Cận thị: Dấu hiệu, nguyên nhân và các phương pháp chẩn đoán tật khúc xạ mắt
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cận thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến hàng đầu hiện nay, đặc biệt gia tăng nhanh chóng ở lứa tuổi học sinh, sinh viên và người trẻ tuổi. Đây là tình trạng quang học bất thường của mắt, khi các tia sáng đi vào mắt không hội tụ đúng trên võng mạc mà lại hội tụ ở phía trước võng mạc, dẫn đến việc người bệnh nhìn rõ những vật thể ở cự ly gần nhưng lại gặp nhiều khó khăn khi quan sát các vật thể ở khoảng cách xa.

Sự suy giảm thị lực do cận thị không chỉ gây cản trở trực tiếp đến quá trình học tập, lao động và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, mà còn có thể tiến triển thành cận thị nặng nếu không được theo dõi và can thiệp đúng cách. Mặc dù cận thị là vấn đề thị giác rất thường gặp, việc hiểu rõ bản chất, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động thăm khám chuyên khoa mắt định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng nhằm kiểm soát tiến triển tật khúc xạ, phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm đối với nhãn cầu.
Tổng quan về cận thị
Về mặt cơ chế quang học, cận thị (tên tiếng Anh là Myopia hoặc Nearsightedness) là một dạng rối loạn khúc xạ xảy ra khi trục nhãn cầu quá dài hoặc giác mạc và thể thủy tinh có lực khúc xạ quá lớn. Khi mắt quan sát một vật ở xa trong trạng thái nghỉ ngơi không điều tiết, các chùm tia sáng song song sau khi đi qua hệ thống quang học của mắt sẽ hội tụ tại một điểm nằm ở phía trước võng mạc thay vì hội tụ chính xác ngay trên bề mặt màng lưới võng mạc. Kết quả là hình ảnh thu nhận được tại trung tâm võng mạc bị mờ nhòe, không rõ nét, trong khi các tia sáng từ vật ở gần lại phân kỳ và có thể hội tụ đúng trên võng mạc, giúp mắt vẫn nhìn rõ vật ở cự ly gần.
- Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, cận thị thường được phân loại dựa trên độ khúc xạ (đo bằng đơn vị Diop):
- Cận thị mức độ nhẹ: Độ cận dưới -3,00 Diop. Ở mức độ này, thị lực nhìn xa bị ảnh hưởng nhẹ và người mắc thường ít gặp nguy cơ biến đổi cấu trúc giải phẫu của mắt.
- Cận thị mức độ trung bình: Độ cận dao động từ -3,00 Diop đến -6,00 Diop. Tầm nhìn xa bị suy giảm rõ rệt, đòi hỏi phải đeo kính chỉnh quang thường xuyên khi học tập và làm việc.
- Cận thị mức độ nặng: Độ cận từ -6,00 Diop trở lên, còn được gọi là bệnh cận thị hoặc cận thị thoái hóa.
Cận thị mức độ nặng không đơn thuần là một tật khúc xạ thông thường mà là một bệnh lý thực thể của mắt. Trục nhãn cầu bị kéo dài quá mức khiến các lớp mô như võng mạc, hắc mạc và củng mạc bị kéo căng và mỏng dần, làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các tổn thương cấu trúc đáy mắt nghiêm trọng. Do đó, việc theo dõi định kỳ tình trạng mắt cận thị là điều cần thiết ở mọi lứa tuổi.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây ra cận thị được chia thành hai nhóm chính là yếu tố di truyền bẩm sinh và yếu tố mắc phải do tác động từ môi trường cùng thói quen sinh hoạt hàng ngày:
- Yếu tố di truyền:
- Di truyền đóng vai trò nền tảng quan trọng trong sự hình thành và phát triển của cận thị. Trẻ em có cha, mẹ hoặc cả hai phụ huynh bị cận thị sẽ có nguy cơ mắc tật khúc xạ này cao hơn đáng kể so với trẻ có cha mẹ thị lực bình thường. Đặc điểm nổi bật của cận thị do di truyền là độ cận thường xuất hiện từ rất sớm, có mức độ cận cao và xu hướng tăng độ nhanh chóng ngay cả khi đã bước vào độ tuổi trưởng thành. Quá trình trục nhãn cầu dài ra liên tục trong cận thị di truyền tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nguy hiểm tại đáy mắt, đồng thời khả năng phục hồi thị lực tối đa của bệnh nhân sau khi chỉnh kính hoặc can thiệp thường kém hơn so với nhóm cận thị thông thường.
- Yếu tố mắc phải và môi trường sinh hoạt:
- Cận thị mắc phải thường khởi phát và tiến triển mạnh trong giai đoạn từ 10 đến 16 tuổi, khi nhãn cầu của trẻ em đang trong quá trình hoàn thiện và phát triển nhanh về mặt cấu trúc. Việc học tập với cường độ cao, đọc sách hoặc làm việc ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài khiến cơ thể mi của mắt phải liên tục co thắt để điều tiết. Khi tình trạng này diễn ra thường xuyên mà mắt không có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, lực quang học của mắt bị biến đổi và kích thích nhãn cầu phát triển dài ra theo trục trước sau.
- Bên cạnh đó, các thói quen sinh hoạt không khoa học là những yếu tố nguy cơ thúc đẩy cận thị xuất hiện sớm và tăng độ nhanh:
- Tiếp xúc với màn hình điện tử như điện thoại thông minh, máy tính, tivi trong nhiều giờ liên tục mà không có khoảng nghỉ.
- Môi trường học tập và làm việc không bảo đảm đủ ánh sáng tiêu chuẩn, ánh sáng quá tối hoặc quá chói lóa.
- Tư thế ngồi sai, cúi gập người hoặc để mắt quá sát trang sách và màn hình.
- Thiếu thời gian hoạt động ngoài trời dưới ánh sáng tự nhiên, vốn là yếu tố được chứng minh giúp làm chậm sự dài ra của nhãn cầu.
- Không thăm khám thị lực định kỳ dẫn đến việc tật khúc xạ không được phát hiện sớm hoặc đeo kính sai độ, làm gia tăng gánh nặng điều tiết cho mắt.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của cận thị có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ đến rõ rệt tùy thuộc vào độ cận và sự thích nghi thị giác của từng người. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng giúp người bệnh chủ động đi kiểm tra mắt kịp thời:
- Các biểu hiện thường gặp:
- Dấu hiệu đặc trưng nhất của cận thị là khả năng nhìn xa bị suy giảm nghiêm trọng trong khi tầm nhìn ở cự ly gần vẫn hoàn toàn bình thường. Người mắc cận thị thường gặp khó khăn khi quan sát chữ viết trên bảng lớp học, biển hiệu giao thông ngoài đường hoặc nhận diện khuôn mặt người quen từ xa.
- Để cố gắng nhìn rõ hơn các chi tiết ở xa, phản xạ tự nhiên của người bệnh là thường xuyên phải nheo mắt, căng cơ mắt hoặc nghiêng đầu để thay đổi góc nhìn.
- Mắt thường có cảm giác khô rát, mỏi mắt, căng tức vùng hốc mắt và có thể kèm theo đau đầu âm ỉ, đặc biệt là sau khi lái xe, xem tivi hoặc tập trung nhìn xa trong thời gian dài do hệ thống điều tiết của mắt bị quá tải.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm:
- Đối với những trường hợp cận thị tiến triển nhanh hoặc cận thị nặng trên -6,00 Diop, người bệnh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu báo động tổn thương cấu trúc đáy mắt:
- Thị lực suy giảm nghiêm trọng một cách đột ngột mà không thể cải thiện bằng việc nheo mắt hay đổi kính.
- Xuất hiện hiện tượng ruồi bay với nhiều đốm đen, sợi vẩn đục di chuyển trước tầm mắt tăng lên bất thường.
- Thấy các chớp sáng lóe lên như ánh đèn flash, đặc biệt trong bóng tối hoặc khi chuyển động mắt.
- Tầm nhìn bị thu hẹp hoặc có cảm giác như một bức rèm đen che khuất một phần thị trường. Đây là những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ thoái hóa võng mạc, rách võng mạc hoặc bong võng mạc cần được cấp cứu nhãn khoa ngay lập tức.
- Các tình trạng dễ nhầm lẫn:
- Tình trạng nhìn xa không rõ không chỉ xuất hiện ở cận thị mà còn có thể bị nhầm lẫn với tật loạn thị (gây nhìn mờ, nhòe hình hoặc có bóng đôi ở cả cự ly xa lẫn gần), lão thị ở người trung niên (chủ yếu suy giảm khả năng nhìn gần), hoặc các bệnh lý thực thể tại giác mạc, võng mạc và thần kinh thị giác. Do đó, việc tự phán đoán qua triệu chứng nhìn mờ là chưa đủ để khẳng định nguyên nhân chính xác.
Chẩn đoán
Chẩn đoán cận thị cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ tại các cơ sở y tế chuyên khoa mắt, bởi việc tự đánh giá thị lực tại nhà hoặc đo kính sơ sài không thể xác định đầy đủ tình trạng khúc xạ cũng như sức khỏe tổng thể của nhãn cầu.
- Quy trình chẩn đoán toàn diện bao gồm các bước sau:
- Khai thác bệnh sử và triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời điểm bắt đầu nhìn mờ, mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, tần suất xuất hiện các cơn mỏi mắt hay đau đầu, thời gian sử dụng thiết bị điện tử mỗi ngày, cũng như tiền sử tật khúc xạ của các thành viên trong gia đình.
- Kiểm tra thị lực và đo khúc xạ: Người khám được kiểm tra thị lực không kính và có kính thông qua bảng thị lực tiêu chuẩn. Tiếp theo, bác sĩ sử dụng máy đo khúc xạ tự động để thu thập các chỉ số khúc xạ khách quan, kết hợp với kỹ thuật soi bóng đồng tử và thử kính tinh chỉnh từng bước nhằm xác định chính xác độ cận thực tế. Đối với trẻ em hoặc người có dấu hiệu co quắp điều tiết (cận thị giả), bác sĩ có thể chỉ định nhỏ thuốc liệt điều tiết tạm thời trước khi đo để tránh chẩn đoán sai lệch độ cận.
Thăm khám cấu trúc nhãn cầu và đáy mắt: Bác sĩ sử dụng kính hiển vi sinh học (đèn khe) để kiểm tra giác mạc, tiền phòng và thể thủy tinh, đồng thời thực hiện soi đáy mắt trực tiếp hoặc gián tiếp. Thao tác này giúp quan sát toàn diện tình trạng võng mạc, gai thị và các mạch máu nuôi dưỡng, qua đó phát hiện sớm các biến chứng thoái hóa võng mạc hoặc vết rách ở người cận thị trung bình và nặng. Việc đo chiều dài trục nhãn cầu cũng có thể được thực hiện để theo dõi mức độ tiến triển của tật khúc xạ theo thời gian.
Phân loại các mức độ cận thị và ý nghĩa theo dõi
Phân loại cận thị theo độ khúc xạ đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp chỉnh quang và lập kế hoạch theo dõi sức khỏe nhãn cầu lâu dài:
Cận thị nhẹ (dưới -3,00 Diop): Ở nhóm này, cấu trúc nhãn cầu hầu như không có sự biến dạng đáng kể. Người mắc có thể chỉ cần đeo kính khi thực hiện các công việc đòi hỏi tầm nhìn xa như học tập trên lớp, lái xe hoặc xem biểu diễn. Nguy cơ biến chứng đáy mắt ở mức độ này là rất thấp.
Cận thị trung bình (từ -3,00 Diop đến -6,00 Diop): Thị lực nhìn xa bị suy giảm rõ rệt, gây khó khăn cho hầu hết các hoạt động thường ngày nếu không có dụng cụ hỗ trợ thị lực. Người bệnh thường cần đeo kính thường xuyên và bắt đầu cần kiểm tra đáy mắt định kỳ hàng năm.
Cận thị nặng (từ -6,00 Diop trở lên): Nhãn cầu bị giãn dài bất thường, làm tăng áp lực căng kéo lên võng mạc và màng bồ đào. Đây là nhóm có nguy cơ cao xảy ra các biến chứng nguy hiểm đe dọa thị lực như thoái hóa hoàng điểm cận thị, rách hoặc bong võng mạc, xuất huyết đáy mắt và đục thể thủy tinh sớm. Bệnh nhân thuộc nhóm này bắt buộc phải được bác sĩ chuyên khoa mắt theo dõi sát sao, không được chủ quan dù đã chỉnh kính đạt thị lực tối đa.
Các yếu tố sinh hoạt làm tăng nguy cơ tiến triển cận thị ở trẻ em
Sự gia tăng nhanh chóng của cận thị ở trẻ em có liên quan mật thiết đến môi trường học tập và các thói quen sinh hoạt chưa hợp lý trong giai đoạn cấu trúc mắt đang phát triển:
Thời gian nhìn gần kéo dài: Trẻ em học tập liên tục hoặc sử dụng các thiết bị điện thoại, máy tính bảng, xem tivi trong nhiều giờ mà không có thời gian nghỉ giải lao khiến cơ thể mi phải co thắt liên tục để điều tiết, thúc đẩy trục nhãn cầu dài ra nhanh hơn.
Khoảng cách và tư thế nhìn không đúng chuẩn: Thói quen ngồi học gập lưng, cúi sát mặt vào trang sách hoặc cầm thiết bị điện tử quá gần mắt là yếu tố nguy cơ trực tiếp làm mắt phải gia tăng công suất điều tiết.
Điều kiện ánh sáng không đạt chuẩn: Học tập trong không gian thiếu ánh sáng tự nhiên, phòng học quá tối hoặc nguồn sáng không phân bố đồng đều làm gia tăng mức độ mệt mỏi cho thị giác.
Thiếu hụt hoạt động ngoài trời: Ánh sáng mặt trời tự nhiên kích thích giải phóng dopamine tại võng mạc, một chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng ức chế sự phát triển quá mức của chiều dài trục nhãn cầu. Trẻ em ít tham gia các hoạt động ngoài trời có nguy cơ mắc cận thị và tăng độ nhanh hơn rõ rệt.
Thiếu sự giám sát và khám mắt định kỳ: Việc phụ huynh không chủ động đưa trẻ đi khám mắt trước khi bước vào độ tuổi đi học có thể khiến tật khúc xạ bị bỏ sót, dẫn đến việc trẻ phải nỗ lực điều tiết trong thời gian dài hoặc đeo kính không đúng số độ.
Phân biệt cận thị với các vấn đề thị lực liên quan và biến chứng
Tình trạng nhìn xa không rõ nét là biểu hiện phổ biến nhưng không hoàn toàn chỉ do cận thị đơn thuần gây ra, mà có thể liên quan hoặc đi kèm với nhiều bệnh lý nhãn khoa khác:
Phân biệt với loạn thị và lão thị: Loạn thị xảy ra do giác mạc hoặc thể thủy tinh cong không đều, làm cho hình ảnh bị nhòe, méo mó ở mọi khoảng cách và có thể xuất hiện đồng thời cùng cận thị (cận loạn). Trong khi đó, lão thị là quá trình thoái hóa tự nhiên của thể thủy tinh do tuổi tác, làm giảm khả năng nhìn gần ở người từ 40 tuổi trở lên.
Các biến chứng thực thể tại mắt: Người bị cận thị mức độ cao có nguy cơ xuất hiện các bệnh lý đáy mắt phức tạp như bệnh thoái hóa hắc võng mạc trung tâm, lỗ hoàng điểm hoặc bong võng mạc. Ngoài ra, việc điều tiết quá mức hoặc chênh lệch độ khúc xạ giữa hai mắt (bất đồng khúc xạ) không được can thiệp sớm có thể dẫn đến tật lác mắt hoặc nhược thị ở trẻ nhỏ.
Nguy cơ nhiễm trùng khi sử dụng kính áp tròng sai cách: Nhiều người cận thị lựa chọn kính áp tròng để thay thế kính gọng, tuy nhiên việc không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm giác mạc chấm nông, viêm kết mạc cấp, loét giác mạc hoặc nhiễm ký sinh trùng Acanthamoeba gây tổn thương thị lực vĩnh viễn.
Giải đáp về việc đeo kính và các hướng can thiệp kiểm soát tật khúc xạ
Việc quản lý và điều chỉnh tật khúc xạ cận thị đòi hỏi sự hiểu biết đúng đắn về các giải pháp can thiệp hiện có:
Vấn đề đeo kính suốt đời hay ngắt quãng: Nhu cầu đeo kính phụ thuộc trực tiếp vào độ cận và tính chất công việc của từng người. Người có độ cận nhẹ dưới -1,00 Diop có thể chỉ cần đeo kính khi nhìn xa như lái xe hoặc học tập. Đối với người có độ cận từ trung bình đến nặng, việc đeo kính thường xuyên giúp mắt nhìn rõ ràng mà không phải nheo mắt hay điều tiết quá sức. Khi độ khúc xạ ổn định sau 18 tuổi, kính có thể chỉ cần sử dụng theo nhu cầu thực tế.
Khả năng can thiệp phẫu thuật khúc xạ: Phẫu thuật khúc xạ bằng laser (như LASIK, Femto-LASIK, ReLEx SMILE) hoặc đặt thấu kính nội nhãn (Phakic ICL) là những giải pháp giúp điều chỉnh tật khúc xạ mà không cần phụ thuộc vào kính gọng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ được chỉ định khi người bệnh từ 18 tuổi trở lên, độ cận đã ổn định trong ít nhất 1 năm và mắt đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn về độ dày giác mạc cùng cấu trúc nhãn cầu sau khi thăm khám chuyên sâu. Cần lưu ý rằng phẫu thuật khúc xạ chỉ triệt tiêu độ cận trên giác mạc chứ không làm thay đổi chiều dài trục nhãn cầu hay loại bỏ nguy cơ thoái hóa đáy mắt ở người cận nặng.
Biện pháp hỗ trợ kiểm soát tiến triển độ cận: Để hạn chế tình trạng tăng độ nhanh, người bệnh cần áp dụng quy tắc nghỉ ngơi thị giác sau mỗi 20 phút làm việc gần, bảo đảm đủ ánh sáng học tập, tăng cường thời gian hoạt động ngoài trời và tuân thủ lịch tái khám mắt định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm một lần theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt cho trẻ trước khi vào lớp một
Thời điểm 5 đến 6 tuổi trước khi bước vào lớp một là giai đoạn bước ngoặt đối với sự phát triển thị giác của trẻ em. Khi bắt đầu đi học, nhu cầu sử dụng mắt để quan sát chữ viết trên bảng và đọc sách vở ở cự ly gần gia tăng đột ngột. Nếu trẻ mắc tật khúc xạ như cận thị, loạn thị hoặc có sự chênh lệch độ khúc xạ giữa hai mắt mà không được phát hiện sớm, mắt sẽ phải liên tục điều tiết quá mức, dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu và giảm khả năng tập trung tiếp thu bài giảng.
Đặc biệt nguy hiểm là tình trạng nhược thị (mắt lười) do bất đồng khúc xạ hoặc cận thị mức độ cao chưa được chỉnh kính. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp trước 7 đến 8 tuổi – giai đoạn hệ thống thị giác của não bộ đang hoàn thiện đường dẫn truyền – thị lực của mắt bị tổn thương có thể suy giảm vĩnh viễn và không thể phục hồi tối đa dù sau này có đeo kính hay can thiệp phẫu thuật.
Do trẻ nhỏ thường chưa có khả năng tự nhận biết hoặc diễn đạt rõ ràng tình trạng nhìn mờ của bản thân, phụ huynh không nên chờ đến khi trẻ có các biểu hiện rõ rệt như cúi sát mặt xuống bàn, nheo mắt hay nghiêng đầu mới đưa đi khám. Việc chủ động đưa trẻ đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được bác sĩ kiểm tra thị lực, soi bóng đồng tử và đánh giá chức năng thị giác hai mắt trước khi vào lớp một là bước chuẩn bị y khoa thiết yếu giúp trẻ có đôi mắt khỏe mạnh và tự tin bước vào môi trường học đường.
Đặc điểm của cận thị bẩm sinh và các tiêu chuẩn cân nhắc can thiệp
Cận thị bẩm sinh là dạng tật khúc xạ xuất hiện ngay từ khi trẻ mới chào đời hoặc khởi phát rất sớm trong những năm đầu đời, thường có nguồn gốc từ yếu tố di truyền cấu trúc nhãn cầu. Khác với cận thị học đường mắc phải vốn có xu hướng tiến triển chậm và thường ổn định khi bước vào độ tuổi trưởng thành, cận thị bẩm sinh thường biểu hiện với độ cận cao ngay từ đầu và có thể tiếp tục tăng độ liên tục trong suốt quá trình phát triển do trục nhãn cầu dài ra bất thường. Tình trạng này khiến võng mạc và củng mạc bị kéo căng, mỏng dần theo thời gian, tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các tổn thương thoái hóa đáy mắt từ sớm.
Về vấn đề can thiệp phẫu thuật khúc xạ cho người cận thị bẩm sinh, việc phẫu thuật không thể thực hiện tùy tiện mà cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định y khoa. Người bệnh bắt buộc phải từ đủ 18 tuổi trở lên và độ khúc xạ phải duy trì ở trạng thái ổn định, không tăng quá 0,5 Diop trong ít nhất một năm liên tục. Ngoài ra, mắt phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chiều dày giác mạc, bản đồ giác mạc bình thường và không có các bệnh lý chống chỉ định tại đáy mắt hay bán phần trước nhãn cầu.
Đối với những trường hợp cận thị bẩm sinh có độ cận quá cao hoặc giác mạc quá mỏng không đủ điều kiện mổ laser, bác sĩ chuyên khoa có thể tư vấn các giải pháp thay thế như đặt thấu kính nội nhãn Phakic ICL. Bệnh nhân cần hiểu rằng các biện pháp phẫu thuật chỉ giúp giải phóng mắt khỏi sự phụ thuộc vào kính gọng chứ không thay đổi cấu trúc võng mạc đã bị giãn mỏng, do đó việc theo dõi đáy mắt định kỳ vẫn là yêu cầu bắt buộc suốt đời.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí tật cận thị tập trung vào việc khôi phục thị lực rõ nét cho các hoạt động nhìn xa, giảm thiểu tình trạng co quắp điều tiết và mệt mỏi thị giác, đồng thời kiểm soát tốc độ tăng độ cận ở lứa tuổi thanh thiếu niên nhằm ngăn ngừa các biến chứng thoái hóa đáy mắt nguy hiểm.
- Vai trò của nhân viên y tế:
- Việc lựa chọn phương pháp can thiệp phải dựa trên sự thăm khám toàn diện và chỉ định của bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ. Mỗi cá nhân có mức độ cận, hình thái giác mạc, chiều dài trục nhãn cầu và lối sống khác nhau, do đó kế hoạch quản lý khúc xạ cần được cá thể hóa để bảo đảm tính an toàn và hiệu quả tối ưu.
- Các nhóm biện pháp chỉnh quang và can thiệp:
- Kính gọng khúc xạ: Đây là giải pháp phổ biến, an toàn và thuận tiện nhất cho mọi lứa tuổi. Tròng kính phân kỳ giúp đưa hình ảnh hội tụ chính xác trở lại trên bề mặt võng mạc. Người bệnh cần đeo đúng số độ sau khi được đo khám cẩn thận để tránh gây mỏi mắt.
Kính áp tròng mềm hoặc kính áp tròng cứng thấm khí: Phương pháp này giúp mở rộng tầm nhìn ngoại vi, mang lại sự linh hoạt trong sinh hoạt thể thao và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, người sử dụng cần được hướng dẫn quy trình tháo lắp và sát khuẩn nghiêm ngặt để phòng tránh nhiễm trùng giác mạc.
Kính chỉnh hình giác mạc ban đêm Ortho-K: Đây là loại kính tiếp xúc cứng được thiết kế đặc biệt để đeo trong khi ngủ, có tác dụng định hình tạm thời bề mặt giác mạc giúp người bệnh nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính. Phương pháp này thường được bác sĩ nhãn khoa chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển độ cận ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Phẫu thuật khúc xạ: Các can thiệp như phẫu thuật laser bề mặt hoặc đặt thấu kính nội nhãn chỉ được xem xét cho người từ đủ 18 tuổi trở lên, có độ khúc xạ đã ổn định trong ít nhất một năm và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn giải phẫu giác mạc. Phẫu thuật giúp triệt tiêu độ cận nhưng không làm thay đổi chiều dài trục nhãn cầu.
- Kế hoạch theo dõi y khoa:
- Người mắc cận thị cần tái khám định kỳ mỗi 6 tháng đến 1 năm để đánh giá lại thị lực, đo khúc xạ và theo dõi sự thay đổi cấu trúc đáy mắt. Đối với trường hợp cận thị tiến triển nhanh hoặc cận thị nặng, bác sĩ sẽ chỉ định đo trục nhãn cầu và soi đáy mắt kỹ lưỡng nhằm phát hiện sớm các tổn thương võng mạc.
So sánh các phương pháp chỉnh quang phổ biến cho người cận thị
| Phương pháp | Cơ chế và đặc điểm | Ưu điểm chính | Lưu ý an toàn |
|---|---|---|---|
| Kính gọng khúc xạ | Sử dụng thấu kính phân kỳ đặt trước mắt để đưa điểm hội tụ về đúng võng mạc | An toàn, chi phí hợp lý, dễ thay đổi số độ và sử dụng được cho mọi lứa tuổi | Cần đo đúng độ và khoảng cách đồng tử để tránh mỏi mắt |
| Kính áp tròng mềm | Thấu kính mỏng đặt trực tiếp lên bề mặt giác mạc ban ngày | Tầm nhìn rộng, không bị cản trở bởi gọng kính, thẩm mỹ cao khi vận động | Cần tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh để phòng viêm loét giác mạc |
| Kính Ortho-K | Kính tiếp xúc cứng đeo ban đêm để định hình tạm thời độ cong giác mạc | Tự do sinh hoạt ban ngày không cần kính, hỗ trợ làm chậm tăng độ ở trẻ em | Đòi hỏi quy trình vệ sinh khắt khe và tái khám định kỳ theo hẹn |
| Phẫu thuật khúc xạ | Dùng laser làm thay đổi độ cong giác mạc hoặc đặt thấu kính nội nhãn | Triệt tiêu độ cận, giảm hoặc bỏ hẳn sự phụ thuộc vào kính gọng | Chỉ áp dụng cho người từ 18 tuổi, độ cận ổn định và mắt đủ điều kiện |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa khởi phát và hạn chế tiến triển của cận thị đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ vào các thói quen thị giác và môi trường sống hàng ngày:
Kiểm soát thời gian nhìn gần liên tục: Nhằm giải tỏa áp lực co thắt kéo dài lên cơ thể mi, người học tập và làm việc với sách vở hoặc màn hình điện tử nên áp dụng quy tắc 20-20-20. Cứ sau mỗi 20 phút làm việc tập trung, hãy phóng tầm mắt nhìn ra một vật thể ở khoảng cách 20 feet (tương đương khoảng 6 mét) trong tối thiểu 20 giây. Biện pháp này giúp hệ thống điều tiết của mắt được thư giãn kịp thời.
Điều chỉnh khoảng cách và tư thế: Ngồi học và làm việc sai tư thế khiến mắt phải tiến quá gần mặt phẳng quan sát, làm tăng công suất điều tiết. Cần giữ khoảng cách từ mắt đến trang sách khoảng 30 đến 35 cm và cách màn hình máy tính từ 50 đến 60 cm, đồng thời ngồi thẳng lưng để bảo vệ thị lực và cột sống.
Cải thiện điều kiện ánh sáng: Không gian học tập thiếu sáng hoặc ánh sáng chói lóa buộc đồng tử phải co giãn bất thường, gây căng thẳng thị giác. Cần bảo đảm phòng làm việc có nguồn sáng đồng đều, ưu tiên ánh sáng tự nhiên và tránh sử dụng thiết bị điện tử trong bóng tối hoàn toàn.
Tăng cường hoạt động ngoài trời: Thiếu hụt ánh sáng mặt trời tự nhiên là yếu tố thúc đẩy trục nhãn cầu dài ra nhanh chóng. Việc duy trì hoạt động ngoài trời từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày dưới ánh sáng ban ngày kích thích võng mạc giải phóng hoạt chất dopamine, đóng vai trò tự nhiên giúp làm chậm quá trình tăng độ cận ở trẻ nhỏ.
Chủ động tầm soát thị lực định kỳ: Thăm khám chuyên khoa mắt từ 6 đến 12 tháng một lần giúp phát hiện sớm các dấu hiệu giảm thị lực tiềm ẩn, điều chỉnh kính đúng độ và loại trừ nguy cơ cận thị tiến triển nặng do đeo kính sai số.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám và xử trí kịp thời khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường sau:
- Dấu hiệu cần đi khám sớm:
- Tầm nhìn xa bị suy giảm rõ rệt, gây trở ngại cho việc học tập, lái xe hoặc quan sát thông thường.
- Thường xuyên phải nheo mắt, chớp mắt liên tục, nghiêng đầu hoặc cúi sát mặt khi đọc sách báo và làm việc với máy tính.
- Xuất hiện các cơn mỏi mắt kéo dài, căng tức vùng hốc mắt kèm đau đầu âm ỉ sau những khoảng thời gian tập trung thị giác.
- Kính đang sử dụng không còn giúp nhìn rõ vật ở xa hoặc cảm thấy nhìn bị nhòe hình, lóa mắt.
- Trẻ em có biểu hiện kết quả học tập sút giảm, thường xuyên than phiền không nhìn rõ chữ trên bảng lớp học.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức:
- Thị lực suy giảm nghiêm trọng một cách đột ngột ở một hoặc cả hai mắt mà không rõ nguyên nhân.
- Hiện tượng vẩn đục dịch kính (ruồi bay) tăng vọt đột biến với hàng loạt đốm đen hoặc mạng nhện trôi nổi trước mắt.
- Thấy các vệt sáng chớp lóe liên tục như tia chớp, đặc biệt xuất hiện rõ trong không gian tối.
- Tầm nhìn xuất hiện mảng tối cố định hoặc có cảm giác như một bức màn đen đang kéo che khuất một phần thị trường, là dấu hiệu báo động rách hoặc bong võng mạc.
- Đau nhức mắt dữ dội kèm đỏ mắt, sợ ánh sáng và chảy nước mắt nhiều ở người đang sử dụng kính áp tròng.
Lưu ý an toàn
Người mắc tật cận thị cần tuyệt đối tránh việc tự ý mua kính có sẵn độ tại các cửa hàng không bảo đảm chuyên môn hoặc dùng chung kính của người khác. Kính chỉnh tật khúc xạ đòi hỏi phải phù hợp chính xác với độ cận, độ loạn và khoảng cách đồng tử của từng người; việc đeo kính sai lệch thông số sẽ làm gia tăng gánh nặng điều tiết, gây nhức mỏi mắt và thúc đẩy độ cận tăng nhanh hơn.
Đối với người sử dụng kính áp tròng, việc tuân thủ quy trình vệ sinh là nguyên tắc sống còn để bảo vệ giác mạc. Tuyệt đối không rửa kính bằng nước máy, không đeo kính khi đi bơi hoặc ngủ qua đêm trừ khi có chỉ định chuyên dụng. Việc lơ là vệ sinh có thể dẫn đến nhiễm trùng giác mạc nguy hiểm do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng Acanthamoeba, gây loét giác mạc và suy giảm thị lực vĩnh viễn.
Ngoài ra, người đã trải qua phẫu thuật khúc xạ cần hiểu rằng can thiệp phẫu thuật chỉ bào mòn giác mạc để điều chỉnh đường đi của ánh sáng chứ không thể rút ngắn chiều dài trục nhãn cầu. Những người cận thị nặng vẫn mang cấu trúc võng mạc mỏng và có nguy cơ thoái hóa đáy mắt như trước khi mổ, do đó việc khám đáy mắt định kỳ hàng năm vẫn là bắt buộc.
Kết luận
Cận thị là tật khúc xạ thị giác rất phổ biến hiện nay, có xu hướng gia tăng nhanh ở lứa tuổi học đường do lối sống nhìn gần và tiếp xúc nhiều với thiết bị điện tử. Mặc dù làm suy giảm tầm nhìn xa, tình trạng này hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm và can thiệp chỉnh quang đúng cách.
Việc xây dựng thói quen làm việc khoa học, áp dụng quy tắc nghỉ ngơi thị giác, tăng cường vận động ngoài trời và giữ môi trường đủ ánh sáng đóng vai trò nền tảng giúp làm chậm tiến triển độ cận. Quan trọng nhất, mỗi người cần duy trì lịch khám mắt định kỳ 6 đến 12 tháng một lần tại cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ đánh giá khúc xạ, theo dõi sức khỏe đáy mắt và phòng ngừa kịp thời các biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhìn xa không rõ có phải luôn là do cận thị gây ra không?
Nhìn xa không rõ là dấu hiệu đặc trưng của cận thị nhưng cũng có thể do tật loạn thị, lão thị hoặc các bệnh lý tại giác mạc, thể thủy tinh và võng mạc gây ra. Người có tật khúc xạ chưa được chỉnh kính hoặc đeo kính sai độ cũng thường gặp hiện tượng này. Để phân biệt chính xác nguyên nhân, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được bác sĩ kiểm tra thị lực và đo khúc xạ chi tiết.
Cận thị có phải là nguyên nhân gây ra đau đầu và mỏi mắt không?
Cận thị hoàn toàn có thể gây mỏi mắt và đau đầu âm ỉ. Khi bị cận thị mà không đeo kính hoặc đeo kính không đúng số độ, mắt phải liên tục điều tiết và co thắt cơ mi để cố gắng nhìn rõ hình ảnh ở xa. Quá trình căng thẳng thị giác kéo dài này sẽ gây căng tức hốc mắt, chảy nước mắt và lan tỏa thành các cơn đau vùng trán hoặc thái dương. Thăm khám và đeo kính đúng độ sẽ giúp cải thiện triệu chứng này.
Người bị cận thị có bắt buộc phải đeo kính liên tục suốt đời không?
Nhu cầu đeo kính phụ thuộc vào độ cận và độ tuổi của mỗi người. Với độ cận nhẹ dưới một Diop, người bệnh có thể chỉ cần đeo kính khi nhìn xa như lái xe hoặc học tập. Người có độ cận từ trung bình đến nặng nên đeo kính thường xuyên để nhìn rõ và tránh mỏi mắt. Khi trưởng thành và độ cận ổn định, người bệnh có thể cân nhắc phẫu thuật khúc xạ, tuy nhiên về già vẫn có thể cần kính hỗ trợ do tình trạng lão thị tự nhiên.
Những biện pháp nào giúp hạn chế tình trạng tăng độ cận thị ở trẻ em?
Để làm chậm tiến triển độ cận, trẻ cần duy trì thói quen nghỉ ngơi thị giác theo quy tắc 20-20-20, ngồi học thẳng lưng với khoảng cách sách vở từ 30 đến 35 cm và bảo đảm phòng học đủ ánh sáng. Đặc biệt, tăng cường thời gian vận động ngoài trời từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày dưới ánh sáng tự nhiên giúp hạn chế dài trục nhãn cầu. Phụ huynh cũng cần đưa trẻ tái khám mắt định kỳ để kiểm soát độ khúc xạ kịp thời.
Người bị cận thị bẩm sinh hoặc cận độ cao có phẫu thuật mắt được không?
Khả năng phẫu thuật khúc xạ phụ thuộc vào độ tuổi, độ ổn định của khúc xạ và các chỉ số giải phẫu nhãn cầu. Phẫu thuật laser hoặc đặt kính nội nhãn chỉ được thực hiện khi người bệnh từ 18 tuổi trở lên, độ cận không tăng quá 0,5 Diop trong một năm và giác mạc đủ dày, không có bệnh lý đáy mắt chống chỉ định. Người cận bẩm sinh hoặc cận nặng cần được bác sĩ chuyên khoa khám chuyên sâu để đánh giá phương pháp can thiệp phù hợp và an toàn.
