Phình động mạch não: Dấu hiệu, mức độ nguy hiểm và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Phình động mạch não là một tổn thương mạch máu nội sọ nguy hiểm, xảy ra khi một đoạn thành mạch bị suy yếu cục bộ, dẫn đến hiện tượng giãn nở hoặc phồng lên như một quả bóng nhỏ. Tình trạng này có thể xuất hiện đơn độc hoặc đa ổ, chủ yếu tập trung xung quanh đa giác Willis ở đáy não, nơi các nhánh mạch máu lớn tiếp giáp và chịu áp lực huyết động cao.

Đa số các túi phình mạch não kích thước nhỏ thường không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào trong thời gian dài. Tuy nhiên, nguy cơ nghiêm trọng nhất là túi phình tiếp tục phát triển mỏng dần và vỡ ra, dẫn đến xuất huyết khoang dưới nhện hoặc xuất huyết nhu mô não. Đây là một biến cố đột quỵ cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao. Việc hiểu rõ bản chất tổn thương, các yếu tố nguy cơ hình thành túi phình và nhận biết các dấu hiệu sớm có ý nghĩa sống còn trong việc tầm soát, bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh trung ương.
Tổng quan về phình động mạch não
Phình động mạch não là sự phình to bất thường, khu trú của một phần thành mạch máu não do cấu trúc lớp cơ và màng chun bên trong bị suy giảm độ bền vững. Dưới tác động liên tục của áp lực dòng máu tuần hoàn, vùng thành mạch bị tổn thương dần lồi ra ngoài tạo thành một túi hoặc một đoạn giãn phình. Phần lớn các túi phình mạch não nằm ở các động mạch thuộc vòng tuần hoàn Willis ở đáy não, đặc biệt tại các vị trí phân nhánh của động mạch cảnh trong, động mạch não trước, động mạch giao thoa trước và động mạch não giữa.
Về mặt hình thái học giải phẫu, phình động mạch não thường được phân thành ba dạng chính:
- Thứ nhất là phình hình túi, dạng tổn thương phổ biến nhất chiếm đại đa số các trường hợp, biểu hiện như một bọc nhỏ nhô ra từ một bên của ngã ba phân nhánh mạch máu.
- Thứ hai là phình hình thoi, đặc trưng bởi sự giãn nở đồng đều toàn bộ chu vi của một đoạn thành mạch dài mà không có cổ túi rõ ràng.
- Thứ ba là phình bóc tách, hình thành khi lớp nội mạc động mạch bị rách, khiến dòng máu chảy len lỏi vào giữa các lớp thành mạch và tách chúng ra.
Về phân bố số lượng tổn thương, khoảng bảy mươi đến bảy mươi lăm phần trăm người bệnh có tổn thương phình động mạch đơn độc, trong khi khoảng hai mươi lăm đến ba mươi phần trăm còn lại có đa túi phình xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau trong hệ mạch não. Mặc dù một số túi phình có thể hình thành thứ phát sau chấn thương sọ não, nhiễm trùng nội mạch hoặc khối u, phần lớn các trường hợp phình động mạch não phát triển một cách tự phát theo thời gian dưới sự kết hợp phức tạp giữa các khiếm khuyết vi thể của thành mạch và căng thẳng huyết động kéo dài.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh của phình động mạch não bắt nguồn từ sự thoái hóa và suy yếu vi cấu trúc của thành mạch phối hợp cùng các rối loạn dòng chảy tại các góc phân nhánh động mạch. Thành động mạch bình thường được cấu tạo bởi ba lớp: nội mạc, lớp cơ trơn ở giữa và màng liên kết ngoài. Tại các vị trí ngã ba mạch máu, lực cản cắt do dòng máu xoáy đập liên tục tạo nên áp lực cơ học rất lớn. Khi lớp cơ chun bên trong bị bào mòn hoặc có khiếm khuyết vi thể bẩm sinh, vùng thành mạch đó sẽ không còn đủ sức chống chịu áp lực tuần hoàn nội sọ, dẫn đến hiện tượng phình giãn dần theo thời gian.
Tăng huyết áp kéo dài được xác định là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu thúc đẩy sự hình thành và làm tăng tốc độ tiến triển của phình động mạch não. Khi áp lực trong lòng mạch thường xuyên ở mức cao, thành mạch phải gánh chịu tải trọng cơ học quá mức, làm trầm trọng thêm tổn thương xơ vữa động mạch và đẩy nhanh quá trình kéo giãn vách mạch. Thói quen hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập đặc biệt nguy hiểm; các chất độc hại trong khói thuốc gây rối loạn chức năng nội mạc, phá hủy các sợi elastin và kích hoạt phản ứng viêm mãn tính ở thành mạch, làm cho túi phình phát triển nhanh hơn và dễ vỡ hơn. Bên cạnh đó, lạm dụng rượu bia quá mức và sử dụng các chất kích thích mạnh như cocaine hay methamphetamine có thể gây ra những đợt tăng huyết áp kịch phát đột ngột, làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành tổn thương và vỡ phình mạch.
Ngoài các yếu tố hành vi và lối sống, yếu tố di truyền đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Những người mắc các bệnh lý rối loạn mô liên kết bẩm sinh như hội chứng Marfan, hội chứng Ehlers-Danlos dạng mạch máu, hoặc bệnh thận đa nang di truyền gen trội có tỷ lệ xuất hiện phình động mạch não cao hơn rõ rệt so với cộng đồng chung do cấu trúc thành mạch vốn dĩ đã suy yếu từ trước. Tiền sử gia đình có người thân trực hệ như cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc phình động mạch não cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh cho các thành viên khác.
Mặt khác, tình trạng nhiễm trùng hệ thống như viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể giải phóng các ổ vi khuẩn hoặc nấm di chuyển theo dòng máu đến làm tổ và phá hủy thành động mạch não, gây ra phình mạch dạng nấm. Các chấn thương sọ não kín hoặc vết thương xuyên thấu trực tiếp vào đầu cũng có thể làm rách hoặc suy yếu thành mạch, từ đó hình thành túi phình sau chấn thương.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của phình động mạch não phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước của túi phình, vị trí giải phẫu và việc túi phình đã vỡ hay chưa. Khi túi phình còn nguyên vẹn và kích thước nhỏ, bệnh hầu như không tạo ra bất kỳ triệu chứng nào và thường chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ não vì một lý do sức khỏe khác.
Tuy nhiên, khi túi phình chưa vỡ phát triển đến kích thước lớn, nó sẽ chèn ép cơ học vào nhu mô não xung quanh và các dây thần kinh sọ não lân cận. Dấu hiệu chèn ép điển hình bao gồm cảm giác đau nhức âm ỉ khu trú ở vùng hốc mắt hoặc phía trên chân mày. Khi dây thần kinh sọ não số ba, số bốn hoặc số sáu bị chèn ép, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng sụp mi mắt, giãn đồng tử một bên, nhìn đôi, lác mắt hoặc hạn chế cử động nhãn cầu. Nếu túi phình nằm ở đoạn gần giao thoa thị giác, nó có thể gây khuyết thị trường hai bên thái dương hoặc suy giảm thị lực từ từ. Một số trường hợp túi phình chèn ép nhánh dây thần kinh sinh ba hoặc nhu mô não vận động có thể gây tê bì, châm chích hoặc yếu cơ nửa mặt.
Đặc biệt nguy hiểm là khi túi phình động mạch não bị rò rỉ hoặc vỡ hoàn toàn, dẫn đến xuất huyết khoang dưới nhện. Triệu chứng kinh điển và quan trọng nhất là cơn đau đầu dữ dội ập đến đột ngột trong vòng vài giây đến vài phút, thường được mô tả là cơn đau đầu tồi tệ nhất trong cuộc đời người bệnh hoặc đau đầu sét đánh. Đi kèm với cơn đau đầu dữ dội là các dấu hiệu màng não bị kích thích bao gồm cứng gáy, đau nhức cổ khi cúi gập, sợ ánh sáng và tăng nhạy cảm với tiếng ồn. Người bệnh thường bị buồn nôn, nôn mửa dữ dội, lú lẫn, rối loạn tri giác nhanh chóng, thậm chí co giật toàn thân hoặc hôn mê sâu ngay sau khi vỡ mạch.
Đôi khi, trước khi xảy ra một đợt vỡ lớn, túi phình có thể bị rò rỉ một lượng máu rất nhỏ vào khoang dưới nhện, gây ra cơn đau đầu cảnh báo gọi là xuất huyết lính canh. Triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với các cơn đau nửa đầu Migraine, đau đầu căng thẳng hoặc viêm xoang thông thường, khiến người bệnh chủ quan bỏ qua cơ hội cấp cứu vàng trước khi biến cố vỡ ồ ạt xảy ra.
Bảng so sánh đặc điểm lâm sàng giữa phình động mạch não chưa vỡ và đã vỡ
| Đặc điểm lâm sàng | Phình động mạch não chưa vỡ | Phình động mạch não đã vỡ |
|---|---|---|
| Tần suất và mức độ triệu chứng | Đa phần không có triệu chứng rõ rệt; chỉ xuất hiện khi kích thước lớn gây chèn ép | Triệu chứng bùng phát cấp tính, dữ dội và đe dọa tính mạng ngay lập tức |
| Đặc điểm cơn đau đầu | Đau âm ỉ khu trú phía trên hoặc sau hốc mắt, tiến triển từ từ | Đau đầu dữ dội đột ngột, đạt đỉnh trong vài giây, gọi là đau đầu sét đánh |
| Dấu hiệu thần kinh đi kèm | Sụp mi mắt, giãn đồng tử, nhìn đôi, tê bì một bên mặt do chèn ép thần kinh sọ | Cứng gáy, sợ ánh sáng, buồn nôn dữ dội, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê |
| Mức độ khẩn cấp y tế | Cần khám chuyên khoa thần kinh để đánh giá nguy cơ và theo dõi định kỳ | Tình trạng cấp cứu tối khẩn, cần chuyển ngay đến bệnh viện có đơn vị đột quỵ chuyên sâu |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán phình động mạch não đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng chuyên khoa thần kinh và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch máu chuyên sâu để xác định chính xác vị trí, hình thái, kích thước cũng như tình trạng túi phình đã vỡ hay chưa.
Trong các tình huống cấp cứu khi người bệnh nghi ngờ vỡ túi phình với cơn đau đầu sét đánh, chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang là phương tiện đầu tay được chỉ định khẩn cấp. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh chóng sự hiện diện của máu trong khoang dưới nhện hoặc các bể não quanh cuống. Trong trường hợp hình ảnh chụp cắt lớp vi tính âm tính nhưng các triệu chứng lâm sàng vẫn gợi ý xuất huyết dưới nhện mạnh mẽ, bác sĩ có thể cân nhắc thực hiện thủ thuật chọc dò tủy sống thắt lưng để tìm kiếm hồng cầu hoặc hiện tượng dịch não tủy ngả màu vàng do thoái hóa huyết sắc tố.
Để khảo sát chi tiết hệ thống mạch máu não, chụp cắt lớp vi tính mạch máu đa dãy hoặc chụp cộng hưởng từ mạch máu được áp dụng rộng rãi. Các phương pháp tái tạo hình ảnh ba chiều này cho phép đánh giá không xâm lấn toàn bộ cấu trúc mạch máu não, phát hiện sớm các túi phình chưa vỡ có kích thước từ vài milimét trở lên ở những đối tượng nguy cơ cao cần tầm soát.
Bên cạnh đó, chụp mạch số hóa xóa nền được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị phình động mạch não. Bằng cách luồn một ống thông nhỏ qua động mạch đùi hoặc động mạch quay lên đến các nhánh mạch máu nuôi não và bơm chất cản quang trực tiếp dưới máy huỳnh quang tăng sáng, bác sĩ có thể quan sát rõ nét dòng chảy huyết động thời gian thực, hình dáng cổ túi phình, mức độ xơ vữa và các nhánh mạch liên quan. Kết quả chụp mạch số hóa xóa nền cung cấp dữ liệu quyết định để hội đồng chuyên môn lựa chọn chiến lược can thiệp nút mạch nội mạch hay phẫu thuật kẹp túi phình.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc phình động mạch não
Biến chứng nghiêm trọng nhất của phình động mạch não là hiện tượng vỡ túi phình gây chảy máu vào khoang dưới nhện hoặc tràn vào nhu mô não và hệ thống não thất. Biến cố cấp tính này khiến áp lực nội sọ tăng vọt đột ngột, gây thiếu máu não diện rộng và tổn thương mô não thứ phát. Theo thống kê y khoa, tỷ lệ tử vong do vỡ phình mạch não có thể lên tới khoảng 40%, và trong số những người bệnh sống sót, có tới khoảng 66% phải gánh chịu những tổn thương thần kinh vĩnh viễn hoặc suy giảm nhận thức nặng nề.
Bên cạnh nguy cơ tử vong tức thì trong đợt vỡ đầu tiên, người bệnh còn phải đối mặt với nhiều biến chứng thứ phát phức tạp trong những tuần tiếp theo. Đáng chú ý nhất là hiện tượng co thắt mạch máu não muộn, thường xảy ra từ ngày thứ tư đến ngày thứ mười bốn sau khi xuất huyết dưới nhện. Sự hiện diện của các sản phẩm thoái hóa máu quanh vách mạch kích thích các động mạch não co thắt dữ dội, làm giảm nghiêm trọng lưu lượng tưới máu và dẫn đến nhồi máu não thứ phát. Ngoài ra, máu đông có thể gây bít tắc đường lưu thông của dịch não tủy, dẫn tới biến chứng não úng thủy cấp hoặc mãn tính, đòi hỏi phải can thiệp đặt dẫn lưu não thất để giải áp kịp thời.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và điều trị phình động mạch não phụ thuộc vào trạng thái túi phình đã vỡ hay chưa vỡ, vị trí giải phẫu, hình thái cổ túi phình, kích thước tổn thương cũng như độ tuổi và thể trạng toàn thân của từng cá nhân. Mục tiêu cốt lõi là cô lập hoàn toàn túi phình khỏi hệ tuần hoàn chung của não nhằm triệt tiêu nguy cơ xuất huyết, đồng thời bảo tồn lưu thông của các nhánh mạch lành lân cận.
Đối với trường hợp túi phình động mạch não đã vỡ gây xuất huyết dưới nhện, đây là tình trạng cấp cứu khẩn cấp đòi hỏi người bệnh phải được nhập viện ngay tại các đơn vị hồi sức thần kinh chuyên sâu. Can thiệp cô lập túi phình cần được tiến hành càng sớm càng tốt để loại trừ nguy cơ tái vỡ, vốn có tỷ lệ tử vong đặc biệt cao trong những ngày đầu. Hai phương pháp can thiệp chính hiện nay bao gồm:
- Thứ nhất là can thiệp nội mạch nút vòng xoắn kim loại hay còn gọi là nút coil, có thể kết hợp với đặt giá đỡ lòng mạch stent hoặc bóng chẹn cổ túi phình. Bác sĩ chuyên khoa can thiệp thần kinh đưa các ống thông siêu nhỏ qua mạch máu ngoại vi lên túi phình ở não, sau đó thả các cuộn dây kim loại mềm bằng bạch kim vào lấp đầy lòng túi phình, kích thích tạo cục máu đông bịt kín khoang phình mà không cần mở hộp sọ.
- Thứ hai là phẫu thuật mở sọ kẹp cổ túi phình. Bác sĩ phẫu thuật thần kinh tiến hành mở một cửa sổ xương sọ nhỏ, bộc lộ vùng đáy não dưới kính vi phẫu, tách cấu trúc túi phình khỏi các mô não và mạch máu xung quanh, sau đó đặt một chiếc kẹp titan chuyên dụng qua cổ túi phình để ngăn chặn vĩnh viễn dòng máu đi vào.
Đối với các túi phình chưa vỡ được phát hiện tình cờ, quyết định can thiệp hay theo dõi định kỳ cần được thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ chuyên khoa và người bệnh dựa trên sự cân nhắc giữa nguy cơ vỡ tự nhiên và rủi ro của thủ thuật. Với những túi phình nhỏ có hình thái ổn định và nguy cơ vỡ thấp, phương pháp theo dõi tích cực bằng chẩn đoán hình ảnh định kỳ kết hợp kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố nguy cơ thường được ưu tiên.
Bên cạnh can thiệp cấu trúc mạch máu, điều trị nội khoa hỗ trợ và chăm sóc hồi sức giữ vai trò vô cùng thiết yếu. Người bệnh cần được kiểm soát chặt chẽ chỉ số huyết áp, duy trì áp lực tưới máu não tối ưu, theo dõi và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm thứ phát như co thắt mạch não gây thiếu máu cục bộ, não úng thủy hoặc rối loạn điện giải. Mọi kế hoạch điều trị đều mang tính cá thể hóa cao và phải được quyết định bởi đội ngũ y tế chuyên khoa sâu.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không thể thay đổi các yếu tố nguy cơ không thể can thiệp như cấu trúc gen di truyền hay độ tuổi, mỗi người hoàn toàn có thể chủ động giảm thiểu đáng kể nguy cơ hình thành và ngăn ngừa biến cố vỡ phình động mạch não thông qua việc điều chỉnh lối sống và kiểm soát bệnh lý nền.
Kiểm soát huyết áp ở mức mục tiêu là biện pháp phòng ngừa quan trọng hàng đầu. Tăng huyết áp liên tục gây áp lực phá hủy vách mạch, do đó người trưởng thành nên đo huyết áp thường xuyên, tuân thủ chế độ ăn giảm muối, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn giàu chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh và vận động thể lực đều đặn ít nhất ba mươi phút mỗi ngày. Đối với những người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, việc duy trì uống thuốc hạ áp theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị và tái khám định kỳ là điều bắt buộc.
Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá và tránh xa môi trường có khói thuốc thụ động là hành động thiết thực tiếp theo để bảo vệ sức khỏe mạch máu não. Các chất hóa học độc hại trong khói thuốc làm tổn thương trực tiếp lớp nội mạc và phá hủy mô liên kết của thành mạch, khiến nguy cơ hình thành và vỡ túi phình tăng lên gấp nhiều lần. Song song với đó, cần hạn chế tối đa tiêu thụ rượu bia, tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích gây co thắt mạch mạnh như ma túy tổng hợp hoặc cocaine.
Chủ động tầm soát sớm bằng chẩn đoán hình ảnh mạch máu não không xâm lấn là giải pháp phòng ngừa biến cố thứ phát hiệu quả cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Những người có từ hai thành viên trực hệ trong gia đình mắc phình mạch não hoặc người mắc bệnh lý di truyền như bệnh thận đa nang nên đến cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh để được bác sĩ tư vấn chiến lược tầm soát định kỳ hợp lý.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhận biết chính xác thời điểm cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp là yếu tố mang tính quyết định để bảo toàn tính mạng và hạn chế di chứng thần kinh vĩnh viễn cho người bệnh phình động mạch não.
Cần gọi cấp cứu y tế ngay lập tức hoặc nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế có chuyên khoa ngoại thần kinh hoặc can thiệp mạch máu não gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu báo động đỏ nào sau đây:
- Cơn đau đầu khởi phát đột ngột và dữ dội tột cùng chỉ trong vài giây hoặc vài phút, thường được ví như tiếng sét đánh ngang tai;
- Đau đầu dữ dội đi kèm với buồn nôn, nôn mửa liên tục và tình trạng cứng gáy không thể gập cằm chạm ngực;
- Đột ngột suy giảm thị lực, nhìn một hình thành hai, lác mắt hoặc sụp một bên mi mắt;
- Xuất hiện tình trạng tê bì, yếu liệt một bên mặt hoặc yếu liệt nửa thân người, nói khó, phát âm ú ớ;
- Rối loạn ý thức, lú lẫn, mất định hướng không gian và thời gian, kích động bất thường, co giật hoặc hôn mê.
Trong trường hợp người bệnh không có triệu chứng cấp tính nhưng xuất hiện những cơn đau đầu âm ỉ kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt là đau định vị sau hốc mắt, hoặc bản thân có các yếu tố nguy cơ tim mạch và tiền sử gia đình có người thân mắc bệnh mạch máu não, việc chủ động đặt lịch khám chuyên khoa thần kinh để được đánh giá và tư vấn tầm soát là hết sức cần thiết.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y tế về phình động mạch não được cung cấp ở đây chỉ mang tính chất tham khảo khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho chẩn đoán hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán mức độ bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng tương tự, và không tự mua thuốc giảm đau, thuốc an thần hoặc thảo dược không rõ nguồn gốc để tự điều trị tại nhà khi có đau đầu bất thường. Việc tự dùng thuốc giảm đau trong cơn đau đầu do rỉ máu túi phình có thể che lấp dấu hiệu cảnh báo sinh tồn, làm chậm trễ thời gian cấp cứu vàng và dẫn tới biến cố vỡ ồ ạt nguy kịch.
Đối với người bệnh có túi phình chưa vỡ hoặc sau can thiệp nút mạch, kẹp vi phẫu, việc tuân thủ lịch tái khám định kỳ và chụp kiểm tra mạch máu theo đúng chỉ định y khoa là nguyên tắc bắt buộc để theo dõi tiến triển và ngăn ngừa biến chứng tái phát.
Kết luận
Phình động mạch não là bệnh lý mạch máu nội sọ nguy hiểm, có thể gây ra hậu quả nặng nề đe dọa trực tiếp tính mạng nếu túi phình bị vỡ dẫn tới xuất huyết dưới nhện. Mặc dù bệnh diễn tiến thầm lặng trong giai đoạn đầu, sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh hiện đại đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Mỗi người cần chủ động bảo vệ mạch máu não thông qua kiểm soát tốt huyết áp, duy trì lối sống lành mạnh, loại bỏ thuốc lá và chủ động tầm soát y tế nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như cơn đau đầu dữ dội đột ngột hay rối loạn thị giác, việc tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp chính là chìa khóa then chốt để bảo toàn tính mạng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc phình động mạch não?
Phình động mạch não có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở người trưởng thành trong độ tuổi từ 30 đến 60 tuổi, trong đó tỷ lệ nữ giới ghi nhận cao hơn nam giới. Nguy cơ mắc bệnh tăng cao ở những người có tiền sử tăng huyết áp lâu năm không kiểm soát tốt, người có thói quen hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, người mắc các rối loạn di truyền như bệnh thận đa nang hoặc gia đình có người thân trực hệ từng bị phình mạch não.
Bệnh tăng huyết áp có phải là nguyên nhân gây phình động mạch não không?
Tăng huyết áp không phải là nguyên nhân duy nhất nhưng là yếu tố nguy cơ hàng đầu thúc đẩy sự hình thành và phát triển của phình động mạch não. Khi áp lực trong lòng mạch thường xuyên ở mức cao, thành mạch máu não bị kéo căng liên tục, làm suy yếu lớp cơ và màng chun, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho túi phình hình thành và gia tăng đáng kể nguy cơ vỡ túi phình.
Những dấu hiệu nào gợi ý sự hiện diện của phình động mạch não khi chưa vỡ?
Phần lớn túi phình chưa vỡ không gây triệu chứng khi kích thước còn nhỏ. Tuy nhiên, khi túi phình phát triển lớn gây chèn ép vào các cấu trúc lân cận, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu cảnh báo như đau âm ỉ vùng hốc mắt, sụp một bên mi mắt, đồng tử giãn, nhìn đôi, lác mắt hoặc cảm giác tê bì yếu một bên mặt. Khi có các dấu hiệu này, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa thần kinh.
Đau đầu âm ỉ kéo dài có phải là triệu chứng của vỡ phình động mạch não không?
Vỡ phình động mạch não điển hình thường gây ra cơn đau đầu dữ dội đột ngột như sét đánh chứ không phải đau âm ỉ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, túi phình có thể bị rò rỉ một lượng máu nhỏ vào khoang dưới nhện (gọi là xuất huyết lính canh), gây đau đầu mức độ nhẹ đến trung bình kéo dài vài ngày trước khi vỡ lớn. Vì đau đầu âm ỉ cũng có thể do căng thẳng hoặc các bệnh lý khác, người bệnh nên đi khám bác sĩ để xác định chính xác nguyên nhân.
Những ai nên chủ động tầm soát phình động mạch não?
Việc tầm soát chủ động được khuyến nghị cho những người có từ hai người thân trực hệ trong gia đình (cha mẹ, anh chị em ruột) từng mắc phình động mạch não hoặc xuất huyết dưới nhện, người mắc bệnh lý di truyền như bệnh thận đa nang, hoặc người xuất hiện các dấu hiệu thần kinh nghi ngờ chèn ép. Phương pháp tầm soát an toàn và phổ biến hiện nay là chụp cộng hưởng từ mạch máu não (MRA) hoặc chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA).
