Barrett thực quản: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Barrett thực quản (Barrett’s Esophagus) là một trong những tổn thương bệnh học đường tiêu hóa trên nhận được sự quan tâm đặc biệt trong y học lâm sàng, bởi đây được xác định là tổn thương tiền ung thư trực tiếp dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản (Esophageal Adenocarcinoma). Tình trạng này phát sinh chủ yếu như một biến chứng mạn tính thứ phát sau nhiều năm mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) không được kiểm soát tối ưu. Dưới tác động bào mòn liên tục của axit, men tiêu hóa pepsin và dịch mật, lớp niêm mạc vảy nguyên thủy của thực quản dần biến đổi cấu trúc tế bào thành biểu mô trụ dạng ruột nhằm thích nghi với môi trường toan hóa khắc nghiệt. Đáng lo ngại là bản thân tổn thương Barrett thường diễn tiến âm thầm, không gây thêm triệu chứng đặc thù nào ngoài các dấu hiệu trào ngược quen thuộc. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế hình thành, nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ, tuân thủ quy trình nội soi sinh thiết định kỳ và áp dụng các phương pháp điều trị bảo vệ niêm mạc là giải pháp then chốt giúp phát hiện kịp thời các biến đổi loạn sản và ngăn chặn nguy cơ tiến triển ác tính.

Tổng quan về Barrett thực quản
Barrett thực quản được định nghĩa theo Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (ACG) và các hội chuyên khoa tiêu hóa quốc tế là tình trạng lớp biểu mô vảy phân tầng (stratified squamous epithelium) bình thường ở đoạn xa thực quản bị thay thế bởi biểu mô trụ (columnar epithelium) mang các đặc điểm của chuyển sản ruột chuyên biệt (specialized intestinal metaplasia) với sự hiện diện bắt buộc của các tế bào hình đài (goblet cells) trên tiêu bản mô bệnh học.
- Về mặt giải phẫu học, thực quản là ống cơ dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày. Vùng tiếp giáp giữa biểu mô vảy màu hồng nhạt của thực quản và biểu mô trụ màu đỏ sẫm của dạ dày tạo nên một đường ranh giới tự nhiên gọi là đường Z (Z-line) hay đường tiếp hợp vảy – trụ (squamocolumnar junction). Ở người bình thường, đường Z này trùng khớp với vị trí chỗ nối thực quản – dạ dày (gastroesophageal junction – GEJ), được xác định bởi điểm tận cùng phía trên của các nếp gấp niêm mạc dạ dày. Khi mắc Barrett thực quản, đường tiếp hợp này bị dịch chuyển lên phía trên về phía thực quản từ 1 cm trở lên. Dựa vào chiều dài của đoạn niêm mạc chuyển sản tính từ chỗ nối thực quản – dạ dày, Barrett thực quản được phân loại thành hai dạng lâm sàng chính:
- Barrett thực quản đoạn ngắn (Short-segment Barrett’s Esophagus): Chiều dài đoạn chuyển sản dưới 3 cm. Đây là thể phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng.
- Barrett thực quản đoạn dài (Long-segment Barrett’s Esophagus): Chiều dài đoạn chuyển sản từ 3 cm trở lên. Thể này có nguy cơ tiến triển thành loạn sản và ung thư biểu mô tuyến cao hơn đáng kể so với thể đoạn ngắn.
Về dịch tễ học, Barrett thực quản xuất hiện ở khoảng 5% đến 15% những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản mạn tính kéo dài trên 5 năm. Tuy nhiên, trong quần thể dân số chung, tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1% đến 2%, với tỷ lệ mắc ở nam giới cao gấp 2 đến 3 lần so với nữ giới. Bệnh thường được chẩn đoán nhiều nhất ở nhóm người trung niên và cao tuổi (từ 50 tuổi trở lên).
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi và trực tiếp nhất dẫn đến Barrett thực quản là tình trạng trào ngược dạ dày thực quản (GERD) mạn tính kéo dài. Ở người bình thường, cơ thắt thực quản dưới (Lower Esophageal Sphincter – LES) hoạt động như một van một chiều, ngăn không cho các chất chứa trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Khi cơ thắt này bị suy yếu hoặc có hiện tượng giãn thoáng qua bất thường, dòng dịch trào ngược chứa axit clohydric (HCl), enzyme pepsin, và đôi khi cả axit mật từ tá tràng sẽ tiếp xúc thường xuyên với niêm mạc thực quản.
Biểu mô vảy tự nhiên của thực quản vốn không có lớp chất nhầy bảo vệ dày như dạ dày, do đó rất dễ bị tổn thương, trợt loét và viêm nhiễm mạn tính (viêm thực quản trào ngược). Để tự bảo vệ trước môi trường axit và dịch mật có tính ăn mòn cao, các tế bào gốc đa năng tại lớp đáy biểu mô thực quản trải qua quá trình tái cấu trúc gen và biệt hóa bất thường: thay vì tái tạo biểu mô vảy, chúng chuyển sản thành biểu mô trụ dạng ruột có cấu trúc tuyến và tế bào hình đài tiết chất nhầy. Biểu mô trụ chuyển sản này có khả năng chịu đựng môi trường axit tốt hơn nhiều so với biểu mô vảy, nhưng lại có tính mất ổn định về mặt di truyền (genomic instability), dễ tích lũy các đột biến soma (như đột biến gen TP53, CDKN2A) và từng bước tiến triển qua các giai đoạn loạn sản để trở thành tế bào ung thư ác tính.
- Các yếu tố nguy cơ chính làm gia tăng khả năng xuất hiện và tiến triển của Barrett thực quản bao gồm:
- Tiền sử trào ngược dạ dày thực quản kéo dài: Những người có triệu chứng trào ngược (ợ nóng, ợ chua) thường xuyên từ 5 năm trở lên, hoặc khởi phát trào ngược từ khi còn trẻ, có nguy cơ mắc Barrett thực quản cao nhất.
- Giới tính nam: Nam giới có nguy cơ mắc Barrett thực quản và tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản cao hơn hẳn so với nữ giới.
- Tuổi tác: Tần suất mắc bệnh tăng rõ rệt ở người từ 50 tuổi trở lên.
- Chủng tộc: Người da trắng gốc Âu có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể so với các chủng tộc da vàng hoặc da đen.
- Béo phì và béo bụng trung tâm: Mỡ nội tạng làm gia tăng áp lực trong ổ bụng, thúc đẩy trào ngược dịch vị và kích thích giải phóng các cytokine gây viêm toàn thân.
- Hút thuốc lá: Các chất độc trong khói thuốc lá làm giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới, ức chế tiết nước bọt trung hòa axit và trực tiếp làm tổn thương DNA tế bào biểu mô.
- Thoát vị hoành (Hiatal Hernia): Tình trạng một phần dạ dày trượt qua cơ hoành lên lồng ngực làm mất đi góc giải phẫu chống trào ngược tự nhiên (góc His), khiến dịch dạ dày ứ đọng kéo dài tại đoạn dưới thực quản.
- Tiền sử gia đình: Có người thân thế hệ thứ nhất (bố mẹ, anh chị em ruột) mắc Barrett thực quản hoặc ung thư thực quản làm tăng nguy cơ mắc bệnh do yếu tố di truyền.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Bản thân tổn thương chuyển sản Barrett thực quản hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu. Điều này có nghĩa là quá trình chuyển đổi từ biểu mô vảy sang biểu mô trụ diễn ra hoàn toàn ‘thầm lặng’, không gây ra bất kỳ cơn đau cục bộ hay cảm giác bất thường riêng biệt nào. Thậm chí, do biểu mô trụ chuyển sản có khả năng chịu axit tốt hơn biểu mô vảy nguyên thủy, một số bệnh nhân sau khi hình thành Barrett thực quản lại cảm thấy các triệu chứng ợ nóng của mình giảm bớt, tạo ra tâm lý chủ quan nguy hiểm.
- Hầu hết các biểu hiện khiến người bệnh đi khám và tình cờ phát hiện Barrett thực quản đều xuất phát từ bệnh lý nền trào ngược dạ dày thực quản (GERD) hoặc các biến chứng liên quan, bao gồm:
- Cảm giác ợ nóng (Heartburn): Nóng rát khó chịu ở vùng thượng vị lan ngược lên sau xương ức, thường xuất hiện sau bữa ăn no, khi cúi người hoặc khi nằm ngửa.
- Ợ chua, ợ dịch thức ăn (Regurgitation): Dịch vị chua hoặc đắng trào ngược lên họng hoặc miệng, đặc biệt là vào ban đêm khi đang ngủ.
- Đau tức ngực không do nguyên nhân tim mạch: Cảm giác co thắt, đau tức vùng ngực sau xương ức sau khi đã loại trừ các bệnh lý mạch vành.
- Các triệu chứng ngoài thực quản: Ho khan mạn tính kéo dài không rõ nguyên nhân, khàn tiếng vào buổi sáng, cảm giác vướng víu nghẹn ứ ở cổ họng (cảm giác cục vướng – globus), viêm họng hạt tái phát nhiều lần hoặc các đợt co thắt phế quản dạng hen suyễn do hít phải vi lượng dịch axit.
- Cảm giác buồn nôn, đầy trướng bụng, khó tiêu sau ăn.
Trong một số trường hợp, bệnh nhân mắc Barrett thực quản thể ‘trào ngược thầm lặng’ (Silent GERD) hoàn toàn không có cảm giác ợ nóng hay ợ chua rõ rệt, khiến bệnh chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn khi đã xuất hiện các biến đổi loạn sản nặng hoặc khối u ung thư.
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định Barrett thực quản bắt buộc phải dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh nội soi đường tiêu hóa trên và kết quả xét nghiệm mô bệnh học từ mẫu sinh thiết niêm mạc. Không có bất kỳ xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh qua siêu âm hay chụp X-quang nào có thể chẩn đoán xác định được tình trạng này.
- 1. Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng (EGD) độ phân giải cao:
- Bác sĩ nội soi sẽ quan sát trực tiếp lớp niêm mạc của toàn bộ thực quản và dạ dày. Dấu hiệu nghi ngờ Barrett thực quản trên nội soi là sự hiện diện của lớp niêm mạc màu đỏ cam dạng nhung (đặc trưng của biểu mô trụ dạ dày – ruột) trải dài từ bờ trên các nếp gấp dạ dày hướng lên trên vào trong lòng thực quản, tương phản rõ rệt với niêm mạc thực quản bình thường có màu hồng nhạt, bóng láng.
- Để chuẩn hóa việc mô tả tổn thương, hệ thống phân loại Prague C & M (Prague Criteria) được áp dụng trên toàn thế giới:
- Chỉ số C (Circumferential extent): Chiều dài tính bằng cm của đoạn niêm mạc chuyển sản bao phủ toàn bộ chu vi chuỗi lòng thực quản.
- Chỉ số M (Maximal extent): Chiều dài tối đa tính bằng cm của dải hoặc lưỡi niêm mạc chuyển sản vươn cao nhất lên phía trên.
- Các kỹ thuật nội soi tiên tiến như nội soi dải tần ánh sáng hẹp (Narrow Band Imaging – NBI), nội soi phóng đại (Magnification Endoscopy) hoặc nội soi nhuộm màu (Chromoendoscopy) bằng dung dịch axit axetic giúp làm nổi bật cấu trúc vi mạch máu và vi bề mặt tuyến, hỗ trợ bác sĩ nhận diện chính xác các ổ niêm mạc nghi ngờ loạn sản để bấm sinh thiết trúng đích.
- 2. Sinh thiết mô bệnh học theo quy trình Seattle (Seattle Protocol):
- Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng mang tính chất quyết định. Để tránh bỏ sót tổn thương loạn sản khu trú, quy trình sinh thiết Seattle tiêu chuẩn khuyến cáo bác sĩ lấy mẫu sinh thiết 4 góc (mỗi góc cách nhau 90 độ quanh chu vi lòng thực quản) ở mỗi khoảng cách 1 đến 2 cm dọc theo toàn bộ chiều dài đoạn Barrett, đồng thời lấy thêm các mẫu sinh thiết riêng biệt tại bất kỳ vị trí niêm mạc nào có hình ảnh bề mặt bất thường (gồ ghề, loét, đổi màu).
- 3. Phân tầng mức độ tổn thương mô bệnh học và đánh giá nguy cơ tiến triển:
- Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi để phân loại chính xác mức độ biến đổi tế bào:
- Không loạn sản (Non-dysplastic Barrett’s Esophagus – NDBE): Niêm mạc có hiện tượng chuyển sản ruột với tế bào hình đài nhưng các tế bào vẫn giữ được cấu trúc nhân và phân chia bình thường. Nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến ở nhóm này rất thấp, ước tính khoảng 0,12% đến 0,33% mỗi năm.
- Loạn sản không xác định (Indefinite for Dysplasia – IND): Có những biến đổi tế bào bất thường nhưng không thể phân biệt rõ ràng giữa tổn thương tiền ung thư thực sự với tình trạng biến đổi phản ứng do viêm loét cấp tính đang diễn ra. Bệnh nhân thường được bác sĩ điều chỉnh điều trị ức chế axit trong 3 – 6 tháng rồi nội soi sinh thiết lại.
- Loạn sản độ thấp (Low-grade Dysplasia – LGD): Xuất hiện các biến đổi bất thường về hình thái nhân tế bào (nhân tăng sắc, xếp lớp nhẹ) nhưng giới hạn ở nửa dưới của lớp biểu mô. Nguy cơ tiến triển thành ung thư ở nhóm này ước tính khoảng 0,5% đến 1,4% mỗi năm. Kết quả này bắt buộc phải được hội chẩn và đồng thuận bởi ít nhất hai chuyên gia giải phẫu bệnh tiêu hóa độc lập.
- Loạn sản độ cao (High-grade Dysplasia – HGD): Tế bào biểu mô biến dạng nặng nề, mất tính phân cực, nhân dị dạng chiếm toàn bộ chiều dày lớp biểu mô nhưng chưa phá vỡ màng đáy để xâm lấn xuống lớp dưới niêm mạc. Đây là giai đoạn tiền ung thư muộn có nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn rất cao, lên tới 7% đến 19% mỗi năm, đòi hỏi phải có can thiệp loại bỏ niêm mạc triệt để ngay lập tức.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu toàn diện trong quản lý và điều trị Barrett thực quản bao gồm: kiểm soát tối đa tình trạng trào ngược axit nhằm giảm kích thích viêm mạn tính, theo dõi sát sao bằng nội soi định kỳ để phát hiện sớm loạn sản, và áp dụng các can thiệp loại bỏ niêm mạc tổn thương khi có chỉ định.
- 1. Điều trị nội khoa kiểm soát trào ngược:
- Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors – PPI): Là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị Barrett thực quản. Thuốc có tác dụng ức chế mạnh mẽ và kéo dài quá trình tiết axit dạ dày, giúp làm lành các tổn thương viêm loét niêm mạc thực quản, kiểm soát triệu chứng trào ngược và được nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận là có liên quan đến việc làm giảm nguy cơ tiến triển thành loạn sản và ung thư. Việc sử dụng PPI thường được duy trì lâu dài dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
- Phẫu thuật chống trào ngược (như phẫu thuật tạo nếp gấp đáy vị Nissen qua nội soi): Có thể được cân nhắc ở những bệnh nhân trẻ tuổi không dung nạp thuốc, có thoát vị hoành lớn hoặc trào ngược thể tích nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa, tuy nhiên phẫu thuật này không thay thế được chương trình theo dõi nội soi định kỳ.
- 2. Chiến lược theo dõi nội soi định kỳ (Endoscopic Surveillance):
- Thời gian giãn cách giữa các lần nội soi kiểm tra phụ thuộc trực tiếp vào kết quả mô bệnh học:
- Nhóm không loạn sản (NDBE): Nội soi theo dõi mỗi 3 đến 5 năm một lần.
- Nhóm loạn sản không xác định (IND): Bác sĩ có thể điều chỉnh điều trị ức chế axit và hẹn nội soi sinh thiết lại theo kết quả đánh giá, không tự kéo dài hoặc ngừng thuốc. Nếu vẫn là IND hoặc về NDBE thì theo dõi theo mốc tương ứng.
- Nhóm loạn sản độ thấp (LGD): Lựa chọn giữa theo dõi nội soi mỗi 6 đến 12 tháng một lần HOẶC can thiệp triệt đốt niêm mạc qua nội soi sau khi đã có sự đồng thuận xác nhận chẩn đoán của chuyên gia giải phẫu bệnh.
- Nhóm loạn sản độ cao (HGD): Khuyến cáo can thiệp loại bỏ toàn bộ niêm mạc tổn thương qua nội soi càng sớm càng tốt.
- 3. Các kỹ thuật can thiệp loại bỏ niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Eradication Therapy – EET):
- Hiện nay, các kỹ thuật can thiệp nội soi ít xâm lấn đã thay thế phần lớn chỉ định phẫu thuật cắt thực quản đối với các trường hợp loạn sản hoặc ung thư giai đoạn rất sớm tại chỗ (T1a):
- Cắt hớt niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Mucosal Resection – EMR) hoặc Cắt tách dưới niêm mạc (Endoscopic Submucosal Dissection – ESD): Áp dụng để cắt bỏ trọn khối các tổn thương dạng nốt gồ ghề, loét hoặc nghi ngờ có loạn sản tiến triển, giúp vừa loại bỏ khối u vừa cung cấp mẫu mô bệnh học nguyên vẹn để đánh giá độ sâu xâm lấn.
- Triệt đốt bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA): Sử dụng năng lượng nhiệt sóng cao tần truyền qua một bóng hoặc điện cực áp sát vào niêm mạc thực quản để phá hủy lớp biểu mô chuyển sản nông với độ sâu đồng nhất, giúp lớp biểu mô vảy bình thường tái sinh trở lại.
- Liệu pháp áp lạnh (Cryotherapy): Sử dụng khí nitrogen lỏng hoặc carbon dioxide làm lạnh cực sâu để phá hủy mô chuyển sản.
- 4. Phẫu thuật cắt đoạn thực quản (Esophagectomy):
- Chỉ định phẫu thuật cắt thực quản hiện nay chỉ dành cho các trường hợp ung thư biểu mô tuyến thực quản đã xâm lấn sâu qua màng đáy xuống lớp dưới niêm mạc (từ T1b trở lên) có nguy cơ di căn hạch lympho, hoặc khi các biện pháp can thiệp nội soi thất bại.
Phân tầng Barrett thực quản và hướng theo dõi
| Mức độ mô bệnh học | Đặc điểm tế bào học | Nguy cơ tiến triển thành ung thư hàng năm | Khuyến cáo theo dõi và hướng xử trí chuyên khoa |
|---|---|---|---|
| Không loạn sản (NDBE) | Chuyển sản biểu mô trụ có tế bào hình đài, nhân tế bào bình thường | Thấp (khoảng 0,12% – 0,33%/năm) | Duy trì điều trị ức chế axit bằng PPI; nội soi sinh thiết theo dõi định kỳ mỗi 3 đến 5 năm |
| Loạn sản không xác định (IND) | Tế bào có biến đổi bất thường nhưng khó phân biệt giữa viêm phản ứng và loạn sản thực sự | Chưa xác định chắc chắn | Bác sĩ điều chỉnh điều trị ức chế axit trong 3 – 6 tháng, sau đó tiến hành nội soi sinh thiết kiểm tra lại |
| Loạn sản độ thấp (LGD) | Nhân tế bào tăng sắc, xếp lớp nhẹ giới hạn ở nửa dưới lớp biểu mô | Trung bình (khoảng 0,5% – 1,4%/năm) | Hội chẩn đồng thuận bởi 2 chuyên gia giải phẫu bệnh; lựa chọn triệt đốt nội soi (RFA) HOẶC nội soi theo dõi mỗi 6 – 12 tháng |
| Loạn sản độ cao (HGD) | Tế bào biến dạng nặng, nhân dị dạng chiếm toàn bộ chiều dày biểu mô, chưa phá vỡ màng đáy | Rất cao (khoảng 7% – 19%/năm) | Chỉ định can thiệp loại bỏ niêm mạc qua nội soi (kết hợp cắt EMR tổn thương dạng nốt và triệt đốt RFA toàn bộ đoạn Barrett) |
| Ung thư biểu mô tuyến sớm (T1a) | Tế bào ác tính phá vỡ màng đáy nhưng chỉ giới hạn trong lớp niêm mạc | Đã thành tổn thương ác tính | Cắt hớt niêm mạc EMR hoặc cắt tách dưới niêm mạc ESD qua nội soi, theo dõi sát hạch lympho |
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
- Phòng ngừa Barrett thực quản tập trung chủ yếu vào việc kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày thực quản ngay từ giai đoạn sớm, kết hợp với việc duy trì lối sống lành mạnh nhằm giảm các yếu tố thúc đẩy đột biến gen:
- Khám và quản lý bệnh GERD theo hướng dẫn: Thăm khám bác sĩ ngay khi có các triệu chứng ợ nóng, ợ chua kéo dài, tuân thủ đúng liệu trình điều trị để tránh để tình trạng viêm loét thực quản tiếp diễn mạn tính.
- Kiểm soát cân nặng hợp lý: Giảm cân đối với người thừa cân, béo phì giúp làm giảm áp lực ổ bụng, từ đó giảm rõ rệt tần suất và mức độ trào ngược dịch dạ dày.
- Thay đổi thói quen ăn uống khoa học: Tránh ăn quá no trong một bữa, nên chia thành các bữa nhỏ; không nằm ngửa hoặc đi ngủ ngay trong vòng 2 đến 3 giờ sau khi ăn; hạn chế tối đa các thực phẩm kích thích tăng tiết axit và làm giãn cơ thắt thực quản dưới như đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, sô cô la, bạc hà, gia vị hành tỏi cay nồng, cà phê đặc và đồ uống có cồn.
- Nâng cao đầu giường khi ngủ: Kê cao chân đầu giường từ 15 đến 20 cm hoặc sử dụng gối chống trào ngược chuyên dụng để trọng lực giúp giữ dịch axit nằm yên trong dạ dày suốt đêm.
- Bỏ thuốc lá: Ngừng hút thuốc lá là biện pháp vô cùng cấp thiết giúp bảo vệ niêm mạc thực quản và giảm nguy cơ đột biến tiến triển thành ung thư.
- Tầm soát nội soi định kỳ ở nhóm đối tượng nguy cơ cao: Nam giới trên 50 tuổi có tiền sử trào ngược mạn tính kéo dài trên 5 năm kèm theo béo phì hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ để thực hiện nội soi tầm soát một lần trong đời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh nhân mắc trào ngược dạ dày thực quản hoặc đã được chẩn đoán Barrett thực quản cần đặc biệt chú ý theo dõi cơ thể và nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa Tiêu hóa khi gặp các tình huống sau:
- 1. Các trường hợp cần đi khám chuyên khoa Tiêu hóa định kỳ:
- Bệnh nhân có tiền sử ợ nóng, ợ chua kéo dài trên 5 năm nhưng chưa từng được nội soi dạ dày – thực quản.
- Bệnh nhân đã được chẩn đoán Barrett thực quản đến lịch hẹn nội soi theo dõi định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
- Các triệu chứng trào ngược tái phát hoặc không thuyên giảm dù đã dùng thuốc điều trị.
- 2. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Báo động đỏ) cần đi khám khẩn cấp ngay:
- Nuốt nghẹn, nuốt khó (Dysphagia): Cảm giác thức ăn bị mắc kẹt lại ở ngực hoặc cổ họng khi nuốt, ban đầu xảy ra với thức ăn đặc sau đó tiến triển cả với thức ăn lỏng (đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng hàng đầu của khối u thực quản gây chít hẹp lòng ống).
- Nuốt đau (Odynophagia): Cảm giác đau buốt nhói sau xương ức mỗi khi nuốt thức ăn hoặc nước uống.
- Sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân mà không phải do ăn kiêng hay tập luyện.
- Nôn ra máu tươi, máu cục hoặc nôn ra dịch có màu nâu đen lợn cợn như bã cà phê.
- Đi ngoài phân đen như bã hắc ín, phân nát có mùi tanh nồng khó chịu (dấu hiệu của xuất huyết đường tiêu hóa trên).
- Đau tức ngực dữ dội, đau kéo dài không đỡ hoặc đau lan ra sau lưng, lên cổ, hàm hoặc cánh tay (cần loại trừ khẩn cấp hội chứng vành cấp).
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích phổ biến kiến thức y khoa, không mang tính chất tư vấn chẩn đoán cá nhân hay hướng dẫn tự điều trị. Barrett thực quản là một bệnh lý có nguy cơ tiến triển thành ung thư, do đó người bệnh không tự ý ngừng thuốc chống trào ngược, không tự sử dụng các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc và phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch hẹn nội soi sinh thiết của bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa.
Kết luận
Barrett thực quản là một hệ quả chuyển sản nghiêm trọng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản mạn tính, mang nguy cơ tiềm ẩn tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản. Tuy nhiên, nếu người bệnh chủ động thăm khám sớm, tuân thủ chặt chẽ kế hoạch điều trị ức chế axit và thực hiện nghiêm ngặt quy trình theo dõi nội soi sinh thiết định kỳ, tổn thương tiền ung thư có thể được phát hiện và xử lý sớm ở một số trường hợp ở giai đoạn sớm bằng các kỹ thuật nội soi hiện đại, bảo tồn trọn vẹn ống thực quản và mang lại tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Barrett thực quản có phải là ung thư thực quản không?
Barrett thực quản không phải là bệnh ung thư thực quản. Đây là một tổn thương chuyển sản lành tính nhưng mang tính chất tiền ung thư. Điều này có nghĩa là lớp niêm mạc thực quản đã có sự biến đổi cấu trúc tế bào để thích nghi với axit trào ngược và có nguy cơ phát triển thành ung thư biểu mô tuyến cao hơn so với người bình thường. Tuy nhiên, phần lớn những người được chẩn đoán Barrett thực quản không tiến triển thành ung thư trong suốt cuộc đời của họ, đặc biệt là khi bệnh nhân được kiểm soát tốt tình trạng trào ngược và theo dõi nội soi định kỳ.
Tỷ lệ người mắc Barrett thực quản bị biến chứng thành ung thư là bao nhiêu?
Nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản phụ thuộc trực tiếp vào mức độ loạn sản trên kết quả sinh thiết mô bệnh học. Đối với bệnh nhân Barrett thực quản không có loạn sản, nguy cơ tiến triển ác tính rất thấp, chỉ dao động từ 0,12% đến 0,33% mỗi năm. Nguy cơ này tăng lên khoảng 0,5% đến 1,4% mỗi năm ở bệnh nhân có loạn sản độ thấp, và tăng vọt lên từ 7% đến 19% mỗi năm ở những người có loạn sản độ cao. Do đó, việc theo dõi định kỳ để phát hiện sớm giai đoạn loạn sản là yếu tố sống còn.
Tại sao phải bấm nhiều mảnh sinh thiết khi nội soi kiểm tra Barrett thực quản?
Tổn thương loạn sản và ung thư biểu mô tuyến giai đoạn sớm trong đoạn Barrett thực quản thường phân bố không đồng đều và có thể chỉ là những ổ biến đổi vi thể rất nhỏ nằm rải rác mà mắt thường khi nội soi không thể phân biệt được. Nếu chỉ bấm ngẫu nhiên một hoặc hai mảnh sinh thiết, bác sĩ rất dễ bỏ sót các vùng niêm mạc đang có biến đổi ác tính. Việc tuân thủ quy trình Seattle (sinh thiết 4 góc mỗi khoảng cách 1 – 2 cm dọc theo đoạn Barrett) giúp tăng tối đa độ nhạy và tính chính xác của chẩn đoán mô bệnh học.
Bệnh nhân Barrett thực quản có cần phải uống thuốc ức chế axit suốt đời không?
Hầu hết các hướng dẫn điều trị tiêu hóa quốc tế đều khuyến cáo bệnh nhân mắc Barrett thực quản nên duy trì điều trị nội khoa lâu dài bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI). Thuốc không chỉ giúp kiểm soát triệt để các triệu chứng ợ nóng, ợ chua khó chịu và làm liền các vết viêm loét thực quản, mà nhiều bằng chứng khoa học còn cho thấy việc duy trì ức chế axit liên tục có liên quan đến việc làm giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành loạn sản và ung thư. Tuy nhiên, liều lượng và thời gian dùng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc định kỳ để hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn khi dùng kéo dài.
