồn chức năng tim mạch và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.
Tổng quan về thông liên nhĩ
Về phương diện giải phẫu và sinh lý học, tim của người bình thường được phân chia thành hai nửa riêng biệt bởi vách liên nhĩ ở phía trên và vách liên thất ở phía dưới. Tâm nhĩ phải tiếp nhận máu thiếu oxy trở về từ tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới, sau đó tống xuống tâm thất phải để bơm lên phổi trao đổi khí. Trong khi đó, tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy từ các tĩnh mạch phổi rồi chuyển xuống tâm thất trái để đưa đi nuôi dưỡng toàn cơ thể. Thông liên nhĩ là tình trạng tổn thương làm thông thương buồng nhĩ hai bên, khiến áp lực máu vốn cao hơn ở tâm nhĩ trái đẩy một lượng máu đã được oxy hóa trở lại tâm nhĩ phải.
Dưới góc độ phôi thai học, vách liên nhĩ được hình thành từ sự phối hợp phức tạp giữa vách nguyên phát phát triển từ nóc tâm nhĩ chung và vách thứ phát xuất hiện song song ngay bên cạnh. Khi quá trình tái hấp thu mô hoặc phát triển của hai cấu trúc này diễn ra không hoàn hảo trong tử cung người mẹ, một khiếm khuyết vách liên nhĩ thực sự sẽ tồn tại ở vùng lỗ bầu dục, thường được định danh là thông liên nhĩ lỗ thứ phát. Bên cạnh đó, các khiếm khuyết nằm ở vị trí thấp gần các van nhĩ thất, tại lỗ đổ của tĩnh mạch chủ hoặc xoang vành cũng tạo thành luồng thông liên nhĩ, dù nguồn gốc hình thành phôi thai học có sự khác biệt nhất định.
Hệ quả huyết động cơ bản của thông liên nhĩ là hiện tượng quá tải thể tích ở bên tim phải. Lượng máu giàu oxy từ nhĩ trái dồn qua nhĩ phải làm tăng lưu lượng máu xuống thất phải và động mạch phổi. Theo thời gian, tâm nhĩ phải và thất phải dần giãn lớn nhằm thích nghi với gánh nặng này. Nếu không can thiệp, áp lực tuần hoàn phổi tăng cao dần, có thể làm tổn thương thành mạch phổi và suy giảm chức năng bơm máu toàn diện của tim.
So sánh đặc điểm các thể giải phẫu thông liên nhĩ thường gặp
| Thể giải phẫu | Tỷ lệ gặp | Vị trí khiếm khuyết | Đặc điểm tổn thương đi kèm | Phương pháp can thiệp ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| Thông liên nhĩ lỗ thứ phát | Khoảng 70% – 80% | Vùng hố bầu dục ở trung tâm vách liên nhĩ | Thường đơn độc, có thể có phình vách liên nhĩ | Can thiệp bít dù qua da hoặc phẫu thuật |
| Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát | Khoảng 10% – 15% | Phần thấp vách liên nhĩ, sát bộ máy van tim | Hay kèm chẻ van hai lá, hở van hai lá | Phẫu thuật tim hở vá vách và sửa van |
| Thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch | Khoảng 5% – 10% | Gần lỗ đổ tĩnh mạch chủ trên hoặc tĩnh mạch chủ dưới | Thường kèm hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường | Phẫu thuật tim hở tái chuyển dòng tĩnh mạch |
| Thông liên nhĩ thể xoang vành | Dưới 1% | Mất trần xoang vành thông sang nhĩ trái | Xoang vành giãn lớn, thông thương nhĩ trái | Phẫu thuật tạo hình lại trần xoang vành |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự hình thành khiếm khuyết vách liên nhĩ cho đến nay vẫn chưa được xác định hoàn toàn ở từng cá nhân riêng lẻ. Tuy nhiên, y học hiện đại đã xác định rõ sự phát triển bất thường của cấu trúc tim thai nhi trong những tuần đầu thai kỳ bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố biến đổi di truyền và tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Quá trình tạo vách liên nhĩ diễn ra vô cùng tinh vi từ tuần thứ tư đến tuần thứ tám của thai kỳ, do đó bất kỳ rối loạn phân bào hoặc bất thường biểu hiện gen nào trong thời điểm nhạy cảm này đều có thể khiến vách ngăn tâm nhĩ không thể khép kín.
Về mặt di truyền học, thông liên nhĩ có thể xuất hiện đơn độc hoặc là một phần trong bệnh cảnh của các hội chứng di truyền đa cơ quan. Một số đột biến gen đặc hiệu liên quan đến sự phát triển của tim như NKX2-5, GATA4 hay TBX5 đã được ghi nhận có khả năng làm gián đoạn quá trình phân chia buồng tim. Trong đó, hội chứng Holt-Oram gây ra do đột biến gen TBX5 là ví dụ điển hình khi người bệnh vừa có dị tật xương chi trên vừa kèm theo khiếm khuyết vách liên nhĩ. Ngoài ra, trẻ mắc hội chứng Down do tam bội thể 21, hội chứng Turner hoặc các bất thường nhiễm sắc thể khác cũng có tỷ lệ mắc thông liên nhĩ cao hơn đáng kể so với quần thể chung. Yếu tố tiền sử gia đình cũng đóng vai trò đáng lưu ý, khi cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim bẩm sinh thì nguy cơ sinh con bị dị tật tim cũng gia tăng.
Bên cạnh nền tảng gen di truyền, các yếu tố môi trường tác động lên người mẹ trong thai kỳ là tác nhân nguy cơ quan trọng làm tăng tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ nhỏ. Tình trạng nhiễm trùng của người mẹ trong ba tháng đầu thai kỳ, đặc biệt là nhiễm virus Rubella hoặc các chủng virus khác có khả năng vượt qua hàng rào rau thai gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình tạo phôi tim. Bệnh lý chuyển hóa mạn tính của thai phụ kiểm soát kém, tiêu biểu là bệnh đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường tiền mang thai không kiểm soát tốt đường huyết, cùng với bệnh lý lupus ban đỏ hệ thống hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp cũng làm gia tăng nguy cơ dị tật. Cuối cùng, việc phơi nhiễm với hóa chất độc hại, khói thuốc lá, rượu bia hoặc sử dụng các thuốc như thuốc chống động kinh trong thai kỳ mà không có chỉ định y khoa đều có thể gây hại cho sự hoàn thiện của vách ngăn tim thai nhi.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh thông liên nhĩ phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước của lỗ khiếm khuyết, mức độ luồng thông máu từ tâm nhĩ trái sang tâm nhĩ phải và sức cản của mạch máu phổi. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phần lớn các trường hợp lỗ thông nhỏ thường không có bất kỳ triệu chứng cơ năng nào rõ rệt. Trẻ vẫn bú mẹ, tăng trưởng chiều cao cân nặng và vận động hoàn toàn bình thường, khiến cha mẹ rất khó nhận biết bằng mắt thường. Ngược lại, nếu lỗ thông có kích thước lớn làm lượng máu lên phổi tăng cao đột ngột, trẻ có thể có các biểu hiện như bú ngắt quãng, thở nhanh nông, vã nhiều mồ hôi khi bú, chậm tăng cân, lồng ngực gồ nhẹ và thường xuyên bị nhiễm khuẩn đường hô hấp tái diễn như viêm phế quản hay viêm phổi.
Khi bước vào độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành, bệnh nhân bắt đầu cảm nhận rõ rệt các triệu chứng do tình trạng quá tải thể tích buồng tim phải kéo dài qua nhiều năm. Triệu chứng thường gặp nhất là cảm giác khó thở khi gắng sức, chẳng hạn khi leo cầu thang, mang vác vật nặng hoặc chơi thể thao cường độ cao. Đi kèm với khó thở là tình trạng mệt mỏi mạn tính không tương xứng với mức độ vận động và cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực do nhịp tim đập không đều. Ở giai đoạn muộn hơn, khi buồng tim phải bắt đầu suy yếu, người bệnh sẽ xuất hiện các dấu hiệu ứ trệ dịch ngoại biên như sưng phù hai bàn chân, mắt cá chân, tăng cân nhanh do tích nước và cảm giác căng tức nặng vùng hạ sườn phải do gan to sung huyết.
Những dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng đòi hỏi phải đánh giá y khoa khẩn cấp bao gồm các cơn khó thở dữ dội xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, ngất xỉu đột ngột khi gắng sức hoặc xuất hiện các cơn đau thắt ngực. Đặc biệt, tình trạng tím tái ở môi, đầu ngón tay và ngón chân là dấu hiệu của việc áp lực động mạch phổi đã vượt quá áp lực hệ thống, làm đảo chiều luồng thông máu thành phải sang trái trong hội chứng Eisenmenger. Về chẩn đoán phân biệt, triệu chứng thông liên nhĩ rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do cùng biểu hiện khó thở và khò khè khi gắng sức. Ở trẻ nhỏ, sự chậm lớn và hay ốm vặt cũng dễ bị chẩn đoán nhầm thành suy dinh dưỡng đơn thuần hoặc bệnh nhiễm trùng hô hấp thông thường nếu không được thăm khám chuyên sâu về tim mạch.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán thông liên nhĩ đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ của bác sĩ tim mạch và các xét nghiệm cận lâm sàng hình ảnh học chuyên biệt. Khi nghe tim bằng ống nghe y tế, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu kinh điển gợi ý bệnh lý này, bao gồm tiếng thổi tâm thu cường độ vừa hoặc nhẹ ở khoang liên sườn hai cạnh bờ trái xương ức do tăng lưu lượng máu đi qua van động mạch phổi, chứ không phải do dòng máu qua lỗ thông tạo ra. Ngoài ra, tiếng tim thứ hai tách đôi rộng và cố định, không thay đổi theo các thì hô hấp hít vào thở ra, là dấu hiệu lâm sàng mang tính đặc trưng cao của khiếm khuyết vách liên nhĩ.
Siêu âm tim qua thành ngực là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay, không xâm lấn và có giá trị quyết định nhất. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp vị trí khiếm khuyết trên vách liên nhĩ, đo đạc đường kính lỗ thông, đánh giá chiều luồng thông bằng siêu âm Doppler màu, đồng thời xác định mức độ giãn buồng nhĩ phải, buồng thất phải và ước tính áp lực động mạch phổi. Trong những trường hợp người trưởng thành có cửa sổ siêu âm thành ngực bị hạn chế hoặc cần đánh giá giải phẫu rìa lỗ thông phức tạp trước khi can thiệp bít dù, siêu âm tim qua thực quản hoặc siêu âm tim cản âm với dung dịch muối sinh lý lắc bọt sẽ được chỉ định bổ sung để cung cấp hình ảnh rõ nét với độ phân giải cao.
Các phương pháp cận lâm sàng khác đóng vai trò hỗ trợ đánh giá toàn diện ảnh hưởng của bệnh lên hệ tuần hoàn. Điện tâm đồ thường ghi nhận hình ảnh trục lệch phải, dày thất phải hoặc hình ảnh blốc nhánh phải không hoàn toàn, cùng với các rối loạn nhịp nhĩ. X-quang ngực thẳng giúp khảo sát mức độ giãn của cung động mạch phổi, bóng tim lớn và hiện tượng tăng tuần hoàn máu lên phổi. Đối với một số bệnh nhân có nghi ngờ tăng áp động mạch phổi nặng hoặc cần đo sức cản mạch máu phổi trước khi quyết định đóng lỗ thông, thông tim thăm dò huyết động sẽ được thực hiện để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước can thiệp.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh thông liên nhĩ
Nếu khiếm khuyết vách liên nhĩ có kích thước đáng kể mà không được phát hiện và xử trí sớm, sự quá tải thể tích kéo dài ở buồng tim phải và hệ tuần hoàn phổi sẽ dẫn đến hàng loạt tổn thương nghiêm trọng. Biến chứng thường gặp hàng đầu là tình trạng suy tim sung huyết bên phải do cơ tim phải phì đại rồi dần giãn mỏng, giảm khả năng co bóp tống máu. Đồng thời, sự giãn lớn của buồng tâm nhĩ phải làm biến đổi hệ thống dẫn truyền điện thế trong tim, kích hoạt các cơn rối loạn nhịp nhĩ nguy hiểm như rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, khiến người bệnh có nguy cơ hình thành cục máu đông trong buồng tim.
Một biến chứng đặc biệt nguy hiểm khác là hiện tượng thuyên tắc mạch nghịch thường dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc đột quỵ thiếu máu cục bộ. Bình thường, cục máu đông từ hệ tĩnh mạch ngoại vi nếu trôi về tim sẽ bị mắc kẹt tại lưới mao mạch phổi; tuy nhiên ở người có thông liên nhĩ, cục máu đông có thể vượt qua lỗ thông sang tim trái và đi thẳng lên động mạch não gây tắc mạch.
Biến chứng nặng nề và phức tạp nhất của bệnh là hội chứng Eisenmenger, xảy ra khi áp lực trong hệ động mạch phổi tăng cao nghiêm trọng và cố định, vượt qua áp lực động mạch hệ thống. Tình trạng này khiến luồng thông máu bị đảo chiều từ phải sang trái, đưa máu thiếu oxy vào vòng tuần hoàn nuôi cơ thể, dẫn đến tím tái toàn thân, suy tim kháng trị và mất hoàn toàn chỉ định phẫu thuật hoặc can thiệp bít lỗ thông.
Phân loại các thể thông liên nhĩ theo giải phẫu phôi thai
Dựa vào nguồn gốc phôi thai học và vị trí định khu của lỗ khiếm khuyết trên vách ngăn hai buồng nhĩ, thông liên nhĩ được chia thành bốn thể giải phẫu chính:
Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (Ostium secundum) là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 70 đến 80 phần trăm tổng số các trường hợp. Khiếm khuyết nằm ở vùng trung tâm của vách liên nhĩ, tại vị trí hố bầu dục, phát sinh do sự tái hấp thu quá mức của vách nguyên phát hoặc sự phát triển không đầy đủ của vách thứ phát. Thể bệnh này thường có điều kiện thuận lợi nhất để can thiệp bít bằng dụng cụ qua đường ống thông nếu các gờ mô xung quanh còn đủ kích thước nâng đỡ.
Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (Ostium primum) chiếm khoảng 10 đến 15 phần trăm các ca bệnh, nằm ở phần thấp của vách liên nhĩ, ngay sát các van nhĩ thất. Dạng tổn thương này thường nằm trong bệnh cảnh khiếm khuyết vách nhĩ thất bán phần hoặc toàn phần và rất hay đi kèm với tổn thương chẻ lá trước van hai lá, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật để sửa chữa cả vách tim lẫn van tim.
Thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch chiếm khoảng 5 đến 10 phần trăm, có vị trí khiếm khuyết nằm ở phần cao gần lỗ đổ của tĩnh mạch chủ trên hoặc phần thấp gần tĩnh mạch chủ dưới vào tâm nhĩ phải. Thể này rất thường kết hợp với dị tật tĩnh mạch phổi đổ về bất thường bán phần. Cuối cùng, thông liên nhĩ thể xoang vành là thể hiếm gặp nhất, chiếm dưới 1 phần trăm, xảy ra khi vách ngăn giữa xoang tĩnh mạch vành và tâm nhĩ trái bị khiếm khuyết, tạo ra luồng thông trực tiếp giữa hai cấu trúc này.
Ảnh hưởng của thông liên nhĩ đến phụ nữ trong thai kỳ
Trong thời gian mang thai, hệ tim mạch của người phụ nữ phải trải qua những thay đổi sinh lý rất lớn, bao gồm sự gia tăng thể tích tuần hoàn lên đến 30 đến 50 phần trăm và tăng cung lượng tim nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của thai nhi. Đối với phụ nữ mắc thông liên nhĩ có lỗ khiếm khuyết nhỏ và chức năng tim phải còn tốt, thai kỳ thường diễn ra tương đối an toàn dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ sản khoa và tim mạch.
Tuy nhiên, đối với những thai phụ có lỗ thông liên nhĩ kích thước lớn chưa được can thiệp đóng kín, gánh nặng thể tích tuần hoàn bổ sung trong thai kỳ có thể làm trầm trọng thêm tình trạng quá tải thất phải, kích hoạt các đợt suy tim cấp hoặc gây khởi phát những cơn rối loạn nhịp nhĩ nguy hiểm. Nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở phụ nữ mang thai cũng cao hơn, do đó nguy cơ thuyên tắc mạch nghịch thường qua lỗ thông lên não gây đột quỵ cũng gia tăng đáng kể.
Đặc biệt, nếu thai phụ đã xuất hiện biến chứng tăng áp động mạch phổi nặng hoặc hội chứng Eisenmenger, việc mang thai mang lại nguy cơ tử vong rất cao cho cả mẹ và thai nhi. Chính vì vậy, nữ giới được chẩn đoán mắc thông liên nhĩ cần chủ động đi khám chuyên khoa tim mạch để được tư vấn tiền sản, đánh giá kỹ lưỡng huyết động học và xem xét chỉ định can thiệp sửa chữa triệt để khiếm khuyết trước khi quyết định thụ thai.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi của việc quản lý và điều trị thông liên nhĩ là ngăn chặn tình trạng quá tải thể tích buồng tim phải, ngăn ngừa tổn thương tiến triển của hệ mạch máu phổi và hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng suy tim hoặc thuyên tắc mạch nghịch thường. Chiến lược điều trị được bác sĩ chuyên khoa tim mạch cá thể hóa dựa trên kích thước lỗ thông, vị trí giải phẫu, mức độ luồng thông, độ tuổi và áp lực động mạch phổi của từng người bệnh cụ thể. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có lỗ thông liên nhĩ kích thước nhỏ không triệu chứng và chưa gây giãn buồng tim phải, hướng xử trí chủ yếu là theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim vì nhiều trường hợp lỗ thông nhỏ có thể tự bít lại tự nhiên trong vài năm đầu đời.
Khi lỗ thông có kích thước lớn, gây giãn các buồng tim phải hoặc đi kèm luồng thông trái sang phải đáng kể, can thiệp đóng lỗ thông là biện pháp điều trị dứt điểm cần thiết. Hiện nay, can thiệp bít lỗ thông qua đường ống thông bằng dụng cụ dạng dù là phương pháp xâm lấn tối thiểu được ưu tiên hàng đầu cho các tổn thương thông liên nhĩ thể lỗ thứ phát có gờ mô xung quanh đủ rộng. Bác sĩ luồn một ống thông mềm từ tĩnh mạch đùi ở vùng bẹn đưa dụng cụ bít dù lên tim dưới sự dẫn đường của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền và siêu âm thực quản. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội là không cần cưa xương ức, vết thương nhỏ, thời gian hồi phục nhanh và bệnh nhân thường có thể xuất viện chỉ sau vài ngày theo dõi.
Đối với các trường hợp thông liên nhĩ thể lỗ nguyên phát, thể xoang tĩnh mạch, thể xoang vành hoặc các lỗ thứ phát có kích thước quá lớn không còn đủ gờ mô bám để đặt dù an toàn, phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật nội soi ít xâm lấn là giải pháp tiêu chuẩn. Trong cuộc mổ có sự hỗ trợ của máy tim phổi nhân tạo, phẫu thuật viên sẽ vá kín lỗ thông bằng miếng vá màng ngoài tim tự thân hoặc vật liệu nhân tạo sinh học chuyên dụng. Song song đó, điều trị nội khoa được bác sĩ áp dụng nhằm kiểm soát triệu chứng sung huyết, điều hòa huyết áp hoặc ổn định nhịp tim khi có rối loạn nhịp, đồng thời chuẩn bị thể trạng tốt nhất cho người bệnh trước khi can thiệp. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý sử dụng các thuốc tim mạch khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Sau khi đóng lỗ thông, việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn là bắt buộc nhằm đánh giá sự phục hồi kích thước các buồng tim và phát hiện sớm các biến chứng muộn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do khiếm khuyết vách liên nhĩ phát sinh trong quá trình tạo phôi tim bẩm sinh và chịu ảnh hưởng của các yếu tố di truyền, hiện chưa có biện pháp tuyệt đối nào có thể phòng ngừa hoàn toàn sự hình thành của bệnh. Tuy nhiên, phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các biện pháp chăm sóc sức khỏe tiền thai kỳ và trong suốt quá trình mang thai nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ dị tật tim bẩm sinh cho em bé:
Chủ động tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin quan trọng trước khi mang thai, đặc biệt là vắc xin sởi quai bị rubella, để ngăn chặn nguy cơ nhiễm virus gây dị tật phôi tim trong ba tháng đầu thai kỳ. Thăm khám sức khỏe tổng quát tiền sản, kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền mạn tính nếu có như đái tháo đường thai kỳ, bệnh tự miễn hay tăng huyết áp theo đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bổ sung đầy đủ các vi chất thiết yếu như axit folic theo khuyến cáo y tế ngay từ giai đoạn chuẩn bị mang thai nhằm hỗ trợ sự phân chia tế bào bình thường của phôi thai. Duy trì lối sống lành mạnh, tuyệt đối tránh xa khói thuốc lá, rượu bia và các chất kích thích; không tự ý dùng bất kỳ loại thuốc điều trị nào khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa; đồng thời hạn chế tiếp xúc với các hóa chất độc hại, bức xạ và kim loại nặng trong môi trường sống.
Bên cạnh đó, việc thực hiện siêu âm tim thai định kỳ ở giai đoạn tuần thai từ 18 đến 22 là biện pháp tầm soát hiệu quả giúp phát hiện sớm các dị tật cấu trúc tim bẩm sinh ngay từ trong tử cung. Đối với những người bệnh đã được chẩn đoán mắc thông liên nhĩ, việc phòng ngừa thứ cấp các biến chứng nặng nề cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám chuyên khoa tim mạch định kỳ, vệ sinh răng miệng sạch sẽ để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng máu, tiêm phòng cúm và phế cầu đầy đủ để bảo vệ phổi, đồng thời tham vấn bác sĩ tim mạch về mức độ tập luyện thể lực phù hợp nhằm tránh quá tải buồng tim.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh và gia đình cần chủ động đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tim mạch khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường liên quan đến tuần hoàn hô hấp. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cha mẹ nên đưa bé đi khám nếu thấy con có biểu hiện bú kém, vã mồ hôi đầm đìa ở trán khi bú, thở nhanh rút lõm lồng ngực, tăng cân rất chậm hoặc thường xuyên bị viêm phổi tái đi tái lại nhiều lần trong năm. Đối với thanh thiếu niên và người trưởng thành, việc thăm khám là cần thiết khi xuất hiện cảm giác hụt hơi khó thở tăng dần khi hoạt động thể lực thông thường, cảm giác nặng tức ngực, mệt mỏi suy kiệt kéo dài hoặc cảm giác tim đập dồn dập, loạn nhịp trong lồng ngực.
Đặc biệt, cần nhanh chóng liên hệ trợ giúp y tế khẩn cấp hoặc đưa người bệnh đến phòng cấp cứu gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nguy kịch nào sau đây: khó thở dữ dội xảy ra đột ngột hoặc xuất hiện cả khi nằm nghỉ ngơi đầu thấp; ngất xỉu, mất ý thức thoáng qua hoặc choáng váng nghiêm trọng khi đang vận động gắng sức; môi, đầu ngón tay, ngón chân chuyển sang màu xanh tím sẫm; đột ngột yếu liệt một bên tay chân, méo miệng hoặc nói khó, vốn là dấu hiệu cảnh báo của cơn thuyên tắc mạch não nghịch thường do huyết khối đi qua lỗ thông liên nhĩ. Việc xử trí y khoa kịp thời trong những tình huống này sẽ giúp bảo toàn tính mạng và ngăn ngừa di chứng tàn phế lâu dài.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và tham khảo kiến thức tổng quan, hoàn toàn không thể thay thế cho quy trình khám bệnh, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Mỗi bệnh nhân mắc thông liên nhĩ có đặc điểm giải phẫu lỗ thông, mức độ ảnh hưởng huyết động và tình trạng bệnh nền hoàn toàn khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi và can thiệp bắt buộc phải được cá thể hóa trên từng người. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc điều hòa nhịp tim, thuốc lợi tiểu hay thực phẩm chức năng để tự điều trị tại nhà khi chưa có y lệnh. Bên cạnh đó, không nên chủ quan bỏ qua các lịch hẹn tái khám định kỳ ngay cả khi không còn triệu chứng, bởi áp lực động mạch phổi có thể âm thầm gia tăng theo thời gian. Phụ nữ mắc khiếm khuyết vách liên nhĩ chưa được sửa chữa cần trao đổi cẩn thận với bác sĩ tim mạch trước khi có kế hoạch mang thai để được đánh giá toàn diện nguy cơ suy tim và các tai biến sản khoa.
Kết luận
Thông liên nhĩ là một bệnh lý tim bẩm sinh có diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nếu bị bỏ sót qua nhiều năm. Nhờ những bước tiến vượt bậc của y học hiện đại trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật can thiệp tim mạch ít xâm lấn, đại đa số bệnh nhân được phát hiện và điều trị kịp thời đều có cơ hội phục hồi chức năng tim rất tốt, lấy lại chất lượng cuộc sống bình thường và tuổi thọ tương đương người khỏe mạnh. Điều quan trọng hàng đầu là gia đình và người bệnh cần chủ động đi khám chuyên khoa tim mạch khi phát hiện các biểu hiện nghi ngờ như khó thở gắng sức hoặc mệt mỏi bất thường, đồng thời tuân thủ phác đồ theo dõi của bác sĩ để bảo vệ trái tim một cách an toàn và bền vững nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh thông liên nhĩ có thể tự khỏi mà không cần phẫu thuật không?
Khả năng tự đóng kín của lỗ thông liên nhĩ phụ thuộc phần lớn vào kích thước của lỗ và độ tuổi phát hiện bệnh. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới một tuổi, những khiếm khuyết vách liên nhĩ thể lỗ thứ phát có kích thước rất nhỏ thường có thể tự bít lại tự nhiên nhờ sự tiếp tục phát triển của mô cơ tim. Ngược lại, những lỗ thông có kích thước lớn hoặc phát hiện ở trẻ lớn và người trưởng thành thì hầu như không thể tự đóng, đòi hỏi phải được bác sĩ chuyên khoa tim mạch theo dõi sát và cân nhắc chỉ định can thiệp đóng kín khi có dấu hiệu quá tải buồng tim.
Người mắc bệnh thông liên nhĩ có thể sống được bao lâu?
Tiên lượng sống và tuổi thọ của bệnh nhân thông liên nhĩ phụ thuộc vào kích thước khiếm khuyết, mức độ ảnh hưởng huyết động và thời điểm can thiệp điều trị. Nếu bệnh được phát hiện sớm và can thiệp sửa chữa kịp thời trước khi buồng tim bị giãn nặng hoặc chưa xảy ra tăng áp động mạch phổi, người bệnh hoàn toàn có thể có tuổi thọ và chất lượng sinh hoạt tương đương với người bình thường. Ngược lại, nếu tổn thương lớn bị bỏ sót qua nhiều thập kỷ dẫn đến suy tim sung huyết hoặc đảo chiều luồng thông thì tiên lượng sẽ suy giảm rõ rệt.
Can thiệp bít dù thông liên nhĩ khác gì so với mổ hở truyền thống?
Bít dù thông liên nhĩ là phương pháp can thiệp tim mạch qua đường ống thông, đưa dụng cụ bít qua tĩnh mạch đùi ở vùng bẹn lên tim mà không cần phải mở lồng ngực hay sử dụng máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Kỹ thuật này giúp giảm đau đớn, thời gian nằm viện chỉ khoảng một đến hai ngày và khả năng hồi phục rất nhanh, tuy nhiên chỉ áp dụng được cho thể lỗ thứ phát có rìa mô nâng đỡ phù hợp. Trong khi đó, phẫu thuật tim hở mở lồng ngực là biện pháp triệt để dành cho các lỗ thông kích thước quá lớn hoặc các thể giải phẫu phức tạp khác.
Chi phí điều trị thông liên nhĩ có được Bảo hiểm Y tế thanh toán không?
Tại các cơ sở y tế công lập, cả phẫu thuật vá vách liên nhĩ và can thiệp bít dù đều nằm trong danh mục kỹ thuật được Bảo hiểm Y tế hỗ trợ chi trả theo đúng quy định khám chữa bệnh đúng tuyến hoặc chuyển tuyến. Tuy nhiên, mức thanh toán cụ thể còn phụ thuộc vào quyền lợi thẻ bảo hiểm của từng bệnh nhân và danh mục vật tư y tế kỹ thuật cao như dù bít tim mạch. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bộ phận bảo hiểm của bệnh viện điều trị để được tư vấn chính xác về các khoản mục được đồng chi trả.
