Bệnh viêm não Nhật Bản: Dấu hiệu, đường lây truyền và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm não Nhật Bản là bệnh truyền nhiễm cấp tính tấn công trực tiếp vào nhu mô não và hệ thần kinh trung ương, do virus viêm não Nhật Bản thuộc giống Flavivirus gây nên. Mầm bệnh không lây truyền trực tiếp giữa người với người mà lan truyền thông qua trung gian truyền bệnh là vết đốt của muỗi Culex tritaeniorhynchus, loài muỗi thường sinh sôi mạnh mẽ ở khu vực nông thôn và đồng ruộng.
Căn bệnh này đặc biệt nguy hiểm do tính chất khởi phát đột ngột, diễn tiến cấp tính với các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao liên tục kém đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường, co giật toàn thân và suy giảm tri giác nhanh chóng. Nếu không được phát hiện và tiếp cận chăm sóc y tế tích cực kịp thời, người bệnh đối mặt với nguy cơ tử vong cao cũng như gánh chịu các di chứng thần kinh và vận động nặng nề suốt đời. Việc trang bị kiến thức nhận biết dấu hiệu sớm, hiểu rõ cơ chế lây truyền và chủ động tiêm phòng vắc xin đầy đủ là nền tảng cốt lõi giúp bảo vệ sức khỏe cho trẻ em và các thành viên trong gia đình trước mối đe dọa từ căn bệnh mùa hè nguy hiểm này.

Tổng quan về viêm não Nhật Bản
Viêm não Nhật Bản, trong y văn còn từng được gọi là viêm não mùa hè hay viêm não B, là một bệnh lý nhiễm trùng thần kinh cấp tính do virus viêm não Nhật Bản Japanese Encephalitis Virus gây ra. Chủng virus này thuộc nhóm Arbovirus, thuộc họ Flaviviridae, được ghi nhận và phân lập lần đầu tiên tại Nhật Bản vào năm 1935, từ đó mang tên gọi địa danh này. Virus lưu hành phổ biến ở nhiều quốc gia thuộc khu vực châu Á và Tây Thái Bình Dương, đặc biệt là những vùng có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và hoạt động nông nghiệp trồng lúa nước phát triển.
Bản chất của bệnh là tình trạng viêm nhiễm lan tỏa gây phù nề, hoại tử và tổn thương nghiêm trọng tại các tế bào thần kinh, đặc biệt là vùng chất xám, đồi thị, hạch nền và thân não. Đa số các trường hợp nhiễm virus viêm não Nhật Bản trên thực tế không bộc lộ triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện triệu chứng nhẹ thoáng qua tương tự như cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, ở một tỷ lệ nhỏ người nhiễm, virus có khả năng vượt qua hàng rào máu não để xâm nhập vào nhu mô não, kích hoạt phản ứng viêm dữ dội và gây ra hội chứng viêm não cấp tính với diễn biến cực kỳ phức tạp.
Tại Việt Nam, viêm não Nhật Bản là bệnh truyền nhiễm lưu hành quanh năm nhưng thường bùng phát thành các đợt dịch đỉnh điểm vào các tháng mùa nóng, từ khoảng tháng 5 đến tháng 8. Đây là thời điểm nhiệt độ tăng cao, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho quần thể muỗi Culex phát triển mạnh mẽ và nguồn trái cây chín thu hút chim di cư mang mầm bệnh. Mặc dù mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh nếu chưa có kháng thể bảo vệ, đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất vẫn là trẻ nhỏ, để lại gánh nặng bệnh tật to lớn cho gia đình và xã hội.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh là virus viêm não Nhật Bản, một loại virus chứa vật chất di truyền ARN có vỏ bọc lipid, thuộc họ Flaviviridae. Loại virus này tương đối nhạy cảm với nhiệt độ cao, dễ bị bất hoạt ở nhiệt độ 56 độ C trong khoảng 30 phút và ở 100 độ C chỉ trong khoảng 2 phút, cũng như dễ bị tiêu diệt bởi các dung môi hòa tan lipid và các chất sát khuẩn thông thường. Tuy nhiên, virus lại có khả năng tồn tại rất bền vững trong môi trường nhiệt độ thấp hoặc trạng thái đông băng trong nhiều năm mà vẫn duy trì được độc lực gây bệnh.
Cơ chế lây truyền của bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào chu trình truyền bệnh qua vector muỗi. Ổ chứa mầm bệnh trong tự nhiên chủ yếu là các loài chim hoang dã bắt mồi ven nước như diệc, cò và các loài gia súc nuôi, đặc biệt là loài lợn. Lợn được xem là vật chủ khuếch đại virus quan trọng nhất trong tự nhiên do có tốc độ tái sinh sản nhanh, mật độ virus trong máu sau khi nhiễm đạt mức rất cao nhưng bản thân lợn lại thường không biểu hiện triệu chứng bệnh rõ rệt. Muỗi Culex tritaeniorhynchus là vật trung gian truyền bệnh chính tại Việt Nam và các nước châu Á. Khi muỗi cái hút máu động vật đang có virus trong máu, virus sẽ nhân lên trong cơ thể muỗi rồi di chuyển đến tuyến nước bọt. Sau đó, muỗi đốt người và truyền virus qua vết chích. Bệnh tuyệt đối không lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc hô hấp, ăn uống, dịch tiết hay sinh hoạt hàng ngày giữa người với người.
Về các yếu tố nguy cơ, tình trạng miễn dịch của cơ thể đóng vai trò tiên quyết đối với khả năng nhiễm bệnh. Những người chưa từng được tiêm phòng vắc xin viêm não Nhật Bản hoặc tiêm không đủ phác đồ, không tiêm nhắc lại có nguy cơ mắc bệnh rất cao khi bị muỗi mang virus đốt. Nhóm đối tượng có nguy cơ tổn thương cao nhất là trẻ em dưới 15 tuổi, đặc biệt là lứa tuổi từ 2 đến 9 tuổi, do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện và hàng rào máu não còn nhạy cảm trước sự tấn công của virus.
Yếu tố môi trường và địa lý cũng gia tăng rủi ro mắc bệnh đáng kể. Những người sinh sống hoặc làm việc tại khu vực nông thôn, gần các cánh đồng lúa nước, mương máng tù đọng và chuồng trại chăn nuôi gia súc là đối tượng dễ tiếp xúc với muỗi truyền bệnh nhất. Muỗi Culex tritaeniorhynchus thường trú ẩn ở các bụi cây quanh nhà vào ban ngày và hoạt động đốt mạnh nhất vào chập tối và đêm. Ngoài ra, những người từ vùng không có dịch di chuyển đến các khu vực nông thôn đang lưu hành dịch bệnh mà không áp dụng các biện pháp phòng hộ muỗi đốt cũng đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh rất lớn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Bệnh viêm não Nhật Bản diễn tiến qua các giai đoạn rõ rệt với mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian, đòi hỏi sự theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
Giai đoạn ủ bệnh kéo dài trung bình từ 5 đến 14 ngày sau khi bị muỗi truyền bệnh đốt. Trong giai đoạn này, người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng bất thường, virus âm thầm nhân lên trong hệ liên võng nội mô trước khi đi vào dòng máu.
Giai đoạn khởi phát thường kéo dài từ 1 đến 3 ngày, đánh dấu bằng sự xuất hiện đột ngột của hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc nặng. Người bệnh sốt cao đột ngột từ 39 đến 40 độ C, cơn sốt liên tục và đáp ứng rất kém với các thuốc hạ sốt thông thường. Đi kèm với sốt là tình trạng nhức đầu dữ dội, đau mỏi toàn thân, buồn nôn và nôn vọt. Ở trẻ nhỏ, giai đoạn này rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc hô hấp thông thường do trẻ thường có thêm biểu hiện đau bụng, tiêu chảy, mệt lả và bỏ ăn. Một số dấu hiệu màng não sớm như cứng gáy nhẹ, tăng trương lực cơ hoặc rối loạn vận động nhãn cầu cũng có thể bắt đầu xuất hiện.
Giai đoạn toàn phát bùng phát mạnh mẽ từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh, khi virus đã xâm nhập sâu và làm tổn thương hàng loạt tế bào nhu mô não. Đây là giai đoạn nguy kịch nhất với các biểu hiện thần kinh khu trú và hội chứng tổn thương não nổi bật. Tri giác của người bệnh xấu đi nhanh chóng, chuyển từ bứt rứt, kích thích, mê sảng sang li bì, ngủ gà và rơi vào hôn mê sâu. Các cơn co giật xuất hiện với tần suất dày đặc, có thể là co giật cục bộ cơ mặt, cơ chi hoặc co giật cứng toàn thân. Rối loạn thần kinh thực vật biểu hiện rõ rệt qua tình trạng vã mồ hôi đầm đìa, da tái nhợt hoặc đỏ bừng từng cơn, mạch nhanh, huyết áp dao động thất thường và rối loạn nhịp thở nguy hiểm. Đồng thời, người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu liệt cứng nửa người hoặc liệt tứ chi, tăng phản xạ gân xương và mất kiểm soát đại tiểu tiện.
Giai đoạn lui bệnh thường bắt đầu từ ngày thứ 8 hoặc thứ 10 trở đi nếu người bệnh vượt qua được giai đoạn toàn phát và không có biến chứng bội nhiễm nặng. Nhiệt độ cơ thể giảm dần về mức bình thường, các triệu chứng thần kinh thực vật và hội chứng não thoái lui dần. Tuy nhiên, quá trình hồi phục diễn ra rất chậm chạp và người bệnh thường phải đối mặt với các di chứng suy giảm vận động, liệt hoặc tổn thương nhận thức kéo dài.
So sánh đặc điểm phân biệt viêm não Nhật Bản và sốt xuất huyết Dengue
| Đặc điểm phân biệt | Bệnh viêm não Nhật Bản | Bệnh sốt xuất huyết Dengue |
|---|---|---|
| Tác nhân gây bệnh | Virus viêm não Nhật Bản JEV thuộc họ Flaviviridae | Virus Dengue thuộc họ Flaviviridae với 4 type huyết thanh |
| Muỗi trung gian truyền bệnh | Muỗi Culex tritaeniorhynchus, thường đốt vào chập tối và ban đêm | Muỗi Aedes aegypti, thường đốt vào ban ngày lúc sáng sớm và chiều tối |
| Vật chủ lưu trữ mầm bệnh | Gia súc như lợn và các loài chim hoang dã bắt mồi ven nước | Người bệnh là nguồn lây truyền chính |
| Triệu chứng thần kinh nổi bật | Xuất hiện sớm và rầm rộ: hôn mê, co giật toàn thân, cứng gáy, liệt vận động | Hiếm gặp ở giai đoạn đầu, chỉ xuất hiện khi có biến chứng tổn thương não nặng |
| Biểu hiện xuất huyết | Rất hiếm gặp xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc | Rất phổ biến: chấm xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng |
| Biến chứng đặc trưng | Tổn thương nhu mô não hoại tử, di chứng thần kinh vĩnh viễn | Hội chứng rò rỉ huyết tương, tụt huyết áp, sốc do giảm thể tích tuần hoàn |
| Biện pháp phòng ngừa đặc hiệu | Đã có vắc xin phòng ngừa tiêm theo lịch chủng ngừa | Tiêm vắc xin sốt xuất huyết theo khuyến cáo và phòng chống muỗi đốt |
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm não Nhật Bản đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa khai thác kỹ lưỡng yếu tố dịch tễ học, đánh giá triệu chứng lâm sàng thần kinh và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu nhằm đưa ra kết luận chính xác và phân biệt với các bệnh lý não màng não khác.
Về dịch tễ và lâm sàng, bác sĩ sẽ xem xét tiền sử sinh sống hoặc di chuyển đến vùng lưu hành dịch bệnh trong mùa cao điểm, tình trạng tiêm chủng vắc xin và vết muỗi đốt. Sự kết hợp giữa sốt cao đột ngột, hội chứng màng não và các dấu hiệu tổn thương nhu mô não như co giật, rối loạn tri giác là căn cứ lâm sàng quan trọng để định hướng chẩn đoán ban đầu.
Xét nghiệm dịch não tủy qua thủ thuật chọc dò tủy sống thắt lưng là bước cận lâm sàng then chốt mang tính quyết định. Dịch não tủy của bệnh nhân viêm não Nhật Bản thường trong hoặc hơi mờ, áp lực mở tăng. Phân tích sinh hóa và tế bào cho thấy lượng bạch cầu tăng từ vài chục đến vài trăm tế bào trên mỗi microlit, giai đoạn sớm có thể chiếm ưu thế bạch cầu đa nhân nhưng sau đó nhanh chóng chuyển sang ưu thế tế bào lympho; nồng độ protein trong dịch não tủy thường tăng nhẹ trong khi nồng độ glucose và clorua duy trì ở mức bình thường.
Để xác định căn nguyên virus chính xác, các xét nghiệm huyết thanh học miễn dịch gắn enzyme ELISA tìm kháng thể IgM đặc hiệu với virus viêm não Nhật Bản trong dịch não tủy hoặc huyết thanh là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Kháng thể IgM thường xuất hiện từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 sau khi khởi phát bệnh. Kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR khuếch đại vật chất di truyền ARN của virus có thể được thực hiện trong những ngày đầu của bệnh dù độ nhạy trong máu thường thấp do giai đoạn nhiễm virus huyết diễn ra rất ngắn.
Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính CT sọ não hoặc chụp cộng hưởng từ MRI não giúp đánh giá mức độ phù não, phát hiện các tổn thương hoại tử đặc trưng ở vùng đồi thị, hạch nền và thân não. Các xét nghiệm này đồng thời hỗ trợ bác sĩ phân biệt viêm não Nhật Bản với viêm màng não mủ, viêm não do virus Herpes Simplex, sốt xuất huyết thể não và các bệnh lý chuyển hóa thần kinh cấp tính khác.
Các biến chứng nguy hiểm và di chứng lâu dài của viêm não Nhật Bản
Tổn thương do virus viêm não Nhật Bản gây ra tại nhu mô não thường để lại những hậu quả hết sức nặng nề đối với sức khỏe của người bệnh. Trong giai đoạn toàn phát cấp tính, các biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng có thể xuất hiện nhanh chóng bao gồm suy hô hấp cấp do phù não nặng chèn ép thân não, viêm phổi bội nhiễm do ứ đọng đờm dãi hoặc thở máy kéo dài, tụt kẹt não và trụy tuần hoàn tim mạch. Những trường hợp viêm não thể ác tính có thể dẫn đến tổn thương hoại tử não lan tỏa không thể hồi phục chỉ sau một thời gian ngắn khởi phát.
Đối với những bệnh nhân may mắn vượt qua được giai đoạn nguy kịch, quá trình hồi phục thường diễn ra chậm chạp và phức tạp. Ước tính có khoảng 30 đến 50 phần trăm số người sống sót sau viêm não Nhật Bản phải gánh chịu những di chứng thần kinh, nhận thức hoặc tâm thần vĩnh viễn. Các di chứng vận động thường gặp nhất bao gồm liệt nửa người, liệt tứ chi, run cơ, múa vờn hoặc giật rung các nhóm cơ mặt và tay chân, khiến bệnh nhân mất khả năng vận động tự chủ và phải phụ thuộc hoàn toàn vào người thân.
Bên cạnh tổn thương vận động, di chứng về mặt trí tuệ và giác quan cũng gây ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống lâu dài. Trẻ nhỏ sau khi mắc bệnh có thể bị suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, chậm phát triển trí tuệ, rối loạn ngôn ngữ, điếc tiếp nhận hoặc xuất hiện các cơn động kinh thứ phát kéo dài. Những thay đổi về mặt nhân cách, cảm xúc bất ổn định và rối loạn hành vi cũng đòi hỏi người bệnh phải trải qua quá trình trị liệu tâm lý và phục hồi chức năng kiên trì trong nhiều năm để từng bước tái hòa nhập cuộc sống.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay, y học thế giới vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt virus viêm não Nhật Bản. Do đó, nguyên tắc quản lý và điều trị bệnh hoàn toàn tập trung vào việc hồi sức cấp cứu tích cực, hỗ trợ chức năng sống, kiểm soát các hội chứng thần kinh nguy hiểm, ngăn chặn biến chứng và giảm thiểu tối đa tổn thương nhu mô não vĩnh viễn. Mọi bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh đều phải được nhập viện điều trị nội trú tại các cơ sở y tế có chuyên khoa truyền nhiễm hoặc hồi sức cấp cứu thần kinh.
Biện pháp hàng đầu là đảm bảo thông khí và kiểm soát suy hô hấp. Nhân viên y tế sẽ tiến hành hút đờm dãi, khai thông đường thở, cho thở oxy ngắt quãng hoặc can thiệp đặt nội khí quản và thở máy hỗ trợ đối với những bệnh nhân có rối loạn nhịp thở nặng, hôn mê sâu hoặc có dấu hiệu liệt cơ hô hấp nhằm tránh tình trạng thiếu oxy não kéo dài.
Kiểm soát và chống phù não là mục tiêu sống còn để ngăn ngừa tụt kẹt não. Bệnh nhân thường được đặt nằm đầu cao khoảng 30 độ, kiểm soát thân nhiệt chặt chẽ và sử dụng các dung dịch ưu trương theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa. Sốt cao làm tăng mạnh nhu cầu tiêu thụ oxy và chuyển hóa của tế bào não, do đó hạ nhiệt bằng các biện pháp vật lý làm mát kết hợp thuốc hạ sốt phù hợp qua đường uống hoặc truyền tĩnh mạch là điều bắt buộc.
Cắt cơn và dự phòng co giật được thực hiện bằng các nhóm thuốc chống co giật và an thần theo phác đồ cấp cứu của bệnh viện. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao điện não đồ và biểu hiện lâm sàng để điều chỉnh lượng thuốc thích hợp nhằm khống chế các cơn giật rung cơ liên tục mà không làm ức chế hô hấp quá mức. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh cân bằng nước, điện giải, thăng bằng kiềm toan và kiểm soát huyết áp được thực hiện liên tục dựa trên các chỉ số xét nghiệm sinh hóa định kỳ.
Chế độ chăm sóc điều dưỡng và dinh dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong suốt quá trình hồi phục. Người bệnh cần được nuôi dưỡng đủ năng lượng qua ống thông dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch nếu không thể nuốt được, kết hợp trở mình thường xuyên, vỗ rung lồng ngực và vệ sinh cơ thể sạch sẽ để ngăn ngừa loét điểm tỳ, viêm phổi hít và nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc kháng sinh chỉ được bác sĩ chỉ định khi xuất hiện tình trạng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát. Khi qua giai đoạn cấp tính, bệnh nhân cần được can thiệp sớm các chương trình phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ và trị liệu nhận thức để khôi phục tối đa khả năng tự chủ sinh hoạt.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng bệnh viêm não Nhật Bản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin và các biện pháp chủ động cắt đứt chu trình truyền bệnh từ muỗi sang người.
Tiêm chủng vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả và có ý nghĩa bền vững nhất. Trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng với các mũi tiêm cơ bản bắt đầu khi trẻ đủ tuổi theo khuyến cáo, tiếp tục các mũi tiêm nhắc lại đúng lịch hẹn để duy trì nồng độ kháng thể bảo vệ trong huyết thanh. Đối với người lớn và những người di chuyển từ vùng không có dịch vào vùng lưu hành bệnh, việc chủ động tiêm chủng trước chuyến đi ít nhất vài tuần là điều hết sức cần thiết để cơ thể kịp tạo đáp ứng miễn dịch đầy đủ.
Song song với tiêm chủng, việc kiểm soát và tiêu diệt véc-tơ truyền bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cộng đồng. Người dân cần tích cực phát quang bụi rậm quanh nhà, khơi thông cống rãnh, mương máng dẫn nước, dọn dẹp các vật dụng phế thải chứa nước đọng nhằm triệt tiêu nơi trú ngụ và sinh sôi của bọ gậy muỗi Culex tritaeniorhynchus. Tại các vùng nông thôn chăn nuôi gia súc, chuồng trại nuôi lợn và trâu bò cần được xây dựng xa khu vực nhà ở của người dân, thường xuyên được dọn dẹp vệ sinh và phun hóa chất diệt muỗi định kỳ.
Mỗi cá nhân và gia đình cần duy trì thói quen phòng chống muỗi đốt hàng ngày. Luôn ngủ trong màn, kể cả vào ban ngày, có thể dùng màn tẩm hóa chất xua diệt muỗi an toàn. Khi ra ngoài làm việc hoặc sinh hoạt vào thời điểm chập tối và đêm muộn, nên mặc quần áo dài tay, màu sáng và sử dụng các sản phẩm bôi chống côn trùng được cơ quan y tế cấp phép. Không nên để trẻ nhỏ chơi đùa gần các bụi rậm hoặc khu vực chuồng nuôi gia súc nhằm giảm thiểu nguy cơ bị muỗi mang virus tấn công.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm não Nhật Bản là tình trạng cấp cứu nội khoa thần kinh khẩn cấp, đòi hỏi người bệnh phải được đưa đến bệnh viện ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ đầu tiên để tranh thủ thời gian vàng can thiệp y tế.
Gia đình cần lập tức đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế có khoa cấp cứu gần nhất nếu xuất hiện tình trạng sốt cao đột ngột từ 39 độ C trở lên kèm theo biểu hiện kém đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường, đặc biệt khi đang ở trong mùa dịch hoặc sống trong khu vực nông thôn có nhiều muỗi. Những triệu chứng cảnh báo đặc biệt nguy hiểm bao gồm nhức đầu dữ dội không dứt, nôn vọt liên tục không liên quan đến bữa ăn, tinh thần uể oải, ngủ gà, trả lời chậm chạp hoặc bứt rứt, mê sảng bất thường.
Trường hợp người bệnh xuất hiện bất kỳ cơn co giật nào, dù là co giật cục bộ ở mí mắt, góc miệng hay giật run tứ chi, cứng gáy, không thể gập cằm vào ngực, mất ý thức hoặc thở khò khè, khó thở, gia đình phải gọi xe cấp cứu hoặc chuyển viện ngay lập tức. Tuyệt đối không được giữ bệnh nhân tại nhà để tiếp tục theo dõi, không tự ý cạo gió, chích máu đầu ngón tay ngón chân hoặc cho uống thuốc dân gian truyền miệng vì sự chậm trễ này có thể dẫn đến phù não cấp, hoại tử mô não diện rộng và tử vong trước khi kịp tới bệnh viện.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa về bệnh viêm não Nhật Bản mang tính chất phổ biến kiến thức sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho việc thăm khám, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định y khoa trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa. Bệnh lý này có tốc độ diễn tiến rất nhanh và tính chất ác tính cao, việc tự ý chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu ban đầu rất dễ dẫn đến nhầm lẫn tai hại với bệnh cảm cúm, sốt xuất huyết hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường.
Người chăm sóc tuyệt đối không tự ý mua và cho người bệnh sử dụng các loại thuốc an thần, thuốc chống co giật hoặc thuốc ức chế thần kinh tại nhà khi chưa có y lệnh của bác sĩ, bởi điều này có thể che lấp các dấu hiệu tổn thương não thực thể và ức chế trung tâm hô hấp gây nguy hiểm tính mạng. Đồng thời, không tự ý ngưng thuốc hạ sốt, không tự dùng kháng sinh bừa bãi và không áp dụng các phương pháp dân gian chưa kiểm chứng như giác hơi hay châm cứu trong giai đoạn cấp tính. Khi trẻ hoặc người thân có biểu hiện sốt cao kèm dấu hiệu thần kinh bất thường, việc đưa người bệnh đến bệnh viện kịp thời là biện pháp duy nhất đảm bảo an toàn.
Kết luận
Viêm não Nhật Bản là bệnh truyền nhiễm cấp tính vô cùng nguy hiểm đối với hệ thần kinh trung ương, tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao và để lại những di chứng nặng nề suốt đời cho người bệnh. Do bệnh chưa có thuốc điều trị kháng virus đặc hiệu, sự an toàn của mỗi cá nhân và cả cộng đồng phụ thuộc phần lớn vào sự chủ động phòng ngừa và hiểu biết đúng đắn về bệnh.
Việc tiêm chủng vắc xin viêm não Nhật Bản đúng lịch và đủ liều kết hợp cùng các biện pháp tích cực diệt muỗi, loại bỏ lăng quăng và phòng tránh muỗi đốt là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ bản thân và gia đình. Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ sốt cao kèm rối loạn tri giác hoặc co giật, người bệnh cần được đưa ngay đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và hồi sức cấp cứu kịp thời, giảm thiểu tối đa tổn thương não và mang lại cơ hội hồi phục tốt nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm não Nhật Bản có lây truyền từ người sang người qua đường hô hấp hoặc ăn uống không?
Bệnh viêm não Nhật Bản tuyệt đối không lây truyền trực tiếp từ người sang người qua đường hô hấp, tiếp xúc gần gũi, dịch tiết nước bọt hay ăn uống chung. Virus bắt buộc phải có véc-tơ trung gian là muỗi Culex tritaeniorhynchus hút máu từ động vật mang mầm bệnh rồi đốt và truyền virus sang người.
Bệnh viêm não Nhật Bản nguy hiểm như thế nào đối với sức khỏe của trẻ nhỏ?
Đây là bệnh nhiễm trùng thần kinh cấp tính rất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong ước tính khoảng 20 đến 30 phần trăm số ca viêm não có triệu chứng rõ rệt. Ngoài ra, có khoảng 30 đến 50 phần trăm bệnh nhân sống sót phải gánh chịu các di chứng thần kinh lâu dài hoặc vĩnh viễn như liệt vận động, co giật động kinh, điếc và suy giảm nhận thức.
Bệnh viêm não Nhật Bản hiện nay đã có thuốc điều trị đặc hiệu để tiêu diệt virus chưa?
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt trực tiếp virus viêm não Nhật Bản. Các biện pháp điều trị y khoa chủ yếu tập trung vào hồi sức cấp cứu tích cực, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát cơn co giật, hạ sốt, chống phù não, chống bội nhiễm và phục hồi chức năng sau giai đoạn cấp tính.
Trẻ em đã tiêm đủ các mũi vắc xin viêm não Nhật Bản thì có nguy cơ mắc bệnh nữa không?
Tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch tạo ra nồng độ kháng thể bảo vệ cao giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm bệnh và hạn chế mức độ nghiêm trọng nếu mắc phải. Tuy nhiên, không có loại vắc xin nào đảm bảo miễn dịch tuyệt đối một trăm phần trăm, do đó việc kết hợp phòng tránh muỗi đốt vẫn cần được duy trì thường xuyên.
Làm thế nào để phân biệt dấu hiệu ban đầu của viêm não Nhật Bản với các bệnh sốt thông thường?
Trong những ngày đầu, sốt do viêm não Nhật Bản thường rất cao từ 39 đến 40 độ C và rất khó hạ bằng thuốc thông thường. Điểm khác biệt quan trọng là người bệnh sớm có các dấu hiệu tổn thương thần kinh như đau đầu dữ dội, nôn vọt liên tục, lơ mơ, ngủ gà, bứt rứt hoặc giật cơ, khác với các triệu chứng cảm cúm nhẹ thông thường.
