Bệnh đau mắt đỏ (Viêm kết mạc): Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và biến chứng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đau mắt đỏ, về mặt y học được gọi là viêm kết mạc, là tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng tại lớp màng niêm mạc mỏng và trong suốt bao phủ phần củng mạc của nhãn cầu và lót mặt trong mí mắt. Khi kết mạc bị viêm, mạng lưới mao mạch nông bị xung huyết và giãn nở quá mức, làm cho lòng trắng của mắt chuyển sang màu đỏ hồng đặc trưng. Người bệnh thường có cảm giác cộm xốn như có dị vật hoặc hạt cát trong mắt, ngứa rát, chảy nhiều nước mắt, sưng nề mi và tăng tiết dịch nhầy mủ dính chặt mí mắt vào buổi sáng.
Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và xuất hiện quanh năm, nhưng có xu hướng bùng phát mạnh thành các đợt dịch lớn trong cộng đồng vào giai đoạn giao mùa, đặc biệt là từ cuối hè sang thu. Đau mắt đỏ có khả năng lây lan rất nhanh và dễ dàng qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt hoặc đường hô hấp của người bệnh, cũng như qua việc dùng chung các vật dụng sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù đa số các trường hợp đau mắt đỏ diễn tiến lành tính và có thể tự hồi phục sau một đến hai tuần nếu được chăm sóc vệ sinh đúng cách, bệnh vẫn có nguy cơ gây biến chứng loét giác mạc làm suy giảm thị lực nếu người bệnh tự ý dùng thuốc sai phương pháp.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng, hiểu rõ con đường lây truyền và chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa mắt đóng vai trò quyết định giúp phân loại đúng nguyên nhân gây bệnh. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra hướng dẫn xử trí phù hợp cho từng cá nhân, đồng thời triển khai kịp thời các biện pháp kiểm soát nguồn lây để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

Tổng quan về đau mắt đỏ
Kết mạc là một màng niêm mạc mỏng, mềm mại và trong suốt, bao phủ bề mặt củng mạc của nhãn cầu và gấp ngược lại để lót mặt trong của mi mắt trên và mi mắt dưới, tạo thành các túi cùng kết mạc. Về mặt sinh lý, kết mạc đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ vật lý và miễn dịch đầu tiên của mắt trước sự tấn công của bụi bẩn, hóa chất và các vi sinh vật gây hại. Đồng thời, các tuyến phụ trên kết mạc liên tục tiết ra chất nhầy mucin, hòa cùng lớp nước mắt để bôi trơn bề mặt nhãn cầu, duy trì độ ẩm và bảo vệ biểu mô giác mạc.
Khi có tác nhân kích thích xâm nhập, bao gồm virus, vi khuẩn, các dị nguyên hoặc hóa chất kích ứng, hệ thống miễn dịch tại chỗ của kết mạc sẽ kích hoạt phản ứng viêm cấp tính hoặc mạn tính. Tình trạng viêm làm tăng tính thấm và giãn nở hệ thống mao mạch nông dưới kết mạc, khiến dòng máu đổ dồn về bề mặt mắt, tạo ra biểu hiện đỏ mắt và phù nề mô liên kết lỏng lẻo. Đi kèm với hiện tượng này là sự thâm nhiễm của các tế bào bạch cầu và tăng tiết dịch viêm ra bề mặt nhãn cầu.
Dựa trên căn nguyên gây bệnh và cơ chế bệnh sinh, bệnh đau mắt đỏ được phân chia thành các thể lâm sàng chính sau:
Viêm kết mạc do virus: Chiếm tỷ lệ cao nhất trong các đợt bùng phát dịch, thường do Adenovirus hoặc các chủng Enterovirus, Herpes simplex virus, Varicella-zoster virus gây nên. Thể bệnh này có tính lây truyền rất cao.
Viêm kết mạc do vi khuẩn: Thường gặp ở trẻ em hơn người lớn, gây ra bởi các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, hoặc ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn là Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae.
Viêm kết mạc dị ứng: Xuất hiện khi cơ thể phản ứng quá mẫn với các dị nguyên từ môi trường như phấn hoa, mạt bụi nhà, lông thú nuôi hoặc mỹ phẩm. Bệnh không có tính lây truyền và thường mang tính chất cơ địa hoặc theo mùa.
Viêm kết mạc do kích ứng và hóa chất: Gây ra do tác động trực tiếp của khói bụi, dị vật, hơi hóa chất độc hại, clo trong nước bể bơi hoặc do việc sử dụng và vệ sinh kính áp tròng không đúng quy chuẩn.
Về mặt dịch tễ và miễn dịch học, bệnh đau mắt đỏ có thể tái phát nhiều lần trong đời vì hiện nay y học vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa đặc hiệu chung cho tất cả các chủng vi sinh vật gây bệnh, đồng thời chưa có một loại thuốc điều trị đơn lẻ nào cho toàn bộ các thể bệnh. Kháng thể bảo vệ được sinh ra sau mỗi đợt nhiễm trùng chỉ duy trì trong một thời gian ngắn và chỉ đặc hiệu với một chủng nhất định. Do đó, người bệnh hoàn toàn có thể bị tái nhiễm đau mắt đỏ chỉ sau vài tháng khỏi bệnh nếu tiếp xúc lại với nguồn lây hoặc gặp lại các tác nhân gây dị ứng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Bệnh đau mắt đỏ xuất phát từ nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau, từ các tác nhân vi sinh vật truyền nhiễm đến các phản ứng miễn dịch dị ứng và tác động cơ học, hóa học:
Các nhóm nguyên nhân chính gây bệnh:
Nguyên nhân do virus: Đây là tác nhân phổ biến hàng đầu gây ra các đợt dịch đau mắt đỏ bùng phát nhanh trong cộng đồng. Trong đó, Adenovirus là thủ phạm chiếm phần lớn các ca bệnh. Ngoài ra, một số loại virus khác như các chủng virus Corona, Enterovirus, Herpes simplex virus và Varicella-zoster virus cũng có thể gây viêm kết mạc với các mức độ tổn thương khác nhau. Virus xâm nhập trực tiếp vào tế bào biểu mô kết mạc, nhân lên nhanh chóng và kích hoạt phản ứng viêm lan tỏa.
Nguyên nhân do vi khuẩn: Viêm kết mạc do vi khuẩn xảy ra phổ biến ở trẻ em hơn người lớn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thói quen vệ sinh tay chưa tốt. Các chủng vi khuẩn thường gặp bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và Pseudomonas aeruginosa. Đáng lưu ý, các chủng vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae có thể gây viêm kết mạc tối cấp cực kỳ nguy hiểm ở cả trẻ sơ sinh khi sinh qua ngả âm đạo của mẹ bị nhiễm trùng và ở người trưởng thành.
Nguyên nhân do dị ứng: Tình trạng này xảy ra khi màng kết mạc tiếp xúc với các dị nguyên trong môi trường sống như phấn hoa thực vật theo mùa, mạt bụi nhà, nấm mốc, vảy da hoặc lông động vật nuôi, mỹ phẩm trang điểm mắt hoặc một số loại thuốc nhỏ mắt. Khi tiếp xúc với dị nguyên, cơ thể người có cơ địa nhạy cảm sẽ sản sinh kháng thể Immunoglobulin E. Kháng thể này kích hoạt các tế bào mast tại màng nhầy giải phóng ồ ạt histamine và các chất trung gian gây viêm, dẫn đến phản ứng ngứa rát và phù nề mắt rầm rộ.
Nguyên nhân do yếu tố môi trường và kích ứng: Tình trạng viêm có thể khởi phát khi mắt bị tác động bởi các chất kích ứng vật lý hoặc hóa học như khói thuốc lá, bụi mịn công nghiệp, hơi hóa chất tẩy rửa trong nhà, dầu gội đầu, hoặc dư lượng clo trong nước hồ bơi. Dị vật rơi vào mắt nếu không được xử lý an toàn sẽ gây cọ xát và viêm niêm mạc. Bên cạnh đó, thói quen sử dụng kính áp tròng kéo dài quá thời gian khuyến cáo, đeo kính áp tròng qua đêm hoặc không vệ sinh khay đựng và dung dịch ngâm rửa đúng chuẩn là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây kích ứng, tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm hoặc amip xâm nhập gây nhiễm trùng mắt nặng.
Đối tượng nguy cơ mắc bệnh:
Đau mắt đỏ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và giới tính, bao gồm trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người trưởng thành và người cao tuổi. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ mắc bệnh và gặp diễn tiến nặng cao hơn:
- Trẻ em tại các trường mầm non, trường tiểu học do môi trường sinh hoạt tập trung và thói quen đưa tay lên mặt, mắt;
- Người sinh sống, làm việc trong môi trường tập thể đông đúc như ký túc xá, nhà máy, văn phòng kín;
- Những người có thói quen thường xuyên dụi mắt hoặc sử dụng kính áp tròng hàng ngày;
- Người có tiền sử cơ địa dị ứng như viêm mũi dị ứng, chàm da, hen suyễn;
- Người có hệ thống miễn dịch suy giảm như bệnh nhân ung thư đang hóa trị, người nhiễm HIV, hoặc người dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Các con đường lây nhiễm trong cộng đồng:
Đối với đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn, thời gian ủ bệnh thường ngắn từ 18 đến 48 giờ, nhưng người bệnh có khả năng phát tán mầm bệnh và lây cho người khác kéo dài đến hai tuần sau khi phát bệnh. Bệnh lây lan qua các con đường chủ yếu sau:
- Lây trực tiếp qua dịch tiết: Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mắt, nước mắt hoặc nước bọt của người bệnh khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở cự ly gần;
- Lây gián tiếp qua vật dụng sinh hoạt: Sử dụng chung khăn mặt, khăn tắm, chậu rửa, gối ngủ, kính mắt, thuốc nhỏ mắt hoặc đồ chơi trẻ em có dính mầm bệnh;
- Lây qua môi trường nước và không khí: Bơi lội trong các hồ bơi công cộng không đạt chuẩn vệ sinh hoặc hít phải các hạt giọt bắn lơ lửng trong không gian kín;
- Lây qua côn trùng trung gian: Ruồi, nhặng đậu vào dịch tiết của người bệnh rồi mang mầm bệnh truyền sang người lành hoặc thức ăn.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh đau mắt đỏ thường xuất hiện đột ngột và có sự khác biệt rõ rệt tùy theo từng nhóm nguyên nhân gây bệnh, mức độ phản ứng viêm và giai đoạn tiến triển:
Triệu chứng lâm sàng chung thường gặp:
- Phần lớn các trường hợp đau mắt đỏ khởi phát với tình trạng mắt đỏ hoặc lòng trắng chuyển sang màu hồng đậm, sung huyết mao mạch; cảm giác cộm xốn, xót mắt như có dị vật hoặc hạt cát bên trong; ngứa rát, chảy nhiều nước mắt; mi mắt đau nhức nhẹ và sưng nề. Bệnh thường bắt đầu ở một bên mắt trước, sau đó từ một đến vài ngày sẽ lây lan sang mắt còn lại.
Đặc điểm phân biệt theo từng thể bệnh:
Đau mắt đỏ do virus: Mắt tiết nhiều dịch trong và loãng, chảy nước mắt liên tục kèm theo cảm giác cộm xốn dữ dội. Bệnh nhân thường có các triệu chứng toàn thân đi kèm giống nhiễm virus đường hô hấp trên như sốt nhẹ, mệt mỏi, ho, đau họng và nổi hạch nhỏ đau ở vùng trước tai hoặc sau tai, đặc biệt phổ biến ở trẻ em.
Đau mắt đỏ do vi khuẩn: Dấu hiệu đặc trưng nhất là mắt tiết nhiều dịch ghèn đặc dạng mủ có màu vàng hoặc vàng xanh nhạt. Chất dịch mủ này tích tụ nhiều trong lúc ngủ và khô lại, làm dính chặt hai mí mắt vào buổi sáng khiến người bệnh rất khó mở mắt. Mi mắt thường sưng nề rõ rệt, kết mạc đỏ sẫm và đôi khi xuất hiện đồng thời với tình trạng viêm tai giữa ở trẻ nhỏ.
Đau mắt đỏ do dị ứng: Triệu chứng luôn xuất hiện đồng thời ở cả hai mắt ngay từ đầu. Dấu hiệu nổi bật nhất là ngứa mắt dữ dội khiến người bệnh liên tục muốn dùng tay dụi mắt, kèm theo chảy nhiều nước mắt trong, phù mọng màng kết mạc và sưng mí mắt. Bệnh nhân thường có các biểu hiện dị ứng đường hô hấp trên đi kèm như hắt hơi từng tràng, ngứa mũi, chảy nước mũi trong và ngứa cổ họng.
Đau mắt đỏ do kích ứng vật lý và hóa chất: Xuất hiện nhanh sau khi tiếp xúc với yếu tố kích thích như khói, hóa chất hoặc nước hồ bơi, biểu hiện bằng cảm giác bỏng rát dữ dội, đỏ mắt và chảy nước mắt nhiều mà không có mủ đặc.
Những dấu hiệu cảnh báo bệnh tiến triển nặng:
Người bệnh cần theo dõi sát các biểu hiện tại mắt để phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm cho thấy phản ứng viêm đã lan rộng vượt ra ngoài kết mạc:
- Cảm giác đau nhức nhãn cầu dữ dội, đau sâu trong hốc mắt chứ không chỉ dừng lại ở cảm giác cộm ngứa bề mặt;
- Sợ ánh sáng nghiêm trọng, mắt chói buốt không thể mở khi ra ngoài sáng;
- Thị lực suy giảm đột ngột, nhìn mờ hoặc nhìn thấy quầng sáng quanh bóng đèn mà không cải thiện sau khi chớp mắt hay lau sạch dịch tiết;
- Lòng trắng của mắt bị đỏ thẫm toàn bộ, có xuất huyết dưới kết mạc diện rộng;
- Các triệu chứng không thuyên giảm hoặc chuyển biến xấu hơn sau 24 giờ điều trị.
Phân biệt với các bệnh lý mắt nguy hiểm khác:
- Triệu chứng đỏ mắt có thể nhầm lẫn với nhiều tình trạng nhãn khoa phức tạp như viêm bờ mi, khô mắt mạn tính, viêm loét giác mạc, viêm màng bồ đào, viêm củng mạc hoặc glôcôm. Nếu không được thăm khám bằng thiết bị chuyên khoa, việc tự chẩn đoán sai có thể dẫn đến việc chậm trễ trong can thiệp cấp cứu, gây nguy cơ tổn thương thị lực vĩnh viễn.

Bảng so sánh đặc điểm các thể bệnh đau mắt đỏ thường gặp
| Đặc điểm phân biệt | Đau mắt đỏ do virus | Đau mắt đỏ do vi khuẩn | Đau mắt đỏ do dị ứng |
|---|---|---|---|
| Khởi phát và vị trí | Thường bắt đầu ở một mắt, sau đó vài ngày lây sang mắt còn lại | Thường bắt đầu ở một mắt rồi dễ dàng lây sang mắt bên cạnh | Luôn xuất hiện đồng thời ở cả hai mắt ngay từ khi khởi phát |
| Đặc điểm chất dịch tiết | Chảy nhiều nước mắt, dịch tiết trong và loãng | Tiết nhiều ghèn mủ đặc màu vàng hoặc xanh nhạt, dính chặt mi mắt khi thức dậy | Chảy nhiều nước mắt trong, kèm dịch nhầy dính |
| Cảm giác nổi bật tại mắt | Cộm xốn dữ dội, cảm giác như có dị vật hoặc cát trong mắt, nóng rát | Cộm rát nhẹ, đau nhức mi mắt, khó mở mắt vào buổi sáng | Ngứa mắt dữ dội, cảm giác châm chích, liên tục muốn dùng tay dụi mắt |
| Biểu hiện toàn thân đi kèm | Sốt nhẹ, mệt mỏi, ho, đau họng, nổi hạch đau trước tai hoặc sau tai | Ít khi có triệu chứng toàn thân, có thể kèm theo viêm tai giữa ở trẻ nhỏ | Thường kèm theo viêm mũi dị ứng như hắt hơi liên tục, ngứa mũi, nghẹt mũi |
| Khả năng lây lan trong cộng đồng | Cực kỳ dễ lây lan nhanh thành các đợt dịch lớn qua tiếp xúc và giọt bắn | Dễ lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch mủ hoặc dùng chung đồ vật | Hoàn toàn không có khả năng lây truyền từ người này sang người khác |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán bệnh đau mắt đỏ được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt thông qua việc kết hợp giữa thăm khám lâm sàng toàn diện, quan sát bằng thiết bị nhãn khoa chuyên dụng và thực hiện các xét nghiệm vi sinh khi cần thiết:
Khai thác tiền sử và bệnh sử lâm sàng:
- Bác sĩ tiến hành hỏi bệnh chi tiết nhằm xác định thời điểm khởi phát, thứ tự xuất hiện ở từng mắt, tính chất diễn tiến của bệnh và đặc điểm của dịch tiết mắt như dịch trong, loãng hay mủ đặc màu vàng xanh. Bác sĩ cũng khai thác tiền sử dịch tễ như việc tiếp xúc với người đang bị đau mắt đỏ trong gia đình hoặc trường học, thói quen sử dụng và vệ sinh kính áp tròng, tiền sử dị ứng thời tiết, mỹ phẩm, cũng như các triệu chứng toàn thân đi kèm như sốt, ho, đau họng hoặc suy giảm miễn dịch.
Thăm khám thực thể bằng thiết bị chuyên khoa:
- Bác sĩ tiến hành đo thị lực từng mắt để đánh giá xem chức năng nhìn có bị ảnh hưởng hay không. Tiếp đó, mắt của người bệnh được kiểm tra chi tiết dưới kính hiển vi đèn khe. Thiết bị này cho phép bác sĩ quan sát rõ nét từng cấu trúc nhãn khoa, bao gồm bề mặt củng mạc, mức độ cương tụ mạng lưới mao mạch kết mạc, sự xuất hiện của các nhú gai hoặc nang kết mạc, màng giả và tình trạng xuất huyết dưới kết mạc.
- Đặc biệt, đèn khe giúp bác sĩ đánh giá chính xác bề mặt giác mạc để phát hiện sớm các tổn thương nguy hiểm như trợt biểu mô giác mạc, thâm nhiễm dưới biểu mô hoặc ổ loét giác mạc. Bác sĩ cũng kiểm tra phản xạ của đồng tử và sờ nắn tìm hạch bạch huyết vùng trước tai và sau tai.
Xét nghiệm và thăm dò cận lâm sàng:
Phần lớn các trường hợp đau mắt đỏ thể nhẹ hoặc trung bình được chẩn đoán xác định dựa trên biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Tuy nhiên, trong các tình huống đặc biệt như bệnh diễn tiến nặng, kéo dài không đáp ứng với điều trị ban đầu, nghi ngờ nhiễm khuẩn tối cấp do lậu cầu hoặc Chlamydia, hoặc ở đối tượng trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch, bác sĩ sẽ chỉ định lấy mẫu bệnh phẩm:
- Dùng tăm bông vô trùng nhẹ nhàng quệt lấy mẫu chất dịch từ kết mạc mí mắt;
- Soi tươi nhuộm soi kính hiển vi để tìm hình thái vi khuẩn hoặc bạch cầu;
- Nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với từng nhóm thuốc kháng sinh;
- Thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử PCR để định danh chính xác các chủng virus như Adenovirus, Herpes simplex virus hoặc vi khuẩn Chlamydia.
Giới hạn của việc tự nhận biết tại nhà:
- Người bệnh tuyệt đối không thể tự chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh chỉ dựa vào màu sắc đỏ của mắt hoặc cảm giác chủ quan. Rất nhiều bệnh lý mắt nguy hiểm có triệu chứng ban đầu tương tự như đau mắt đỏ nhưng đòi hỏi phác đồ điều trị hoàn toàn khác biệt. Do đó, việc thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa mắt là bước quan trọng nhất để có kết luận chẩn đoán chính xác.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh đau mắt đỏ
Mặc dù phần lớn các trường hợp đau mắt đỏ có diễn tiến lành tính, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị đúng cách hoặc do người bệnh tự ý dùng thuốc sai phương pháp:
Biến chứng tại mắt và tổn thương giác mạc:
- Biến chứng tại chỗ nguy hiểm nhất là tình trạng viêm biểu mô giác mạc, trầy trợt giác mạc và viêm loét giác mạc. Khi ổ loét lành lại sẽ hình thành các vết sẹo đục trên giác mạc, cản trở đường truyền của ánh sáng vào đáy mắt, dẫn đến suy giảm thị lực kéo dài, nhìn mờ không hồi phục hoặc thậm chí gây mù lòa.
Biến chứng đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh:
- Ở trẻ sơ sinh đến 28 ngày tuổi, viêm kết mạc nhiễm trùng do các tác nhân lây truyền từ mẹ trong quá trình sinh nở như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae có thể tiến triển cực kỳ nhanh chóng và nặng nề, đe dọa cấu trúc nhãn cầu của trẻ. Theo các số liệu y khoa, khoảng một phần năm trẻ sơ sinh bị viêm kết mạc do vi khuẩn Chlamydia nếu không được phát hiện và điều trị toàn thân kịp thời có thể biến chứng thành viêm phổi nặng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của trẻ nhỏ.
Biến chứng nhiễm trùng thứ cấp toàn thân:
- Trong các trường hợp viêm kết mạc do nhiễm trùng nặng hoặc trên những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm, tác nhân vi sinh có thể lan tràn sang các cơ quan lân cận và xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu. Tình trạng này có thể gây ra những nhiễm trùng thứ cấp nguy hiểm như viêm mô tế bào quanh hốc mắt, viêm tai giữa, viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết, đòi hỏi phải can thiệp y tế khẩn cấp tại bệnh viện.

Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong xử trí bệnh đau mắt đỏ là làm dịu nhanh các triệu chứng khó chịu như cộm rát, sưng đau, kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ, bảo vệ độ trong suốt của giác mạc nhằm ngăn ngừa suy giảm thị lực và ngăn chặn sự lây lan mầm bệnh trong cộng đồng.
Vai trò trung tâm của nhân viên y tế:
- Quá trình điều trị đau mắt đỏ đòi hỏi sự thăm khám và theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa mắt. Bác sĩ sẽ phân loại chính xác thể bệnh do virus, vi khuẩn, dị ứng hay kích ứng, từ đó xây dựng kế hoạch xử trí cá nhân hóa phù hợp với độ tuổi, thể trạng và mức độ tổn thương của từng người bệnh. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc tra mắt, không dùng đơn thuốc của người khác hoặc tự thay đổi cách chăm sóc khi chưa có hướng dẫn y tế.
Các nhóm biện pháp xử trí chính bao gồm:
Nhóm chăm sóc hỗ trợ và vệ sinh tại chỗ:
- Người bệnh cần thực hiện rửa mắt hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý 0.9% để rửa trôi dịch tiết, gỉ mắt và các dị nguyên tích tụ. Khi vệ sinh, sử dụng miếng gạc y tế sạch hoặc bông vô khuẩn riêng biệt cho từng mắt, lau nhẹ nhàng từ khóe mắt trong ra phía đuôi mắt ngoài rồi bỏ ngay vào thùng rác kín. Áp dụng chườm lạnh hoặc chườm ấm bằng khăn sạch riêng để giúp giảm sưng nề và xoa dịu cảm giác đau rát. Trong suốt thời gian bị bệnh, người bệnh phải ngừng hoàn toàn việc đeo kính áp tròng và không trang điểm vùng mắt.
Nhóm can thiệp bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa:
- Đối với viêm kết mạc do virus: Bệnh phần lớn diễn tiến lành tính và tự khỏi trong khoảng 7 đến 10 ngày. Việc xử trí chủ yếu tập trung vào chăm sóc vệ sinh, nâng cao thể trạng và có thể dùng nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản để làm dịu bề mặt mắt. Trong trường hợp đặc biệt do virus Herpes, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc kháng virus đặc hiệu.
- Đối với viêm kết mạc do vi khuẩn: Bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định các loại thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ kháng sinh tại chỗ phù hợp nhằm tiêu diệt vi khuẩn, rút ngắn thời gian nhiễm trùng và hạn chế lây lan. Người bệnh cần dùng thuốc đủ liệu trình theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.
- Đối với viêm kết mạc do dị ứng: Biện pháp quan trọng nhất là xác định và cách ly khỏi nguồn dị nguyên. Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc nhỏ mắt kháng histamine, thuốc ổn định dưỡng bào hoặc nước mắt nhân tạo để rửa trôi dị nguyên và giảm ngứa.
- Đối với các trường hợp viêm nặng hoặc thể bệnh đặc biệt: Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng thuốc chống viêm hoặc phối hợp kháng sinh đường uống toàn thân. Việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định y khoa.
Theo dõi và đánh giá tiến triển:
- Người bệnh cần theo dõi sát sao diễn biến tại mắt trong quá trình điều trị. Nếu sau 24 đến 48 giờ các triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện, hoặc xuất hiện thêm các biểu hiện bất thường như nhìn mờ, đau nhức tăng lên, cần quay lại cơ sở y tế để bác sĩ kiểm tra và điều chỉnh phương án xử trí kịp thời.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh đau mắt đỏ đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa việc thực hiện vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt, khử khuẩn môi trường sống và chủ động cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng:
Kiểm soát nguy cơ lây truyền trực tiếp từ dịch tiết:
- Thực hiện thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây, hoặc sử dụng dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh, đặc biệt là trước và sau khi chạm vào vùng mặt, mắt hoặc khi chăm sóc người bệnh. Tuyệt đối từ bỏ thói quen đưa tay lên dụi mắt vì hành động này dễ làm xước biểu mô giác mạc và đưa mầm bệnh trực tiếp vào mắt. Khi ho hoặc hắt hơi, cần che miệng bằng khăn giấy dùng một lần rồi vứt bỏ ngay vào thùng rác có nắp đậy.
Ngăn chặn nguy cơ lây truyền gián tiếp qua vật dụng sinh hoạt:
- Mỗi cá nhân trong gia đình và tập thể cần sử dụng riêng biệt các vật dụng cá nhân như khăn mặt, khăn tắm, chậu rửa, gối ngủ, kính mắt, thuốc nhỏ mắt và mỹ phẩm trang điểm. Giặt sạch khăn mặt và vỏ gối hàng ngày với xà phòng và phơi dưới ánh nắng mặt trời. Thường xuyên lau chùi và khử khuẩn các bề mặt tiếp xúc chung có tần suất chạm cao như tay nắm cửa, bàn phím máy tính, điện thoại, điều khiển từ xa và đồ chơi của trẻ nhỏ. Giữ không gian sống thông thoáng bằng cách thường xuyên mở cửa sổ đón gió và ánh sáng tự nhiên.
Giảm thiểu nguy cơ kích ứng và nhiễm khuẩn từ môi trường:
- Đeo kính râm hoặc kính bảo hộ chắn bụi gió khi di chuyển ngoài đường hoặc khi làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, hơi hóa chất độc hại. Tránh để các loại hóa chất sinh hoạt như xà phòng, dầu gội đầu bắn vào mắt. Khi tham gia bơi lội, cần lựa chọn các bể bơi đạt tiêu chuẩn vệ sinh, luôn đeo kính bơi bảo hộ chuyên dụng và rửa mắt lại bằng nước muối sinh lý 0.9% ngay sau khi bơi xong.
Tuân thủ an toàn khi sử dụng kính áp tròng:
- Người sử dụng kính áp tròng cần rửa tay sạch và lau khô hoàn toàn trước khi tháo lắp kính; ngâm rửa và bảo quản kính bằng dung dịch chuyên dụng đạt chuẩn; thay khay đựng kính định kỳ; tuyệt đối không đeo kính áp tròng khi đi ngủ, khi bơi lội hoặc khi mắt đang có dấu hiệu kích ứng, đỏ rát.
Kiểm soát dịch bệnh trong cộng đồng và nâng cao thể trạng:
- Khi bản thân hoặc người thân trong gia đình mắc bệnh đau mắt đỏ, cần thực hiện cách ly sinh hoạt tương đối, đeo khẩu trang y tế và tạm thời nghỉ học hoặc nghỉ làm theo hướng dẫn của cơ quan y tế để tránh bùng phát ổ dịch. Đồng thời, duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, uống đủ nước, tăng cường bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin A, C, E và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh và gia đình cần nắm rõ các dấu hiệu nhận biết để chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, phân biệt rõ giữa trường hợp cần đi khám sớm và tình huống cấp cứu nhãn khoa khẩn cấp:
Những trường hợp cần đến cơ sở y tế để khám sớm:
Người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt trong các tình huống sau:
- Tình trạng mắt đỏ, cộm xốn, chảy nước mắt kéo dài trên 3 ngày mà không có xu hướng thuyên giảm;
- Mí mắt sưng phù nề nhiều, kết mạc cương tụ đỏ sẫm kèm theo tiết nhiều dịch ghèn mủ màu vàng hoặc xanh làm dính chặt mí mắt;
- Đã được chẩn đoán và dùng thuốc nhưng các triệu chứng không cải thiện hoặc trở nên tồi tệ hơn sau 24 giờ sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ;
- Người có tiền sử mắc các bệnh lý làm suy giảm hệ miễn dịch như đái tháo đường, nhiễm HIV, bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa chất hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài khi xuất hiện biểu hiện đỏ mắt cần được bác sĩ đánh giá sớm để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.
Những dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp y tế khẩn cấp hoặc cấp cứu:
Người bệnh cần đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở cấp cứu nhãn khoa gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu báo động nghiêm trọng nào sau đây:
- Cảm giác đau nhức dữ dội sâu bên trong nhãn cầu hoặc vùng quanh hốc mắt, vượt quá cảm giác cộm ngứa thông thường;
- Thị lực bị suy giảm rõ rệt, nhìn mờ đột ngột hoặc nhìn thấy quầng sáng xung quanh nguồn sáng mà không mất đi sau khi chớp mắt hay lau sạch dịch tiết;
- Tình trạng sợ ánh sáng cực độ, chói buốt dữ dội khiến người bệnh hoàn toàn không thể mở mắt khi tiếp xúc với ánh sáng;
- Mắt bị đỏ thẫm toàn bộ kèm xuất huyết lan rộng dưới kết mạc hoặc mi mắt sưng phù biến dạng;
- Tổn thương mắt xảy ra sau tai nạn bị hóa chất độc hại, chất tẩy rửa bắn trực tiếp vào mắt hoặc nghi ngờ có dị vật găm sâu vào giác mạc;
- Đặc biệt, tất cả các trường hợp trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi có biểu hiện đỏ mắt, sưng nề mi hoặc tiết dịch mủ bất thường đều bắt buộc phải được đưa đến bệnh viện chuyên khoa để khám cấp cứu ngay lập tức, nhằm loại trừ viêm kết mạc sơ sinh do vi khuẩn lậu hoặc Chlamydia có thể đe dọa thị lực và tính mạng của trẻ.
Lưu ý an toàn
Trong quá trình tự theo dõi và chăm sóc bệnh đau mắt đỏ tại nhà, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn nhãn khoa sau đây để phòng ngừa các tổn thương không thể hồi phục:
Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid:
- Việc tự ý dùng các loại thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần kháng viêm corticosteroid khi chưa có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa mắt là sai lầm cực kỳ nguy hiểm. Corticosteroid có thể làm giảm nhanh cảm giác đỏ mắt tạm thời nhưng lại làm suy giảm miễn dịch tại chỗ, khiến nhiễm trùng do virus hoặc vi khuẩn bùng phát dữ dội hơn, tạo điều kiện cho vi nấm phát triển, dẫn đến loét giác mạc, thủng nhãn cầu, đục thủy tinh thể hoặc gây tăng nhãn áp dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Tuyệt đối không áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng:
- Người bệnh không được tự ý thực hiện các biện pháp truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng như xông hơi mắt bằng các loại lá cây, đắp lá trầu không, lá dâu tằm, đắp nha đam, vắt chanh hoặc nhỏ các loại thuốc tự chế vào mắt. Những phương pháp này chứa nguy cơ rất cao gây bỏng nhiệt, bỏng hóa chất biểu mô giác mạc, kích ứng làm tổn thương nặng thêm và đưa thêm các vi khuẩn, nấm nguy hiểm vào mắt gây bội nhiễm tối cấp.
Nguyên tắc an toàn khi dùng thuốc nhỏ mắt và kính áp tròng:
- Không dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt với người khác hoặc dùng chung một lọ thuốc giữa bên mắt bị bệnh và bên mắt lành để tránh lây nhiễm chéo. Khi tra thuốc, giữ khoảng cách để đầu lọ thuốc không chạm trực tiếp vào lông mi, mí mắt hoặc bề mặt nhãn cầu. Đóng nắp kín ngay sau khi sử dụng và loại bỏ lọ thuốc sau thời gian mở nắp theo đúng khuyến cáo của nhà sản xuất. Ngừng sử dụng kính áp tròng hoàn toàn cho đến khi mắt bình phục hoàn toàn và được bác sĩ cho phép đeo lại.
Kết luận
Bệnh đau mắt đỏ là một bệnh lý nhãn khoa phổ biến, có khả năng lây lan nhanh chóng thành dịch và gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt cũng như học tập, làm việc. Phần lớn các trường hợp bệnh có diễn tiến lành tính và có thể hồi phục tốt nếu người bệnh được chăm sóc vệ sinh đúng cách và theo dõi y tế chặt chẽ. Tuy nhiên, thái độ chủ quan hoặc tự ý điều trị sai phương pháp có thể dẫn đến những biến chứng tổn thương giác mạc nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến thị lực lâu dài.
Chủ động thực hiện các biện pháp vệ sinh tay thường xuyên, không dùng chung đồ dùng cá nhân và giữ gìn môi trường sống sạch sẽ là phương pháp hiệu quả nhất để phòng tránh lây nhiễm đau mắt đỏ cho bản thân và gia đình. Khi nhận thấy các biểu hiện bất thường tại mắt, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được bác sĩ thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân và nhận hướng dẫn xử trí an toàn, khoa học.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh đau mắt đỏ thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi hẳn?
Thời gian hồi phục của bệnh đau mắt đỏ phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây bệnh cũng như cách chăm sóc của từng người. Thông thường, thể đau mắt đỏ do virus có thể tự thuyên giảm và khỏi dần sau bảy đến mười ngày. Thể do vi khuẩn nếu được chẩn đoán và chăm sóc đúng hướng dẫn y tế thường cải thiện sau một tuần. Đối với thể do dị ứng, các triệu chứng sẽ giảm nhanh khi người bệnh được cách ly hoàn toàn khỏi tác nhân gây kích ứng. Nếu sau hai tuần tình trạng đỏ mắt vẫn không đỡ, người bệnh cần đến bệnh viện mắt để được kiểm tra lại.
Bị đau mắt đỏ có bắt buộc phải dùng thuốc kháng sinh không?
Thuốc kháng sinh không phải là giải pháp bắt buộc cho mọi trường hợp đau mắt đỏ. Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn và hoàn toàn không có hiệu quả đối với các trường hợp bệnh do virus hoặc do phản ứng dị ứng. Việc tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống kháng sinh khi không cần thiết không giúp bệnh nhanh khỏi mà còn làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ và gây hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc. Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ quyết định chỉ định kháng sinh sau khi thăm khám và xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh do vi khuẩn.
Đau mắt đỏ có lây truyền qua việc nhìn vào mắt người bệnh không?
Quan niệm cho rằng nhìn vào mắt người đang bị đau mắt đỏ sẽ bị lây bệnh là hoàn toàn không có cơ sở khoa học. Bệnh đau mắt đỏ chỉ lây truyền khi có sự tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với mầm bệnh. Các con đường lây lan chính bao gồm tiếp xúc với dịch tiết từ mắt hoặc nước bọt của người bệnh khi họ ho hoặc hắt hơi, dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, gối ngủ, kính mắt, hoặc chạm tay vào bề mặt dính mầm bệnh rồi vô tình đưa lên dụi mắt. Do đó, việc nhìn nhau thông thường hoàn toàn không thể làm lây lan bệnh.
Người đã từng bị đau mắt đỏ rồi có thể bị tái phát lại không?
Người đã từng mắc bệnh đau mắt đỏ hoàn toàn có thể bị tái nhiễm nhiều lần trong đời. Lý do là vì cơ thể chỉ tạo ra lượng kháng thể bảo vệ trong một khoảng thời gian rất ngắn sau khi khỏi bệnh và kháng thể này chỉ có tính đặc hiệu với một chủng virus hoặc vi khuẩn nhất định. Do có rất nhiều chủng tác nhân gây bệnh khác nhau trong môi trường, khi tiếp xúc với một chủng vi sinh vật mới hoặc gặp lại dị nguyên gây dị ứng, bề mặt kết mạc mắt vẫn có thể tiếp tục bị kích ứng và viêm nhiễm trở lại như bình thường.
