Nang niệu quản: Dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nang niệu quản, hay còn gọi là sa lồi niệu quản, là một bất thường bẩm sinh của đường tiết niệu khi phần cuối niệu quản trước khi đổ vào bàng quang bị giãn phình thành một túi chứa dịch. Dị tật này có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với hệ thống thận – niệu quản đôi.
Tình trạng sa lồi này cản trở dòng chảy tự nhiên của nước tiểu từ thận xuống bàng quang, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn tích tụ gây nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát và làm tăng áp lực ngược dòng. Nếu không được phát hiện kịp thời, nước tiểu ứ trệ kéo dài có thể gây giãn đài bể thận, trào ngược bàng quang – niệu quản và làm suy giảm chức năng nhu mô thận.
Đa số các trường hợp nang niệu quản hiện nay được phát hiện qua siêu âm thai kỳ hoặc trong hai năm đầu đời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp người bệnh được thăm khám chuyên khoa kịp thời, từ đó có hướng can thiệp thích hợp nhằm bảo tồn tối đa chức năng hệ tiết niệu.

Tổng quan về nang niệu quản
Nang niệu quản là một dạng dị tật giải phẫu bẩm sinh xảy ra ở đoạn niệu quản tận cùng, ngay tại vị trí tiếp giáp và cắm vào thành bàng quang. Thay vì mở rộng một lỗ thoát nước tiểu thanh mảnh và thông thoáng, lớp niêm mạc và thành cơ niệu quản ở vị trí này lại bị giãn rộng, phình to ra tạo thành một khối túi giả nhô hẳn vào trong lòng bàng quang hoặc lan xuống tận cổ bàng quang và niệu đạo. Khi quan sát qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc nội soi bàng quang, khối nang này thường có hình ảnh căng tròn giống như một quả bóng nước nhấp nhô theo từng nhịp co bóp tống xuất nước tiểu.
Về mặt dịch tễ học, nang niệu quản có tỷ lệ gặp ước tính khoảng 1 trên 500 đến 1 trên 4.000 trẻ sinh sống, trong đó tỷ lệ mắc ở bé gái cao gấp 4 đến 6 lần so với bé trai. Tình trạng này có thể xuất hiện ở niệu quản bên trái, bên phải hoặc xảy ra ở cả hai bên, với khoảng 10% các trường hợp ghi nhận tổn thương hai bên đồng thời. Dị tật thường được phát hiện nhiều nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, mặc dù một số trường hợp nang nhỏ, không gây tắc nghẽn nặng có thể tồn tại âm thầm cho đến tuổi trưởng thành mới tình cờ được phát hiện.
Về phân loại giải phẫu, nang niệu quản thường được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là nang niệu quản trong bàng quang (nang đơn giản), trong đó toàn bộ nang nằm gọn gàng bên trong khoang bàng quang và thường liên quan đến một niệu quản bình thường duy nhất. Nhóm thứ hai là nang niệu quản lạc chỗ (ngoài bàng quang), nơi nang xuất phát từ một niệu quản cắm sai vị trí, có thể lan rộng xuống cổ bàng quang, niệu đạo hoặc thậm chí sa ra ngoài âm hộ ở nữ giới. Nang lạc chỗ thường đi kèm với dị tật thận – niệu quản đôi, trong đó nang dẫn lưu nước tiểu cho cực trên của quả thận bị phân đôi.

So sánh đặc điểm giữa nang niệu quản trong bàng quang và nang niệu quản lạc chỗ
| Tiêu chí phân biệt | Nang niệu quản trong bàng quang | Nang niệu quản lạc chỗ |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu | Nằm hoàn toàn bên trong lòng bàng quang tại vị trí tam giác bàng quang | Kéo dài qua cổ bàng quang, xâm lấn niệu đạo hoặc lộ ra ngoài âm hộ |
| Mối liên quan giải phẫu | Thường gặp trên hệ thống thận – niệu quản đơn thông thường | Hầu hết gắn liền với hệ thống thận – niệu quản đôi (dẫn lưu cực trên) |
| Mức độ tắc nghẽn | Kích thước thường nhỏ, ít gây ứ nước và tắc nghẽn đường tiết niệu trên | Kích thước thường lớn, nguy cơ tắc nghẽn dòng tiểu và ứ mủ thận cao |
| Độ tuổi và đối tượng phát hiện | Thường phát hiện tình cờ ở người lớn hoặc trẻ lớn, ít triệu chứng rầm rộ | Phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, đặc biệt là bé gái |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới nang niệu quản bắt nguồn từ sự rối loạn trong quá trình biệt hóa và phát triển phôi thai của hệ tiết niệu sinh dục. Trong giai đoạn phôi thai, mầm niệu quản phát triển từ ống trung thận và tiến về phía xoang niệu dục để hình thành nên niệu quản và hệ thống đài bể thận. Ở giai đoạn này, có một màng mỏng phôi thai gọi là màng Chwalla ngăn cách giữa đầu tận của mầm niệu quản và xoang niệu dục. Ở thai nhi phát triển bình thường, màng này sẽ tự tiêu biến để mở thông hoàn toàn lỗ niệu quản vào bàng quang. Tuy nhiên, nếu quá trình tiêu biến này bị khiếm khuyết hoặc chậm trễ, màng Chwalla tồn tại dai dẳng sẽ tạo thành một điểm tắc cơ học tại lỗ mở, khiến nước tiểu của thai nhi khi bài tiết bị ứ đọng lại, làm giãn phồng đoạn niệu quản dưới thành hình túi.
Bên cạnh sự tồn tại của màng ngăn phôi thai, tình trạng khiếm khuyết cấu trúc lớp cơ trơn ở đoạn niệu quản nội thành bàng quang cũng được xem là một cơ chế phối hợp quan trọng. Sự suy yếu cục bộ của thành cơ khiến áp lực thủy tĩnh từ nước tiểu dễ dàng làm dãn nở thành niệu quản thành một khối nang phình to. Về mặt di truyền học, hầu hết các trường hợp nang niệu quản xuất hiện ngẫu nhiên và không có bằng chứng rõ ràng chứng minh bệnh di truyền trực tiếp theo quy luật Mendel. Dẫu vậy, một số y văn đã ghi nhận những trường hợp nang niệu quản xảy ra ở các cặp sinh đôi hoặc cùng xuất hiện trong các gia đình có tiền sử dị tật đường tiết niệu, gợi ý rằng có thể có sự tham gia của các yếu tố đa gene hoặc tính nhạy cảm di truyền bẩm sinh.
Về các yếu tố nguy cơ và đối tượng thường gặp:
- Thứ nhất, giới tính nữ: Thống kê dịch tễ cho thấy bé gái có nguy cơ mắc nang niệu quản cao vượt trội, chiếm từ 70% đến 80% tổng số các ca bệnh được ghi nhận trên lâm sàng.
- Thứ hai, dị tật thận – niệu quản đôi: Đây là yếu tố phối hợp phổ biến nhất. Nang niệu quản lạc chỗ thường bắt nguồn từ niệu quản phụ dẫn lưu cực trên của thận đôi, do quy luật Weigert-Meyer khiến lỗ niệu quản cực trên cắm thấp hơn và vào trong hơn, dễ phát triển thành túi sa.
- Thứ ba, tiền sử gia đình có bất thường hệ niệu: Mặc dù hiếm gặp, trẻ có người thân ruột thịt mắc các dị tật thận niệu như thận đa nang, thận ứ nước bẩm sinh hoặc trào ngược bàng quang – niệu quản cũng có thể cần được quan sát theo dõi thận trọng hơn.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nang niệu quản rất phong phú và biến đổi tùy thuộc vào lứa tuổi, kích thước nang, mức độ tắc nghẽn dòng nước tiểu và sự hiện diện của biến chứng nhiễm trùng. Nhiều người mang nang nhỏ hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi kiểm tra sức khỏe.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ:
- Nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát là biểu hiện thường gặp nhất. Trẻ thường có biểu hiện sốt cao liên tục hoặc sốt từng cơn, quấy khóc không rõ nguyên nhân, bú kém, nôn ói và chậm tăng cân.
- Rối loạn tiểu tiện: Trẻ có thể biểu hiện tiểu khó, phải rặn khi đi tiểu, dòng nước tiểu yếu, ngắt quãng hoặc khóc thét mỗi lần đi tiểu do đau buốt. Nước tiểu có thể đổi màu đục, có cặn lắng hoặc mùi hôi nồng khó chịu.
- Khối bất thường ở bụng: Trong trường hợp nang niệu quản kích thước lớn gây tắc nghẽn dòng thoát, nước tiểu ứ trệ có thể làm thận ứ nước trầm trọng hoặc bàng quang căng to, tạo thành khối u gồ có thể sờ thấy được ở vùng hạ vị hoặc mạn sườn.
- Khối sa qua niệu đạo: Ở các bé gái mắc nang niệu quản lạc chỗ, một phần nang có thể bị đẩy sa qua lỗ niệu đạo ra ngoài âm hộ, biểu hiện như một khối màu đỏ hồng hoặc tím sẫm nằm giữa hai môi nhỏ.
Ở người lớn và trẻ lớn:
- Đau thắt lưng và hông sườn: Bệnh nhân thường cảm thấy đau âm ỉ liên tục ở vùng hố thắt lưng một bên, hoặc xuất hiện những cơn đau dữ dội lan xuống háng và cơ quan sinh dục ngoài tương tự cơn đau quặn thận khi có sỏi thứ phát hình thành bên trong nang.
- Tiểu buốt, tiểu rắt và tiểu máu: Tình trạng viêm bàng quang cấp hoặc bán cấp tái diễn gây cảm giác mót tiểu liên tục, đau rát dọc niệu đạo khi đi tiểu, đôi khi nước tiểu có lẫn vệt máu mắt thường nhìn thấy được.
- Bí tiểu hoặc tiểu không tự chủ: Nang niệu quản kích thước lớn có thể di động và sa xuống che lấp cổ bàng quang, gây cản trở dòng nước tiểu dẫn đến bí tiểu cấp tính hoặc són tiểu rỉ rả.
Các dấu hiệu cảnh báo đỏ và điểm dễ nhầm lẫn:
- Sốt cao kèm rét run, đau quặn hông lưng dữ dội, nôn mửa là dấu hiệu cảnh báo viêm thận bể thận cấp hoặc nhiễm khuẩn huyết từ đường niệu. Tình trạng bí tiểu hoàn toàn khiến bàng quang căng cứng đau đớn đòi hỏi phải can thiệp y tế khẩn cấp. Về chẩn đoán phân biệt, ở trẻ nhỏ các cơn sốt do nang niệu quản dễ bị nhầm lẫn với sốt mọc răng hoặc nhiễm khuẩn tiêu hóa; trong khi ở người lớn, bệnh thường bị chẩn đoán nhầm với sỏi bàng quang, sỏi niệu quản đơn thuần hoặc viêm đường tiết niệu tái phát.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán nang niệu quản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng cẩn trọng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu của chuyên khoa Thận – Tiết niệu nhằm xác định vị trí, kích thước nang cũng như đánh giá ảnh hưởng lên chức năng thận.
Siêu âm hệ tiết niệu:
- Đây là phương pháp đầu tay, an toàn, không xâm lấn và có giá trị tầm soát cao nhất. Siêu âm có thể phát hiện nang ngay từ giai đoạn trước sinh thông qua sàng lọc dị tật thai nhi. Sau sinh, siêu âm bụng tổng quát cho thấy hình ảnh đặc trưng là một khối cấu trúc dạng nang tròn, thành mỏng, chứa dịch rỗng âm nhô vào lòng bàng quang ở vùng tam giác bàng quang. Đồng thời, siêu âm giúp bác sĩ đánh giá mức độ giãn niệu quản, ứ nước đài bể thận và phát hiện dị tật thận đôi đi kèm.
Chụp X-quang bàng quang niệu đạo khi đi tiểu (VCUG):
- Kỹ thuật này sử dụng thuốc cản quang bơm vào bàng quang qua ống thông để đánh giá tình trạng trào ngược bàng quang – niệu quản (VUR) – một biến chứng rất phổ biến đi kèm với nang niệu quản. Phim chụp cũng giúp đánh giá sự sa trượt của nang vào cổ bàng quang hoặc niệu đạo trong khi bệnh nhân rặn tiểu.
Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV / IVU):
- Phương pháp này cung cấp thông tin giải phẫu và chức năng bài tiết của thận. Dấu hiệu kinh điển trên phim UIV là hình ảnh đầu rắn hổ mang (cobra head sign), tương ứng với hình ảnh đoạn cuối niệu quản giãn phình bao quanh bởi quầng sáng cản quang. UIV cũng giúp xác định xem cực trên của thận đôi có còn chức năng bài tiết hay không.
Nội soi bàng quang và chẩn đoán hình ảnh nâng cao:
- Nội soi là tiêu chuẩn vàng để quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc, kích thước, hình thái và vị trí chính xác của lỗ nang niệu quản so với cổ bàng quang. Ngoài ra, trong các trường hợp phức tạp, chụp cắt lớp vi tính (CT urogram) hoặc cộng hưởng từ hệ tiết niệu (MRU) có thể được chỉ định để dựng hình toàn bộ cây tiết niệu trước khi lên kế hoạch can thiệp ngoại khoa.
Biến chứng nguy hiểm của nang niệu quản đối với sức khỏe
Nếu không được chẩn đoán và xử trí can thiệp kịp thời, nang niệu quản có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiết niệu và sức khỏe toàn thân. Biến chứng phổ biến và đáng lo ngại nhất là tổn thương nhu mô thận tiến triển. Tình trạng tắc nghẽn cơ học tại đầu dưới niệu quản làm tăng áp lực thủy tĩnh ngược dòng lên đài bể thận, gây giãn đài bể thận và teo mỏng dần vỏ thận. Theo thời gian, điều này dẫn đến xơ hóa thận và suy giảm chức năng thận không thể phục hồi.
Biến chứng thứ hai là các đợt nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát dai dẳng. Sự ứ đọng nước tiểu bên trong nang và đường dẫn niệu tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi phát triển. Nhiễm khuẩn có thể lan ngược dòng từ bàng quang lên thận gây viêm thận bể thận cấp, áp xe thận hoặc thậm chí là nhiễm khuẩn huyết đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Ngoài ra, sự ứ trệ dòng nước tiểu mạn tính bên trong nang niệu quản cũng tạo điều kiện cho các tinh thể khoáng chất lắng đọng, hình thành nên sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang thứ phát. Ở các trường hợp nặng, nang niệu quản lạc chỗ kích thước lớn có thể gây biến dạng vùng tam giác bàng quang, chèn ép cổ bàng quang gây bí tiểu cấp hoặc làm tổn thương vĩnh viễn khả năng kiểm soát tiểu tiện của cơ thắt bàng quang.
Phân loại nang niệu quản trong thực hành lâm sàng
Trong thực hành lâm sàng niệu khoa, nang niệu quản thường được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu của lỗ niệu quản và mối tương quan với bàng quang nhằm định hướng chính xác phương pháp điều trị thích hợp. Hai nhóm phân loại chính bao gồm nang niệu quản trong bàng quang và nang niệu quản lạc chỗ.
Nang niệu quản trong bàng quang (Orthotopic hoặc Intravesical ureterocele), đôi khi còn được gọi là nang niệu quản đơn giản, là tình trạng nang nằm hoàn toàn bên trong khoang bàng quang và xuất phát từ một lỗ niệu quản cắm đúng vị trí giải phẫu bình thường. Loại nang này thường xuất hiện trên hệ thống thận – niệu quản đơn, hay gặp hơn ở người lớn hoặc trẻ lớn. Chúng có kích thước tương đối nhỏ và ít khi gây tắc nghẽn nghiêm trọng cho đường tiết niệu trên.
Ngược lại, nang niệu quản lạc chỗ (Ectopic ureterocele) là thể bệnh phức tạp và chiếm tỷ lệ lớn nhất ở trẻ em. Ở thể này, một phần hoặc toàn bộ nang nằm vượt ra ngoài vùng tam giác bàng quang, lan xuống cổ bàng quang, niệu đạo hoặc thậm chí ra ngoài âm hộ ở nữ giới. Nang lạc chỗ hầu như luôn gắn liền với hệ thống thận – niệu quản đôi, trong đó niệu quản của cực trên thận cắm lạc chỗ và phình to thành nang. Thể bệnh này thường gây tắc nghẽn nặng nề, dễ dẫn tới mất chức năng cực trên của thận và đòi hỏi phẫu thuật tái tạo phức tạp.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu điều trị nang niệu quản bao gồm: giải tỏa sự tắc nghẽn dòng nước tiểu, loại bỏ nguy cơ trào ngược bàng quang – niệu quản, kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn tiết niệu và bảo tồn tối đa chức năng của nhu mô thận. Chiến lược điều trị phải được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, tình trạng toàn thân, kích thước nang, nang trong bàng quang hay ngoài bàng quang, và mức độ tổn thương của thận cùng bên.
Theo dõi y khoa thận trọng:
- Đối với những trường hợp nang niệu quản đơn giản nằm hoàn toàn trong bàng quang, kích thước nhỏ, phát hiện tình cờ và không gây tắc nghẽn đường tiểu, không có trào ngược bàng quang niệu quản và chức năng thận hoàn toàn bình thường, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định theo dõi định kỳ. Người bệnh sẽ được hẹn tái khám kiểm tra định kỳ bằng siêu âm hệ tiết niệu và xét nghiệm nước tiểu mà chưa cần can thiệp phẫu thuật ngay.
Kiểm soát nội khoa và phòng ngừa nhiễm trùng:
- Khi có biến chứng nhiễm khuẩn tiết niệu, bác sĩ sẽ chỉ định các đợt kháng sinh thích hợp dựa trên kết quả cấy nước tiểu và kháng sinh đồ để điều trị triệt để ổ nhiễm khuẩn trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp ngoại khoa nào. Trong nhiều trường hợp trẻ nhỏ có nguy cơ cao, liệu pháp kháng sinh dự phòng liều thấp có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc áp dụng nhằm ngăn chặn nhiễm trùng tái diễn gây tổn thương sẹo thận.
Các can thiệp ngoại khoa chuyên sâu:
- Thứ nhất, rạch mở nang niệu quản nội soi (Endoscopic decompression / unroofing): Đây là phương pháp can thiệp ít xâm lấn, thường được lựa chọn hàng đầu, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc người bệnh có nang gây tắc nghẽn cấp tính. Bác sĩ đưa ống nội soi qua niệu đạo vào bàng quang và sử dụng dao điện hoặc tia laser để rạch một đường nhỏ ở đáy nang, giúp giải phóng nước tiểu bị ứ trệ. Phương pháp này nhanh chóng làm giảm áp lực lên thận, tuy nhiên có một tỷ lệ bệnh nhân có thể xuất hiện trào ngược nước tiểu sau rạch và cần theo dõi tiếp.
- Thứ hai, phẫu thuật cắt bỏ nang và cắm lại niệu quản: Áp dụng cho các nang niệu quản lớn, nang lạc chỗ hoặc khi rạch nội soi gây trào ngược bàng quang – niệu quản mức độ nặng. Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ khối nang, tái tạo lại thành bàng quang và cắm lại niệu quản vào bàng quang theo cơ chế chống trào ngược.
- Thứ ba, phẫu thuật cắt bán phần thận: Đối với dị tật thận đôi có nang niệu quản mà cực trên của thận đã mất hoàn toàn chức năng hoặc teo xơ do ứ nước kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ cực trên của thận kèm theo niệu quản tương ứng để triệt tiêu hoàn toàn ổ bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Bởi vì nang niệu quản là một dị tật bẩm sinh hình thành trong quá trình phôi thai phát triển, y học hiện nay chưa có biện pháp đặc hiệu để phòng ngừa sự xuất hiện ban đầu của dị tật này. Tuy nhiên, các biện pháp dự phòng cấp độ hai nhằm phát hiện sớm, ngăn ngừa biến chứng nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát và ngăn ngừa tổn thương suy thận vĩnh viễn lại đóng vai trò vô cùng thiết yếu.
Khám thai và sàng lọc trước sinh định kỳ:
- Phụ nữ mang thai cần thực hiện đầy đủ các mốc khám thai định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa. Siêu âm thai chi tiết ở quý hai và quý ba có thể phát hiện sớm tình trạng thận ứ nước, giãn niệu quản hoặc hình ảnh nang niệu quản trong bàng quang thai nhi. Việc phát hiện sớm giúp gia đình và đội ngũ y tế chuẩn bị kế hoạch theo dõi, thăm khám chuyên khoa Thận – Tiết niệu ngay sau khi em bé chào đời.
Chăm sóc và theo dõi sức khỏe hệ niệu:
Đối với trẻ em và người bệnh đã được chẩn đoán mang nang niệu quản hoặc đang trong diện theo dõi:
- Duy trì lượng nước uống đầy đủ mỗi ngày theo nhu cầu lứa tuổi để hỗ trợ quá trình bài tiết nước tiểu liên tục, làm sạch đường dẫn niệu và giảm thiểu nguy cơ lắng đọng tinh thể hình thành sỏi niệu quản.
- Hình thành thói quen đi tiểu khoa học: Hướng dẫn trẻ đi tiểu đều đặn, không nhịn tiểu, tập đi tiểu hết bàng quang để tránh ứ đọng nước tiểu dư thừa.
- Vệ sinh vùng kín đúng cách: Vệ sinh bộ phận sinh dục hàng ngày từ trước ra sau, đặc biệt ở bé gái, để ngăn chặn vi khuẩn đường ruột xâm nhập vào niệu đạo gây viêm bàng quang ngược dòng.
- Tuân thủ phác đồ điều trị và lịch tái khám: Tuyệt đối không tự ý ngưng kháng sinh dự phòng nếu được bác sĩ chỉ định, và đưa người bệnh đến tái khám đúng hẹn để siêu âm kiểm tra độ giãn đài bể thận định kỳ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh hoặc các bậc phụ huynh cần chủ động đưa trẻ đến cơ sở y tế có chuyên khoa Thận – Tiết niệu để được thăm khám ngay khi nhận thấy bất kỳ biểu hiện nghi ngờ nào sau đây:
Các dấu hiệu cần đi khám sớm:
- Trẻ nhỏ có biểu hiện sốt không rõ nguyên nhân tái diễn nhiều lần, quấy khóc liên tục khi đi tiểu, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi nồng.
- Trẻ chậm lớn, bú kém, biếng ăn kết hợp với thói quen tiểu khó, tiểu rắt hoặc phải rặn tiểu kéo dài.
- Người lớn xuất hiện những cơn đau âm ỉ vùng thắt lưng mạn sườn, tiểu buốt rát tái phát nhiều đợt trong năm hoặc từng có tiền sử sỏi tiết niệu tái phát.
Các tình huống cần đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức:
- Sốt cao kèm theo triệu chứng rét run, run rẩy toàn thân, nôn mửa liên tục và mệt lả, đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng viêm thận bể thận cấp hoặc nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng.
- Bí tiểu cấp tính: Người bệnh có cảm giác mót tiểu dữ dội nhưng hoàn toàn không thể đi tiểu được, bụng dưới căng tức và đau đớn dữ dội do nang che lấp cổ bàng quang.
- Tiểu ra máu đỏ tươi đại thể hoặc xuất hiện khối màng thịt màu tím đỏ sa hẳn ra ngoài lỗ niệu đạo ở bé gái.
Việc thăm khám khẩn trương giúp xử lý kịp thời tắc nghẽn cấp và ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn cho thận.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Nang niệu quản là một khiếm khuyết bất thường về mặt cấu trúc giải phẫu học, do đó các biện pháp dân gian, mẹo truyền miệng hoặc việc tự ý sử dụng các bài thuốc thảo dược lợi tiểu không thể làm tiêu biến hay thu nhỏ khối nang.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị các triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tự ý ngưng thuốc khi thấy giảm triệu chứng mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ. Việc lạm dụng kháng sinh không đúng phác đồ có thể dẫn tới tình trạng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm, làm lu mờ triệu chứng khiến bệnh tiến triển âm thầm đến giai đoạn suy thận. Mọi quyết định can thiệp phẫu thuật hay chỉ định theo dõi bảo tồn đều phải dựa trên kết quả thăm dò hình ảnh chi tiết và sự đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa Ngoại Niệu hoặc Tiết niệu Nhi.
Kết luận
Nang niệu quản là một dị tật bẩm sinh đường tiết niệu có thể dẫn tới những biến chứng nghiêm trọng như nhiễm khuẩn tiết niệu tái diễn, ứ nước thận và suy giảm chức năng thận nếu không được phát hiện và xử lý đúng cách. Nhờ vào sự phát triển của kỹ thuật siêu âm thai kỳ và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại, phần lớn các trường hợp nang niệu quản hiện nay đều có thể được phát hiện từ rất sớm.
Chiến lược điều trị nang niệu quản ngày nay rất linh hoạt và an toàn, từ việc theo dõi định kỳ đối với các nang nhỏ không triệu chứng cho đến các phương pháp can thiệp nội soi ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa nhu mô thận. Cha mẹ và người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch thăm khám định kỳ tại các cơ sở y tế chuyên khoa Thận – Tiết niệu để bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nang niệu quản có thể tự teo nhỏ hoặc tự biến mất theo thời gian không?
Nang niệu quản là một khiếm khuyết cấu trúc bẩm sinh của thành niệu quản nên không thể tự tiêu biến, biến mất hoặc tự khỏi theo thời gian. Mặc dù một số nang nhỏ không gây triệu chứng có thể được theo dõi mà chưa cần mổ, việc kiểm tra định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa vẫn là bắt buộc để phát hiện sớm các nguy cơ ứ nước thận hoặc nhiễm trùng.
Tại sao bé gái lại có tỷ lệ mắc nang niệu quản cao hơn bé trai?
Theo các thống kê dịch tễ học niệu khoa, tỷ lệ bé gái mắc nang niệu quản cao gấp từ 4 đến 6 lần so với bé trai. Nguyên nhân chính được cho là có liên quan mật thiết đến sự phát triển phôi thai của phức hợp xoang niệu dục và tỷ lệ gặp dị tật thận – niệu quản đôi ở nữ giới cao hơn đáng kể so với nam giới.
Nang niệu quản không có triệu chứng có cần phẫu thuật ngay không?
Đối với nang niệu quản có kích thước nhỏ, nằm gọn trong bàng quang, không gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, không có trào ngược bàng quang niệu quản và không làm suy giảm chức năng thận, bác sĩ chuyên khoa thường chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm và xét nghiệm nước tiểu mà chưa cần can thiệp ngoại khoa ngay.
Nang niệu quản và dị tật thận đôi có mối liên quan như thế nào?
Trong phần lớn các trường hợp nang niệu quản lạc chỗ ở trẻ nhỏ, dị tật này gắn liền với tình trạng thận – niệu quản đôi. Niệu quản dẫn lưu cho cực trên của thận thường cắm lạc chỗ xuống thấp hơn và dễ bị phình giãn thành nang niệu quản, trong khi cực dưới thận vẫn có niệu quản riêng cắm vào bàng quang.
Biến chứng nguy hiểm nhất của nang niệu quản nếu không can thiệp là gì?
Biến chứng đáng lo ngại nhất là sự suy giảm và mất hoàn toàn chức năng của thận cùng bên do ứ nước kéo dài và các đợt viêm thận bể thận tái phát gây xơ hóa nhu mô thận. Ngoài ra, nhiễm khuẩn huyết xuất phát từ đường tiết niệu ứ trệ cũng là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm đe dọa tính mạng nếu không được kiểm soát kịp thời.
