Bệnh cúm: Nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng và phương pháp chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh cúm là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do các chủng virus cúm gây ra, nổi bật với khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng. Khác với cảm lạnh thông thường, bệnh cúm thường khởi phát đột ngột kèm theo sốt cao, đau nhức cơ bắp dữ dội và suy nhược cơ thể rõ rệt. Theo thống kê y tế, bệnh cúm xuất hiện quanh năm và có thể bùng phát thành các đợt dịch lớn, gây ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm.
Mặc dù phần lớn các trường hợp có thể tự hồi phục sau một tuần, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, suy hô hấp cấp tính hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý mãn tính sẵn có. Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc nhiều vào thể trạng, độ tuổi và hệ miễn dịch của từng cá nhân, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ có thai. Việc nhận biết đúng tính chất bệnh lý và đi khám kịp thời là yếu tố quyết định giúp ngăn ngừa rủi ro biến chứng.

Tổng quan về bệnh cúm
Cúm (Influenza) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm tấn công trực tiếp vào niêm mạc đường hô hấp trên và dưới, bao gồm mũi, hầu họng, khí phế quản và nhu mô phổi. Căn bệnh này có lịch sử lây lan phức tạp và có thể biểu hiện dưới nhiều quy mô dịch tễ khác nhau, từ các ca bệnh rải rác tản phát, các ổ dịch nhỏ tại địa phương, cho đến các đợt dịch mùa hàng năm và thậm chí là đại dịch toàn cầu.
Theo các ước tính dịch tễ từ Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm toàn cầu có khoảng 5% đến 10% người lớn và 20% đến 30% trẻ em bị nhiễm virus cúm, dẫn đến khoảng nửa triệu ca tử vong liên quan đến các vấn đề sức khỏe hô hấp và tim mạch. Tại Việt Nam, cúm mùa ghi nhận từ 1 đến 1,8 triệu ca mắc mỗi năm. Nếu như trước đây cúm thường tập trung nhiều vào mùa đông xuân hoặc thời điểm thời tiết chuyển lạnh, thì hiện nay bệnh có xu hướng xuất hiện và lưu hành rải rác quanh năm tại nhiều vùng miền.
Về mặt căn nguyên học, virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae và được phân chia thành bốn nhóm chính gồm A, B, C và D. Trong đó, virus cúm A và cúm B là hai tác nhân chính gây ra các đợt cúm mùa thường niên ở người. Virus cúm A đặc biệt nguy hiểm vì có tính biến dị kháng nguyên liên tục và là chủng duy nhất có khả năng gây ra các đại dịch lớn khi một phân tuýp mới có khả năng lây lan hiệu quả giữa người với người. Ngược lại, virus cúm C thường chỉ gây ra các đợt nhiễm trùng hô hấp nhẹ không thành dịch, còn virus cúm D chủ yếu gây nhiễm trên gia súc và chưa ghi nhận khả năng gây bệnh trên người. Tại Việt Nam, các phân tuýp cúm A phổ biến gồm A/H1N1, A/H3N2 cùng với các dòng virus cúm B là những căn nguyên gây bệnh hàng đầu được ghi nhận trong cộng đồng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh cúm là sự xâm nhập và nhân lên của virus cúm (Influenza virus) tại lớp biểu mô đường hô hấp. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus gắn vào thụ thể trên bề mặt tế bào biểu mô đường thở, phá hủy cấu trúc tế bào và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng đặc trưng.
- Cơ chế lây truyền của virus cúm diễn ra vô cùng nhanh chóng thông qua hai con đường chính:
- Thứ nhất là lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp. Khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện trực tiếp, các giọt bắn chứa mật độ virus cao sẽ phát tán vào không khí trong bán kính khoảng 2 mét. Người khỏe mạnh hít phải những giọt bắn này sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao.
- Thứ hai là lây truyền qua bề mặt tiếp xúc gián tiếp. Virus cúm có thể tồn tại nhiều giờ trên các bề mặt vật dụng sinh hoạt như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại hoặc đồ chơi. Khi người lành chạm tay vào các bề mặt bị nhiễm bẩn rồi vô tình đưa lên mắt, mũi hoặc miệng, virus sẽ nhanh chóng xâm nhập vào niêm mạc. Khả năng truyền bệnh của virus cúm ở mức trung bình cao, một người nhiễm bệnh chưa được cách ly có thể lây lan cho một đến hai người xung quanh chưa có miễn dịch. Thời gian ủ bệnh thường dao động từ 1 đến 4 ngày, trung bình là khoảng 48 giờ sau khi tiếp xúc với nguồn lây.
- Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm virus cúm, nguy cơ bệnh diễn tiến nặng và xảy ra các biến chứng nguy hiểm thường tập trung ở những nhóm đối tượng có hệ miễn dịch suy giảm hoặc cơ địa đặc biệt:
- Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và đường thở nhỏ hẹp.
- Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên với tình trạng lão hóa miễn dịch và thường kèm theo nhiều bệnh mạn tính phối hợp.
- Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai, thứ ba và phụ nữ trong giai đoạn 2 tuần đầu sau sinh, do có những thay đổi sinh lý về hệ tuần hoàn, hô hấp và miễn dịch.
- Người mắc các bệnh lý mạn tính như bệnh hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đái tháo đường, suy tim, bệnh mạch vành, suy thận mạn, suy gan hoặc các rối loạn về máu và thần kinh.
- Người bị suy giảm miễn dịch do nhiễm HIV/AIDS, bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa chất hoặc xạ trị, người sau phẫu thuật ghép tạng và người phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid liều cao kéo dài.
- Những người có tình trạng béo phì nặng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 40 trở lên cũng được xác định là nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng hô hấp khi mắc cúm.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh cúm có thể biến thiên từ mức độ nhẹ tương tự cảm lạnh thông thường cho đến tình trạng suy hô hấp tối cấp đe dọa tính mạng. Đặc điểm nổi bật nhất của cúm là sự khởi phát đột ngột và rầm rộ, khác biệt với cảm lạnh vốn diễn tiến từ từ.
- Các triệu chứng toàn thân và hô hấp điển hình thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh ngắn:
- Sốt cao đột ngột là dấu hiệu phổ biến hàng đầu, thân nhiệt thường tăng nhanh lên mức 38 đến 40 độ C, đôi khi lên tới 41 độ C (ở trẻ em sốt thường cao hơn người lớn), đi kèm cảm giác ớn lạnh, rét run và vã mồ hôi nhiều.
- Đau nhức cơ bắp toàn thân nghiêm trọng, đặc biệt là vùng cơ lưng, bắp chân và các khớp lớn, khiến người bệnh cảm thấy kiệt sức và mệt mỏi dữ dội.
- Đau đầu dữ dội, cảm giác nặng đầu và có thể kèm theo viêm kết mạc nhẹ gây đỏ mắt, chảy nước mắt.
- Các biểu hiện đường hô hấp ban đầu gồm cảm giác khô rát họng, đau rát dưới xương ức, nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi. Ho thường là ho khan trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển dần thành ho dai dẳng có đờm.
Bên cạnh triệu chứng hô hấp, các biểu hiện tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy có thể xuất hiện, đặc biệt phổ biến ở trẻ em và các ca nhiễm cúm chủng A/H1N1. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bệnh có thể biểu hiện dưới dạng sốt cao li bì, bỏ bú, kích thích quấy khóc hoặc xuất hiện hội chứng giống nhiễm khuẩn huyết.
Về diễn tiến tự nhiên, các triệu chứng cấp tính như sốt cao và đau nhức toàn thân thường thuyên giảm nhanh sau khoảng 2 đến 3 ngày hoặc 4 đến 7 ngày. Tuy nhiên, cơn sốt có thể kéo dài tới 5 ngày, còn tình trạng ho khan, cơ thể suy yếu, đổ mồ hôi trộm và mệt mỏi có thể dai dẳng kéo dài trong nhiều tuần sau đó.
- Người bệnh và gia đình cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển nặng để đến ngay cơ sở y tế cấp cứu:
- Khó thở, thở nhanh, thở gấp, đau tức ngực hoặc cảm giác co thắt lồng ngực.
- Ý thức suy giảm, ngủ li bì, lú lẫn, mất định hướng hoặc co giật.
- Dấu hiệu mất nước nghiêm trọng như tiểu rất ít hoặc không có nước tiểu, khô miệng, trũng mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế.
- Tình trạng sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ nhiệt, sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc triệu chứng đột ngột tái phát sốt cao và ho nặng hơn sau khi đã có dấu hiệu thuyên giảm ban đầu.
So sánh đặc điểm lâm sàng giữa bệnh cúm và cảm lạnh thông thường
| Đặc điểm lâm sàng | Bệnh cúm (Influenza) | Cảm lạnh thông thường |
|---|---|---|
| Tốc độ khởi phát | Đột ngột, rầm rộ trong vòng vài giờ | Từ từ, tăng dần từng bước qua 1 – 3 ngày |
| Biểu hiện sốt | Thường sốt cao 38 – 40 độ C, kéo dài 3 – 5 ngày | Hiếm khi sốt hoặc chỉ sốt nhẹ thoáng qua |
| Đau nhức cơ bắp toàn thân | Đau nhức nghiêm trọng, ê ẩm dữ dội vùng lưng và chân | Đau nhẹ hoặc hầu như không có |
| Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức | Mệt mỏi dữ dội, suy nhược có thể kéo dài nhiều tuần | Mệt mỏi ở mức độ nhẹ, hồi phục nhanh chóng |
| Nghẹt mũi, chảy nước mũi | Thỉnh thoảng xuất hiện, không phải dấu hiệu chủ đạo | Rất phổ biến, xuất hiện thường xuyên và sớm |
| Đau rát họng và ho | Ho khan dữ dội, đau rát tức ngực sau xương ức | Đau rát họng nhẹ, ho vừa phải có đờm nhẹ |
| Nguy cơ xảy ra biến chứng | Nguy cơ cao gây viêm phổi, suy hô hấp, viêm cơ tim | Rất hiếm, thường chỉ bội nhiễm nhẹ ở xoang hoặc tai |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh cúm đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá lâm sàng toàn diện, khai thác yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm virus học chuyên sâu do bác sĩ chuyên khoa thực hiện. Việc tự chẩn đoán dựa trên cảm nhận cá nhân có giới hạn rất lớn vì các biểu hiện ban đầu của cúm rất dễ nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường, viêm họng hạt, nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) hoặc COVID-19.
- Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ tiến hành:
- Khai thác bệnh sử và dịch tễ học: Bác sĩ tìm hiểu về thời điểm khởi phát triệu chứng, tính chất đột ngột của cơn sốt, tiền sử tiếp xúc với người đang mắc cúm hoặc các ổ dịch tại địa phương, cũng như lịch sử tiêm chủng vắc xin cúm mùa và các bệnh lý nền mạn tính đi kèm.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ đo nhiệt độ cơ thể, kiểm tra nhịp thở, đo độ bão hòa oxy máu (SpO2), quan sát niêm mạc họng, kiểm tra tình trạng sung huyết kết mạc và nghe phổi nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu ran nổ, ran ẩm cảnh báo tổn thương phế quản hoặc nhu mô phổi.
- Để đưa ra chẩn đoán xác định và phân tầng nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm:
- Xét nghiệm sinh học phân tử (RT-PCR và PCR): Đây là tiêu chuẩn vàng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất, giúp phát hiện acid nucleic của virus cúm, phân định chính xác chủng cúm A, B và các phân tuýp cụ thể.
- Xét nghiệm kháng nguyên nhanh: Giúp định hướng chẩn đoán nhanh chóng trong thời gian ngắn tại phòng khám hoặc khoa cấp cứu.
- Nuôi cấy virus và huyết thanh học: Chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu dịch tễ và giám sát biến chủng virus.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang ngực thẳng hoặc cắt lớp vi tính lồng ngực được chỉ định khi người bệnh có biểu hiện khó thở, đau ngực hoặc nghe phổi bất thường nhằm đánh giá mức độ thâm nhiễm, viêm phổi do virus nguyên phát hoặc tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
Kết quả thăm khám giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhân, ngăn ngừa biến chứng và tránh việc lạm dụng thuốc kháng sinh hay thuốc kháng virus không cần thiết.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh cúm
Mặc dù phần lớn người mắc cúm mùa có thể tự bình phục sau một đến hai tuần nghỉ ngơi, căn bệnh này vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc biệt ở các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Biến chứng thường phát sinh do chính sự tấn công trực tiếp của virus cúm hoặc do tình trạng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát khi hàng rào bảo vệ niêm mạc hô hấp bị tổn thương.
Các biến chứng hô hấp là dạng thường gặp nhất, bao gồm viêm phổi nguyên phát do virus cúm, viêm phổi bội nhiễm do vi khuẩn (như phế cầu hoặc tụ cầu), viêm phế quản cấp và hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Tổn thương phổi do cúm có thể diễn tiến rất nhanh, gây thiếu oxy máu trầm trọng và đòi hỏi phải can thiệp thở máy hỗ trợ tại khoa hồi sức tích cực.
Bên cạnh hệ hô hấp, virus cúm còn có thể gây tổn thương nhiều cơ quan khác ngoài phổi. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, viêm màng ngoài tim, viêm não, viêm màng não và co giật do sốt cao. Một số trường hợp có thể gặp tình trạng tiêu cơ vân dẫn đến myoglobin niệu và suy thận cấp, hoặc làm bùng phát các đợt cấp tính đe dọa tính mạng ở người có bệnh tim mạch, suy tim, đái tháo đường và hen phế quản sẵn có.
Một biến chứng đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em và thanh thiếu niên là hội chứng Reye, thường xuất hiện trong các đợt nhiễm cúm B hoặc cúm A khi trẻ được cho sử dụng thuốc hạ sốt giảm đau chứa aspirin (nhóm salicylate). Hội chứng này đặc trưng bởi tình trạng tổn thương não cấp tính kết hợp thoái hóa mỡ ở gan, dẫn đến tăng men gan, tăng nồng độ amoniac trong máu, hạ đường huyết nghiêm trọng và rối loạn lipid máu, có tỷ lệ tử vong rất cao nếu không được cấp cứu kịp thời.
Nguyên tắc chăm sóc và điều trị bệnh cúm
Hiện nay, việc điều trị bệnh cúm chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, nâng cao thể trạng, ngăn ngừa biến chứng và hỗ trợ cơ thể tự hồi phục. Phác đồ điều trị cụ thể phải do bác sĩ trực tiếp chỉ định dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, độ tuổi và các bệnh lý nền đi kèm của từng cá nhân. Đối với các trường hợp cúm nhẹ không có biến chứng, người bệnh thường có thể được hướng dẫn theo dõi và chăm sóc tại nhà dưới sự tư vấn của nhân viên y tế.
Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ không dùng thuốc đóng vai trò vô cùng quan trọng. Người bệnh cần dành tối đa thời gian nghỉ ngơi tại giường trong không gian thoáng khí, uống đủ nước mỗi ngày (nước lọc, nước hoa quả, oresol hoặc súp ấm) để bù lại lượng dịch mất qua mồ hôi và sốt. Chế độ dinh dưỡng nên ưu tiên các món ăn mềm, dễ tiêu hóa nhưng giàu dưỡng chất, bổ sung thêm rau xanh và trái cây tươi giàu vitamin nhằm hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Về việc sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định y khoa. Thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường như Paracetamol hoặc Ibuprofen có thể được sử dụng để làm dịu cơn sốt và cảm giác đau nhức mình mẩy, tuy nhiên cần thận trọng lựa chọn hoạt chất phù hợp cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có tiền sử bệnh gan, thận hoặc loét dạ dày. Tuyệt đối không được sử dụng Aspirin hoặc các dẫn xuất salicylate để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên khi nghi ngờ mắc cúm nhằm phòng tránh hội chứng Reye.
Các loại thuốc kháng virus đặc hiệu (như Oseltamivir hoặc Zanamivir) có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus cúm, rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng. Tuy nhiên, thuốc kháng virus chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được sử dụng sớm trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng và bắt buộc phải có đơn chỉ định từ bác sĩ, tuyệt đối không tự ý mua và lạm dụng. Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus cúm và chỉ được bác sĩ cân nhắc kê đơn khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Biện pháp phòng ngừa cúm mùa hiệu quả
Tiêm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm được các tổ chức y tế quốc tế và Bộ Y tế khuyến nghị là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất cho cộng đồng. Do virus cúm có đặc tính liên tục biến đổi cấu trúc kháng nguyên và hiệu lực bảo vệ của kháng thể thường suy giảm sau dưới một năm, các chủng vắc xin mới luôn được cập nhật thành phần hàng năm để tương ứng với các biến chủng đang lưu hành. Vắc xin thường cần từ hai đến ba tuần sau khi tiêm để kích hoạt hệ thống miễn dịch tạo đủ lượng kháng thể bảo vệ, do đó thời điểm tiêm chủng tốt nhất là vào đầu mùa dịch cúm.
Mặc dù người đã tiêm phòng vắc xin vẫn có khả năng mắc cúm nếu tiếp xúc với chủng virus không trùng khớp hoàn toàn hoặc nhiễm bệnh trong giai đoạn chưa kịp sinh kháng thể, việc tiêm chủng giúp giảm đáng kể mức độ nặng của triệu chứng, rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm hay tử vong.
- Bên cạnh tiêm chủng, việc duy trì các thói quen vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường sống hàng ngày là mắt xích quan trọng giúp cắt đứt chuỗi lây truyền virus:
- Rửa tay thường xuyên và đúng cách bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất hai mươi giây, hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với các bề mặt công cộng.
- Thực hiện vệ sinh hô hấp đúng cách bằng việc che mũi và miệng bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho hoặc hắt hơi, sau đó vứt bỏ khăn giấy vào thùng rác kín và rửa sạch tay.
- Đeo khẩu trang y tế đúng quy chuẩn khi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng viêm đường hô hấp, đồng thời thường xuyên súc miệng và vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý.
- Giữ gìn nhà cửa thông thoáng, lau chùi khử khuẩn định kỳ các bề mặt tiếp xúc thường xuyên như tay nắm cửa, công tắc điện, bàn phím và điện thoại.
- Xây dựng lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng, tập luyện thể lực đều đặn, ngủ đủ giấc và giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển lạnh để củng cố sức đề kháng tự nhiên. Khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh nên chủ động tự cách ly tại nhà và liên hệ với cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn xử trí an toàn.
Thời điểm bùng phát cúm mùa trong năm và đặc điểm dịch tễ tại Việt Nam
Bệnh cúm có thể xuất hiện quanh năm nhưng mức độ lây lan và tần suất ghi nhận ca bệnh thường có tính chu kỳ mùa vụ rõ rệt. Tại các quốc gia thuộc vùng khí hậu ôn đới, dịch cúm mùa thường bùng phát mạnh mẽ vào mùa đông và đầu mùa xuân, khi nhiệt độ môi trường giảm thấp và độ ẩm không khí tạo điều kiện thuận lợi cho virus cúm tồn tại lâu hơn ngoài môi trường, đồng thời thói quen sinh hoạt tập trung nhiều trong không gian kín làm gia tăng tỷ lệ tiếp xúc gián tiếp và trực tiếp giữa người với người.
Tại Việt Nam, do đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa có sự phân hóa giữa các vùng miền, bệnh cúm lưu hành quanh năm và có thể xuất hiện các đợt bùng phát dịch cục bộ rải rác. Tuy nhiên, các số liệu giám sát dịch tễ học từ ngành y tế cho thấy số ca mắc cúm thường có xu hướng gia tăng rõ rệt vào hai khoảng thời điểm chính trong năm: đợt cao điểm thứ nhất vào khoảng từ tháng mười đến tháng ba năm sau tại các tỉnh miền Bắc khi thời tiết chuyển mùa thu đông và đông xuân lạnh ẩm; đợt cao điểm thứ hai thường rơi vào các tháng mưa nhiều từ tháng sáu đến tháng chín tại khu vực miền Trung và miền Nam.
Việc nắm rõ chu kỳ bùng phát của cúm mùa giúp người dân và các cơ sở y tế chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa từ sớm. Thời điểm lý tưởng nhất để tiêm nhắc lại vắc xin phòng cúm mùa là vào khoảng từ hai đến bốn tuần trước khi bắt đầu mùa dịch cao điểm tại địa phương, giúp cơ thể có đủ thời gian thiết lập nồng độ kháng thể bảo vệ tối ưu trước khi virus phát tán mạnh trong cộng đồng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí bệnh cúm tập trung vào việc làm dịu các triệu chứng khó chịu, duy trì cân bằng nước và điện giải, nâng cao thể trạng để cơ thể tự phục hồi, đồng thời theo dõi sát sao nhằm phát hiện và ngăn chặn kịp thời các biến chứng nguy hiểm. Do cúm là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính có thể diễn tiến nhanh, mọi can thiệp y tế cần dựa trên sự đánh giá cụ thể của bác sĩ đối với từng trường hợp, dựa trên độ tuổi, thể trạng và bệnh lý nền sẵn có.
Đối với các biện pháp không dùng thuốc, việc nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong môi trường thoáng khí, yên tĩnh là yếu tố nền tảng giúp cơ thể bảo tồn năng lượng để chống lại virus. Người bệnh cần được bù nước và điện giải đầy đủ thông qua việc uống nhiều nước lọc ấm, nước ép trái cây giàu vitamin, dung dịch oresol pha đúng hướng dẫn hoặc các loại súp dinh dưỡng lỏng, dễ tiêu hóa. Chế độ ăn uống nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, tăng cường thực phẩm tươi giàu kẽm và vitamin C để hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch. Người bệnh nên tránh xa khói thuốc lá, rượu bia và các chất kích thích vì chúng gây kích ứng thêm niêm mạc đường thở.
- Đối với các biện pháp can thiệp dùng thuốc, việc tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn là nguyên tắc bắt buộc:
- Nhóm thuốc hạ sốt và giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen có thể được bác sĩ cân nhắc chỉ định để làm giảm thân nhiệt khi sốt cao và xoa dịu các cơn đau đầu, đau nhức cơ bắp. Việc lựa chọn loại hoạt chất cần được cá thể hóa, đặc biệt thận trọng với người có tiền sử bệnh gan, thận, loét dạ dày tá tràng hoặc phụ nữ có thai.
- Nhóm thuốc làm giảm triệu chứng đường hô hấp như nước muối sinh lý rửa mũi họng, viên ngậm giảm đau rát họng hoặc siro thảo dược có thể hỗ trợ làm thông thoáng đường thở và giảm ho.
- Nhóm thuốc kháng virus đặc hiệu như oseltamivir hoặc zanamivir có tác dụng ức chế sự phát triển của virus cúm, hỗ trợ rút ngắn thời gian nhiễm bệnh và hạn chế biến chứng nặng. Thuốc này chỉ mang lại hiệu quả tốt nhất khi được bắt đầu sớm trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng và bắt buộc phải có đơn kê của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý mua dùng. Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có hiệu lực chống lại virus cúm và chỉ được bác sĩ sử dụng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Trong suốt quá trình chăm sóc tại nhà, người thân cần thường xuyên theo dõi thân nhiệt, nhịp thở, lượng nước tiểu và mức độ tỉnh táo của người bệnh để kịp thời liên hệ với nhân viên y tế khi xuất hiện bất thường.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh cúm đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc chủ động tạo miễn dịch đặc hiệu và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng ngừa nhằm triệt tiêu các con đường lây truyền virus trong cộng đồng.
Tiêm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm là biện pháp bảo vệ chủ động và hiệu quả nhất, tác động trực tiếp vào yếu tố suy giảm miễn dịch tự nhiên và sự biến đổi kháng nguyên liên tục của virus cúm. Vì vắc xin cúm chỉ duy trì kháng thể bảo vệ trong thời gian dưới một năm và các chủng virus lưu hành thay đổi theo từng mùa, việc tiêm nhắc lại hàng năm vào đầu mùa dịch là hết sức cần thiết. Sau khi tiêm khoảng hai đến ba tuần, cơ thể sẽ sản sinh đủ lượng kháng thể để bảo vệ, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh, giảm nhẹ mức độ trầm trọng của triệu chứng và hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm hoặc tử vong ở nhóm người có nguy cơ cao như trẻ em, người già và thai phụ.
Để ngăn chặn nguy cơ lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp trong không khí, người dân nên đeo khẩu trang y tế đúng quy chuẩn khi đến những nơi đông người hoặc khi tiếp xúc gần với người có biểu hiện ho, sốt. Thực hiện quy tắc vệ sinh hô hấp đúng cách bằng việc dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay che mũi và miệng khi ho, hắt hơi, sau đó vứt rác đúng nơi quy định.
Để loại bỏ nguy cơ lây truyền gián tiếp qua các bề mặt tiếp xúc, việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước sạch trong tối thiểu hai mươi giây hoặc sát khuẩn bằng dung dịch chứa cồn là vô cùng quan trọng, đặc biệt là sau khi chạm vào các bề mặt công cộng. Đồng thời, cần thường xuyên lau chùi khử khuẩn tay nắm cửa, điện thoại, bàn phím và đồ chơi trẻ em, giữ cho không gian sống luôn thông thoáng và sạch sẽ. Xây dựng lối sống khoa học, giữ ấm cơ thể khi trời lạnh, ăn uống đủ chất và ngủ đủ giấc cũng giúp củng cố hàng rào phòng ngự tự nhiên của cơ thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù phần lớn các trường hợp cúm có thể tự khỏi sau một tuần chăm sóc đúng cách, bệnh vẫn có thể chuyển biến nặng đột ngột. Việc nhận biết chính xác thời điểm cần thăm khám y tế sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng.
- Người bệnh cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám sớm trong các tình huống sau:
- Cơn sốt cao kéo dài trên ba ngày liên tục và không đáp ứng tốt với các biện pháp hạ nhiệt thông thường.
- Các triệu chứng hô hấp như ho, đau họng, nghẹt mũi hoặc cảm giác mệt mỏi toàn thân không có dấu hiệu thuyên giảm sau bảy ngày.
- Người bệnh xuất hiện tình trạng sốt cao tái phát trở lại kèm theo các cơn ho nặng hơn sau khi các biểu hiện ban đầu tưởng chừng đã đỡ.
- Người bệnh thuộc các nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng như trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới năm tuổi, phụ nữ đang mang thai, người từ sáu mươi lăm tuổi trở lên, hoặc người mắc các bệnh nền mạn tính như suy tim, hen phế quản, suy thận và suy giảm miễn dịch khi vừa phát hiện dấu hiệu nghi ngờ mắc cúm.
- Người nhà cần đưa bệnh nhân đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp nào sau đây:
- Cảm giác khó thở dữ dội, thở gấp, thở rít, lồng ngực co rút hoặc đau tức ngực liên tục.
- Môi, đầu ngón tay hoặc móng tay chuyển sang màu xanh tím nhợt nhạt do thiếu oxy.
- Rối loạn ý thức, ngủ li bì khó đánh thức, lơ mơ, lú lẫn, mất định hướng không gian hoặc xuất hiện các cơn co giật.
- Dấu hiệu mất nước nghiêm trọng như tiểu rất ít hoặc không có nước tiểu trong nhiều giờ, khô miệng lưỡi, hoa mắt chóng mặt dữ dội khi ngồi dậy hoặc ngất xỉu.
Lưu ý an toàn
Khi theo dõi và chăm sóc người mắc bệnh cúm, người bệnh và gia đình cần tuyệt đối lưu ý các nguyên tắc an toàn y tế cốt lõi sau để tránh gây nguy hại cho sức khỏe:
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Cúm là bệnh do virus gây ra, vì vậy thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus mà còn làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc, gây tác dụng phụ đường tiêu hóa và tạo gánh nặng cho gan, thận.
Tuyệt đối không sử dụng aspirin hoặc các loại thuốc chứa dẫn xuất salicylate để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới mười tám tuổi đang mắc cúm hoặc nghi nhiễm cúm, do nguy cơ kích hoạt hội chứng Reye, một bệnh lý não cấp tính kết hợp thoái hóa mỡ ở gan có tỷ lệ tử vong rất cao.
Không tự ý mua và lạm dụng thuốc kháng virus đặc hiệu. Thuốc kháng virus chỉ mang lại lợi ích lâm sàng khi được chỉ định đúng đối tượng, đúng thời điểm trong giai đoạn sớm và có sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
Người bệnh có tiền sử mắc các bệnh nền về gan, thận, tim mạch hoặc viêm loét dạ dày cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc hạ sốt, giảm đau hay thuốc xịt mũi nào. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú bắt buộc phải hỏi ý kiến chuyên môn từ bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và thai nhi.
Kết luận
Bệnh cúm là một bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính có khả năng lây lan nhanh và tiềm ẩn nhiều rủi ro biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe cộng đồng. Mặc dù đa số trường hợp bệnh ở mức độ nhẹ có thể tự hồi phục khi được nghỉ ngơi và chăm sóc hợp lý, việc chủ quan xem nhẹ bệnh cúm như một cơn cảm lạnh thông thường có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường, đặc biệt là ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có bệnh lý mạn tính.
Chủ động tiêm vắc xin cúm mùa nhắc lại hàng năm, kết hợp với việc duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện tốt các thói quen vệ sinh cá nhân là chìa khóa quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm bệnh, người dân cần theo dõi chặt chẽ diễn tiến sức khỏe, tuân thủ đúng các hướng dẫn của nhân viên y tế và chủ động đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời để được chẩn đoán và xử trí an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh cúm khác biệt như thế nào so với cảm lạnh thông thường?
Cúm và cảm lạnh đều là bệnh nhiễm trùng hô hấp nhưng do các loại virus khác nhau gây ra. Cảm lạnh thường phát triển từ từ với các triệu chứng nhẹ như nghẹt mũi, chảy nước mũi và đau họng, hiếm khi gây sốt cao hay biến chứng. Trong khi đó, bệnh cúm thường khởi phát đột ngột với sốt cao từ 38 đến 40 độ C, đau nhức cơ bắp dữ dội, mệt mỏi kiệt sức và có nguy cơ cao dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hay suy hô hấp nếu không được theo dõi cẩn thận.
Tiêm vắc xin phòng cúm rồi thì có khả năng mắc bệnh cúm nữa không?
Sau khi tiêm vắc xin cúm, cơ thể vẫn có thể mắc bệnh nếu tiếp xúc với chủng virus không trùng khớp hoàn toàn với chủng có trong vắc xin, hoặc do nhiễm virus trong khoảng hai đến ba tuần đầu khi cơ thể chưa kịp sản sinh đủ lượng kháng thể bảo vệ. Tuy nhiên, việc tiêm chủng giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh. Nếu không may mắc phải, các triệu chứng lâm sàng thường nhẹ hơn rất nhiều, thời gian hồi phục nhanh hơn và hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra biến chứng nghiêm trọng.
Có những chủng virus cúm nào thường gây bệnh ở người?
Virus cúm được phân thành bốn nhóm gồm A, B, C và D. Trong đó, virus cúm A và cúm B là hai tác nhân phổ biến nhất gây ra các đợt cúm mùa thường niên ở người. Virus cúm A đặc biệt nguy hiểm do khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục và có thể gây ra các đại dịch lớn. Virus cúm C thường chỉ gây nhiễm trùng nhẹ rải rác và không bùng phát thành dịch, trong khi virus cúm D chủ yếu gây bệnh trên gia súc và chưa ghi nhận khả năng lây truyền sang người.
Virus cúm có thời gian ủ bệnh bao lâu và lây truyền qua những con đường nào?
Thời gian ủ bệnh của virus cúm thường kéo dài từ một đến bốn ngày, trung bình là khoảng bốn mươi tám giờ sau khi tiếp xúc với nguồn lây. Virus cúm có khả năng lây truyền cao qua hai con đường chính: trực tiếp qua các giọt bắn li ti trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện trong phạm vi hai mét; và gián tiếp qua các bề mặt tiếp xúc khi chạm tay vào vật dụng bị dính dịch tiết chứa virus rồi vô tình đưa lên mắt, mũi hoặc miệng.
