Nhiễm trùng đường hô hấp: Phân loại, nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm trùng đường hô hấp là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm do các vi sinh vật gây ra tại bất kỳ cơ quan nào thuộc hệ thống hô hấp của con người. Tình trạng này có thể xuất hiện ở mọi đối tượng từ trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ cho đến người trưởng thành và người cao tuổi, với tần suất mắc bệnh đặc biệt gia tăng trong các giai đoạn chuyển mùa hoặc thời tiết lạnh ẩm.

Dựa trên vị trí giải phẫu với mốc ranh giới là dây thanh quản, bệnh lý này được phân chia thành nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Trong khi các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên như cảm lạnh hay viêm họng thường diễn tiến lành tính và tự khỏi, thì những tổn thương sâu tại đường hô hấp dưới như viêm phế quản hay viêm phổi lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nặng nề.
Hiểu rõ căn nguyên, cách phân biệt các nhóm bệnh và nhận biết sớm những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm đóng vai trò then chốt giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe, chăm sóc đúng cách và tiếp cận điều trị y tế kịp thời.
Tổng quan về nhiễm trùng đường hô hấp
Nhiễm trùng đường hô hấp, có tên tiếng Anh là Respiratory Tract Infections, bao gồm một phổ rộng các bệnh lý truyền nhiễm ảnh hưởng đến các cấu trúc tham gia vào quá trình thông khí và trao đổi oxy của cơ thể. Về mặt cấu trúc sinh học, hệ hô hấp được chia làm hai khu vực chính lấy nắp thanh môn và dây thanh âm làm ranh giới giải phẫu phân định.
Khu vực thứ nhất là đường hô hấp trên, bao gồm các khoang mũi, xoang cạnh mũi, vùng hầu họng và thanh quản. Đây là cửa ngõ đầu tiên tiếp xúc với luồng không khí từ môi trường bên ngoài, do đó liên tục phải đối mặt với các tác nhân vi sinh vật bay lơ lửng trong không khí. Khi hàng rào biểu mô niêm mạc và hệ thống lông chuyển tại đây bị tấn công, người bệnh sẽ xuất hiện các bệnh cảnh quen thuộc như viêm mũi họng cấp, cảm lạnh thông thường, viêm xoang cấp, viêm thanh quản hay viêm amidan. Đa phần các bệnh lý đường hô hấp trên có mức độ nhẹ, thời gian ủ bệnh và kéo dài ngắn, thường thuyên giảm sau một đến hai tuần khi hệ thống miễn dịch đáp ứng hiệu quả.
Khu vực thứ hai là đường hô hấp dưới, bao gồm khí quản, hệ thống cây phế quản, các tiểu phế quản và các phế nang nằm sâu trong nhu mô phổi. Các bệnh lý đại diện cho nhóm này bao gồm viêm khí phế quản cấp, viêm tiểu phế quản, áp xe phổi và viêm phổi. Khác với đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới đảm nhận chức năng trao đổi khí trực tiếp vào vòng tuần hoàn máu. Khi các phế nang hoặc đường dẫn khí sâu bị viêm nhiễm, lượng dịch tiết, đờm nhầy và tế bào viêm tích tụ sẽ cản trở quá trình oxy hóa máu, gây ra các rối loạn hô hấp nghiêm trọng.
Sự phân chia này không chỉ có ý nghĩa về mặt giải phẫu học mà còn là cơ sở lâm sàng quan trọng để bác sĩ chuyên khoa Hô hấp đánh giá mức độ nguy hiểm, tiên lượng tiến triển và xây dựng phác đồ theo dõi thích hợp cho từng bệnh nhân.
So sánh đặc điểm nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường hô hấp dưới
| Đặc điểm phân biệt | Nhiễm trùng đường hô hấp trên | Nhiễm trùng đường hô hấp dưới |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu | Mũi, xoang cạnh mũi, họng, thanh quản (trên dây thanh âm) | Khí quản, phế quản, tiểu phế quản, phế nang (dưới dây thanh âm) |
| Bệnh lý tiêu biểu | Cảm lạnh, viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm thanh quản | Viêm phế quản cấp, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, áp xe phổi |
| Triệu chứng đặc trưng | Nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau rát họng, hắt hơi, sốt nhẹ | Ho sâu có đờm đặc, sốt cao rét run, khó thở, đau tức ngực |
| Mức độ nguy hiểm | Thường nhẹ đến trung bình, phần lớn tự giới hạn và khỏi sau 1-2 tuần | Tiềm ẩn nguy cơ nặng, dễ gây suy hô hấp và biến chứng toàn thân |
| Nguyên tắc xử trí | Chăm sóc nâng đỡ tại nhà, bù nước, giảm nhẹ triệu chứng | Cần bác sĩ thăm khám sớm, điều trị căn nguyên và hỗ trợ hô hấp kịp thời |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên gây ra nhiễm trùng đường hô hấp rất phong phú, trong đó các vi sinh vật truyền nhiễm là nguyên nhân trực tiếp, kết hợp với các yếu tố cơ địa và môi trường làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
Về tác nhân vi sinh vật, virus chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca nhiễm trùng đường hô hấp, đặc biệt là ở đường hô hấp trên. Các chủng virus thường gặp bao gồm virus cúm mùa Influenza virus các chủng A và B; virus hợp bào hô hấp RSV gây bệnh cảnh hô hấp nặng ở trẻ nhỏ; Rhinovirus là tác nhân hàng đầu của chứng cảm lạnh thông thường; Adenovirus; Coronavirus bao gồm cả SARS-CoV-2 và các chủng coronavirus thông thường ở người như 229E, NL63, OC43, HKU1; Metapneumovirus ở người; virus Parainfluenza và virus sởi Measles. Các loại virus này dễ dàng phát tán qua các giọt bắn lơ lửng trong không khí và nhanh chóng xâm nhập vào tế bào biểu mô niêm mạc đường thở.
Bên cạnh virus, vi khuẩn là nhóm nguyên nhân gây ra các thể bệnh nặng hơn hoặc xuất hiện dưới dạng đồng nhiễm, bội nhiễm sau khi niêm mạc đường thở bị virus làm tổn thương. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae hay phế cầu khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Các vi khuẩn phổ biến khác bao gồm Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae, Bordetella pertussis gây bệnh ho gà, Corynebacterium diphtheriae gây bệnh bạch hầu, hay Burkholderia pseudomallei gây bệnh Melioidosis. Ngoài ra, vi khuẩn Legionella pneumophila và Coxiella burnetii có thể gây ra các đợt bùng phát hoặc ca nhiễm trùng đường hô hấp rải rác từ nguồn nước tù đọng hay hệ thống điều hòa làm mát.
Nấm cũng là một nhóm tác nhân gây bệnh hô hấp cần lưu ý, tuy ít gặp ở người có hệ miễn dịch bình thường nhưng lại rất nguy hiểm ở người suy giảm miễn dịch. Một số vi nấm có thể gây viêm phổi hoặc tổn thương phổi mạn tính như Blastomyces dermatitidis, Coccidioides, Cryptococcus gattii, Cryptococcus neoformans, Histoplasma capsulatum, Paracoccidioides hoặc Talaromyces marneffei trước đây được gọi là Penicillium marneffei.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh và tiến triển nặng bao gồm:
- Về độ tuổi, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, đường thở nhỏ hẹp nên dễ phù nề tắc nghẽn; người cao tuổi có sự suy giảm sinh lý của hệ miễn dịch và phản xạ ho tống đờm suy yếu.
- Về bệnh nền mạn tính, những người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD, hen phế quản, giãn phế quản, suy tim, đái tháo đường, suy thận mạn tính hoặc xơ gan có nguy cơ nhiễm trùng tái diễn và chuyển nặng cao hơn.
- Về tình trạng suy giảm miễn dịch, những bệnh nhân nhiễm HIV, người đang điều trị hóa chất ung thư, người sau ghép tạng hoặc dùng thuốc Corticoid kéo dài rất dễ mắc các thể nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm.
- Về lối sống và môi trường, việc hút thuốc lá chủ động hoặc hít phải khói thuốc thụ động làm tê liệt hệ thống lông chuyển phế quản; sống trong môi trường ô nhiễm bụi mịn, thời tiết giao mùa thay đổi đột ngột hoặc điều kiện sinh hoạt chật chội kém thông khí là điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nhiễm trùng đường hô hấp rất đa dạng, biến thiên từ các triệu chứng nhẹ tự giới hạn cho đến các hội chứng suy hô hấp cấp tính đe dọa tính mạng. Việc phân biệt triệu chứng theo từng khu vực đường thở và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ bệnh.
Đối với nhiễm trùng đường hô hấp trên, các dấu hiệu thường khu trú tại vùng đầu, mặt, cổ và mang tính chất khó chịu cục bộ. Người bệnh thường bắt đầu với cảm giác ngứa, khô hoặc rát họng, đau khi nuốt. Kèm theo đó là tình trạng nghẹt mũi, hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong sau đó có thể đặc dần. Sốt trong nhiễm trùng đường hô hấp trên thường ở mức độ nhẹ đến vừa, dao động từ 37,5 đến 38,5 độ C. Người bệnh có thể bị đau nhức đầu âm ỉ, cảm giác nặng tức vùng xoang quanh trán và dưới ổ mắt, khan tiếng hoặc mất tiếng tạm thời do dây thanh quản bị phù nề. Ho trong giai đoạn này chủ yếu là ho khan hoặc ho có ít đờm trong, cơ thể mệt mỏi nhẹ nhưng các hoạt động sinh hoạt cơ bản vẫn có thể duy trì.
Ngược lại, nhiễm trùng đường hô hấp dưới biểu hiện bằng những triệu chứng rầm rộ và ảnh hưởng toàn thân nghiêm trọng hơn rất nhiều. Triệu chứng nổi bật nhất là cơn ho kéo dài, ho sâu từ lồng ngực, thường đi kèm tiết nhiều đờm đặc có màu xanh, vàng đục hoặc màu rỉ sắt. Người bệnh thường xuất hiện sốt cao liên tục từ 38,5 đến trên 39 độ C, kèm theo những cơn rét run, vã mồ hôi nhiều. Khó thở là dấu hiệu then chốt báo hiệu đường dẫn khí dưới hoặc nhu mô phổi đang bị tổn thương nặng nề. Người bệnh cảm thấy hụt hơi, thở nhanh nông, co kéo các cơ hô hấp phụ như hõm ức hay liên sườn. Cảm giác đau tức ngực rõ rệt, đau tăng lên khi hít thở sâu hoặc khi ho là biểu hiện cho thấy màng phổi có thể đã bị kích ứng hoặc viêm nhiễm. Đi kèm với đó là tình trạng kiệt sức, đau nhức cơ bắp toàn thân, suy nhược và ăn uống kém.
Một số triệu chứng rất dễ gây nhầm lẫn trên lâm sàng. Cơn đau thắt ngực do viêm phổi hoặc viêm màng phổi có thể bị nhầm với cơn đau thắt ngực của hội chứng mạch vành cấp tính hay nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, triệu chứng sốt kèm ho ở trẻ nhỏ đôi khi bị nhầm với phản ứng mọc răng hoặc cảm thông thường, dẫn đến việc bỏ qua giai đoạn khởi đầu của viêm phế quản phổi hoặc viêm tiểu phế quản cấp.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán nhiễm trùng đường hô hấp đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa phải kết hợp chặt chẽ giữa việc thăm khám lâm sàng toàn diện và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng thích hợp, nhằm xác định chính xác vị trí giải phẫu bị tổn thương và tìm kiếm tác nhân vi sinh vật gây bệnh.
Bước đầu tiên trong quy trình là khai thác bệnh sử và khám thực thể. Bác sĩ sẽ ghi nhận thời gian khởi phát bệnh, tính chất đờm, mức độ sốt và các yếu tố dịch tễ tiếp xúc. Khi thăm khám, bác sĩ sử dụng ống nghe y tế để nghe phổi, phát hiện các âm bệnh lý đặc trưng như tiếng ran ẩm, ran nổ biểu hiện ứ đọng dịch trong phế nang, hoặc tiếng ran rít, ran ngáy do co thắt lòng phế quản. Việc đo độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi SpO2 bằng thiết bị kẹp đầu ngón tay là bước sàng lọc thiết yếu để đánh giá kịp thời mức độ thiếu oxy mô.
Về chẩn đoán hình ảnh, chụp X-quang ngực thẳng là kỹ thuật nền tảng trong đánh giá đường hô hấp dưới. Phim chụp giúp bác sĩ phát hiện các vùng đông đặc nhu mô phổi, tổn thương thâm nhiễm dạng mô kẽ hoặc phế nang, hình ảnh tràn dịch màng phổi hay tổn thương dạng áp xe. Trong những trường hợp bệnh cảnh phức tạp, nghi ngờ biến chứng hoặc tổn thương không rõ trên X-quang thường quy, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực CT scan độ phân giải cao sẽ được chỉ định để khảo sát chi tiết nhu mô và đường dẫn khí.
Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm đóng vai trò xác định mức độ viêm và căn nguyên vi sinh. Xét nghiệm công thức máu toàn phần và các chỉ số viêm huyết thanh như Protein phản ứng C CRP hoặc Procalcitonin hỗ trợ đắc lực trong việc phân biệt ban đầu giữa nhiễm trùng do vi khuẩn hay do virus. Để xác định chính xác tác nhân, các mẫu bệnh phẩm như dịch tỵ hầu, dịch họng hoặc đờm sâu sẽ được thu thập để làm xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR, xét nghiệm kháng nguyên nhanh, hoặc nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ. Đối với các ca bệnh nặng có biểu hiện nhiễm khuẩn huyết, việc cấy máu là bắt buộc để hướng dẫn điều trị kháng sinh trúng đích.
Các bệnh lý thường gặp trong nhiễm trùng đường hô hấp
Nhiễm trùng đường hô hấp được biểu hiện qua nhiều thể bệnh lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào vị trí tổn thương. Ở đường hô hấp trên, cảm lạnh thông thường là bệnh lý phổ biến nhất do nhiều loại virus đường ruột hoặc Rhinovirus gây ra với triệu chứng hắt hơi, sổ mũi. Cúm mùa do virus Influenza gây sốt cao, đau mỏi cơ toàn thân và mệt mỏi kéo dài. Viêm họng và viêm amidan thường do liên cầu khuẩn hoặc virus gây sưng đỏ họng và nuốt đau. Viêm xoang cấp xảy ra khi niêm mạc xoang bị phù nề, tắc lỗ thông xoang gây ứ đọng dịch nhầy, đau nhức vùng mặt và chảy dịch mũi đục. Viêm thanh quản khiến dây thanh âm bị tổn thương gây khàn tiếng hoặc mất giọng hoàn toàn.
Ở đường hô hấp dưới, các bệnh lý có tính chất phức tạp và nguy hiểm hơn. Viêm phế quản là tình trạng viêm các nhánh phế quản lớn dẫn khí vào phổi, thường khởi phát sau đợt cảm cúm với triệu chứng ho kéo dài và tăng tiết đờm. Viêm phổi là bệnh lý viêm nhiễm tại nhu mô phổi và các túi phế nang, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng trao đổi khí. Bệnh có thể do vi khuẩn phế cầu, virus hoặc vi nấm gây nên, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh nếu không được cấp cứu và điều trị tích cực.
Biến chứng nguy hiểm của nhiễm trùng đường hô hấp
Khi không được theo dõi đúng cách hoặc can thiệp y tế chậm trễ, nhiễm trùng đường hô hấp có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nghiêm trọng. Viêm đường hô hấp trên kéo dài có thể lan rộng sang các cơ quan lân cận, gây ra viêm tai giữa cấp ở trẻ nhỏ, viêm xoang mạn tính hoặc nhiễm trùng lan xuống thanh khí phế quản.
Đối với nhiễm trùng đường hô hấp dưới, các biến chứng tại chỗ bao gồm tràn dịch màng phổi, tràn mủ màng phổi, áp xe phổi và xẹp phổi do tắc đờm. Về mặt toàn thân, vi khuẩn từ phổi có thể xâm nhập vào vòng tuần hoàn máu gây nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm trùng và suy đa tạng. Ở những người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD hoặc hen phế quản, nhiễm trùng đường thở là nguyên nhân hàng đầu kích hoạt các đợt cấp tính nguy kịch, đòi hỏi phải thở máy và điều trị hồi sức tích cực.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí và điều trị nhiễm trùng đường hô hấp phải tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc cá thể hóa, dựa trên vị trí nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh nghi ngờ hoặc xác định, mức độ suy hô hấp và thể trạng nền của từng người bệnh. Mục tiêu cốt lõi là kiểm soát triệu chứng, bảo tồn chức năng thông khí, ngăn ngừa biến chứng và hỗ trợ cơ thể phục hồi.
Đối với phần lớn các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus, nguyên tắc điều trị chủ yếu là chăm sóc nâng đỡ và điều trị triệu chứng tại nhà. Người bệnh cần dành nhiều thời gian nghỉ ngơi yên tĩnh, uống nhiều nước ấm để làm loãng chất nhầy đường thở và bù lại lượng dịch mất do sốt. Có thể sử dụng các dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương để súc họng và rửa mũi, giúp làm sạch niêm mạc và giảm cảm giác sung huyết. Bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng các thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường khi sốt cao hoặc đau họng nhiều, cũng như các thuốc xịt mũi co mạch hoặc siro ho thảo dược trong thời gian ngắn để giảm bớt sự khó chịu. Điều tối quan trọng là không được tự ý sử dụng thuốc kháng sinh trong các trường hợp nhiễm virus, vì kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với virus mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc và gây rối loạn tiêu hóa.
Trong trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp dưới hoặc khi có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn thứ phát, can thiệp y tế chuyên sâu tại bệnh viện là bắt buộc. Khi xác định có nhiễm trùng do vi khuẩn, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp theo kinh nghiệm ban đầu dựa trên dịch tễ cộng đồng, sau đó điều chỉnh theo kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ. Thuốc kháng virus đặc hiệu chỉ được xem xét cho một số trường hợp nhiễm virus cúm hoặc SARS-CoV-2 ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao tiến triển nặng, và cần được bắt đầu sớm trong những ngày đầu của bệnh. Nếu tác nhân gây bệnh là nấm, phác đồ thuốc chống nấm đường truyền tĩnh mạch hoặc đường uống kéo dài sẽ được áp dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Song song với điều trị căn nguyên, các biện pháp hỗ trợ hô hấp đóng vai trò sống còn. Người bệnh bị suy hô hấp, hạ oxy máu sẽ được cung cấp oxy qua gọng mũi, mặt nạ thở hoặc các phương thức hỗ trợ hô hấp nâng cao như thở máy không xâm nhập hoặc xâm nhập tại phòng hồi sức tích cực. Vật lý trị liệu hô hấp, vỗ rung lồng ngực và hướng dẫn tập thở sâu cũng được nhân viên y tế phối hợp thực hiện nhằm giúp người bệnh tống xuất đờm ứ đọng hiệu quả.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp tạo miễn dịch chủ động, rèn luyện vệ sinh cá nhân và kiểm soát môi trường sống nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền của vi sinh vật gây bệnh.
Tiêm chủng đầy đủ vắc xin là biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất hiện nay. Các chuyên gia y tế khuyến cáo mọi đối tượng, đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh lý nền mạn tính, nên tiêm vắc xin phòng cúm mùa hàng năm do các chủng virus cúm liên tục biến đổi. Bên cạnh đó, việc tiêm vắc xin phòng phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae giúp bảo vệ cơ thể trước các biến chứng viêm phổi nặng, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Đối với trẻ nhỏ, việc hoàn thành đầy đủ lịch tiêm chủng mở rộng gồm vắc xin ho gà, bạch hầu, sởi và Haemophilus influenzae type b là lá chắn bảo vệ đường thở vô cùng thiết yếu.
Vệ sinh cá nhân đúng cách giúp ngăn ngừa vi khuẩn và virus bám dính, xâm nhập. Cần hình thành thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất hai mươi giây, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, sau khi đến nơi công cộng và trước khi ăn uống. Khi ho hoặc hắt hơi, cần che miệng và mũi bằng khăn giấy dùng một lần hoặc bằng mặt trong khuỷu tay, sau đó bỏ khăn giấy vào thùng rác kín và rửa tay ngay. Đeo khẩu trang y tế đúng cách khi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người đang có triệu chứng hô hấp.
Cải thiện lối sống và môi trường sống cũng là trụ cột phòng bệnh quan trọng. Cần giữ không gian sống thông thoáng, sạch sẽ, mở cửa đón ánh sáng tự nhiên và lau chùi thường xuyên các bề mặt tiếp xúc chung như tay nắm cửa, bàn phím máy tính hay điện thoại. Tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động cũng như các nguồn không khí ô nhiễm, bụi mịn. Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối giàu vitamin, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn giúp củng cố sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù nhiều ca nhiễm trùng đường hô hấp trên có thể theo dõi và tự chăm sóc tại nhà, người bệnh và thân nhân cần nhận biết chính xác các tín hiệu nguy hiểm để đến ngay cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu kịp thời, tránh để bệnh tiến triển thành suy hô hấp cấp hoặc sốc nhiễm trùng.
Đối với người lớn, cần đến bệnh viện khám ngay khi xuất hiện tình trạng khó thở, thở dốc hoặc đau tức ngực dữ dội khi hít thở sâu. Sốt cao liên tục trên 39 độ C kéo dài quá 3 ngày không đáp ứng thuốc hạ sốt, hoặc sốt kèm theo rét run dữ dội. Ho ra máu hoặc khạc đờm đặc lẫn máu, đờm có mùi hôi tanh khó chịu. Xuất hiện các triệu chứng rối loạn tri giác như lơ mơ, ngủ gà, lú lẫn, chóng mặt nghiêm trọng hoặc ngất xỉu. Có dấu hiệu mất nước nặng như môi khô nứt nẻ, mắt trũng, khát nước dữ dội và lượng nước tiểu giảm rõ rệt.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám hoặc cấp cứu ngay khi phát hiện trẻ thở nhanh bất thường so với lứa tuổi, thở rên, thở khò khè hoặc có dấu hiệu rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi. Trẻ li bì, khó đánh thức, giảm phản xạ hoặc co giật. Trẻ rất cáu kỉnh, kích thích quấy khóc liên tục và không muốn được bế. Trẻ bỏ bú hoàn toàn, nôn trớ tất cả mọi thứ nuốt vào hoặc không uống được nước. Xuất hiện ban da mới hoặc các vết bầm tím bất thường trên cơ thể. Da môi và đầu ngón tay nhợt nhạt hoặc tím tái, nổi vân tím toàn thân. Dấu hiệu mất nước nặng biểu hiện qua việc tã khô suốt nhiều giờ, khóc không có nước mắt hoặc thóp trước bị trũng sâu.
Lưu ý an toàn
Nội dung trong bài viết mang tính chất cung cấp thông tin y khoa tổng quan và giáo dục sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn và phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có cơ địa, tiền sử bệnh nền và khả năng đáp ứng miễn dịch khác nhau, do đó biểu hiện bệnh và hướng điều trị sẽ có sự khác biệt rõ rệt.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm Corticoid để tự điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế. Việc sử dụng sai thuốc không những không chữa khỏi các bệnh do virus mà còn gây ra tình trạng kháng thuốc nguy hiểm, làm suy giảm miễn dịch và che lấp các dấu hiệu chuyển nặng của bệnh. Đồng thời, không tự ý áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học như xông tinh dầu quá nóng vào đường thở gây bỏng niêm mạc, hay nhỏ nước ép tỏi trực tiếp vào mũi gây loét biểu mô hô hấp. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về diễn tiến bệnh, hãy liên hệ ngay với trung tâm y tế uy tín để được thăm khám.
Kết luận
Nhiễm trùng đường hô hấp là nhóm bệnh lý phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe của mọi lứa tuổi, đặc biệt là ở những đối tượng có hệ miễn dịch suy yếu. Việc phân định ranh giới giữa nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới giúp người bệnh có cái nhìn đúng đắn về mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của từng bệnh cảnh cụ thể. Thay vì lo lắng thái quá hoặc ngược lại là chủ quan tự ý mua thuốc điều trị tại nhà, mỗi người cần trang bị cho mình kiến thức nhận diện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để kịp thời tiếp cận y tế. Chủ động tiêm phòng vắc xin đầy đủ, giữ gìn vệ sinh cá nhân và xây dựng lối sống lành mạnh chính là những biện pháp thiết thực và bền vững nhất để bảo vệ hệ hô hấp khỏe mạnh cho bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhiễm trùng đường hô hấp lây truyền qua những con đường nào?
Bệnh lây lan chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện mà không che chắn. Ngoài ra, việc tiếp xúc tay với các bề mặt có dính dịch tiết chứa mầm bệnh rồi vô tình chạm lên mắt, mũi hoặc miệng cũng là con đường lây truyền rất phổ biến trong cộng đồng.
Nhiễm trùng đường hô hấp do virus và vi khuẩn khác nhau như thế nào?
Nhiễm trùng do virus thường phổ biến hơn, biểu hiện nhẹ hơn và có khả năng tự thuyên giảm sau khoảng một đến hai tuần nhờ hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Ngược lại, nhiễm khuẩn thường gây sốt cao hơn, đờm đặc đổi màu xanh hoặc vàng, tiến triển nặng hơn và cần can thiệp bằng thuốc kháng sinh thích hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Tại sao một người có thể bị nhiễm trùng đường hô hấp nhiều lần trong một năm?
Có hàng trăm chủng vi sinh vật khác nhau có thể gây viêm đường thở, riêng virus gây cảm lạnh đã có hơn hai trăm loại khác nhau. Hơn nữa, kháng thể được tạo ra sau một đợt nhiễm bệnh thường chỉ bảo vệ cơ thể trước một chủng cụ thể và có thể suy giảm theo thời gian, khiến một người có thể tái nhiễm nhiều lần trong năm.
Bị nhiễm trùng đường hô hấp có nên tự mua thuốc kháng sinh uống không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh. Phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp ban đầu xuất phát từ virus, trong khi kháng sinh chỉ tiêu diệt được vi khuẩn. Việc tự ý dùng kháng sinh không mang lại hiệu quả trị bệnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ dị ứng, loạn khuẩn đường ruột và gây hiện tượng kháng thuốc nguy hiểm.
Người bị nhiễm trùng hô hấp cần có chế độ ăn uống và nghỉ ngơi như thế nào?
Người bệnh nên nghỉ ngơi nhiều trong không gian thoáng khí, uống đủ nước ấm hoặc nước trái cây để bù dịch và làm loãng đờm nhầy. Bữa ăn nên ưu tiên các món mềm, dễ tiêu hóa như súp, cháo, đồng thời bổ sung đầy đủ chất đạm, kẽm và vitamin C để nâng đỡ thể trạng và hỗ trợ hồi phục niêm mạc đường thở.
