U nang màng nhện não: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U nang màng nhện não là tổn thương dạng bọc dịch lành tính thường gặp trong hệ thần kinh trung ương, hình thành tại khoảng trống giữa màng nhện và bề mặt não bộ hoặc tủy sống. Phần lớn u nang màng nhện xuất hiện bẩm sinh từ giai đoạn phôi thai, tiến triển âm thầm và không gây bất kỳ khiếm khuyết thần kinh nào trong suốt nhiều năm. Người bệnh thường chỉ tình cờ phát hiện nang khi chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ sọ não vì các lý do sức khỏe khác.

Tuy nhiên, khi nang màng nhện phát triển kích thước lớn, hiệu ứng khối có thể chèn ép nhu mô não, các dây thần kinh sọ và làm cản trở dòng lưu thông dịch não tủy bình thường. Tình trạng chèn ép này dẫn đến triệu chứng đau đầu dai dẳng, buồn nôn, co giật hoặc suy giảm khả năng thăng bằng. Việc trang bị kiến thức y khoa chuẩn xác giúp người bệnh nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa thần kinh để thiết lập kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp kịp thời.
Tổng quan về u nang màng nhện
U nang màng nhện là cấu trúc dạng bọc kín chứa đầy dịch trong suốt, có thành phần tương tự hoặc hoàn toàn giống với dịch não tủy sinh lý. Nang phát triển từ màng nhện, lớp màng mỏng nằm giữa màng cứng bên ngoài và màng nuôi bên trong, tạo thành một trong ba lớp màng bao bọc, nâng đỡ và bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Về mặt giải phẫu bệnh lý, khối nang hình thành do sự phân tách bất thường hoặc nhân đôi của các lá màng nhện, tạo nên khoang chứa dịch cô lập không hòa nhập hoàn toàn vào hệ thống lưu thông dịch tự nhiên.
Cần nhấn mạnh rằng u nang màng nhện không phải là khối u tân sinh thực thụ và không mang đặc tính ác tính hay ung thư. Khối nang không chứa tế bào phân chia bất thường và không có khả năng di căn đến các cơ quan khác. Nang màng nhện có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thần kinh. Phổ biến nhất là u nang màng nhện nội sọ, tập trung chủ yếu tại hố thái dương giữa, vùng góc cầu tiểu não, hố sau, lồi não hoặc vùng rãnh Sylvian. Ở mức độ ít gặp hơn, nang có thể khu trú dọc theo tủy sống, được gọi là u nang màng nhện cột sống, thường gây ảnh hưởng đến rễ thần kinh và dẫn truyền tủy.
Kích thước của u nang màng nhện dao động rất lớn, từ những bọc nhỏ vài milimét chỉ tình cờ nhìn thấy trên phim chụp cho đến các khối nang khổng lồ có đường kính nhiều xentimét gây biến dạng hộp sọ hoặc đè đẩy nhu mô não nghiêm trọng. Đa số các u nang màng nhện giữ nguyên kích thước ổn định suốt đời mà không phát triển thêm. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ nang có thể to dần do cơ chế van một chiều giữ dịch, sự bài tiết dịch từ tế bào lót thành nang hoặc áp lực thẩm thấu, từ đó tạo ra hiệu ứng choán chỗ và làm xuất hiện các rối loạn chức năng thần kinh cần được thăm khám chuyên sâu.
Bảng so sánh đặc điểm u nang màng nhện nguyên phát và thứ phát
| Đặc điểm phân biệt | U nang màng nhện nguyên phát | U nang màng nhện thứ phát |
|---|---|---|
| Nguồn gốc phát sinh | Bẩm sinh do bất thường trong quá trình tạo phôi của màng nhện | Mắc phải sau chấn thương đầu, xuất huyết, viêm màng não hoặc phẫu thuật sọ não |
| Thời điểm phát hiện | Thường phát hiện ở trẻ em hoặc tình cờ phát hiện ở người trưởng thành | Phát hiện ở mọi lứa tuổi sau khi xảy ra các biến cố tổn thương hệ thần kinh |
| Đặc điểm mô bệnh học | Thành nang là tế bào màng nhện lót mỏng, dịch trong tương tự dịch não tủy | Thành nang dày xơ hóa, thường có tế bào viêm, sợi collagen và sắc tố hemosiderin |
| Vị trí thường gặp | Chủ yếu tại hố thái dương giữa, vùng rãnh Sylvian, hố sau và góc cầu tiểu não | Phân bố rải rác tại các vị trí từng xảy ra tổn thương, xuất huyết hoặc vết mổ cũ |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến, chiếm đa số các ca lâm sàng u nang màng nhện | Ít gặp hơn, phụ thuộc vào tiền sử bệnh lý và can thiệp ngoại khoa |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân hình thành u nang màng nhện được phân loại thành hai nhóm cơ chế chính gồm nguyên phát bẩm sinh và thứ phát mắc phải, phản ánh các quá trình phát sinh bệnh học hoàn toàn khác biệt.
U nang màng nhện nguyên phát chiếm tỷ lệ áp đảo trong hầu hết các ca lâm sàng. Dạng nang này khởi phát ngay từ giai đoạn hình thành hệ thần kinh của phôi thai, thường vào khoảng tuần thứ sáu đến tuần thứ tám của thai kỳ. Khi màng liên kết phôi thai phân tách để tạo thành màng nhện và khoang dưới nhện, một sự sai lệch cục bộ khiến lá màng nhện bị xẻ đôi bất thường hoặc gấp nếp lại. Sự phân tách này tạo nên một túi kín chứa dịch não tủy bị cô lập. Nhiều nghiên cứu y học ghi nhận u nang màng nhện nguyên phát có mối liên kết với các hội chứng rối loạn di truyền và bệnh mô liên kết như hội chứng Marfan, hội chứng Aicardi, bệnh tích lũy mucopolysaccharidosis, hội chứng acrocallosal, hội chứng Chudley-Murlough hoặc đột biến tại gen RERE mã hóa cho protein điều hòa phiên mã dipeptide arginine-glutamic acid.
Ngược lại, u nang màng nhện thứ phát là hậu quả trực tiếp của các biến cố mắc phải làm tổn thương hoặc biến đổi cấu trúc khoang dưới nhện. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm chấn thương sọ não do tai nạn, xuất huyết dưới nhện, biến chứng sau viêm màng não mủ hoặc viêm não do vi khuẩn, nấm. Ngoài ra, các can thiệp phẫu thuật thần kinh mở hộp sọ trước đó cũng có thể để lại dải xơ dính màng nhện, gây cản trở dòng chảy sinh lý và làm ứ đọng dịch tạo thành bọc nang thứ phát. Về mặt mô bệnh học, nang thứ phát thường đi kèm sự thâm nhiễm tế bào viêm, mô xơ collagen dày đặc và sắc tố hemosiderin do máu cũ thoái hóa.
Về cơ chế khiến nang tăng kích thước, các nhà khoa học chỉ ra hiện tượng van một chiều giữa khoang nang và khoang dưới nhện, cho phép dịch não tủy đi vào nhưng ngăn không cho dịch thoát ra. Bên cạnh đó, các tế bào nội mô lót mặt trong thành nang có khả năng chủ động bài tiết thêm dịch, hoặc sự chênh lệch áp lực thẩm thấu nội nang làm hút dịch từ các khoang lân cận.
Về mặt dịch tễ học và yếu tố nguy cơ, nam giới có tỷ lệ mắc u nang màng nhện cao gấp nhiều lần so với nữ giới, đặc biệt là các tổn thương khu trú tại hố thái dương giữa bên trái. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có cấu trúc xương sọ mềm cũng là nhóm đối tượng dễ biểu hiện kích thước nang thay đổi rõ rệt khi có sự biến thiên áp lực nội sọ.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của u nang màng nhện phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước nang, tốc độ phát triển và vị trí giải phẫu cụ thể mà nang chiếm giữ trong hệ thần kinh. Đại đa số trường hợp u nang màng nhện kích thước nhỏ hoàn toàn không gây ra triệu chứng và người bệnh có thể sống trọn đời mà không hề hay biết về sự tồn tại của khối nang.
Khi khối nang phát triển đủ lớn để tạo ra hiệu ứng choán chỗ hoặc gây rối loạn lưu thông dịch não tủy, người bệnh sẽ xuất hiện các dấu hiệu thường gặp. Triệu chứng phổ biến nhất là đau đầu âm ỉ hoặc đau nhói từng cơn, thường có xu hướng tăng nặng vào buổi sáng hoặc khi ho, hắt hơi, cúi gập người do áp lực nội sọ biến thiên. Đi kèm với đau đầu là cảm giác chóng mặt, buồn nôn, nôn vọt không liên quan đến bữa ăn, mệt mỏi, thờ ơ và suy giảm khả năng tập trung trong sinh hoạt hằng ngày.
Đối với u nang màng nhện nội sọ nằm ở các vị trí đặc thù, triệu chứng định vị thần kinh sẽ bộc lộ rõ nét. Nang ở vùng hố sau hoặc góc cầu tiểu não thường gây mất thăng bằng, dáng đi lảo đảo, suy giảm thính lực, ù tai hoặc nhìn mờ, nhìn đôi do chèn ép dây thần kinh sọ. Nang ở vùng rãnh Sylvian hoặc thùy thái dương dễ kích thích vỏ não gây ra các cơn co giật cục bộ hoặc động kinh toàn thể, thay đổi cảm xúc và rối loạn ngôn ngữ. Riêng với u nang màng nhện cột sống, người bệnh thường đối mặt với cơn đau lưng dọc theo đường đi của dây thần kinh, tê bì, dị cảm kiến bò ở các chi, yếu liệt cơ tiến triển và rối loạn chức năng kiểm soát tiểu tiện, đại tiện.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm bao gồm tình trạng đau đầu dữ dội đột ngột, nôn ói liên tục, co giật tái diễn không dứt, giảm tri giác dẫn tới lơ mơ hoặc hôn mê sâu do biến chứng vỡ nang hoặc xuất huyết nội nang làm tăng vọt áp lực nội sọ. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do các đường khớp sọ chưa liền, nang lớn có thể gây biến dạng hộp sọ, vòng đầu tăng nhanh bất thường, thóp phồng căng và chậm mốc phát triển tâm thần vận động.
Trên thực tế, triệu chứng của u nang màng nhện rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thần kinh khác như đau đầu vận mạch, đau nửa đầu migraine, viêm xoang, u não thực thể hoặc viêm não màng não, đòi hỏi phải có sự thăm khám kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa.
Chẩn đoán
Chẩn đoán u nang màng nhện đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng thần kinh và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại nhằm xác định chính xác kích thước, vị trí và mức độ ảnh hưởng của nang lên nhu mô não lân cận.
Chụp cộng hưởng từ sọ não được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và phân loại u nang màng nhện. Hình ảnh cộng hưởng từ cho phép khảo sát chi tiết cấu trúc nang với đặc điểm dịch nội nang đồng tín hiệu với dịch não tủy trên tất cả các chuỗi xung cơ bản, bao gồm giảm tín hiệu trên xung T1 và tăng tín hiệu trên xung T2. Đặc biệt, trên chuỗi xung xóa dịch FLAIR, tín hiệu trong nang bị triệt tiêu hoàn toàn tương tự như dịch não tủy tự do. Kỹ thuật chụp khuếch tán DWI đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp bác sĩ phân biệt chính xác u nang màng nhện với u nang biểu bì hoặc u nang dạng bì, bởi u nang màng nhện không có hiện tượng hạn chế khuếch tán.
Chụp cắt lớp vi tính sọ não là phương pháp thăm dò hữu ích, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu hoặc khi cần khảo sát cấu trúc xương. Trên phim cắt lớp, u nang màng nhện biểu hiện là tổn thương giảm tỷ trọng đồng nhất, ranh giới rõ ràng, không ngấm thuốc cản quang sau tiêm. Phương pháp này còn giúp đánh giá sự mỏng đi hoặc biến dạng của bản xương sọ do nang chèn ép mạn tính, đồng thời phát hiện nhanh chóng biến chứng chảy máu trong nang hoặc khối máu tụ dưới màng cứng.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới một tuổi còn thóp mở, siêu âm qua thóp là công cụ tầm soát ban đầu an toàn, không xâm lấn, giúp phát hiện sớm các nang kích thước lớn và tình trạng não úng thủy kèm theo. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định soi đáy mắt để tìm kiếm dấu hiệu phù gai thị nhằm đánh giá mức độ tăng áp lực nội sọ, kết hợp đo điện não đồ nếu bệnh nhân có tiền sử co giật để xác định ổ phát sóng động kinh bất thường.
Biến chứng nguy hiểm có thể phát sinh từ u nang màng nhện não
Mặc dù phần lớn u nang màng nhện tiến triển tĩnh lặng, một số biến chứng cấp tính và mạn tính nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra nếu nang chịu tác động ngoại lực hoặc áp lực nội sọ thay đổi đột ngột. Biến chứng đầu tiên và nguy hiểm nhất là xuất huyết nội nang hoặc chảy máu vào khoang dưới màng cứng. Các mạch máu nhỏ nuôi thành màng nhện thường mỏng manh và dễ bị rách khi có chấn thương đầu dù là va đập nhẹ. Khi mạch máu vỡ, máu sẽ nhanh chóng tích tụ bên trong nang hoặc tràn ra ngoài tạo thành khối máu tụ dưới màng cứng, làm gia tăng áp lực nội sọ cấp tính và chèn ép dữ dội nhu mô não.
Biến chứng thứ hai là hiện tượng rò rỉ dịch não tủy hoặc vỡ u nang màng nhện tự phát. Khi bao nang bị rách do áp lực quá lớn hoặc chấn thương cơ học, dịch não tủy tích tụ lâu ngày sẽ thoát ồ ạt vào khoang dưới màng cứng, dẫn đến tình trạng tụ dịch dưới màng cứng và rối loạn sâu sắc huyết động nội sọ. Bên cạnh đó, các khối nang nằm ở vị trí cống não hoặc lỗ Monro có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn đường lưu thông dịch, gây ra tình trạng não úng thủy tắc nghẽn cấp tính. Nếu không được cấp cứu ngoại khoa thần kinh kịp thời để dẫn lưu giải áp, các biến chứng này có nguy cơ gây tụt kẹt não và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Đặc điểm u nang màng nhện não ở thai nhi và trẻ nhỏ
U nang màng nhện ở thai nhi và trẻ nhỏ là nhóm bệnh cảnh lâm sàng đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ cả sản khoa và nhi khoa thần kinh. Trong giai đoạn mang thai, u nang màng nhện thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm hình thái học định kỳ ở tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba. Các khối nang này xuất hiện dưới dạng một cấu trúc trống âm, ranh giới rõ ràng nằm trong hộp sọ thai nhi, thường không kèm theo tổn thương nhu mô não xung quanh. Khi phát hiện nang thai nhi, thai phụ cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm chuyên sâu hoặc chụp cộng hưởng từ thai nhi để đánh giá sự phát triển của hệ thống não thất và loại trừ các dị tật bẩm sinh phối hợp.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi, do các đường khớp sọ chưa đóng kín hoàn toàn, sự hiện diện của một u nang màng nhện kích thước lớn có thể làm biến dạng xương sọ, biểu hiện bằng tật đầu to hoặc thóp phồng căng liên tục. Trẻ có thể có biểu hiện bú kém, nôn trớ thường xuyên, hay quấy khóc và suy giảm khả năng tương tác với cha mẹ. Nếu nang chèn ép vào các cấu trúc vận động hoặc trung tâm phát triển nhận thức, trẻ có thể bị chậm các mốc phát triển tâm thần vận động như chậm biết lẫy, ngồi, bò hoặc yếu liệt vận động một bên. Do đó, việc theo dõi sát sao vòng đầu và các mốc phát triển của trẻ là vô cùng quan trọng để bác sĩ chỉ định can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược quản lý và xử trí u nang màng nhện được cá thể hóa dựa trên kích thước nang, vị trí giải phẫu, mức độ chèn ép và sự hiện diện của các triệu chứng lâm sàng. Mục tiêu cốt lõi là giải phóng áp lực chèn ép nhu mô não, khôi phục dòng lưu thông dịch não tủy sinh lý và bảo tồn tối đa chức năng thần kinh cho người bệnh.
Đối với các trường hợp u nang màng nhện tình cờ phát hiện, kích thước nhỏ và hoàn toàn không gây triệu chứng, chỉ định điều trị chuẩn mực là theo dõi định kỳ mà không cần can thiệp phẫu thuật. Người bệnh được hướng dẫn chụp cộng hưởng từ hoặc cắt lớp vi tính kiểm tra lại sau sáu tháng đến một năm, sau đó duy trì tần suất theo dõi thưa hơn nếu nang không thay đổi kích thước. Không có bất kỳ loại thuốc uống hay thảo dược nào có khả năng làm tan biến hoặc teo nhỏ u nang màng nhện. Các loại thuốc nội khoa như thuốc giảm đau hoặc thuốc chống động kinh chỉ mang tính chất hỗ trợ kiểm soát triệu chứng tạm thời theo đơn kê của bác sĩ thần kinh, tuyệt đối không thay thế được can thiệp ngoại khoa khi có chỉ định.
Can thiệp phẫu thuật được đặt ra khi khối nang phát triển lớn gây hiệu ứng khối rõ rệt, làm tăng áp lực nội sọ kéo dài, gây biến chứng não úng thủy, xuất hiện tổn thương thần kinh khu trú tiến triển hoặc co giật tái phát khó kiểm soát bằng thuốc. Hiện nay, y học hiện đại áp dụng ba phương pháp ngoại khoa chủ yếu:
Thứ nhất, phẫu thuật nội soi mở cửa sổ nang là kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn được ưu tiên hàng đầu. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm hoặc cứng qua một lỗ khoan sọ nhỏ để tạo các đường thông giữa bao nang với các bể dịch não tủy dưới nhện hoặc hệ thống não thất. Phương pháp này giúp dịch trong nang thoát ra và hòa nhập vào vòng tuần hoàn chung một cách tự nhiên.
Thứ hai, phẫu thuật mở sọ vi phẫu được chỉ định khi cấu trúc giải phẫu của nang phức tạp hoặc nội soi không tiếp cận an toàn. Bác sĩ mở một cửa sổ xương sọ để bóc tách một phần hoặc toàn bộ bao nang và mở thông nang vào khoang dưới nhện.
Thứ ba, phẫu thuật đặt ống dẫn lưu nang vào khoang phúc mạc ổ bụng được áp dụng trong trường hợp các phương pháp tạo cửa sổ thất bại hoặc nang tái lập dịch nhanh chóng. Ống dẫn lưu có van điều chỉnh áp lực giúp giải áp liên tục, tuy nhiên phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ tắc ống, nhiễm trùng hoặc người bệnh phải phụ thuộc vào hệ thống dẫn lưu suốt đời. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được tái khám định kỳ để đánh giá mức độ thoái triển của nang và sự phục hồi chức năng thần kinh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do phần lớn u nang màng nhện thuộc nhóm dị tật nguyên phát bẩm sinh phát sinh trong giai đoạn tạo phôi, hiện nay y học chưa có biện pháp đặc hiệu nào giúp ngăn chặn hoàn toàn sự hình thành của cấu trúc này. Tuy nhiên, các cặp vợ chồng có thể chủ động giảm thiểu các nguy cơ rối loạn phát triển thần kinh thai nhi bằng cách thực hiện chế độ chăm sóc thai kỳ khoa học. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên bổ sung đầy đủ vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là axit folic trước và trong suốt thai kỳ, tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại, bức xạ ion hóa, các chất kích thích và tuân thủ lịch khám thai, siêu âm tầm soát hình thái học định kỳ để phát hiện sớm các bất thường cấu trúc não thất và hệ thần kinh.
Đối với nhóm u nang màng nhện thứ phát, việc phòng ngừa tập trung chủ yếu vào việc hạn chế tối đa các tổn thương thực thể tác động lên hệ thần kinh trung ương. Người dân cần luôn chấp hành nghiêm chỉnh luật an toàn giao thông, đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn chất lượng khi điều khiển xe máy, thắt dây an toàn khi đi ô tô và sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ khi làm việc trong các môi trường lao động có nguy cơ cao. Tại gia đình, cần thiết lập không gian sống an toàn, lắp đặt thanh chắn cầu thang và thảm chống trượt để phòng tránh tai nạn trượt ngã ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Bên cạnh đó, việc phòng ngừa viêm màng não và các bệnh nhiễm trùng thần kinh đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa xơ dính màng nhện thứ phát. Trẻ em và người lớn nên chủ động tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phòng bệnh như phế cầu khuẩn, não mô cầu và trực khuẩn Haemophilus influenzae type b. Khi có các dấu hiệu nhiễm trùng vùng tai mũi họng hoặc chấn thương hở vùng sọ não, cần đến ngay cơ sở y tế để được xử trí kháng sinh đúng phác đồ. Đối với người đã được chẩn đoán có u nang màng nhện, việc kiêng các môn thể thao đối kháng có tính chất va đập mạnh vùng đầu sẽ giúp phòng tránh nguy cơ vỡ nang và xuất huyết nội sọ nguy hiểm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động đến khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa phẫu thuật thần kinh hoặc nội thần kinh ngay khi xuất hiện các triệu chứng gợi ý chèn ép nội sọ. Các dấu hiệu cần thăm khám sớm bao gồm tình trạng đau đầu kéo dài không thuyên giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường, hoa mắt, chóng mặt kèm buồn nôn tái diễn, suy giảm thị lực hoặc thính lực một bên, rối loạn thăng bằng khi đi lại và khó tập trung trong công việc. Đối với trẻ nhỏ, phụ huynh cần đưa bé đi khám nếu nhận thấy kích thước vòng đầu tăng nhanh bất thường, trẻ chậm biết lẫy, ngồi, đi hoặc có những thay đổi bất thường về hành vi và tính cách.
Đặc biệt, người bệnh cần được đưa đến phòng cấp cứu y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu báo động đỏ đe dọa tính mạng do biến chứng tăng áp lực nội sọ cấp tính, xuất huyết hoặc vỡ nang màng nhện:
Thứ nhất, đau đầu khởi phát dữ dội, đột ngột đạt mức cực đại chỉ trong vài giây hoặc vài phút.
Thứ hai, nôn vọt liên tục kèm theo trạng thái thờ ơ, lú lẫn, mất định hướng không gian và thời gian.
Thứ ba, xuất hiện cơn co giật toàn thân hoặc co giật cục bộ lần đầu tiên, hoặc cơn co giật kéo dài liên tiếp không dứt.
Thứ tư, đột ngột yếu liệt tay chân một bên cơ thể, méo miệng, nói ngọng hoặc mất khả năng phối hợp động tác.
Thứ năm, suy giảm tri giác nhanh chóng, ngủ gà khó đánh thức hoặc rơi vào tình trạng hôn mê sâu.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích phổ biến kiến thức y học và nâng cao nhận thức cộng đồng, không mang tính chất chẩn đoán cá nhân và không thể thay thế cho chỉ định thăm khám chuyên sâu của bác sĩ thần kinh. Mỗi trường hợp u nang màng nhện có đặc điểm vị trí giải phẫu, kích thước và mức độ tương quan với nhu mô não hoàn toàn khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi hay điều trị bắt buộc phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trực tiếp trên phim chụp hình ảnh học.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc chống co giật, thuốc an thần, thuốc chống phù não hoặc các bài thuốc nam, thuốc đông y truyền miệng với hy vọng làm tan nang. Những biện pháp chưa được kiểm chứng khoa học này không những không có hiệu quả làm nhỏ bọc màng nhện mà còn có nguy cơ gây độc cho gan, thận và che lấp các biểu hiện lâm sàng nguy hiểm. Ngoài ra, những người đã biết bản thân có nang màng nhện não hoặc tủy sống cần tránh các thao tác nắn chỉnh cột sống, tác động lực mạnh vùng đầu cổ tại các cơ sở không đủ chuyên môn y tế. Mọi sự trì hoãn can thiệp khi xuất hiện dấu hiệu chèn ép thần kinh đều có thể dẫn đến tổn thương nhu mô não vĩnh viễn.
Kết luận
U nang màng nhện não là một tổn thương bọc dịch lành tính bẩm sinh hoặc mắc phải, có tỷ lệ tiến triển ổn định cao và phần lớn không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu được phát hiện, quản lý khoa học. Người bệnh không nên quá hoang mang hay lo sợ khi tình cờ nhận được kết quả chẩn đoán hình ảnh có nang màng nhện, bởi đa số các nang nhỏ không đòi hỏi bất kỳ sự can thiệp phẫu thuật nào.
Tuy vậy, sự cẩn trọng y khoa là vô cùng cần thiết đối với các nang kích thước lớn hoặc có dấu hiệu chèn ép mô não. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám định kỳ, theo dõi sát các biến đổi về thần kinh và chủ động trao đổi với bác sĩ chuyên khoa thần kinh là chìa khóa vàng giúp người bệnh kiểm soát tốt tình trạng sức khỏe, ngăn ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
U nang màng nhện não có phải là khối u ung thư ác tính không?
U nang màng nhện hoàn toàn không phải là ung thư và không mang đặc tính ác tính. Bản chất của nang là một túi màng mỏng chứa dịch não tủy lành tính tích tụ giữa các lớp màng nhện. Khối nang không chứa các tế bào phân chia mất kiểm soát và không có khả năng di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể. Đa số các u nang màng nhện có kích thước cố định và không gây nguy hiểm nếu không chèn ép vào các cấu trúc não bộ xung quanh.
U nang màng nhện não có thể tự biến mất mà không cần can thiệp không?
Đại đa số u nang màng nhện tồn tại ổn định suốt đời mà không tự tiêu biến. Tuy nhiên, trong một số trường hợp rất hiếm gặp, nang có thể tự biến mất sau một chấn thương nhẹ làm rách vách nang hoặc khi dịch nội nang tự rò rỉ và được cơ thể tái hấp thu hoàn toàn vào khoang dưới màng cứng. Mặc dù vậy, người bệnh tuyệt đối không nên trông chờ vào khả năng tự thoái triển này mà cần tuân thủ lịch chụp kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ thần kinh.
Người được chẩn đoán có u nang màng nhện não có cần phải mổ không?
Không phải tất cả người có u nang màng nhện đều cần phẫu thuật. Nếu u nang có kích thước nhỏ, ổn định và không gây ra bất kỳ triệu chứng thần kinh nào, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ bằng chụp cộng hưởng từ. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi nang phát triển lớn, gây tăng áp lực nội sọ, chèn ép nhu mô não, dẫn đến các biến chứng như co giật, đau đầu dữ dội, não úng thủy hoặc khiếm khuyết thần kinh khu trú.
Có loại thuốc nào có thể làm tiêu tan hoặc thu nhỏ u nang màng nhện không?
Hiện nay y học chưa có bất kỳ loại thuốc tây y hay bài thuốc thảo dược nào có khả năng làm tan biến hoặc giảm kích thước của u nang màng nhện. Các loại thuốc nội khoa chỉ được bác sĩ chỉ định nhằm mục đích điều trị triệu chứng, chẳng hạn như thuốc giảm đau hoặc thuốc kiểm soát cơn động kinh nếu có. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các sản phẩm truyền miệng không rõ nguồn gốc để tránh gây hại cho sức khỏe.
U nang màng nhện não có nguy cơ tái phát sau phẫu thuật không?
U nang màng nhện vẫn có một tỷ lệ nhỏ tái phát hoặc tích tụ dịch trở lại sau khi can thiệp ngoại khoa. Nguyên nhân thường do các lỗ thông nang mới tạo bị xơ dính, tắc nghẽn hoặc do bao nang tiếp tục tiết dịch. Sau khi phẫu thuật mở cửa sổ nang hoặc đặt dẫn lưu, bệnh nhân cần duy trì tái khám định kỳ để được chụp phim kiểm tra và phát hiện sớm nếu có hiện tượng ứ đọng dịch trở lại.
