Bệnh não gan: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh não gan, hay còn được gọi là hội chứng não gan hoặc hôn mê gan, là một biến chứng thần kinh tâm thần nguy hiểm phát sinh khi gan bị suy giảm chức năng nghiêm trọng hoặc có hiện tượng thông nối cửa chủ làm máu không được lọc qua mô gan. Khi gan không còn khả năng chuyển hóa và đào thải các độc tố sinh ra từ đường tiêu hóa, đặc biệt là amoniac, các chất này sẽ đi thẳng vào vòng tuần hoàn chung và vượt qua hàng rào máu não. Sự hiện diện quá mức của các chất độc chuyển hóa làm biến đổi chức năng dẫn truyền thần kinh, gây phù nề tế bào hình sao ở não bộ, từ đó dẫn đến hàng loạt rối loạn về nhận thức, tính cách, hành vi và chức năng vận động. Tình trạng này có thể khởi phát âm thầm với những thay đổi nhỏ về chu kỳ thức ngủ hoặc tiến triển bùng phát dữ dội dẫn đến hôn mê sâu. Bệnh não gan thường xảy ra trên nền tảng bệnh nhân xơ gan tiến triển hoặc viêm gan cấp tính nặng. Nhận biết kịp thời các biểu hiện ban đầu đóng vai trò quyết định giúp bác sĩ can thiệp điều chỉnh các yếu tố khởi phát, bảo tồn tế bào thần kinh và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

Tổng quan về bệnh não gan
Bệnh não gan là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi tình trạng suy giảm chức năng não bộ có khả năng phục hồi, xuất hiện ở những bệnh nhân có tổn thương gan nặng nề hoặc có shunt nối mạch máu cửa chủ. Về mặt sinh lý bệnh học, gan bình thường đảm nhiệm chức năng chuyển hóa protein và giải độc các sản phẩm phụ do vi khuẩn đường ruột phân giải, trong đó amoniac là hợp chất có độc tính thần kinh cao nhất. Khi tế bào nhu mô gan bị tổn thương lan rộng trong xơ gan giai đoạn cuối, viêm gan cấp bùng phát hoặc ung thư gan, chu trình urê tại gan bị đình trệ, khiến nồng độ amoniac trong huyết tương tăng cao rõ rệt.
Bên cạnh suy tế bào gan, tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa khiến máu từ hệ thống tiêu hóa đi qua các vòng tuần hoàn bàng hệ tắt thẳng vào tuần hoàn hệ thống mà không qua gan để thanh lọc. Amoniac tự do vượt qua hàng rào máu não, đi vào tế bào hình sao và được enzyme glutamine synthetase chuyển hóa kết hợp với glutamate tạo thành glutamine. Sự tích tụ quá mức của glutamine nội bào gây áp lực thẩm thấu, kéo nước vào trong tế bào, dẫn đến phù nề tế bào hình sao và phù não. Hiện tượng này làm rối loạn cân bằng chất dẫn truyền thần kinh, ức chế tín hiệu kích thích thần kinh và làm tăng trương lực của hệ thống thụ thể gamma-aminobutyric acid, gây suy giảm tri giác toàn diện.
Bệnh não gan được phân loại thành ba nhóm bệnh sinh chính: loại A liên quan đến suy gan cấp tính bùng phát, loại B liên quan đến các luồng thông cửa chủ giải phẫu không có bệnh lý nội tại ở gan, và loại C xuất hiện trên nền xơ gan mạn tính kèm tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Đa phần các đợt bùng phát trên lâm sàng có thể đảo ngược nếu người bệnh được phát hiện sớm và can thiệp y tế đúng hướng trước khi tổn thương não trở nên không thể hồi phục.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi của bệnh não gan xuất phát từ hai tình trạng bệnh lý chính tại gan: suy giảm nghiêm trọng khối lượng tế bào gan chức năng và dòng máu cửa chủ bị chuyển hướng tắt qua tuần hoàn toàn thân. Suy gan cấp do ngộ độc acetaminophen, nhiễm virus viêm gan B hoặc viêm gan C cấp tính, viêm gan tự miễn tối cấp có thể phá hủy hàng loạt nhu mô gan trong thời gian ngắn. Ở người bệnh mạn tính, xơ gan do lạm dụng rượu kéo dài, viêm gan virus mạn tính tiến triển, thoái hóa mỡ gan không do rượu hoặc xơ gan ứ mật là những tiền đề phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này.
Tuy nhiên, phần lớn các đợt bùng phát bệnh não gan cấp tính trên nền xơ gan mạn tính đều được kích hoạt bởi các yếu tố thúc đẩy ngoại sinh hoặc nội sinh cụ thể. Khi cơ thể gặp phải những xáo trộn chuyển hóa, lượng độc tố sản sinh vượt quá ngưỡng dự phòng mong manh của gan:
Thứ nhất, xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc loét dạ dày tá tràng đưa một lượng máu lớn vào lòng ruột. Hồng cầu chứa nhiều protein bị vi khuẩn đường ruột phân hủy ồ ạt, giải phóng lượng lớn amoniac vào máu.
Thứ hai, tình trạng nhiễm trùng như viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tiên phát, viêm phổi hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu làm gia tăng dị hóa protein của cơ thể, gây độc hệ thống và làm tăng tính thấm của hàng rào máu não đối với amoniac.
Thứ ba, rối loạn điện giải và kiềm toan, đặc biệt là hạ kali máu và nhiễm kiềm chuyển hóa do sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao mà không được bù trừ hợp lý. Tình trạng này kích thích thận tăng sinh tổng hợp amoniac và tạo điều kiện cho amoniac dạng không ion hóa khuếch tán dễ dàng hơn vào mô não.
Thứ tư, táo bón kéo dài làm kéo dài thời gian lưu giữ phân trong lòng đại tràng, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn đường ruột sản xuất và tái hấp thu độc tố vào máu.
Thứ năm, lạm dụng thuốc an thần nhóm benzodiazepine, thuốc ngủ hoặc thuốc giảm đau gây nghiện có thể trực tiếp làm trầm cảm hệ thần kinh trung ương và kích hoạt nhanh chóng triệu chứng lú lẫn. Bên cạnh đó, việc nạp lượng đạm động vật quá mức đột ngột hoặc mất nước do nôn ói, tiêu chảy cũng là những yếu tố nguy cơ thường gặp.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh não gan rất đa dạng, diễn biến theo từng mức độ từ nhẹ, tinh tế khó nhận biết cho đến rối loạn thần kinh nặng nề và hôn mê sâu. Việc phân định giữa dấu hiệu ban đầu, triệu chứng cảnh báo tiến triển và các tình trạng dễ nhầm lẫn đóng vai trò cốt lõi trong thực hành lâm sàng.
Ở giai đoạn sớm, triệu chứng thường biểu hiện tinh tế dưới dạng biến đổi tâm lý và giấc ngủ. Người bệnh thường gặp tình trạng đảo ngược nhịp thức ngủ tự nhiên, ban ngày lơ mơ buồn ngủ nhưng ban đêm lại bồn chồn trằn trọc mất ngủ. Khả năng tập trung chú ý, trí nhớ ngắn hạn và tốc độ tính toán suy giảm nhẹ. Gia đình có thể nhận thấy tính cách của người bệnh thay đổi bất thường, dễ nổi nóng, cáu gắt vô cớ, hoặc ngược lại trở nên thờ ơ, lãnh đạm với mọi hoạt động xung quanh. Rối loạn vận động tinh vi xuất hiện sớm, thể hiện qua chữ viết ngoằn ngoèo, vụng về khi cài cúc áo hoặc cầm đũa.
Khi bệnh tiến triển nặng hơn, các dấu hiệu cảnh báo thần kinh rõ rệt bắt đầu xuất hiện. Triệu chứng đặc trưng nhất là dấu hiệu run vẩy cánh chim, biểu hiện bằng những cơn giật gián đoạn không tự chủ của bàn tay khi người bệnh duỗi thẳng cánh tay và gập ngửa cổ tay về phía mu bàn tay. Người bệnh bắt đầu lú lẫn, mất định hướng không gian và thời gian, không nhận ra người thân, nói năng ngọng nghịu, phát âm nhịu hoặc lặp lại từ ngữ vô nghĩa. Thân nhiệt có thể tăng nhẹ, nhịp thở nhanh sâu do tăng thông khí trung ương, và hơi thở có mùi ngai ngái ngọt đặc trưng của người suy gan nặng.
Ở giai đoạn nguy kịch, người bệnh rơi vào trạng thái ngủ lịm, mất hoàn toàn khả năng phản ứng với các câu hỏi, tăng trương lực cơ, phản xạ gân xương tăng, có thể xuất hiện phản xạ bệnh lý bó tháp. Cuối cùng, người bệnh đi vào hôn mê sâu hoàn toàn, mất phản xạ với kích thích đau đớn, đồng tử giãn, suy hô hấp tuần hoàn và có thể tử vong do phù não nặng gây tụt kẹt hạnh nhân tiểu não.
Cần lưu ý phân biệt triệu chứng lú lẫn của bệnh não gan với các bệnh cảnh khác như xuất huyết não, tai biến mạch máu não, hạ đường huyết cấp, ngộ độc rượu cấp tính hoặc hội chứng cai rượu. Khác với đột quỵ, bệnh não gan thường không có dấu hiệu thần kinh khu trú đối xứng một bên.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh não gan chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện, kết hợp tiền sử bệnh lý gan và loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm tri giác. Hiện nay không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể khẳng định chắc chắn bệnh não gan, do đó quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự cẩn trọng từ bác sĩ chuyên khoa.
Trước hết, bác sĩ khai thác chi tiết bệnh sử xơ gan hoặc suy gan cấp, tìm kiếm các yếu tố thúc đẩy vừa xuất hiện như tình trạng đại tiện ra máu, sốt, dùng thuốc an thần hay táo bón. Khám lâm sàng tập trung phát hiện dấu hiệu run vẩy cánh chim, đánh giá mức độ suy giảm định hướng không gian, thời gian và tính toán, đồng thời kiểm tra các triệu chứng thực thể của bệnh gan mạn như vàng da, củng mạc mắt vàng, cổ trướng, tuần hoàn bàng hệ và dấu sao mạch. Các trắc nghiệm tâm lý vận động như trắc nghiệm nối số hoặc vẽ hình ngôi sao thường được dùng để phát hiện bệnh não gan thể tiềm ẩn.
Về cận lâm sàng, xét nghiệm định lượng nồng độ amoniac máu tĩnh mạch hoặc động mạch thường được chỉ định. Mặc dù nồng độ amoniac máu tăng cao ủng hộ chẩn đoán, nhưng mức độ amoniac không phải lúc nào cũng tương quan chặt chẽ với độ nặng trên lâm sàng. Bác sĩ cần thực hiện tổng phân tích tế bào máu, sinh hóa máu đánh giá chức năng gan qua men gan AST, ALT, bilirubin, albumin, chỉ số đông máu INR, chức năng thận thông qua ure và creatinine, cùng điện giải đồ để tìm kiếm hạ kali hoặc hạ natri máu.
Điện não đồ có thể ghi nhận sóng chậm lan tỏa và phức hợp sóng ba pha đặc trưng cho bệnh não chuyển hóa. Chụp cắt lớp vi tính sọ não hoặc chụp cộng hưởng từ não thường được thực hiện ngay từ đầu nhằm loại trừ các tổn thương nội sọ nguy hiểm như xuất huyết não dưới màng cứng, nhồi máu não hoặc u não trước khi quy kết tình trạng suy giảm ý thức cho bệnh gan.
So sánh đặc điểm hôn mê do bệnh não gan và hôn mê do xuất huyết nội mất máu
| Đặc điểm phân biệt | Hôn mê do bệnh não gan | Hôn mê do xuất huyết nội mất máu |
|---|---|---|
| Cơ chế bệnh sinh chính | Rối loạn chuyển hóa thần kinh do gan không lọc được độc tố amoniac | Giảm thể tích tuần hoàn cấp tính dẫn đến thiếu máu và oxy nuôi dưỡng não |
| Tốc độ khởi phát | Thường diễn tiến từ từ qua các giai đoạn rối loạn hành vi và tri giác | Diễn tiến xấu đi nhanh chóng ngay sau khi mất lượng máu lớn |
| Dấu hiệu thực thể kèm theo | Vàng da, cổ trướng, dấu run vẩy cánh chim, hơi thở có mùi gan | Da xanh tái, niêm mạc nhợt nhạt, vã mồ hôi lạnh, tụt huyết áp rõ rệt |
| Bất thường cận lâm sàng | Nồng độ amoniac máu tăng cao, điện não đồ có sóng ba pha | Chỉ số huyết sắc tố hemoglobin và hematocrit giảm mạnh, giảm thể tích máu |
Phân loại các giai đoạn bệnh não gan theo thang điểm West Haven
Thang điểm West Haven là công cụ kinh điển được các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật sử dụng rộng rãi trên lâm sàng để đánh giá mức độ suy giảm thần kinh ở bệnh nhân não gan. Hệ thống này chia bệnh thành bốn giai đoạn tiến triển rõ rệt cùng một thể tiềm ẩn. Thể tiềm ẩn (mức độ tối thiểu) không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng nhưng có thể phát hiện thông qua các bài kiểm tra tâm lý vận động.
Giai đoạn một đặc trưng bởi sự suy giảm nhẹ khả năng nhận thức, rút ngắn khoảng chú ý, rối loạn nhịp ngủ thức tự nhiên và thay đổi cảm xúc nhẹ như dễ cáu gắt hoặc hưng phấn bất thường. Ở giai đoạn này, người bệnh có thể gặp khó khăn khi làm các phép tính trừ đơn giản và cử động ngón tay trở nên kém linh hoạt.
Giai đoạn hai biểu hiện bằng tình trạng ngủ lơ mơ, mất định hướng về thời gian, biến đổi tính cách rõ rệt, hành vi không phù hợp và nói ngọng. Dấu hiệu run vẩy cánh chim thường xuất hiện rất điển hình ở giai đoạn này khi người bệnh giơ thẳng hai tay và gập ngửa cổ tay.
Giai đoạn ba đánh dấu sự suy giảm ý thức trầm trọng khi người bệnh rơi vào trạng thái ngủ lịm sâu, hầu như không tỉnh táo nhưng vẫn có thể thức tỉnh tạm thời khi bị lay gọi lớn tiếng. Bệnh nhân mất hoàn toàn định hướng không gian và thời gian, lú lẫn cực độ, nói năng rời rạc không hiểu được và có hiện tượng tăng trương lực cơ rõ rệt.
Giai đoạn bốn là giai đoạn hôn mê hoàn toàn, người bệnh không còn phản ứng với lời nói và mất nhận thức về môi trường xung quanh. Tùy thuộc vào mức độ hôn mê sâu, người bệnh có thể chỉ còn đáp ứng yếu ớt với kích thích đau đớn hoặc mất hoàn toàn mọi phản xạ, cơ bắp nhẽo mềm và đối mặt với nguy cơ tụt kẹt não đe dọa tử vong.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh não gan tiến triển
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh não gan có thể dẫn đến những biến chứng thứ phát vô cùng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là phù não cấp tính, thường xảy ra ở bệnh nhân suy gan cấp hoặc đợt bùng phát nặng của bệnh não gan giai đoạn cuối. Tình trạng tăng áp lực nội sọ do phù tế bào hình sao có thể dẫn đến tụt kẹt thùy thái dương hoặc hạnh nhân tiểu não, chèn ép thân não và gây ngừng thở đột ngột.
Bên cạnh đó, việc mất tri giác và suy giảm phản xạ bảo vệ đường thở khiến người bệnh rất dễ gặp phải biến chứng viêm phổi hít do trào ngược dịch dạ dày. Biến chứng này thường dẫn đến suy hô hấp cấp tính và nhiễm trùng huyết thứ phát nguy hiểm. Tình trạng nằm bất động kéo dài trong trạng thái hôn mê cũng làm tăng nguy cơ loét tỳ đè sâu, huyết khối tĩnh mạch chi dưới và nhiễm trùng đường tiết niệu do phải đặt ống thông tiểu kéo dài.
Hơn nữa, bệnh não gan tiến triển là dấu hiệu chỉ điểm cho thấy tình trạng suy gan mất bù đã đến giai đoạn báo động đỏ, thường đi kèm với hội chứng gan thận, suy thận chức năng tiến triển nhanh và rối loạn đông máu nghiêm trọng dẫn đến xuất huyết ồ ạt khó kiểm soát. Những biến chứng kết hợp này làm suy giảm nhanh chóng cơ hội phục hồi của người bệnh nếu không được can thiệp hồi sức tích cực hoặc có cơ hội ghép gan kịp thời.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu điều trị bệnh não gan bao gồm bảo đảm an toàn đường thở, ổn định chức năng sinh tồn, nhanh chóng xác định và kiểm soát yếu tố thúc đẩy, đồng thời áp dụng các biện pháp làm giảm nồng độ độc tố amoniac trong máu. Việc can thiệp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ tại các cơ sở y tế có chuyên khoa tiêu hóa – gan mật hoặc hồi sức tích cực.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là loại bỏ các yếu tố thúc đẩy đợt cấp. Bác sĩ sẽ tiến hành cầm máu khẩn cấp nếu có xuất huyết tiêu hóa, điều trị kháng sinh phù hợp nếu phát hiện ổ nhiễm trùng, ngừng ngay các loại thuốc lợi tiểu gây mất nước và hạ kali máu, đồng thời dừng toàn bộ các thuốc ức chế thần kinh trung ương như thuốc an thần hoặc thuốc ngủ. Bệnh nhân cần được bù dịch truyền và điều chỉnh thăng bằng kiềm toan, điện giải một cách cẩn trọng.
Biện pháp can thiệp chuyển hóa chủ đạo nhằm mục đích giảm sản sinh và hấp thu amoniac từ đường tiêu hóa. Nhóm disaccharide không hấp thu như lactulose hoặc lactitol được sử dụng phổ biến qua đường uống hoặc thụt tháo đại tràng. Các chất này làm giảm độ pH trong lòng đại tràng, chuyển amoniac tự do thành ion amoni khó hấp thu, đồng thời kích thích nhuận tràng để đào thải nhanh các chất cặn bã chứa nitơ ra ngoài cơ thể. Bên cạnh đó, kháng sinh đường ruột tác dụng tại chỗ như rifaximin thường được kết hợp để tiêu diệt các vi khuẩn đường ruột có khả năng sinh enzyme urease, từ đó ức chế quá trình giáng hóa protein thành amoniac. Một số hoạt chất hỗ trợ chu trình chuyển hóa amoniac tại gan và cơ như L-ornithine L-aspartate cũng có thể được bác sĩ cân nhắc chỉ định.
Về chế độ dinh dưỡng, quan điểm y khoa hiện đại không còn khuyến cáo kiêng khem protein tuyệt đối vì sẽ gây suy mòn cơ bắp, khiến khả năng giải độc amoniac ở mô cơ giảm sút. Người bệnh cần được cung cấp mức đạm hợp lý, ưu tiên đạm có nguồn gốc thực vật hoặc các chế phẩm sữa giàu acid amin phân nhánh, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày kèm một bữa phụ giàu carbohydrate trước khi đi ngủ.
Đối với những trường hợp bệnh não gan tái phát nhiều lần kháng trị hoặc suy gan giai đoạn cuối không còn khả năng hồi phục, phẫu thuật ghép gan là giải pháp triệt để duy nhất giúp khôi phục toàn diện chức năng chuyển hóa và bảo vệ sự sống lâu dài cho người bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh não gan đóng vai trò quyết định giúp bệnh nhân xơ gan kéo dài thời gian ổn định và giảm thiểu nguy cơ nhập viện cấp cứu. Chiến lược dự phòng bao gồm kiểm soát tốt bệnh lý nền tại gan, duy trì chế độ sinh hoạt khoa học và chủ động loại trừ các nguy cơ khởi phát đợt cấp.
Trước hết, người bệnh gan tuyệt đối không sử dụng rượu bia và các đồ uống có cồn, bởi vì cồn gây độc tế bào gan trực tiếp và phá hủy các tế bào gan còn lại. Những bệnh nhân mắc viêm gan virus B hoặc C cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ thuốc kháng virus theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm để ức chế sự nhân lên của virus và giảm xơ hóa gan.
Kiểm soát hoạt động tiêu hóa là biện pháp then chốt hàng ngày. Người bệnh cần duy trì tần suất đi tiêu đều đặn từ hai đến ba lần mỗi ngày với phân mềm. Việc sử dụng lactulose liều duy trì theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ giúp ngăn chặn táo bón và hạn chế tích tụ amoniac trong đại tràng. Chế độ ăn uống cần bổ sung đủ chất xơ từ rau củ quả, uống đủ nước mỗi ngày và không được tự ý nhịn ăn hoặc ăn kiêng protein quá mức dẫn đến teo cơ.
Cần hết sức thận trọng trong việc sử dụng thuốc. Người bệnh gan mạn tính không được tự ý mua thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống dị ứng gây ngủ hoặc thuốc giảm đau kháng viêm không steroid, vì chúng có thể làm tổn thương thận và kích hoạt suy chức năng não. Mọi can thiệp bằng thuốc lợi tiểu để kiểm soát cổ trướng hay phù chân phải tuân thủ đúng liều lượng bác sĩ kê đơn và xét nghiệm điện giải định kỳ.
Cuối cùng, việc tái khám định kỳ theo hẹn giúp bác sĩ theo dõi sát sao tiến triển bệnh, phát hiện sớm các dấu hiệu suy tế bào gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa, từ đó có kế hoạch can thiệp chủ động trước khi biến chứng thần kinh xảy ra.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh mắc bệnh gan mạn tính và thân nhân cần chủ động nắm rõ các mốc thời gian và dấu hiệu cần liên hệ y tế để xử trí kịp thời, ngăn chặn tổn thương não không hồi phục.
Thân nhân cần đưa người bệnh đến khám tại cơ sở y tế chuyên khoa tiêu hóa – gan mật trong vòng hai mươi bốn giờ nếu nhận thấy những thay đổi ban đầu về tâm thần vận động. Các dấu hiệu này bao gồm: đảo lộn nhịp ngủ thức ban ngày và ban đêm, giảm trí nhớ đột ngột, phản ứng chậm chạp với câu hỏi, cảm xúc thất thường, chữ viết tay run rẩy bất thường hoặc tình trạng táo bón kéo dài trên hai ngày dù đã điều chỉnh chế độ ăn.
Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến ngay phòng cấp cứu gần nhất khi xuất hiện các triệu chứng báo động đỏ nguy kịch:
- Một là, người bệnh lú lẫn nặng, mất hoàn toàn khả năng định hướng về bản thân, thời gian và địa điểm xung quanh.
- Hai là, xuất hiện cơn run giật tay dữ dội, không thể tự ngồi vững hoặc mất thăng bằng nghiêm trọng.
- Ba là, người bệnh ngủ lịm, gọi hỏi không đáp ứng, cấu véo chỉ cử động yếu ớt hoặc rơi vào hôn mê hoàn toàn.
- Bốn là, xuất hiện các biến chứng cấp tính kèm theo như nôn ra máu đỏ tươi, đại tiện phân đen như bã cà phê, sốt cao rét run hoặc khó thở dữ dội. Trong lúc chờ cấp cứu, gia đình cần đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn để phòng ngừa sặc chất nôn vào đường thở.
Lưu ý an toàn
Các thông tin được cung cấp trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quát và không thể thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay xây dựng phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật.
Mỗi bệnh nhân xơ gan hay suy gan có mức độ tổn thương gan, bệnh lý phối hợp và khả năng bù trừ cơ thể hoàn toàn khác biệt. Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nhuận tràng, kháng sinh hoặc thuốc lợi tiểu khi chưa có chỉ định y khoa cụ thể. Sai lầm nghiêm trọng thường gặp là tự ý cắt bỏ hoàn toàn chất đạm trong bữa ăn hằng ngày vì lo sợ tăng amoniac; hành động này sẽ dẫn đến teo cơ nhanh chóng và làm tình trạng bệnh não gan trầm trọng hơn. Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc dân gian, thảo dược không rõ nguồn gốc để giải độc gan vì nguy cơ ngộ độc gan cấp tính trên nền gan suy yếu là rất lớn. Bệnh não gan là một cấp cứu y khoa; khi người bệnh có biểu hiện rối loạn ý thức, gia đình cần chuyển bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức thay vì áp dụng các biện pháp truyền miệng tại nhà.
Kết luận
Bệnh não gan là một trong những biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất ở người bệnh mắc các bệnh lý gan mạn tính tiến triển và suy gan cấp. Tình trạng này phản ánh sự mất bù nghiêm trọng của chức năng chuyển hóa gan, khiến độc tố thần kinh tích tụ và làm rối loạn hoạt động của não bộ. Mặc dù bệnh có nguy cơ dẫn đến hôn mê sâu và đe dọa trực tiếp tính mạng, nhưng các biểu hiện lâm sàng hoàn toàn có thể được kiểm soát và đảo ngược nếu người bệnh được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các yếu tố khởi phát. Sự thấu hiểu về các dấu hiệu cảnh báo ban đầu, tuân thủ chặt chẽ chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và quản lý tốt bệnh lý nền là chìa khóa then chốt giúp bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh gan.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh não gan có phải là một bệnh lý bắt nguồn nguyên phát từ não không?
Bệnh não gan không phải là bệnh lý phát sinh nguyên phát tại các mô thần kinh của não bộ. Bản chất của tình trạng này là sự suy giảm chức năng chuyển hóa ở gan hoặc có các vòng tuần hoàn bàng hệ cửa chủ, khiến các độc tố sinh ra từ ruột như amoniac không được gan xử lý mà đi thẳng lên não, gây rối loạn thứ phát chức năng dẫn truyền của hệ thần kinh trung ương.
Bệnh não gan có thể điều trị hồi phục hoàn toàn được không?
Khả năng hồi phục của bệnh não gan phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây suy gan và thời điểm phát hiện bệnh. Đa số các đợt bùng phát bệnh não gan cấp tính do các yếu tố thúc đẩy như nhiễm trùng, táo bón hay dùng thuốc an thần đều có thể hồi phục tốt nếu được can thiệp y khoa kịp thời. Tuy nhiên, trên nền bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối, bệnh có xu hướng tái phát nhiều lần và ghép gan là giải pháp triệt để duy nhất.
Tại sao bệnh não gan lại khiến người bệnh bị lú lẫn và thay đổi hành vi?
Khi tế bào gan suy giảm chức năng nghiêm trọng, nồng độ hợp chất amoniac trong máu tăng vọt và vượt qua hàng rào máu não. Tại mô não, amoniac kết hợp với glutamate tạo thành glutamine tích tụ trong tế bào hình sao, gây phù nề tế bào, làm thay đổi áp lực nội sọ và ức chế các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, từ đó dẫn đến các biểu hiện lú lẫn, mất định hướng và thay đổi tâm tính.
Người mắc bệnh gan cần làm gì để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh não gan?
Người bệnh gan và người chăm sóc cần quan sát kỹ những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày như tình trạng đảo lộn nhịp ngủ thức ban ngày và đêm, hay quên các công việc quen thuộc, chữ viết tay đột nhiên ngoằn ngoèo hoặc tính khí dễ cáu gắt vô cớ. Khi nhận thấy bất kỳ thay đổi tinh vi nào về nhận thức, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để bác sĩ chuyên khoa làm các bài trắc nghiệm tâm lý vận động và xét nghiệm kiểm tra.
Người bị bệnh não gan có cần phải kiêng ăn hoàn toàn chất đạm không?
Quan điểm kiêng khem đạm tuyệt đối ở bệnh nhân não gan hiện nay đã bị y học bác bỏ vì chế độ ăn thiếu đạm kéo dài sẽ làm teo cơ bắp nghiêm trọng, trong khi mô cơ lại là nơi quan trọng tham gia giải độc amoniac hỗ trợ cho gan. Người bệnh vẫn cần được cung cấp lượng protein cân đối theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng y khoa, ưu tiên nguồn đạm từ thực vật và sữa.
