Phình động mạch tạng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Phình động mạch tạng là tình trạng giãn nở khu trú bất thường tại thành của các nhánh động mạch chính cấp máu cho các cơ quan nội tạng trong ổ bụng, bao gồm động mạch lách, động mạch gan, động mạch mạc treo tràng và động mạch thân tạng. Khi đường kính của đoạn mạch bị giãn vượt quá năm mươi phần trăm so với kích thước bình thường, cấu trúc thành mạch sẽ trở nên suy yếu nghiêm trọng dưới áp lực dòng máu tuần hoàn liên tục.
Căn bệnh này được ví như một mối đe dọa thầm lặng bởi phần lớn các trường hợp không biểu hiện bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào trong suốt thời gian dài. Rất nhiều người bệnh chỉ tình cờ phát hiện túi phình khi thực hiện các chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính cho các bệnh lý tiêu hóa khác.
Tuy nhiên, mối nguy hiểm lớn nhất nằm ở nguy cơ vỡ túi phình, dẫn đến xuất huyết ồ ạt khoang bụng và sốc mất máu. Việc chủ động thăm khám và theo dõi chặt chẽ có ý nghĩa quyết định đối với sinh mạng.

Tổng quan về phình động mạch tạng
Phình động mạch tạng là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ sự phình to bất thường tại các nhánh động mạch xuất phát từ động mạch chủ bụng có chức năng nuôi dưỡng các cơ quan trọng yếu trong ổ bụng. Về mặt tiêu chuẩn giải phẫu bệnh, tổn thương được xác định là phình mạch khi một đoạn thành mạch giãn nở và phồng lên vượt quá năm mươi phần trăm đường kính của lòng mạch liền kề trước đó. Các động mạch tạng thường bị ảnh hưởng bao gồm động mạch lách, động mạch gan, động mạch mạc treo tràng trên, động mạch mạc treo tràng dưới, động mạch thân tạng và động mạch thận.
Về bản chất tổn thương mô học, bệnh lý này được chia thành hai nhóm chính là phình động mạch thật và giả phình động mạch. Phình động mạch thật là tổn thương có sự suy yếu và giãn nở liên quan đến toàn bộ ba lớp cấu trúc của thành mạch máu bao gồm lớp nội mạc, lớp trung mạc và lớp ngoại mạc. Hiện tượng này thường xuất phát từ quá trình xơ vữa thành mạch kéo dài hoặc các khiếm khuyết bẩm sinh của mô liên kết. Ngược lại, giả phình động mạch là tình trạng rách thành mạch máu khiến máu thoát ra ngoài nhưng được giữ lại bởi mô liên kết lân cận hoặc lớp ngoại mạc bao bọc, thường xuất hiện sau các chấn thương đụng dập ổ bụng, can thiệp phẫu thuật tiêu hóa hoặc các đợt viêm tụy cấp tính hoại tử.
Trong cộng đồng y khoa, phình động mạch tạng được xếp vào nhóm bệnh lý mạch máu tương đối hiếm gặp với tỷ lệ ghi nhận trong dân số ước tính khoảng không phẩy không một đến không phẩy một phần trăm. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện thực tế đang có xu hướng gia tăng rõ rệt nhờ việc ứng dụng rộng rãi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại như siêu âm Doppler mạch máu, chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ. Mối hiểm họa lớn nhất của căn bệnh này là thành mạch bị kéo căng quá mức theo thời gian, có thể dẫn tới biến chứng vỡ túi phình gây mất máu cấp tính đe dọa tử vong.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến phình động mạch tạng bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố bệnh lý làm suy thoái cấu trúc thành mạch hoặc gây tổn thương cơ học trực tiếp lên mạch máu. Đối với các túi phình thực sự, nguyên nhân hàng đầu và phổ biến nhất là xơ vữa động mạch, chiếm từ bảy mươi đến chín mươi phần trăm các trường hợp, đặc biệt tập trung ở nhóm người bệnh cao tuổi. Quá trình tích tụ mảng xơ vữa lipid kéo dài gây viêm mạn tính, làm tổn thương và xơ hóa lớp trung mạc đàn hồi, khiến thành mạch mất đi tính co giãn và dần phồng to dưới áp lực thủy tĩnh liên tục của dòng máu.
Ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi hơn, loạn sản sợi cơ được ghi nhận là một nguyên nhân quan trọng. Đây là bệnh lý mạch máu không do viêm và không do xơ vữa, dẫn tới sự phát triển bất thường của các tế bào cơ trơn và mô sợi tại thành mạch, thường gặp ở phụ nữ trẻ và gây phình động mạch thận hoặc động mạch lách. Bên cạnh đó, các rối loạn di truyền liên quan đến mô liên kết như hội chứng Marfan và hội chứng Ehlers-Danlos cũng khiến thành mạch thiếu hụt các sợi collagen và sợi chun đàn hồi vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi cho túi phình hình thành từ sớm.
Các nguyên nhân hiếm gặp hơn gây phình mạch thật bao gồm tình trạng nhiễm trùng huyết gây phình mạch nấm do vi khuẩn hoặc vi nấm bám vào thành mạch, chiếm khoảng mười hai phẩy chín phần trăm, cùng các bệnh lý viêm mạch tự miễn như viêm động mạch tế bào khổng lồ hoặc viêm đa động mạch nút chiếm khoảng ba phẩy hai phần trăm. Ngược lại, giả phình động mạch tạng chủ yếu xuất hiện sau các biến chứng phẫu thuật vùng bụng, đặc biệt là phẫu thuật can thiệp gan mật và tuyến tụy. Dịch tụy chứa nhiều enzyme tiêu protein rò rỉ trong các đợt viêm tụy cấp hoặc viêm tụy mạn tính có thể ăn mòn thành các động mạch lân cận, gây thủng và hình thành túi giả phình nguy hiểm. Ngoài ra, các chấn thương kín hoặc vết thương xuyên thấu ổ bụng do tai nạn cũng là tác nhân cơ học trực tiếp gây rách mạch.
Những yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm tình trạng tăng huyết áp kéo dài không được kiểm soát tốt, thói quen hút thuốc lá thường xuyên, rối loạn lipid máu, giới tính và tiền sử gia đình có người mắc bệnh mạch máu. Riêng đối với phình động mạch lách, phụ nữ từng mang thai nhiều lần hoặc bệnh nhân bị xơ gan dẫn tới tăng áp lực tĩnh mạch cửa là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất do ảnh hưởng của hormone sinh dục làm giãn cơ trơn mạch máu kết hợp với lưu lượng tuần hoàn qua lách gia tăng đáng kể.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Phần lớn các trường hợp mắc phình động mạch tạng trong giai đoạn chưa xảy ra biến chứng thường diễn tiến hoàn toàn im lặng và không gây ra bất kỳ dấu hiệu lâm sàng nào đáng chú ý. Rất nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện sự tồn tại của túi phình khi đi khám sức khỏe tổng quát hoặc kiểm tra chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa khác thông qua siêu âm hay chụp cắt lớp vi tính.
Khi túi phình phát triển với kích thước đáng kể nhưng chưa bị nứt rách, một số biểu hiện thường gặp có thể xuất hiện do hiện tượng chèn ép cơ học vào các cấu trúc xung quanh hoặc suy giảm lưu lượng tưới máu tạng. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ vùng thượng vị, tức nặng mơ hồ ở vùng hạ sườn phải nếu túi phình nằm ở động mạch gan, hoặc đau tức vùng hạ sườn trái khi phình động mạch lách có kích thước lớn. Đối với tổn thương tại động mạch thận, bệnh nhân thường biểu hiện tình trạng tăng huyết áp tiến triển nhanh, khó kiểm soát bằng thuốc hạ áp thông thường kèm theo suy giảm nhẹ chức năng lọc của thận. Trong một số trường hợp thành bụng mỏng hoặc túi phình quá lớn, người bệnh có thể tự cảm nhận được khối phồng đập theo từng nhịp tim khi nằm ngửa.
Ngược lại, khi túi phình bị nứt vách, dọa vỡ hoặc vỡ hoàn toàn, các dấu hiệu cảnh báo nguy cấp sẽ bùng phát một cách dữ dội. Bệnh nhân đột ngột cảm thấy cơn đau bụng hoặc đau lưng quằn quại dữ dội, không thuyên giảm ở bất kỳ tư thế nào. Hiện tượng máu thoát ồ ạt ra khỏi lòng mạch gây mất máu cấp tính nghiêm trọng, biểu hiện qua tình trạng da xanh tái, niêm mạc nhợt nhạt, vã mồ hôi lạnh toàn thân, hoa mắt, chóng mặt và rối loạn tri giác. Huyết áp động mạch có thể tụt dốc nhanh chóng xuống các mức nguy hiểm như bảy mươi trên bốn mươi milimet thủy ngân, kèm theo nhịp tim đập rất nhanh trên một trăm hai mươi lần mỗi phút. Tùy thuộc vào vị trí mạch máu bị vỡ, máu có thể tràn vào ống tiêu hóa hoặc đường dẫn mật, dẫn tới hiện tượng nôn ra máu lượng lớn hoặc đại tiện phân đen sệt khắm mùi máu thoái hóa.
Tình trạng này rất dễ bị chẩn đoán nhầm lẫn với các cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp khác như thủng ổ loét dạ dày tá tràng, viêm tụy cấp thể hoại tử xuất huyết, cơn đau quặn sỏi mật hoặc nhồi máu mạc treo ruột cấp. Sự nhầm lẫn này có thể làm mất đi khoảng thời gian vàng quý giá để can thiệp cấp cứu cầm máu cho bệnh nhân.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán phình động mạch tạng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, do các dấu hiệu thực thể ban đầu thường rất nghèo nàn và khó phát hiện. Khi thăm khám, bác sĩ chuyên khoa tim mạch và mạch máu có thể sử dụng ống nghe để phát hiện tiếng thổi bất thường dọc theo các đường đi của mạch máu ổ bụng, hoặc sờ nắn nhẹ nhàng nhằm đánh giá khối u đập theo nhịp mạch ở những bệnh nhân có thể trạng gầy, tuy nhiên các dấu hiệu này có độ nhạy tương đối hạn chế.
Siêu âm Doppler màu mạch máu ổ bụng là công cụ sàng lọc ban đầu rất có giá trị, an toàn, không xâm lấn và không sử dụng tia xạ. Phương pháp này cho phép khảo sát cấu trúc mạch máu, nhận diện sự hiện diện của túi phình thông qua hình ảnh dòng máu xoáy đặc trưng và đo đạc sơ bộ kích thước tổn thương. Mặc dù vậy, siêu âm có thể gặp khó khăn trong việc quan sát các động mạch nằm sâu ở khoang sau phúc mạc hoặc khi bệnh nhân có nhiều hơi trong ống tiêu hóa.
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy có tiêm thuốc cản quang mạch máu được xem là phương pháp tiêu chuẩn then chốt trong việc đánh giá toàn diện tổn thương. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh ba chiều có độ phân giải cao, cho phép đo đạc chính xác tuyệt đối đường kính ngoài, chiều dài cổ túi phình, tình trạng vôi hóa xơ vữa, huyết khối bám thành và mối tương quan giải phẫu với các cơ quan lân cận. Trong trường hợp cấp cứu vỡ túi phình, chụp cắt lớp vi tính giúp xác định chính xác điểm thoát mạch và mức độ dịch máu tự do trong khoang phúc mạc.
Ngoài ra, chụp cộng hưởng từ mạch máu là giải pháp thay thế an toàn cho những người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc cản quang chứa iod hoặc suy giảm chức năng thận. Cuối cùng, chụp mạch số hóa xóa nền đóng vai trò vừa là phương tiện chẩn đoán hình ảnh động chính xác nhất về cấu trúc lòng mạch, vừa là bước đệm mở đường để bác sĩ tiến hành can thiệp nút mạch hoặc đặt giá đỡ nội mạch ngay trong cùng một thủ thuật.
Các vị trí tổn thương phình động mạch tạng thường gặp
Các nghiên cứu giải phẫu và lâm sàng mạch máu cho thấy tần suất xuất hiện phình động mạch tạng có sự phân bố không đồng đều giữa các phân nhánh nuôi dưỡng ổ bụng. Trong đó, phình động mạch lách chiếm tỷ lệ áp đảo với khoảng sáu mươi phần trăm tổng số ca bệnh. Dạng tổn thương này có xu hướng gặp nhiều hơn ở nữ giới, đặc biệt là những người từng sinh nở nhiều lần hoặc bệnh nhân xơ gan có hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài.
Đứng thứ hai về mức độ phổ biến là phình động mạch gan, chiếm từ hai mươi đến năm mươi phần trăm trường hợp. Vị trí này thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, với cơ chế hình thành liên quan chặt chẽ đến quá trình xơ vữa động mạch, chấn thương đụng dập gan hoặc các biến chứng nhiễm trùng đường mật. Kế tiếp là phình động mạch mạc treo tràng trên chiếm khoảng sáu phần trăm và phình động mạch thân tạng chiếm khoảng bốn phần trăm các ca bệnh được ghi nhận.
Các vị trí còn lại như động mạch mạc treo tràng dưới, động mạch vị tá tràng hay động mạch thận có tỷ lệ xuất hiện tương đối hiếm gặp. Mặc dù tần suất khác nhau, mỗi vị trí tổn thương đều tiềm ẩn nguy cơ gây thiếu máu cục bộ cơ quan đích nếu xuất hiện huyết khối làm bít tắc lòng mạch hoặc gây xuất huyết đe dọa sinh mạng khi túi phình bị vỡ.
Tiên lượng lâm sàng và rủi ro biến chứng ở nhóm đối tượng đặc biệt
Tiên lượng của người bệnh phình động mạch tạng phụ thuộc chủ yếu vào thời điểm phát hiện bệnh và tình trạng túi phình đã vỡ hay chưa. Đối với các trường hợp được phát hiện tình cờ trước khi xuất hiện biến chứng và được can thiệp chủ động theo kế hoạch, tiên lượng nhìn chung rất khả quan với tỷ lệ thành công cao và ít để lại di chứng nặng nề.
Ngược lại, khi túi phình bị vỡ, tiên lượng trở nên vô cùng dè dặt. Theo các thống kê y khoa, khoảng hai mươi lăm phần trăm số bệnh nhân cần nhập viện cấp cứu vì phình động mạch tạng đã rơi vào tình trạng vỡ mạch, và có ít nhất mười phần trăm trong số những ca vỡ này tử vong dù được can thiệp y tế khẩn cấp. Mức độ nguy kịch còn tăng cao rõ rệt ở những bệnh nhân có sẵn bệnh lý tim mạch phối hợp hoặc thể trạng suy kiệt.
Phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng có rủi ro biến chứng đặc biệt nguy hiểm. Tình trạng vỡ phình động mạch lách trong giai đoạn ba tháng cuối thai kỳ hoặc thời kỳ chu sinh có thể gây xuất huyết ồ ạt trong khoang phúc mạc với tỷ lệ tử vong ở cả thai phụ và thai nhi ở mức rất cao. Do đó, việc theo dõi mạch máu chặt chẽ đối với các thai phụ có yếu tố nguy cơ là yêu cầu y khoa hết sức cấp thiết.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong quản lý và điều trị phình động mạch tạng là chủ động ngăn chặn nguy cơ vỡ túi phình, đồng thời bảo tồn tối đa lưu lượng máu nuôi dưỡng các cơ quan nội tạng quan trọng trong ổ bụng. Quyết định can thiệp hay theo dõi phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước túi phình, tốc độ phát triển hàng năm, vị trí giải phẫu, bản chất phình thật hay giả phình, cũng như tổng trạng sức khỏe của từng bệnh nhân cụ thể.
Đối với các túi phình động mạch tạng có kích thước nhỏ dưới hai centimet, không gây ra triệu chứng lâm sàng và không nằm ở những nhóm đối tượng nguy cơ đặc biệt, bác sĩ chuyên khoa tim mạch thường chỉ định chiến lược theo dõi chủ động. Người bệnh sẽ được kiểm tra định kỳ bằng siêu âm Doppler hoặc chụp cắt lớp vi tính mỗi sáu đến mười hai tháng một lần nhằm đánh giá mức độ ổn định của thành mạch. Bên cạnh đó, việc phối hợp y khoa để kiểm soát chặt chẽ các chỉ số huyết áp và các yếu tố xơ vữa mạch máu là rất quan trọng nhằm hạn chế tối đa áp lực dòng máu tác động liên tục lên đoạn mạch bị thoái hóa.
Can thiệp y khoa tích cực được đặt ra khi túi phình đạt đường kính từ hai centimet trở lên, có tốc độ giãn rộng nhanh trên năm milimet mỗi năm, xuất hiện triệu chứng đau bụng dọa vỡ, hoặc ở các trường hợp giả phình động mạch vốn có nguy cơ vỡ rất cao bất kể kích thước. Hiện nay, hai phương pháp can thiệp chính bao gồm can thiệp nội mạch và phẫu thuật mở truyền thống:
Can thiệp nội mạch là phương pháp xâm lấn tối thiểu hiện đại, được ưu tiên áp dụng cho phần lớn các trường hợp có cấu trúc giải phẫu mạch máu thuận lợi. Dưới sự dẫn đường của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền, bác sĩ sẽ luồn ống thông mềm qua động mạch đùi hoặc động mạch quay đến vị trí tổn thương. Tại đây, kỹ thuật viên có thể thực hiện bít tắc túi phình bằng các vòng xoắn kim loại chuyên dụng cùng hạt keo thuyên tắc, hoặc đặt một ống ghép nội mạch có màng bọc để chuyển hướng dòng chảy, cô lập túi phình ra khỏi áp lực tuần hoàn. Phương pháp này mang lại ưu điểm vượt trội về tính an toàn, ít mất máu, người bệnh chỉ cần nằm viện theo dõi từ một đến hai ngày và có thể hồi phục sinh hoạt sau khoảng một tuần.
Phẫu thuật mở truyền thống được chỉ định khi cấu trúc mạch máu quá ngoằn ngoèo không thể luồn ống thông, túi phình bị vỡ kèm sốc mất máu cấp hoặc can thiệp nội mạch thất bại. Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch mở ổ bụng, kẹp kiểm soát mạch máu, cắt bỏ trọn vẹn đoạn túi phình và tái lập lưu thông tuần hoàn bằng mảnh ghép mạch máu nhân tạo hoặc đoạn tĩnh mạch tự thân. Phẫu thuật mở có độ bền vững cao nhưng đòi hỏi thời gian nằm viện từ năm đến mười ngày và mất từ một đến hai tháng để người bệnh hồi phục hoàn toàn.
So sánh phương pháp can thiệp nội mạch và phẫu thuật mở trong điều trị phình động mạch tạng
| Tiêu chí so sánh | Can thiệp nội mạch (EVAR / Nút mạch) | Phẫu thuật mở truyền thống |
|---|---|---|
| Bản chất kỹ thuật | Luồn ống thông qua mạch máu vùng bẹn để đặt stent-graft hoặc bít tắc bằng coil kim loại | Rạch mở khoang bụng, kẹp mạch máu, bóc tách túi phình và ghép mạch nhân tạo |
| Mức độ xâm lấn | Xâm lấn tối thiểu, chỉ tạo vết rạch rất nhỏ dưới hướng dẫn tia X | Phẫu thuật xâm lấn lớn, cần gây mê toàn thân và bộc lộ rộng khoang phúc mạc |
| Thời gian nằm viện | Ngắn, thường kéo dài từ một đến hai ngày sau can thiệp | Dài hơn, trung bình từ năm đến mười ngày theo dõi hậu phẫu |
| Thời gian hồi phục | Hồi phục nhanh, người bệnh trở lại sinh hoạt nhẹ sau khoảng một tuần | Cần thời gian hồi phục kéo dài từ một đến hai tháng |
| Đối tượng áp dụng phù hợp | Bệnh nhân có cấu trúc mạch máu phù hợp, người cao tuổi nhiều bệnh lý nền | Bệnh nhân giải phẫu mạch phức tạp, can thiệp nội mạch thất bại hoặc vỡ phình cấp cứu |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù một số dạng phình động mạch tạng bắt nguồn từ các rối loạn mô liên kết di truyền hoặc bất thường cấu trúc bẩm sinh không thể phòng ngừa tuyệt đối, nhưng phần lớn các trường hợp liên quan đến quá trình thoái hóa xơ vữa mạch máu hoàn toàn có thể được giảm thiểu rủi ro thông qua việc chủ động xây dựng lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các bệnh lý nền tim mạch.
Biện pháp hàng đầu là duy trì kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số huyết áp và lipid máu. Tình trạng tăng huyết áp kéo dài tạo ra áp lực cơ học thường trực làm căng giãn và suy yếu lớp trung mạc thành mạch. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa, đo huyết áp định kỳ tại nhà và thực hiện chế độ ăn giảm muối, hạn chế các món ăn chứa nhiều chất béo bão hòa, mỡ động vật và đồ chiên rán. Thay vào đó, việc bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa, các loại hạt dinh dưỡng và cá béo chứa nhiều axit béo không no sẽ giúp bảo vệ lớp tế bào nội mạc mạch máu khỏi quá trình viêm xơ vữa.
Từ bỏ hoàn toàn thuốc lá và tránh xa khói thuốc thụ động là yêu cầu mang tính quyết định. Các độc chất có trong khói thuốc lá kích thích phản ứng viêm toàn thân, phá hủy cấu trúc sợi đàn hồi của thành động mạch và thúc đẩy các mảng xơ vữa phát triển nhanh chóng. Đồng thời, mỗi người nên duy trì thói quen vận động thể chất đều đặn với các bài tập vừa sức như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc yoga ít nhất ba mươi phút mỗi ngày nhằm cải thiện tuần hoàn và giữ vững độ dẻo dai của hệ thống mạch máu, tránh các động tác nín thở gồng sức quá mức gây tăng áp lực đột ngột trong khoang bụng.
Để phòng ngừa giả phình động mạch tạng, người dân cần chủ động điều trị dứt điểm các bệnh lý sỏi túi mật, sỏi ống mật chủ nhằm giảm nguy cơ bùng phát các đợt viêm tụy cấp, đồng thời luôn chú trọng tuân thủ các quy tắc an toàn khi tham gia giao thông và lao động để bảo vệ vùng bụng trước các tai nạn đụng dập cơ học.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh và gia đình cần lập tức gọi cấp cứu một một năm hoặc nhanh chóng di chuyển đến cơ sở y tế có chuyên khoa can thiệp tim mạch gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ dọa vỡ hoặc vỡ túi phình động mạch tạng sau đây:
Thứ nhất, xuất hiện cơn đau bụng khởi phát đột ngột và dữ dội quằn quại ở vùng thượng vị, quanh rốn, hạ sườn hoặc lan thẳng ra sau lưng mà không thuyên giảm dù đã nghỉ ngơi hay thay đổi tư thế.
Thứ hai, kèm theo các biểu hiện lâm sàng của hội chứng mất máu cấp tính và sốc tuần hoàn như hoa mắt chóng mặt nghiêm trọng, da tái nhợt, vã mồ hôi đầm đìa, tay chân lạnh buốt, cảm giác hồi hộp tức ngực, mạch đập rất nhanh nhưng yếu ớt và ngất xỉu mất ý thức.
Thứ ba, có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa ồ ạt như nôn ra máu tươi lẫn máu đông cục hoặc đại tiện phân đen sệt khắm mùi máu thoái hóa. Đặc biệt, phụ nữ đang mang thai trong ba tháng cuối hoặc sau sinh nếu bị đau bụng cấp tính cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức do nguy cơ vỡ phình động mạch lách ở đối tượng này rất cao và đe dọa sinh mạng của cả mẹ và bé.
Ngoài các trường hợp khẩn cấp trên, người dân nên chủ động đặt lịch thăm khám chuyên khoa mạch máu khi cảm thấy đau tức bụng âm ỉ kéo dài không rõ nguyên nhân, bản thân có bệnh lý mô liên kết di truyền, hoặc khi đã được chẩn đoán có túi phình nhỏ cần theo dõi kích thước định kỳ theo đúng hẹn của bác sĩ điều trị.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và không thể thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa mạch máu. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị, không áp dụng các bài thuốc dân gian, thảo dược không rõ nguồn gốc hay các mẹo truyền miệng với hy vọng làm teo nhỏ túi phình, bởi không có bất kỳ loại thảo dược nào có thể đảo ngược tổn thương cấu trúc thành mạch này. Việc tự ý trì hoãn can thiệp y tế có thể dẫn đến hậu quả vỡ phình đe dọa tính mạng.
Bệnh nhân đang được theo dõi túi phình không được tự ý ngưng hoặc thay đổi liều lượng các loại thuốc hạ huyết áp và thuốc tim mạch đã được kê đơn. Đồng thời, cần tránh tuyệt đối các hành vi xoa bóp, ấn mạnh vùng bụng, giác hơi hay các bài tập thể lực gập bụng nặng nề vì có thể tạo lực đè ép trực tiếp khiến thành túi phình bị rách. Hãy luôn trao đổi thẳng thắn và tuân thủ chặt chẽ lịch hẹn tái khám của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa.
Kết luận
Phình động mạch tạng là một bệnh lý mạch máu nguy hiểm trong ổ bụng, thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng cảnh báo rõ rệt. Tuy nhiên, nguy cơ vỡ túi phình luôn là mối đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng người bệnh nếu không được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Nhờ sự phát triển vượt bậc của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại và các kỹ thuật can thiệp nội mạch ít xâm lấn, bệnh lý này hiện nay hoàn toàn có thể được quản lý an toàn và hiệu quả cao.
Để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bản thân, mỗi người cần chủ động kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp và xơ vữa thành mạch thông qua lối sống lành mạnh. Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ hoặc có túi phình đang theo dõi, việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn chuyên môn của bác sĩ mạch máu là giải pháp quan trọng nhất giúp phòng tránh các biến cố nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
- Juntermanns B, Bernheim J, Karaindros K, Walensi M, Hoffmann JN. Visceral artery aneurysms. Gefasschirurgie. 2018;23(Suppl 1):19-22. doi: 10.1007/s00772-018-0384-x. Epub 2018 Apr 20. PMID: 29950792; PMCID: PMC5997106.
- My.clevelandclinic.org
- Uptodate.com
- Radiopaedia.org
- Health.ucdavis.edu
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh phình động mạch tạng có phổ biến trong cộng đồng không?
Phình động mạch tạng là một bệnh lý mạch máu tương đối hiếm gặp, với tỷ lệ mắc ước tính chỉ dao động trong khoảng từ không phẩy không một đến không phẩy một phần trăm dân số chung. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện bệnh đang có xu hướng tăng lên do sự phổ biến của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bụng như siêu âm và chụp cắt lớp vi tính. Tần suất mắc bệnh cũng có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính tùy vào từng vị trí động mạch bị tổn thương.
Phình động mạch tạng ở vị trí nào là thường gặp nhất?
Trong số các nhánh mạch tạng, phình động mạch lách là vị trí phổ biến nhất, chiếm khoảng sáu mươi phần trăm tổng số các trường hợp. Vị trí thường gặp tiếp theo là phình động mạch gan với tỷ lệ từ hai mươi đến năm mươi phần trăm. Các vị trí ít gặp hơn bao gồm động mạch mạc treo tràng trên chiếm khoảng sáu phần trăm, động mạch thân tạng chiếm khoảng bốn phần trăm, cùng các trường hợp hiếm gặp hơn ở động mạch mạc treo tràng dưới và động mạch thận.
Kích thước túi phình động mạch tạng bao nhiêu thì cần phải can thiệp điều trị?
Theo khuyến cáo lâm sàng phổ biến, các túi phình động mạch tạng có đường kính từ hai centimet trở lên hoặc túi phình tăng kích thước nhanh chóng thường có chỉ định can thiệp để phòng ngừa nguy cơ nứt vỡ. Đối với các túi phình nhỏ dưới hai centimet và không có triệu chứng, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học. Tuy nhiên, chỉ định can thiệp cụ thể còn phụ thuộc vào vị trí mạch, bản chất túi phình thật hay giả phình và các yếu tố nguy cơ của từng cá nhân.
Biến chứng nguy hiểm nhất của phình động mạch tạng là gì?
Biến chứng nguy hiểm và đe dọa tính mạng người bệnh nghiêm trọng nhất là vỡ túi phình động mạch. Khi túi phình bị vỡ, lượng máu lớn sẽ thoát ồ ạt vào ổ bụng hoặc đường tiêu hóa, gây đau đớn dữ dội, tụt huyết áp đột ngột và sốc mất máu cấp tính. Nếu không được cấp cứu ngoại khoa và hồi sức kịp thời, tình trạng này có nguy cơ tử vong rất cao.
Tại sao phụ nữ mang thai lại cần đặc biệt lưu ý về phình động mạch lách?
Phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng cuối thai kỳ và những người từng mang thai nhiều lần, có nguy cơ vỡ túi phình động mạch lách cao hơn đáng kể. Nguyên nhân là do sự thay đổi nồng độ hormone sinh dục làm giãn cơ trơn thành mạch, kết hợp với việc gia tăng thể tích máu tuần hoàn và áp lực trong ổ bụng. Vỡ túi phình trong thai kỳ là một cấp cứu sản khoa và mạch máu cực kỳ nguy kịch, đe dọa sinh mạng của cả người mẹ và thai nhi.
