Bệnh quai bị: Nguyên nhân, dấu hiệu và biện pháp phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến do virus quai bị thuộc họ Paramyxoviridae gây nên. Bệnh lý này có khả năng bùng phát thành dịch, đặc biệt là vào thời điểm giao mùa đông xuân, lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi hoặc trò chuyện trực tiếp.

Triệu chứng lâm sàng điển hình nhất của bệnh là tình trạng viêm và sưng đau một hoặc cả hai bên tuyến nước bọt mang tai, thường đi kèm sốt nhẹ, mệt mỏi toàn thân, đau đầu và giảm cảm giác thèm ăn. Dù đa số các trường hợp đều tiến triển lành tính và tự giới hạn trong vòng hai đến ba tuần, virus quai bị vẫn có thể xâm nhập và gây tổn thương tại các cơ quan khác như tinh hoàn ở nam giới, buồng trứng ở nữ giới hoặc màng não.
Hiểu rõ phương thức truyền bệnh, nhận diện sớm giai đoạn khởi phát và phân biệt các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm là nền tảng quan trọng giúp người bệnh được chăm sóc đúng cách, hạn chế lây lan trong cộng đồng và ngăn ngừa những biến chứng ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe sinh sản cũng như thính lực.
Tổng quan về bệnh quai bị
Bệnh quai bị, trong y học còn được gọi là viêm tuyến mang tai dịch tễ, là một bệnh nhiễm trùng toàn thân cấp tính. Bệnh đặc trưng bởi sự xâm nhập của virus quai bị vào niêm mạc biểu mô đường hô hấp trên, sau đó nhân lên tại các hạch bạch huyết cục bộ trước khi đi vào máu để lan tỏa đến nhiều tuyến ngoại tiết và các mô cơ quan khác trong cơ thể. Trong số đó, tuyến nước bọt mang tai là vị trí chịu ảnh hưởng thường xuyên và rõ rệt nhất về mặt triệu chứng lâm sàng.
Về mặt sinh lý bệnh học, sau khi xâm nhập vào mô tuyến nước bọt, virus gây ra phản ứng phù nề mô kẽ, thâm nhiễm tế bào lympho và làm tắc nghẽn các ống dẫn tuyến, dẫn tới hiện tượng sưng to, đau nhức vùng mang tai và góc hàm. Tình trạng sưng này có thể xuất hiện đơn độc ở một bên hoặc lan rộng sang cả hai bên tuyến mang tai, thậm chí ảnh hưởng đến tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Ngoài hệ thống tuyến nước bọt, virus quai bị còn có ái lực đặc biệt với mô tuyến sinh dục, mô thần kinh trung ương và mô tụy tạng.
Quai bị có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học từ năm đến mười bốn tuổi và thanh thiếu niên chưa được tạo miễn dịch đầy đủ. Sau khi mắc bệnh tự nhiên, cơ thể người bệnh thường hình thành kháng thể đặc hiệu mang tính chất bảo vệ lâu dài, rất hiếm khi tái nhiễm lần thứ hai. Việc đưa vắc xin phối hợp phòng sởi, quai bị và rubella vào chương trình tiêm chủng đã làm giảm rõ rệt tỷ lệ mắc bệnh trên phạm vi toàn cầu, song những ổ dịch nhỏ lẻ vẫn có thể bùng phát tại những nơi có mật độ tập trung đông đúc hoặc quần thể có khoảng trống miễn dịch.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tác nhân nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh quai bị là virus quai bị (Mumps virus), một loại virus chứa vật chất di truyền là axit ribonucleic (ARN) đơn chuỗi thuộc chi Rubulavirus, nằm trong họ Paramyxoviridae. Loại virus này có cấu trúc vỏ bọc lipid ngoài cùng mang các kháng nguyên glycoprotein bề mặt giúp bám dính và xâm nhập vào tế bào biểu mô đường hô hấp của vật chủ. Virus tương đối nhạy cảm với nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời cũng như các dung dịch sát khuẩn thông thường, nhưng lại có khả năng tồn tại bền bỉ nhiều giờ trong môi trường không khí ẩm hoặc trên các bề mặt vật dụng ở điều kiện nhiệt độ phòng bình thường.
Cơ chế lây truyền của bệnh quai bị diễn ra chủ yếu thông qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với các chất tiết mũi họng. Khi người đang mang mầm bệnh thực hiện các hành động như ho, hắt hơi, thở mạnh, nói chuyện hoặc khạc nhổ, các giọt bắn nhỏ chứa virus sẽ phát tán ra không gian xung quanh. Người khỏe mạnh khi hít trực tiếp các hạt khí dung này hoặc đưa tay chạm vào các bề mặt, đồ chơi, vật dụng cá nhân dính nước bọt rồi vô tình chạm lên mắt, mũi, miệng sẽ có nguy cơ lây nhiễm rất cao. Đáng chú ý, người nhiễm virus có khả năng phát tán mầm bệnh mạnh nhất trong khoảng thời gian từ một đến hai ngày trước khi các triệu chứng sưng mang tai xuất hiện và tiếp tục lây lan trong khoảng năm đến bảy ngày sau đó.
Nhiều yếu tố nguy cơ làm gia tăng khả năng bùng phát và lan truyền bệnh quai bị trong cộng đồng. Yếu tố nguy cơ hàng đầu là việc chưa được tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng bệnh hoặc chỉ mới tiêm một liều duy nhất, khiến nồng độ kháng thể bảo vệ trong cơ thể bị suy giảm theo thời gian. Môi trường tập trung đông người và có không gian khép kín như trường học, nhà trẻ, ký túc xá hay doanh trại là những nơi có tỷ lệ tiếp xúc gần rất cao, dễ tạo điều kiện cho các đợt dịch bùng phát. Ngoài ra, điều kiện thời tiết lạnh và khô vào mùa đông xuân tạo môi trường lý tưởng cho giọt bắn hô hấp lơ lửng lâu hơn trong không khí. Những người có hệ miễn dịch suy yếu, người sống trong điều kiện vệ sinh kém hoặc duy trì thói quen dùng chung cốc chén, thìa đũa cũng thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của bệnh quai bị thường phát triển tuần tự qua các giai đoạn rõ rệt sau thời gian ủ bệnh kéo dài trung bình từ mười sáu đến mười tám ngày, với biên độ dao động có thể từ mười hai đến hai mươi lăm ngày. Trong giai đoạn ủ bệnh, người nhiễm hoàn toàn không có triệu chứng bên ngoài nhưng virus đã âm thầm nhân lên và phân tán vào máu.
Giai đoạn tiền triệu thường kéo dài khoảng ba đến năm ngày trước khi tổn thương tuyến nước bọt biểu hiện rõ. Người bệnh bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu nhiễm virus toàn thân không đặc hiệu bao gồm sốt nhẹ hoặc vừa, cảm giác ớn lạnh, mệt mỏi, đau mỏi cơ khớp toàn thân, đau nhức đầu và giảm cảm giác thèm ăn. Ở một số trường hợp, bệnh nhân có thể cảm thấy căng tức nhẹ hoặc nhói buốt tại góc hàm trước khi nhìn thấy tổn thương sưng nề.
Bước sang giai đoạn toàn phát, triệu chứng kinh điển và đặc trưng nhất là viêm tuyến nước bọt mang tai. Vùng mô phía dưới mang tai và trước góc xương hàm dưới bắt đầu sưng to nhanh chóng, đẩy dái tai lệch lên trên và ra ngoài, làm mất đi đường viền tự nhiên của góc hàm. Khoảng bảy mươi đến tám mươi phần trăm trường hợp ghi nhận sưng lan sang cả hai bên, trong đó tuyến một bên thường sưng trước từ một đến hai ngày rồi bên đối diện mới tiếp tục phồng to. Vùng da trên tuyến bị sưng căng bóng, ấn vào có cảm giác chắc, đàn hồi và đau buốt rõ rệt, nhưng thường không có hiện tượng đỏ ửng hay hóa mủ như viêm tuyến mang tai do vi khuẩn. Lỗ ống dẫn tuyến Stenon ở niêm mạc má đối diện răng cối trên số hai thường bị sưng đỏ và phù nề. Cơn đau tuyến mang tai tăng lên dữ dội khi người bệnh há miệng, nhai nuốt thức ăn dai cứng hoặc tiếp xúc với thực phẩm có vị chua kích thích tiết nước bọt.
Bên cạnh các dấu hiệu tại chỗ, người bệnh cần chú ý nhận diện các triệu chứng cảnh báo biến chứng toàn thân. Sự xuất hiện của các cơn đau dữ dội kèm theo sưng nóng một hoặc cả hai bên tinh hoàn ở nam giới, đau âm ỉ vùng hạ vị ở nữ giới, sốt cao đột ngột đi kèm đau đầu dữ dội, nôn vọt, cứng gáy, hoặc đau quặn dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng đều là những dấu hiệu chỉ điểm virus đã tấn công vào tinh hoàn, buồng trứng, màng não hoặc tụy tạng.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh quai bị chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ kết hợp với việc khai thác yếu tố dịch tễ học tiếp xúc. Khi một người xuất hiện tình trạng sưng đau điển hình ở một hoặc hai bên tuyến nước bọt mang tai kèm theo sốt và có tiền sử tiếp xúc với nguồn lây trong vòng hai đến ba tuần trước đó, chẩn đoán ban đầu có thể được định hình tương đối nhanh chóng. Tuy nhiên, việc thăm khám y khoa trực tiếp là cần thiết để phân biệt quai bị với các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự như viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn sinh mủ, sỏi làm tắc ống dẫn tuyến nước bọt, phì đại hạch góc hàm, nhiễm virus Epstein-Barr hoặc các khối u lành tính và ác tính vùng mang tai.
Trong các trường hợp tổn thương không điển hình, người bệnh đã từng tiêm phòng nhưng vẫn nghi nhiễm, hoặc khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ biến chứng ở các cơ quan khác, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân. Kỹ thuật sinh học phân tử phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (RT-PCR) thực hiện trên mẫu bệnh phẩm dịch ngoáy họng, nước bọt hoặc nước tiểu cho phép phát hiện sự hiện diện của vật chất di truyền ARN của virus quai bị với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Bên cạnh đó, xét nghiệm huyết thanh học miễn dịch tìm kháng thể kháng virus quai bị loại IgM đặc hiệu hoặc đánh giá sự gia tăng hiệu giá kháng thể IgG qua hai mẫu huyết thanh liên tiếp cũng đóng vai trò quan trọng trong xác nhận chẩn đoán.
Ngoài ra, các xét nghiệm bổ trợ sinh hóa thường ghi nhận hoạt độ men amylase trong máu và nước tiểu tăng cao do tổn thương tại tuyến nước bọt hoặc mô tụy. Siêu âm vùng tuyến mang tai giúp đánh giá mức độ thâm nhiễm viêm, loại trừ sự hiện diện của ổ áp xe hay sỏi ống tuyến, đồng thời siêu âm tinh hoàn có thể được tiến hành kịp thời nếu bệnh nhân nam có biểu hiện sưng đau vùng bìu.
Đặc điểm phân biệt giữa bệnh quai bị và viêm tuyến mang tai do vi khuẩn
| Đặc điểm phân biệt | Bệnh quai bị (do virus) | Viêm tuyến mang tai do vi khuẩn |
|---|---|---|
| Căn nguyên gây bệnh | Virus quai bị thuộc họ Paramyxoviridae | Vi khuẩn (thường gặp nhất là Staphylococcus aureus) |
| Phạm vi tổn thương | Thường sưng cả hai bên (chiếm 70 – 80% trường hợp) | Đa phần chỉ sưng khu trú ở một bên tuyến mang tai |
| Tính chất khối sưng | Căng bóng, đàn hồi, ít đỏ da, không hóa mủ | Sưng nóng đỏ đau dữ dội, mô mềm phù nề rõ rệt |
| Dịch tiết lỗ ống tuyến | Lỗ ống Stenon đỏ nề, tiết dịch trong hoặc không mủ | Thấy mủ đục chảy ra từ lỗ ống Stenon khi ép nhẹ |
| Biến chứng kèm theo | Có thể viêm tinh hoàn, viêm màng não, viêm tụy | Hình thành ổ áp xe tuyến nước bọt, hoại tử mô tại chỗ |
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh quai bị
Mặc dù bệnh quai bị thường được xem là bệnh lý tự giới hạn, sự lây lan của virus theo dòng máu đến các cơ quan nhạy cảm khác có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề. Biến chứng thường gặp và đáng lo ngại nhất ở nam giới sau tuổi dậy thì là viêm tinh hoàn, xảy ra ở khoảng hai mươi đến năm mươi phần trăm trường hợp lâm sàng. Biến chứng này thường xuất hiện sau khi sưng tuyến mang tai từ bốn đến mười ngày, với biểu hiện tinh hoàn sưng to, đau buốt dữ dội và sốt cao trở lại. Khoảng mười phần trăm bệnh nhân có thể bị viêm cả hai bên tinh hoàn. Quá trình viêm có thể dẫn đến hiện tượng teo nhu mô tinh hoàn ở khoảng ba mươi lăm phần trăm các trường hợp bị ảnh hưởng, làm suy giảm số lượng và chất lượng tinh trùng ở khoảng mười ba phần trăm người bệnh, dù vô sinh hoàn toàn là tình huống tương đối hiếm gặp.
Ở đối tượng nữ giới đã qua tuổi dậy thì, viêm buồng trứng được ghi nhận ở khoảng bảy phần trăm trường hợp mắc bệnh quai bị, gây đau tức vùng hạ vị và sốt, nhưng rất ít khi để lại hậu quả vô sinh vĩnh viễn. Đáng chú ý, phụ nữ mang thai nếu nhiễm virus quai bị trong ba tháng đầu của thai kỳ sẽ đối mặt với sự gia tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên hoặc thai chết lưu. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa dịch tễ học hiện tại không tìm thấy mối liên quan giữa việc mẹ mắc quai bị và các dị tật bẩm sinh cấu trúc ở trẻ nhỏ.
Bên cạnh tổn thương tại cơ quan sinh dục, virus quai bị còn có khả năng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và hệ tiêu hóa. Biến chứng viêm màng não vô khuẩn và viêm não có thể xảy ra nhưng đa số người bệnh đều hồi phục hoàn toàn nếu được hỗ trợ y tế tích cực. Giảm thính lực do tổn thương dây thần kinh thính giác cũng là một biến chứng nguy hiểm hiếm gặp, thường gây mất khả năng nghe ở một bên tai và khó phục hồi. Ngoài ra, viêm tụy cấp tính xuất hiện ở khoảng năm phần trăm bệnh nhân với biểu hiện đau quặn bụng trên và buồn nôn. Các biến chứng hiếm gặp khác như viêm cơ tim, viêm tuyến giáp, viêm thận hoặc xuất huyết giảm tiểu cầu thường thoái lui trong vòng hai đến ba tuần mà không để lại di chứng nghiêm trọng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt virus quai bị. Do đó, nguyên tắc quản lý và xử trí bệnh quai bị tập trung chủ yếu vào việc điều trị triệu chứng nâng đỡ thể trạng, giảm thiểu sự khó chịu, kiểm soát biến chứng và cách ly nghiêm ngặt nhằm hạn chế lây lan dịch bệnh ra môi trường xung quanh. Phần lớn các trường hợp thể nhẹ có thể được hướng dẫn theo dõi và chăm sóc tại nhà dưới sự tư vấn định kỳ của nhân viên y tế.
Các biện pháp chăm sóc nâng đỡ đóng vai trò cốt lõi trong suốt thời gian người bệnh phát sốt và sưng đau tuyến mang tai. Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong giai đoạn sốt và sưng to, hạn chế tối đa việc vận động mạnh để tạo điều kiện cho hệ miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh và giảm áp lực lên các cơ quan có nguy cơ bị tổn thương kèm theo. Để kiểm soát thân nhiệt và cảm giác đau nhức vùng mang tai, bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng các thuốc hạ sốt giảm đau thông thường phù hợp với từng độ tuổi và thể trạng cá nhân. Việc chườm ấm hoặc chườm mát nhẹ nhàng lên khu vực tuyến bị sưng có thể giúp làm dịu cảm giác căng tức mô kẽ.
Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc khoang miệng cần được điều chỉnh hợp lý để không làm trầm trọng thêm tình trạng đau khi ăn. Người bệnh nên ưu tiên các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp, sữa hoặc nước canh hầm, chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày. Cần kiêng cữ các loại thực phẩm quá dai cứng đòi hỏi lực nhai lớn, các món ăn cay nồng hoặc có tính axit cao như chanh, cam, giấm vì chúng kích thích tiết nước bọt mạnh gây đau buốt dữ dội tại tuyến viêm. Uống đủ nước hàng ngày và súc miệng thường xuyên bằng nước muối sinh lý ấm sau mỗi bữa ăn giúp giữ sạch niêm mạc khoang miệng và ngăn ngừa nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn cơ hội.
Đối với các trường hợp có dấu hiệu biến chứng, việc theo dõi y khoa đòi hỏi sự chặt chẽ hơn. Khi nam giới bị viêm tinh hoàn, bác sĩ sẽ chỉ định nghỉ ngơi tại chỗ tuyệt đối, mặc quần lót nâng đỡ bìu để giảm lực kéo căng và có thể phối hợp các nhóm thuốc chống viêm thích hợp theo phác đồ chuyên khoa. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua thuốc chống viêm corticoid hay kháng sinh để tự dùng tại nhà khi chưa có y lệnh từ bác sĩ điều trị.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Tiêm chủng vắc xin là biện pháp chủ động, an toàn và mang lại hiệu quả cao nhất để phòng ngừa bệnh quai bị cũng như các biến chứng nguy hiểm của bệnh. Vắc xin phòng quai bị hiện nay thường được phối hợp trong mũi tiêm ba trong một phòng ngừa sởi, quai bị và rubella (vắc xin MMR). Theo khuyến cáo của các cơ quan y tế, lịch tiêm phòng tiêu chuẩn cho trẻ em bao gồm hai mũi: mũi thứ nhất được tiêm khi trẻ đạt mười hai tháng tuổi và mũi thứ hai nhắc lại trong khoảng độ tuổi từ bốn đến sáu tuổi, trước khi trẻ bắt đầu bước vào môi trường tiểu học. Việc hoàn thành đủ hai liều vắc xin giúp cơ thể sản sinh kháng thể bảo vệ lâu dài với hiệu lực phòng bệnh lên đến gần chín mươi phần trăm.
Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, việc kiểm tra tình trạng miễn dịch và chủ động tiêm bổ sung vắc xin phòng ngừa sởi, quai bị và rubella trước khi có thai là một khuyến cáo y khoa quan trọng. Do đây là loại vắc xin sống giảm độc lực, phụ nữ cần hoàn tất mũi tiêm tối thiểu từ một đến ba tháng trước thời điểm dự định mang thai. Kháng thể bảo vệ từ người mẹ sau khi tiêm chủng có thể truyền qua nhau thai để bảo vệ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời trước khi trẻ đủ tuổi tiêm chủng trực tiếp.
Bên cạnh vắc xin, các biện pháp vệ sinh phòng bệnh không đặc hiệu cũng giữ vai trò thiết yếu trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền virus. Người bệnh nghi ngờ hoặc đã xác định mắc quai bị cần được cách ly tại nhà tối thiểu năm đến bảy ngày kể từ khi bắt đầu sưng tuyến mang tai. Các thành viên trong gia đình cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, mang khẩu trang y tế khi tiếp xúc gần, tránh dùng chung dụng cụ ăn uống cá nhân, đồng thời thường xuyên vệ sinh, khử khuẩn bề mặt bàn ghế, đồ chơi và mở cửa thông thoáng không gian sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh quai bị dù đa số tự khỏi nhưng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các biến chứng cấp tính cần được can thiệp y tế kịp thời. Người bệnh hoặc người chăm sóc cần liên hệ ngay với các cơ sở y tế khi nhận thấy tình trạng sưng tuyến mang tai ngày càng tiến triển nhanh kèm theo các cơn đau buốt dữ dội hoặc xuất hiện các dấu hiệu toàn thân bất thường.
Đặc biệt, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:
- Cơn sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C và không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường.
- Đau đầu dữ dội, nôn vọt liên tục không rõ nguyên nhân, có biểu hiện lừ đừ, ngủ gà, co giật, mê sảng hoặc cứng vùng gáy gây khó khăn khi cúi gập đầu.
- Nam giới sau tuổi dậy thì xuất hiện tình trạng sưng to bất thường, tấy đỏ và đau nhức dữ dội ở một hoặc cả hai bên tinh hoàn.
- Nữ giới có biểu hiện đau quặn dữ dội vùng bụng dưới hoặc đau vùng chậu kèm sốt.
- Đau bụng quặn thắt vùng thượng vị kèm nôn ói nhiều và mệt lả toàn thân.
- Xuất hiện tình trạng ù tai, giảm sức nghe đột ngột hoặc mất thính lực ở một bên tai.
- Khó thở, tức ngực hoặc mệt mỏi kiệt sức bất thường. Việc phát hiện và tiếp cận y tế sớm trong các tình huống này sẽ giúp ngăn ngừa tổn thương cơ quan vĩnh viễn.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y khoa về bệnh quai bị trong tài liệu này chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe và tham khảo kiến thức tổng quan, tuyệt đối không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định và chỉ định chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân có đáp ứng miễn dịch và nguy cơ biến chứng hoàn toàn khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi cần được cá thể hóa theo tình trạng thực tế của từng người bệnh.
Người bệnh và gia đình cần tuyệt đối tránh các sai lầm nguy hại sau:
- Không tự ý áp dụng các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng như đắp vôi sống, dán cao lá, bôi mực tàu hoặc châm chích lên vùng tuyến mang tai đang bị sưng viêm, vì những hành vi này rất dễ gây bỏng da, kích ứng mô mềm hoặc hoại tử bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm.
- Không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh, bởi kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với các bệnh lý do virus gây ra như quai bị.
- Không tự ý dùng các loại thuốc chống viêm corticoid hay thay đổi liều lượng thuốc hạ sốt khi chưa có chỉ định cụ thể của nhân viên y tế, nhằm tránh các tổn thương suy gan, suy thận hoặc che lấp dấu hiệu diễn tiến nặng của bệnh.
Kết luận
Bệnh quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra với biểu hiện sưng đau tuyến mang tai đặc trưng, có thể gặp ở cả trẻ em và người trưởng thành. Mặc dù bệnh phần lớn có thể tự thoái lui sau khoảng hai tuần nếu được chăm sóc và nghỉ ngơi hợp lý, việc chủ quan trước các biến chứng tại tinh hoàn, buồng trứng, tụy tạng hay hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến những ảnh hưởng sức khỏe lâu dài.
Chủ động tiêm phòng đầy đủ vắc xin sởi quai bị rubella đúng lịch, tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh phòng dịch và theo dõi sát sao tiến triển của cơ thể là chìa khóa quan trọng để bảo vệ bản thân và cộng đồng. Khi phát hiện các biểu hiện nghi ngờ mắc bệnh hoặc có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, tư vấn và hướng dẫn chăm sóc một cách an toàn và khoa học nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Mặt không cân đối có phải là dấu hiệu chắc chắn của bệnh quai bị không?
Tình trạng khuôn mặt không cân đối do một bên má hoặc mang tai bị sưng to là biểu hiện rất hay gặp của bệnh quai bị, đặc biệt trong những ngày đầu khi phản ứng viêm mới xuất hiện ở một bên tuyến. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu duy nhất khẳng định bệnh quai bị. Một số bệnh lý khác cũng có thể gây biến dạng hoặc mất cân đối khuôn mặt tạm thời như viêm tuyến mang tai do vi khuẩn, sỏi tắc ống dẫn tuyến nước bọt, viêm hạch góc hàm, nhiễm trùng răng miệng hoặc liệt dây thần kinh số bảy ngoại biên. Để có chẩn đoán chính xác, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám kết hợp đánh giá các triệu chứng đi kèm như sốt, đau họng và yếu tố dịch tễ phơi nhiễm.
Bệnh quai bị có thể gây sốt cao hay không và kéo dài trong bao lâu?
Bệnh quai bị hoàn toàn có thể gây sốt cao. Trong giai đoạn khởi phát và toàn phát, thân nhiệt người bệnh thường dao động từ ba mươi tám đến ba mươi chín độ C, thậm chí trong một số trường hợp có thể sốt cao tới bốn mươi độ C. Đợt sốt này thường kéo dài từ ba đến bốn ngày và sẽ thuyên giảm dần khi tình trạng sưng tuyến mang tai bắt đầu đạt đỉnh rồi thoái lui. Nếu người bệnh sốt cao liên tục không hạ dù đã áp dụng các biện pháp hạ nhiệt thông thường, hoặc sốt tái phát đột ngột sau vài ngày tạm ổn kèm theo đau đầu dữ dội, cần lập tức đến bệnh viện vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo biến chứng viêm màng não hoặc viêm tinh hoàn.
Bệnh quai bị lây truyền qua những con đường nào và trong thời gian bao lâu?
Virus quai bị lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn nhỏ li ti được phát tán vào không khí khi người mang mầm bệnh ho, hắt hơi, sổ mũi hoặc trò chuyện ở cự ly gần. Ngoài ra, việc chạm tay vào các bề mặt, đồ chơi, vật dụng cá nhân bị nhiễm chất tiết hô hấp rồi đưa lên mắt, mũi, miệng cũng là con đường lây nhiễm phổ biến. Khả năng lây truyền của bệnh bắt đầu từ khoảng một đến hai ngày trước khi tuyến mang tai sưng to và kéo dài thêm năm đến bảy ngày sau khi xuất hiện triệu chứng sưng. Do đó, việc cách ly người bệnh trong tối thiểu một tuần kể từ khi phát bệnh là biện pháp dịch tễ vô cùng cần thiết.
