Viêm não Nhật Bản B: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm não Nhật Bản B là một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính do virus gây tổn thương trực tiếp lên nhu mô não, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi Culex mang mầm bệnh. Bệnh xuất hiện phổ biến tại khu vực châu Á và Tây Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, đặc biệt gia tăng mạnh vào mùa hè khi mật độ muỗi truyền bệnh đạt đỉnh điểm trong năm.

Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm virus diễn tiến trong âm thầm hoặc chỉ gây sốt nhẹ thoáng qua, căn bệnh này có thể nhanh chóng bùng phát thành đợt viêm não tối cấp với tỷ lệ tử vong lên tới 30 phần trăm ở nhóm bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng. Đáng chú ý, gần một nửa số người sống sót phải chịu đựng các di chứng nặng nề về vận động, nhận thức và tâm thần kéo dài suốt đời.
Việc hiểu rõ con đường lây truyền, nhận diện sớm các dấu hiệu thần kinh cảnh báo và chủ động tiêm chủng vắc xin phòng bệnh đúng lịch là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe cho cả trẻ em lẫn người lớn trước căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này.
Tổng quan về viêm não Nhật Bản B
Viêm não Nhật Bản B là một bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do virus viêm não Nhật Bản thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae gây ra. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm cấp tính lan tỏa ở nhu mô não, màng não và đôi khi lan xuống cả tủy sống. Các vùng cấu trúc sâu bên trong não như đồi thị, hạch nền và thân não thường là nơi chịu sự tấn công nặng nề nhất của virus, dẫn đến những rối loạn chức năng thần kinh nghiêm trọng và diễn tiến rất phức tạp.
Theo các báo cáo y tế toàn cầu, viêm não Nhật Bản B là nguyên nhân hàng đầu gây viêm não do virus tại khu vực châu Á với ước tính khoảng 100.000 ca mắc lâm sàng được ghi nhận mỗi năm. Khu vực lưu hành dịch trải dài từ Nam Á sang Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và một số quốc đảo thuộc khu vực Tây Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, bệnh được ghi nhận rải rác quanh năm ở nhiều địa phương, nhưng thường bùng phát thành các đợt dịch vào các tháng mùa hè và mùa mưa, gắn liền với điều kiện sinh thái thuận lợi cho vector truyền bệnh sinh sôi nảy nở.
Mặc dù có khả năng gây tử vong cao và để lại nhiều biến chứng vĩnh viễn, viêm não Nhật Bản B không lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các tiếp xúc thông thường như ho, hắt hơi, bắt tay hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân. Người nhiễm bệnh được xem là vật chủ ngõ cụt vì lượng virus trong máu người rất thấp và tồn tại trong thời gian ngắn, không đủ để truyền ngược lại cho muỗi. Do đó, việc hiểu đúng bản chất bệnh học giúp cộng đồng giảm bớt lo âu không cần thiết, đồng thời tập trung đúng mức vào các biện pháp kiểm soát trung gian truyền bệnh và chủ động tiêm chủng phòng ngừa.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh viêm não Nhật Bản B là virus viêm não Nhật Bản, một loại virus chứa vật liệu di truyền ARN sợi đơn thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Chủng virus này cùng họ với nhiều loại virus truyền qua tiết túc nguy hiểm khác như virus sốt xuất huyết Dengue, virus West Nile, virus Zika và virus sốt vàng. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus có ái tính đặc biệt với các tế bào thần kinh trung ương và có khả năng nhân lên nhanh chóng trong mô não.
Con đường truyền bệnh trong tự nhiên vận hành theo một chu kỳ khép kín giữa muỗi và các loài động vật có xương sống. Trung gian truyền bệnh chính là loài muỗi Culex, phổ biến nhất là Culex tritaeniorhynchus cùng một số loài muỗi Culex khác. Loài muỗi này có tập tính sinh sản mạnh mẽ tại các vùng đồng ruộng ngập nước, ruộng lúa nước, mương rãnh thủy lợi và các ao tù nước đọng ở nông thôn. Ổ chứa tự nhiên và vật chủ khuếch đại mầm bệnh chủ yếu là các loài lợn nuôi và các loài chim hoang dã di cư thuộc bộ Hạc như cò, vạc. Khi muỗi Culex hút máu động vật mang mầm bệnh có nồng độ virus huyết cao, virus sẽ nhân lên trong cơ thể muỗi rồi cư trú ở tuyến nước bọt. Sau đó, muỗi truyền virus sang người thông qua các vết đốt hút máu.
Khi xâm nhập vào cơ thể con người, virus viêm não Nhật Bản ban đầu nhân lên tại các hạch bạch huyết khu vực và các tế bào nội mô mạch máu. Từ đó, virus đi vào tuần hoàn máu và trong một số trường hợp có thể vượt qua hàng rào máu não để tấn công trực tiếp vào các tế bào thần kinh. Người bệnh được xác định là vật chủ ngõ cụt vì nồng độ virus trong máu người sau khi nhiễm rất thấp và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không đủ để làm lây nhiễm cho những con muỗi khác khi bị đốt. Ngoại trừ một số tình huống rất hiếm gặp liên quan đến truyền máu hoặc ghép mô tạng, bệnh hoàn toàn không lây lan trực tiếp giữa người với người.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh viêm não Nhật Bản B bao gồm:
- Môi trường sinh sống hoặc làm việc tại các vùng nông thôn, vùng bán sơn địa có nhiều đồng ruộng lúa nước hoặc gần các chuồng trại chăn nuôi lợn mà không có biện pháp che chắn chuồng trại phù hợp.
- Yếu tố thời tiết và mùa vụ, cụ thể là các tháng mùa hè và mùa mưa khi nhiệt độ và độ ẩm cao tạo điều kiện cho đàn muỗi Culex phát triển bùng nổ về số lượng.
- Thói quen sinh hoạt ngoài trời vào thời điểm chạng vạng tối và sáng sớm, đây là khung giờ muỗi Culex hoạt động đốt người mạnh nhất trong ngày.
- Tình trạng miễn dịch chưa được bảo vệ do chưa tiêm hoặc tiêm không đủ các mũi vắc xin phòng viêm não Nhật Bản B theo khuyến cáo.
- Yếu tố lứa tuổi: Trẻ nhỏ dưới 15 tuổi tại các vùng lưu hành dịch là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và chưa có kháng thể bảo vệ từ trước. Tuy nhiên, người lớn chưa từng tiêm phòng hoặc người từ vùng không có dịch di chuyển vào vùng lưu hành cũng có nguy cơ nhiễm bệnh tương đương.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Phần lớn các trường hợp nhiễm virus viêm não Nhật Bản B diễn ra trong thầm lặng không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ xuất hiện hội chứng sốt nhẹ tương tự như cảm cúm thông thường. Ước tính chỉ khoảng một trong số hai trăm năm mươi người nhiễm virus thực sự tiến triển thành bệnh cảnh lâm sàng viêm não cấp tính. Sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 4 đến 14 ngày kể từ khi bị muỗi đốt mang virus truyền vào, bệnh nhân có triệu chứng thường trải qua 4 giai đoạn tiến triển điển hình.
Giai đoạn khởi phát hay tiền triệu thường kéo dài từ 1 đến 3 ngày. Người bệnh đột ngột sốt cao từ 39 đến 40 độ C trở lên, kèm theo những cơn đau đầu dữ dội không đáp ứng tốt với các thuốc hạ sốt thông thường. Bệnh nhân cảm thấy mệt lả, ớn lạnh, chán ăn, buồn nôn và nôn vọt. Ở trẻ nhỏ, các biểu hiện tiêu hóa như đau bụng quanh rốn và tiêu chảy có thể xuất hiện nổi bật, rất dễ khiến phụ huynh nhầm lẫn với bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột thông thường hoặc sốt phát ban.
Giai đoạn toàn phát hay giai đoạn cấp tính thường bắt đầu từ ngày thứ 3 hoặc thứ 4 của bệnh. Đây là thời điểm virus xâm nhập ồ ạt vào hệ thần kinh trung ương và gây tổn thương nhu mô não diện rộng. Dấu hiệu tổn thương màng não bộc lộ rõ nét với biểu hiện gáy cứng, dấu hiệu Kernig và Brudzinski dương tính. Tình trạng tăng áp lực nội sọ biểu hiện qua các cơn nôn vọt dữ dội và đau đầu dữ dội không dứt. Kế tiếp, người bệnh rơi vào rối loạn tri giác nhanh chóng, từ ngủ gà, li bì, mê sảng, mất phương hướng cho đến lú lẫn và hôn mê sâu. Co giật là triệu chứng nguy hiểm rất thường gặp, có thể là co giật toàn thân hoặc co giật cục bộ từng nhóm cơ mặt hay chi. Các dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt dây thần kinh sọ não, liệt nửa người hoặc liệt cứng hai chi dưới bắt đầu xuất hiện.
Giai đoạn lui bệnh thường rơi vào cuối tuần thứ nhất hoặc tuần thứ hai khi thân nhiệt của người bệnh bắt đầu hạ dần về mức bình thường. Mặc dù các triệu chứng cấp tính như sốt cao và co giật giảm bớt, tổn thương ở các cấu trúc sâu của não bộ như hạch nền lại bộc lộ qua hội chứng ngoại tháp. Người bệnh có thể xuất hiện các cử động bất thường như run giật tay chân, tăng trương lực cơ, cứng đờ người, nét mặt đờ đẫn mất biểu cảm và rối loạn nuốt.
Giai đoạn di chứng là giai đoạn tiếp sau khi qua khỏi đợt cấp, người bệnh có thể mang các khiếm khuyết thần kinh vĩnh viễn không thể hồi phục hoàn toàn.
Các giai đoạn tiến triển lâm sàng của bệnh viêm não Nhật Bản B
| Giai đoạn bệnh | Thời gian điển hình | Biểu hiện lâm sàng chính | Mức độ cảnh báo |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn ủ bệnh | 4 đến 14 ngày | Thường không có triệu chứng, virus nhân lên trong cơ thể | Theo dõi yếu tố dịch tễ |
| Giai đoạn khởi phát | 1 đến 3 ngày đầu | Sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, nôn mửa, mệt mỏi, đau bụng ở trẻ | Cần đưa đi khám ngay |
| Giai đoạn toàn phát | Ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 | Sốt cao liên tục, rối loạn ý thức, co giật, tăng áp lực nội sọ, liệt cứng | Cấp cứu hồi sức tích cực |
| Giai đoạn lui bệnh và di chứng | Sau tuần đầu trở đi | Nhiệt độ hạ dần, bộc lộ hội chứng ngoại tháp, nguy cơ di chứng thần kinh | Chăm sóc và phục hồi chức năng |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh viêm não Nhật Bản B đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ các bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm và thần kinh, kết hợp chặt chẽ giữa việc khai thác yếu tố dịch tễ, đánh giá biểu hiện lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu.
Trước hết, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc của bệnh nhân, bao gồm việc sinh sống hoặc vừa di chuyển đến vùng lưu hành dịch bệnh trong vòng hai tuần qua, tiền sử bị muỗi đốt, môi trường sống gần đồng ruộng hoặc trại chăn nuôi lợn, cùng với lịch sử tiêm chủng vắc xin phòng bệnh. Khám lâm sàng tập trung vào việc đánh giá mức độ sốt cao, hội chứng màng não, thang điểm hôn mê Glasgow, các cơn co giật và các dấu hiệu định vị thần kinh khu trú.
Xét nghiệm dịch não tủy thông qua thủ thuật chọc dò tủy sống thắt lưng là bước then chốt trong chẩn đoán. Dịch não tủy của bệnh nhân viêm não Nhật Bản B thường trong hoặc hơi mờ, áp lực mở tăng cao. Phân tích sinh hóa và tế bào dịch não tủy cho thấy số lượng bạch cầu tăng từ vài chục đến vài trăm tế bào trên mỗi microlit với ưu thế ban đầu là bạch cầu đa nhân sau đó chuyển nhanh sang bạch cầu lympho; nồng độ protein trong dịch não tủy tăng nhẹ đến vừa, trong khi nồng độ glucose thường duy trì ở mức bình thường hoặc gần bình thường.
Về chẩn đoán huyết thanh học, kỹ thuật MAC-ELISA nhằm phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu kháng virus viêm não Nhật Bản trong dịch não tủy hoặc trong huyết thanh là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Sự xuất hiện của kháng thể IgM trong dịch não tủy chứng minh sự sản xuất kháng thể nội màng tủy, khẳng định chắc chắn tình trạng nhiễm virus cấp tính ở hệ thần kinh trung ương.
Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI) có giá trị cao trong việc phát hiện các tổn thương phù nề, hoại tử hoặc xuất huyết đặc trưng tại đồi thị hai bên, hạch nền và thân não. Chẩn đoán phân biệt cần được bác sĩ đặt ra cẩn thận với viêm màng não do vi khuẩn, viêm màng não do lao, viêm não do virus Herpes simplex, sốt xuất huyết Dengue có biến chứng thần kinh và sốt rét thể não nhằm đưa ra phác đồ chăm sóc phù hợp nhất.
Các biến chứng nguy hiểm và di chứng thần kinh kéo dài do viêm não Nhật Bản B
Viêm não Nhật Bản B là một trong những bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh có tiên lượng nặng nề nhất hiện nay. Tỷ lệ tử vong trong đợt bệnh cấp tính có thể lên tới 30 phần trăm ở những trường hợp có biểu hiện lâm sàng, nguyên nhân thường do phù não nặng dẫn đến tụt kẹt não, suy hô hấp tuần hoàn cấp hoặc các biến chứng nhiễm trùng thứ phát như viêm phổi nặng và nhiễm trùng huyết.
Đối với những bệnh nhân vượt qua được giai đoạn nguy kịch, khoảng 30 đến 50 phần trăm phải chịu đựng các di chứng thần kinh, nhận thức và tâm thần vĩnh viễn suốt đời. Các tổn thương thực thể không thể phục hồi tại các nhân xám trung ương và vỏ não dẫn đến tình trạng suy giảm trí tuệ, mất trí nhớ, sa sút tâm thần và thay đổi nhân cách hoặc hành vi bất thường. Nhiều bệnh nhân gặp phải khó khăn nghiêm trọng trong việc giao tiếp, mất ngôn ngữ hoặc rối loạn phát âm kéo dài.
Về mặt vận động, di chứng thường gặp bao gồm liệt nửa người, liệt hai chi dưới hoặc liệt tứ chi ở các mức độ khác nhau. Bệnh nhân có thể xuất hiện các rối loạn trương lực cơ, co cứng cơ, run giật cơ hoặc hội chứng Parkinson thứ phát làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tự chăm sóc sinh hoạt cá nhân. Ngoài ra, các cơn co giật động kinh kéo dài sau viêm não cũng là di chứng phổ biến đòi hỏi phải theo dõi và điều trị thần kinh lâu dài. Một số trường hợp còn ghi nhận di chứng suy giảm thính lực hoặc mất thị lực vĩnh viễn.
Đặc điểm chu kỳ lây truyền tự nhiên và tính chất dịch tễ học
Sự lưu hành của virus viêm não Nhật Bản B trong tự nhiên gắn liền với chu kỳ sinh thái phức tạp giữa muỗi truyền bệnh và các loài động vật có xương sống. Muỗi Culex tritaeniorhynchus là loài muỗi ưa sinh sản tại các vùng ruộng lúa nước, đầm lầy và mương máng tưới tiêu ở vùng nông thôn. Chúng thường tìm kiếm nguồn thức ăn bằng cách hút máu động vật nuôi và chim hoang dã vào ban đêm, đặc biệt là lúc chạng vạng tối.
Lợn nhà được coi là vật chủ khuếch đại mầm bệnh quan trọng nhất trong chu kỳ dịch tễ học. Khi bị muỗi mang virus đốt, lợn sẽ phát triển tình trạng nhiễm virus huyết với nồng độ rất cao trong máu nhưng thường không có biểu hiện bệnh nặng, ngoại trừ hiện tượng sảy thai hoặc thai chết lưu ở lợn nái. Nồng độ virus huyết cao ở lợn tạo điều kiện lý tưởng cho các cá thể muỗi khác tiếp tục hút máu và nhân rộng nguồn lây nhiễm trong đàn muỗi tại khu vực. Bên cạnh lợn, các loài chim nước thuộc họ Diệc và Cò cũng đóng vai trò là ổ chứa tự nhiên giúp duy trì sự tồn tại của virus qua các mùa trong năm.
Tại các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam, bệnh mang tính chất mùa rõ rệt. Đỉnh dịch thường xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm, trùng với thời điểm mùa hè có nhiệt độ cao, mưa nhiều và các cánh đồng lúa bước vào vụ gieo cấy ngập nước, thúc đẩy sự gia tăng đột biến mật độ muỗi Culex trong tự nhiên.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu nào được chứng minh có khả năng tiêu diệt virus viêm não Nhật Bản B trong cơ thể. Do đó, nguyên tắc quản lý và điều trị bệnh hoàn toàn dựa trên hồi sức tích cực, điều trị triệu chứng, duy trì ổn định chức năng các cơ quan sống và dự phòng các biến chứng nguy hiểm. Toàn bộ quá trình theo dõi và can thiệp y tế bắt buộc phải được thực hiện tại các cơ sở y tế có đơn vị hồi sức tích cực hoặc chuyên khoa truyền nhiễm.
Mục tiêu điều trị hàng đầu là bảo vệ đường thở và hỗ trợ thông khí. Đối với những bệnh nhân hôn mê sâu, mất phản xạ bảo vệ đường thở hoặc suy hô hấp do tổn thương thân não, bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống nội khí quản và cho thở máy hỗ trợ. Việc cung cấp đầy đủ oxy giúp hạn chế tối đa tổn thương não thứ phát do tình trạng thiếu oxy mô não gây ra.
Kiểm soát áp lực nội sọ là một mắt xích sống còn trong điều trị viêm não cấp tính. Khi có dấu hiệu phù não và tăng áp lực nội sọ, nhân viên y tế sẽ cho bệnh nhân nằm đầu cao khoảng 30 độ ở tư thế thẳng trục nhằm tạo thuận lợi cho tuần hoàn tĩnh mạch trở về, đồng thời sử dụng các liệu pháp giảm áp nội sọ chuyên sâu được theo dõi sát sao qua các thông số sinh tồn và thần kinh.
Kiểm soát các cơn co giật cũng được thực hiện nhanh chóng bằng các nhóm thuốc chống co giật đường tĩnh mạch dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ hồi sức để ngăn ngừa tổn thương tế bào não kéo dài. Song song đó, việc hạ sốt tích cực bằng các biện pháp vật lý phối hợp với thuốc hạ sốt an toàn giúp giảm tiêu thụ oxy não và giảm chuyển hóa cơ bản của cơ thể người bệnh.
Chăm sóc nâng đỡ toàn diện bao gồm cân bằng dịch và điện giải, cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ qua ống thông dạ dày hoặc đường tĩnh mạch, tránh tình trạng thừa dịch gây phù não nặng thêm. Nhân viên y tế và điều dưỡng cũng chú trọng công tác vệ sinh hô hấp để phòng tránh viêm phổi hít, xoay trở tư thế thường xuyên để chống loét tì đè, chăm sóc ống thông bàng quang để tránh nhiễm trùng tiết niệu.
Trong giai đoạn lui bệnh, các liệu pháp phục hồi chức năng sớm như vật lý trị liệu vận động, ngôn ngữ trị liệu và liệu pháp hoạt động cần được tiến hành kiên trì nhằm giúp bệnh nhân khôi phục tối đa các chức năng vận động và nhận thức bị khiếm khuyết.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm não Nhật Bản B đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin và các biện pháp cắt đứt trung gian truyền bệnh trong môi trường sống hàng ngày.
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa chủ động, an toàn và mang lại hiệu quả cao nhất để bảo vệ cơ thể khỏi căn bệnh nguy hiểm này. Tại Việt Nam, vắc xin viêm não Nhật Bản B đã được đưa vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia cho trẻ em từ 1 tuổi trở lên với lịch tiêm gồm 3 mũi cơ bản: mũi 1 khi trẻ đủ 1 tuổi, mũi 2 sau mũi 1 từ 1 đến 2 tuần, và mũi 3 cách mũi 2 một năm. Sau đó, trẻ cần được tiêm nhắc lại sau mỗi 3 đến 4 năm cho đến khi đủ 15 tuổi để duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ vững bền. Ngoài ra, hiện nay cũng có các loại vắc xin sống giảm độc lực hoặc vắc xin tái tổ hợp thế hệ mới có phác đồ tiêm ít mũi hơn tại các trung tâm tiêm chủng dịch vụ. Người lớn chưa từng được tiêm phòng hoặc người di chuyển đến sinh sống, làm việc tại vùng có dịch cũng được khuyến cáo tham khảo ý kiến bác sĩ để tiêm phòng bổ sung kịp thời.
Bên cạnh tiêm chủng, việc kiểm soát và phòng chống muỗi Culex đốt đóng vai trò vô cùng quan trọng:
- Luôn ngủ trong màn (mùng), kể cả khi ngủ ban ngày, và có thể tẩm màn bằng các hóa chất diệt côn trùng an toàn theo hướng dẫn của ngành y tế.
- Mặc quần áo dài tay, sáng màu khi ra ngoài trời vào sáng sớm hoặc lúc hoàng hôn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ bị muỗi đốt.
- Sử dụng các sản phẩm xua muỗi thoa ngoài da hoặc bình xịt muỗi được cơ quan y tế cấp phép lưu hành.
- Lắp đặt lưới chống muỗi tại các cửa sổ, cửa thông gió và sử dụng vợt bắt muỗi trong sinh hoạt gia đình.
- Vệ sinh môi trường sống xung quanh, khơi thông cống rãnh, phát quang bụi rậm, lấp các vũng nước đọng và đậy kín các dụng cụ chứa nước nhằm loại bỏ triệt để nơi sinh sản của muỗi.
- Đối với các khu vực chăn nuôi, chuồng trại gia súc đặc biệt là chuồng lợn cần được xây dựng cách xa nhà ở, thường xuyên vệ sinh sạch sẽ và phun hóa chất diệt muỗi định kỳ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm não Nhật Bản B là một cấp cứu y khoa có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Người bệnh hoặc người nhà cần khẩn trương đến ngay bệnh viện gần nhất hoặc gọi cấp cứu khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào sau đây:
- Sốt cao đột ngột từ 39 đến 40 độ C, khó hạ hoặc không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường tại nhà.
- Cơn đau đầu dữ dội, đau tăng dần kèm theo hiện tượng nôn vọt, buồn nôn liên tục không liên quan đến bữa ăn.
- Cổ cứng, khó cúi gập cằm chạm ngực, đau mỏi nhiều vùng gáy và cột sống.
- Biểu hiện rối loạn ý thức và hành vi như lơ mơ, li bì, khó đánh thức, ngủ gà, mê sảng, nói nhảm, mất phương hướng về không gian và thời gian.
- Xuất hiện bất kỳ cơn co giật nào, dù là co giật toàn thân hay co giật nhẹ cục bộ ở vùng mặt hoặc tay chân.
- Yếu hoặc liệt một chi, nửa người, mất thăng bằng hoặc khó khăn trong việc nuốt và nói.
Tuyệt đối không chần chừ chờ đợi xem các triệu chứng có tự thuyên giảm hay không, và không tự ý điều trị tại nhà bằng các bài thuốc dân gian truyền miệng. Mỗi giờ trôi qua trong tình trạng tổn thương não cấp tính đều có thể làm tăng nguy cơ tử vong và để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn. Ngoài ra, những người chuẩn bị đi công tác hoặc du lịch đến các vùng nông thôn lưu hành dịch cũng nên đến gặp bác sĩ trước chuyến đi ít nhất vài tuần để được tư vấn tiêm chủng phòng ngừa.
Lưu ý an toàn
Tất cả các nội dung được cung cấp trong bài viết chỉ nhằm mục đích phổ biến kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức phòng bệnh trong cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định hay chỉ định điều trị của các bác sĩ chuyên khoa.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc thuốc chống co giật về tự sử dụng tại nhà khi chưa có y lệnh từ bác sĩ điều trị. Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với virus viêm não Nhật Bản B, và việc lạm dụng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nguy hại và làm che lấp các dấu hiệu lâm sàng quan trọng.
Không áp dụng các phương pháp dân gian chưa được kiểm chứng khoa học như cạo gió, chích lể, giật giác hoặc cho người bệnh uống các loại nước lá cây khi đang sốt cao co giật. Khi bệnh nhân có biểu hiện co giật, không được cố gắng nhét bất kỳ vật cứng nào vào miệng người bệnh vì có thể gây gãy răng, chấn thương niêm mạc miệng hoặc dị vật đường thở nguy hiểm. Mọi can thiệp hạ nhiệt và cấp cứu cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn từ nhân viên y tế.
Kết luận
Viêm não Nhật Bản B là một bệnh truyền nhiễm cấp tính vô cùng nguy hiểm do virus lây qua muỗi đốt, với đặc trưng tiến triển nhanh, tỷ lệ tử vong cao và nguy cơ để lại di chứng thần kinh nặng nề suốt đời cho người bệnh. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo như sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, nôn mửa và rối loạn ý thức có ý nghĩa sống còn giúp bệnh nhân được tiếp cận các biện pháp hồi sức tích cực kịp thời tại cơ sở y tế.
Mặc dù y học hiện nay chưa có thuốc điều trị kháng virus đặc hiệu, căn bệnh này hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa một cách hữu hiệu bằng việc tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo đúng lịch khuyến cáo của cơ quan y tế, kết hợp với các biện pháp vệ sinh môi trường và phòng chống muỗi đốt triệt để. Mọi người cần chủ động bảo vệ bản thân và gia đình bằng cách thực hiện nghiêm túc các khuyến cáo phòng bệnh từ các chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm não Nhật Bản B có lây truyền từ người sang người qua đường ho hay hắt hơi không?
Không, virus viêm não Nhật Bản B không lây truyền qua đường hô hấp khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, cũng không lây qua tiếp xúc thông thường hay dùng chung đồ dùng cá nhân. Virus lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi Culex đã nhiễm mầm bệnh từ động vật như lợn hoặc chim hoang dã. Việc tiếp xúc hoặc chăm sóc người bệnh không làm lây nhiễm virus.
Bệnh viêm não Nhật Bản B có nguy hiểm không và để lại những hậu quả gì?
Viêm não Nhật Bản B là bệnh nhiễm trùng thần kinh rất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30 phần trăm trong số những người có biểu hiện bệnh. Bên cạnh đó, có từ 30 đến 50 phần trăm bệnh nhân sống sót phải gánh chịu các di chứng thần kinh và tâm thần vĩnh viễn như liệt vận động, co giật động kinh, suy giảm trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ hoặc mất thính lực, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Hiện nay đã có thuốc đặc trị tiêu diệt virus viêm não Nhật Bản B chưa?
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị dứt điểm virus viêm não Nhật Bản B. Biện pháp điều trị chủ yếu là hồi sức tích cực, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát phù não, cắt các cơn co giật và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm dưới sự theo dõi liên tục của các bác sĩ chuyên khoa tại bệnh viện.
Người lớn có nguy cơ mắc viêm não Nhật Bản B không hay chỉ gặp ở trẻ em?
Mặc dù bệnh thường gặp nhiều hơn ở trẻ em dưới 15 tuổi tại các vùng lưu hành dịch do hệ miễn dịch chưa có kháng thể bảo vệ, người lớn ở bất kỳ độ tuổi nào vẫn có thể mắc bệnh nếu chưa từng được tiêm phòng vắc xin hoặc chưa có miễn dịch tự nhiên từ trước. Đặc biệt, người lớn từ vùng đô thị không có dịch khi di chuyển đến vùng nông thôn có dịch lưu hành có nguy cơ nhiễm bệnh khá cao.
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản B đã có trong chương trình tiêm chủng tại Việt Nam chưa?
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản B đã được đưa vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia tại Việt Nam từ nhiều năm nay dành cho trẻ em từ 1 tuổi trở lên với 3 mũi tiêm cơ bản miễn phí tại các trạm y tế xã phường. Ngoài ra, phụ huynh và người lớn có thể lựa chọn các loại vắc xin thế hệ mới tại các trung tâm tiêm chủng dịch vụ để được tư vấn phác đồ tiêm phù hợp.
