U nang buồng trứng: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U nang buồng trứng là sự hình thành của một túi chứa dịch lỏng, chất nhầy hoặc mô đặc bất thường nằm bên trong hay trên bề mặt buồng trứng. Tình trạng này chiếm tỷ lệ đáng kể trong các bệnh lý phụ khoa thường gặp, tập trung chủ yếu ở phụ nữ độ tuổi sinh sản và giai đoạn tiền mãn kinh. Do các khối u thường phát triển âm thầm, nhiều chị em chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi đi khám phụ khoa hoặc siêu âm vùng chậu định kỳ.
Phần lớn các nang buồng trứng thuộc dạng cơ năng lành tính, có thể tự thu nhỏ và tiêu biến sau vài chu kỳ kinh mà không cần điều trị y khoa. Tuy nhiên, một số trường hợp u nang thực thể có thể tiếp tục tăng kích thước, gây chèn ép tạng lân cận hoặc dẫn đến các biến chứng cấp cứu nguy hiểm như xoắn nang và vỡ nang xuất huyết.
Việc hiểu rõ về u nang buồng trứng giúp phụ nữ sớm nhận biết các dấu hiệu bất thường, chủ động thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa và lựa chọn phương án xử trí phù hợp.

Tổng quan về u nang buồng trứng
Buồng trứng là một cơ quan sinh sản quan trọng của người phụ nữ, nằm trong khung chậu ở hai bên tử cung, đảm nhiệm hai chức năng cốt lõi là sản xuất tế bào trứng và tiết các nội tiết tố sinh dục nữ gồm estrogen cùng progesterone. U nang buồng trứng là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ những khối phát triển bất thường dạng túi có vỏ bọc bên ngoài, bên trong chứa đầy dịch lỏng thanh dịch, chất nhầy quánh, máu đông hoặc các thành phần mô đặc phức tạp. Khối nang này có thể hình thành ở buồng trứng bên trái, buồng trứng bên phải hoặc đôi khi xuất hiện đồng thời ở cả hai bên.
Về mặt giải phẫu và bệnh học, u nang buồng trứng được chia làm hai nhóm lớn là u nang cơ năng và u nang thực thể. U nang cơ năng là những nang sinh lý phát sinh từ hoạt động nội tiết bình thường của buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt, bao gồm nang noãn bào do trứng không rụng và nang hoàng thể do thể vàng không thoái hóa sau khi phóng noãn. Những nang này thường có kích thước nhỏ dưới năm centimet, vỏ mỏng, lành tính hoàn toàn và có xu hướng tự teo biến sau một vài chu kỳ mà không để lại bất kỳ tổn thương cấu trúc nào.
Ngược lại, u nang thực thể là những tổn thương xuất phát từ sự biến đổi thực sự của các tế bào mô buồng trứng và không liên quan đến chu kỳ rụng trứng. Nhóm này bao gồm u nang nước, u nang nhầy, u nang bì tức u quái chứa các tế bào mầm biệt hóa, và u nang lạc nội mạc tử cung hình thành do các tế bào niêm mạc tử cung di chuyển lạc chỗ vào buồng trứng. U nang thực thể không thể tự tiêu biến, có xu hướng lớn dần theo thời gian, có thể đạt kích thước từ vài centimet đến hàng chục centimet, chiếm thể tích lớn trong ổ bụng. Dù phần lớn vẫn là lành tính, u nang thực thể đòi hỏi phải được chẩn đoán phân biệt chặt chẽ để loại trừ nguy cơ ác tính và phòng ngừa biến chứng.

Phân biệt u nang buồng trứng cơ năng và u nang buồng trứng thực thể
| Tiêu chí phân biệt | U nang buồng trứng cơ năng | U nang buồng trứng thực thể |
|---|---|---|
| Bản chất sinh học | Do rối loạn sinh lý tạm thời trong chu kỳ kinh nguyệt | Do tăng sinh tế bào mô buồng trứng bất thường |
| Kích thước thông thường | Thường nhỏ dưới năm centimet | Có thể rất lớn từ vài centimet đến hàng chục centimet |
| Cấu trúc bên trong | Thành nang mỏng, chứa dịch trong suốt hoặc máu loãng | Vỏ dày, có thể chứa vách ngăn, dịch nhầy, mô đặc hoặc tóc, răng |
| Tiến triển tự nhiên | Thường tự teo biến sau một đến ba chu kỳ kinh | Không tự tiêu biến, có xu hướng lớn dần theo thời gian |
| Nguy cơ biến chứng | Thấp, hiếm khi xoắn hoặc vỡ | Cao, dễ gặp biến chứng xoắn, vỡ nang hoặc chèn ép tạng |
| Phương pháp can thiệp | Chủ yếu theo dõi định kỳ qua siêu âm sau hành kinh | Cần phẫu thuật bóc tách hoặc cắt buồng trứng khi có chỉ định |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Sự hình thành của các khối u nang buồng trứng bắt nguồn từ nhiều cơ chế sinh học khác nhau, tùy thuộc vào bản chất cơ năng hay thực thể của khối u. Đối với u nang cơ năng, nguyên nhân chủ yếu đến từ tình trạng rối loạn hoạt động phóng noãn hoặc mất cân bằng nội tiết tố tạm thời giữa hormone estrogen và progesterone. Khi nang trứng nguyên thủy phát triển trong chu kỳ kinh nguyệt nhưng không thể vỡ ra để giải phóng noãn, dịch bên trong tiếp tục tích tụ tạo thành nang noãn bào. Ngược lại, nếu trứng đã rụng thành công nhưng thể vàng không thoái hóa đúng chu trình mà lại tích tụ dịch lỏng hoặc máu, nang hoàng thể sẽ hình thành. Ở một số trường hợp, các thuốc kích thích rụng trứng dùng trong điều trị hỗ trợ sinh sản cũng có thể kích hoạt nhiều nang phát triển cùng lúc.
Đối với các loại u nang thực thể, cơ chế hình thành bắt nguồn từ sự tăng sinh tế bào bất thường hoặc sự di chuyển sai vị trí của các mô liên quan. Điển hình như u nang lạc nội mạc tử cung xuất hiện khi các mảnh tế bào niêm mạc tử cung bong ra, đi ngược dòng theo ống dẫn trứng rồi bám vào buồng trứng. Dưới ảnh hưởng của chu kỳ hormone hàng tháng, các mô này cũng xuất huyết nhưng không có đường thoát, lâu dần tích tụ dịch máu sẫm màu tạo thành nang sô-cô-la. Trong khi đó, u nang bì xuất phát từ các tế bào mầm nguyên thủy phôi thai còn sót lại, có khả năng biệt hóa thành các cấu trúc da, tóc, răng hay tuyến bã nhờn. U nang thanh dịch và u nang nhầy phát sinh trực tiếp từ sự tăng sinh quá mức của các tế bào biểu mô bao phủ bề mặt buồng trứng.
Nhiều yếu tố sinh lý, bệnh lý và môi trường sống đã được chứng minh làm gia tăng đáng kể nguy cơ hình thành u nang buồng trứng. Thứ nhất là hội chứng buồng trứng đa nang kèm theo tình trạng đề kháng insulin; mức insulin trong máu cao kích thích buồng trứng sản xuất quá mức androgen, gây ức chế rụng trứng và hình thành nhiều nang nhỏ. Thứ hai là tình trạng béo phì và chế độ ăn dư thừa chất béo bão hòa, làm xáo trộn chuyển hóa steroid sinh dục trong cơ thể. Thứ ba là tiền sử từng mắc lạc nội mạc tử cung hoặc các đợt nhiễm trùng vùng chậu mạn tính dẫn đến dính và xơ hóa cấu trúc buồng trứng. Thứ tư là yếu tố di truyền từ gia đình có người thân từng mắc các bệnh lý bướu buồng trứng hoặc ung thư buồng trứng. Cuối cùng, việc sử dụng các thuốc nội tiết tố kéo dài như tamoxifen trong điều trị ung thư vú cũng là yếu tố nguy cơ thúc đẩy sự xuất hiện của các nang buồng trứng.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Hầu hết các u nang buồng trứng kích thước nhỏ không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào đáng kể, người bệnh vẫn sinh hoạt và làm việc bình thường. Tuy nhiên, khi nang tăng dần kích thước hoặc tạo sức căng lên bao buồng trứng, các biểu hiện sẽ xuất hiện rõ rệt hơn. Triệu chứng thường gặp nhất là cảm giác đau tức âm ỉ, nặng trĩu ở vùng bụng dưới, vùng hạ vị hoặc vùng hố chậu một bên. Cơn đau này có thể lan tỏa ra sau vùng thắt lưng hoặc dọc theo mặt trong đùi do khối u chèn ép cơ học vào các rễ thần kinh vùng chậu. Bên cạnh đó, người bệnh thường nhận thấy chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn, bao gồm kinh nguyệt không đều, chậm kinh, rong kinh, lượng máu kinh ra quá nhiều hoặc ra máu âm đạo bất thường giữa kỳ kinh. Cảm giác đau rát hoặc thốn sâu trong khung chậu khi quan hệ tình dục cũng là một dấu hiệu phụ khoa cảnh báo sự hiện diện của khối nang chèn ép vào cổ tử cung hay cùng đồ.
Khi khối u nang buồng trứng gặp phải các tai biến cấp tính như xoắn nang, vỡ nang hoặc xuất huyết trong nang, bệnh cảnh lâm sàng sẽ thay đổi đột ngột và trở nên vô cùng nguy kịch. Người bệnh sẽ xuất hiện cơn đau bụng dưới dữ dội, quặn thắt từng cơn hoặc liên tục, mức độ đau tăng nhanh như dao đâm khiến bệnh nhân không thể đứng thẳng. Đi kèm với cơn đau dữ dội là phản ứng toàn thân như buồn nôn, nôn mửa liên tục, sốt cao, toát mồ hôi lạnh, mặt mày tái nhợt, hoa mắt, chóng mặt và tụt huyết áp do mất máu cấp vào trong khoang phúc mạc. Những dấu hiệu này báo hiệu tình trạng thiếu máu cục bộ hoại tử buồng trứng hoặc viêm phúc mạc cấp, bắt buộc phải đưa người bệnh đến bệnh viện cấp cứu ngoại khoa ngay lập tức.
Các triệu chứng của u nang buồng trứng rất dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa khác, khiến việc chẩn đoán ban đầu bị chậm trễ. Điển hình là cảm giác đầy hơi, chướng bụng, ăn nhanh no, buồn nôn hoặc táo bón thường bị người bệnh tự chẩn đoán nhầm thành viêm dạ dày, rối loạn tiêu hóa hay hội chứng ruột kích thích. Sự tăng kích thước vòng bụng kèm tăng cân không rõ nguyên nhân đôi khi bị xem là tích mỡ thừa do tuổi tác. Ngoài ra, triệu chứng đi tiểu liên tục, tiểu lắt nhắt nhiều lần trong ngày nhưng tiểu khó, đau buốt do nang lớn chèn ép bàng quang rất dễ nhầm lẫn với bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm bàng quang cấp.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán u nang buồng trứng luôn đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng chuyên khoa và các kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng hiện đại. Trong bước khám lâm sàng, bác sĩ chuyên khoa phụ sản sẽ hỏi kỹ về tiền sử kinh nguyệt, thời điểm xuất hiện các triệu chứng đau bụng, rối loạn tiểu tiện hoặc đau khi giao hợp. Tiếp theo, bác sĩ tiến hành thăm khám vùng chậu kết hợp bằng hai tay, một tay đặt trong âm đạo và một tay trên thành bụng, nhằm sờ nắn đánh giá kích thước, vị trí, mật độ mềm hay chắc, độ di động cũng như mức độ đau của buồng trứng và tử cung.
Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò then chốt trong việc xác định sự hiện diện và đặc điểm cấu trúc của u nang buồng trứng. Siêu âm đầu dò âm đạo hoặc siêu âm qua thành bụng là phương tiện đầu tay được áp dụng rộng rãi. Kỹ thuật này cho phép quan sát rõ vị trí khối u ở bên trái hay bên phải, đo đạc kích thước chính xác, đánh giá độ dày của thành nang, phát hiện các vách ngăn bên trong, các nhú sùi hoặc dịch phản âm. Đối với những khối u nang kích thước lớn, có cấu trúc hỗn hợp phức tạp hoặc nghi ngờ xâm lấn mô xung quanh, chụp cộng hưởng từ vùng chậu hoặc chụp cắt lớp vi tính sẽ được chỉ định để khảo sát chi tiết mối liên quan giải phẫu và phát hiện hạch di căn.
Để phân biệt bản chất lành tính hay ác tính của khối bướu buồng trứng, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm định lượng dấu ấn khối u trong máu như CA 125, HE4, AFP hoặc beta HCG. Sự phối hợp giữa nồng độ CA 125 và HE4 giúp tính toán chỉ số ROMA nhằm đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng ở phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh. Tuy nhiên, tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác tuyệt đối bản chất mô học của u nang buồng trứng vẫn là xét nghiệm giải phẫu bệnh từ mẫu mô được lấy ra sau phẫu thuật bóc tách nang hoặc cắt buồng trứng.
Các biến chứng nguy hiểm của u nang buồng trứng
Biến chứng xoắn u nang xảy ra khi khối u có cuống dài quay xung quanh trục giải phẫu của nó, làm tắc nghẽn tĩnh mạch dẫn lưu máu và sau đó là động mạch cấp máu nuôi buồng trứng. Hậu quả là khối nang bị ứ máu tím đen, sưng to nhanh chóng và hoại tử mô nếu không được tháo xoắn phẫu thuật trong những giờ đầu tiên. Tình trạng này gây ra cơn đau bụng hạ vị dữ dội và có thể buộc bác sĩ phải cắt bỏ hoàn toàn buồng trứng một bên.
Biến chứng vỡ nang buồng trứng thường xuất hiện khi áp lực dịch bên trong khối u tăng quá cao, hoặc sau các va chạm cơ học mạnh vào vùng bụng dưới, lao động nặng hoặc quan hệ tình dục thô bạo. Khi nang vỡ, lượng dịch lỏng hoặc chất nhầy đặc bên trong sẽ tràn ngập vào ổ phúc mạc chậu, gây đau đớn dữ dội, kích thích viêm phúc mạc và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trường hợp vỡ trúng các mạch máu lớn còn gây mất máu ồ ạt trong khoang bụng dẫn đến sốc giảm thể tích đe dọa tính mạng.
Biến chứng chèn ép các tạng lân cận trong tiểu khung thường gặp ở những khối u nang thực thể phát triển âm thầm tới kích thước khổng lồ hàng chục xentimét. Khối u đè nặng lên bàng quang gây chứng tiểu khó, tiểu lắt nhắt; chèn ép vào trực tràng gây táo bón mạn tính kéo dài; hoặc chèn ép các tĩnh mạch chủ dưới và bạch huyết vùng chậu dẫn đến phù nề hai chi dưới. Ngoài ra, biến chứng u nang buồng trứng xuất huyết và nguy cơ thoái hóa ác tính thành ung thư cũng là những mối hiểm họa khôn lường cần được theo dõi sát sao.
Phân loại các dạng u nang buồng trứng thường gặp trên lâm sàng
Nhóm u nang cơ năng bao gồm nang noãn bào và nang hoàng thể, phát sinh chủ yếu do sự trục trặc sinh lý trong quá trình phóng noãn hàng tháng. Nang noãn bào hình thành khi bao noãn chứa tế bào trứng trưởng thành không vỡ ra vào giữa chu kỳ mà tiếp tục căng to chứa đầy dịch trong suốt, thường tiêu biến tự nhiên sau vài tuần. Nang hoàng thể xuất hiện khi thể vàng không teo đi sau rụng trứng mà tích tụ dịch máu bên trong; loại nang này có thể đạt kích thước lớn hơn và tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết tự phát.
Nhóm u nang thực thể bao gồm các tổn thương thực tổn tại mô buồng trứng. U nang thanh dịch có vỏ bọc mỏng, chứa chất dịch trong suốt hoặc vàng rơm, đôi khi có nhú sùi bên trong nang. U nang nhầy có cấu trúc vỏ dày hơn, phân chia thành nhiều vách ngăn nhỏ bên trong chứa chất nhầy quánh, có khả năng phát triển thể tích rất lớn lên tới hàng chục kilôgam.
U nang bì hay u quái buồng trứng là dạng u xuất phát từ tế bào mầm nguyên thủy, bên trong thường chứa các thành phần phôi thai biệt hóa như chất bã đậu, tóc, răng, sụn hoặc xương. Dạng nang này chiếm tỷ lệ đáng kể ở phụ nữ trẻ và rất dễ bị biến chứng xoắn nang do trọng lượng không đồng đều của các mô bên trong nang. Cuối cùng, u nang lạc nội mạc tử cung hình thành do các tế bào nội mạc tử cung đi lạc vào buồng trứng, tích tụ máu kinh cũ màu nâu sẫm, thường gây dính chậu và suy giảm chất lượng noãn.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược xử trí u nang buồng trứng phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi của bệnh nhân, kích thước và đặc tính cấu trúc của nang qua hình ảnh, mức độ biểu hiện triệu chứng cũng như nguyện vọng bảo tồn khả năng sinh con trong tương lai. Mục tiêu cốt lõi của điều trị y khoa là loại bỏ khối u hoặc ngăn chặn sự tiến triển của nang, bảo vệ tối đa nhu mô buồng trứng lành lặn, kiểm soát triệu chứng đau đớn, đồng thời ngăn ngừa triệt để các tai biến xoắn, vỡ nang hoặc nguy cơ thoái hóa ác tính. Mỗi người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa thăm khám và lập kế hoạch can thiệp cá thể hóa, tuyệt đối không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng hay tự dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
Đối với các trường hợp u nang buồng trứng cơ năng có kích thước nhỏ dưới năm mươi milimét và không gây triệu chứng khó chịu, giải pháp an toàn và tối ưu nhất thường là theo dõi chủ động. Bác sĩ sẽ hẹn người bệnh tái khám và siêu âm lại ngay sau khi sạch kinh ở chu kỳ tiếp theo, thông thường sau khoảng từ một đến ba tháng để đánh giá sự thoái triển tự nhiên của nang. Trong một số bối cảnh lâm sàng nhất định, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phác đồ nội tiết thích hợp nhằm tạm thời ức chế quá trình rụng trứng, giúp buồng trứng được nghỉ ngơi và ngăn ngừa sự hình thành các nang cơ năng mới. Nếu người bệnh bị đau tức nhẹ, các biện pháp giảm đau tạm thời như chườm ấm vùng bụng dưới hoặc dùng thuốc giảm triệu chứng theo đúng hướng dẫn y khoa có thể được áp dụng.
Can thiệp phẫu thuật được đặt ra khi khối u nang là dạng thực thể, kích thước lớn vượt quá năm mươi đến bảy mươi milimét, nang không tiêu biến sau nhiều tháng theo dõi, nang có cấu trúc vách ngăn hoặc nhú nghi ngờ ác tính, hoặc khi đã xảy ra biến chứng cấp cứu như xoắn nang và vỡ nang xuất huyết. Tùy theo tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phẫu thuật nội soi ổ bụng hoặc phẫu thuật mở bụng. Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn, giúp giảm thiểu đau đớn, hạn chế mất máu, thẩm mỹ cao và rút ngắn thời gian hồi phục, thường áp dụng cho các nang lành tính kích thước vừa phải. Phẫu thuật mở bụng được ưu tiên khi nang quá lớn, có dính nhiều hoặc nghi ngờ tế bào ung thư để tránh nguy cơ làm tràn dịch nang vào ổ bụng. Tùy vào độ tuổi và nhu cầu sinh sản, bác sĩ sẽ phẫu thuật bóc tách riêng khối u nhằm bảo tồn mô buồng trứng hoặc phẫu thuật cắt bỏ một bên buồng trứng tổn thương.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không có biện pháp nào có thể ngăn ngừa tuyệt đối mọi dạng u nang buồng trứng, đặc biệt là các nang bẩm sinh hay phát sinh do yếu tố di truyền, phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động thực hiện lối sống khoa học nhằm cân bằng nội tiết và hạn chế các yếu tố nguy cơ. Chế độ dinh dưỡng nên ưu tiên các loại rau xanh lá đậm, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa, các loại hạt, ngũ cốc nguyên cám và cá béo chứa nhiều axit béo omega ba. Cần hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ động vật, chất béo bão hòa, đường tinh luyện và thực phẩm chế biến sẵn nhằm kiểm soát nồng độ insulin máu, từ đó giảm nguy cơ xáo trộn nội tiết tố buồng trứng. Đồng thời, việc duy trì uống đủ nước mỗi ngày giúp tăng cường quá trình thanh lọc và chuyển hóa tự nhiên của cơ thể.
Duy trì chỉ số khối cơ thể ở mức cân đối đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe buồng trứng. Tình trạng thừa cân, béo phì thường đi kèm với kháng insulin và dư thừa nội tiết tố nam, làm tăng khả năng phát triển các nang buồng trứng bất thường và hội chứng buồng trứng đa nang. Phụ nữ nên thiết lập thói quen rèn luyện thể chất tối thiểu ba mươi phút mỗi ngày với các bộ môn phù hợp như đi bộ nhanh, bơi lội, yoga hoặc đạp xe. Vận động thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn giải tỏa căng thẳng thần kinh, hỗ trợ hệ trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng hoạt động nhịp nhàng và ổn định.
Biện pháp phòng ngừa thứ phát hữu hiệu nhất giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các nang buồng trứng là duy trì thói quen khám phụ khoa và siêu âm vùng chậu định kỳ từ sáu đến mười hai tháng một lần. Việc chủ động theo dõi lịch kinh nguyệt hàng tháng qua ứng dụng hoặc sổ tay sẽ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu rối loạn chu kỳ, từ đó có kế hoạch thăm khám y tế ngay khi phát sinh bất thường.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Phụ nữ nên chủ động đặt lịch hẹn khám với bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa khi nhận thấy vùng bụng dưới có cảm giác tức nặng, đau âm ỉ kéo dài quá hai tuần mà không thuyên giảm. Ngoài ra, các biểu hiện như chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn liên tiếp trong hai đến ba tháng, rong kinh kéo dài, chảy máu âm đạo bất thường sau quan hệ tình dục hoặc xuất hiện cảm giác đau chói một bên hố chậu khi giao hợp cũng là những dấu hiệu cần được kiểm tra sớm. Việc thăm khám kịp thời giúp xác định chính xác kích thước và tính chất của khối nang, loại trừ các nguy cơ viêm nhiễm hoặc bệnh lý sinh sản tiềm ẩn.
Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu y tế hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu đột ngột xuất hiện các triệu chứng nguy kịch sau:
- Cơn đau bụng dưới khởi phát đột ngột, dữ dội, đau quặn thắt liên tục không giảm dù đã nghỉ ngơi hoặc dùng biện pháp thông thường.
- Cơn đau bụng đi kèm nôn mửa liên tục, sốt cao rét run hoặc chướng căng toàn bộ thành bụng.
- Xuất hiện dấu hiệu choáng do mất máu cấp hoặc kích thích phúc mạc như hoa mắt, chóng mặt, da niêm mạc nhợt nhạt, vã mồ hôi lạnh, thở dốc, mạch nhanh và ngất xỉu.
- Đây là các biểu hiện cảnh báo biến chứng xoắn cuống u nang hoặc vỡ nang buồng trứng gây xuất huyết ồ ạt trong ổ bụng, đòi hỏi phẫu thuật can thiệp tức thì để bảo toàn tính mạng và hạn chế tổn thương buồng trứng.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất phổ biến kiến thức y học và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám trực tiếp, chẩn đoán xác định hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý suy đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh chỉ dựa vào các triệu chứng bên ngoài, bởi nhiều dạng nang buồng trứng thực thể nguy hiểm phát triển rất thầm lặng và không gây đau đớn ở giai đoạn sớm.
Chị em phụ nữ cần đặc biệt thận trọng, không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc điều hòa kinh nguyệt, thuốc tránh thai khẩn cấp, thực phẩm chức năng hay các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng để làm teo nang. Việc trì hoãn phẫu thuật đối với các khối u nang thực thể có chỉ định mổ hoặc tự ý dùng thuốc sai cách có thể dẫn đến nguy cơ xoắn nang, vỡ nang xuất huyết đe dọa tính mạng hoặc làm mất đi cơ hội điều trị sớm trong các trường hợp nghi ngờ ác tính.
Kết luận
U nang buồng trứng là một thực thể bệnh học phổ biến trong sản phụ khoa, phần lớn diễn tiến lành tính nhưng luôn tiềm ẩn những biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và quản lý y tế đúng mực. Sự phân định rạch ròi giữa nang cơ năng sinh lý có thể tự thoái triển và nang thực thể đòi hỏi can thiệp ngoại khoa là yếu tố then chốt giúp bảo vệ trọn vẹn thiên chức làm mẹ và sức khỏe lâu dài của nữ giới. Việc duy trì lối sống lành mạnh, lắng nghe những thay đổi tinh tế của cơ thể và chủ động thăm khám phụ khoa định kỳ tại các bệnh viện uy tín là giải pháp khoa học nhất giúp chị em phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm, từ đó tiếp cận các phác đồ chăm sóc chuẩn mực và an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Béo phì có phải là yếu tố nguy cơ của u nang buồng trứng không?
Tình trạng thừa cân và béo phì được xác định là một yếu tố nguy cơ quan trọng làm gia tăng khả năng xuất hiện u nang buồng trứng, đặc biệt là trong bệnh cảnh hội chứng buồng trứng đa nang. Lượng mỡ dư thừa trong cơ thể thường đi kèm với tình trạng đề kháng insulin, kích thích tuyến tụy tiết nhiều insulin hơn. Nồng độ insulin cao trong máu sẽ kích hoạt buồng trứng tăng sản xuất nội tiết tố nam androgen, gây cản trở quá trình chín và rụng trứng bình thường, từ đó dẫn đến sự tích tụ của nhiều nang noãn thoái hóa chưa hoàn thiện.
Mắc u nang buồng trứng có gây rối loạn kinh nguyệt không?
U nang buồng trứng hoàn toàn có thể gây ra hiện tượng rối loạn kinh nguyệt ở nhiều mức độ khác nhau. Khi các nang cơ năng hoặc u nang thực thể phát triển, chúng có thể làm gián đoạn sự cân bằng của các hormone sinh dục nữ là estrogen và progesterone điều hòa chu kỳ hàng tháng. Hậu quả là người bệnh có thể gặp phải tình trạng chu kỳ kinh đến muộn, kinh nguyệt không đều, vô kinh tạm thời, hoặc ngược lại là hiện tượng rong kinh, lượng máu kinh ra nhiều bất thường kèm đau bụng kinh dữ dội.
Bệnh u nang buồng trứng có gây vô sinh hoặc hiếm muộn không?
Phần lớn các u nang buồng trứng cơ năng lành tính không ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản của người phụ nữ. Tuy nhiên, một số trường hợp u nang thực thể như u nang lạc nội mạc tử cung, nang có kích thước quá lớn chèn ép phá hủy nhu mô buồng trứng lành, hoặc tình trạng buồng trứng đa nang có thể làm gián đoạn quá trình rụng trứng và gây tắc nghẽn cơ học vòi trứng. Ngoài ra, các biến chứng xoắn hoặc vỡ nang nếu phải cắt bỏ buồng trứng cũng làm suy giảm đáng kể dự trữ buồng trứng, do đó người bệnh cần thăm khám chuyên khoa sớm để được tư vấn bảo tồn sinh sản tối ưu.
Siêu âm có thể chẩn đoán chính xác tuyệt đối bản chất u nang buồng trứng không?
Siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh ban đầu vô cùng giá trị giúp xác định chính xác vị trí, kích thước, hình thái và đặc điểm dịch bên trong u nang buồng trứng. Siêu âm có thể đưa ra những gợi ý đáng tin cậy về tính chất lành tính hay nghi ngờ ác tính của khối u dựa trên các dấu hiệu như thành nang, vách ngăn hay nụ sùi. Tuy nhiên, để khẳng định chính xác tuyệt đối bản chất mô bệnh học của khối bướu, bác sĩ cần kết hợp thêm các xét nghiệm định lượng chỉ dấu sinh học trong máu và phân tích giải phẫu bệnh từ mẫu mô lấy được sau phẫu thuật.
