Viêm dạ dày ruột: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm dạ dày ruột là bệnh lý viêm nhiễm tại lớp niêm mạc của dạ dày và ruột, đặc trưng bởi sự khởi phát đồng thời của triệu chứng nôn mửa, đau quặn bụng và tiêu chảy cấp. Tình trạng này thường xảy ra đột ngột, khiến cơ thể mất một lượng lớn nước và khoáng chất chỉ trong khoảng thời gian ngắn.

Đa số các ca bệnh bắt nguồn từ sự tấn công của vi sinh vật qua đường phân – miệng, thông qua thức ăn hoặc nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh. Dù phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh có thể tự hồi phục sau vài ngày nghỉ ngơi và bù nước, bệnh vẫn tiềm ẩn rủi ro diễn tiến phức tạp.
Đối với các đối tượng có thể trạng nhạy cảm như trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người mắc bệnh lý nền, viêm dạ dày ruột có thể nhanh chóng gây suy kiệt, trụy mạch do mất nước nặng. Việc trang bị hiểu biết đúng đắn về bệnh giúp mọi người chủ động chăm sóc bản thân, phòng ngừa lây lan và kịp thời tiếp cận y tế khi xuất hiện biến chứng nguy hiểm.
Tổng quan về viêm dạ dày ruột
Viêm dạ dày ruột là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng viêm phù nề và kích ứng tại bề mặt niêm mạc của ống tiêu hóa, tập trung chủ yếu ở hai cơ quan trọng yếu là dạ dày và ruột. Khi các tác nhân gây hại xâm nhập vào lòng ống tiêu hóa, hệ thống miễn dịch tại chỗ sẽ được kích hoạt để phản ứng và loại trừ dị nguyên. Quá trình viêm phản ứng này làm cho các tế bào niêm mạc bị xung huyết, sưng nề, suy giảm chức năng hấp thu dinh dưỡng và rối loạn khả năng điều hòa bài tiết dịch tiêu hóa.
Hậu quả sinh lý bệnh trực tiếp của viêm niêm mạc dạ dày ruột là sự gián đoạn quá trình tiêu hóa và tái hấp thu nước. Dạ dày bị kích thích sẽ liên tục co bóp đẩy ngược các chất chứa ra ngoài qua phản xạ buồn nôn và nôn. Đồng thời, niêm mạc ruột non và ruột già bị tổn thương mất khả năng hấp thu dịch và chất điện giải, kết hợp với sự tăng tiết dịch ruột và nhu động ruột co thắt mạnh, dẫn đến các đợt tiêu chảy xối xả và đau quặn bụng dữ dội.
Về mặt thời gian tiến triển, viêm dạ dày ruột thường biểu hiện dưới dạng cấp tính với các triệu chứng bùng phát dữ dội nhưng tự thoái lui trong vòng hai tuần. Tuy nhiên, nếu viêm nhiễm kéo dài từ mười bốn ngày đến ba mươi ngày, bệnh được xếp vào nhóm dai dẳng. Những trường hợp triệu chứng tồn tại trên ba mươi ngày được định nghĩa là viêm dạ dày ruột mạn tính, thường cảnh báo những tổn thương sâu sắc ở niêm mạc hoặc liên quan đến các bệnh lý nền tiềm ẩn như suy giảm miễn dịch hay bệnh đường ruột tự miễn.
Bệnh lý này có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào nhưng mức độ nghiêm trọng lại phụ thuộc lớn vào sức đề kháng của từng cá thể. Trong khi người khỏe mạnh thường vượt qua đợt bệnh mà không để lại di chứng, thì nhóm người có sức đề kháng yếu lại đối diện với nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nếu không có sự can thiệp y tế đúng lúc.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây viêm dạ dày ruột được phân chia thành hai nhóm chính là nhóm do nhiễm sinh vật gây bệnh và nhóm không do nhiễm trùng. Mỗi nhóm tác nhân mang những đặc điểm dịch tễ học và cơ chế gây tổn thương đường tiêu hóa riêng biệt.
Nhóm nguyên nhân do nhiễm sinh vật chiếm đa số các ca bệnh trong cộng đồng, trong đó virus là tác nhân hàng đầu, chiếm hơn một nửa tổng số ca viêm dạ dày ruột cấp tính. Các chủng virus thường gặp bao gồm Norovirus, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus và Sapovirus. Norovirus có khả năng lây lan rất nhanh tại các khu vực tập trung đông người, trong khi Rotavirus là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy nặng dẫn đến nhập viện ở trẻ nhỏ. Vi khuẩn cũng là nhóm nguyên nhân gây bệnh nguy hiểm, điển hình là Campylobacter, Salmonella, Shigella, Escherichia coli và Clostridioides difficile. Nhiễm khuẩn thường liên quan mật thiết đến ngộ độc thức ăn ôi thiu hoặc thịt chưa nấu chín kỹ. Ngoài ra, ký sinh trùng như Giardia lamblia, Cryptosporidium, Ameba và một số loại vi nấm như Candida hay Aspergillus cũng có thể gây bệnh, đặc biệt trên những người suy giảm miễn dịch.
Nhóm nguyên nhân không do nhiễm trùng xuất phát từ sự kích ứng trực tiếp của các chất độc hại lên niêm mạc ống tiêu hóa. Việc lạm dụng đồ uống có cồn nồng độ cao trong thời gian ngắn có thể gây trợt loét cấp tính niêm mạc dạ dày và ruột. Việc sử dụng thường xuyên hoặc quá liều các thuốc chống viêm không steroid, thuốc giảm đau hay các hoạt chất như Colchicine cũng phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc tự nhiên. Bên cạnh đó, tình trạng ngộ độc kim loại nặng, độc tố từ nấm độc hoặc tác dụng phụ từ các phác đồ hóa trị liệu điều trị ung thư cũng là những căn nguyên gây viêm niêm mạc đường tiêu hóa nghiêm trọng.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm dạ dày ruột bao gồm môi trường sống và đặc điểm thể trạng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm theo tuổi tác. Thói quen sử dụng nguồn nước giếng khoan chưa qua lọc khử khuẩn, ăn uống tại những cơ sở không bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, thói quen không rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh xâm nhập. Ngoài ra, những người sinh sống và làm việc trong các môi trường khép kín đông đúc như trường mầm non, trường học, viện dưỡng lão, tàu du lịch cũng đối diện với nguy cơ bùng phát dịch rất cao.
So sánh đặc điểm viêm dạ dày ruột do virus và do vi khuẩn
| Đặc điểm phân biệt | Viêm dạ dày ruột do virus | Viêm dạ dày ruột do vi khuẩn |
|---|---|---|
| Tác nhân phổ biến | Norovirus, Rotavirus, Adenovirus, Astrovirus | Campylobacter, Salmonella, Shigella, E. coli |
| Đặc điểm phân | Phân toàn nước, hiếm khi có nhầy máu | Phân lỏng, có thể kèm chất nhầy hoặc lẫn vệt máu |
| Mức độ sốt | Thường không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ | Thường có sốt cao kèm cảm giác rét run |
| Thời gian ủ bệnh và lây lan | Ủ bệnh ngắn, khả năng bùng phát lây lan rất nhanh trong cộng đồng | Thường ủ bệnh từ vài giờ đến vài ngày sau khi ăn phải thực phẩm nhiễm khuẩn |
| Vai trò của kháng sinh | Hoàn toàn không có tác dụng điều trị | Chỉ sử dụng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ sau xét nghiệm |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của viêm dạ dày ruột thường khởi phát rất nhanh và rầm rộ chỉ sau vài giờ hoặc vài ngày kể từ khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi sự kết hợp của hai hội chứng tiêu hóa chính: hội chứng dạ dày và hội chứng ruột non – đại tràng.
Dấu hiệu khởi đầu thường gặp là cảm giác buồn nôn liên tục và các cơn nôn ói dữ dội. Bệnh nhân có thể nôn ra thức ăn vừa tiêu thụ, sau đó nôn ra dịch dạ dày màu vàng hoặc dịch trong, kèm theo cảm giác đắng miệng và chán ăn tuyệt đối. Cùng lúc đó, các đợt đau quặn bụng xuất hiện, thường khu trú quanh vùng rốn hoặc lan tỏa khắp ổ bụng do các đợt co thắt nhu động ruột tăng cường nhằm tống xuất độc tố. Tiêu chảy là triệu chứng điển hình nhất, người bệnh đi ngoài phân lỏng toàn nước nhiều lần trong ngày. Toàn thân người bệnh thường có biểu hiện sốt nhẹ hoặc vừa, gai rét, ớn lạnh, đau đầu, nhức mỏi cơ bắp và kiệt sức do mất năng lượng.
Bên cạnh các triệu chứng thường gặp, người bệnh và thân nhân cần đặc biệt chú ý nhận diện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải biểu hiện qua dấu hiệu khô môi, niêm mạc miệng quánh đặc, khát nước dữ dội, mắt trũng sâu, da nhăn nheo kém đàn hồi, lượng nước tiểu giảm rõ rệt và nước tiểu chuyển sang màu sẫm đặc. Những biểu hiện như sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ năm đến bốn mươi độ C không đáp ứng thuốc hạ nhiệt thông thường, nôn mửa liên tục khiến người bệnh không thể uống dù chỉ một ngụm nước, phân xuất hiện máu tươi, chất nhầy mủ hoặc có màu đen như bã cà phê, cùng tình trạng bụng cứng như gỗ hoặc đau chói khi sờ nắn đều là những tín hiệu báo động đỏ cần cấp cứu.
Các triệu chứng của viêm dạ dày ruột rất dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý ngoại khoa cấp tính nguy hiểm khác. Cơn đau bụng ban đầu của viêm ruột thừa cấp có thể bắt đầu quanh rốn kèm theo buồn nôn giống hệt viêm dạ dày ruột, trước khi chuyển sang đau khu trú liên tục tại hố chậu phải. Ngoài ra, các đợt bùng phát của viêm ruột mạn tính, hội chứng ruột kích thích, viêm tụy cấp hoặc nhiễm trùng đường mật cũng có thể xuất hiện các đợt đau bụng và rối loạn tiêu hóa tương tự, đòi hỏi sự thăm khám cẩn trọng của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để phân biệt chính xác.
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm dạ dày ruột chủ yếu dựa trên quá trình thăm khám lâm sàng tỉ mỉ kết hợp khai thác chi tiết bệnh sử và hoàn cảnh khởi phát. Bác sĩ sẽ tìm hiểu thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng, số lần nôn ói và số đợt tiêu chảy trong ngày, tính chất phân có kèm theo máu hoặc chất nhầy hay không, cũng như tiền sử ăn uống các thực phẩm lạ, nguồn nước sinh hoạt và các yếu tố dịch tễ tiếp xúc với người bệnh xung quanh.
Trong quá trình khám thực thể, bác sĩ tiến hành đánh giá toàn diện mức độ mất nước của người bệnh thông qua các chỉ số sinh tồn như mạch đập nhanh, huyết áp tụt, độ ẩm của niêm mạc lưỡi, độ chun giãn của nếp véo da và tri giác. Việc sờ nắn ổ bụng đóng vai trò vô cùng quan trọng nhằm loại trừ các bệnh lý cấp cứu ngoại khoa; thông thường ở bệnh nhân viêm dạ dày ruột, bụng mềm và chỉ đau tức nhẹ lan tỏa khi ấn sâu, không có phản ứng co cứng thành bụng.
Đối với những trường hợp nhẹ và tự hồi phục, việc thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng thường không thực sự cần thiết. Tuy nhiên, khi bệnh nhân có biểu hiện mất nước vừa đến nặng, sốt cao kéo dài hoặc phân có máu, các xét nghiệm chuyên sâu sẽ được chỉ định. Xét nghiệm mẫu phân giúp tìm kiếm sự hiện diện của hồng cầu, bạch cầu, ấu trùng ký sinh trùng, đồng thời thực hiện nuôi cấy vi khuẩn hoặc xét nghiệm kháng nguyên, kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh.
Xét nghiệm máu cung cấp các thông tin thiết yếu về tình trạng nhiễm trùng qua số lượng bạch cầu, cũng như đánh giá mức độ rối loạn ion đồ natri, kali, clo và chức năng lọc của thận thông qua nồng độ ure và creatinin huyết thanh. Trong những trường hợp người bệnh có dấu hiệu bụng ngoại khoa nghi ngờ hoặc triệu chứng tiêu hóa kéo dài trên hai tuần, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính hoặc nội soi tiêu hóa có thể được cân nhắc thực hiện để loại trừ các tổn thương thực thể nghiêm trọng khác.
Biến chứng nguy hiểm của viêm dạ dày ruột
Mặc dù đa số các trường hợp viêm dạ dày ruột đều có xu hướng tự thoái lui sau vài ngày, sự chủ quan trong việc theo dõi và bù dịch có thể dẫn tới những biến chứng toàn thân cực kỳ nghiêm trọng. Biến chứng xuất hiện sớm và phổ biến nhất chính là tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải. Khi cơ thể liên tục tống xuất chất nôn và phân lỏng, một lượng lớn nước cùng các ion khoáng chất thiết yếu như natri, kali và clo bị thất thoát ồ ạt. Tình trạng này làm giảm thể tích máu lưu hành, dẫn đến tụt huyết áp, giảm tưới máu đến các cơ quan trọng yếu và nhanh chóng tiến triển thành suy thận cấp chức năng nếu không được can thiệp kịp thời.
Rối loạn điện giải nặng nề còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh và tim mạch. Nồng độ kali trong máu hạ thấp có thể gây yếu liệt cơ, chuột rút dữ dội và rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Tình trạng mất cân bằng natri huyết tương, dù là tăng natri hay hạ natri máu, đều có thể dẫn đến phù não, co giật, hôn mê và tổn thương thần kinh không thể hồi phục, đặc biệt ở trẻ nhỏ có cơ chế tự điều hòa nội môi chưa ổn định.
Bên cạnh biến chứng mất nước, việc viêm nhiễm kéo dài hoặc do các chủng vi khuẩn độc lực cao gây ra có thể làm tổn thương sâu vào các lớp mô dưới niêm mạc của ống tiêu hóa. Tình trạng này dẫn tới hình thành các vết trợt loét sâu tại dạ dày, tá tràng hoặc đại tràng, gây ra xuất huyết tiêu hóa với biểu hiện nôn ra máu hoặc đi cầu phân đen. Ở một số bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn đường ruột nặng, vi khuẩn hoặc nội độc tố của chúng có thể xuyên qua hàng rào niêm mạc bị tổn thương để tràn vào vòng tuần hoàn, gây nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng đe dọa tính mạng.
Phân loại viêm dạ dày ruột theo thời gian tiến triển
Dựa trên khoảng thời gian kéo dài của các triệu chứng lâm sàng, viêm dạ dày ruột được các chuyên gia y tế phân chia thành ba nhóm bệnh lý riêng biệt bao gồm thể cấp tính, thể dai dẳng và thể mạn tính. Việc xác định chính xác thời gian tiến triển của bệnh giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân căn bản và đưa ra chiến lược chẩn đoán cũng như can thiệp phù hợp nhất cho từng người bệnh.
Viêm dạ dày ruột cấp tính là dạng bệnh phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng, đặc trưng bởi các triệu chứng buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy xuất hiện đột ngột nhưng kết thúc hoàn toàn trong vòng mười bốn ngày. Đa phần các đợt cấp này bắt nguồn từ việc nhiễm các loại virus đường ruột hoặc ngộ độc độc tố vi khuẩn từ thức ăn ô nhiễm. Bệnh thường đáp ứng tốt với các biện pháp chăm sóc nâng đỡ và tự khỏi mà không để lại di chứng lâu dài.
Khi các triệu chứng tiêu hóa tiếp tục kéo dài từ mười bốn ngày đến ba mươi ngày, bệnh được xếp vào nhóm viêm dạ dày ruột dai dẳng. Tình trạng này thường cảnh báo sự hiện diện của các tác nhân khó đào thải hơn như nhiễm ký sinh trùng đường ruột, sự phát triển quá mức của vi khuẩn Clostridioides difficile sau đợt điều trị kháng sinh, hoặc do tổn thương niêm mạc ruột phục hồi chậm dẫn đến hội chứng kém dung nạp lactose thứ phát.
Thể viêm dạ dày ruột mạn tính được định nghĩa khi các rối loạn tiêu hóa kéo dài trên ba mươi ngày mà không chấm dứt. Đây là tình trạng bất thường và hiếm khi đơn thuần do nhiễm trùng thông thường gây ra. Bệnh nhân thuộc nhóm này thường cần được làm các xét nghiệm chuyên sâu và nội soi đường tiêu hóa để tìm kiếm các bệnh lý nền phức tạp như bệnh viêm ruột tự miễn, bệnh Crohn, viêm loét đại trực tràng chảy máu, hoặc các rối loạn hấp thu và suy giảm miễn dịch tiềm ẩn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu hàng đầu và quan trọng nhất trong việc quản lý và xử trí viêm dạ dày ruột là phòng ngừa và điều chỉnh kịp thời tình trạng mất nước cùng rối loạn điện giải. Do người bệnh bị mất một lượng lớn thể tích dịch tuần hoàn và các ion thiết yếu qua chất nôn và phân lỏng, việc bù nước đường uống bằng dung dịch oresol pha đúng chuẩn tỷ lệ là biện pháp căn bản được khuyến cáo ưu tiên. Bệnh nhân cần được hướng dẫn uống từng ngụm nhỏ, uống liên tục sau mỗi lần đi ngoài hoặc nôn ói để niêm mạc đường tiêu hóa kịp thời hấp thu mà không kích thích thêm phản xạ nôn ói.
Trong các trường hợp bệnh nhân nôn mửa liên tục không thể dung nạp bất kỳ loại dịch uống nào, hoặc xuất hiện dấu hiệu mất nước nặng với tri giác li bì, mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt, việc nhập viện để truyền dịch tĩnh mạch là chỉ định y khoa bắt buộc. Tốc độ truyền và loại dung dịch tinh thể sẽ được bác sĩ tính toán cẩn trọng dựa trên cân nặng, mức độ thâm hụt dịch và kết quả xét nghiệm ion đồ của từng cá thể nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ tim mạch và chức năng thận.
Chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn phục hồi cần được xây dựng theo nguyên tắc giảm tải tối đa cho hệ tiêu hóa đang bị tổn thương. Người bệnh nên bắt đầu với các món ăn dạng lỏng, thanh đạm và dễ tiêu hóa như cháo loãng nấu với một ít muối, súp gà hoặc nước luộc rau củ nghiền. Khi tình trạng tiêu chảy và nôn mửa thuyên giảm, khẩu phần ăn có thể mở rộng dần sang các loại tinh bột dễ hấp thu như cơm trắng, bánh mì nướng, cháo đặc, kết hợp với chuối chín để cung cấp thêm kali tự nhiên. Ngược lại, người bệnh cần kiêng cữ triệt để các món ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều gia vị cay nóng, đồ ngọt nhiều đường tinh luyện, sữa chứa lactose và các chất kích thích như cà phê, rượu bia vì chúng làm tăng áp lực thẩm thấu lòng ruột và khiến tiêu chảy trầm trọng hơn.
Về mặt dược lý, việc sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cũng phải tuyệt đối tuân thủ chỉ định từ bác sĩ điều trị. Các thuốc giảm nhu động ruột tuyệt đối không được tự ý sử dụng, đặc biệt trong các đợt tiêu chảy nhiễm trùng có sốt hoặc phân có máu, bởi chúng làm chậm quá trình đào thải độc tố và vi khuẩn ra ngoài cơ thể, có thể dẫn đến biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc cực kỳ nguy hiểm. Thuốc kháng sinh cũng không có tác dụng đối với các chủng virus gây bệnh và chỉ được bác sĩ cân nhắc kê đơn khi có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm ký sinh trùng đặc hiệu.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm dạ dày ruột đòi hỏi việc duy trì một lối sống vệ sinh nghiêm ngặt và kiểm soát chặt chẽ các con đường lây truyền qua chu trình phân – miệng. Biện pháp cơ bản nhưng mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất là hình thành thói quen rửa tay đúng cách bằng xà phòng dưới vòi nước sạch trong ít nhất hai mươi giây. Mọi người cần thực hiện rửa tay kỹ lưỡng trước khi chế biến thực phẩm, trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã cho trẻ nhỏ và sau khi tiếp xúc với các bề mặt tại nơi công cộng hoặc chăm sóc người đang bị ốm.
Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm là mắt xích then chốt giúp chặn đứng mầm bệnh từ nguồn dinh dưỡng hàng ngày. Luôn áp dụng nguyên tắc ăn chín, uống sôi, tuyệt đối không tiêu thụ các loại thực phẩm tươi sống chưa qua chế biến nhiệt như tiết canh, gỏi cá, thịt tái, nem chua hoặc hải sản sống. Thực phẩm sống và chín cần được bảo quản trong các hộp riêng biệt, sử dụng dao thớt riêng để tránh tình trạng nhiễm khuẩn chéo. Nguồn nước dùng cho ăn uống và sinh hoạt hàng ngày phải đảm bảo độ tinh khiết và được đun sôi hoặc lọc qua các hệ thống lọc đạt chuẩn y tế.
Tiêm chủng chủ động là lá chắn bảo vệ đặc biệt hữu hiệu cho đối tượng trẻ nhỏ. Việc cho trẻ uống vaccine phòng ngừa Rotavirus theo đúng lịch khuyến cáo của chương trình tiêm chủng giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc các đợt viêm dạ dày ruột cấp nặng đe dọa tính mạng. Bên cạnh đó, khi trong gia đình có thành viên xuất hiện triệu chứng bệnh, cần tiến hành cách ly tương đối các vật dụng sinh hoạt cá nhân, khử trùng bề mặt sàn nhà, tay nắm cửa và khu vực nhà vệ sinh bằng dung dịch sát khuẩn chứa clo để ngăn chặn sự phát tán của virus và vi khuẩn ra cộng đồng xung quanh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế hoặc liên hệ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa ngay khi nhận thấy tình trạng viêm dạ dày ruột không có dấu hiệu thuyên giảm hoặc xuất hiện các biểu hiện diễn tiến xấu. Những trường hợp triệu chứng nôn ói và tiêu chảy kéo dài liên tục trên bốn mươi tám giờ ở người lớn hoặc trên hai mươi tư giờ ở trẻ nhỏ mà không thuyên giảm đều cần được kiểm tra y tế toàn diện để phòng ngừa biến chứng kiệt nước.
Cần lập tức đưa người bệnh đến phòng cấp cứu gần nhất nếu phát hiện các dấu hiệu báo động nghiêm trọng sau: sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C không hạ khi dùng thuốc giảm sốt thông thường; nôn mửa dữ dội khiến người bệnh không thể giữ lại bất kỳ lượng nước hoặc thức ăn nào trong dạ dày; xuất hiện phân có màu đen sẫm như bã cà phê hoặc lẫn nhiều máu tươi và mủ nhầy; đau bụng dữ dội từng cơn liên tục, bụng trướng to hoặc co cứng khi chạm vào.
Đặc biệt đối với đối tượng trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền kết hợp, việc thăm khám y tế không nên trì hoãn nếu nhận thấy các dấu hiệu mất nước nguy kịch. Ở trẻ nhỏ, cần theo dõi tình trạng khóc không ra nước mắt, thóp đầu trũng sâu, tã khô suốt hơn sáu tiếng do không đi tiểu, da dẻ tái nhợt và trẻ rơi vào trạng thái ngủ li bì khó đánh thức hoặc quấy khóc không dứt. Ở người lớn tuổi, dấu hiệu lú lẫn, mất định hướng, hoa mắt chóng mặt khi đứng lên và tiểu tiện rất ít là những dấu hiệu cảnh báo tụt huyết áp và suy thận cấp cần được hồi sức y khoa kịp thời.
Lưu ý an toàn
Tất cả các thông tin y tế được chia sẻ trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo phổ biến kiến thức chăm sóc sức khỏe và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay phác đồ điều trị của nhân viên y tế chuyên nghiệp. Mỗi người bệnh có thể trạng, tiền sử dị ứng và mức độ đáp ứng thuốc khác nhau, do đó không bao giờ được áp dụng máy móc đơn thuốc của người khác cho bản thân.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua và sử dụng các loại thuốc cầm tiêu chảy tác dụng ức chế nhu động ruột khi chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ. Việc ngăn chặn cơ thể đào thải dịch phân một cách cưỡng ép có thể khiến độc tố của vi khuẩn tích tụ ứ đọng lại trong đường tiêu hóa, làm tăng nguy cơ hoại tử ruột hoặc nhiễm trùng huyết. Không tự ý uống kháng sinh bừa bãi khi chưa xác định được căn nguyên gây bệnh, vì phần lớn các đợt viêm dạ dày ruột do virus gây ra và kháng sinh hoàn toàn không mang lại hiệu quả mà còn làm phá vỡ hệ vi sinh vật đường ruột có lợi. Khi pha dung dịch oresol, cần đọc kỹ chỉ dẫn và sử dụng đúng thể tích nước quy định, không tự ý pha quá đặc hoặc quá loãng vì có thể gây rối loạn điện giải nguy hiểm cho não bộ.
Kết luận
Viêm dạ dày ruột là bệnh lý đường tiêu hóa vô cùng phổ biến với khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng thông qua con đường ăn uống và tiếp xúc hàng ngày. Mặc dù bệnh phần lớn có thể tự giới hạn và thuyên giảm ở những người trưởng thành có sức khỏe ổn định, những biến chứng nguy hiểm liên quan đến mất nước và mất cân bằng điện giải vẫn luôn tiềm ẩn và đe dọa tính mạng của trẻ nhỏ cũng như người cao tuổi.
Chìa khóa then chốt để vượt qua bệnh an toàn là việc bù đủ nước và điện giải kịp thời, duy trì chế độ dinh dưỡng dễ tiêu hóa và theo dõi sát sao mọi chuyển biến của cơ thể. Thay vì tự ý tìm kiếm các loại thuốc cầm tiêu chảy hay kháng sinh không rõ nguồn gốc, người bệnh nên chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc đến ngay các cơ sở y tế gần nhất khi phát hiện những dấu hiệu cảnh báo bất thường.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm dạ dày ruột thường kéo dài trong bao lâu?
Đa số các đợt viêm dạ dày ruột cấp tính thường diễn ra trong khoảng từ vài ngày đến một tuần và tự thoái lui khi cơ thể đào thải hết tác nhân gây hại. Tuy nhiên, thời gian hồi phục có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân vi sinh vật gây bệnh và thể trạng của mỗi người. Nếu các triệu chứng tiêu chảy hoặc nôn ói kéo dài trên một tuần mà không thuyên giảm, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám cẩn thận.
Người mắc viêm dạ dày ruột nên ăn những món gì để hỗ trợ hồi phục?
Trong giai đoạn hệ tiêu hóa đang bị tổn thương, người bệnh nên ưu tiên các loại thực phẩm mềm, lỏng, thanh đạm và dễ tiêu hóa như cháo loãng, súp gà, súp rau củ hoặc bánh mì nướng giòn. Khi dạ dày đã ổn định hơn, có thể ăn cơm trắng nấu nhão và chuối chín để bổ sung năng lượng cùng lượng kali bị thất thoát. Việc ăn nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để tránh gây quá tải cho đường ruột.
Bị viêm dạ dày ruột cần kiêng cữ những loại thức ăn nào?
Để giảm thiểu sự kích ứng lên niêm mạc dạ dày và ruột, người bệnh cần tránh xa các thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chiên xào, thức ăn nhanh và các món cay nóng nhiều gia vị. Sữa và các chế phẩm từ sữa tươi chưa tách lactose cũng nên tạm ngưng do men lactase của ruột đang bị suy giảm tạm thời. Ngoài ra, cần kiêng tuyệt đối đồ uống có cồn, cà phê, trà đặc và các loại nước ngọt có ga vì chúng làm nặng thêm tình trạng mất nước và tiêu chảy.
Sử dụng dung dịch bù nước oresol như thế nào để đảm bảo an toàn?
Dung dịch oresol cần được pha đúng chính xác lượng nước được ghi trên hướng dẫn của nhà sản xuất, tuyệt đối không được pha quá đặc hoặc quá loãng vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn điện giải. Người bệnh nên uống từng ngụm nhỏ, uống rải rác sau mỗi lần đi ngoài hoặc nôn ói thay vì uống một lượng lớn cùng lúc. Không tự ý thêm đường hay các chất tạo ngọt khác vào dung dịch oresol đã pha.
Bệnh viêm dạ dày ruột có khả năng lây lan từ người sang người không?
Viêm dạ dày ruột do virus hoặc vi khuẩn có tính lây truyền rất cao thông qua con đường phân – miệng. Mầm bệnh có thể phát tán khi tiếp xúc trực tiếp với người đang nhiễm bệnh, dùng chung đồ dùng ăn uống, hoặc chạm tay vào các bề mặt bị ô nhiễm rồi đưa lên mắt, mũi, miệng. Do đó, việc rửa tay bằng xà phòng và vệ sinh khử khuẩn môi trường sống là điều cực kỳ quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
