Viêm đài bể thận: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm đài bể thận là một dạng nhiễm trùng đường tiết niệu trên nguy hiểm, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào nhu mô và hệ thống đài bể thận. Khác với nhiễm trùng đường tiểu dưới thông thường như viêm bàng quang, bệnh lý này mang tính chất toàn thân rõ rệt và đòi hỏi sự chăm sóc y tế khẩn trương.

Bệnh thường khởi phát rầm rộ với các cơn sốt cao đột ngột kèm rét run, đau nhức vùng hông lưng và rối loạn tiểu tiện dữ dội như tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có lẫn máu mủ. Khi quá trình viêm lan rộng, vi khuẩn có thể phá hủy cấu trúc thận và phát tán vào tuần hoàn máu, dẫn đến nhiều biến chứng đe dọa tính mạng như nhiễm trùng huyết hay suy thận.
Hiểu rõ các biểu hiện cảnh báo cùng căn nguyên của viêm đài bể thận là chìa khóa giúp người bệnh chủ động đi khám sớm. Việc tuân thủ hướng dẫn điều trị từ bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp kiểm soát triệt để ổ nhiễm khuẩn và bảo tồn tối đa chức năng thận lâu dài.
Tổng quan về viêm đài bể thận
Viêm đài bể thận, hay còn được gọi là viêm thận bể thận, là bệnh lý viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại đài thận, bể thận và các tổ chức nhu mô thận xung quanh. Trong hệ thống bài tiết nước tiểu của cơ thể, đài thận và bể thận đóng vai trò như các phễu thu gom nước tiểu sau khi máu được lọc qua hàng triệu đơn vị chức năng thận. Khi các cấu trúc này bị tác nhân gây bệnh tấn công, phản ứng viêm sẽ nhanh chóng lan tỏa và làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ quan bài tiết.
Về cơ chế bệnh sinh, con đường phổ biến nhất dẫn đến viêm đài bể thận là nhiễm khuẩn ngược dòng từ hệ tiết niệu dưới. Quá trình này khởi đầu khi các chủng vi khuẩn cư trú tại vùng tầng sinh môn hoặc quanh lỗ niệu đạo đi ngược vào ống niệu đạo, xâm nhập bàng quang gây viêm bàng quang, sau đó tiếp tục di chuyển dọc theo niệu quản để tiến thẳng lên đài bể thận. Một con đường lây nhiễm khác ít gặp hơn nhưng có tính chất nguy hiểm là đường máu, xảy ra khi vi khuẩn từ một ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể như viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương hoặc nhiễm trùng từ các mô cấy ghép nhân tạo theo dòng tuần hoàn định vị tại thận.
Dựa trên diễn tiến thời gian và tổn thương giải phẫu bệnh, bệnh lý này được chia thành hai thể chính. Viêm đài bể thận cấp tính biểu hiện bằng tình trạng sưng phù nề mô kẽ, thâm nhiễm tế bào viêm đa nhân và xuất hiện các ổ vi áp xe nhỏ, nếu được điều trị triệt để thì cấu trúc thận có thể phục hồi hoàn toàn. Ngược lại, viêm đài bể thận mạn tính thường là hậu quả của các đợt nhiễm trùng tái diễn kết hợp với dị tật giải phẫu hoặc sỏi tiết niệu gây bế tắc lâu ngày, dẫn đến xơ hóa đài bể thận, teo mô thận và dần tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên hàng đầu gây ra viêm đài bể thận là sự xâm nhập của các chủng vi khuẩn gây bệnh, trong đó phổ biến nhất là các vi khuẩn gram âm đường ruột. Vi khuẩn Escherichia coli là tác nhân chiếm đa số các ca bệnh do khả năng bám dính mạnh mẽ vào niêm mạc đường tiết niệu thông qua các tua lông chuyên biệt. Ngoài ra, các chủng vi sinh vật khác như Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Enterobacter hoặc Enterococcus cũng thường xuyên được phân lập, đặc biệt ở những trường hợp nhiễm khuẩn bệnh viện hoặc người có tiền sử can thiệp niệu khoa. Vi khuẩn Proteus còn có khả năng phân giải urê tạo môi trường kiềm, kích thích hình thành sỏi san hô và thúc đẩy viêm đài bể thận ứ mủ phức tạp.
Bên cạnh tác nhân vi khuẩn, các yếu tố cản trở dòng chảy tự nhiên của nước tiểu đóng vai trò xúc tác cốt lõi đưa vi khuẩn di chuyển lên thận. Tình trạng tắc nghẽn cơ học do sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc u xơ tuyến tiền liệt phì đại ở nam giới cao tuổi làm tăng áp lực trong lòng đường niệu, gây ứ đọng nước tiểu và triệt tiêu cơ chế tống xuất vi khuẩn tự nhiên của dòng nước tiểu. Trào ngược bàng quang niệu quản cũng là một dị tật chức năng hoặc giải phẫu nguy hiểm, tạo điều kiện cho vi khuẩn từ bàng quang trào ngược trực tiếp lên đài bể thận trong mỗi lần co bóp tống tiểu.
Các can thiệp thủ thuật y tế tại hệ tiết niệu, điển hình là việc đặt ống thông tiểu lưu dài ngày, nội soi tán sỏi hoặc phẫu thuật đường tiết niệu, tạo ra con đường trực tiếp đưa vi khuẩn từ môi trường bên ngoài vào sâu trong biểu mô niệu. Bề mặt ống thông tiểu thường hình thành màng sinh học vi khuẩn, khiến vi khuẩn đề kháng tốt với các chất sát khuẩn và dễ dàng di chuyển ngược dòng lên bể thận.
Yếu tố cơ địa và tình trạng suy giảm miễn dịch cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Phụ nữ mang thai rất dễ bị viêm đài bể thận do tác động của nội tiết tố làm giảm trương lực nhu động niệu quản, kết hợp cùng áp lực cơ học từ tử cung mở rộng chèn ép vào niệu quản gây ứ trệ nước tiểu kéo dài. Bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát đường huyết kém tạo môi trường giàu dưỡng chất cho vi khuẩn phát triển, đồng thời làm suy giảm chức năng thực bào của bạch cầu. Nhóm người cao tuổi, người suy dinh dưỡng hoặc người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cũng đối diện nguy cơ nhiễm trùng cao và diễn tiến nặng hơn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của viêm đài bể thận thường xuất hiện rầm rộ, phối hợp chặt chẽ giữa các dấu hiệu toàn thân và phản ứng tại chỗ của cơ quan tiết niệu. Triệu chứng nổi bật nhất là hội chứng nhiễm trùng cấp tính với những cơn sốt cao đột ngột, nhiệt độ cơ thể có thể dao động từ ba mươi tám độ rưỡi đến bốn mươi độ C, đi kèm từng đợt rét run run bắn người và vã nhiều mồ hôi. Người bệnh thường rơi vào trạng thái mệt mỏi rã rời, suy kiệt nhanh chóng, nhức đầu và đau nhức toàn thân. Cùng với sốt cao, phản ứng kích thích phúc mạc thành sau còn gây ra các triệu chứng tiêu hóa như cảm giác buồn nôn liên tục, nôn mửa nhiều lần, chán ăn và đầy chướng bụng, đôi khi làm lu mờ triệu chứng bài tiết.
Cơn đau vùng hông lưng là dấu hiệu kinh điển định vị tổn thương tại thận. Cơn đau thường khu trú ở một bên mạn sườn hoặc lan ra cả hai bên hông lưng phía sau, tương ứng với vị trí góc sườn cột sống. Tính chất đau có thể là cảm giác đau tức âm ỉ, nặng trĩu liên tục do bao thận bị căng trướng bởi nhu mô sưng nề, hoặc xuất hiện thành từng cơn đau quặn thắt dữ dội nếu có sỏi làm bế tắc đường dẫn nước tiểu. Khi người bệnh vận động, ho hoặc ấn nhẹ vào vùng sườn lưng, cảm giác đau sẽ nhói buốt tăng lên rõ rệt. Trong các trường hợp viêm thận bể thận u hạt vàng mạn tính, người thầy thuốc có thể sờ thấy một khối chắc, căng tức ở vùng thắt lưng của bệnh nhân.
Bên cạnh đó, phần lớn người mắc viêm đài bể thận đều có kèm theo hội chứng viêm bàng quang cấp tính. Người bệnh liên tục có cảm giác mót tiểu khẩn cấp, phải đi tiểu nhiều lần trong ngày kể cả ban đêm nhưng mỗi lần chỉ bài xuất được lượng nước tiểu rất ít. Khi dòng nước tiểu đi qua niệu đạo, cảm giác buốt rát, nóng rát như kim châm xuất hiện khiến việc đi tiểu trở thành nỗi sợ hãi. Nước tiểu thường mất đi độ trong suốt tự nhiên, trở nên đục ngầu, sủi bọt, tỏa mùi hôi nồng nặc và có thể xuất hiện tình trạng đái máu đại thể hoặc tiểu ra các sợi mủ trắng đục.
Cần lưu ý phân biệt triệu chứng đau của viêm đài bể thận với đau cơ thắt lưng thông thường hoặc các cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa. Cơn đau do căng cơ thường liên quan trực tiếp đến tư thế vận động và không bao giờ đi kèm sốt cao rét run hay biến đổi màu sắc nước tiểu. Trong khi đó, các cơn đau bụng vùng hố chậu phải do viêm ruột thừa hoặc đau hạ sườn phải do viêm túi mật có thể gây nhầm lẫn nếu không thăm khám cẩn thận vùng hông lưng và thực hiện xét nghiệm nước tiểu.
So sánh đặc điểm nhận biết giữa viêm đài bể thận và viêm bàng quang
| Đặc điểm lâm sàng | Viêm đài bể thận (Nhiễm trùng đường tiết niệu trên) | Viêm bàng quang (Nhiễm trùng đường tiết niệu dưới) |
|---|---|---|
| Vị trí tổn thương | Nhu mô thận, hệ thống đài thận và bể thận | Niêm mạc lòng bàng quang |
| Triệu chứng sốt toàn thân | Sốt cao đột ngột từ 38.5 độ C trở lên, kèm rét run từng cơn | Thường không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ thoáng qua |
| Vị trí đau khu trú | Đau tức dữ dội vùng hông lưng, sườn lưng hoặc góc sườn cột sống | Đau tức hoặc nóng rát vùng hạ vị, vùng trên xương mu |
| Rối loạn tiêu hóa | Thường xuyên buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, mệt mỏi suy kiệt | Hầu như không có biểu hiện buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa |
| Rối loạn tiểu tiện | Tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục, có thể tiểu máu hoặc tiểu mủ | Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi |
| Xét nghiệm nước tiểu | Bạch cầu niệu, hồng cầu niệu, đặc biệt có sự xuất hiện của trụ bạch cầu | Bạch cầu niệu, hồng cầu niệu dương tính nhưng không có trụ bạch cầu |
| Mức độ nguy hiểm | Cấp cứu nội khoa, nguy cơ cao biến chứng nhiễm khuẩn huyết và suy thận | Thường điều trị ngoại trú, ít gây biến chứng toàn thân nếu can thiệp sớm |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm đài bể thận đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng cẩn trọng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu nhằm xác định chính xác mức độ nhiễm trùng cũng như vị trí tổn thương. Khi tiếp nhận người bệnh, bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành đánh giá toàn diện các dấu hiệu sinh tồn bao gồm thân nhiệt, mạch đập và huyết áp. Trong quá trình khám thực thể, thao tác gõ nhẹ vùng hông lưng hay nghiệm pháp vỗ hông lưng thường gợi ra cảm giác đau chói đặc trưng, phản ánh tình trạng bao thận đang bị căng phồng do viêm phù nề. Bác sĩ cũng kiểm tra các điểm đau niệu quản ở thành bụng trước để phát hiện nguy cơ sỏi gây tắc nghẽn.
Xét nghiệm nước tiểu là bước cận lâm sàng thiết yếu đầu tiên. Mẫu nước tiểu giữa dòng được phân tích để tìm sự hiện diện của tế bào bạch cầu, hồng cầu và chỉ số nitrit dương tính. Sự xuất hiện của các trụ bạch cầu trong cặn lắng nước tiểu là bằng chứng có giá trị xác định ổ viêm nằm tại nhu mô thận chứ không đơn thuần ở bàng quang. Đồng thời, kỹ thuật cấy nước tiểu định lượng kết hợp kháng sinh đồ luôn được thực hiện nhằm định danh chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra độ nhạy cảm của chúng với các loại kháng sinh.
Bên cạnh nước tiểu, các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc lượng giá mức độ nghiêm trọng toàn thân. Công thức máu thường ghi nhận số lượng bạch cầu tăng cao rõ rệt cùng sự gia tăng của các chất chỉ điểm viêm như protein phản ứng C. Nồng độ urê và creatinin trong huyết thanh được đo lường để kiểm tra xem chức năng lọc của thận có bị suy giảm hay không. Đối với những trường hợp sốt cao rét run hoặc có biểu hiện nhiễm độc, cấy máu sẽ được tiến hành ngay để tầm soát nguy cơ vi khuẩn đã xâm nhập vào vòng tuần hoàn.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng linh hoạt tùy theo tình trạng bệnh. Siêu âm thận tiết niệu là kỹ thuật cơ bản giúp phát hiện kích thước thận to, tình trạng ứ nước đài bể thận, vị trí sỏi hoặc các ổ mủ. Trong trường hợp bệnh nhân không hạ sốt sau hai đến ba ngày dùng thuốc hoặc có nghi ngờ biến chứng phức tạp, chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có cản quang sẽ được chỉ định để quan sát chi tiết vùng giảm tưới máu, phát hiện ổ áp xe hoặc hoại tử vỏ thận.
Các biến chứng nguy hiểm của viêm đài bể thận khi chậm trễ can thiệp
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị tích cực bằng phác đồ y khoa phù hợp, viêm đài bể thận có thể nhanh chóng tiến triển và gây ra nhiều biến chứng nặng nề đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Biến chứng cấp tính đáng sợ nhất là tình trạng nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm khuẩn. Do thận là cơ quan nhận lượng máu tuần hoàn rất lớn để thực hiện chức năng lọc, vi khuẩn từ các ổ viêm tại đài bể thận có thể dễ dàng xâm nhập trực tiếp vào hệ thống mạch máu, kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội dẫn đến tụt huyết áp trầm trọng, suy đa cơ quan và tử vong nếu không được hồi sức tích cực.
Bên cạnh nguy cơ nhiễm trùng máu, quá trình viêm mủ khu trú tại nhu mô thận có thể tiến triển thành các ổ áp xe thận hoặc tình trạng thận ứ mủ. Khi mủ tích tụ nhiều trong đài bể thận bị bế tắc, áp lực nội thận tăng cao sẽ phá hủy dần các đơn vị cầu thận và ống thận xung quanh, thậm chí vỡ bao thận tạo thành ổ áp xe quanh thận đòi hỏi phải phẫu thuật dẫn lưu cấp cứu. Tình trạng tổn thương tế bào thận nghiêm trọng này cũng có thể kích hoạt biến chứng hoại tử vỏ thận hoặc hoại tử ống thận cấp, làm suy giảm chức năng lọc máu đột ngột.
Về lâu dài, các đợt viêm đài bể thận tái phát nhiều lần hoặc không được điều trị dứt điểm sẽ dẫn đến xơ hóa tổ chức kẽ thận, làm biến dạng đài bể thận và teo nhỏ nhu mô thận, từ đó hình thành bệnh thận mạn tính tiến triển dần sang suy thận giai đoạn cuối. Ngoài ra, đối với phụ nữ mang thai, viêm đài bể thận còn làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các biến chứng sản khoa nguy hiểm như chuyển dạ sinh non, sảy thai, thai chậm phát triển trong tử cung hoặc sinh con nhẹ cân, đe dọa sức khỏe của cả mẹ và bé.
Các thể lâm sàng đặc thù của viêm đài bể thận
Trong thực hành y khoa, viêm đài bể thận được phân chia thành nhiều thể lâm sàng khác nhau dựa trên diễn tiến bệnh lý và các đặc điểm mô học. Thể lâm sàng phổ biến nhất là viêm đài bể thận cấp tính, đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột với đầy đủ các triệu chứng rầm rộ như sốt cao rét run, đau hông lưng và hội chứng bàng quang cấp. Thể bệnh này thường đáp ứng rất nhanh với điều trị kháng sinh thích hợp nếu người bệnh chưa có biến chứng hoặc dị tật giải phẫu đường tiết niệu đi kèm.
Một thể bệnh đặc biệt và tương đối hiếm gặp được nhắc đến trong y văn là viêm thận bể thận u hạt vàng. Đây là một dạng tổn thương viêm mạn tính bất thường, thường xảy ra trên nền một quả thận bị tắc nghẽn lâu ngày do sỏi san hô lớn kèm theo nhiễm khuẩn tái diễn dai dẳng. Trong thể bệnh này, nhu mô thận bình thường dần bị phá hủy và thay thế bởi các tế bào bọt chứa mỡ, làm quả thận to ra biến dạng và mất hoàn toàn chức năng. Người bệnh thường có biểu hiện sốt âm ỉ kéo dài, sụt cân, thiếu máu và khi thăm khám bác sĩ có thể sờ thấy một khối chắc gồ lên ở một bên hông lưng, rất dễ bị chẩn đoán nhầm với khối u ác tính của thận nếu không chụp cắt lớp vi tính.
Ngoài ra, viêm đài bể thận mạn tính lại là thể bệnh âm thầm và nguy hiểm, thường tiến triển từ những đợt nhiễm trùng ngược dòng lặp đi lặp lại ở những người có trào ngược bàng quang niệu quản hoặc bế tắc đường tiết niệu mạn tính. Bệnh nhân ở thể mạn tính thường không có những cơn sốt cao rầm rộ mà chỉ biểu hiện bằng các triệu chứng mơ hồ như mệt mỏi kéo dài, đau tức lưng nhẹ, thiếu máu hoặc tăng huyết áp thứ phát. Tổn thương xơ hóa tiến triển dần qua nhiều năm tháng sẽ âm thầm hủy hoại chức năng thận mà người bệnh không hề hay biết cho đến khi bệnh chuyển sang giai đoạn suy thận mạn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị viêm đài bể thận được xây dựng dựa trên mục tiêu cốt lõi là nhanh chóng tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, kiểm soát các triệu chứng cấp tính, bảo tồn chức năng thận và ngăn chặn tối đa nguy cơ xảy ra biến chứng nhiễm trùng huyết hay suy thận mạn tính. Mọi quyết định can thiệp cần phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa thận – tiết niệu dựa trên đánh giá cụ thể về mức độ nặng, cơ địa và tình trạng bệnh nền của từng cá nhân.
Kháng sinh là liệu pháp nền tảng bắt buộc và phải được khởi động càng sớm càng tốt. Trong giai đoạn đầu khi chưa có kết quả cấy vi sinh vật, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm, tập trung vào việc ức chế các chủng vi khuẩn gram âm đường ruột thường gặp. Ngay khi có kết quả cấy nước tiểu hoặc cấy máu kèm theo kháng sinh đồ, phác đồ sẽ được điều chỉnh sang loại kháng sinh nhạy cảm nhất nhằm mang lại hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Người bệnh cần hiểu rằng thời gian dùng kháng sinh cho nhiễm trùng đài bể thận thường kéo dài hơn nhiều so với viêm bàng quang thông thường, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng và thời gian, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đau sốt đã biến mất hoàn toàn.
Quyết định điều trị nội trú tại bệnh viện hay điều trị ngoại trú phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của người bệnh. Những bệnh nhân có biểu hiện nhẹ, không có triệu chứng nôn mửa và sinh hiệu ổn định có thể được kê đơn thuốc uống và theo dõi sát tại nhà với lịch tái khám định kỳ. Ngược lại, các trường hợp sốt cao rét run, nôn nhiều không thể dung nạp thuốc đường uống, phụ nữ đang trong thai kỳ, người cao tuổi hoặc người có các bệnh lý mạn tính đi kèm bắt buộc phải nhập viện để được truyền kháng sinh tĩnh mạch và theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn cũng như chức năng thận.
Song song với việc dùng kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ toàn thân đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Bệnh nhân cần được bù dịch đầy đủ thông qua đường uống nhiều nước hoặc truyền dịch tĩnh mạch để duy trì lượng nước tiểu bài xuất tốt, giúp rửa trôi vi khuẩn và sản phẩm thoái hóa viêm khỏi đường niệu. Các cơn sốt cao và đau nhức sẽ được kiểm soát bằng những thuốc hạ sốt, giảm đau phù hợp do nhân viên y tế chỉ định. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý không tự ý sử dụng các thuốc giảm đau kháng viêm không steroid, bởi nhóm thuốc này có thể gây co thắt mạch máu thận và làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng lọc máu trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính.
Đối với những trường hợp viêm đài bể thận có kèm bế tắc cơ học như sỏi niệu quản kẹt hoặc thận ứ mủ, việc dùng thuốc đơn thuần sẽ không mang lại hiệu quả nếu áp lực đường tiểu không được giải tỏa. Khi đó, các bác sĩ ngoại niệu sẽ phối hợp tiến hành thủ thuật giải áp khẩn cấp như đặt ống thông niệu quản lưu ngược dòng hoặc chọc dẫn lưu đài bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm để tháo mủ, bảo vệ nhu mô thận trước khi xử trí dứt điểm nguyên nhân sỏi về sau.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Chủ động phòng ngừa viêm đài bể thận đòi hỏi việc thiết lập các thói quen sinh hoạt khoa học nhằm bảo vệ hệ thống tiết niệu và loại bỏ các điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập ngược dòng. Biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao nhất là duy trì lượng nước uống đầy đủ mỗi ngày. Việc cung cấp đủ nước giúp thận bài tiết liên tục một lượng nước tiểu dồi dào, tạo ra dòng chảy rửa trôi các vi khuẩn đang cố bám dính vào niêm mạc đường tiết niệu trước khi chúng kịp nhân lên và di chuyển lên đài bể thận.
Cùng với việc uống nước, người bệnh cần tuyệt đối từ bỏ thói quen nhịn tiểu. Việc nhịn tiểu lâu khiến bàng quang bị căng giãn quá mức, làm ứ đọng nước tiểu và tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, đồng thời làm tăng áp lực ngược dòng lên niệu quản. Hãy tạo thói quen đi tiểu đều đặn và chú ý làm rỗng bàng quang hoàn toàn mỗi lần đi vệ sinh. Thói quen đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục cũng là biện pháp hữu ích giúp đẩy lùi các vi khuẩn vô tình bị đẩy vào niệu đạo trong quá trình sinh hoạt.
Vệ sinh vùng sinh dục đúng cách là yếu tố đặc biệt quan trọng, nhất là đối với phụ nữ do đặc điểm niệu đạo ngắn và nằm gần hậu môn. Nguyên tắc bất di bất dịch là luôn lau chùi theo chiều từ trước ra sau sau khi đi đại tiện hoặc tiểu tiện, tránh thao tác ngược lại để ngăn ngừa việc đưa vi khuẩn đường ruột vào cửa mình. Cần tránh lạm dụng các loại dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh, xịt khử mùi hay thụt rửa âm đạo sâu vì những thói quen này có thể phá hủy hệ vi sinh vật có lợi và gây tổn thương niêm mạc bảo vệ.
Ngoài ra, việc quản lý tốt các bệnh lý nền đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa tái phát. Bệnh nhân đái tháo đường cần giữ mức đường huyết trong giới hạn mục tiêu để bảo vệ hệ miễn dịch tự nhiên và hạn chế đường niệu. Những người có sỏi hệ tiết niệu hoặc nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt cần thăm khám định kỳ để có hướng điều trị can thiệp triệt để, loại bỏ hoàn toàn tình trạng bế tắc dòng tiểu. Đối với người bệnh đang phải đặt ống thông tiểu, nhân viên y tế và người chăm sóc cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn, vệ sinh túi chứa nước tiểu và rút ống thông càng sớm càng tốt khi tình trạng sức khỏe cho phép.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám khi nhận thấy các dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu ban đầu như tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đổi màu đục hoặc bắt đầu có cảm giác ê ẩm, căng tức ở một bên hông lưng. Việc phát hiện sớm ngay từ khi tổn thương chưa lan rộng lên đài bể thận sẽ giúp quá trình điều trị đơn giản và an toàn hơn rất nhiều.
Đặc biệt, người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng cảnh báo nguy kịch sau đây:
- Cơn sốt cao đột ngột trên ba mươi tám độ rưỡi kèm theo rét run dữ dội, không hạ sau khi dùng các biện pháp hạ sốt thông thường.
- Cơn đau vùng hông lưng quặn thắt dữ dội, đau lan xuống bụng dưới hoặc bẹn khiến người bệnh không thể thay đổi tư thế.
- Tình trạng nôn mửa kéo dài liên tục làm người bệnh kiệt sức, không thể uống nước hay giữ lại thức ăn trong dạ dày.
- Xuất hiện nước tiểu có màu đỏ sẫm của máu tươi, tiểu ra mủ đặc hoặc bí tiểu hoàn toàn.
- Các dấu hiệu nguy hiểm gợi ý sốc nhiễm trùng huyết như tụt huyết áp, chóng mặt dữ dội, mạch đập nhanh nhỏ, thở gấp, lơ mơ, lú lẫn hoặc chân tay lạnh toát và nổi vân tím.
Ngoài ra, những đối tượng có nguy cơ diễn tiến nặng rất nhanh bao gồm phụ nữ mang thai, người già yếu, bệnh nhân tiểu đường, người suy giảm miễn dịch hoặc người chỉ còn một bên thận cần được đưa tới bệnh viện đánh giá ngay khi có bất kỳ biểu hiện sốt hay khó chịu nào tại đường tiết niệu, tuyệt đối không được trì hoãn hay tự theo dõi tại nhà.
Lưu ý an toàn
Những kiến thức được trình bày trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quan, nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng và không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định hay chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có cơ địa, tình trạng nhiễm khuẩn và chức năng thận hoàn toàn khác nhau, do đó không có một công thức điều trị chung nào áp dụng cho tất cả các trường hợp.
Người đọc tuyệt đối không tự ý ra hiệu thuốc mua kháng sinh, không dùng lại đơn thuốc cũ của người khác hoặc tự ý thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có ý kiến của thầy thuốc. Hành vi sử dụng kháng sinh bừa bãi không chỉ làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng mà còn có thể khiến ổ nhiễm trùng thận tiến triển âm thầm thành suy thận mạn tính nguy hiểm.
Bên cạnh đó, cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng, thuốc nam không rõ nguồn gốc hoặc việc tự ý đắp thuốc lá lên vùng thắt lưng để chữa đau lưng hay sốt. Những phương pháp chưa được y học kiểm chứng này hoàn toàn không có khả năng tiêu diệt vi khuẩn trong thận, ngược lại còn làm chậm trễ thời gian vàng cấp cứu và gia tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Kết luận
Viêm đài bể thận là một bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu trên có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời và chính xác để ngăn chặn các tổn thương cấu trúc vĩnh viễn tại thận. Mặc dù tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nguy hiểm như nhiễm khuẩn huyết hay suy thận, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát và chữa lành triệt để nếu người bệnh chủ động đi khám sớm và tuân thủ đúng phác đồ kháng sinh của bác sĩ chuyên khoa.
Mỗi người cần chú ý lắng nghe cơ thể, xây dựng thói quen uống đủ nước mỗi ngày, giữ gìn vệ sinh cá nhân và tuyệt đối không nhịn tiểu để chủ động bảo vệ hệ bài tiết. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như sốt cao kèm đau hông lưng hoặc rối loạn tiểu tiện, hãy tìm đến sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị an toàn, giúp bảo vệ toàn vẹn chức năng thận lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Msdmanuals.com
- Dieutri.vn
- Quyết định số 3931/QĐ-BYT ngày 21/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Y tế_ Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh thận tiết niệu.
- Benhvien103.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm đài bể thận có khả năng lây truyền từ người sang người không?
Viêm đài bể thận không phải là bệnh truyền nhiễm có thể lây trực tiếp từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường hay đường hô hấp. Căn nguyên gây bệnh chủ yếu bắt nguồn từ các vi khuẩn đường ruột vốn cư trú tự nhiên trong cơ thể người bệnh hoặc tại vùng sinh dục, sau đó di chuyển ngược dòng qua niệu đạo lên thận khi gặp điều kiện thuận lợi như ứ đọng nước tiểu, suy giảm miễn dịch hoặc vệ sinh kém.
Bệnh viêm đài bể thận có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Viêm đài bể thận hoàn toàn có thể được chữa khỏi dứt điểm và phục hồi cấu trúc chức năng thận nếu được phát hiện sớm và can thiệp bằng liệu trình kháng sinh phù hợp theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu việc điều trị bị chậm trễ, người bệnh tự ý bỏ dở thuốc hoặc có các yếu tố cản trở dòng tiểu chưa được giải quyết như sỏi niệu hay trào ngược bàng quang, bệnh rất dễ tái phát và chuyển thành thể mạn tính gây tổn thương thận khó hồi phục.
Phụ nữ mang thai mắc viêm đài bể thận nguy hiểm như thế nào?
Viêm đài bể thận trong thai kỳ là một tình trạng y khoa đặc biệt nguy hiểm cho cả thai phụ và thai nhi. Do những thay đổi về nội tiết và áp lực tử cung làm giãn cơ niệu quản, nhiễm trùng rất dễ lan nhanh vào máu gây sốc nhiễm khuẩn cho mẹ. Đồng thời, phản ứng viêm toàn thân và sốt cao có thể kích thích các cơn co tử cung dẫn đến nguy cơ dọa sảy thai, sinh non, em bé sinh ra nhẹ cân hoặc suy thai. Do đó, phụ nữ mang thai khi có dấu hiệu nghi ngờ cần nhập viện theo dõi và điều trị nội trú ngay lập tức.
Tại sao tỷ lệ mắc viêm đài bể thận ở nữ giới lại cao hơn nam giới?
Nữ giới có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm viêm đài bể thận, cao hơn nam giới chủ yếu xuất phát từ đặc điểm cấu tạo giải phẫu tự nhiên. Ống niệu đạo của nữ giới ngắn hơn rất nhiều so với nam giới và lỗ niệu đạo lại nằm rất gần với âm đạo và hậu môn. Vị trí này tạo điều kiện vô cùng thuận lợi cho các vi khuẩn đường ruột dễ dàng xâm nhập vào niệu đạo, đi ngược lên bàng quang và tiếp tục tiến thẳng lên đài bể thận.
