Cúm A/H9: Nguyên nhân, triệu chứng và các lưu ý y tế quan trọng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Virus cúm A/H9 là một phân nhóm virus cúm gia cầm có khả năng gây bệnh ở động vật và lây truyền sang người thông qua tiếp xúc. Dù phần lớn các trường hợp ghi nhận trên người chỉ biểu hiện viêm đường hô hấp từ nhẹ đến trung bình, sự xuất hiện của các ca bệnh rải rác trên toàn cầu và ca mắc đầu tiên tại Việt Nam vào tháng 4 năm 2024 đã đặt ra yêu cầu cảnh giác cao độ về mặt y tế dự phòng. Tổ chức Y tế Thế giới đã xếp phân nhóm cúm này vào diện cần giám sát chặt chẽ trước nguy cơ bùng phát dịch tễ.

Bài viết cung cấp những thông tin y khoa cập nhật về căn nguyên gây bệnh, các yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm từ gia cầm sang người, dấu hiệu nhận biết lâm sàng cùng các hướng dẫn chẩn đoán y khoa chuyên sâu. Việc hiểu rõ cơ chế và các biểu hiện cảnh báo giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thăm khám tại cơ sở y tế thay vì tự ý điều trị tại nhà.
Tổng quan về cúm A/H9
Cúm là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do các chủng virus cúm gây ra trên người và động vật. Trong hệ thống phân loại vi sinh học, virus cúm được chia thành bốn nhóm chính gồm cúm A, B, C và D. Trong đó, virus cúm A có phổ ký chủ rất rộng và các loài thủy cầm hoang dã như mòng biển, nhạn biển, chim biển, vịt trời, ngỗng và thiên nga được xác định là ổ chứa tự nhiên chủ yếu. Phần lớn các phân nhóm cúm gia cầm A lưu hành tự nhiên ở động vật và hiếm khi vượt qua hàng rào loài để lây sang người. Tuy nhiên, giới y khoa đã ghi nhận năm phân nhóm có khả năng gây nhiễm trùng ở người gồm H5, H6, H7, H9 và H10.
Phân nhóm virus cúm A/H9 là nhóm virus gây bệnh dịch phổ biến trên đàn gia cầm tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là châu Á, Trung Đông cùng một số vùng thuộc Bắc và Trung Phi. Sự lây lan của nhóm virus này gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề cho ngành chăn nuôi gia cầm do làm giảm sản lượng và suy giảm miễn dịch của vật nuôi. Ở người, virus cúm A/H9, đặc biệt là phân nhánh H9N2, có thể gây ra các đợt nhiễm trùng đường hô hấp lẻ tẻ thông qua con đường lây truyền trực tiếp từ gia cầm mang mầm bệnh.
Do đặc tính biến đổi di truyền của virus cúm và nguy cơ tái tổ hợp gen tạo ra các biến chủng có khả năng thích nghi cao hơn, Tổ chức Y tế Thế giới đã xếp virus cúm A/H9 vào nhóm tác nhân tiềm ẩn nguy cơ đại dịch cần được giám sát liên tục. Tại Việt Nam, hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm đã chính thức ghi nhận và báo cáo trường hợp mắc cúm A/H9 trên người đầu tiên vào ngày 9 tháng 4 năm 2024. Sự kiện này là hồi chuông cảnh báo về sự lưu hành của mầm bệnh trong môi trường sống, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế và nông nghiệp.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên gây bệnh cúm A/H9 xuất phát từ các phân nhóm virus cúm A thuộc phân type H9. Theo các nghiên cứu vi sinh học, virus cúm A/H9 được chia thành 9 tổ hợp kháng nguyên khác nhau bao gồm A(H9N1), A(H9N2), A(H9N3), A(H9N4), A(H9N5), A(H9N6), A(H9N7), A(H9N8) và A(H9N9). Khi lưu hành trên quần thể động vật và gia cầm, tất cả các chủng virus cúm A/H9 ghi nhận trên thế giới đều được phân loại là virus cúm gia cầm có độc lực thấp hay khả năng gây bệnh thấp. Điều này đồng nghĩa với việc chúng thường gây triệu chứng nhẹ hoặc không điển hình trên gia cầm, tạo điều kiện cho virus âm thầm lưu hành và phát tán rộng rãi trong đàn nuôi.
Trong số các phân nhóm kể trên, phân nhóm A(H9N2) là tác nhân chủ yếu được ghi nhận gây bệnh lẻ tẻ ở người. Nguồn lây truyền chính bắt nguồn từ việc con người tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với gia cầm sống, gia cầm ốm chết, hoặc chất thải của động vật nhiễm bệnh. Virus hiện diện nhiều trong dịch tiết đường hô hấp, nước bọt và phân của gia cầm. Khi phân gia cầm khô đi tạo thành bụi hoặc khi có các hành động giết mổ, vặt lông làm phát tán các giọt bắn chứa virus, con người có thể hít phải hoặc vô tình đưa tay dính mầm bệnh lên mắt, mũi, miệng. Dữ liệu dịch tễ học toàn cầu khẳng định cho đến nay chưa có bằng chứng về việc cúm A/H9 có thể lây truyền bền vững từ người sang người. Mọi ca bệnh đều mang tính chất lây nhiễm đơn lẻ từ ổ chứa động vật.
Yếu tố nguy cơ nhiễm bệnh gắn liền trực tiếp với môi trường sống và hoạt động nghề nghiệp. Những người làm việc tại các trang trại chăn nuôi gia cầm, người buôn bán tại các chợ gia cầm sống, công nhân lò mổ, người vận chuyển và chế biến thịt gia cầm là nhóm đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm cao nhất. Ngoài ra, việc thường xuyên lui tới các khu chợ buôn bán động vật không đảm bảo vệ sinh hoặc sinh sống tại các khu vực nông thôn có nuôi thả gia cầm tự do cũng làm gia tăng khả năng tiếp xúc với nguồn bệnh.
Bên cạnh nguy cơ phơi nhiễm, mức độ nghiêm trọng khi mắc bệnh phụ thuộc lớn vào thể trạng từng cá nhân. Những đối tượng có hệ miễn dịch suy giảm, người cao tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc những người có bệnh lý nội khoa mạn tính như bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn, đái tháo đường cần được lưu tâm đặc biệt vì nguy cơ phát triển các biến chứng hô hấp khi nhiễm virus luôn cao hơn người khỏe mạnh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh cúm A/H9 trên người có nhiều nét tương đồng với các bệnh lý cúm mùa và nhiễm virus đường hô hấp cấp tính thông thường. Phần lớn các trường hợp nhiễm cúm A/H9 được báo cáo biểu hiện dưới dạng nhiễm trùng đường hô hấp trên mức độ nhẹ đến trung bình, nhưng diễn tiến bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào cơ địa và đáp ứng miễn dịch của từng bệnh nhân.
- Các triệu chứng thường gặp ở giai đoạn khởi phát và toàn phát bao gồm:
- Sốt nhẹ đến sốt vừa, thường kèm theo cảm giác ớn lạnh và gai rét toàn thân.
- Đau nhức cơ bắp toàn thân, mệt mỏi rã rời và suy giảm thể lực.
- Nhức đầu âm ỉ hoặc từng cơn, đặc biệt tập trung ở vùng trán và hốc mắt.
- Các triệu chứng tại đường hô hấp trên như đau rát cổ họng, ho khan hoặc ho có đờm, chảy nước mũi và ngạt mũi.
- Một số bệnh nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ, có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa đi kèm như đau bụng nhẹ, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
- Mặc dù đa số ca bệnh diễn tiến lành tính, người bệnh và thân nhân cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển biến nặng để kịp thời đến cơ sở y tế cấp cứu:
- Sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường hoặc sốt kéo dài trên 7 đến 10 ngày không có dấu hiệu thuyên giảm.
- Khó thở, thở gấp, thở rút lõm lồng ngực, cảm giác hụt hơi hoặc đau tức ngực dữ dội khi hít thở.
- Đau bụng dữ dội hoặc nôn ói liên tục không thể bù nước qua đường uống.
- Thiểu niệu hoặc vô niệu biểu hiện qua việc không đi tiểu được hoặc lượng nước tiểu rất ít, sẫm màu.
- Dấu hiệu ảnh hưởng thần kinh trung ương như chóng mặt dữ dội, lơ mơ, lú lẫn, mất định hướng không gian, co giật.
- Đau cơ nặng hoặc yếu cơ khiến người bệnh không thể tự vận động hay đi lại.
- Tím tái xuất hiện ở môi, đầu ngón tay, ngón chân hoặc niêm mạc, báo hiệu tình trạng suy hô hấp và thiếu oxy máu nghiêm trọng.
Về mặt chẩn đoán phân biệt, các triệu chứng ban đầu của cúm A/H9 rất dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường, cúm mùa thông thường hay COVID-19. Điểm phân biệt mấu chốt không nằm ở biểu hiện lâm sàng đơn thuần mà phụ thuộc vào yếu tố dịch tễ có tiếp xúc với gia cầm và kết quả xét nghiệm vi sinh chuyên biệt tại bệnh viện.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán cúm A/H9 tại các cơ sở y tế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác bệnh sử dịch tễ, thăm khám lâm sàng toàn diện và thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu. Do triệu chứng ban đầu tương tự nhiều bệnh lý hô hấp cấp tính khác, việc tự nhận biết tại nhà hoàn toàn không có giá trị khẳng định và tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót các biến chứng nặng.
Trong quá trình tiếp cận ban đầu, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc dịch tễ trong vòng 14 ngày trước khi khởi phát triệu chứng, bao gồm việc người bệnh có trực tiếp chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển, buôn bán gia cầm hoặc từng đến các khu chợ gia cầm sống hay không. Bác sĩ cũng sẽ ghi nhận chính xác thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên, tiền sử bệnh lý nền mạn tính, tình trạng thai nghén và các loại thuốc người bệnh đã sử dụng.
Khi thăm khám thực thể, bác sĩ tiến hành đánh giá toàn diện các chỉ số sinh tồn như thân nhiệt, mạch, huyết áp, nhịp thở và nồng độ bão hòa oxy trong máu. Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng tai mũi họng nhằm đánh giá mức độ sung huyết niêm mạc họng, nghe phổi bằng ống nghe y khoa để phát hiện các âm bệnh lý như ran ẩm, ran nổ nếu có tổn thương nhu mô phổi, đồng thời kiểm tra tri giác và các dấu hiệu mất nước.
- Để xác định chính xác tác nhân gây bệnh và đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh, các nhóm xét nghiệm cận lâm sàng sẽ được chỉ định:
- Xét nghiệm sinh học phân tử Real-time RT-PCR là tiêu chuẩn vàng, thực hiện trên mẫu bệnh phẩm dịch quệt mũi họng hoặc dịch hút khí quản nhằm định danh chính xác vật liệu di truyền của virus cúm A và xác định phân nhóm H9, đồng thời phân biệt với các chủng virus cúm nguy hiểm khác như H5N1 hay virus cúm mùa.
- Xét nghiệm công thức máu và các chỉ số phản ứng viêm giúp đánh giá tình trạng đáp ứng miễn dịch và nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.
- Chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính lồng ngực được thực hiện khi nghi ngờ tổn thương đường hô hấp dưới nhằm phát hiện sớm tình trạng viêm phổi kẽ hoặc tổn thương đông đặc phổi.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh cúm A/H9
Mặc dù phần lớn các ca bệnh nhiễm virus cúm A/H9 trên người được ghi nhận trên thế giới biểu hiện dưới dạng nhiễm trùng đường hô hấp trên mức độ nhẹ, người bệnh không nên chủ quan vì bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm. Trong số 99 trường hợp nhiễm cúm A(H9N2) được báo cáo trên toàn cầu tính đến nay, đã có 2 trường hợp tử vong do biến chứng nặng của bệnh.
Các biến chứng đường hô hấp dưới có thể xuất hiện khi virus tấn công sâu vào phổi, dẫn đến viêm phổi cấp tính, suy hô hấp tiến triển hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tính. Ngoài ra, tình trạng suy giảm đề kháng cục bộ do virus gây ra có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập thứ phát, gây bội nhiễm phổi, viêm tai giữa hoặc nhiễm trùng huyết.
Đối với những người có bệnh lý mạn tính từ trước như bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc đái tháo đường, việc nhiễm virus cúm A/H9 có thể kích hoạt đợt cấp của các bệnh nền này, khiến tình trạng sức khỏe suy sụp nhanh chóng. Việc theo dõi sát sao tiến triển của các triệu chứng là yếu tố sống còn để phát hiện sớm các biến chứng đe dọa tính mạng.
Thời điểm người bệnh cần tìm kiếm chăm sóc y tế
Người bệnh khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp như sốt, ho, đau họng, sổ mũi sau khi có tiếp xúc với gia cầm hoặc khu vực có nguy cơ dịch tễ cần chủ động đến các cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán phân biệt và có kế hoạch theo dõi phù hợp từ nhân viên y tế.
Đặc biệt, việc thăm khám y tế là bắt buộc nếu các triệu chứng cúm không có dấu hiệu thuyên giảm sau 7 đến 10 ngày, hoặc nếu người bệnh thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao như phụ nữ đang mang thai, người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền suy giảm miễn dịch.
- Bệnh nhân cần được đưa đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:
- Sốt cao liên tục không hạ kèm co giật hoặc mê sảng.
- Khó thở, thở gấp, thở rút lõm lồng ngực hoặc đau tức ngực dữ dội.
- Thiểu niệu hoặc không thể đi tiểu trong nhiều giờ.
- Chóng mặt nghiêm trọng, lú lẫn, thay đổi tri giác hoặc yếu liệt cơ bắp.
- Da, môi hoặc đầu chi tím tái do thiếu oxy.
Nguyên tắc điều trị và chăm sóc y tế cho người mắc cúm A/H9
Hiện nay, y học chưa có phác đồ điều trị đặc hiệu riêng biệt cho virus cúm A/H9. Nguyên tắc can thiệp chính tại các cơ sở y tế dựa trên việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn, đánh giá diễn tiến lâm sàng và điều trị nâng đỡ triệu chứng nhằm giúp cơ thể tự hồi phục.
Bác sĩ sẽ cá thể hóa phương án chăm sóc dựa trên mức độ nghiêm trọng của từng ca bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Đối với các trường hợp nhẹ, việc điều trị tập trung vào nghỉ ngơi đầy đủ, bù nước và điện giải thích hợp, sử dụng các thuốc hỗ trợ hạ sốt hoặc giảm đau theo chỉ định chuyên môn của nhân viên y tế.
Trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là khi bệnh nhân nhập viện sớm hoặc có nguy cơ diễn tiến nặng, việc xem xét sử dụng các thuốc kháng virus cúm có thể được bác sĩ cân nhắc nhằm ức chế sự nhân lên của virus và cải thiện tiên lượng. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua thuốc kháng virus hoặc thuốc kháng sinh để tự điều trị tại nhà, vì việc sử dụng sai chỉ định không mang lại hiệu quả mà còn gây nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ nguy hiểm.
Biện pháp phòng ngừa lây nhiễm cúm A/H9 trong cộng đồng
Hiện tại, chưa có vắc xin đặc hiệu được cấp phép để phòng ngừa virus cúm A/H9 trên người. Do đó, các biện pháp dự phòng không dùng thuốc đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm từ nguồn động vật sang người.
Người dân cần chủ động thực hiện các khuyến cáo an toàn vệ sinh dịch tễ bao gồm việc hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các khu vực nguy cơ cao như trang trại chăn nuôi gia cầm, các chợ buôn bán gia cầm sống, hoặc các bề mặt môi trường bị ô nhiễm bởi phân và chất thải của chim, gia cầm.
Luôn thực hiện ăn chín, uống sôi, tuyệt đối không tiêu thụ thịt gia cầm hoặc các sản phẩm từ gia cầm ốm, chết không rõ nguồn gốc xuất xứ. Khi chế biến thực phẩm, cần sử dụng dao thớt riêng cho đồ sống và đồ chín để tránh nhiễm khuẩn chéo.
Duy trì thói quen vệ sinh cá nhân bằng cách rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây, hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với động vật hoặc trở về từ nơi công cộng. Khi phát hiện gia cầm có dấu hiệu ốm chết hàng loạt, người dân cần thông báo ngay cho chính quyền địa phương và cơ quan thú y để có biện pháp xử lý kịp thời.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí chính đối với người bệnh nghi ngờ hoặc xác định mắc cúm A/H9 là kiểm soát các triệu chứng đường hô hấp, nâng đỡ thể trạng, ngăn ngừa nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn và phát hiện sớm các biến chứng đe dọa tính mạng. Hiện nay, y học chưa có phác đồ điều trị đặc hiệu riêng biệt cho chủng virus cúm A/H9, do đó toàn bộ quá trình chăm sóc và can thiệp y khoa đều phải tuân theo hướng dẫn chuyên môn và được cá thể hóa theo mức độ bệnh cũng như bệnh lý nền của từng bệnh nhân.
Vai trò của nhân viên y tế là trung tâm trong việc đánh giá mức độ nặng, phân loại bệnh nhân và quyết định hình thức theo dõi phù hợp tại cơ sở y tế hoặc cách ly theo dõi có kiểm soát. Nhân viên y tế sẽ theo dõi định kỳ các dấu hiệu sinh tồn bao gồm nhịp thở, độ bão hòa oxy trong máu, thân nhiệt và huyết áp. Đối với những bệnh nhân có biểu hiện suy hô hấp hoặc diễn tiến nặng, việc can thiệp hỗ trợ oxy, thông khí nhân tạo và hồi sức tích cực sẽ được triển khai kịp thời theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
- Các nhóm biện pháp xử trí y khoa cơ bản bao gồm:
- Nhóm chăm sóc nâng đỡ và điều trị triệu chứng: Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi tuyệt đối trong không gian thoáng khí, bổ sung đầy đủ nước và dinh dưỡng nhằm nâng cao thể trạng. Việc sử dụng các thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc giảm ho chỉ được thực hiện theo đúng chỉ định và liều lượng do bác sĩ hướng dẫn, tuyệt đối không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc để tránh nguy cơ ngộ độc hoặc tổn thương nội tạng.
- Nhóm thuốc kháng virus: Trong các trường hợp bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao tiến triển nặng hoặc nhập viện sớm sau khi khởi phát triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định các thuốc kháng virus cúm phù hợp. Việc dùng thuốc kháng virus đòi hỏi chỉ định chặt chẽ từ thầy thuốc dựa trên đánh giá lâm sàng, thời điểm khởi phát và tiền sử bệnh của người bệnh.
- Nhóm kiểm soát biến chứng và bội nhiễm: Bác sĩ sẽ theo dõi sát để phát hiện các dấu hiệu viêm phổi hoặc nhiễm trùng thứ phát. Thuốc kháng sinh chỉ được cân nhắc khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng bội nhiễm vi khuẩn dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ, tuyệt đối không dùng kháng sinh tùy tiện để trị virus cúm.
Người bệnh không được tự ý mua thuốc điều trị, không áp dụng các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng khoa học và cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám hoặc hướng dẫn theo dõi của cơ sở y tế.
Phân loại mức độ triệu chứng và hướng theo dõi y tế
| Mức độ bệnh | Dấu hiệu nhận biết | Hướng xử trí và theo dõi y khoa |
|---|---|---|
| Mức độ nhẹ | Sốt nhẹ, ho khan, đau rát họng, chảy nước mũi, mỏi cơ nhẹ, không khó thở | Cách ly tạm thời, nghỉ ngơi, bù nước dinh dưỡng, theo dõi thân nhiệt và liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn. |
| Mức độ trung bình | Sốt kéo dài trên 7 ngày không hạ, ho tăng dần, mệt mỏi nhiều, có tiền sử tiếp xúc gia cầm | Đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, làm xét nghiệm chẩn đoán Real-time RT-PCR và đánh giá biến chứng. |
| Mức độ nặng / Cấp cứu | Khó thở, thở gấp, đau tức ngực dữ dội, tím tái môi đầu chi, lơ mơ, co giật, thiểu niệu | Gọi cấp cứu hoặc đưa ngay đến bệnh viện gần nhất để can thiệp hồi sức tích cực và hỗ trợ hô hấp kịp thời. |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa cúm A/H9 đòi hỏi việc can thiệp trực tiếp vào các mắt xích lây truyền từ động vật sang người, bao gồm kiểm soát nguồn lây, cắt đứt đường lây và bảo vệ đối tượng cảm nhiễm. Hiện tại chưa có vắc xin đặc hiệu phòng ngừa cúm A/H9 ở người, vì vậy các biện pháp dự phòng không dùng thuốc đóng vai trò quyết định.
Kiểm soát nguy cơ tiếp xúc với nguồn bệnh từ gia cầm: Người dân cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp với gia cầm sống, gia cầm ốm chết tại các hộ chăn nuôi hoặc các chợ buôn bán động vật còn sống. Đối với những người làm việc trong môi trường có nguy cơ phơi nhiễm cao như công nhân trang trại chăn nuôi, người vận chuyển, buôn bán hoặc giết mổ gia cầm, bắt buộc phải sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân gồm găng tay, khẩu trang y tế chuyên dụng, kính bảo hộ và ủng bảo hộ. Sau khi kết thúc ca làm việc, cần khử khuẩn toàn bộ dụng cụ và khu vực làm việc để triệt tiêu mầm bệnh tồn lưu.
Cắt đứt đường lây truyền qua giọt bắn và tiếp xúc gián tiếp: Duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước sạch trong tối thiểu hai mươi giây, đặc biệt là sau khi xử lý thực phẩm, sau khi tiếp xúc với gia cầm hoặc đi từ nơi công cộng về. Tránh dùng tay chưa rửa chạm vào mắt, mũi, miệng. Thường xuyên vệ sinh và khử trùng các bề mặt tiếp xúc hàng ngày trong gia đình.
Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm qua đường ăn uống: Tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi. Không ăn tiết canh gia cầm, không ăn thịt hoặc trứng gia cầm chưa được nấu chín kỹ. Sử dụng dao, thớt riêng biệt khi sơ chế thực phẩm sống và thực phẩm chín để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
Giám sát dịch tễ cộng đồng: Khi phát hiện gia cầm có dấu hiệu ốm, chết bất thường, người dân cần báo ngay cho chính quyền địa phương và cơ quan thú y để xử lý tiêu hủy theo quy định y tế, không tự ý giết mổ, bán tháo hoặc vận chuyển gia cầm bệnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc chủ động nhận biết thời điểm cần thăm khám y tế giúp người bệnh được chẩn đoán chính xác và phòng ngừa kịp thời các biến chứng nguy hiểm do cúm A/H9 gây ra.
- Dấu hiệu cần đi khám y tế sớm:
- Người bệnh nên đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa truyền nhiễm hoặc hô hấp khi xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho, đau họng, nghẹt mũi hoặc đau nhức cơ bắp mà trước đó trong vòng mười bốn ngày có tiền sử tiếp xúc với gia cầm sống, gia cầm ốm chết hoặc đi qua khu vực chợ gia cầm. Ngoài ra, người bệnh cũng cần đi khám nếu các triệu chứng cúm kéo dài trên bảy đến mười ngày không có xu hướng thuyên giảm, hoặc khi người mắc thuộc các nhóm đối tượng dễ tổn thương như người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đưa đi cấp cứu ngay lập tức:
- Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu trở nặng nào sau đây:
- Khó thở dữ dội, thở nhanh, thở gấp, thở rút lõm lồng ngực hoặc cảm giác nghẹt thở.
- Đau tức ngực kéo dài hoặc đau bụng dữ dội.
- Môi, đầu ngón tay hoặc toàn thân tím tái do suy giảm oxy máu nghiêm trọng.
- Rối loạn tri giác, lơ mơ, lú lẫn, mất định hướng, chóng mặt nghiêm trọng hoặc co giật.
- Thiểu niệu hoặc không thể đi tiểu trong suốt nhiều giờ liền kèm nôn ói liên tục không uống được nước.
- Sốt cao liên tục không hạ dù đã áp dụng các biện pháp hạ nhiệt y khoa ban đầu.
Lưu ý an toàn
Người bệnh và người chăm sóc cần đặc biệt lưu ý các nguyên tắc an toàn y khoa trong suốt quá trình theo dõi và chăm sóc người nghi nhiễm cúm A/H9:
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng virus cúm khi chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. Kháng sinh không có tác dụng đối với virus và việc dùng sai có thể gây tác dụng phụ, dị ứng thuốc và thúc đẩy vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng.
Không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc cảm cúm hoặc thuốc hạ sốt cùng lúc vì có nguy cơ dẫn đến quá liều paracetamol, gây độc tính cấp tính cho gan và thận. Tránh sử dụng aspirin hoặc các sản phẩm chứa aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên khi đang sốt để phòng ngừa hội chứng Reye nguy hiểm.
Không áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng như cắt lể, xông hơi tinh dầu quá nóng cho người bệnh đang suy hô hấp hoặc trẻ nhỏ, vì có thể làm chậm trễ thời gian cấp cứu vàng và gây bỏng đường thở.
Mọi can thiệp điều trị phải dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp của thầy thuốc. Người bệnh cần chủ động cách ly tạm thời tại phòng riêng, đeo khẩu trang y tế để bảo vệ những người xung quanh cho đến khi có kết luận y khoa chính thức.
Kết luận
Cúm A/H9 là bệnh truyền nhiễm có nguồn gốc từ gia cầm, dù phần lớn các ca bệnh ghi nhận trên người chỉ ở mức độ nhẹ nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ diễn tiến nặng và biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện kịp thời. Do chưa có vắc xin đặc hiệu phòng bệnh trên người, việc chủ động nâng cao ý thức dự phòng thông qua vệ sinh cá nhân, thực hành an toàn vệ sinh thực phẩm và hạn chế tiếp xúc với gia cầm không rõ nguồn gốc là giải pháp căn cơ nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
Khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp sau khi có yếu tố dịch tễ phơi nhiễm, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn điều trị đúng cách. Tuyệt đối không tự điều trị tại nhà để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân và giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tôi có nguy cơ bị mắc cúm A/H9 hay không?
Bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm cúm A/H9 nếu có tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với gia cầm mang mầm bệnh, đặc biệt là những người làm việc tại trang trại, chợ buôn bán gia cầm sống hoặc cơ sở giết mổ. Với việc Việt Nam đã ghi nhận ca mắc ở người vào tháng 4 năm 2024, nguy cơ lây nhiễm từ nguồn gia cầm vẫn luôn hiện hữu. Bạn cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn vệ sinh dịch tễ để phòng ngừa nhiễm bệnh hiệu quả.
Mắc cúm A/H9 có nguy hiểm đến tính mạng không?
Phần lớn các trường hợp mắc cúm A/H9 ở người chỉ biểu hiện viêm đường hô hấp trên mức độ nhẹ và hồi phục sau một thời gian theo dõi. Tuy nhiên, bệnh vẫn tiềm ẩn rủi ro biến chứng nặng như viêm phổi cấp, suy hô hấp hoặc tử vong, đặc biệt ở nhóm đối tượng có bệnh nền mạn tính, người già hoặc suy giảm miễn dịch. Dữ liệu toàn cầu đã ghi nhận một số ít trường hợp tử vong, do đó người bệnh không nên chủ quan.
Virus cúm A/H9 có khả năng lây truyền từ người sang người không?
Cho đến thời điểm hiện tại, các nghiên cứu dịch tễ học và giám sát y tế quốc tế cho thấy các ca mắc cúm A/H9 ở người đều bắt nguồn từ việc phơi nhiễm trực tiếp với động vật mang virus. Chưa có bằng chứng khoa học nào ghi nhận virus cúm A/H9 có khả năng lây truyền bền vững hoặc dễ dàng từ người sang người. Tuy nhiên, các tổ chức y tế vẫn theo dõi chặt chẽ nguy cơ biến đổi di truyền của virus.
Hiện nay đã có vắc xin tiêm phòng cúm A/H9 cho người chưa?
Hiện tại y học chưa có vắc xin đặc hiệu được cấp phép thương mại để phòng ngừa chủng virus cúm A/H9 trên người. Vắc xin cúm mùa hàng năm có thể tạo miễn dịch đối với các chủng cúm mùa phổ biến nhưng không đảm bảo khả năng bảo vệ đặc hiệu trước cúm gia cầm H9. Biện pháp phòng bệnh chủ yếu hiện nay là tránh tiếp xúc với gia cầm bệnh, ăn chín uống sôi và giữ vệ sinh tay sạch sẽ.
Cúm A/H9 có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh cúm A/H9 có thể được kiểm soát và hồi phục tốt nếu người bệnh được phát hiện sớm và chăm sóc y tế đúng cách. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu riêng cho virus này, quá trình can thiệp chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng, nâng đỡ thể trạng và theo dõi sát để phát hiện kịp thời các biến chứng. Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ chăm sóc phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
