U nang thận: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U nang thận là một tổn thương dạng túi chứa dịch hình thành tại một hoặc cả hai quả thận, thường được tình cờ phát hiện qua siêu âm ổ bụng định kỳ. Đa số các trường hợp gặp trên lâm sàng là nang thận đơn giản lành tính, không gây triệu chứng khó chịu và hiếm khi tiến triển thành ác tính. Mặc dù vậy, sự xuất hiện của các khối nang vẫn khiến nhiều người bệnh lo lắng về nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý di truyền nghiêm trọng hơn.

Để quản lý sức khỏe thận một cách chủ động và đúng đắn, việc nhận biết các biểu hiện bất thường như đau mỏi hông lưng, rối loạn tiểu tiện hay sốt kéo dài là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, hiểu rõ nguyên nhân hình thành, các tiêu chí chẩn đoán phân biệt và nguyên tắc can thiệp y khoa sẽ giúp người bệnh yên tâm điều trị, phòng ngừa kịp thời các biến chứng nguy hiểm mà không rơi vào tâm lý hoang mang quá mức.
Tổng quan về u nang thận
U nang thận là một cấu trúc túi hình tròn hoặc bầu dục, có vỏ bọc trơn nhẵn, bên trong chứa dịch trong hoặc dịch hơi vàng, xuất hiện đơn độc hoặc rải rác ở một hoặc cả hai bên thận. Trong y khoa, u nang thận được chia thành hai nhóm bệnh cảnh hoàn toàn khác biệt: nang thận đơn giản và bệnh thận đa nang có tính chất di truyền. Trong đó, nang thận đơn giản chiếm tỷ lệ áp đảo trong cộng đồng, được coi là tổn thương lành tính mắc phải và hầu như không gây tổn hại đến cấu trúc nhu mô thận lân cận nếu kích thước ở mức nhỏ đến trung bình.
Ngược lại, bệnh thận đa nang là một rối loạn di truyền phức tạp, đặc trưng bởi sự xuất hiện của vô số u nang lớn dần theo thời gian ở cả hai thận. Khi các nang này liên tục tích tụ dịch và phình to, chúng sẽ chèn ép, phá hủy dần nhu mô thận bình thường, dẫn tới suy giảm chức năng lọc máu và nguy cơ cao tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối khi người bệnh bước vào độ tuổi trung niên.
Về mặt dịch tễ học, tần suất phát hiện nang thận đơn giản có xu hướng gia tăng rõ rệt theo độ tuổi, đặc biệt phổ biến ở những người trên 50 tuổi. Các nang này thường khu trú ở vùng vỏ thận, có đường kính thay đổi từ vài milimét đến vài centimét. Nhờ sự phổ biến của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như siêu âm và chụp cắt lớp vi tính ổ bụng, tỷ lệ phát hiện nang thận tình cờ ngày càng cao. Hầu hết các nang đơn giản kích thước nhỏ đều không đòi hỏi can thiệp phẫu thuật mà chỉ cần theo dõi định kỳ để đánh giá tốc độ phát triển.
So sánh đặc điểm giữa u nang thận đơn giản và bệnh thận đa nang
| Đặc điểm phân biệt | U nang thận đơn giản | Bệnh thận đa nang (PKD) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc bệnh sinh | Thoái hóa mắc phải theo tuổi, không di truyền | Rối loạn di truyền do đột biến gen PKD1 hoặc PKD2 |
| Số lượng u nang | Thường đơn độc (1 đến 2 nang) ở một bên thận | Vô số u nang phát triển lan tỏa ở cả hai thận |
| Ảnh hưởng chức năng thận | Hầu như không làm suy giảm chức năng lọc máu | Phá hủy dần nhu mô, nguy cơ cao dẫn đến suy thận mạn |
| Tiến triển kích thước | Phát triển rất chậm hoặc giữ nguyên kích thước | Nang gia tăng liên tục về cả số lượng và kích thước |
| Hướng xử trí y khoa | Đa số chỉ cần theo dõi định kỳ qua siêu âm | Quản lý tích cực, kiểm soát biến chứng và lọc máu khi cần |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cho đến nay, cơ chế bệnh sinh chính xác của u nang thận đơn giản vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, giả thuyết y khoa nhận được sự đồng thuận rộng rãi nhất cho rằng nang thận xuất hiện do sự suy yếu cục bộ của màng đáy ống thận kết hợp với tình trạng tắc nghẽn vi thể ở các ống lượn hoặc ống góp. Khi dòng chảy của dịch lọc vi thể bị cản trở, áp lực trong lòng ống tăng lên làm lớp bề mặt phình rộng ra, tạo thành các túi thừa nhỏ. Theo thời gian, túi thừa này tích tụ dịch tiết từ tế bào biểu mô ống thận, dần tách rời khỏi hệ thống ống sinh niệu ban đầu và phát triển độc lập thành một nang kín chứa dịch.
Tuổi tác được xác định là yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan đến sự hình thành u nang thận đơn giản. Khi cơ thể già đi, cấu trúc tế bào nhu mô thận trải qua quá trình thoái hóa tự nhiên, làm giảm tính đàn hồi của màng đáy và làm tăng khả năng hình thành các túi thừa ống thận. Thống kê lâm sàng cho thấy tỷ lệ người trên 50 tuổi có nang thận cao hơn đáng kể so với nhóm thanh thiếu niên, và số lượng cũng như kích thước nang có xu hướng tăng dần theo năm tháng. Ngoài ra, nam giới thường có tỷ lệ mắc nang thận đơn giản cao hơn nữ giới, dù nguyên nhân nội tiết hoặc giải phẫu chính xác vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.
Bên cạnh quá trình lão hóa tự nhiên, yếu tố di truyền đóng vai trò quyết định trong các bệnh cảnh nang thận phức tạp, điển hình là bệnh thận đa nang di truyền theo tính trạng trội hoặc lặn trên nhiễm sắc thể thường. Đột biến ở các gen như PKD1 hoặc PKD2 làm rối loạn chức năng của phức hợp protein polycystin trên lông mao tế bào biểu mô thận, dẫn đến sự phân chia tế bào bất thường và tiết dịch ồ ạt tạo nang. Mặt khác, những người có bệnh thận mạn tính từ trước, người từng chạy thận nhân tạo kéo dài hoặc mắc các hội chứng rối loạn chuyển hóa bẩm sinh cũng có nguy cơ cao phát triển tình trạng bệnh lý nang thận mắc phải do xơ hóa mô kẽ và teo ống thận thứ phát.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Trong phần lớn các trường hợp, u nang thận đơn giản kích thước dưới 4 đến 5 centimét hoàn toàn không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào. Người bệnh vẫn sinh hoạt, lao động bình thường và không hề hay biết sự tồn tại của khối u nang cho đến khi tình cờ siêu âm kiểm tra sức khỏe. Tuy nhiên, khi u nang tiếp tục gia tăng thể tích, bao thận bị kéo căng hoặc khối u chèn ép vào các cơ quan lân cận, người bệnh có thể bắt đầu cảm nhận những cơn đau tức âm ỉ vùng mạn sườn, góc sườn cột sống hoặc vùng thắt lưng cùng bên. Cảm giác đau thường có xu hướng tăng lên khi vận động mạnh, thay đổi tư thế đột ngột hoặc sau khi đứng làm việc trong thời gian dài.
Khi u nang phát triển tới kích thước lớn hơn, vị trí của nang tại rốn thận hoặc cực dưới có thể gây chèn ép trực tiếp vào đài bể thận hoặc đoạn trên niệu quản. Tình trạng tắc nghẽn cơ học này cản trở dòng lưu thông nước tiểu xuống bàng quang, gây ra các biểu hiện như tiểu khó, tiểu ngắt quãng, cảm giác căng tức bàng quang hoặc cảm giác nặng nề ở vùng bụng trên. Ngoài ra, sự chèn ép vào các nhánh mạch máu trong thận có thể kích thích hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, dẫn đến tình trạng tăng huyết áp thứ phát khó kiểm soát. Tiểu máu vi thể hoặc tiểu máu đại thể với nước tiểu màu hồng nhạt, màu đỏ rỉ sắt cũng có thể xuất hiện khi các mạch máu nhỏ trên thành nang bị căng giãn và vỡ ra.
Nếu u nang thận bị nhiễm trùng thứ phát hoặc xuất huyết bên trong lòng nang, bệnh cảnh lâm sàng sẽ trở nên rầm rộ với cơn đau quặn vùng hông lưng dữ dội, sốt cao rét run, buồn nôn và mệt mỏi toàn thân. Trong thực tế lâm sàng, các triệu chứng đau lưng hông do nang thận lớn rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý thoái hóa cột sống thắt lưng, thoát vị đĩa đệm, viêm dây thần kinh liên sườn hoặc sỏi đường tiết niệu. Điểm khác biệt quan trọng là cơn đau do sỏi thường xuất hiện đột ngột theo từng cơn quặn thắt lan xuống vùng bẹn sinh dục kèm buốt rát khi đi tiểu, trong khi đau do u nang không biến chứng chủ yếu mang tính chất âm ỉ, cố định và diễn tiến từ từ.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán u nang thận bắt đầu bằng việc bác sĩ khai thác tiền sử bệnh lý cá nhân, tiền sử gia đình về các rối loạn di truyền và thăm khám lâm sàng vùng thắt lưng mạn sườn. Bác sĩ chuyên khoa thận tiết niệu sẽ chỉ định các xét nghiệm sinh hóa máu bao gồm định lượng ure, creatinin và ước tính tốc độ lọc cầu thận để đánh giá toàn diện chức năng hoạt động của thận. Song song với đó, xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu giúp phát hiện sự hiện diện của hồng cầu vi thể, bạch cầu hoặc protein niệu, hỗ trợ loại trừ tình trạng viêm nhiễm đường tiết niệu hoặc tổn thương cầu thận phối hợp.
Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò then chốt trong việc xác định chính xác đặc điểm giải phẫu của nang. Siêu âm ổ bụng là phương pháp đầu tay an toàn, không xâm lấn, cho phép đánh giá vị trí, kích thước, độ dày thành nang và bản chất dịch chứa bên trong. Một u nang đơn giản điển hình trên siêu âm sẽ có hình tròn hoặc bầu dục, thành mỏng đều, ranh giới rõ ràng, dịch hoàn toàn trống âm và có hiện tượng tăng âm phía sau.
Khi kết quả siêu âm ghi nhận những dấu hiệu bất thường như thành nang dày không đều, có vách ngăn bên trong, xuất hiện nốt sùi hoặc vôi hóa, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ. Dựa vào hình ảnh học chuyên sâu, tổn thương sẽ được xếp loại theo thang điểm Bosniak từ mức độ I đến IV. Phân loại Bosniak giúp bác sĩ tiên lượng chính xác nguy cơ ác tính: các nang Bosniak nhóm I và II là nang lành tính không cần phẫu thuật, trong khi các nang Bosniak nhóm IIF, III và IV đòi hỏi kế hoạch theo dõi sát sao qua hình ảnh hoặc can thiệp phẫu thuật cắt bỏ do có nguy cơ ung thư tế bào thận tiềm ẩn.
Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp khi mắc bệnh u nang thận
Nhiễm trùng nang thận xảy ra khi vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới di chuyển ngược dòng hoặc theo đường máu xâm nhập vào dịch nang. Khi bị viêm nhiễm, dịch nang chuyển thành dịch đục có mủ, tạo thành ổ áp xe trong thận khiến người bệnh đau dữ dội vùng hông lưng, sốt cao rét run và nhiễm độc toàn thân. Nếu không được can thiệp kháng sinh thích hợp hoặc chọc dẫn lưu dịch mủ kịp thời, ổ áp xe có thể vỡ vào khoang sau phúc mạc gây viêm tấy quanh thận nguy hiểm.
U nang thận kích thước lớn có nguy cơ tự vỡ hoặc vỡ sau một chấn thương cơ học trực tiếp vào vùng mạn sườn thắt lưng. Khi nang vỡ, dịch và máu tràn vào khoang quanh thận hoặc rò rỉ vào hệ thống đài bể thận, gây ra cơn đau hông lưng dữ dội tức thì đi kèm tình trạng đái máu đại thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường. Chảy máu trong lòng nang cũng có thể làm thể tích nang căng phồng nhanh chóng, gây chèn ép mạch máu và đe dọa tụt huyết áp do mất máu nếu lượng máu chảy lớn.
Một biến chứng quan trọng khác là sự chèn ép cơ học của u nang vào cổ đài thận, bể thận hoặc phần trên niệu quản, đặc biệt phổ biến đối với các nang thận dạng cạnh bể thận hoặc nang cực dưới thận. Sự cản trở này làm cho dòng nước tiểu không thể thoát xuống bàng quang thông suốt, dẫn đến giãn ứ nước đài bể thận, tăng áp lực lòng thận và làm teo mỏng dần nhu mô thận xung quanh nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài không được giải tỏa.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh u nang thận
Thống kê dịch tễ học ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ mắc u nang thận tỷ lệ thuận với tuổi tác của người bệnh. Nhóm đối tượng từ 50 tuổi trở lên có nguy cơ hình thành u nang thận cao nhất, do các ống thận bị thoái hóa và suy giảm độ đàn hồi tự nhiên sau nhiều năm hoạt động lọc máu. Về giới tính, nam giới được ghi nhận có tỷ lệ xuất hiện u nang thận đơn giản cao hơn đáng kể so với nữ giới ở cùng nhóm tuổi, đồng thời kích thước nang ở nam giới cũng thường có xu hướng lớn hơn.
Những người sinh ra trong gia đình có người thân trực hệ từng mắc bệnh thận đa nang là nhóm đối tượng có nguy cơ di truyền cao nhất, cần được tầm soát định kỳ bằng siêu âm thận ngay từ độ tuổi thanh niên. Ngoài ra, người mắc các bệnh lý thận mạn tính kéo dài, người suy thận giai đoạn cuối đang phải duy trì lọc máu chu kỳ hoặc người có tiền sử sỏi niệu quản tái phát nhiều lần cũng là nhóm đối tượng dễ phát triển các u nang thận thứ phát do cấu trúc nhu mô thận bị xơ hóa và tổn thương tiến triển.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược xử trí u nang thận phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước nang, sự xuất hiện của triệu chứng cơ năng, bản chất lành tính trên hình ảnh học và mức độ ảnh hưởng đến chức năng thận. Đối với các nang thận đơn giản kích thước nhỏ, thành mỏng nhẵn, không gây đau buốt hay chèn ép dòng nước tiểu, hướng tiếp cận chuẩn mực là theo dõi bảo tồn. Người bệnh không cần phải dùng thuốc đặc trị hay phẫu thuật xâm lấn mà chỉ cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ, thông thường mỗi 6 đến 12 tháng một lần. Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ thực hiện siêu âm ổ bụng để theo dõi tốc độ phát triển kích thước nang và làm xét nghiệm nước tiểu, sinh hóa máu để kiểm tra chức năng thận.
Khi nang thận phát triển đến kích thước lớn gây đau tức âm ỉ vùng hông lưng dai dẳng hoặc bắt đầu có dấu hiệu chèn ép nhẹ đài bể thận, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc các thủ thuật can thiệp ít xâm lấn. Phương pháp chọc hút dịch nang kết hợp tiêm chất gây xơ hóa dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc cắt lớp vi tính là một lựa chọn phổ biến. Sau khi bác sĩ đưa kim qua da vào lòng nang để rút cạn lượng dịch ứ đọng, một chất gây xơ an toàn như cồn tuyệt đối hoặc dung dịch chuyên dụng sẽ được bơm vào trong thời gian ngắn để phá hủy lớp biểu mô tiết dịch, giúp hai thành nang dính liền vào nhau và hạn chế nguy cơ tái tích tụ dịch.
Đối với những u nang thận kích thước rất lớn, u nang nằm ở vị trí phức tạp gây ứ nước đài bể thận, nang tái phát nhiều lần sau can thiệp tiêm xơ hoặc các khối nang nghi ngờ theo phân loại Bosniak, phẫu thuật nội soi bóc chỏm nang là phương pháp điều trị triệt để mang lại hiệu quả cao. Phẫu thuật viên tiết niệu sẽ tiến hành cắt mở thành nang, hút sạch dịch và cắt bỏ phần lớn chỏm nang nhô ra khỏi bề mặt nhu mô thận, đồng thời đốt cầm máu mép nang bằng dao điện chuyên dụng để ngăn ngừa tái phát. Mọi chỉ định can thiệp phẫu thuật hay thủ thuật ngoại khoa đều phải do bác sĩ chuyên khoa thận tiết niệu trực tiếp thăm khám, đánh giá toàn diện thể trạng và thảo luận kỹ lưỡng với người bệnh, tuyệt đối không tự ý tìm kiếm các bài thuốc truyền miệng để làm tiêu nang thận.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp đặc hiệu nào có thể ngăn ngừa tuyệt đối sự hình thành của các nang thận đơn giản do quá trình lão hóa tự nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ nhu mô thận và làm chậm nguy cơ biến chứng bằng lối sống khoa học. Việc duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày, trung bình từ 1,5 đến 2 lít nước tùy theo thể trạng và mức độ hoạt động thể lực, giúp hệ thống tiết niệu bài tiết độc chất liên tục, giảm thiểu tình trạng lắng đọng tinh thể gây sỏi thận và giảm nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu thứ phát.
Kiểm soát huyết áp ở mức ổn định là yếu tố mang tính quyết định để bảo vệ hệ thống mao mạch cầu thận khỏi các tổn thương thoái hóa xơ vữa. Người bệnh cần xây dựng thực đơn ăn uống thanh nhạt, hạn chế lượng muối tiêu thụ dưới 5 gam mỗi ngày, giảm bớt các món ăn chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp chứa nhiều natri và chất bảo quản tổng hợp. Đồng thời, tăng cường bổ sung rau xanh tươi, trái cây giàu chất chống oxy hóa và các nguồn đạm nạc chất lượng cao nhằm duy trì cân nặng lý tưởng, tránh áp lực chuyển hóa quá tải lên thận.
Một nguyên tắc quan trọng khác là tránh lạm dụng các loại thuốc có khả năng gây độc cho thận, đặc biệt là nhóm thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm không steroid hay các bài thuốc sắc không rõ nguồn gốc xuất xứ trôi nổi trên thị trường. Khi mắc các bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu, cần điều trị dứt điểm theo đúng phác đồ của bác sĩ để vi khuẩn không lan ngược dòng lên đài bể thận. Cuối cùng, việc duy trì khám sức khỏe tổng quát và siêu âm hệ tiết niệu định kỳ hàng năm là giải pháp hữu hiệu nhất giúp phát hiện sớm mọi thay đổi bất thường của nang thận.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh có u nang thận đã được chẩn đoán hoặc người chưa từng phát hiện nang nhưng xuất hiện các dấu hiệu bất thường cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế có chuyên khoa thận tiết niệu để được thăm khám. Cụ thể, bạn nên chủ động đặt lịch khám chuyên khoa khi nhận thấy những cơn đau tức hông lưng kéo dài dai dẳng không thuyên giảm, cảm giác căng chướng đầy tức bụng trên, nước tiểu sẫm màu bất thường hoặc khi chỉ số huyết áp đo được tại nhà tăng cao đột ngột mà không rõ nguyên nhân.
Đặc biệt, người bệnh cần tới ngay phòng cấp cứu gần nhất nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm sau đây:
- Thứ nhất, cơn đau hông lưng hoặc đau quặn bụng xuất hiện đột ngột với mức độ dữ dội, không thể chịu nổi, gợi ý tình trạng vỡ u nang thận hoặc xuất huyết cấp tính trong nang.
- Thứ hai, sốt cao liên tục trên 38,5 độ C đi kèm cảm giác rét run bần bật, vã mồ hôi và buồn nôn, phản ánh tình trạng nhiễm trùng u nang hoặc viêm đài bể thận cấp lan tỏa.
- Thứ ba, tình trạng đi tiểu ra máu đỏ tươi, có lẫn nhiều cục máu đông lớn gây bí tiểu cấp, khó tiểu dữ dội hoặc lượng nước tiểu sụt giảm đột ngột dưới 400 mililít trong 24 giờ.
- Việc nhập viện cấp cứu kịp thời trong những tình huống này sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng sốc mất máu, sốc nhiễm trùng và bảo vệ toàn vẹn chức năng thận.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết được cung cấp nhằm giáo dục sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không thay thế cho việc thăm khám hoặc chẩn đoán từ bác sĩ chuyên khoa thận tiết niệu. Mỗi người bệnh có tình trạng sức khỏe, số lượng u nang và bệnh lý nền khác nhau, do đó không có công thức điều trị chung duy nhất cho mọi trường hợp.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc để uống với hy vọng làm tiêu nang thận. Việc lạm dụng các chế phẩm chưa được kiểm chứng khoa học có thể gây độc cho tế bào ống thận, dẫn đến tổn thương thận cấp. Ngoài ra, không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc hạ huyết áp đang sử dụng nếu chưa có hướng dẫn y khoa. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra và tư vấn hướng xử trí an toàn.
Kết luận
U nang thận là một bệnh lý thường gặp ở đường tiết niệu, phần lớn mang tính chất lành tính và không đe dọa trực tiếp tới tính mạng người bệnh. Việc phát hiện u nang không đồng nghĩa với nguy cơ suy thận hay bắt buộc phải phẫu thuật ngay lập tức. Điều quan trọng là người bệnh cần giữ tâm lý bình tĩnh, chủ động tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thận tiết niệu để theo dõi sát diễn tiến kích thước nang. Đồng thời, việc duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, uống đủ nước, kiểm soát huyết áp và chú ý các biểu hiện bất thường sẽ giúp bảo vệ chức năng thận lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống một cách an toàn và bền vững.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đau hông lưng có phải do u nang thận gây ra không?
Đau hông lưng có thể xuất phát từ u nang thận nếu khối nang có kích thước lớn chèn ép bao thận, hoặc khi nang gặp biến chứng nhiễm trùng, chảy máu. Tuy nhiên, đau hông lưng cũng rất thường gặp trong các bệnh lý cột sống, đau cơ hoặc sỏi niệu quản. Người bệnh cần đi siêu âm thận để bác sĩ xác định chính xác nguồn gốc gây đau.
U nang thận có thể tự biến mất mà không cần can thiệp không?
U nang thận đơn giản là một cấu trúc túi kín có thành biểu mô tiết dịch nên hầu như không thể tự biến mất hoặc tiêu biến một cách tự nhiên. Dù vậy, đa số các u nang này giữ nguyên kích thước hoặc phát triển rất chậm, không gây hại cho sức khỏe và chỉ cần theo dõi định kỳ mà không cần can thiệp nếu không có triệu chứng.
Thói quen uống ít nước có gây ra u nang thận không?
Uống ít nước không phải là nguyên nhân trực tiếp hình thành u nang thận. Mặc dù vậy, thói quen uống không đủ nước làm giảm lưu lượng lọc tại cầu thận, tăng nguy cơ lắng đọng tinh thể sỏi thận và nhiễm trùng tiết niệu. Những bệnh lý phối hợp này có thể làm tổn thương nhu mô và khiến tình trạng u nang thận trở nên phức tạp hơn.
U nang thận có khả năng phát triển thành ung thư không?
Nang thận đơn giản điển hình là tổn thương hoàn toàn lành tính và không có nguy cơ chuyển dạng thành ung thư. Tuy nhiên, một số trường hợp nang thận phức tạp có vách dày, nốt sùi hoặc vôi hóa bên trong có thể là dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào thận thể nang. Bác sĩ sẽ sử dụng phân loại Bosniak trên phim chụp cắt lớp để đánh giá chính xác nguy cơ này.
U nang thận đạt kích thước bao nhiêu thì cần phẫu thuật?
Chỉ định phẫu thuật không hoàn toàn phụ thuộc vào một con số kích thước cố định mà dựa trên tình trạng lâm sàng của từng người bệnh. Thông thường, khi u nang đạt kích thước từ 6 centimét trở lên kèm theo triệu chứng đau hông lưng dai dẳng, gây chèn ép đài bể thận làm ứ nước thận hoặc nghi ngờ ác tính, bác sĩ mới xem xét can thiệp phẫu thuật nội soi bóc chỏm nang.
