Áp xe thận là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị. Sốt kèm đau hông lưng, rét run hoặc tiểu rất ít cần được đánh giá y tế sớm.
Áp xe thận là một ổ mủ hình thành trong mô thận; ổ nhiễm trùng cũng có thể lan ra khoang quanh thận. Tình trạng này không phổ biến như nhiễm trùng đường tiểu thông thường nhưng có thể diễn tiến nặng, đặc biệt khi kèm tắc nghẽn đường tiểu, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch.
Triệu chứng đôi khi giống viêm thận – bể thận nên không thể chỉ dựa vào đau lưng hoặc sốt để tự kết luận. Khám trực tiếp, xét nghiệm nước tiểu – máu và hình ảnh học giúp xác định có ổ mủ, vị trí và nguyên nhân cần xử lý. Điều trị thường cần bác sĩ tiết niệu hoặc bệnh truyền nhiễm phối hợp.

Áp xe thận khác gì viêm thận – bể thận?
Viêm thận – bể thận là nhiễm trùng lan tỏa ở nhu mô thận và hệ thống bể thận. Khi nhiễm trùng tạo thành một khoang chứa mủ có ranh giới trong thận, đó là áp xe thận; nếu lan qua bao thận, bác sĩ có thể gọi là áp xe quanh thận. Hai tình trạng có thể cùng xuất hiện và biểu hiện tương tự, nhưng áp xe thường cần đánh giá hình ảnh để quyết định có phải dẫn lưu hay không.
Một đợt viêm thận không cải thiện như mong đợi không tự động chứng minh đã có áp xe. Ngược lại, xét nghiệm nước tiểu hoặc cấy nước tiểu âm tính cũng không đủ để loại trừ ổ nhiễm trùng nằm sâu. Bác sĩ sẽ xem xét toàn bộ diễn tiến, khám và hình ảnh thay vì dựa vào một kết quả đơn lẻ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Vi khuẩn có thể đi ngược từ bàng quang lên thận, nhất là khi nước tiểu bị ứ đọng hoặc trào ngược. Một số ổ nhiễm cũng đến thận theo đường máu từ vị trí khác. Sỏi, hẹp hoặc tắc đường tiểu làm dòng nước tiểu khó thoát và tạo điều kiện cho nhiễm trùng kéo dài. Áp xe có thể bắt đầu từ viêm thận – bể thận không đáp ứng hoặc từ một ổ nhiễm khuẩn trong mô thận.
Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh thận mạn, thai kỳ, bàng quang thần kinh, tiền sử nhiễm trùng tiểu phức tạp và dùng thuốc tiêm tĩnh mạch có thể làm tăng nguy cơ. Những yếu tố này không có nghĩa người bệnh chắc chắn bị áp xe; chúng chỉ giúp bác sĩ quyết định mức độ theo dõi và thăm dò cần thiết.
Dấu hiệu áp xe thận thường gặp
Người bệnh có thể sốt, rét run, mệt nhiều, đau vùng hông lưng hoặc đau một bên dưới xương sườn. Có thể kèm tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có máu, buồn nôn và nôn. Một số người chỉ sốt kéo dài, sụt sức hoặc đau âm ỉ mà không có triệu chứng tiểu rõ ràng, nhất là khi ổ mủ nằm sâu.
Triệu chứng ở trẻ, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch có thể không điển hình. Lú lẫn, thở nhanh, da lạnh ẩm, tim đập nhanh, chóng mặt hoặc tiểu ít có thể là dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân. Không nên chờ đến khi thấy mủ trong nước tiểu mới đi khám, vì ổ áp xe thường không tự thoát vào đường tiểu.
Khi nào cần đi cấp cứu?
Hãy đi cấp cứu khi sốt cao kèm rét run, đau hông lưng dữ dội, nôn không giữ được nước, lơ mơ, khó thở, choáng, da tím tái hoặc tiểu rất ít/không tiểu. Người có đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, sỏi gây tắc, đang mang thai hoặc vừa làm thủ thuật đường tiểu nên đi khám sớm hơn nếu sốt và đau tăng.
Nhiễm trùng từ thận có thể lan vào máu và gây nhiễm khuẩn huyết. Trong khi chờ trợ giúp, để người bệnh nghỉ ở tư thế an toàn, chuẩn bị danh sách thuốc và bệnh nền; không tự dùng kháng sinh còn thừa, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc giảm đau liều cao để trì hoãn việc đi viện.
Bác sĩ chẩn đoán áp xe thận bằng cách nào?
Bác sĩ hỏi về thời điểm sốt và đau, triệu chứng tiểu, tiền sử sỏi hoặc nhiễm trùng, bệnh nền và thuốc đang dùng. Khám có thể gồm đo dấu hiệu sinh tồn, đánh giá đau vùng hông lưng, tình trạng mất nước và dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân. Xét nghiệm máu giúp đánh giá viêm, thiếu máu, chức năng thận và mức độ nặng; xét nghiệm nước tiểu và cấy nước tiểu hỗ trợ tìm tác nhân nhưng không thay thế hình ảnh học.
Siêu âm có thể phát hiện giãn đường tiểu, sỏi hoặc ổ dịch; CT hoặc MRI được cân nhắc khi cần xem rõ mô thận, khoang quanh thận và biến chứng. Không phải mọi trường hợp đau lưng hay nhiễm trùng tiểu đều cần CT; lựa chọn phụ thuộc tình trạng, thai kỳ, chức năng thận và câu hỏi lâm sàng. Xem thêm chuyên mục Thận – Tiết niệu để đọc các chủ đề liên quan.
Nếu có ổ dịch, bác sĩ có thể lấy mẫu để cấy và làm kháng sinh đồ khi thực hiện dẫn lưu. Kết quả giúp điều chỉnh điều trị, nhưng quyết định xử trí còn dựa vào vị trí ổ mủ, tắc nghẽn, chức năng thận và đáp ứng toàn thân.
Điều trị áp xe thận gồm những gì?
Điều trị thường bắt đầu tại bệnh viện khi người bệnh sốt cao, nhiễm trùng nặng hoặc có nguy cơ biến chứng. Bác sĩ dùng kháng sinh theo tình trạng và kết quả cấy, đồng thời theo dõi huyết áp, nhịp tim, lượng nước tiểu và chức năng thận. Không tự chọn thuốc vì vi khuẩn kháng thuốc, bệnh nền và chức năng thận có thể làm cách dùng thuốc khác nhau hoàn toàn giữa từng người.
Ổ nhỏ hoặc được phát hiện sớm đôi khi đáp ứng với kháng sinh và theo dõi hình ảnh chặt chẽ. Khi ổ mủ lớn, nằm sâu, gây nhiễm trùng kéo dài hoặc không cải thiện, bác sĩ có thể dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn hình ảnh. Tắc nghẽn do sỏi hoặc bất thường giải phẫu cần được xử lý để nước tiểu lưu thông; phẫu thuật được cân nhắc khi các biện pháp ít xâm lấn không phù hợp hoặc thận bị tổn thương nặng.
Không có một ngưỡng kích thước hay số ngày điều trị áp dụng cho mọi người. Người bệnh cần hoàn tất liệu trình được kê, tái khám và làm lại xét nghiệm/hình ảnh nếu bác sĩ yêu cầu, kể cả khi đã hết sốt. Tự ngừng thuốc sớm có thể khiến ổ nhiễm trùng còn sót hoặc tái phát.
Theo dõi và giảm nguy cơ tái phát
Sau điều trị, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra hình ảnh, cấy nước tiểu hoặc xét nghiệm chức năng thận để bảo đảm ổ nhiễm trùng đã được kiểm soát. Sốt trở lại, đau hông lưng tăng, tiểu ít, tiểu máu hoặc mệt nhiều là lý do cần liên hệ nơi điều trị sớm. Đường dẫn lưu và vết thủ thuật phải được chăm sóc đúng hướng dẫn, không tự rút hoặc bơm rửa.
Phòng tái phát tập trung vào nguyên nhân nền: điều trị nhiễm trùng tiểu sớm, xử lý sỏi hoặc tắc nghẽn, kiểm soát đái tháo đường và tái khám khi có triệu chứng bất thường. Có thể xem thêm tổng quan tại Bệnh học, nhưng không thay thế kế hoạch riêng của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Câu hỏi thường gặp
Áp xe thận có tự khỏi không?
Không nên chờ tự khỏi. Ổ mủ có thể lan vào máu hoặc làm tổn thương thận; người bệnh cần được khám, làm xét nghiệm và dùng điều trị theo chỉ định.
Đau lưng và sốt có phải là áp xe thận không?
Chưa chắc. Viêm thận – bể thận, sỏi, bệnh cơ xương và nhiều nguyên nhân khác cũng gây triệu chứng tương tự. Hình ảnh học và xét nghiệm giúp phân biệt.
Xét nghiệm nước tiểu bình thường có loại trừ áp xe thận không?
Không hoàn toàn. Ổ mủ nằm sâu có thể không làm thay đổi rõ xét nghiệm nước tiểu. Bác sĩ sẽ kết hợp diễn tiến, khám, xét nghiệm máu và hình ảnh khi cần.
Áp xe thận có phải lúc nào cũng cần mổ không?
Không. Một số trường hợp đáp ứng với kháng sinh và theo dõi, trong khi trường hợp khác cần dẫn lưu qua da hoặc phẫu thuật. Quyết định dựa trên vị trí, mức độ và đáp ứng.
Khi nào áp xe thận cần dẫn lưu?
Bác sĩ cân nhắc dẫn lưu khi ổ mủ không cải thiện, gây nhiễm trùng nặng, nằm ở vị trí khó đáp ứng hoặc kèm tắc nghẽn. Không tự suy ra chỉ định từ kích thước trên mạng.
Sau điều trị áp xe thận cần theo dõi gì?
Theo dõi sốt, đau hông lưng, lượng nước tiểu và các dấu hiệu toàn thân; tái khám, xét nghiệm hoặc chụp kiểm tra theo hẹn. Sốt trở lại hoặc tiểu ít cần được đánh giá sớm.
