Viêm đại tràng màng giả: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm đại tràng màng giả là một dạng viêm ruột kết cấp tính nghiêm trọng, hình thành do sự phát triển quá mức của vi khuẩn Clostridioides difficile và việc giải phóng độc tố vào lòng ruột. Tình trạng này hầu hết khởi phát trong hoặc sau một đợt điều trị bằng thuốc kháng sinh, khi hàng rào vi khuẩn có lợi tự nhiên trong ruột bị tổn thương và tạo cơ hội cho vi khuẩn gây hại sinh sôi.

Người mắc viêm đại tràng màng giả thường gặp phải các triệu chứng như đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, đau quặn bụng dưới, sốt nhẹ và cơ thể mệt mỏi suy nhược. Nếu không được phát hiện và can thiệp y tế đúng cách, bệnh có thể nhanh chóng tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm như mất nước nặng, suy thận cấp, phình đại tràng nhiễm độc hoặc thủng ruột.
Để kiểm soát hiệu quả căn bệnh này, người bệnh cần được thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa tiêu hóa, tiến hành xét nghiệm tìm độc tố vi khuẩn trong phân và tiếp nhận phác đồ điều trị trúng đích. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy hay tự đổi kháng sinh tại nhà, nhằm bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và phục hồi sức khỏe an toàn.
Tổng quan về viêm đại tràng màng giả
Viêm đại tràng màng giả, còn được biết đến trong y văn với tên gọi viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh hoặc viêm ruột kết màng giả, là một tổn thương viêm loét hoại tử cấp tính ở lớp niêm mạc của ruột già. Tên gọi của bệnh bắt nguồn từ hình ảnh bệnh học đặc trưng khi nội soi, đó là sự hình thành các mảng bám màu trắng vàng hoặc vàng nhạt bám chặt vào niêm mạc ruột. Những mảng bám này cấu thành từ chất nhầy, sợi fibrin, bạch cầu thoái hóa và các tế bào biểu mô hoại tử bị bong tróc do tác động của độc tố vi khuẩn.
Tác nhân vi sinh vật chủ yếu gây ra viêm đại tràng màng giả là vi khuẩn Clostridioides difficile (trước đây được phân loại là Clostridium difficile). Đây là loại trực khuẩn gram dương, kỵ khí tuyệt đối và có khả năng tạo bào tử cực kỳ bền vững ngoài môi trường sống. Trong điều kiện đường ruột khỏe mạnh, cộng đồng vi sinh vật bản địa phong phú duy trì một cơ chế đề kháng tự nhiên, ức chế sự sinh sôi của Clostridioides difficile. Tuy nhiên, khi người bệnh sử dụng kháng sinh phổ rộng, các chủng vi khuẩn bảo vệ này bị triệt tiêu, tạo điều kiện thuận lợi cho bào tử Clostridioides difficile nảy mầm, phát triển số lượng ồ ạt và tiết ra độc tố ruột gây độc tế bào.
Mặc dù phần lớn các trường hợp bệnh có liên quan trực tiếp đến việc điều trị bằng kháng sinh trong thời gian nằm viện, viêm đại tràng màng giả cũng ngày càng được ghi nhận nhiều hơn trong môi trường cộng đồng ở những người không có tiền sử dùng kháng sinh gần đây. Tình trạng này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng tần suất và mức độ nghiêm trọng gia tăng rõ rệt ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc những bệnh nhân mắc bệnh lý đường ruột mạn tính. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý giúp người bệnh chủ động phòng ngừa và tiếp cận chăm sóc y tế sớm.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm đại tràng màng giả là do sự bùng phát bất thường của vi khuẩn Clostridioides difficile kèm theo việc sản xuất hai loại độc tố chính gồm độc tố ruột và độc tố tế bào. Trong trạng thái sinh lý bình thường, hệ vi sinh vật đường ruột của con người chứa hàng tỷ vi sinh vật sống cộng sinh tạo thành một hàng rào sinh học vững chắc ngăn chặn các mầm bệnh ngoại lai hoặc vi khuẩn cơ hội. Khi người bệnh sử dụng thuốc kháng sinh phổ rộng, thuốc không chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn triệt tiêu cả các vi khuẩn có ích trong đường ruột. Sự suy giảm đột ngột của hệ vi sinh vật bảo vệ tạo ra một khoảng trống sinh thái thuận lợi, cho phép Clostridioides difficile nhanh chóng nhân lên với số lượng lớn, giải phóng độc tố gây viêm hoại tử niêm mạc, phá vỡ liên kết biểu mô đại tràng và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội.
Mặc dù hầu hết mọi loại kháng sinh đường uống hoặc tiêm truyền đều có khả năng khởi phát bệnh, một số nhóm kháng sinh có liên quan mật thiết và thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng bao gồm nhóm fluoroquinolone như ciprofloxacin và levofloxacin; nhóm lincosamide điển hình là clindamycin; nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai và thứ ba như cefixime hoặc ceftriaxone; cùng các dẫn xuất penicillin phổ rộng như amoxicillin phối hợp axit clavulanic hoặc ampicillin. Ngoài kháng sinh, một số loại thuốc khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bằng cách thay đổi môi trường tiêu hóa, bao gồm thuốc hóa trị liệu trong điều trị ung thư làm tổn thương biểu mô ruột và các thuốc ức chế bơm proton làm suy giảm nồng độ axit dạ dày tự nhiên, tạo điều kiện cho bào tử vi khuẩn sống sót khi đi qua đường tiêu hóa trên.
Bên cạnh việc sử dụng thuốc, nguy cơ mắc viêm đại tràng màng giả gia tăng đáng kể ở những người bệnh có các yếu tố thuận lợi đặc thù. Những người từ 65 tuổi trở lên có hệ miễn dịch lão hóa và chức năng bảo vệ đường ruột suy giảm chiếm tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Thời gian nằm viện kéo dài hoặc sinh sống tại các cơ sở dưỡng lão cũng làm tăng nguy cơ phơi nhiễm với bào tử vi khuẩn tồn tại bền bỉ trên bề mặt đồ vật. Ngoài ra, bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật đường tiêu hóa, người đặt ống thông nuôi dưỡng dạ dày, hoặc những người mắc bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng chảy máu, bệnh Crohn, suy thận giai đoạn cuối đều đối mặt với nguy cơ viêm nhiễm cao hơn. Bào tử của Clostridioides difficile có khả năng chống chọi rất cao với cồn y tế thông thường, khiến con đường lây truyền qua bàn tay của người chăm sóc trở nên phổ biến nếu không thực hiện rửa tay đúng quy chuẩn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm đại tràng màng giả rất đa dạng, dao động từ tiêu chảy nhẹ thoáng qua cho đến viêm đại tràng bão hòa nhiễm độc đe dọa tính mạng. Các triệu chứng thường khởi phát trong khoảng từ 5 đến 10 ngày sau khi bệnh nhân bắt đầu sử dụng kháng sinh, nhưng trong nhiều trường hợp, bệnh có thể bùng phát ngay trong ngày đầu tiên dùng thuốc hoặc xuất hiện muộn sau khi đã ngừng kháng sinh từ vài tuần đến 2 tháng. Triệu chứng nổi bật và phổ biến nhất là tình trạng tiêu chảy phân lỏng nhiều lần, phân có mùi hôi đặc trưng, đôi khi kèm theo chất nhầy và phân bán lỏng. Bệnh nhân thường xuyên có cảm giác đau quặn vùng bụng dưới, cảm giác mót rặn liên tục nhưng khi đi ngoài lại không giải tỏa được cơn đau, kèm theo sốt nhẹ và mệt mỏi toàn thân.
Khi bệnh chuyển biến sang mức độ nặng hoặc thể tối cấp, các dấu hiệu lâm sàng sẽ trở nên trầm trọng và đòi hỏi phải can thiệp cấp cứu ngay lập tức. Người bệnh có thể gặp tình trạng tiêu chảy ồ ạt hơn 10 đến 15 lần mỗi ngày dẫn đến mất nước nhanh chóng, da khô, mắt trũng và tụt huyết áp. Sốt cao liên tục trên 38,5 độ C kèm rét run, nhịp tim nhanh và bụng chướng to, đau dữ dội khi chạm vào là những cảnh báo của phản ứng viêm toàn thân nghiêm trọng. Đặc biệt, nếu tiêu chảy đột ngột ngưng lại nhưng bụng chướng căng cứng, đau đớn dữ dội và người bệnh rơi vào tình trạng lơ mơ, tụt huyết áp, đây có thể là dấu hiệu của biến chứng phình đại tràng nhiễm độc, khi đại tràng mất hoàn toàn trương lực co bóp và ứ đọng khí, dịch cực kỳ nguy hiểm.
Triệu chứng của viêm đại tràng màng giả rất dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng rối loạn tiêu hóa thông thường khác. Điểm dễ nhầm đầu tiên là tiêu chảy do tác dụng phụ đơn thuần của kháng sinh do tăng nhu động ruột, vốn chỉ dừng lại ở mức phân hơi lỏng vài lần trong ngày và tự hết sau khi ngừng thuốc mà không kèm theo sốt hay đau quặn bụng dữ dội. Ngoài ra, bệnh cũng dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm dạ dày ruột cấp tính do ngộ độc thực phẩm, đợt bùng phát của viêm loét đại tràng mạn tính hoặc nhiễm trùng lỵ do Shigella và amip. Việc thăm khám chuyên khoa kết hợp xét nghiệm phân là phương pháp duy nhất giúp phân biệt chính xác bản chất bệnh học.
Phân loại mức độ nghiêm trọng trên lâm sàng của viêm đại tràng màng giả
| Mức độ bệnh | Dấu hiệu lâm sàng | Chỉ số cận lâm sàng | Mức độ nguy cơ |
|---|---|---|---|
| Thể nhẹ đến trung bình | Tiêu chảy phân lỏng dưới 10 lần mỗi ngày, đau quặn bụng nhẹ hoặc vừa, có thể sốt nhẹ | Số lượng bạch cầu trong máu dưới hoặc bằng 15.000 tế bào trên microlit, creatinin huyết thanh bình thường | Nguy cơ thấp, đáp ứng tốt với điều trị nội khoa thông thường |
| Thể nặng | Tiêu chảy phân lỏng nhiều lần, đau bụng dữ dội, sốt cao trên 38,5 độ C, mệt mỏi nhiều | Số lượng bạch cầu trong máu trên 15.000 tế bào trên microlit hoặc creatinin huyết thanh tăng trên 1,5 lần so với ban đầu | Nguy cơ cao biến chứng, cần nhập viện điều trị và theo dõi sát |
| Thể tối cấp hoặc nguy kịch | Tụt huyết áp, sốc nhiễm trùng, chướng bụng dữ dội, liệt ruột (tiêu chảy có thể ngừng), lơ mơ | Bạch cầu tăng rất cao trên 35.000 hoặc tụt thấp, lactate máu tăng, hình ảnh giãn đại tràng trên CT scan | Đe dọa trực tiếp tính mạng, nguy cơ thủng ruột cao, có thể cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán viêm đại tràng màng giả bắt đầu bằng việc bác sĩ khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, đặc biệt là tiền sử sử dụng kháng sinh hoặc thời gian nằm viện điều trị trong vòng 2 đến 3 tháng gần nhất. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa vào các xét nghiệm vi sinh trên mẫu phân tươi của người bệnh. Hiện nay, xét nghiệm khuếch đại axit nucleic được sử dụng rộng rãi để phát hiện các đoạn gen mã hóa độc tố của Clostridioides difficile với độ nhạy rất cao. Bên cạnh đó, xét nghiệm miễn dịch enzym tìm độc tố A và độc tố B trong phân giúp xác định xem vi khuẩn có đang thực sự giải phóng độc tố gây bệnh hay chỉ là tình trạng mang vi khuẩn không triệu chứng. Việc kết hợp xét nghiệm kháng nguyên Glutamate Dehydrogenase với xét nghiệm độc tố tạo thành quy trình chẩn đoán nhiều bước đem lại độ chính xác cao.
Trong những trường hợp bệnh cảnh lâm sàng phức tạp, diễn tiến nặng hoặc xét nghiệm phân chưa cho kết quả rõ ràng, nội soi đại tràng sigma hoặc nội soi toàn bộ đại tràng có thể được chỉ định thận trọng. Hình ảnh nội soi kinh điển cho thấy nhiều mảng bả màu trắng vàng bám rải rác trên bề mặt niêm mạc đại tràng sung huyết đỏ rực. Khi thực hiện nội soi ở bệnh nhân nghi ngờ viêm nặng, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa cần thao tác nhẹ nhàng và hạn chế bơm nhiều hơi để tránh nguy cơ làm tổn thương hoặc thủng ruột. Ngoài ra, chụp cắt lớp vi tính vùng bụng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh giá trị cao, giúp phát hiện tình trạng dày thành đại tràng lan tỏa, thâm nhiễm mỡ quanh ruột, dịch ổ bụng hoặc các biến chứng nguy kịch như giãn đại tràng nhiễm độc và thủng tạng rỗng.
Để đánh giá mức độ nặng của bệnh và nguy cơ suy đa cơ quan, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm máu bao gồm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi nhằm kiểm tra số lượng bạch cầu, xét nghiệm nồng độ creatinin huyết thanh để đánh giá chức năng thận và định lượng albumin máu. Nồng độ bạch cầu tăng cao vượt mức hoặc chỉ số creatinin tăng mạnh là những dấu ấn sinh học quan trọng cảnh báo đợt viêm tiến triển nghiêm trọng cần được theo dõi sát sao tại bệnh viện.
Biến chứng nguy hiểm của viêm đại tràng màng giả
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm đại tràng màng giả có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiều biến chứng phức tạp đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh:
Tình trạng mất nước nghiêm trọng và rối loạn điện giải: Việc tiêu chảy liên tục nhiều lần trong ngày khiến cơ thể mất một lượng lớn nước, kali và natri. Điều này dẫn đến trụy tuần hoàn, hạ huyết áp tư thế và làm suy giảm nhanh chóng lưu lượng máu đến các cơ quan trọng yếu.
Suy thận cấp: Hậu quả trực tiếp từ việc mất nước và tụt huyết áp kéo dài khiến thận bị thiếu tưới máu cấp tính, gây suy giảm chức năng lọc và dẫn đến tình trạng suy thận cấp nếu không được bù dịch kịp thời.
Phình đại tràng nhiễm độc: Đây là biến chứng tối cấp khi quá trình viêm thâm nhiễm sâu vào lớp cơ đại tràng làm tê liệt hoàn toàn nhu động ruột. Đại tràng bị giãn to, không thể tống hơi và phân ra ngoài, bụng chướng căng và rất dễ dẫn đến hoại tử mô.
Thủng đại tràng và viêm phúc mạc: Dưới áp lực căng phồng hoặc do niêm mạc bị viêm loét hoại tử sâu, thành đại tràng có thể bị vỡ thủng. Vi khuẩn cùng các chất thải độc hại sẽ tràn vào khoang phúc mạc, gây nhiễm trùng ổ bụng toàn thể, sốc nhiễm trùng và có nguy cơ tử vong rất cao nếu không được phẫu thuật cấp cứu.
Tiên lượng phục hồi và nguy cơ tái phát bệnh
Tiên lượng của người bệnh mắc viêm đại tràng màng giả phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện bệnh, độ tuổi, các bệnh lý nội khoa kèm theo và mức độ tổn thương của niêm mạc ruột. Ở những trường hợp được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ kháng sinh đặc hiệu, đa số người bệnh đều đáp ứng tích cực, các triệu chứng sốt và tiêu chảy thường bắt đầu thuyên giảm rõ rệt sau 48 đến 72 giờ và niêm mạc ruột sẽ dần hồi phục hoàn toàn.
Tuy nhiên, nguy cơ tái phát sau đợt điều trị thành công đầu tiên là một thách thức y khoa đáng kể, được ghi nhận ở khoảng 15 đến 25 phần trăm số bệnh nhân trong vòng 2 đến 8 tuần sau khi kết thúc thuốc. Nguyên nhân tái phát thường do các bào tử của Clostridioides difficile còn tồn lưu trong lòng ruột nảy mầm trở lại khi hệ vi khuẩn đường ruột chưa kịp thiết lập lại trạng thái cân bằng, hoặc do người bệnh tái nhiễm chủng vi khuẩn mới từ môi trường. Những bệnh nhân trên 65 tuổi, người phải tiếp tục dùng kháng sinh để điều trị các nhiễm trùng khác hoặc người suy giảm miễn dịch có tỷ lệ tái phát cao hơn rõ rệt và cần được theo dõi định kỳ sau điều trị.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu trong quản lý và điều trị viêm đại tràng màng giả là ức chế sự sinh sôi của vi khuẩn Clostridioides difficile, trung hòa độc lực trong đường tiêu hóa, khôi phục lại sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Bước xử trí thiết yếu đầu tiên ngay khi nghi ngờ hoặc xác định bệnh là bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá lại toàn bộ các loại thuốc đang sử dụng, từ đó xem xét ngừng ngay loại kháng sinh được cho là tác nhân khởi phát nếu tình trạng nhiễm trùng ban đầu cho phép. Trong một số trường hợp viêm nhẹ, việc dừng kháng sinh khởi phát có thể giúp các triệu chứng dần thoái lui. Tuy nhiên, người bệnh không được tự ý ngừng thuốc mà phải có sự chỉ định và cân nhắc cẩn trọng từ bác sĩ điều trị để tránh làm bùng phát bệnh lý gốc.
Đối với các trường hợp bệnh thực sự cần can thiệp, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc truyền nhiễm sẽ chỉ định thuốc kháng sinh đặc hiệu có hoạt tính tiêu diệt trực khuẩn Clostridioides difficile. Các thuốc kháng sinh đường uống như vancomycin hoặc fidaxomicin thường được ưu tiên lựa chọn hàng đầu theo các khuyến cáo y khoa quốc tế. Việc dùng đường uống giúp duy trì nồng độ thuốc rất cao trực tiếp trong lòng đại tràng nhằm tiêu diệt vi khuẩn tại chỗ mà ít hấp thu vào tuần hoàn toàn thân. Trong những tình huống diễn tiến nặng, bệnh nhân bị tắc ruột, liệt ruột hoặc không thể uống thuốc, bác sĩ có thể phối hợp thêm kháng sinh đường tĩnh mạch như metronidazole dưới sự theo dõi sát sao tại bệnh viện. Một lưu ý đặc biệt quan trọng là tuyệt đối chống chỉ định các thuốc làm giảm nhu động ruột hay thuốc cầm tiêu chảy, vì chúng sẽ giữ độc tố vi khuẩn ứ đọng lại trong lòng ruột, làm tăng vọt nguy cơ giãn phình đại tràng nhiễm độc.
Song song với điều trị diệt khuẩn, người bệnh cần được bù đủ nước và các chất điện giải đã mất qua đường uống hoặc truyền dịch tĩnh mạch để phòng ngừa tụt huyết áp và suy thận cấp. Đội ngũ y tế sẽ theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng chướng bụng, số lượng bạch cầu và chức năng bài tiết của thận. Đối với những ca bệnh diễn tiến tối cấp, không đáp ứng với điều trị nội khoa, có biểu hiện thủng ruột hoặc hoại tử đại tràng, phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng là biện pháp cấp cứu sống còn. Sau khi điều trị thành công đợt cấp, bệnh nhân cũng cần được hướng dẫn theo dõi sát nguy cơ tái phát sau vài tuần kết thúc đợt điều trị.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa viêm đại tràng màng giả hiệu quả và căn bản nhất là thực hiện nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý. Kháng sinh chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ sau khi đã xác định được tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, tuyệt đối không tự mua thuốc kháng sinh để điều trị các bệnh cảm cúm hoặc viêm nhiễm do virus. Khi bắt buộc phải dùng kháng sinh, nhân viên y tế sẽ cân nhắc lựa chọn nhóm thuốc có phổ kháng khuẩn hẹp phù hợp nhất với loại vi khuẩn gây bệnh và rút ngắn thời gian điều trị xuống mức tối thiểu an toàn, tránh việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài không cần thiết.
Bào tử Clostridioides difficile có thể tồn tại nhiều tháng trên giường bệnh, tay nắm cửa, sàn nhà và dụng cụ y tế. Do đó, việc tuân thủ các quy định kiểm soát nhiễm khuẩn đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn lây truyền chéo. Biện pháp vệ sinh quan trọng nhất là rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước chảy dưới vòi trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Cần đặc biệt lưu ý rằng dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn không có khả năng tiêu diệt được vỏ bào tử của vi khuẩn này. Tại các bệnh viện, bệnh nhân nhiễm bệnh cần được cách ly trong phòng riêng, nhân viên y tế và người nhà phải mang găng tay, áo choàng bảo hộ khi tiếp xúc và khử khuẩn bề mặt môi trường bằng các hóa chất chứa clo hoặc chất khử trùng chuyên dụng có khả năng diệt bào tử.
Đối với những người có nguy cơ cao, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, uống đủ nước và bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ hòa tan giúp hỗ trợ hệ vi sinh vật có lợi trong ruột phục hồi. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tiền sử từng bị nhiễm Clostridioides difficile mỗi khi cần điều trị bất kỳ bệnh lý nào khác để bác sĩ có phương án lựa chọn thuốc an toàn và theo dõi dự phòng thích hợp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám nếu xuất hiện tình trạng đi ngoài phân lỏng từ 3 lần trở lên mỗi ngày, kéo dài liên tục trên 2 ngày mà không có dấu hiệu thuyên giảm, đặc biệt khi tình trạng này xảy ra trong hoặc trong vòng 2 tháng sau một đợt dùng thuốc kháng sinh. Ngoài ra, sự xuất hiện của các cơn đau bụng âm ỉ hoặc co thắt từng cơn ở vùng bụng dưới, cảm giác buồn nôn, mệt mỏi suy nhược cơ thể hoặc sốt nhẹ cũng là những lý do quan trọng cần được đánh giá y khoa sớm nhằm ngăn chặn bệnh tiến triển sang thể nặng hơn.
Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy kịch nào sau đây:
- Tiêu chảy ồ ạt nhiều lần kèm theo phân có lẫn máu tươi hoặc chất nhầy sẫm màu;
- Sốt cao liên tục trên 38,5 độ C không đáp ứng với các biện pháp thông thường, kèm rét run dữ dội;
- Đau bụng dữ dội, bụng chướng căng cứng, đau chói khi sờ nắn nhẹ vào thành bụng;
- Xuất hiện các triệu chứng của tình trạng mất nước nghiêm trọng như chóng mặt dữ dội khi đứng dậy, lú lẫn, mắt trũng sâu, miệng khô nứt nẻ và lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc không thể đi tiểu trong nhiều giờ;
- Nhịp tim nhanh bất thường, thở gấp, huyết áp tụt hoặc người bệnh rơi vào trạng thái lơ mơ, mất tri giác. Đây là những biểu hiện đe dọa trực tiếp đến tính mạng của các biến chứng như thủng ruột, sốc nhiễm trùng huyết và giãn đại tràng nhiễm độc.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục sức khỏe và tham khảo tổng quát, hoàn toàn không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay phác đồ điều trị của các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Viêm đại tràng màng giả là một bệnh lý nhiễm trùng phức tạp, mức độ nghiêm trọng và khả năng đáp ứng điều trị có sự khác biệt rất lớn tùy thuộc vào độ tuổi, thể trạng, bệnh lý nền và chủng vi khuẩn ở từng người bệnh cụ thể.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng thông thường, không tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị và không được tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy khi bị đi ngoài sau dùng kháng sinh. Việc tự ý làm giảm nhu động ruột có thể dẫn đến ứ đọng độc tố vi khuẩn, làm tăng nhanh nguy cơ hoại tử và thủng ruột. Ngoài ra, việc lạm dụng nước rửa tay chứa cồn để khử khuẩn không mang lại hiệu quả diệt bào tử Clostridioides difficile. Mọi quyết định thay đổi thuốc hoặc bổ sung chế phẩm hỗ trợ đường ruột đều phải thông qua ý kiến chuyên môn của nhân viên y tế.
Kết luận
Viêm đại tràng màng giả là một bệnh lý đường tiêu hóa nghiêm trọng liên quan mật thiết đến việc sử dụng thuốc kháng sinh và sự bùng phát của vi khuẩn Clostridioides difficile. Mặc dù bệnh có thể gây ra những biến chứng đe dọa tính mạng như suy thận cấp, phình đại tràng nhiễm độc hay thủng ruột, phần lớn người bệnh hoàn toàn có thể phục hồi tốt nếu được phát hiện sớm và tiếp nhận điều trị y tế đúng cách. Việc chủ động nhận biết các triệu chứng cảnh báo, tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc của bác sĩ và thực hành vệ sinh bàn tay bằng xà phòng là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh hãy nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và hướng dẫn xử trí an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm đại tràng màng giả có phải luôn luôn do dùng thuốc kháng sinh gây ra không?
Hầu hết các trường hợp mắc bệnh đều liên quan trực tiếp đến việc sử dụng thuốc kháng sinh làm phá vỡ cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở những người không dùng kháng sinh gần đây, đặc biệt là bệnh nhân hóa trị ung thư, người mắc các bệnh viêm ruột mạn tính hoặc người bị lây nhiễm bào tử vi khuẩn từ môi trường sống và bệnh viện.
Người bị viêm đại tràng màng giả có nên tự ý uống thuốc cầm tiêu chảy không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy hoặc thuốc làm chậm nhu động ruột khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Những loại thuốc này có thể giữ độc tố của vi khuẩn Clostridioides difficile lại trong lòng ruột lâu hơn, dẫn đến tăng nhanh tình trạng nhiễm độc và làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm như phình giãn hoặc thủng đại tràng.
Bệnh viêm đại tràng màng giả có lây truyền từ người sang người không?
Vi khuẩn Clostridioides difficile có khả năng tạo ra các bào tử kháng khuẩn rất mạnh và có thể lây truyền từ người này sang người khác qua đường phân – miệng. Bào tử tồn tại lâu trên tay, bề mặt đồ vật, chăn ga và thiết bị vệ sinh. Việc tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với bề mặt nhiễm khuẩn mà không rửa tay kỹ bằng xà phòng sẽ làm tăng nguy cơ đưa vi khuẩn vào cơ thể.
Có thể sử dụng dung dịch cồn rửa tay nhanh để phòng ngừa lây nhiễm vi khuẩn này không?
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn thông thường không có khả năng tiêu diệt vỏ bào tử bền vững của vi khuẩn Clostridioides difficile. Biện pháp hiệu quả nhất để làm sạch và loại bỏ bào tử vi khuẩn bám trên da là rửa tay kỹ lưỡng bằng xà phòng thông thường dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây, nhất là sau khi đi vệ sinh hoặc chăm sóc người ốm.
Sau khi điều trị khỏi viêm đại tràng màng giả, bệnh có nguy cơ tái phát không?
Tỷ lệ tái phát sau đợt điều trị đầu tiên được ghi nhận vào khoảng 15 đến 25 phần trăm và có thể xuất hiện trong vòng vài tuần đến vài tháng sau khi ngừng thuốc. Tình trạng tái phát xảy ra do bào tử cũ còn sót lại tiếp tục nảy mầm hoặc người bệnh tái nhiễm từ môi trường khi hệ lợi khuẩn đường ruột chưa hồi phục hoàn toàn. Người bệnh cần tái khám ngay nếu triệu chứng tiêu chảy quay trở lại.
