Virus cúm là gì và đặc điểm cấu tạo của virus cúm
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Virus cúm là một trong những tác nhân gây bệnh đường hô hấp truyền nhiễm phổ biến nhất trên toàn thế giới. Bệnh do loại virus này gây ra có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, tạo thành các giọt bắn nhỏ chứa mầm bệnh.

Việc hiểu rõ virus cúm là gì cùng với những đặc điểm cấu tạo sinh học đặc trưng của chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong y học dự phòng. Sự hiểu biết này là cơ sở để các nhà khoa học phát triển vắc xin phòng ngừa cũng như tìm ra các phương pháp hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh hiệu quả trong cộng đồng.
Virus cúm là gì?
Virus cúm là vi sinh vật thuộc họ Orthomyxoviridae, có khả năng xâm nhập và gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp của con người và một số loài động vật. Nhóm virus này được chia thành bốn chủng chính gồm cúm A, cúm B, cúm C và cúm D. Trong đó, chủng cúm A và cúm B là hai tác nhân chính gây ra các đợt dịch cúm mùa hàng năm ở người với mức độ lây nhiễm cao.
Cấu trúc hình học của virus cúm thường có dạng hình cầu hoặc hình bầu dục không đều với kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng 80 đến 120 nanomet. Virus bao gồm vỏ màng lipid kép bên ngoài, hệ thống protein bề mặt và lõi chứa vật chất di truyền RNA. Chính đặc điểm cấu tạo đặc biệt này giúp virus dễ dàng bám dính, xâm nhập vào tế bào chủ và liên tục biến đổi kháng nguyên qua thời gian.
Lớp vỏ lipid và các gai protein bề mặt của virus cúm
Lớp vỏ ngoài của virus cúm được cấu tạo từ màng lipid kép thu nhận từ tế bào chủ trong quá trình nhân lên và thoát ra ngoài. Cắm sâu trên màng lipid này là các gai glycoprotein nhô ra bề mặt, đóng vai trò quyết định khả năng lây nhiễm và nhận diện miễn dịch của virus. Hai loại glycoprotein bề mặt quan trọng nhất là Hemagglutinin (ký hiệu H) và Neuraminidase (ký hiệu N).
Gai Hemagglutinin giúp virus cúm nhận diện và gắn kết đặc hiệu với các thụ thể axit sialic trên bề mặt tế bào niêm mạc hô hấp của người, từ đó mở đường cho virus xâm nhập vào bên trong tế bào. Trong khi đó, gai Neuraminidase có chức năng cắt đứt liên kết giữa virus mới được tạo thành và tế bào chủ, hỗ trợ giải phóng các hạt virus con để tiếp tục lây nhiễm sang các tế bào lành xung quanh. Tùy thuộc vào sự kết hợp giữa các dạng Hemagglutinin và Neuraminidase, chủng cúm A được phân chia thành nhiều phân týp khác nhau như H1N1 hay H5N1.
Cấu trúc lõi vật chất di truyền và enzym của virus cúm
Bên dưới lớp màng vỏ lipid là lớp protein màng M1 có nhiệm vụ giữ vững hình thái và bảo vệ các thành phần bên trong hạt virus. Nằm tại khu vực trung tâm của virus cúm chính là lõi vật chất di truyền cùng hệ thống các enzym cần thiết cho quá trình nhân lên.
Khác với nhiều loại virus khác, vật chất di truyền của virus cúm A và B gồm 8 phân đoạn axit ribonucleic (RNA) chuỗi đơn mang chiều âm. Mỗi phân đoạn RNA được bao bọc bởi các protein nucleoprotein (NP) để tạo thành phức hợp ribonucleoprotein. Đi kèm với lõi RNA là phức hợp enzym RNA polymerase gồm ba tiểu đơn vị PB1, PB2 và PA. Phức hợp enzym này chịu trách nhiệm sao chép và phiên mã di truyền của virus ngay bên trong nhân của tế bào chủ sau khi lây nhiễm.
Cơ chế biến đổi kháng nguyên liên tục của virus cúm
Một trong những đặc điểm sinh học nổi bật nhất của virus cúm là khả năng biến đổi di truyền và thay đổi cấu trúc kháng nguyên rất nhanh chóng. Quá trình biến đổi này xảy ra dưới hai hình thức chính là trôi dạt kháng nguyên (antigenic drift) và dịch chuyển kháng nguyên (antigenic shift).
Trôi dạt kháng nguyên là những đột biến điểm nhỏ xảy ra thường xuyên trong quá trình sao chép các phân đoạn RNA mã hóa cho Hemagglutinin và Neuraminidase. Những thay đổi nhỏ này tích lũy dần theo thời gian khiến hệ miễn dịch của cơ thể khó nhận biết được chủng virus mới, dẫn đến các đợt cúm mùa tái diễn. Trong khi đó, dịch chuyển kháng nguyên là sự tái tổ hợp các phân đoạn di truyền khi hai chủng virus cúm khác nhau cùng lây nhiễm vào một tế bào chủ, tạo ra một phân týp virus hoàn toàn mới có nguy cơ gây đại dịch toàn cầu.
Khả năng tồn tại của virus cúm ngoài môi trường
Mặc dù có cấu tạo khá phức tạp, virus cúm lại tương đối nhạy cảm với các yếu tố vật lý và hóa học ngoài môi trường tự nhiên. Nhờ có lớp vỏ cấu tạo từ lipid, virus dễ dàng bị vô hoạt bởi các chất tẩy rửa thông thường, xà phòng, cồn 70 độ cũng như các dung dịch sát khuẩn chứa clo.
Trong điều kiện môi trường bên ngoài, virus cúm có thể tồn tại từ vài giờ đến vài ngày trên các bề mặt cứng như kim loại, nhựa hoặc gỗ, nhưng thời gian sống sót ngắn hơn trên các bề mặt mềm như giấy hay vải. Nhiệt độ cao trên 56 độ C và ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp chứa tia cực tím cũng làm phá hủy cấu trúc protein vỏ và vật chất di truyền của virus một cách nhanh chóng. Do đó, việc giữ vệ sinh môi trường sống và duy trì thông thoáng không khí là biện pháp hiệu quả giúp giảm bớt mật độ virus.
Lưu ý an toàn
Các thông tin về đặc điểm sinh học và cấu tạo của virus cúm được cung cấp nhằm mục đích nâng cao kiến thức y học phổ thông và nhận thức phòng bệnh cộng đồng. Nội dung bài viết không thay thế cho các chẩn đoán chuyên khoa hoặc tư vấn điều trị từ bác sĩ. Người bệnh khi có các biểu hiện sốt, ho, đau họng hoặc mệt mỏi kéo dài nên chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế tại các cơ sở uy tín để được thăm khám và hướng dẫn xử trí phù hợp.
Tóm tắt
Virus cúm là tác nhân truyền nhiễm đường hô hấp có cấu tạo đặc trưng với lớp vỏ gai glycoprotein và lõi di truyền RNA dễ biến đổi. Hiểu rõ cấu tạo của virus giúp chúng ta nâng cao ý thức chủ động bảo vệ bản thân thông qua tiêm chủng vắc xin định kỳ và thực hiện tốt vệ sinh cá nhân hàng ngày.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Virus cúm lây truyền qua những con đường nào?
Virus cúm lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn nhỏ bắn ra khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, con người cũng có thể bị lây nhiễm gián tiếp khi chạm tay vào các bề mặt dính giọt bắn chứa virus rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng.
Sự khác biệt giữa virus cúm A và virus cúm B là gì?
Virus cúm A có khả năng lây nhiễm ở cả người và nhiều loài động vật, đồng thời dễ biến đổi tạo ra các chủng mới gây đại dịch. Trong khi đó, virus cúm B hầu như chỉ lây nhiễm ở người, ít biến đổi lớn hơn và thường chỉ gây ra các đợt cúm mùa nhẹ hơn.
Tại sao vắc xin cúm cần phải tiêm nhắc lại hàng năm?
Do virus cúm liên tục biến đổi các gai glycoprotein bề mặt thông qua quá trình trôi dạt kháng nguyên, các chủng virus lưu hành năm sau có thể khác với năm trước. Việc tiêm vắc xin hàng năm giúp hệ miễn dịch cập nhật khả năng nhận diện các chủng virus mới nhất.
Các chất sát khuẩn thông thường có tiêu diệt được virus cúm không?
Có. Do virus cúm sở hữu lớp vỏ ngoài bằng màng lipid kép, các dung dịch sát khuẩn chứa cồn 70 độ, xà phòng rửa tay và chất tẩy rửa thông thường đều có thể làm tan vỡ lớp màng này và vô hoạt virus hiệu quả.
Thời gian ủ bệnh sau khi nhiễm virus cúm kéo dài bao lâu?
Thời gian ủ bệnh sau khi tiếp xúc với virus cúm thường tương đối ngắn, trung bình từ 1 đến 4 ngày, phổ biến nhất là khoảng 2 ngày trước khi các triệu chứng hô hấp bắt đầu xuất hiện rõ rệt ở người bệnh.
