Cúm A H3N2: Tổng quan, nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Virus cúm A H3N2 là một trong những phân nhóm virus cúm mùa phổ biến nhất thuộc họ Orthomyxoviridae, có khả năng biến đổi cấu trúc kháng nguyên liên tục và thường gắn liền với các đợt bùng phát dịch bệnh có tỷ lệ nhập viện cao. Bệnh lây lan rất nhanh qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn chứa mầm bệnh, gây ra các biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính từ nhẹ đến nghiêm trọng. Mặc dù các dấu hiệu ban đầu của cúm A H3N2 có nhiều nét tương đồng với cảm cúm thông thường, bệnh lại tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành nhiều biến chứng nặng nề, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có bệnh lý mạn tính nền tảng. Việc trang bị đầy đủ kiến thức về cơ chế lây truyền, chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và nhanh chóng tìm kiếm sự tư vấn y khoa từ bác sĩ là yếu tố then chốt giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương đa cơ quan và bảo vệ sức khỏe cho bản thân cùng cộng đồng.

Tổng quan về cúm A H3N2
Virus cúm là nhóm tác nhân gây bệnh đường hô hấp có vật chất di truyền là axit ribonucleic (RNA), thuộc họ Orthomyxoviridae. Dựa trên đặc tính kháng nguyên và cấu trúc sinh học phân tử, virus cúm được phân chia thành bốn nhóm chính gồm A, B, C và D. Trong đó, chỉ có virus cúm A và cúm B là hai tác nhân chủ yếu gây bệnh dịch ở người. Trong khi virus cúm B thường chỉ gây ra các đợt dịch có quy mô cục bộ từ mức độ nhẹ đến trung bình, virus cúm A lại sở hữu khả năng biến đổi di truyền phức tạp và là thủ phạm của nhiều đại dịch nguy hiểm trong lịch sử nhân loại.
Virus cúm A H3N2 là một phân nhóm quan trọng của virus cúm A. Tên gọi khoa học của phân nhóm này được đặt theo hai loại protein kháng nguyên chủ chốt nằm trên lớp vỏ ngoài của hạt virus: Hemagglutinin (H) và Neuraminidase (N). Hemagglutinin giữ vai trò trung gian gắn kết virus vào các thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào biểu mô vật chủ và gây ngưng kết hồng cầu, trong khi Neuraminidase hoạt động như một enzyme giúp các hạt virus mới sinh trưởng tách rời khỏi tế bào nhiễm để tiếp tục lan truyền. Hiện nay y học đã xác định được 15 phân nhóm kháng nguyên H và 9 phân nhóm kháng nguyên N, sự tái tổ hợp ngẫu nhiên giữa chúng tạo nên rất nhiều phân tuýp cúm A khác biệt.
Chủng virus cúm A H3N2 hình thành và tiến hóa từ phân nhóm H2N2 thông qua cơ chế thay đổi kháng nguyên liên tục. Ban đầu, chủng virus này lưu hành tự nhiên trong quần thể động vật, đặc biệt là loài lợn và chim. Khi thích nghi để lây nhiễm sang người, virus được phân loại là biến thể và được ký hiệu bổ sung chữ cái v (A(H3N2)v). Trong nhiều thập kỷ qua, H3N2 luôn duy trì tần suất lưu hành vượt trội so với các chủng H1N1, H1N2 hay cúm B, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây nên các mùa cúm có tỷ lệ biến chứng nặng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do cơ thể bị nhiễm virus cúm A phân nhóm H3N2. Nguồn chứa mầm bệnh trong tự nhiên rất phong phú, chủ yếu tồn tại ở người đang mắc bệnh và một số loài động vật như lợn, ngựa, gia cầm hoặc chim hoang dã. Ngoài ra, virus còn có thể bám dính và tồn tại tạm thời trên bề mặt các vật dụng sinh hoạt hàng ngày như bàn ghế, tay nắm cửa, lan can, đồ dùng cá nhân và các vật thể tại nơi công cộng.
Về phương thức lây truyền, virus cúm A H3N2 phát tán chủ yếu qua đường hô hấp. Khi người mang virus ho, hắt hơi, sổ mũi, khạc nhổ hoặc nói chuyện lớn tiếng, hàng triệu giọt bắn li ti chứa hạt virus sẽ được phát tán vào không khí. Người lành khi hít phải các giọt bắn này qua mũi hoặc miệng sẽ bị virus xâm nhập vào niêm mạc đường hô hấp trên. Bên cạnh đường lây trực tiếp, bệnh còn lây lan gián tiếp khi bàn tay chạm vào các bề mặt có dính dịch tiết hô hấp chứa virus rồi vô tình đưa lên mắt, mũi hoặc miệng.
Cúm A H3N2 có thời gian ủ bệnh khá ngắn, thông thường dao động từ 1 đến 5 ngày sau khi phơi nhiễm với nguồn lây. Thời kỳ có khả năng lây truyền bệnh cho người khác bắt đầu từ 1 đến 2 ngày trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng đầu tiên và tiếp tục kéo dài khoảng 3 đến 5 ngày sau khi các biểu hiện lâm sàng bùng phát. Khả năng phát tán virus ngay trong giai đoạn chưa có triệu chứng khiến bệnh rất dễ bùng phát thành ổ dịch trong cộng đồng.
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị lây nhiễm cúm A H3N2, nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng có sự khác biệt rõ rệt tùy theo tình trạng sức khỏe và cơ địa của từng người. Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao diễn tiến biến chứng nguy hiểm bao gồm:
Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ dưới 2 tuổi do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện.
Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên do quá trình lão hóa tự nhiên làm suy giảm sức đề kháng.
Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc giai đoạn hậu sản.
Người mắc các bệnh lý mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn, đái tháo đường, suy tim, bệnh mạch vành hoặc các bệnh suy giảm hệ thống miễn dịch.
Người bị suy giảm khả năng bài tiết dịch đường hô hấp do mắc các bệnh lý thần kinh, rối loạn thần kinh – cơ, di chứng đột quỵ não, động kinh.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi đang phải điều trị bằng thuốc aspirin kéo dài.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng thường gặp của cúm A H3N2 thường khởi phát khá đột ngột với sự kết hợp của các hội chứng nhiễm trùng toàn thân và tổn thương đường hô hấp cấp tính. Mặc dù chủng H3N2 có xu hướng gây bệnh cảnh nặng nề hơn các chủng cúm mùa khác, các triệu chứng ban đầu lại không có nét đặc trưng riêng biệt để phân biệt bằng mắt thường. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
Sốt cao đột ngột, thường dao động từ 38 đến trên 39 độ C, đi kèm với cảm giác ớn lạnh hoặc rét run từng đợt.
Ho khan liên tục, đôi khi chuyển thành ho có đờm, kèm theo đau rát họng dữ dội và khô ngứa cổ họng.
Chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, hắt hơi liên tục gây tắc nghẽn đường thở trên.
Đau nhức đầu, mệt mỏi rã rời, suy nhược cơ thể nghiêm trọng khiến người bệnh không thể duy trì sinh hoạt bình thường.
Đau nhức cơ bắp và xương khớp lan tỏa khắp toàn thân, đặc biệt ở vùng lưng, tay và chân.
Các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc tiêu chảy, thường gặp nhiều hơn ở nhóm đối tượng trẻ em.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và diễn tiến nặng cần phải đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất gồm có:
Khó thở, thở gấp, thở rên, thở rút lõm lồng ngực hoặc cảm giác đau tức ngực, chèn ép ngực kéo dài.
Sốt cao liên tục không hạ dù đã áp dụng các biện pháp chăm sóc thông thường, hoặc sốt tái phát dữ dội sau khi các triệu chứng hô hấp đã có dấu hiệu thuyên giảm.
Thay đổi tri giác rõ rệt như lơ mơ, li bì khó đánh thức, lú lẫn, kích động, quấy khóc không dỗ được ở trẻ nhỏ hoặc xuất hiện cơn co giật.
Môi, móng tay hoặc da tái nhợt, tím tái do thiếu oxy trong máu.
Nôn ói liên tục, không thể ăn uống hoặc uống nước, có biểu hiện mất nước trầm trọng như môi khô nứt nẻ, mắt trũng sâu, tiểu rất ít.
Ở trẻ dưới 18 tuổi, nếu sau vài ngày mắc cúm đột ngột xuất hiện nôn mửa liên tục, tiêu chảy, thở nhanh kèm theo thay đổi hành vi hung hăng, mất ý thức thì cần khẩn cấp cảnh giác với hội chứng Reye.
Điểm dễ nhầm lẫn và giới hạn tự nhận biết: Các triệu chứng ban đầu của cúm A H3N2 rất dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường hoặc các bệnh lý sốt do virus khác như Covid-19, sốt xuất huyết hay Adenovirus. Cảm lạnh thông thường thường khởi phát từ từ, chủ yếu khu trú ở mũi họng với mức độ nhẹ, ít khi gây sốt cao và đau nhức cơ toàn thân dữ dội như cúm A. Việc chỉ dựa vào cảm nhận triệu chứng lâm sàng là hoàn toàn không đủ để xác định chính xác chủng virus, do đó người bệnh không nên chủ quan tự suy đoán tình trạng bệnh tại nhà.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán cúm A H3N2 luôn đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ chuyên khoa. Ban đầu, bác sĩ sẽ khai thác chi tiết bệnh sử, gồm thời điểm khởi phát triệu chứng, mức độ sốt, biểu hiện hô hấp và yếu tố dịch tễ như tiền sử tiếp xúc với người bệnh hay nguồn lây động vật. Bác sĩ cũng kiểm tra tiền sử bệnh nền, tình trạng tiêm phòng cúm và các thuốc đang dùng. Tiếp theo, bác sĩ thăm khám lâm sàng: đo nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy máu (SpO2), quan sát niêm mạc họng, nghe phổi tìm tiếng rale bất thường và đánh giá mức độ tri giác.
Để xác định chính xác nguyên nhân và đánh giá mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp cận lâm sàng phù hợp:
Nhóm xét nghiệm vi sinh: Lấy dịch tỵ hầu hoặc dịch mũi họng làm test nhanh kháng nguyên để định hướng ban đầu, hoặc xét nghiệm sinh học phân tử RT-PCR. Kỹ thuật RT-PCR là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện vật chất di truyền của virus, phân định chính xác phân nhóm H3N2 với các chủng cúm A khác hoặc cúm B.
Nhóm xét nghiệm đánh giá tổn thương và biến chứng: Xét nghiệm công thức máu, chỉ số viêm (CRP, procalcitonin), men gan, chức năng thận và men cơ nhằm theo dõi nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn, tiêu cơ vân hoặc suy giảm chức năng đa cơ quan.
Nhóm thăm dò hình ảnh: Chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính lồng ngực khi người bệnh có biểu hiện khó thở, đau ngực hoặc nghi ngờ biến chứng viêm phổi.
Giới hạn tự chẩn đoán: Người bệnh không thể tự chẩn đoán chính xác cúm A H3N2 tại nhà vì biểu hiện lâm sàng dễ trùng lặp với nhiều bệnh đường hô hấp khác. Việc tự mua que test hay lấy mẫu sai kỹ thuật có thể cho kết quả âm tính giả, dẫn đến chủ quan và chậm trễ điều trị y khoa.
Nguon goc va lich su bung phat dich cum A H3N2
Virus cúm A H3N2 lần đầu tiên được phát hiện gây bệnh trên người vào năm 1968, khởi nguồn cho đại dịch cúm Hồng Kông làm khoảng một triệu người tử vong trên toàn cầu, trong đó có khoảng 100.000 trường hợp tử vong tại Hoa Kỳ và lây nhiễm cho xấp xỉ 15% dân số Hồng Kông lúc bấy giờ.
Trong các mùa cúm sau đó, phân nhóm H3N2 liên tục chứng minh khả năng lưu hành mạnh mẽ và độc lực cao. Điển hình vào mùa cúm 2017 – 2018 tại Hoa Kỳ, chủng H3N2 chiếm ưu thế tuyệt đối đã dẫn tới hơn 808.000 ca nhập viện, gây ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng đến nhóm người cao tuổi và trẻ em chưa được tiêm chủng ngừa.
Tại Việt Nam, ca nhiễm virus cúm A H3N2 có nguồn gốc từ lợn đầu tiên đã được Cục Y tế dự phòng thuộc Bộ Y tế chính thức ghi nhận vào ngày 15 tháng 02 năm 2012, minh chứng cho sự phức tạp trong quá trình tiến hóa và nguy cơ lây truyền chéo mầm bệnh giữa động vật và con người.
Bien chung nguy hiem cua cum A H3N2
Viêm phổi là biến chứng phổ biến hàng đầu của cúm A H3N2, có thể phát triển do chính sự xâm nhập trực tiếp của virus cúm hoặc thứ phát sau khi bội nhiễm vi khuẩn. Biến chứng viêm phổi thường làm các triệu chứng nặng thêm rõ rệt, kéo dài dai dẳng hoặc tái phát sốt cao, khó thở sau khi các triệu chứng ban đầu dường như đã thuyên giảm.
Ở những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc không được điều trị kịp thời, cúm A H3N2 có thể gây tổn thương đa cơ quan với các biến chứng nghiêm trọng như viêm cơ tim cấp, viêm não, tiêu cơ vân dẫn đến myoglobin niệu và suy thận cấp tính, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Hội chứng Reye là biến chứng cấp tính đặc biệt nguy hiểm gây bệnh não cấp và thoái hóa mỡ ở gan, hầu như chỉ xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi sau đợt nhiễm virus như cúm hoặc thủy đậu, đặc biệt khi có dùng thuốc aspirin. Sau 3 đến 5 ngày mắc cúm, trẻ có thể đột ngột nôn mửa dữ dội, tiêu chảy, thở nhanh kèm theo thay đổi hành vi hung hăng, co giật hoặc hôn mê, đòi hỏi phải được can thiệp cấp cứu khẩn cấp.
Bien phap phong ngua cum A H3N2 hieu qua
Tiêm vắc xin cúm mùa hàng năm là phương pháp dự phòng chủ động và hiệu quả nhất giúp tạo miễn dịch, giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh, nhập viện và tử vong do cúm A H3N2, đặc biệt quan trọng với người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh mạn tính.
Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn để tiêu diệt virus bám dính trên bàn tay sau khi tiếp xúc với các bề mặt công cộng.
Hạn chế tiếp xúc gần với những người đang có biểu hiện sốt hoặc ho; đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi phải chăm sóc người ốm; che kín mũi miệng bằng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi rồi vứt bỏ đúng nơi quy định.
Xây dựng lối sống lành mạnh qua việc ăn uống đủ chất dinh dưỡng, uống nhiều nước, tập luyện thể thao đều đặn và ngủ đủ giấc nhằm duy trì và tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí cúm A H3N2 tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng khó chịu, duy trì cân bằng nước và điện giải, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm tiến triển và hạn chế tối đa nguy cơ lây lan virus ra cộng đồng xung quanh. Quá trình xử trí đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và nhân viên y tế, tuyệt đối không được tự ý điều trị dựa trên các phác đồ truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học.
Vai trò của nhân viên y tế là yếu tố then chốt trong việc thăm khám lâm sàng, phân tầng mức độ nguy cơ của người bệnh, xác định sự hiện diện của các dấu hiệu suy hô hấp hoặc tổn thương đa cơ quan, từ đó đưa ra hướng theo dõi ngoại trú tại nhà hay chỉ định nhập viện điều trị nội trú. Nhân viên y tế cũng là người duy nhất có thẩm quyền đánh giá chỉ định sử dụng các nhóm thuốc kháng virus đặc hiệu trong khung thời gian vàng bốn mươi tám giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng, đặc biệt đối với những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ biến chứng cao.
Về các nhóm biện pháp hỗ trợ và chăm sóc tại nhà, việc nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong không gian phòng ở thoáng đãng, yên tĩnh giúp cơ thể tiết kiệm năng lượng để phục hồi hệ thống miễn dịch. Bù nước và điện giải đầy đủ đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhằm bù đắp lượng dịch mất đi do sốt cao, đổ mồ hôi hoặc nôn ói và tiêu chảy. Người bệnh nên uống nhiều nước lọc ấm, nước ép trái cây giàu vitamin hoặc dung dịch bù điện giải pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn chuyên môn.
Biện pháp kiểm soát thân nhiệt và triệu chứng đau nhức cần được thực hiện thận trọng. Khi sốt cao, người bệnh có thể áp dụng các phương pháp làm mát vật lý như lau người bằng khăn ấm tại các vị trí nhiều mạch máu lớn như trán, nách, bẹn và mặc quần áo rộng rãi, thấm hút mồ hôi. Việc sử dụng các thuốc hạ sốt giảm đau thông thường cần tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ điều trị, tuyệt đối không tự ý dùng aspirin hoặc dẫn xuất salicylate cho trẻ em và người dưới mười tám tuổi.
Bên cạnh đó, việc vệ sinh đường hô hấp trên bằng dung dịch nước muối sinh lý thông qua súc họng và rửa mũi giúp làm loãng dịch nhầy, giảm nhẹ tình trạng tắc nghẽn đường thở và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn bội nhiễm. Trong suốt thời gian điều trị, người bệnh và người chăm sóc cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn như nhiệt độ cơ thể, nhịp thở, độ bão hòa oxy máu và mức độ tỉnh táo để kịp thời phát hiện các diễn biến bất thường.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa cúm A H3N2 đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp tạo miễn dịch chủ động và các thói quen vệ sinh dịch tễ nhằm ngăn chặn mầm bệnh tiếp cận cơ thể. Mỗi biện pháp phòng ngừa đều tác động trực tiếp lên các mắt xích cụ thể trong chu trình lây truyền và các yếu tố nguy cơ của bệnh.
Tiêm vắc xin cúm mùa định kỳ hàng năm là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Do virus cúm A H3N2 có khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục, việc tiêm phòng nhắc lại mỗi năm giúp cập nhật các chủng kháng nguyên mới nhất, kích thích cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu, từ đó khắc phục tình trạng suy giảm miễn dịch tự nhiên và giảm thiểu tối đa nguy cơ chuyển nặng hoặc tử vong ở các nhóm nguy cơ cao như người già, trẻ nhỏ và người có bệnh nền.
Các biện pháp vệ sinh cá nhân tác động trực tiếp lên đường lây truyền tiếp xúc gián tiếp. Việc thường xuyên rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất hai mươi giây hoặc sát khuẩn tay bằng dung dịch cồn sẽ tiêu diệt các hạt virus bám dính trên bề mặt da sau khi chạm vào các đồ vật công cộng, ngăn không cho virus xâm nhập qua niêm mạc mắt, mũi và miệng.
Biện pháp kiểm soát nguồn lây và hạn chế phát tán tác động trực tiếp lên đường lây truyền qua giọt bắn trong không khí. Người dân cần chủ động đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người có biểu hiện ho, sốt; giữ khoảng cách an toàn tối thiểu; che miệng và mũi bằng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi rồi vứt bỏ đúng nơi quy định; thường xuyên lau chùi khử khuẩn các bề mặt tiếp xúc nhiều trong nhà như tay nắm cửa, bàn ghế.
Ngoài ra, việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, uống đủ nước, ngủ đủ giấc, tập luyện thể dục đều đặn và giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển mùa tác động tích cực lên sức đề kháng tự nhiên, giúp cơ thể chống lại sự tấn công của virus hiệu quả hơn.
Phân loại các biện pháp phòng ngừa cúm A H3N2 theo cơ chế tác động
| Nhóm biện pháp | Biện pháp cụ thể | Cơ chế tác động phòng ngừa |
|---|---|---|
| Phòng ngừa chủ động | Tiêm vắc xin cúm mùa hàng năm | Kích thích hệ miễn dịch sinh kháng thể đặc hiệu chống lại phân nhóm H3N2, giảm nguy cơ mắc và biến chứng nặng |
| Ngăn chặn đường lây trực tiếp | Đeo khẩu trang y tế, che miệng khi ho, giữ khoảng cách | Ngăn chặn các giọt bắn chứa virus phát tán vào không khí và xâm nhập vào đường hô hấp người lành |
| Ngăn chặn đường lây gián tiếp | Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, khử khuẩn bề mặt đồ vật | Loại bỏ và tiêu diệt virus bám trên bề mặt vật dụng và da tay, ngăn virus tiếp xúc niêm mạc mắt, mũi, miệng |
| Tăng cường đề kháng cơ thể | Dinh dưỡng đầy đủ, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và vận động hợp lý | Củng cố hàng rào miễn dịch tự nhiên của cơ thể giúp tăng khả năng chống chịu trước sự xâm nhập của mầm bệnh |
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác thời điểm cần thăm khám y tế giúp ngăn ngừa nguy cơ bệnh tiến triển thành các biến chứng nặng đe dọa tính mạng. Người bệnh và gia đình cần phân biệt rõ giữa các dấu hiệu cần đến cơ sở y tế để khám sớm và các biểu hiện nguy cấp cần đưa đi cấp cứu ngay lập tức.
Người bệnh nên chủ động đến khám tại các cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sớm gồm: Sốt cao liên tục trên ba mươi tám độ rưỡi C kéo dài trên ba ngày và đáp ứng kém với các biện pháp chăm sóc hạ sốt thông thường; ho khan dữ dội chuyển sang ho đờm đặc hoặc đau rát họng tăng dần khiến việc ăn uống nuốt nghẹn khó khăn; cảm giác mệt mỏi, suy nhược kiệt sức không thuyên giảm; hoặc người bệnh thuộc các nhóm đối tượng nguy cơ cao như phụ nữ đang mang thai, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người mắc các bệnh nền mạn tính.
Cần đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất khi xuất hiện các triệu chứng khẩn cấp sau: Khó thở nghiêm trọng, thở gấp, thở rên, co kéo lồng ngực rõ rệt hoặc cảm giác đau tức ngực dữ dội kéo dài; da niêm mạc, môi hoặc các đầu ngón tay chuyển sang màu tái nhợt hoặc tím tái do thiếu oxy máu; có biểu hiện rối loạn tri giác như lơ mơ, li bì khó đánh thức, lú lẫn, kích động hoặc lên cơn co giật; nôn mửa liên tục không thể giữ được nước kèm các dấu hiệu mất nước trầm trọng; hoặc ở trẻ em xuất hiện tình trạng nôn ói dữ dội sau khi sốt đã giảm kèm theo thay đổi hành vi bất thường nghi ngờ biến chứng hội chứng Reye.
Lưu ý an toàn
Trong quá trình chăm sóc và điều trị cúm A H3N2, người bệnh và gia đình cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn y khoa để tránh những rủi ro nguy hiểm đến sức khỏe.
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng virus như Oseltamivir khi chưa có chỉ định và hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ chuyên khoa. Việc dùng thuốc kháng virus không đúng thời điểm, sai liều lượng không những không mang lại hiệu quả mà còn gây lãng phí kinh tế và làm tăng nguy cơ xuất hiện các chủng virus kháng thuốc trong cộng đồng.
Không tự ý sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị cúm A H3N2. Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus cúm, việc lạm dụng kháng sinh sẽ gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và gia tăng tình trạng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.
Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng aspirin hoặc các sản phẩm chứa hoạt chất salicylate để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới mười tám tuổi do nguy cơ khởi phát hội chứng Reye gây tổn thương gan não cấp tính có tỷ lệ tử vong rất cao.
Tránh áp dụng các phương pháp chữa bệnh dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng y học như cạo gió quá mạnh gây xuất huyết dưới da, hoặc xông hơi nước nóng nhiệt độ quá cao gây bỏng niêm mạc đường thở và làm mất nước nhanh hơn.
Kết luận
Cúm A H3N2 là một bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính có tốc độ lây lan nhanh và thường gây ra các đợt dịch với tỷ lệ nhập viện cao. Mặc dù phần lớn các trường hợp có thể hồi phục thuận lợi nếu được chăm sóc đúng cách, bệnh vẫn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng tổn thương phổi và đa cơ quan nghiêm trọng, đặc biệt trên các nhóm đối tượng có thể trạng nhạy cảm.
Việc chủ động phòng ngừa thông qua tiêm chủng vắc xin cúm mùa hàng năm, duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện nghiêm túc các thói quen vệ sinh là lá chắn bảo vệ vững chắc nhất cho sức khỏe bản thân và gia đình. Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ hoặc có dấu hiệu cảnh báo bất thường, người bệnh cần chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời từ các bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và hướng dẫn xử trí an toàn, tuyệt đối không tự ý điều trị tại nhà.
Nguồn tham khảo
- Jester BJ, Uyeki TM, Jernigan DB. Fifty Years of Influenza A(H3N2) Following the Pandemic of 1968. Am J Public Health. 2020 May;110(5):669-676. doi: 10.2105/AJPH.2019.305557.
- Cdc.gov
- Healthline.com
- Cdc.gov
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cúm A H3N2 lây truyền qua những con đường nào?
Virus cúm A H3N2 lây lan chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện làm phát tán các giọt bắn chứa mầm bệnh vào không khí. Người khỏe mạnh khi hít phải các giọt bắn này sẽ bị virus xâm nhập vào đường hô hấp. Ngoài ra, bệnh còn lây qua tiếp xúc gián tiếp khi chạm tay vào bề mặt dính dịch tiết hô hấp rồi đưa lên mắt, mũi hoặc miệng. Động vật như lợn và gia cầm cũng có thể là nguồn chứa mầm bệnh.
Những đối tượng nào có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi mắc cúm A H3N2?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc cúm A H3N2, nhưng các đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng gồm trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên, phụ nữ mang thai và người bị suy giảm miễn dịch. Bên cạnh đó, những người mắc các bệnh mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn, đái tháo đường, suy tim, bệnh thận hoặc các bệnh lý thần kinh cơ cũng đối mặt với tỷ lệ nhập viện và biến chứng cao hơn đáng kể.
Bệnh cúm A H3N2 ủ bệnh trong bao lâu và lây cho người khác trong giai đoạn nào?
Thời gian ủ bệnh của cúm A H3N2 thường kéo dài từ 1 đến 5 ngày sau khi tiếp xúc với nguồn lây. Người nhiễm virus có thể bắt đầu lây truyền mầm bệnh cho người khác từ 1 đến 2 ngày trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng đầu tiên. Khả năng đào thải và phát tán virus ra môi trường xung quanh tiếp tục duy trì mạnh mẽ trong khoảng 3 đến 5 ngày sau khi các biểu hiện sốt, ho bùng phát và có thể kéo dài hơn ở trẻ nhỏ.
Vì sao không được tự ý dùng kháng sinh khi bị nhiễm cúm A H3N2?
Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn và hoàn toàn không có hiệu quả đối với các bệnh do virus gây ra như cúm A H3N2. Việc tự ý sử dụng kháng sinh khi mắc cúm không giúp giảm nhẹ triệu chứng hay rút ngắn thời gian bệnh, mà ngược lại còn làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ, rối loạn hệ vi sinh đường ruột và gia tăng tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng. Kháng sinh chỉ được dùng khi bác sĩ xác định có bội nhiễm vi khuẩn.
Tiêm vắc xin cúm mùa có bảo vệ hoàn toàn khỏi virus cúm A H3N2 không?
Vắc xin cúm mùa hàng năm giúp hệ miễn dịch tạo ra kháng thể nhận diện và vô hiệu hóa các chủng virus lưu hành, bao gồm phân nhóm H3N2. Mặc dù không đảm bảo phòng ngừa tuyệt đối một trăm phần trăm do virus có thể biến đổi kháng nguyên, tiêm vắc xin giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh, làm nhẹ mức độ triệu chứng và giảm tỷ lệ biến chứng nặng, nhập viện cũng như tử vong ở các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.
