Loạn thị: Nguyên nhân, dấu hiệu và các phương pháp cải thiện thị lực
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Loạn thị là một dạng tật khúc xạ mắt phổ biến ở cả trẻ em và người trưởng thành, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thị giác hằng ngày. Khác với mắt bình thường khi tia sáng hội tụ chính xác tại một điểm trên võng mạc, mắt loạn thị làm ánh sáng bị phân tán thành nhiều tiêu điểm. Tình trạng này khiến hình ảnh quan sát được luôn ở trạng thái mờ nhòe, méo mó hoặc xuất hiện bóng mờ ở mọi khoảng cách từ gần đến xa.

Nhiều người thường nhầm lẫn loạn thị với cận thị hay viễn thị đơn thuần, từ đó chủ quan trước các cơn mỏi mắt hoặc nhức đầu âm ỉ. Trong thực tế, loạn thị hoàn toàn có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với cận thị, viễn thị trên cùng một mắt. Khi phát hiện các biểu hiện nhìn mờ hoặc phải nheo mắt liên tục, người bệnh nên chủ động đến khám tại cơ sở chuyên khoa mắt. Thăm khám sớm giúp xác định chính xác độ khúc xạ, từ đó lựa chọn giải pháp chỉnh thị an toàn và bảo vệ thị lực lâu dài.
Tổng quan về loạn thị
Về mặt quang học sinh lý, mắt bình thường có cấu trúc giác mạc và thể thủy tinh với bề mặt cầu tương đối hoàn hảo, tương tự như hình dạng một quả bóng tròn. Nhờ bán kính cong đồng đều ở tất cả các kinh tuyến, các tia sáng đi vào nhãn cầu được bẻ cong khúc xạ đồng nhất và hội tụ chính xác tại đúng một tiêu điểm duy nhất nằm trên hoàng điểm của võng mạc, mang lại hình ảnh sắc nét và rõ ràng.
Ngược lại, ở người mắc tật loạn thị, bề mặt của hệ thống khúc xạ không duy trì được độ cong hình cầu đồng đều mà bị biến dạng không đối xứng, tương tự như hình dạng bề mặt của một quả bóng bầu dục. Khi đó, các kinh tuyến chính trên giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong khác biệt nhau rõ rệt, làm cho công suất khúc xạ giữa các trục quang học không bằng nhau. Hậu quả là chùm tia sáng song song khi đi vào mắt sẽ bị bẻ cong không đồng nhất, không thể quy tụ về một tiêu điểm đơn lẻ mà phân tách thành hai hoặc nhiều đường tiêu cự nằm ở các vị trí khác nhau so với võng mạc, có thể ở trước, ở sau hoặc một phần trước một phần sau võng mạc. Cơ chế quang sai này khiến cho hình ảnh thu nhận tại vỏ não thị giác luôn bị nhòe mờ, méo hình, viền vật thể bị biến dạng hoặc có hiện tượng gợn sóng.
Dựa trên cấu trúc giải phẫu bị biến đổi, y học phân chia loạn thị thành hai nhóm giải phẫu chính bao gồm loạn thị giác mạc và loạn thị thể thủy tinh. Trong đó, loạn thị giác mạc là dạng chiếm đa số các trường hợp trên lâm sàng, bắt nguồn từ sự cong vênh bất thường của mặt trước giác mạc. Dạng còn lại là loạn thị thể thủy tinh, xảy ra khi độ cong hoặc chỉ số khúc xạ của các bè sợi trong nhân thể thủy tinh không đồng đều. Ngoài ra, loạn thị có thể kết hợp cùng với cận thị tạo thành cận loạn, hoặc kết hợp với viễn thị tạo thành viễn loạn, gây nên những dạng tật khúc xạ phức hợp cần được đo đạc cẩn trọng.
So sánh đặc điểm cơ bản giữa cận thị, viễn thị và loạn thị
| Đặc điểm quang học và triệu chứng | Cận thị (Myopia) | Viễn thị (Hyperopia) | Loạn thị (Astigmatism) |
|---|---|---|---|
| Bản chất khúc xạ ánh sáng | Ánh sáng hội tụ tại một tiêu điểm ở trước võng mạc | Ánh sáng hội tụ tại một tiêu điểm ở sau võng mạc | Ánh sáng phân tán thành nhiều tiêu điểm khác nhau |
| Biểu hiện tầm nhìn điển hình | Nhìn gần rõ nét, nhìn xa bị mờ nhòe | Nhìn xa rõ hơn nhìn gần, nhìn gần mau mỏi mắt | Nhìn mờ nhòe, méo mó hoặc có bóng mờ ở mọi khoảng cách |
| Hoàn cảnh dễ mệt mỏi thị giác | Mỏi mắt khi cố gắng nhìn xa hoặc nhìn bảng, màn hình ở xa | Mỏi mắt và nhức đầu rõ rệt khi làm việc gần như đọc sách | Mỏi mắt cả khi nhìn gần lẫn khi nhìn xa như lái xe đường dài |
| Thấu kính quang học điều chỉnh | Thấu kính cầu phân kỳ (ký hiệu dấu trừ) | Thấu kính cầu hội tụ (ký hiệu dấu cộng) | Thấu kính trụ bù trừ kinh tuyến (ký hiệu số trụ) |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến loạn thị bắt nguồn từ sự thay đổi cấu trúc quang học tự nhiên của giác mạc hoặc thể thủy tinh. Phần lớn các trường hợp loạn thị trên thực tế mang tính chất bẩm sinh, liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền và cấu tạo hình thái giải phẫu của nhãn cầu ngay từ giai đoạn bào thai. Các quan sát lâm sàng nhãn khoa cho thấy những đứa trẻ sinh ra trong gia đình có cha mẹ hoặc người thân có quan hệ huyết thống mắc loạn thị hay tật khúc xạ bẩm sinh thường có tỷ lệ xuất hiện độ cong giác mạc bất thường cao hơn đáng kể so với nhóm trẻ không có tiền sử gia đình. Tình trạng này thường tồn tại âm thầm từ nhỏ và chỉ bắt đầu bộc lộ rõ ràng khi trẻ bước vào độ tuổi đi học, thời điểm nhu cầu thị giác với bảng đen và sách vở tăng cao.
Bên cạnh yếu tố bẩm sinh và gen di truyền, các tác động cơ học từ môi trường và chấn thương mắt là nhóm nguyên nhân thứ phát quan trọng. Bất kỳ tổn thương rách, đụng dập nhãn cầu, hoặc vết rách giác mạc sau tai nạn lao động hay sinh hoạt đều có thể để lại các dải sẹo xơ giác mạc gồ ghề. Sẹo giác mạc làm thay đổi vĩnh viễn độ cong phẳng mượt tự nhiên, dẫn đến tật loạn thị không đều rất khó điều chỉnh bằng thấu kính thông thường. Tương tự, những người từng trải qua các phẫu thuật can thiệp vào mắt như phẫu thuật lấy thể thủy tinh đục, phẫu thuật ghép giác mạc hay các vết khâu nhãn cầu cũng có nguy cơ xuất hiện loạn thị do lực kéo cơ học từ các đường chỉ phẫu thuật.
Một nguyên nhân bệnh lý nguy hiểm khác cần đặc biệt lưu ý là bệnh giác mạc hình chóp hay còn gọi là keratoconus. Đây là tình trạng bệnh lý tiến triển khi các lớp mô liên kết giác mạc bị thoái hóa và mỏng dần, khiến vùng trung tâm hoặc cận tâm giác mạc bị đẩy phồng ra phía trước tạo thành hình nón chóp. Bệnh lý này gây ra loạn thị cận thị phức tạp kèm độ loạn tăng nhanh mất kiểm soát. Ngoài ra, quá trình lão hóa tự nhiên của thể thủy tinh ở người cao tuổi cũng có thể gây biến đổi khúc xạ thể thủy tinh dẫn đến loạn thị mắc phải.
Các yếu tố nguy cơ về lối sống cũng đóng vai trò thúc đẩy sự mệt mỏi thị giác và làm nặng thêm tình trạng khúc xạ. Thói quen đọc sách trong điều kiện thiếu sáng, nhìn màn hình thiết bị điện tử liên tục trong nhiều giờ mà không nghỉ ngơi, dụi mắt mạnh tay thường xuyên hay việc thiếu hụt các hoạt động thể chất ngoài trời đều là những yếu tố làm tăng gánh nặng điều tiết lên giác mạc và hệ cơ vận nhãn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của loạn thị rất đa dạng, phụ thuộc vào mức độ loạn thị nhẹ, trung bình hay nặng, cũng như sự hiện diện đơn độc hay phối hợp cùng tật cận thị hoặc viễn thị. Triệu chứng đặc trưng và phổ biến nhất của người loạn thị là hiện tượng nhìn mờ nhòe, méo mó hoặc biến dạng đường nét của sự vật ở mọi khoảng cách quan sát. Khác với người chỉ bị cận thị đơn thuần có thể nhìn rất rõ các chi tiết ở cự ly gần và chỉ mờ khi nhìn xa, hay người viễn thị chủ yếu gặp khó khăn khi điều tiết nhìn gần, người mắc loạn thị thường cảm thấy hình ảnh ở cả khoảng cách gần lẫn khoảng cách xa đều bị mất độ sắc nét, các đường thẳng có thể bị cong lượn hoặc mép vật thể xuất hiện quầng viền bóng mờ.
Một phản xạ rất quen thuộc ở người bệnh loạn thị là hành động thường xuyên phải nheo mắt hoặc nghiêng đầu, chớp mắt liên tục khi cố gắng quan sát một đối tượng cụ thể. Hành động nheo mắt tạo ra một khe hẹp quang học tương tự như hiệu ứng lỗ kim, giúp thu hẹp đường đi của chùm ánh sáng đi vào đồng tử để giảm bớt hiện tượng tán xạ, từ đó giúp người bệnh tạm thời nhìn rõ hơn. Tuy nhiên, việc các cơ mi và cơ quanh hốc mắt phải gồng siết điều tiết liên tục sẽ nhanh chóng dẫn đến hội chứng mỏi mắt thị giác. Người bệnh thường cảm thấy căng tức nhức mỏi hai mắt, khô rát mắt và kèm theo những cơn đau đầu âm ỉ, đặc biệt là đau vùng trán và thái dương sau khi phải làm việc tập trung.
Hiện tượng suy giảm thị lực về đêm hoặc trong môi trường ánh sáng yếu cũng là dấu hiệu rất điển hình của loạn thị. Khi trời tối, đồng tử của mắt tự nhiên giãn rộng để thu nhận thêm ánh sáng, làm cho vùng ngoại vi của giác mạc nơi có độ cong bất thường tham gia nhiều hơn vào quá trình khúc xạ. Do đó, người loạn thị khi lái xe ban đêm thường thấy đèn pha xe đối diện hoặc đèn đường bị nhòe toét, chói lóa, phát tán thành các tia sáng tỏa rộng hoặc xuất hiện quầng sáng gây cản trở tầm nhìn nghiêm trọng.
Ở mức độ nhẹ dưới 0,75 Diop, nhiều người có thể hoàn toàn không nhận thấy triệu chứng rõ rệt nhờ cơ chế bù trừ điều tiết của thể thủy tinh. Tuy nhiên, khi loạn thị từ 1,5 Diop trở lên mà không được can thiệp chỉnh quang, thị lực sẽ suy giảm rõ rệt và các triệu chứng mỏi mắt, nhức đầu sẽ xuất hiện dồn dập. Điểm dễ gây nhầm lẫn là nhiều người nhầm triệu chứng nhức đầu do loạn thị với các bệnh lý thần kinh hoặc căng thẳng công việc, dẫn đến việc điều trị sai hướng trong thời gian dài.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán tật loạn thị đòi hỏi việc thăm khám chuyên sâu bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ nhãn khoa thông qua một chuỗi các bước kiểm tra lâm sàng và cận lâm sàng có độ chính xác cao. Bước đầu tiên luôn là đánh giá thị lực không chỉnh kính và thị lực với lỗ kim bằng cách sử dụng các bảng thị lực chuẩn hóa như bảng Snellen hoặc bảng chữ C, chữ E ở khoảng cách tiêu chuẩn. Bác sĩ cũng khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, thói quen sinh hoạt và các triệu chứng mỏi mắt, nhức đầu mà người bệnh đang gặp phải.
Tiếp theo, kỹ thuật viên sẽ tiến hành đo khúc xạ khách quan bằng máy đo khúc xạ tự động hay còn gọi là chụp khúc xạ tự động. Thiết bị này phát ra chùm tia hồng ngoại đi qua hệ quang học của nhãn cầu và phản xạ lại từ võng mạc, từ đó phân tích và đưa ra các thông số ước tính ban đầu về trục loạn thị, công suất loạn thị cùng các thành phần cầu cận hoặc viễn kèm theo. Để đánh giá sâu hơn về hình thái giác mạc, phương pháp đo độ cong giác mạc hay bản đồ giác mạc được chỉ định. Bản đồ giác mạc là một công cụ chẩn đoán hình ảnh hiện đại, cung cấp biểu đồ màu chi tiết về độ dốc, độ phẳng và tính đối xứng của hàng nghìn điểm trên bề mặt giác mạc. Kỹ thuật này có giá trị tối quan trọng giúp phát hiện sớm bệnh lý giác mạc hình chóp, sẹo giác mạc hoặc phân biệt loạn thị đều và loạn thị không đều.
Sau khi có dữ liệu khách quan, bước kiểm tra khúc xạ chủ quan trên phoropter kết hợp bảng thị lực trục quạt hoặc kỹ thuật vòng tròn đồng tâm sẽ được thực hiện. Bác sĩ sẽ tinh chỉnh các thấu kính hình trụ để tìm ra số kính tối ưu nhất giúp người bệnh đạt thị lực tối đa mà vẫn giữ được sự êm dịu, thoải mái cho hệ cơ điều tiết. Đối với trẻ em hoặc người trẻ tuổi có biên độ điều tiết quá mạnh, việc tra thuốc nhỏ liệt điều tiết chuyên dụng trước khi đo khúc xạ là chỉ định y khoa bắt buộc nhằm triệt tiêu hoàn toàn sự co quắp điều tiết giả, đảm bảo kết quả đo phản ánh chính xác tật khúc xạ thực thể.
Tác động của loạn thị đối với sức khỏe và nguy cơ nhược thị
Mức độ ảnh hưởng của loạn thị đối với chất lượng cuộc sống phụ thuộc chủ yếu vào công suất khúc xạ của tật. Với các trường hợp loạn thị nhẹ dưới 1,0 Diop, mắt thường vẫn duy trì được thị lực tương đối tốt và người bệnh có thể chỉ cảm thấy hơi mỏi mắt khi phải làm việc tập trung kéo dài. Tuy nhiên, khi loạn thị đạt từ 1,5 Diop trở lên mà không được can thiệp điều chỉnh kính kịp thời, chất lượng thị giác sẽ sụt giảm rõ rệt, cản trở việc tiếp nhận thông tin hình ảnh hằng ngày.
Mối nguy hại đáng lo ngại nhất của loạn thị chưa được điều chỉnh, đặc biệt ở trẻ em dưới tám tuổi, là nguy cơ tiến triển thành nhược thị hay còn gọi là chứng mắt lười. Trong giai đoạn phát triển thị giác của trẻ nhỏ, nếu võng mạc liên tục phải tiếp nhận những hình ảnh mờ nhòe, méo mó do giác mạc bị loạn độ cao gây ra, vỏ não thị giác sẽ không nhận được kích thích thị giác rõ nét để hoàn thiện các đường dẫn truyền thần kinh. Hệ quả là thị lực của mắt bị suy giảm vĩnh viễn và không thể phục hồi hoàn toàn đạt mười phần mười ngay cả khi đã được đeo kính đúng độ về sau. Do đó, việc đo khúc xạ sàng lọc cho trẻ trong giai đoạn trước tuổi đến trường đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa biến chứng nhược thị thứ phát.
Phân loại các dạng tật loạn thị theo quang học và cấu trúc giải phẫu
Trong thực hành nhãn khoa, tật loạn thị được phân loại theo nhiều khía cạnh quang học và hình thái học nhằm phục vụ cho mục đích điều trị chuẩn xác. Dựa theo nguồn gốc giải phẫu, như đã đề cập, loạn thị được phân tách thành loạn thị giác mạc do độ cong giác mạc biến dạng và loạn thị thể thủy tinh do cấu trúc nhân thể thủy tinh không đồng nhất.
Dựa theo tính chất hình học của các kinh tuyến, loạn thị được chia thành loạn thị đều và loạn thị không đều. Loạn thị đều là dạng phổ biến nhất, trong đó hai kinh tuyến chính có công suất khúc xạ lớn nhất và nhỏ nhất luôn vuông góc với nhau 90 độ. Dạng này rất thuận lợi để điều chỉnh bằng thấu kính trụ thông thường. Ngược lại, loạn thị không đều xảy ra khi các kinh tuyến chính không vuông góc với nhau hoặc độ cong thay đổi bất định trên cùng một kinh tuyến, thường là hậu quả của sẹo giác mạc, chấn thương rách mắt hoặc bệnh giác mạc hình chóp.
Bên cạnh đó, khi kết hợp với vị trí của tiêu điểm so với võng mạc, loạn thị còn được phân loại thành loạn thị đơn thuần (một tiêu điểm trên võng mạc, tiêu điểm kia ở trước hoặc sau võng mạc), loạn thị cận kép (cả hai tiêu điểm đều ở trước võng mạc), loạn thị viễn kép (cả hai tiêu điểm đều ở sau võng mạc) và loạn thị hỗn hợp (một tiêu điểm ở trước và một tiêu điểm ở sau võng mạc).
Phân biệt những đặc điểm khác nhau giữa loạn thị và viễn thị
Loạn thị và viễn thị đều là các dạng tật khúc xạ khiến người mắc gặp trở ngại về tầm nhìn, tuy nhiên cơ chế bệnh sinh và triệu chứng mệt mỏi thị giác của hai tình trạng này có những điểm khác biệt rất căn bản. Viễn thị xảy ra khi trục nhãn cầu quá ngắn hoặc lực khúc xạ của mắt quá yếu, làm cho các tia sáng song song hội tụ tại một tiêu điểm duy nhất nhưng lại nằm ở phía sau võng mạc. Trong khi đó, loạn thị là do sự bất đối xứng độ cong tại các kinh tuyến, khiến ánh sáng bị tán xạ thành nhiều tiêu điểm khác nhau chứ không quy tụ tại một điểm đơn lẻ.
Sự khác biệt rõ nét nhất thể hiện ở đặc điểm mệt mỏi thị lực. Ở người bị viễn thị, mắt luôn phải gồng cơ thể mi để điều tiết bù trừ nhằm kéo tiêu điểm về đúng võng mạc, đặc biệt là khi nhìn các vật thể ở cự ly gần như đọc sách, làm thủ công hay khâu vá. Do đó, mỏi mắt ở bệnh nhân viễn thị thường xuất hiện nhanh và dữ dội khi làm việc gần. Ngược lại, ở bệnh nhân loạn thị, sự mệt mỏi thị giác có thể xảy ra ở cả hai khoảng cách, nhưng người bệnh thường than phiền nhiều về sự căng thẳng thị giác khi phải nhìn xa liên tục như khi lái xe đường dài, quan sát bảng biểu hoặc theo dõi phim ảnh trên màn hình lớn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí và điều chỉnh tật loạn thị là khôi phục lại khả năng hội tụ ánh sáng chính xác về một tiêu điểm trên võng mạc, từ đó giúp người bệnh đạt được thị lực sắc nét, giảm bớt căng thẳng điều tiết của mắt và ngăn ngừa biến chứng nhược thị. Tùy thuộc vào độ tuổi, mức độ loạn thị, tính chất đều hay không đều của bề mặt giác mạc cùng nhu cầu học tập và sinh hoạt, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ tư vấn phương án khắc phục phù hợp nhất cho từng cá nhân.
Phương pháp phổ biến, an toàn và dễ tiếp cận nhất là sử dụng kính gọng có lắp thấu kính trụ. Thấu kính trụ được thiết kế đặc biệt với các công suất khúc xạ khác nhau dọc theo hai kinh tuyến vuông góc, giúp bù trừ hoàn hảo sự chênh lệch độ cong của giác mạc hoặc thể thủy tinh. Kính mắt có ưu điểm là không xâm lấn, chi phí hợp lý và dễ dàng thay đổi khi độ khúc xạ có sự biến thiên theo thời gian. Tuy nhiên, người mới đeo kính loạn thị có thể gặp phải cảm giác chao đảo nhẹ hoặc biến dạng không gian trong vài ngày đầu khi não bộ đang thích nghi với hình ảnh mới.
Lựa chọn thứ hai là sử dụng kính áp tròng, bao gồm kính áp tròng mềm có thiết kế toric chuyên dụng cho loạn thị hoặc kính áp tròng cứng thấm khí. Đối với những trường hợp loạn thị mức độ cao hoặc loạn thị không đều do sẹo giác mạc, kính áp tròng cứng thấm khí mang lại ưu thế vượt trội nhờ khả năng tạo ra một bề mặt quang học phẳng mượt mới cùng lớp nước mắt đệm, triệt tiêu gần như hoàn toàn các quang sai giác mạc. Ngoài ra, phương pháp chỉnh hình giác mạc ban đêm bằng kính áp tròng cứng Ortho-K cũng có thể được bác sĩ chỉ định trong một số trường hợp cụ thể để tạo hình tạm thời bề mặt giác mạc trong khi ngủ, giúp người bệnh nhìn rõ vào ban ngày mà không cần đeo kính.
Đối với những bệnh nhân từ đủ mười tám tuổi trở lên có độ khúc xạ đã ổn định trong ít nhất một năm và không mắc các bệnh lý chống chỉ định tại mắt, phẫu thuật khúc xạ giác mạc bằng laser như LASIK, Femto-LASIK, PRK hoặc SMILE có thể được cân nhắc. Phẫu thuật laser sử dụng năng lượng ánh sáng cực mịn để gọt giũa và tái định hình lại độ cong của mô giác mạc, đưa bề mặt trở về dạng bán cầu đối xứng. Với những mắt có độ loạn quá cao hoặc giác mạc quá mỏng không đủ điều kiện mổ laser, phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn Phakic Toric có thể là giải pháp thay thế. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý quyết định phẫu thuật mà cần phải trải qua quy trình khám tiền phẫu nghiêm ngặt để bác sĩ nhãn khoa đánh giá toàn diện độ an toàn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù phần lớn các trường hợp loạn thị có nguồn gốc bẩm sinh và di truyền không thể phòng ngừa triệt để ngay từ đầu, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học để phòng tránh loạn thị thứ phát do chấn thương, đồng thời làm chậm tiến trình tăng độ và giảm thiểu hội chứng mỏi mắt thị giác.
Trước hết, việc xây dựng thói quen sinh hoạt và học tập khoa học đóng vai trò nền tảng. Khi đọc sách, viết bài hoặc làm việc với máy tính xách tay và điện thoại thông minh, cần đảm bảo không gian luôn có đủ ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng đèn đồng đều, tránh để ánh sáng chiếu thẳng trực tiếp vào mắt gây chói lóa. Khoảng cách an toàn từ mắt đến trang sách nên duy trì từ 30 đến 40 centimet, và khoảng cách đến màn hình máy tính nên từ 50 đến 60 centimet. Người sử dụng thiết bị điện tử nên tuân thủ quy tắc 20-20-20: sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, hãy phóng tầm mắt nhìn xa khoảng 20 feet (tương đương 6 mét) trong vòng ít nhất 20 giây để hệ thống cơ thể mi được thả lỏng và nghỉ ngơi hoàn toàn.
Bảo vệ cơ học cho nhãn cầu là yếu tố đặc biệt quan trọng để ngăn ngừa sẹo giác mạc và bệnh lý giác mạc hình chóp. Mọi người cần tuyệt đối từ bỏ thói quen dụi mắt mạnh tay khi mắt bị ngứa hoặc cộm xước, bởi lực ma sát liên tục có thể làm tổn thương biểu mô giác mạc và làm yếu liên kết sợi collagen giác mạc. Khi làm việc trong các môi trường tiềm ẩn rủi ro cơ học, bụi bẩn, hóa chất hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao có tính đối kháng, việc đeo kính bảo hộ chuyên dụng là bắt buộc để ngăn chặn nguy cơ chấn thương thủng rách giác mạc.
Bên cạnh đó, việc tăng cường thời gian vận động thể chất ngoài trời dưới ánh sáng tự nhiên ít nhất một đến hai giờ mỗi ngày đã được chứng minh giúp điều hòa sự phát triển lành mạnh của nhãn cầu ở trẻ nhỏ. Cuối cùng, việc duy trì lịch khám mắt định kỳ mỗi sáu tháng đến một năm một lần giúp phát hiện kịp thời các biến đổi khúc xạ và điều chỉnh kính chuẩn xác.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt hoặc các phòng khám khúc xạ uy tín ngay khi nhận thấy bất kỳ biểu hiện bất thường nào về thị giác cản trở đến sinh hoạt hằng ngày. Những dấu hiệu điển hình bao gồm tình trạng tầm nhìn bị mờ nhòe kéo dài ở cả khoảng cách gần lẫn xa, hình ảnh đồ vật có xu hướng méo mó, lượn sóng hoặc xuất hiện bóng đôi mờ nhạt. Việc thường xuyên bị nhức mỏi mắt, căng tức quanh hốc mắt và đau đầu vùng trán sau những buổi làm việc tập trung cũng là tín hiệu cảnh báo hệ điều tiết của mắt đang bị quá tải nghiêm trọng do tật khúc xạ chưa được chỉnh kính đúng mức.
Đặc biệt ở đối tượng trẻ em, các bậc phụ huynh cần hết sức lưu tâm bởi trẻ nhỏ hiếm khi tự nhận thức được việc thị lực của mình bị suy giảm. Cha mẹ nên đưa con đi khám ngay nếu quan sát thấy trẻ thường xuyên phải nheo mắt, nghiêng đầu vẹo cổ khi xem ti vi, cúi đầu quá sát xuống mặt bàn khi viết bài, hay kêu mỏi mắt và kết quả học tập sa sút bất thường. Thăm khám sớm ở trẻ nhỏ có ý nghĩa then chốt để phát hiện loạn thị cao và can thiệp kịp thời trước khi nhược thị hình thành.
Ngoài ra, nếu bạn gặp phải các tình huống cấp cứu nhãn khoa như giảm thị lực đột ngột, nhìn thấy chớp sáng kèm các đốm đen trôi nổi dồn dập, đau nhức mắt dữ dội hoặc mắt vừa trải qua chấn thương va đập, cào xước cơ học, việc đến bệnh viện chuyên khoa mắt ngay lập tức là điều bắt buộc để bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc nhãn cầu và thị lực.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe và phổ biến kiến thức y khoa cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quy trình khám bệnh, chẩn đoán xác định và chỉ định điều trị chuyên môn từ bác sĩ nhãn khoa có chứng chỉ hành nghề. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý phỏng đoán độ loạn thị của mình để mua các loại kính mắt làm sẵn trôi nổi trên thị trường. Việc đeo kính không đúng tâm quang học, sai trục loạn thị hoặc sai công suất khúc xạ có thể gây rối loạn điều tiết nghiêm trọng, làm tăng nhanh các triệu chứng đau đầu dữ dội, mệt mỏi thị giác và gây biến dạng thị giác không gian.
Người bệnh cũng không được tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt có chứa hoạt chất kháng viêm hoặc corticoid kéo dài mà không có đơn thuốc của bác sĩ, bởi điều này có thể dẫn đến biến chứng tăng nhãn áp và đục thể thủy tinh không hồi phục. Đối với các phương pháp can thiệp phẫu thuật laser hay đặt kính nội nhãn, việc lựa chọn can thiệp phải dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng về bản đồ giác mạc, độ dày mô giác mạc và tình trạng nhãn cầu tổng thể. Mọi quyết định can thiệp cần có sự thảo luận, tư vấn trực tiếp và đồng thuận y khoa giữa người bệnh và bác sĩ chuyên khoa mắt.
Kết luận
Tóm lại, loạn thị là một tật khúc xạ thị giác rất phổ biến xuất phát từ sự bất đối xứng quang học của giác mạc hoặc thể thủy tinh, khiến hình ảnh hội tụ phân tán và trở nên mờ nhòe. Mặc dù có thể gây ra nhiều phiền toái trong sinh hoạt, học tập và công việc, phần lớn các trường hợp loạn thị đều có thể được khắc phục an toàn và hiệu quả thông qua việc đeo kính gọng thuốc, sử dụng kính áp tròng chuyên dụng hoặc can thiệp phẫu thuật khúc xạ khi có chỉ định phù hợp. Điều quan trọng nhất là mỗi người cần chủ động duy trì thói quen thăm khám mắt định kỳ tại các cơ sở y tế chuyên khoa, chú ý các dấu hiệu thị lực bất thường ở bản thân và trẻ nhỏ, đồng thời tuân thủ hướng dẫn chăm sóc thị lực từ bác sĩ nhãn khoa để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe và vững bền theo thời gian.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Loạn thị có thể chữa khỏi hoàn toàn mà không cần đeo kính hay phẫu thuật không?
Loạn thị là một khiếm khuyết về mặt cấu trúc giải phẫu quang học của giác mạc hoặc thể thủy tinh, do đó các bài tập luyện mắt, bấm huyệt hay dùng thuốc nhỏ mắt không thể làm phẳng hay thay đổi hình dạng giác mạc để chữa khỏi tật. Để có thị lực sáng rõ, người bệnh cần can thiệp bằng các biện pháp quang học như đeo kính gọng, kính áp tròng hoặc thực hiện phẫu thuật khúc xạ laser khi đủ điều kiện và được bác sĩ nhãn khoa chỉ định.
Loạn thị có bị tăng độ nhanh theo thời gian giống như cận thị không?
Thông thường, độ loạn thị bẩm sinh có xu hướng duy trì khá ổn định trong suốt cuộc đời và rất ít khi biến thiên tăng độ đột ngột như độ cận thị. Tuy nhiên, nếu nhận thấy độ loạn thị tăng nhanh bất thường trong thời gian ngắn, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa mắt ngay để được chụp bản đồ giác mạc nhằm loại trừ bệnh lý giác mạc hình chóp hoặc các tổn thương thoái hóa giác mạc tiến triển.
Một mắt có thể vừa bị cận thị vừa bị loạn thị cùng lúc không?
Có, một người hoàn toàn có thể mắc đồng thời cận thị và loạn thị trên cùng một mắt, tình trạng này trong y khoa gọi là cận loạn thị. Khi đó, mắt vừa có độ dài trục nhãn cầu lớn khiến ảnh hội tụ trước võng mạc, vừa có độ cong giác mạc không đồng đều trên các kinh tuyến. Tình trạng này có thể được điều chỉnh hiệu quả bằng kính gọng kết hợp số cầu và số trụ hoặc các loại kính áp tròng chuyên biệt.
Người bị loạn thị 4 Diop có phẫu thuật mổ mắt được không?
Người có độ loạn thị 4 Diop vẫn có cơ hội phẫu thuật khúc xạ để cải thiện thị lực nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn y khoa nghiêm ngặt, bao gồm đủ 18 tuổi trở lên, độ khúc xạ ổn định ít nhất một năm, giác mạc đủ dày và không có bệnh lý giác mạc hình chóp hay viêm nhiễm tại mắt. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp mổ laser hoặc phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn Phakic Toric.
Vì sao người mắc tật loạn thị thường hay bị nhức đầu và mỏi mắt?
Khi bị loạn thị, các tia sáng đi vào mắt không hội tụ tại một điểm duy nhất khiến hình ảnh thu nhận liên tục bị mờ nhòe. Để cố gắng làm rõ hình ảnh, hệ thống cơ thể mi trong mắt và các cơ quanh hốc mắt phải gồng siết điều tiết liên tục, đồng thời người bệnh hay có phản xạ nheo mắt kéo dài. Trạng thái căng thẳng cơ học này dẫn đến hiện tượng co thắt cơ, gây mỏi mắt dữ dội và lan tỏa thành những cơn đau nhức vùng trán hoặc thái dương.
