Áp xe vòi trứng – buồng trứng: Dấu hiệu nguy hiểm và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của bác sĩ. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Áp xe vòi trứng – buồng trứng (thuật ngữ y khoa tiếng Anh: Tubo-Ovarian Abscess, viết tắt là TOA) là một trong những thể lâm sàng nặng nề và phức tạp nhất của bệnh lý viêm vùng chậu (Pelvic Inflammatory Disease – PID). Tình trạng này đặc trưng bởi sự hình thành một khối chứa mủ viêm khu trú, bao bọc và làm biến dạng cấu trúc giải phẫu của vòi trứng (tai vòi), buồng trứng cũng như các cơ quan lân cận trong tiểu khung. Nếu không được chẩn đoán sớm và xử trí y khoa tích cực, khối áp xe có nguy cơ vỡ gây viêm phúc mạc toàn thể, sốc nhiễm trùng nguy hiểm đến tính mạng và để lại nhiều di chứng lâu dài cho khả năng làm mẹ của người phụ nữ.

Bản chất bệnh sinh và cơ chế hình thành khối áp xe vòi trứng – buồng trứng
Áp xe vòi trứng – buồng trứng là kết quả của quá trình nhiễm trùng lan truyền ngược dòng từ đường sinh dục dưới lên đường sinh dục trên. Tiến trình bệnh sinh thường diễn ra qua nhiều giai đoạn liên tiếp:
- Nhiễm trùng ngược dòng ban đầu: Các tác nhân vi sinh vật gây bệnh xuất phát từ âm đạo và cổ tử cung vượt qua hàng rào chất nhầy cổ tử cung, xâm nhập vào buồng tử cung (gây viêm nội mạc tử cung), sau đó tiếp tục lan dọc theo lớp niêm mạc vòi trứng (gây viêm vòi trứng cấp tính).
- Tổn thương niêm mạc và ứ mủ vòi trứng (Pyosalpinx): Quá trình viêm cấp tính gây phù nề, xung huyết và phá hủy lớp biểu mô lông chuyển của vòi trứng. Khi đầu loa vòi trứng bị tắc dính do phản ứng viêm, dịch tiết và mủ không thể thoát ra ngoài, tích tụ lại tạo thành tình trạng ứ mủ vòi trứng.
- Xâm lấn nhu mô buồng trứng và hình thành TOA: Dịch mủ viêm giàu enzyme tiêu hủy mô tiếp tục phá vỡ thành vòi trứng, lan sang bề mặt buồng trứng (thường qua các vị trí nang noãn vừa rụng hoặc vùng biểu mô bị trợt loét). Quá trình này phá hủy nhu mô buồng trứng, khiến vòi trứng và buồng trứng dính chặt vào nhau, tạo thành một cấu trúc nang viêm dày dính chứa đầy mủ – gọi là áp xe vòi trứng – buồng trứng (TOA). Khối này thường dính chặt với tử cung, mạc nối lớn, bàng quang và các quai ruột xung quanh.
Về mặt vi sinh vật học, TOA hiếm khi do một chủng vi khuẩn đơn độc gây ra mà phần lớn mang tính chất nhiễm trùng đa vi khuẩn (polymicrobial). Mặc dù các tác nhân lây truyền qua đường tình dục như Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu) hoặc Chlamydia trachomatis thường đóng vai trò khởi phát tổn thương ban đầu, môi trường thiếu oxy bên trong khối áp xe tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn hiếu khí cơ hội từ hệ vi sinh vật âm đạo hoặc đường tiêu hóa phát triển mạnh mẽ. Các vi khuẩn thường được phân lập bao gồm Bacteroides fragilis, Peptostreptococcus, Prevotella, Escherichia coli và các loài Streptococcus.
Dấu hiệu nhận biết và các triệu chứng cảnh báo nguy hiểm
Triệu chứng lâm sàng của áp xe vòi trứng – buồng trứng có thể khởi phát từ từ sau một đợt viêm vùng chậu hoặc biểu hiện rầm rộ với các triệu chứng nhiễm trùng – nhiễm độc cấp tính.
Triệu chứng lâm sàng thường gặp
- Đau vùng chậu và hạ vị: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng bụng dưới, có thể âm ỉ liên tục hoặc đau quặn từng cơn, đau một bên hoặc lan tỏa cả hai bên hố chậu. Mức độ đau thường tăng lên đáng kể khi vận động, đi lại hoặc khi quan hệ tình dục.
- Sốt và hội chứng nhiễm trùng: Người bệnh thường bị sốt từ sốt nhẹ đến sốt cao liên tục (trên 38°C hoặc 39°C), kèm theo cảm giác rét run, mệt mỏi toàn thân, khô môi, chán ăn.
- Tiết dịch âm đạo bất thường: Khí hư ra nhiều, đổi màu vàng đậm, xanh hoặc xám xịt, có mùi hôi tanh nồng nặc do sự hiện diện của vi khuẩn kỵ khí.
- Ra máu âm đạo bất thường: Có thể xuất hiện tình trạng rong huyết, ra máu đốm giữa chu kỳ kinh nguyệt hoặc kỳ kinh kéo dài hơn bình thường do niêm mạc tử cung bị kích thích viêm.
- Triệu chứng kích thích cơ quan lân cận: Do khối áp xe nằm sát bàng quang và trực tràng, người bệnh có thể cảm thấy tiểu buốt, tiểu rắt, mót rặn khi đi đại tiện, đau khi đi ngoài hoặc tiêu chảy nhẹ.
Dấu hiệu cảnh báo cấp cứu (Nguy cơ vỡ áp xe và sốc nhiễm khuẩn)
Vỡ áp xe vòi trứng – buồng trứng là một biến cố ngoại khoa khẩn cấp, đưa lượng lớn dịch mủ và vi khuẩn độc lực cao tràn vào khoang phúc mạc. Người bệnh và thân nhân cần nhận biết ngay các dấu hiệu nguy hiểm sau để đến bệnh viện cấp cứu tức thì:
- Đau bụng đột ngột dữ dội, đau lan rộng từ hạ vị ra khắp toàn bộ ổ bụng.
- Bụng chướng, thành bụng gồng cứng như gỗ, ấn vào đau chói và có phản ứng thành bụng rõ rệt.
- Sốt rất cao kèm rét run bần bật, hoặc ngược lại là tình trạng tụt thân nhiệt đột ngột (dưới 36°C).
- Dấu hiệu suy sụp tuần hoàn: Mạch đập nhanh nhỏ, huyết áp tụt, hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi lạnh, da tái nhợt hoặc nổi vân tím.
- Thở nhanh nông, tinh thần li bì, lơ mơ, kích động hoặc lẫn lộn.
- Lượng nước tiểu giảm rõ rệt (thiểu niệu hoặc vô niệu).
Yếu tố nguy cơ và nhóm đối tượng dễ mắc bệnh
Áp xe vòi trứng – buồng trứng có thể xảy ra ở bất kỳ phụ nữ nào trong độ tuổi sinh hoạt tình dục, tuy nhiên nguy cơ mắc bệnh gia tăng đáng kể ở các nhóm đối tượng thuộc chuyên khoa bệnh nữ giới sau đây:
- Tiền sử mắc bệnh viêm vùng chậu (PID): Những người từng bị viêm vùng chậu nhưng không được điều trị triệt để hoặc tái phát nhiều lần có tỷ lệ phát triển TOA cao hơn, do cấu trúc niêm mạc vòi trứng đã bị xơ hóa và suy giảm cơ chế tự bảo vệ.
- Nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs): Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su, có nhiều bạn tình hoặc quan hệ với người đang mắc lậu, Chlamydia làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập ngược dòng.
- Tiền sử thực hiện các thủ thuật can thiệp tử cung: Đặt dụng cụ tử cung (vòng tránh thai – IUD) đặc biệt trong 3 đến 6 tuần đầu sau khi đặt, nạo hút thai, nạo sinh thiết buồng tử cung, chụp tử cung – vòi trứng (HSG) hoặc thủ thuật chọc hút noãn trong hỗ trợ sinh sản nếu không đảm bảo điều kiện kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Tình trạng suy giảm miễn dịch: Phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường kiểm soát kém, người nhiễm HIV hoặc đang sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch, corticoid dài ngày có khả năng tự khu trú ổ nhiễm khuẩn kém hơn.
- Thói quen thụt rửa âm đạo sâu: Việc thụt rửa âm đạo thường xuyên làm mất cân bằng hệ vi khuẩn có lợi (Lactobacillus), làm xáo trộn pH tự nhiên và vô tình đẩy các vi sinh vật gây hại từ âm đạo lên cổ tử cung và buồng tử cung.
Quy trình chẩn đoán xác định và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán áp xe vòi trứng – buồng trứng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng toàn diện và các phương tiện cận lâm sàng hình ảnh học chuyên sâu.
Thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng
- Khám thực thể vùng chậu: Khi khám phụ khoa bằng mỏ vịt và hai tay, bác sĩ thường ghi nhận cổ tử cung tiết dịch mủ, có dấu hiệu đau chói khi di động cổ tử cung (cervical motion tenderness) và sờ thấy một khối nề dính, ranh giới không rõ, ấn rất đau ở một hoặc hai bên phần phụ.
- Xét nghiệm huyết học và chỉ dấu viêm: Công thức máu cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính. Nồng độ C-reactive protein (CRP) và tốc độ máu lắng (ESR) thường tăng rất cao, phản ánh phản ứng viêm toàn thân đang diễn ra mạnh mẽ.
- Xét nghiệm vi sinh: Lấy mẫu bệnh phẩm dịch cổ tử cung hoặc dịch túi cùng để soi tươi, nhuộm Gram, nuôi cấy vi khuẩn và làm xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) nhằm phát hiện lậu cầu và Chlamydia trachomatis. Cấy máu cũng được thực hiện khi người bệnh có sốt cao để tầm soát nhiễm khuẩn huyết.
- Siêu âm phụ khoa (Đặc biệt là siêu âm qua ngả âm đạo – TVUS): Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh bước đầu có giá trị cao. Hình ảnh điển hình của TOA trên siêu âm là một khối cấu trúc dạng nang hỗn hợp âm, thành dày không đều, có nhiều vách ngăn bên trong, chứa dịch hồi âm dạng mủ và làm mờ ranh giới giải phẫu bình thường giữa vòi trứng và buồng trứng.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định khi hình ảnh siêu âm chưa rõ ràng, khối áp xe có vị trí phức tạp hoặc cần đánh giá mức độ thâm nhiễm mô mỡ xung quanh và loại trừ các bệnh lý tiêu hóa trong ổ bụng.
Chẩn đoán phân biệt
Do vùng tiểu khung có nhiều cơ quan nằm sát nhau, triệu chứng của TOA rất dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng cấp cứu nội – ngoại khoa khác:
- Thai ngoài tử cung: Luôn cần thực hiện xét nghiệm định lượng nồng độ beta-hCG huyết thanh để phân biệt ngay từ đầu, tránh nhầm lẫn giữa khối TOA và khối chửa ngoài tử cung dọa vỡ hoặc đã vỡ.
- Viêm ruột thừa cấp hoặc áp xe ruột thừa: Khối viêm ở hố chậu phải có thể biểu hiện triệu chứng tương tự TOA bên phải; chẩn đoán phân biệt dựa vào trình tự xuất hiện triệu chứng đau và hình ảnh trên CT scan.
- Xoắn phần phụ / xoắn cuống u nang buồng trứng: Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội hơn, ít khi đi kèm sốt cao ngay từ giai đoạn đầu nếu chưa có hoại tử mô muộn.
- Nang buồng trứng xuất huyết hoặc vỡ nang: Gây đau cấp tính nhưng các chỉ số viêm trong máu thường không tăng cao như trong TOA.
- Áp xe túi thừa đại tràng: Thường gặp ở hố chậu trái ở người lớn tuổi, hình ảnh CT giúp xác định nguồn gốc ổ mủ xuất phát từ thành đại tràng.
Chỉ định nhập viện và chiến lược điều trị y khoa
Áp xe vòi trứng – buồng trứng là một thể bệnh nghiêm trọng, vì vậy phần lớn trường hợp đều có chỉ định nhập viện nội trú để được theo dõi sát sao và điều trị tích cực dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa.
Điều trị nội khoa bằng kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch
Kháng sinh đường tĩnh mạch là nền tảng điều trị ban đầu cho hầu hết các trường hợp áp xe vòi trứng – buồng trứng chưa có biến chứng vỡ. Do tính chất nhiễm trùng đa vi sinh vật, phác đồ kháng sinh phải có phổ tác dụng rộng, bao phủ cả vi khuẩn hiếu khí Gram âm, Gram dương và vi khuẩn kỵ khí.
Theo các hướng dẫn điều trị bệnh lý viêm vùng chậu và TOA (như khuyến cáo từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC), các phác đồ phối hợp kháng sinh thường được áp dụng bao gồm nhóm Cephalosporin thế hệ 2 hoặc thế hệ 3 kết hợp với Doxycycline và Metronidazole, hoặc phối hợp Clindamycin với Gentamicin/Ampicillin-Sulbactam. Liều lượng cụ thể và thời gian dùng thuốc được bác sĩ điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng, chức năng gan thận và kháng sinh đồ.
Người bệnh được theo dõi chặt chẽ nhiệt độ, mạch, huyết áp, mức độ đau bụng và các chỉ số xét nghiệm viêm sau mỗi 48 đến 72 giờ. Khi người bệnh đáp ứng tốt (hết sốt, giảm đau bụng rõ rệt, bụng mềm, chỉ số bạch cầu và CRP giảm), bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang kháng sinh đường uống phù hợp để hoàn tất đủ liệu trình điều trị (thường kéo dài khoảng 14 ngày).
Can thiệp thủ thuật và phẫu thuật
Điều trị ngoại khoa hoặc can thiệp dẫn lưu được chỉ định trong các tình huống sau:
- Khối áp xe không đáp ứng với kháng sinh sau 48–72 giờ điều trị nội khoa tích cực (người bệnh vẫn sốt dai dẳng, đau tăng lên hoặc khối áp xe tiếp tục to ra).
- Khối áp xe có kích thước lớn (thường từ 7–8 cm trở lên) hoặc có nguy cơ dọa vỡ cao.
- Nghi ngờ khối áp xe đã vỡ, có triệu chứng viêm phúc mạc hoặc sốc nhiễm trùng.
- Phụ nữ ở độ tuổi quanh mãn kinh hoặc sau mãn kinh có khối u viêm phần phụ (cần can thiệp để loại trừ các bệnh lý ác tính kèm theo).
Các phương pháp can thiệp bao gồm:
- Chọc hút và dẫn lưu mủ dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan: Đây là phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu rất hiệu quả. Bác sĩ sử dụng kim dẫn lưu qua da hoặc qua ngả âm đạo để hút sạch dịch mủ trong ổ áp xe, sau đó bơm rửa và đặt ống dẫn lưu. Thủ thuật này giúp giải phóng áp lực ổ mủ nhanh chóng, lấy mẫu bệnh phẩm để cấy vi khuẩn chính xác, đồng thời tạo điều kiện cho kháng sinh ngấm sâu vào mô tổn thương, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc buồng trứng và vòi trứng.
- Phẫu thuật nội soi ổ bụng (Laparoscopy): Cho phép quan sát trực tiếp tổn thương, gỡ dính các quai ruột và tạng lân cận, chọc hút tháo mủ, bóc tách bao áp xe và rửa sạch khoang tiểu khung. Phẫu thuật nội soi giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế nguy cơ dính ruột sau phẫu thuật.
- Phẫu thuật mở bụng (Laparotomy): Được áp dụng trong các trường hợp áp xe đã vỡ, viêm phúc mạc lan tỏa phức tạp, dính tiểu khung nặng nề không thể nội soi an toàn hoặc khi người bệnh rơi vào tình trạng sốc nhiễm trùng cần kiểm soát khẩn cấp.
Đối với phụ nữ còn trong độ tuổi sinh đẻ và mong muốn có con, bác sĩ thường cân nhắc ưu tiên nguyên tắc phẫu thuật bảo tồn tối đa mô lành của buồng trứng và vòi trứng. Việc cắt bỏ phần phụ (vòi trứng hoặc buồng trứng) chỉ được thực hiện khi cấu trúc mô đã bị hoại tử nặng và không còn khả năng bảo tồn theo đánh giá trong phẫu thuật.
Ảnh hưởng của áp xe vòi trứng – buồng trứng đến chức năng sinh sản
Áp xe vòi trứng – buồng trứng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các tổn thương cấu trúc vĩnh viễn ở hệ sinh sản nữ giới, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản trong tương lai:
- Vô sinh do tắc vòi trứng (Tubal factor infertility): Phản ứng viêm mủ dữ dội phá hủy lớp niêm mạc lót có lông chuyển bên trong lòng vòi trứng và để lại các dải sẹo xơ dính, làm bít tắc một phần hoặc toàn bộ ống dẫn trứng. Tình trạng này khiến tinh trùng không thể tiếp cận noãn để thụ tinh hoặc ngăn cản phôi di chuyển về tử cung.
- Gia tăng nguy cơ thai ngoài tử cung: Ngay cả khi vòi trứng được bảo tồn và thông một phần, lớp biểu mô lông chuyển bị tổn thương cùng nhu động vòi trứng suy giảm khiến phôi thai dễ bị giữ lại và làm tổ ngay tại vòi trứng, dẫn đến nguy cơ chửa ngoài tử cung trong các lần mang thai tiếp theo.
- Hội chứng đau vùng chậu mạn tính: Sự hình thành các dải xơ dính giữa tử cung, buồng trứng, quai ruột và thành chậu sau đợt viêm gây co kéo cơ học liên tục lên các mút thần kinh cảm giác, dẫn đến những cơn đau âm ỉ kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống.
- Đau khi quan hệ tình dục (Dyspareunia): Các dải dính vùng chậu và tình trạng viêm mạn tính khiến quan hệ tình dục trở nên đau đớn, làm giảm ham muốn và ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình.
- Suy giảm dự trữ buồng trứng: Quá trình viêm xâm lấn phá hủy mô buồng trứng kết hợp với các can thiệp bóc tách áp xe có thể làm tổn thương các nang noãn nguyên thủy, làm giảm số lượng và chất lượng trứng của người phụ nữ.
Hướng dẫn chăm sóc, phục hồi và dự phòng tái phát
Quá trình hồi phục sau đợt điều trị áp xe vòi trứng – buồng trứng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y khoa và chế độ chăm sóc đúng cách:
- Uống đủ liệu trình thuốc kháng sinh: Khi xuất viện, người bệnh cần tiếp tục uống thuốc kháng sinh theo đúng chỉ định của bác sĩ cho đến viên cuối cùng. Tuyệt đối không được ngừng thuốc giữa chừng ngay cả khi cảm thấy triệu chứng đau và sốt đã thuyên giảm.
- Không tự mua kháng sinh hoặc dùng thuốc còn thừa. Các biện pháp như chườm nóng, xoa bóp hay bấm huyệt không thay thế khám và điều trị; hãy hỏi bác sĩ trước khi áp dụng để giảm đau.
- Tầm soát và điều trị đồng thời cho bạn tình: Đối với các trường hợp TOA có liên quan đến các tác nhân lây truyền qua đường tình dục (lậu, Chlamydia), bạn tình cần được xét nghiệm và điều trị y tế đồng thời để loại bỏ nguồn lây, tránh tình trạng tái nhiễm chéo sau khi người bệnh đã hồi phục.
- Kiêng quan hệ tình dục trong giai đoạn điều trị: Người bệnh cần kiêng quan hệ tình dục cho đến khi hoàn tất toàn bộ liệu trình kháng sinh và được bác sĩ thăm khám, xác nhận tình trạng viêm nhiễm đã được kiểm soát ổn định.
- Chế độ nghỉ ngơi và dinh dưỡng: Dành nhiều thời gian nghỉ ngơi tại giường, tránh làm việc nặng hoặc vận động thể lực cường độ cao trong giai đoạn phục hồi. Xây dựng thực đơn dinh dưỡng cân đối, bổ sung thực phẩm giàu chất đạm, vitamin C, kẽm và uống đủ nước để hỗ trợ hệ miễn dịch tái tạo mô.
- Tái khám định kỳ theo lịch hẹn: Người bệnh cần đến tái khám đúng lịch để được bác sĩ kiểm tra lâm sàng và siêu âm đánh giá mức độ tiêu biến của khối tổn thương, phát hiện sớm các di chứng dính hoặc tái phát nếu có.
- Chủ động phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm phụ khoa: Thực hành tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su, duy trì vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày từ trước ra sau, không thụt rửa âm đạo và khám phụ khoa định kỳ 6 tháng một lần để phát hiện và điều trị sớm các viêm nhiễm từ giai đoạn đầu.
Tài liệu tham khảo
Dưới đây là nguồn tài liệu y khoa chính thống cung cấp hướng dẫn chuyên môn về chẩn đoán và điều trị bệnh lý viêm vùng chậu cùng các biến chứng liên quan:
Câu hỏi thường gặp về áp xe vòi trứng – buồng trứng
Áp xe vòi trứng – buồng trứng có thể điều trị ổn định bằng thuốc mà không cần phẫu thuật không?
Nhiều trường hợp áp xe vòi trứng – buồng trứng có kích thước nhỏ, được phát hiện sớm và chưa có biến chứng vỡ có thể đáp ứng tốt với phác đồ kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch tại bệnh viện. Tỷ lệ điều trị nội khoa thành công phụ thuộc vào kích thước khối áp xe, thời điểm tiếp cận y tế và thể trạng của người bệnh. Tuy nhiên, nếu sau 48–72 giờ dùng kháng sinh mà triệu chứng không cải thiện hoặc khối áp xe quá lớn, các can thiệp như dẫn lưu mủ qua da hoặc phẫu thuật nội soi sẽ được chỉ định để giải quyết triệt để nguồn nhiễm trùng.
Sau khi điều trị áp xe vòi trứng – buồng trứng, tôi có thể mang thai tự nhiên được không?
Khả năng mang thai tự nhiên sau khi điều trị TOA phụ thuộc vào mức độ tổn thương của vòi trứng và buồng trứng, số bên phần phụ bị ảnh hưởng (một bên hay cả hai bên) và việc phát hiện bệnh sớm hay muộn. Nếu tổn thương khu trú một bên và bên còn lại còn chức năng, người phụ nữ vẫn có cơ hội mang thai tự nhiên. Trong trường hợp cả hai vòi trứng đều bị dính tắc hoặc tổn thương nặng nề, bác sĩ sản khoa có thể tư vấn các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để giúp người bệnh hiện thực hóa ước mơ làm mẹ.
Nghi ngờ áp xe vùng chậu có nên tự chườm nóng hoặc xoa bóp bụng không?
Không nên dùng chườm nóng, xoa bóp hay bấm huyệt để trì hoãn việc khám. Những cách này không điều trị được ổ nhiễm trùng; khi đau vùng chậu kèm sốt, khí hư bất thường, nôn hoặc mệt nhiều, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá sớm. Nếu muốn dùng nhiệt để giảm khó chịu, hãy hỏi bác sĩ đang điều trị về mức độ và cách áp dụng phù hợp.
Làm thế nào để phân biệt áp xe vòi trứng – buồng trứng với u nang buồng trứng thông thường?
Triệu chứng của áp xe vòi trứng – buồng trứng và u nang buồng trứng có thể chồng lấp, nên không thể phân biệt chắc chắn tại nhà. Bác sĩ dựa vào bệnh sử, khám vùng chậu, xét nghiệm và hình ảnh siêu âm hoặc phương tiện phù hợp khác. Sốt, khí hư bất thường và chỉ số viêm tăng có thể gợi ý nhiễm trùng nhưng không phải người bệnh nào cũng có đầy đủ các dấu hiệu này.
