Động kinh toàn thể: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp chẩn đoán
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Động kinh toàn thể là dạng rối loạn thần kinh xảy ra khi các đợt phóng điện bất thường xuất hiện đồng thời và lan tỏa trên cả hai bán cầu đại não. Khác với cơn động kinh cục bộ chỉ giới hạn ở một vùng não nhất định, động kinh toàn thể ảnh hưởng diện rộng đến mạng lưới tế bào thần kinh, khiến phần lớn người bệnh bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn ý thức trong cơn.

Bệnh lý này biểu hiện qua nhiều hình thái lâm sàng đa dạng, bao gồm cơn vắng ý thức, cơn co cứng, cơn giật cơ hoặc cơn co cứng – co giật toàn thân. Trong một số trường hợp, cơn có thể bắt đầu cục bộ tại một phần cơ thể rồi nhanh chóng tiến triển thành toàn thể hóa. Do mất kiểm soát hành vi và phản xạ bảo vệ, người bệnh đối mặt với nhiều mối nguy về an toàn thể chất như té ngã, chấn thương hoặc các biến chứng hô hấp nguy hiểm. Việc nhận biết sớm dấu hiệu bệnh và hiểu đúng tiến trình y khoa là cơ sở quan trọng giúp người bệnh được thăm khám kịp thời và kiểm soát bệnh an toàn.
Tổng quan về động kinh toàn thể
Động kinh toàn thể là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ nhóm các rối loạn thần kinh xuất hiện khi toàn bộ các vùng não bộ bị chi phối bởi các đợt phóng điện kịch phát bất thường của các nơron thần kinh ở cả hai bán cầu đại não. Sự phóng điện đồng bộ trên diện rộng này làm xáo trộn tức thời khả năng điều khiển vận động, cảm giác và nhận thức của cơ thể. Đa số các cơn động kinh toàn thể đều gây suy giảm hoặc mất ý thức hoàn toàn, khiến người bệnh không thể phản ứng với môi trường xung quanh và không nhận biết được diễn biến trong lúc lên cơn.
Các thể lâm sàng của động kinh toàn thể:
- Cơn vắng ý thức: Người bệnh đột ngột ngừng hoạt động đang thực hiện, ánh mắt đờ đẫn, có thể kèm theo vài cử động tự động như chớp mắt hoặc nhép miệng trong vài giây rồi hồi phục nhanh chóng.
- Cơn co cứng toàn thể: Các nhóm cơ hai bên cơ thể và vùng cổ co cứng liên tục, duy trì cơ thể ở tư thế gập hoặc duỗi cứng kèm theo run các chi.
- Cơn co giật toàn thể: Xuất hiện các cử động giật cơ có tính chu kỳ và nhịp nhàng ở cả hai bên cơ thể.
- Cơn co cứng – co giật toàn thể: Dạng điển hình kết hợp giữa giai đoạn co cứng toàn thân và tiếp nối bởi giai đoạn co giật dữ dội với cường độ và tần số tăng dần rồi giảm dần.
- Cơn giật cơ toàn thể, cơn vắng ý thức giật cơ và giật cơ mi mắt: Đặc trưng bởi các đợt giật cơ ngắn, không nhịp nhàng ở các chi, mi mắt giật hoặc nhãn cầu đảo nhìn lên.
- Cơn mất trương lực và cơn giật cơ – mất trương lực: Tình trạng trương lực cơ giảm đột ngột khiến người bệnh mất khả năng nâng đỡ cơ thể và ngã sụp xuống sàn.
- Cơn động kinh co thắt và cơn giật cơ – co cứng – co giật toàn thể: Biểu hiện gập duỗi đột ngột của cơ trục hoặc gốc chi kết hợp nhiều giai đoạn vận động bất thường.
Bên cạnh các cơn khởi phát toàn thể ngay từ đầu, bệnh cũng có thể bắt đầu bằng một cơn động kinh cục bộ giới hạn tại một phần cơ thể, sau đó luồng điện bất thường lan tỏa khắp vỏ não và tiến triển thành cơn động kinh toàn thể.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế cốt lõi dẫn đến động kinh toàn thể là sự mất cân bằng giữa hệ thống kích thích và ức chế của các tế bào thần kinh, tạo điều kiện cho các đợt phóng điện bất thường bùng phát và lan rộng khắp hai bán cầu đại não. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều căn nguyên bệnh lý, tổn thương cấu trúc hoặc yếu tố bẩm sinh khác nhau.
Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính:
- Yếu tố di truyền học: Đột biến gen ảnh hưởng đến các kênh ion hoặc thụ thể dẫn truyền thần kinh trên màng tế bào não có thể làm tăng tính hưng phấn của nơron, khiến não bộ dễ bị kích hoạt các cơn phóng điện kịch phát. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh động kinh thường có nguy cơ cao hơn.
- Bất thường cấu trúc não và bệnh lý bẩm sinh: Sự biến đổi cấu trúc giải phẫu não trong quá trình phát triển phôi thai hoặc các rối loạn di truyền bẩm sinh như hội chứng Down, bệnh xơ cứng củ và hội chứng West là những nguyên nhân nền tảng làm gián đoạn tổ chức tế bào não bình thường, dẫn đến khởi phát các cơn co thắt và co giật toàn thể.
- Chấn thương sọ não và tổn thương cơ học: Các chấn thương đầu nghiêm trọng do tai nạn giao thông, ngã đập đầu hoặc các tình trạng chảy máu nội sọ như máu tụ dưới màng cứng mạn tính có thể để lại mô sẹo nhu mô não. Vùng tổn thương này có thể trở thành ổ phát xung điện bất thường kích hoạt cơn động kinh lan tỏa.
- Bệnh lý mạch máu não và thoái hóa thần kinh: Đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết não làm gián đoạn lưu lượng máu nuôi dưỡng, gây hoại tử tế bào thần kinh. Ở người cao tuổi, bệnh Alzheimer và các dạng suy giảm nhận thức tiến triển làm thoái hóa cấu trúc vỏ não, làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện động kinh toàn thể.
- Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Các bệnh lý viêm màng não, viêm não do virus, vi khuẩn, viêm não tự miễn hoặc viêm não cấp tính ở trẻ nhỏ gây phản ứng viêm phá hủy hàng rào máu não và mô thần kinh, để lại các tổn thương vĩnh viễn kích hoạt cơn co giật.
- Khối u não: Khối u nguyên phát hoặc di căn tại nội sọ chèn ép các mô não lân cận, gây phù nề, thiếu máu cục bộ và làm thay đổi tính hưng phấn điện sinh lý của tế bào não xung quanh.
- Bệnh lý chuyển hóa và rối loạn phát triển: Trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ có tỷ lệ đồng mắc động kinh cao hơn bình thường. Ngoài ra, người bệnh đái tháo đường tuýp 1 với những biến động đường huyết nghiêm trọng cũng là đối tượng có nguy cơ cao phát triển các rối loạn co giật.
Tùy thuộc vào từng cá nhân, nguyên nhân gây động kinh toàn thể có thể do một bệnh lý đơn độc hoặc sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền và tổn thương não bộ mắc phải. Việc thăm khám chuyên sâu là cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ trên từng người bệnh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của động kinh toàn thể diễn ra qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ giai đoạn báo trước, giai đoạn bùng phát cơn cho đến giai đoạn hồi phục sau cơn.
Giai đoạn tiền triệu:
- Trước khi cơn động kinh bùng phát, một số người bệnh có thể nhận thấy các thay đổi cảm giác hoặc tâm lý bất thường. Các dấu hiệu cảnh báo sớm này bao gồm thay đổi vị giác, ngửi thấy mùi lạ, biến đổi cảm xúc đột ngột, lo lắng không rõ lý do, nhìn thấy ảo giác hoặc hình ảnh không có thật, hoa mắt, chóng mặt, có cảm giác ngứa ran trên da hoặc mất phương hướng tạm thời. Nhận biết sớm tiền triệu giúp người bệnh kịp thời tìm vị trí an toàn để tránh va đập khi ngã.
Biểu hiện thường gặp trong cơn co giật:
- Đối với cơn co cứng co giật: Cơ thể đột ngột co cứng ở tư thế gập hoặc duỗi, cứng cơ cổ, sau đó chuyển sang giai đoạn co giật nhịp nhàng ở cả hai bên tay chân, đầu và thân mình với cường độ tăng dần rồi giảm dần. Người bệnh thường bị nghiến chặt hàm, cắn vào lưỡi hoặc má trong, tím tái mặt do co thắt cơ hô hấp, tăng tiết đờm dãi và mất kiểm soát cơ vòng dẫn đến tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ.
- Đối với cơn vắng ý thức: Người bệnh đột ngột dừng mọi hoạt động đang làm, ánh mắt nhìn vô hồn trong vài giây, có thể kèm theo chớp mắt liên tục hoặc nhép miệng tự động, sau đó tỉnh táo lại ngay.
- Đối với cơn mất trương lực: Cơ bắp mất toàn bộ lực co khiến người bệnh khuỵu ngã đập mông, đầu gối hoặc mặt xuống đất.
Giai đoạn sau cơn và các biểu hiện đặc thù:
- Sau khi cơn động kinh dừng lại, người bệnh thường rơi vào trạng thái lú lẫn, buồn ngủ sâu, đau đầu dữ dội và hoàn toàn không nhớ sự việc vừa xảy ra. Một số trường hợp xuất hiện hiện tượng liệt Todd, tức là tình trạng yếu hoặc liệt tạm thời một bên cơ thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ, rất dễ bị nhầm lẫn với đột quỵ cấp tính. Ngoài ra, cơn vắng ý thức ở trẻ nhỏ cũng hay bị nhầm với biểu hiện mất tập trung hoặc mơ mộng học đường.
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần cấp cứu y tế ngay lập tức:
- Cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất nếu cơn co giật kéo dài trên 5 phút, người bệnh không tự thở lại sau khi cơn dừng, các cơn co giật xuất hiện liên tiếp mà người bệnh chưa hồi phục ý thức giữa các cơn, co giật kèm theo sốt cao hoặc kiệt sức, người bệnh đang mang thai, có tiền sử đái tháo đường, hoặc cơn co giật dẫn đến chấn thương nặng.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán động kinh toàn thể đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ chuyên khoa thần kinh, kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật thăm dò chức năng chuyên sâu.
Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng thần kinh:
- Do người bệnh thường mất ý thức và không nhớ được diễn biến cơn, lời kể chi tiết từ người chứng kiến đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ về thời điểm khởi phát, thời gian kéo dài của cơn co giật, biểu hiện mắt và tay chân, dấu hiệu tiền triệu, tình trạng cắn lưỡi hay mất kiểm soát tiểu tiện, cũng như thời gian hồi phục sau cơn. Đồng thời, bác sĩ tiến hành khám phản xạ thần kinh, trương lực cơ, chức năng vận động và cảm giác nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của não bộ.
Các phương pháp thăm dò cận lâm sàng thiết yếu:
- Điện não đồ: Đây là công cụ hàng đầu giúp ghi lại hoạt động điện sinh học của các tế bào não. Bản ghi điện não đồ cho phép bác sĩ phát hiện các sóng phóng điện bất thường lan tỏa ở cả hai bán cầu não, từ đó xác định chính xác thể động kinh toàn thể và phân biệt với động kinh cục bộ.
- Chụp cộng hưởng từ hoặc cắt lớp vi tính sọ não: Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này giúp khảo sát chi tiết cấu trúc mô não, phát hiện các tổn thương thực thể tiềm ẩn như dị tật cấu trúc bẩm sinh, khối u não, sẹo sau chấn thương, viêm não hoặc vùng hoại tử do đột quỵ.
- Xét nghiệm huyết học và sinh hóa: Phân tích đường huyết, nồng độ điện giải trong máu và chọc dò dịch não tủy khi cần thiết giúp bác sĩ loại trừ các nguyên nhân gây co giật do rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh.
Giới hạn của việc tự nhận biết:
- Người bệnh tuyệt đối không thể tự chẩn đoán bệnh vì cơn co giật rất dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng khác như ngất do tim mạch, rối loạn phân ly, hạ đường huyết hoặc rối loạn giấc ngủ. Chỉ có bác sĩ chuyên khoa mới có đủ năng lực phân tích tổng hợp các kết quả để đưa ra chẩn đoán chính xác và cá thể hóa hướng can thiệp.
Biến chứng nguy hiểm của động kinh toàn thể
Nếu không được kiểm soát tốt, các cơn động kinh toàn thể có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng và chất lượng sống của người bệnh. Mất ý thức đột ngột trong cơn khiến người bệnh dễ bị té ngã, dẫn đến các chấn thương thể chất nguy hiểm như rách da, gãy xương hoặc chấn thương sọ não.
Trong quá trình co giật dữ dội, người bệnh có nguy cơ hít phải thức ăn, nước bọt hoặc dịch nôn vào đường thở, gây nên tình trạng viêm phổi hít cấp tính và suy hô hấp.
Các cơn co giật kéo dài liên tục hoặc tái phát dày đặc có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy não cục bộ, gây tổn thương tế bào thần kinh không hồi phục, tương tự như di chứng đột quỵ. Về mặt tâm lý xã hội, bệnh lý này cũng gây trở ngại lớn cho khả năng học tập, làm việc và sinh hoạt độc lập hàng ngày của người bệnh.
Các hoạt động cần hạn chế và nguyên tắc đảm bảo an toàn
Người mắc bệnh động kinh toàn thể cần đặc biệt cẩn trọng và tránh tham gia các hoạt động có nguy cơ mất an toàn cao khi xảy ra cơn co giật bất ngờ. Người bệnh không nên tự ý điều khiển xe máy, ô tô hoặc phương tiện cơ giới khi các cơn co giật chưa được kiểm soát ổn định theo đánh giá của bác sĩ.
Các hoạt động thể thao dưới nước như bơi lội, lặn biển hoặc tắm bồn một mình tuyệt đối cần tránh để phòng ngừa nguy cơ đuối nước khi lên cơn co giật.
Người bệnh cũng nên hạn chế làm việc ở những khu vực có độ cao nguy hiểm như giàn giáo, ban công, leo núi, hoặc vận hành các loại máy móc công nghiệp nặng, thiết bị nhiệt độ cao. Việc luôn có người thân giám sát, trang bị không gian sống an toàn và mang theo vòng tay nhận diện y tế là những biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro.
Tác động của bệnh đối với sự phát triển trí tuệ ở trẻ em
Động kinh toàn thể xuất hiện ở lứa tuổi trẻ em có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển trí tuệ và chức năng nhận thức, đặc biệt khi các cơn co giật tái phát thường xuyên hoặc không đáp ứng tốt với các biện pháp can thiệp sớm. Sự gián đoạn dẫn truyền thần kinh liên tục làm giảm khả năng tập trung, ghi nhớ và tiếp thu kiến thức của trẻ.
Việc thăm khám kịp thời, chẩn đoán chính xác thể bệnh và kiên trì tuân thủ phác đồ theo dõi của bác sĩ chuyên khoa nhi – thần kinh đóng vai trò then chốt. Kiểm soát cơn co giật hiệu quả giúp bảo vệ cấu trúc não bộ đang phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ hòa nhập học đường và phát triển tâm lý bình thường.
Nguyên tắc an toàn và thận trọng khi dùng thuốc điều trị
Thuốc chống động kinh là phương tiện chủ lực giúp kiểm soát tần suất và mức độ của các cơn co giật, tuy nhiên việc sử dụng thuốc đòi hỏi sự thận trọng cao độ và phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Mỗi loại thuốc được bác sĩ chỉ định dựa trên thể bệnh cụ thể, độ tuổi và thể trạng riêng biệt của từng người bệnh.
Người bệnh và người nhà tuyệt đối không được tự ý ngưng dùng thuốc, giảm liều hoặc tăng liều khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Việc dừng thuốc đột ngột có thể làm mất ngưỡng ức chế của não bộ, dẫn đến bùng phát các cơn co giật dữ dội hơn hoặc rơi vào trạng thái động kinh nguy hiểm đe dọa tính mạng. Mọi thay đổi về thuốc cần được thực hiện từng bước dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu xử trí động kinh toàn thể hướng đến việc kiểm soát tối đa tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt co giật, ngăn chặn biến chứng tổn thương tế bào não, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an toàn sinh hoạt cho người bệnh. Quá trình kiểm soát bệnh mang tính lâu dài và đòi hỏi kế hoạch can thiệp được cá thể hóa chặt chẽ theo từng trường hợp cụ thể.
Vai trò trung tâm của bác sĩ chuyên khoa:
- Bác sĩ chuyên khoa thần kinh là người trực tiếp đánh giá thể động kinh toàn thể, xác định nguyên nhân nền, khảo sát các bệnh lý đồng mắc và cân nhắc yếu tố thể trạng để xây dựng phương án can thiệp thích hợp. Mọi quyết định lựa chọn giải pháp kiểm soát, theo dõi đáp ứng và điều chỉnh kế hoạch điều trị đều phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên bằng chứng lâm sàng.
Các nhóm biện pháp xử trí chính:
- Kiểm soát nội khoa bằng thuốc chuyên khoa: Đây là biện pháp nền tảng hàng đầu. Việc sử dụng các nhóm thuốc kiểm soát cơn phóng điện bất thường giúp ổn định màng tế bào thần kinh và thiết lập lại ngưỡng kích thích của vỏ não. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc liên tục, không tự ý ngưng hoặc thay đổi cách sử dụng để tránh nguy cơ bùng phát trạng thái động kinh co giật liên tục.
- Can thiệp ngoại khoa và kích thích thần kinh: Đối với những trường hợp kháng thuốc hoặc có tổn thương cấu trúc định vị rõ ràng gây khởi phát cơn toàn thể hóa thứ phát, bác sĩ có thể hội chẩn đánh giá khả năng can thiệp phẫu thuật loại bỏ tổn thương hoặc áp dụng các kỹ thuật kích thích dây thần kinh phế vị để làm giảm tần suất phóng điện.
- Hỗ trợ dinh dưỡng chuyên biệt: Một số chế độ ăn giàu chất béo, hạn chế carbohydrate như chế độ ăn ketogenic có thể được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng cân nhắc áp dụng có kiểm soát cho một số thể động kinh khó kiểm soát, đặc biệt ở đối tượng trẻ nhỏ.
Quy trình theo dõi và tái khám định kỳ:
- Người bệnh cần duy trì lịch tái khám thường xuyên để bác sĩ đánh giá hiệu quả kiểm soát cơn, theo dõi tác dụng không mong muốn trên chức năng gan, thận, hệ tạo máu và đo lại điện não đồ khi cần thiết. Người thân nên ghi chép nhật ký cơn co giật chi tiết về thời gian, biểu hiện và yếu tố kích hoạt để cung cấp dữ liệu chính xác cho bác sĩ trong các lần thăm khám.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa động kinh toàn thể bao gồm việc giảm thiểu các nguy cơ gây tổn thương cấu trúc não bộ và chủ động kiểm soát các yếu tố kích hoạt cơn co giật bùng phát.
Các biện pháp phòng ngừa tổn thương não và kiểm soát cơn:
- Phòng ngừa tổn thương não do chấn thương cơ học: Tai nạn giao thông và ngã đập đầu là nguyên nhân hàng đầu để lại sẹo nhu mô não kích hoạt co giật. Biện pháp thiết thực là luôn đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi tham gia giao thông, thắt dây an toàn khi đi ô tô, trang bị đồ bảo hộ lao động và lắp đặt rào chắn chống té ngã trong nhà cho trẻ nhỏ và người cao tuổi.
- Ngăn ngừa biến chứng từ bệnh lý chuyển hóa và mạch máu: Kiểm soát tốt chỉ số đường huyết ở người mắc đái tháo đường tuýp 1 giúp ngăn ngừa tình trạng hạ hoặc tăng đường huyết cấp tính gây co giật. Quản lý huyết áp, kiểm soát mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ đột quỵ não, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương nhu mô não gây động kinh muộn ở người lớn tuổi.
- Phòng tránh nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phòng ngừa viêm màng não, viêm não do vi khuẩn hoặc virus cho trẻ em và người lớn giúp bảo vệ màng não và mô thần kinh khỏi nguy cơ viêm nhiễm phá hủy hàng rào máu não.
- Kiểm soát các yếu tố kích hoạt cơn co giật: Người có cơ địa nhạy cảm hoặc đã được chẩn đoán động kinh cần thiết lập lịch sinh hoạt khoa học. Việc ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm giúp hạn chế tình trạng thiếu ngủ gây rối loạn điện sinh lý vỏ não. Tránh tiếp xúc kéo dài với ánh sáng nhấp nháy từ màn hình điện tử hoặc thiết bị chiếu sáng mạnh nhằm giảm kích thích thị giác. Tuyệt đối kiêng rượu bia, chất kích thích và hạn chế căng thẳng tâm lý quá mức vì các yếu tố này làm giảm ngưỡng kích thích thần kinh và dễ làm khởi phát cơn co giật toàn thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác thời điểm cần thăm khám giúp người bệnh được can thiệp y tế đúng lúc và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Dấu hiệu cần đến cơ sở y tế thăm khám sớm:
- Người bệnh xuất hiện cơn co giật hoặc mất ý thức ngắn lần đầu tiên trong đời.
- Có các biểu hiện nghi ngờ như thường xuyên đờ đẫn, vắng ý thức trong vài giây hoặc giật cơ tay chân lặp đi lặp lại vào buổi sáng.
- Người đã được chẩn đoán động kinh nhưng nhận thấy tần suất các cơn co giật gia tăng bất thường hoặc xuất hiện thêm các dạng cơn mới.
- Người bệnh gặp phải các tác dụng phụ nghi ngờ liên quan đến thuốc như phát ban da, chóng mặt dữ dội, mệt mỏi suy kiệt kéo dài.
Dấu hiệu nguy hiểm cần gọi cấp cứu y tế ngay lập tức:
- Cơn co giật kéo dài liên tục trên 5 phút.
- Các cơn co giật tái phát liên tiếp nhau mà người bệnh chưa kịp hồi phục ý thức giữa các đợt.
- Người bệnh không tự thở lại bình thường, da tím tái hoặc thở khò khè sau khi cơn co giật đã kết thúc.
- Cơn co giật xuất hiện ở phụ nữ đang mang thai hoặc người có bệnh nền đái tháo đường.
- Cơn co giật đi kèm với tình trạng sốt rất cao hoặc biểu hiện kiệt sức, lú lẫn, hôn mê kéo dài.
- Người bệnh bị té ngã dẫn đến chấn thương nặng vùng đầu, gãy xương hoặc vết thương hở chảy máu nhiều trong lúc lên cơn.
Lưu ý an toàn
Khi chứng kiến một người lên cơn động kinh toàn thể, sự bình tĩnh và xử trí sơ cứu đúng cách của người xung quanh là yếu tố quyết định để bảo vệ an toàn tính mạng cho người bệnh.
Những việc cần thực hiện ngay:
- Nhanh chóng đỡ người bệnh nằm xuống mặt phẳng an toàn, tránh xa các vật cứng, sắc nhọn hoặc nguồn nhiệt.
- Nhẹ nhàng nghiêng người bệnh sang một bên ở tư thế nằm nghiêng an toàn để dịch tiết, đờm dãi hoặc chất nôn thoát ra ngoài, giữ cho đường thở luôn thông thoáng.
- Đặt vật mềm mỏng như gối hoặc áo cuộn dưới đầu để tránh chấn thương sọ não, đồng thời nới lỏng cà vạt, cổ áo hoặc thắt lưng.
- Ghi nhận thời gian diễn ra cơn co giật để cung cấp cho nhân viên y tế.
Những sai lầm nguy hiểm tuyệt đối phải tránh:
- Không cố gắng dùng sức ghì chặt hoặc đè ép tay chân người bệnh vì có thể gây trật khớp hoặc gãy xương.
- Tuyệt đối không nhét bất kỳ vật dụng nào như thìa, đũa, ngón tay hay khăn vào miệng người bệnh vì hành động này có thể gây gãy răng, rách niêm mạc họng hoặc làm dị vật rơi vào đường thở gây ngạt thở cấp.
- Không cho người bệnh uống nước hoặc uống bất kỳ loại thuốc nào khi họ chưa tỉnh táo hoàn toàn.
Nguyên tắc sơ cứu an toàn trong cơn động kinh toàn thể
| Nội dung sơ cứu | Hành động nên làm | Sai lầm nguy hiểm cần tránh |
|---|---|---|
| Bảo vệ cơ thể và vị trí nằm | Đặt người bệnh nằm nghiêng trên sàn phẳng, kê vật mềm dưới đầu, di chuyển các vật cứng sắc nhọn xung quanh | Cố gắng dùng sức giữ chặt hoặc ghì đè tay chân người bệnh để kiềm chế cơn co giật |
| Đảm bảo lưu thông đường thở | Để dịch tiết và chất nôn tự chảy ra ngoài theo tư thế nghiêng, nới lỏng quần áo quanh cổ và ngực | Nhét thìa, đũa, ngón tay hoặc vật cứng vào miệng người bệnh với mục đích chống cắn lưỡi |
| Chăm sóc sau cơn co giật | Ở bên cạnh động viên, theo dõi nhịp thở và để người bệnh nghỉ ngơi yên tĩnh đến khi tỉnh táo hoàn toàn | Cho người bệnh ăn uống hoặc cho uống thuốc ngay khi họ chưa hoàn toàn tỉnh táo và chưa có phản xạ nuốt |
Kết luận
Động kinh toàn thể là bệnh lý thần kinh phức tạp do sự phóng điện lan tỏa ở cả hai bán cầu não, tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe thể chất và tâm lý cho người bệnh. Mặc dù bệnh kéo dài, việc phát hiện sớm các dấu hiệu tiền triệu, xác định chính xác nguyên nhân và tuân thủ chặt chẽ kế hoạch theo dõi y khoa chuyên khoa sẽ giúp phần lớn người bệnh kiểm soát tốt tần suất các cơn co giật và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh nỗ lực điều trị y tế, sự thấu hiểu, đồng hành và hỗ trợ sơ cứu đúng cách từ gia đình cùng cộng đồng đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp người bệnh duy trì cuộc sống an toàn, tự tin hòa nhập xã hội và phát triển trọn vẹn tiềm năng bản thân.
Nguồn tham khảo
- Lê Văn Tuấn. Giáo trình thần kinh học. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia. TP. HCM; 2020.
- Cedars-sinai.org
- Mayoclinic.org
- Webmd.com
- Healthline.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh động kinh toàn thể có mang tính chất di truyền trong gia đình không?
Yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò nhất định trong cơ chế phát sinh bệnh động kinh toàn thể, đặc biệt khi liên quan đến các đột biến gen quy định cấu trúc kênh ion trên màng tế bào thần kinh. Tuy nhiên, việc có người thân trong gia đình mắc bệnh không đồng nghĩa với việc chắc chắn thế hệ sau sẽ bị động kinh. Đa số trường hợp là sự tương tác phức tạp giữa gen nhạy cảm và các yếu tố tổn thương môi trường. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể.
Người mắc bệnh động kinh toàn thể có tuổi thọ như người bình thường không?
Phần lớn người mắc bệnh động kinh toàn thể nếu được chẩn đoán sớm, kiểm soát tốt các cơn co giật và tuân thủ theo dõi y khoa định kỳ hoàn toàn có thể có tuổi thọ và chất lượng cuộc sống gần như người bình thường. Nguy cơ ảnh hưởng tuổi thọ chủ yếu bắt nguồn từ các tai nạn ngoài ý muốn khi lên cơn co giật như chấn thương đầu, ngạt nước hoặc tình trạng co giật kéo dài liên tục không được cấp cứu kịp thời. Việc kiểm soát cơn an toàn là yếu tố quyết định.
Động kinh toàn thể có gây suy giảm khả năng phát triển trí tuệ ở trẻ nhỏ không?
Mức độ ảnh hưởng đến trí tuệ ở trẻ nhỏ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thể động kinh và mức độ kiểm soát cơn co giật. Nếu trẻ xuất hiện các cơn co giật dày đặc kéo dài hoặc có tổn thương cấu trúc não bẩm sinh đi kèm, chức năng tập trung và nhận thức có thể bị suy giảm. Ngược lại, nếu được phát hiện sớm và kiểm soát cơn hiệu quả dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa nhi thần kinh, trẻ vẫn có thể học tập và phát triển tinh thần khỏe mạnh.
Người bệnh nên làm gì ngay khi nhận thấy các dấu hiệu tiền triệu cảnh báo sắp lên cơn?
Khi nhận thấy các dấu hiệu tiền triệu như hoa mắt, chóng mặt, ngửi thấy mùi lạ hoặc lo âu đột ngột, người bệnh cần lập tức dừng mọi hoạt động nguy hiểm đang làm. Hãy nhanh chóng tìm một vị trí an toàn, ngồi hoặc nằm xuống sàn phẳng cách xa các vật cứng, sắc nhọn, nguồn nước hoặc khu vực trên cao để đề phòng ngã. Đồng thời, người bệnh nên thông báo ngay cho người xung quanh biết về tình trạng của mình để nhận được sự hỗ trợ sơ cứu kịp thời khi cơn xảy ra.
