Viêm gan cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm gan cấp là phản ứng viêm và tổn thương cấp tính ở nhu mô gan, dẫn đến sự suy giảm đột ngột các chức năng sinh học và làm gia tăng nồng độ men gan trong máu. Quá trình bệnh lý này có thể xuất phát từ sự tấn công của virus hướng gan, tác động độc hại từ dược phẩm, rượu bia, hóa chất hoặc phản ứng tự miễn dịch.

Trong những ngày đầu, bệnh thường biểu hiện qua các dấu hiệu không điển hình như sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn và cảm giác tức nặng ở vùng hạ sườn phải. Khi tổn thương gan tiến triển, sự ứ đọng sắc tố mật sẽ gây ra hiện tượng nước tiểu sẫm màu, vàng mắt và vàng da đặc trưng.
Phần lớn bệnh nhân viêm gan cấp có khả năng tự hồi phục sau vài tuần nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc y tế phù hợp. Mặc dù vậy, một tỷ lệ nhỏ có thể diễn tiến nặng nề thành suy gan cấp hoặc chuyển sang dạng mạn tính kéo dài. Việc phát hiện sớm và theo dõi chặt chẽ đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ tính mạng người bệnh.
Tổng quan về viêm gan cấp
Về mặt định nghĩa y khoa, viêm gan cấp tính là tình trạng hoại tử lan tỏa hoặc khu trú của tế bào gan đi kèm phản ứng viêm cấp tính trong cấu trúc nhu mô gan. Điểm mấu chốt để phân định giữa viêm gan cấp và viêm gan mạn tính là mốc thời gian diễn tiến. Khi quá trình viêm và hoại tử tế bào gan cùng các rối loạn sinh hóa kéo dài dưới sáu tháng, tình trạng đó được xếp vào nhóm cấp tính. Ngược lại, nếu tổn thương tế bào gan và men gan bất thường tồn tại dai dẳng trên sáu tháng, bệnh lý đã chính thức chuyển sang giai đoạn mạn tính.
Lá gan đảm nhận hàng trăm chức năng sinh lý sống còn đối với cơ thể, từ quá trình tổng hợp protein huyết tương, các yếu tố đông máu, chuyển hóa carbohydrate và lipid, cho đến chức năng bài tiết mật và chuyển hóa các chất độc hại ngoại lai. Khi tế bào gan bị tổn thương cấp, màng tế bào mất tính toàn vẹn khiến các enzyme nội bào như alanine aminotransferase và aspartate aminotransferase tràn ồ ạt vào tuần hoàn máu. Đồng thời, khả năng liên hợp và bài tiết sắc tố bilirubin bị cản trở, dẫn đến hiện tượng tích tụ bilirubin trong máu và mô kẽ.
Trên phạm vi toàn cầu, viêm gan cấp có thể bắt gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính với mô hình căn nguyên biến đổi tùy theo vùng địa lý và điều kiện kinh tế xã hội. Tại các quốc gia đang phát triển, căn nguyên truyền nhiễm do các chủng virus hướng gan lây qua đường tiêu hóa hoặc đường máu chiếm tỷ trọng áp đảo. Ngược lại, tại các quốc gia phát triển, nguyên nhân hàng đầu lại thường gắn liền với tình trạng ngộ độc dược phẩm liều cao, phản ứng thuốc đặc ứng hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ thói quen tiêu thụ rượu bia kéo dài.
Diễn tiến tự nhiên của viêm gan cấp rất đa dạng. Đa số các đợt viêm gan cấp tính do virus lây qua đường phân miệng có xu hướng tự giới hạn và phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, một số chủng virus như viêm gan B và C có khả năng tiềm tàng trở thành nhiễm trùng mạn tính, trong khi các đợt hoại tử ồ ạt do thuốc hay độc chất có thể đẩy người bệnh vào tình trạng suy giảm chức năng gan cấp tính vô cùng nguy hiểm.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân dẫn đến viêm gan cấp tính được phân loại thành hai nhóm chính bao gồm nhóm truyền nhiễm và nhóm không truyền nhiễm, với cơ chế gây tổn thương và mức độ phá hủy tế bào gan rất khác biệt.
Đối với nhóm truyền nhiễm, các virus hướng gan cổ điển là tác nhân thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng. Virus viêm gan A và virus viêm gan E chủ yếu lây truyền qua đường phân miệng thông qua nguồn nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm. Virus viêm gan B, virus viêm gan C và virus viêm gan D lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Ngoài các chủng virus hướng gan đặc hiệu, tế bào gan cũng có thể bị tổn thương thứ phát do nhiễm các loại virus toàn thân khác như virus Epstein-Barr, Cytomegalovirus, virus Herpes simplex, Adenovirus hoặc virus sốt xuất huyết Dengue. Đôi khi, nhiễm trùng nặng do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng cũng có thể kích hoạt phản ứng viêm gan cấp.
Đối với nhóm không truyền nhiễm, tổn thương gan do thuốc và độc chất chiếm vị trí hàng đầu. Nhiễm độc gan do paracetamol là ví dụ điển hình của cơ chế phụ thuộc liều lượng, khi liều dùng vượt quá ngưỡng chuyển hóa an toàn của cơ thể sẽ sinh ra chất chuyển hóa trung gian gây hoại tử tế bào gan ồ ạt. Bên cạnh đó, tình trạng viêm gan do phản ứng thuốc đặc ứng không phụ thuộc liều có thể xuất hiện sau khi sử dụng một số loại thuốc kháng sinh, thuốc chống co giật, thuốc hạ lipid máu nhóm statin hoặc thuốc chống viêm không steroid. Việc sử dụng các loại nấm độc tự nhiên, hóa chất công nghiệp hoặc các chế phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc cũng là căn nguyên gây hoại tử gan cấp diễn tiến nhanh.
Lạm dụng rượu bia cũng là một nguyên nhân phổ biến kích hoạt đợt viêm gan cấp trên nền gan thoái hóa mỡ hoặc viêm gan do rượu mạn tính. Rượu và các sản phẩm chuyển hóa trung gian của nó tấn công trực tiếp màng tế bào, kích thích giải phóng các cytokine gây viêm và làm suy giảm khả năng tái sinh của tế bào gan. Ngoài ra, các rối loạn tự miễn như bệnh viêm gan tự miễn, bệnh lý chuyển hóa và di truyền như bệnh thoái hóa gan đậu bộc Wilson hoặc bệnh thừa sắt huyết sắc tố cũng có thể bùng phát thành đợt cấp.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm gan cấp bao gồm điều kiện vệ sinh kém, thói quen ăn đồ sống tái, sử dụng chung kim tiêm hoặc dụng cụ xuyên cắt qua da, quan hệ tình dục không bảo vệ, thói quen lạm dụng thuốc giảm đau kéo dài và tiền sử nghiện rượu. Phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt thứ ba cũng đối mặt với nguy cơ viêm gan cấp liên quan đến tiền sản giật, hội chứng suy giảm chức năng gan do ứ máu cục bộ hoặc gan nhiễm mỡ cấp thai kỳ.
Đặc điểm so sánh các chủng virus viêm gan cấp tính phổ biến
| Chủng virus | Đường lây truyền | Thời gian ủ bệnh trung bình | Nguy cơ tiến triển mạn tính | Nguy cơ suy gan cấp |
|---|---|---|---|---|
| Virus viêm gan A (HAV) | Đường phân – miệng (thực phẩm, nước ô nhiễm) | Khoảng 2 – 6 tuần | Không tiến triển mạn tính | Dưới 1% |
| Virus viêm gan B (HBV) | Đường máu, quan hệ tình dục, mẹ sang con | Khoảng 6 tuần – 6 tháng | Có nguy cơ (đặc biệt cao ở trẻ sơ sinh) | Khoảng 1% |
| Virus viêm gan C (HCV) | Đường máu, ít lây qua đường tình dục | Khoảng 2 tuần – 6 tháng | Rất cao (khoảng 70 – 85%) | Rất hiếm gặp trong đợt cấp |
| Virus viêm gan E (HEV) | Đường phân – miệng, nguồn nước ô nhiễm | Khoảng 2 – 8 tuần | Hiếm gặp (chủ yếu ở người suy giảm miễn dịch) | Khoảng 20 – 40% ở phụ nữ mang thai |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm gan cấp tính thay đổi đáng kể từ thể không có triệu chứng, thể nhẹ thoáng qua cho đến các đợt suy gan kịch phát nguy kịch. Ở những trường hợp điển hình, bệnh thường phát triển qua bốn giai đoạn kế tiếp nhau với các dấu hiệu có thể dự đoán được.
Giai đoạn đầu tiên là thời kỳ ủ bệnh. Trong giai đoạn này, tác nhân gây bệnh như virus đang nhân lên và xâm nhập vào các mô mà chưa gây ra tổn thương tế bào gan đáng kể, do đó người bệnh hoàn toàn không cảm nhận được bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Thời gian ủ bệnh có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào chủng virus mắc phải.
Giai đoạn thứ hai là thời kỳ khởi phát hay giai đoạn trước vàng da. Người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng toàn thân không đặc hiệu, rất dễ nhầm lẫn với bệnh cảm cúm hoặc viêm dạ dày ruột cấp tính. Cảm giác mệt mỏi rã rời, uể oải, suy nhược là dấu hiệu nổi bật nhất. Đi kèm với đó là tình trạng chán ăn sâu sắc, cảm giác sợ mùi thức ăn, đặc biệt là hiện tượng mất cảm giác thèm thuốc lá ở những người nghiện thuốc lá. Bệnh nhân có thể bị buồn nôn, nôn mửa, sốt nhẹ đến sốt vừa, đau nhức cơ khớp và cảm giác tức nặng âm ỉ ở vùng hạ sườn phải do bao gan bị căng trướng. Trong một số trường hợp nhiễm virus viêm gan B cấp tính, phản ứng phức hợp miễn dịch có thể gây phát ban dạng mày đay hoặc đau nhức các khớp ngoại biên.
Giai đoạn thứ ba là thời kỳ toàn phát hay giai đoạn vàng da. Dấu hiệu đầu tiên báo hiệu sự chuyển giai đoạn là nước tiểu chuyển sang màu vàng sẫm như nước trà đặc, sau đó kết mạc mắt và niêm mạc dưới lưỡi ngả vàng, tiếp đến là vàng da toàn thân. Phân có thể nhạt màu hoặc bạc màu nếu có tình trạng tắc mật đi kèm. Điều đáng chú ý là khi triệu chứng vàng da xuất hiện và đậm dần lên, các biểu hiện toàn thân như sốt hay mệt mỏi lại có xu hướng thuyên giảm, khiến người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn về mặt tổng trạng. Thăm khám thực thể trong giai đoạn này thường ghi nhận gan to nhẹ, mềm và ấn tức, lách có thể to nhẹ ở khoảng một phần năm số trường hợp. Vàng da thường đạt đỉnh trong vòng một đến hai tuần.
Giai đoạn cuối cùng là thời kỳ hồi phục. Triệu chứng vàng da nhạt dần trong vòng hai đến bốn tuần, nước tiểu trong trở lại và cảm giác thèm ăn được phục hồi nhanh chóng. Hầu hết các đợt viêm gan virus cấp tự thoái triển và bình thường hóa trong vòng bốn đến tám tuần. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể diễn tiến theo thể không vàng da, biểu hiện rất mờ nhạt khiến bệnh nhân không hề hay biết mình từng mắc bệnh, hoặc diễn tiến dạng ứ mật kéo dài kèm theo cảm giác ngứa ngáy dữ dội dù tình trạng viêm tế bào gan đã giảm bớt.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm gan cấp tính đòi hỏi sự phối hợp toàn diện giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và thực hiện các xét nghiệm sinh hóa, huyết thanh học chuyên sâu nhằm xác định chính xác mức độ tổn thương gan cũng như căn nguyên gây bệnh.
Trước hết, bác sĩ sẽ tiến hành khai thác tiền sử tiếp xúc dịch tễ, thói quen sinh hoạt, tiền sử tiêm chủng, tiền sử sử dụng thuốc giảm đau, kháng sinh, thực phẩm chức năng hoặc các loại thảo dược không rõ nguồn gốc. Khám lâm sàng tập trung vào việc đánh giá mức độ vàng da, kích thước gan, lách và kiểm tra các dấu hiệu cảnh báo suy chức năng gan như trạng thái tri giác hay hiện tượng xuất huyết dưới da.
Các xét nghiệm máu đóng vai trò trọng tâm trong việc xác lập chẩn đoán tổn thương gan cấp tính. Nồng độ men gan bao gồm alanine aminotransferase và aspartate aminotransferase thường tăng vọt rất cao, gấp hàng chục đến hàng trăm lần giới hạn trên bình thường trong các đợt hoại tử tế bào gan cấp do virus hoặc do ngộ độc paracetamol. Đồng thời, xét nghiệm bilirubin toàn phần và trực tiếp giúp đánh giá mức độ ứ mật. Một chỉ số cực kỳ quan trọng là thời gian đông máu prothrombin hoặc tỷ số chuẩn hóa quốc tế INR, phản ánh trực tiếp khả năng tổng hợp của gan; chỉ số đông máu kéo dài bất thường là dấu hiệu cảnh báo tổn thương tế bào gan diện rộng.
Để xác định căn nguyên cụ thể, các xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử sẽ được chỉ định. Bác sĩ sẽ tìm kháng thể IgM chống kháng nguyên lõi của virus viêm gan B, kháng thể IgM kháng virus viêm gan A, RNA của virus viêm gan C, hoặc kháng thể chống virus viêm gan E. Nếu nghi ngờ nguyên nhân tự miễn dịch, các kháng thể tự miễn như ANA, ASMA và định lượng globulin miễn dịch sẽ được thực hiện. Khi nghi ngờ ngộ độc thuốc, nồng độ hoạt chất trong máu như paracetamol sẽ được đo lường để định hướng can thiệp.
Bên cạnh xét nghiệm máu, siêu âm ổ bụng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cơ bản giúp khảo sát nhu mô gan, kích thước túi mật, loại trừ các nguyên nhân gây vàng da cơ học sau gan như sỏi mật kẹt ống mật chủ hoặc khối u chèn ép đường dẫn mật. Chụp cắt lớp vi tính hoặc sinh thiết gan chỉ được cân nhắc trong những tình huống chẩn đoán phức tạp hoặc nghi ngờ bệnh lý mạch máu gan.
Biến chứng suy gan cấp và tiên lượng diễn tiến của bệnh
Biến chứng nghiêm trọng và đáng sợ nhất của viêm gan cấp tính là sự tiến triển thành suy gan cấp tính (Acute Liver Failure – ALF). Hội chứng này được đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột của men gan và bilirubin huyết thanh, đi kèm với rối loạn đông máu nghiêm trọng và sự xuất hiện nhanh chóng của bệnh não gan ở những bệnh nhân trước đó có cấu trúc và chức năng gan hoàn toàn bình thường.
Tỷ lệ tiến triển từ viêm gan cấp sang suy gan cấp phụ thuộc mật thiết vào căn nguyên khởi phát. Đối với viêm gan A và viêm gan B cấp tính, tỷ lệ này thường dưới 1%. Tuy nhiên, ở các trường hợp nhiễm virus viêm gan E tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai, tỷ lệ biến chứng suy gan cấp có thể lên tới 20 – 40%. Đối với các trường hợp viêm gan tự miễn thể nặng, khoảng 69% có nguy cơ rơi vào suy gan cấp, trong khi bệnh thoái hóa gan Wilson chiếm khoảng 2% tổng số ca bệnh.
Căn nguyên cũng quyết định trực tiếp khả năng tự phục hồi của bệnh nhân suy gan cấp. Khoảng 75% người bệnh ngộ độc paracetamol có thể hồi phục tự nhiên nếu được dùng chất giải độc kịp thời, nhưng tỷ lệ tự khỏi ở các nguyên nhân khác chỉ đạt khoảng 40%. Khoảng 25% trường hợp suy gan cấp tiến triển không thể hồi phục đòi hỏi phải chuyển tuyến khẩn cấp để thực hiện ghép gan, và tỷ lệ tử vong chung nếu không được can thiệp kịp thời vẫn ở mức đáng báo động.
Cơ chế bệnh sinh gây tổn thương tế bào trong viêm gan do rượu
Rượu gây tổn thương mô gan cấp tính thông qua nhiều con đường sinh học phức tạp và có tính cộng hưởng. Con đường thứ nhất là sự phá hủy trực tiếp màng tế bào gan bởi ethanol và chất chuyển hóa độc hại của nó là acetaldehyde, làm thay đổi cấu trúc lipid màng và gây stress oxy hóa nội bào nặng nề.
Con đường thứ hai diễn ra qua trung gian miễn dịch và viêm nhiễm. Quá trình chuyển hóa rượu làm tăng tính thấm của niêm mạc ruột, tạo điều kiện cho nội độc tố vi khuẩn đường ruột xâm nhập vào hệ tuần hoàn cửa và đến gan. Tại đây, nội độc tố kích hoạt tế bào Kupffer giải phóng hàng loạt các cytokine gây viêm mạnh như yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha và các interleukin, thúc đẩy phản ứng viêm lan tỏa và hoại tử tế bào gan.
Bên cạnh đó, việc tiêu thụ lượng lớn rượu bia còn kích thích các tế bào sao ở gan tăng sinh chất nền ngoại bào, dẫn đến quá trình xơ hóa tế bào gan gián tiếp. Nghiêm trọng hơn, rượu làm ức chế quá trình tổng hợp protein và suy giảm khả năng phân chia, tái tạo tự nhiên của các tế bào gan còn sống sót, khiến lá gan mất đi khả năng tự bù đắp sau những tổn thương cấp tính.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược xử trí viêm gan cấp tính được xây dựng dựa trên nguyên tắc hỗ trợ nâng đỡ chức năng cơ thể, kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng suy gan và loại bỏ căn nguyên gây bệnh khi có phương pháp đặc hiệu. Tuyệt đối không có một phác đồ chung duy nhất cho mọi trường hợp, mọi quyết định can thiệp phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và giám sát chặt chẽ.
Đối với phần lớn các trường hợp viêm gan virus cấp thể thông thường không có biến chứng, biện pháp chủ đạo là điều trị nâng đỡ và theo dõi bảo tồn. Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế các hoạt động thể lực gắng sức trong giai đoạn cấp tính để giảm tải gánh nặng chuyển hóa cho lá gan. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng, người bệnh nên ăn các bữa nhỏ nhiều lần trong ngày với khẩu phần giàu carbohydrate dễ tiêu, bổ sung đủ năng lượng, đồng thời giảm bớt lượng chất béo nếu có cảm giác buồn nôn hoặc ứ mật. Việc duy trì đủ lượng nước và cân bằng điện giải là yêu cầu cơ bản trong chăm sóc người bệnh.
Nguyên tắc cốt lõi trong kiểm soát viêm gan cấp là loại bỏ ngay lập tức các tác nhân gây độc cho gan. Người bệnh phải ngừng hoàn toàn việc sử dụng rượu bia và tất cả các đồ uống có cồn. Bác sĩ sẽ rà soát toàn bộ các loại dược phẩm, thuốc bổ, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để đình chỉ ngay những chất có khả năng gây tổn thương gan. Trong trường hợp viêm gan cấp do ngộ độc paracetamol, việc sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu theo đúng thời gian vàng đóng vai trò then chốt giúp trung hòa chất chuyển hóa độc và bảo tồn tế bào gan.
Việc điều trị theo căn nguyên đặc hiệu đòi hỏi sự đánh giá chuyên sâu từ nhân viên y tế. Viêm gan virus cấp thường không cần dùng thuốc kháng virus ồ ạt ngoại trừ các trường hợp viêm gan B cấp thể nặng, tiến triển bùng phát hoặc có nguy cơ suy gan. Viêm gan tự miễn có thể cần đến sự can thiệp của các thuốc ức chế miễn dịch dưới sự kiểm soát gắt gao về nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc tây y, đông y hoặc bài thuốc truyền miệng được quảng cáo có tác dụng giải độc gan, mát gan, vì những chất này có thể khiến gan bị quá tải và tổn thương thêm nghiêm trọng.
Người bệnh cần được theo dõi định kỳ qua các xét nghiệm men gan, bilirubin và đông máu để đánh giá tốc độ hồi phục. Những trường hợp có dấu hiệu suy giảm chức năng gan nặng cần được chuyển ngay tới các đơn vị chăm sóc tích cực hoặc trung tâm ghép tạng để theo dõi hồi sức chuyên sâu và chuẩn bị phương án ghép gan khi hoại tử gan không thể hồi phục.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm gan cấp tính đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp miễn dịch chủ động và việc xây dựng lối sống lành mạnh, an toàn trong sinh hoạt hàng ngày.
Tiêm chủng vắc xin là biện pháp bảo vệ chủ động, an toàn và hiệu quả nhất hiện nay đối với một số chủng virus viêm gan nguy hiểm. Vắc xin phòng viêm gan B đã được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đồng thời được khuyến cáo cho tất cả người lớn chưa có kháng thể bảo vệ, đặc biệt là nhân viên y tế và những người có nguy cơ cao. Tiêm vắc xin phòng viêm gan A cũng được khuyến nghị rộng rãi nhằm tạo lá chắn miễn dịch vững chắc trước loại virus lây qua đường tiêu hóa này.
Kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm và nguồn nước là nguyên tắc quan trọng để ngăn chặn virus viêm gan A và virus viêm gan E. Người dân cần thực hiện nghiêm túc nguyên tắc ăn chín, uống sôi, sử dụng nguồn nước sạch đã qua xử lý, rửa tay kỹ bằng xà phòng trước khi chế biến thực phẩm, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Tránh ăn các loại hải sản sống hoặc chưa nấu chín kỹ có nguồn gốc từ vùng nước bị ô nhiễm.
Phòng ngừa lây truyền qua đường máu và đường tình dục bao gồm việc không dùng chung bơm kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc các dụng cụ bấm lỗ tai, xăm trổ chưa được tiệt trùng đúng quy chuẩn y tế. Luôn thực hành quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B và C cùng các bệnh lý truyền nhiễm khác.
Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc an toàn và hạn chế độc chất là chìa khóa bảo vệ nhu mô gan khỏi tổn thương hóa học. Người bệnh chỉ sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, tuyệt đối không tự ý tăng liều các thuốc giảm đau hạ sốt như paracetamol. Không tự ý kết hợp nhiều loại thuốc có cùng hoạt chất và tránh xa các loại rượu ngâm, thuốc nam, thảo dược không rõ nguồn gốc kiểm định y tế.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm gan cấp tính có thể khởi đầu âm thầm nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ diễn tiến rất nhanh thành các biến chứng đe dọa mạng sống. Do đó, việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo để kịp thời đến cơ sở y tế chuyên khoa là vô cùng quan trọng.
Người bệnh cần đến khám tại các phòng khám hoặc bệnh viện có chuyên khoa Tiêu hóa – Gan mật ngay khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, chán ăn nghiêm trọng kèm buồn nôn liên tục, xuất hiện tình trạng vàng mắt, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu rõ rệt. Đây là những chỉ dấu cho thấy tế bào gan đang bị tổn thương và cần được làm xét nghiệm đánh giá mức độ hoại tử gan.
Đặc biệt, cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện các triệu chứng cảnh báo suy gan cấp và tổn thương não gan:
- Người bệnh có biểu hiện lú lẫn, thay đổi tính cách, nói năng lảm nhảm, ngủ gà, lơ mơ hoặc mất định hướng không gian và thời gian.
- Xuất hiện tình trạng run rẩy tay chân hoặc mất khả năng phối hợp động tác vận động bình thường.
- Có hiện tượng xuất huyết bất thường như chảy máu chân răng tự nhiên, chảy máu mũi khó cầm, xuất huyết dưới da dạng chấm bầm tím lan rộng hoặc nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
- Nôn mửa dữ dội không thể ăn uống dẫn đến mất nước, hoặc đau quặn dữ dội ở vùng bụng trên bên phải kèm theo sốt cao liên tục.
Việc can thiệp y tế chậm trễ trong các tình huống suy gan cấp có thể dẫn đến hôn mê sâu, phù não và suy đa cơ quan với tỷ lệ tử vong rất cao.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng, tuyệt đối không thay thế cho quy trình thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn. Mỗi người bệnh có thể trạng, bệnh nền và nguyên nhân gây viêm gan cấp hoàn toàn khác nhau, do đó chỉ có bác sĩ chuyên khoa sau khi thực hiện đầy đủ các thăm dò cận lâm sàng mới có thể đưa ra phương án xử trí thích hợp nhất.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị, không áp dụng các bài thuốc dân gian truyền miệng, không dùng các loại trà thảo mộc hay thực phẩm chức năng được gán mác thải độc mát gan khi chưa có sự đồng thuận từ bác sĩ. Nhiều dược liệu không rõ nguồn gốc có thể chứa độc tố nấm mốc hoặc kim loại nặng khiến tình trạng tổn thương gan bùng phát dữ dội hơn. Đồng thời, không tự ý ngưng các thuốc điều trị bệnh mạn tính khác mà không thông báo cho bác sĩ điều trị. Khi có bất kỳ biểu hiện nghi ngờ tổn thương gan, việc tìm đến cơ sở y tế là giải pháp an toàn duy nhất để bảo vệ sức khỏe.
Kết luận
Viêm gan cấp tính là một bệnh lý tổn thương nhu mô gan cấp tính với nhiều nguyên nhân phức tạp, từ sự xâm nhập của các virus hướng gan đến độc tính do dược phẩm, hóa chất và rượu bia. Mặc dù đa số các trường hợp có tiên lượng lành tính và khả năng tự phục hồi tốt nếu được phát hiện sớm, bệnh vẫn luôn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng suy gan cấp nguy kịch hoặc chuyển mạn tính nếu không được quản lý y khoa đúng đắn.
Chủ động phòng ngừa thông qua tiêm chủng vắc xin đầy đủ, duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm, sinh hoạt lành mạnh và thận trọng khi dùng thuốc là cách tốt nhất để bảo vệ lá gan. Khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như vàng da, nước tiểu sẫm màu hay mệt mỏi suy nhược, người bệnh cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tư vấn chăm sóc kịp thời.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm gan cấp tính có tự khỏi được không?
Phần lớn các trường hợp viêm gan cấp tính do virus lây qua đường tiêu hóa hoặc do phản ứng thuốc nhẹ có thể tự hồi phục hoàn toàn nếu người bệnh được nghỉ ngơi hợp lý và có chế độ dinh dưỡng đầy đủ. Tuy nhiên, quá trình hồi phục cần được bác sĩ theo dõi sát sao qua các xét nghiệm định kỳ nhằm phát hiện sớm những trường hợp suy giảm chức năng gan bất thường.
Bệnh viêm gan cấp có lây truyền từ người sang người không?
Khả năng lây truyền của viêm gan cấp phụ thuộc hoàn toàn vào căn nguyên gây bệnh. Các trường hợp viêm gan cấp do virus như HAV, HBV, HCV, HEV hoàn toàn có thể lây qua đường tiêu hóa, đường máu hoặc quan hệ tình dục tùy từng chủng. Ngược lại, viêm gan cấp do rượu, do thuốc, do độc chất hoặc do rối loạn tự miễn dịch không có tính chất lây nhiễm giữa người với người.
Người mắc viêm gan cấp nên áp dụng chế độ ăn uống như thế nào?
Người bệnh nên chia nhỏ khẩu phần thành nhiều bữa trong ngày, ưu tiên các món ăn lỏng, dễ tiêu hóa và giàu carbohydrate để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Cần hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ nếu đang có cảm giác buồn nôn hoặc ứ mật, uống đủ nước và tuyệt đối kiêng rượu, bia cũng như các chất kích thích trong suốt thời gian điều trị.
Viêm gan cấp tính có thể biến chứng thành bệnh mạn tính không?
Khả năng chuyển thành viêm gan mạn tính phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Viêm gan A và viêm gan E ở người bình thường hầu như không tiến triển thành mạn tính. Trong khi đó, nhiễm virus viêm gan B hoặc virus viêm gan C cấp tính có nguy cơ tiến triển thành bệnh mạn tính, đòi hỏi phải có kế hoạch theo dõi y khoa lâu dài sau đợt cấp.
Có nên sử dụng các loại thuốc nam hoặc trà thảo mộc để giải độc gan khi bị viêm gan cấp không?
Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý sử dụng bất kỳ loại thảo dược, thuốc đông y hay trà thanh nhiệt nào khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Trong giai đoạn gan đang bị tổn thương cấp, việc chuyển hóa các hoạt chất phức tạp từ dược liệu có thể làm tăng thêm gánh nặng chuyển hóa, thậm chí một số thảo dược không rõ nguồn gốc còn chứa độc chất gây hoại tử tế bào gan nặng hơn.
