Nang naboth cổ tử cung: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nang naboth cổ tử cung là một trong những tổn thương lành tính thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thường được phát hiện tình cờ qua các đợt khám phụ khoa định kỳ. Về bản chất, đây là các túi chứa chất nhầy hình thành trên bề mặt cổ tử cung khi các tuyến tiết dịch bị che phủ bởi lớp biểu mô mới trong quá trình tái tạo tự nhiên.
Đa số phụ nữ khi nhận kết quả chẩn đoán thường mang tâm lý hoang mang vì lo ngại nguy cơ ung thư hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm mẹ. Tuy nhiên, nang naboth không phải là khối u ác tính, không làm gia tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung và phần lớn trường hợp không cần can thiệp y tế xâm lấn nếu kích thước nhỏ và không gây triệu chứng.
Việc hiểu rõ cơ chế xuất hiện, cách phân biệt các dấu hiệu cảnh báo bất thường cùng nguyên tắc theo dõi y khoa sẽ giúp chị em phụ nữ an tâm hơn trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản, đồng thời chủ động thăm khám đúng thời điểm khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Tổng quan về nang naboth cổ tử cung
Nang naboth cổ tử cung, còn được gọi trong y văn là nang giữ dịch nhầy hoặc nang biểu mô cổ tử cung, là các bọc nhỏ chứa đầy chất nhầy sinh lý xuất hiện trên bề mặt hoặc phần ngoài của cổ tử cung. Cổ tử cung là đoạn hẹp nối liền thân tử cung với âm đạo, bao gồm lỗ ngoài được lót bởi biểu mô lát tầng và ống cổ tử cung được lót bởi biểu mô trụ có các tuyến tiết dịch nhầy. Điểm tiếp giáp giữa hai loại biểu mô này được gọi là vùng chuyển tiếp.
Cơ chế bệnh sinh của nang naboth gắn liền chặt chẽ với quá trình chuyển sản gai sinh lý tại vùng chuyển tiếp. Khi biểu mô lát tầng phát triển vượt lên trên và che phủ các lỗ mở của tuyến nhầy biểu mô trụ, chất dịch do các tuyến này tiếp tục bài tiết sẽ không thoát được ra ngoài âm đạo. Sự tích tụ dịch nhầy liên tục trong lòng tuyến khiến cấu trúc này phồng to lên, tạo thành các nang hình tròn hoặc bán cầu với kích thước thay đổi. Kích thước trung bình của nang naboth thường dao động từ vài milimét đến khoảng một centimet, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, nang có thể phát triển lớn đến vài centimet và được gọi là nang naboth khổng lồ.
Khi quan sát qua mỏ vịt hoặc máy soi cổ tử cung chuyên dụng, nang naboth thường xuất hiện dưới dạng các nốt nhẵn bóng, có màu trắng đục, hơi trong hoặc màu vàng nhạt do chứa chất nhầy sánh đặc bên trong, đôi khi kèm theo các mạch máu nhỏ chạy vắt ngang qua bề mặt nang. Nang có thể xuất hiện đơn độc hoặc tập hợp thành từng chùm nhiều nang nằm rải rác trên bề mặt cổ tử cung. Do bản chất hoàn toàn lành tính, nang naboth không có khả năng tự biến đổi thành tế bào ác tính và là một hiện tượng sinh lý thứ phát rất phổ biến sau quá trình tái tạo mô ở cơ quan sinh sản nữ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự hình thành nang naboth cổ tử cung bắt nguồn từ sự cản trở đường thoát dịch tự nhiên của các tuyến tiết nhầy nằm ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung. Khi các tế bào biểu mô lát tầng từ bên ngoài cổ tử cung tăng sinh, di chuyển và phủ kín bề mặt các lỗ tuyến nhầy của biểu mô trụ bên dưới, hiện tượng bít tắc cơ học sẽ diễn ra. Chất dịch nhầy giàu protein do tuyến tiếp tục tiết ra không thể lưu thông vào ống âm đạo, dần dần tích tụ lại và đẩy phồng lớp màng bao bọc thành một bọc kín. Quá trình này là một phản ứng mô học hoàn toàn tự nhiên của cơ thể nhằm sửa chữa hoặc đổi mới lớp niêm mạc sau các biến đổi sinh lý hoặc kích thích vi mô.
Bên cạnh cơ chế biểu mô hóa sinh lý, phản ứng viêm mạn tính tại cổ tử cung đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy quan trọng. Tình trạng viêm cổ tử cung kéo dài do các tác nhân vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng gây tổn thương các lớp tế bào bề mặt, kích thích các tế bào biểu mô gai tăng sinh bù trừ mạnh mẽ để hàn gắn tổn thương. Sự gia tăng tốc độ biểu mô hóa này làm tăng đáng kể xác suất che lấp các miệng tuyến nhầy lân cận. Ngoài ra, việc vệ sinh vùng kín không đúng cách, thói quen thụt rửa sâu làm mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo hoặc quan hệ tình dục không an toàn tạo điều kiện cho các mầm bệnh lây truyền qua đường tình dục xâm nhập, từ đó làm gia tăng nguy cơ viêm nhiễm tái diễn tại cổ tử cung.
Những can thiệp thủ thuật sản phụ khoa và sự kiện sinh nở cũng là các yếu tố nguy cơ thường được ghi nhận. Trong quá trình sinh thường qua ngả âm đạo, cổ tử cung phải giãn mở tối đa và có thể chịu những chấn thương mô mềm nhất định. Quá trình tự chữa lành sau sinh thúc đẩy các tế bào biểu mô phát triển nhanh chóng, dễ tạo điều kiện hình thành các nang giữ dịch. Tương tự, những can thiệp như nạo hút thai, can thiệp buồng tử cung tại các cơ sở y tế không đảm bảo điều kiện vô trùng có thể gây tổn thương niêm mạc, để lại sẹo nhỏ hoặc kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ. Sự biến động nồng độ nội tiết tố sinh dục nữ, đặc biệt trong giai đoạn mang thai hoặc thời kỳ tiền mãn kinh, cũng làm biến đổi đặc tính biểu mô vùng chuyển tiếp và gián tiếp tạo điều kiện thuận lợi cho nang xuất hiện.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Trong phần lớn trường hợp lâm sàng, nang naboth cổ tử cung hoàn toàn không gây ra bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng đáng chú ý nào. Do nang phát triển chậm rãi, kích thước nhỏ và niêm mạc cổ tử cung có tương đối ít đầu tận cùng thần kinh cảm giác đau, người phụ nữ thường không cảm thấy đau đớn, khó chịu hay nhận biết được sự hiện diện của khối nang trong cơ thể. Hầu hết các ca bệnh chỉ được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe phụ khoa định kỳ, tầm soát ung thư cổ tử cung hoặc thăm khám vì một lý do sản khoa khác.
Khi nang naboth phát triển với kích thước vượt trội, tập trung thành từng chùm lớn hoặc bị bội nhiễm vi khuẩn, người bệnh có thể bắt đầu nhận thấy các triệu chứng cơ năng rõ rệt hơn. Dấu hiệu thường gặp nhất là cảm giác căng đầy, vướng víu hoặc tức nặng mơ hồ ở vùng hạ vị và sâu trong âm đạo. Một số phụ nữ có thể cảm thấy đau rát hoặc khó chịu trong khi quan hệ tình dục do lực tác động va chạm trực tiếp vào vùng cổ tử cung có chứa nang lớn. Ngoài ra, sự kích ứng niêm mạc tại chỗ có thể kích thích tăng tiết dịch âm đạo, khiến khí hư ra nhiều hơn bình thường, chuyển sang màu trắng đục, vàng nhạt và đôi khi có mùi hôi tanh nếu có tình trạng viêm nhiễm thứ phát kèm theo.
Cần đặc biệt lưu ý đến các dấu hiệu cảnh báo bất thường đòi hỏi phải được đánh giá y khoa kỹ lưỡng. Tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường giữa các kỳ kinh nguyệt, ra máu sau khi quan hệ tình dục hoặc chảy máu khi thụt rửa âm đạo có thể xảy ra khi thành nang bị vỡ hoặc bề mặt nang bị trợt loét. Những biểu hiện này rất dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa khác như polyp cổ tử cung, viêm lộ tuyến cổ tử cung diện rộng, nhiễm trùng đường sinh sản hoặc tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Do đó, người bệnh không nên dựa vào cảm nhận chủ quan để phán đoán nguyên nhân mà cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp để xác định chính xác nguồn gốc xuất huyết và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm.
Chẩn đoán
Chẩn đoán nang naboth cổ tử cung chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng trực quan kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên khoa. Bước đầu tiên trong quy trình thăm khám phụ khoa là đặt mỏ vịt để bộc lộ rõ toàn bộ cổ tử cung và thành âm đạo. Dưới ánh sáng trực tiếp, bác sĩ có thể quan sát thấy các nốt tròn nhẵn bóng nhô lên trên bề mặt cổ tử cung, có màu trắng đục hoặc ánh vàng đặc trưng. Trong những trường hợp cần đánh giá chi tiết cấu trúc biểu mô và mạch máu bề mặt, kỹ thuật soi cổ tử cung bằng máy phóng đại quang học kèm bôi dung dịch axit axetic loãng hoặc dung dịch Lugol sẽ được thực hiện, giúp phân biệt rõ rệt ranh giới tổn thương lành tính với các biến đổi bất thường của tế bào.
Siêu âm phụ khoa, đặc biệt là siêu âm qua ngả âm đạo bằng đầu dò có tần số cao, là phương tiện hỗ trợ chẩn đoán rất có giá trị đối với các nang naboth nằm sâu trong mô đệm cổ tử cung mà mắt thường khó quan sát hết. Trên hình ảnh siêu âm, nang naboth thể hiện dưới dạng các cấu trúc tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, thành mỏng và trống âm hoàn toàn hoặc có mức độ cản âm thấp nếu dịch nhầy bên trong chứa nhiều chất đặc sánh. Siêu âm cũng giúp bác sĩ đo đạc chính xác kích thước, số lượng nang và loại trừ các khối u ở thân tử cung hay buồng trứng.
Bên cạnh việc xác định sự hiện diện của nang naboth, việc thực hiện các xét nghiệm sàng lọc tế bào học cổ tử cung như Pap smear hoặc xét nghiệm tìm kiếm vi-rút HPV là chỉ định cần thiết nhằm loại trừ hoàn toàn các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư xâm lấn đi kèm. Khi hình ảnh siêu âm hoặc soi cổ tử cung ghi nhận các nang kích thước rất lớn, hình dạng không đều hoặc có cấu trúc tăng sinh mô đặc bên trong, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ vùng chậu hoặc sinh thiết mô để có kết luận mô bệnh học chính xác nhất.
So sánh đặc điểm nhận diện nang naboth với một số tổn thương cổ tử cung thường gặp
| Bệnh lý hoặc tổn thương | Bản chất tổn thương | Dấu hiệu thường gặp | Hướng xử trí cơ bản |
|---|---|---|---|
| Nang naboth cổ tử cung | Nang chứa dịch nhầy lành tính do biểu mô lát che lấp lỗ tuyến | Thường không triệu chứng; có thể tức nặng hoặc ra máu nếu nang lớn | Đa số chỉ theo dõi định kỳ; chọc hút hoặc đốt khi có triệu chứng rõ |
| Polyp cổ tử cung | Khối u tăng sinh dạng cuống mềm bắt nguồn từ biểu mô ống cổ tử cung | Khí hư nhiều, hay chảy máu sau quan hệ hoặc chảy máu giữa chu kỳ | Thường chỉ định xoắn hoặc cắt polyp gửi giải phẫu bệnh loại trừ ác tính |
| Viêm lộ tuyến cổ tử cung | Tế bào biểu mô tuyến bò ra ngoài bề mặt cổ tử cung gây tiết dịch | Ra nhiều khí hư màu vàng xanh, ngứa ngáy vùng kín, dễ viêm nhiễm | Điều trị viêm nội khoa trước; có thể cân nhắc diệt tuyến nếu lộ tuyến rộng |
Các biến chứng tiềm ẩn khi nang naboth cổ tử cung tiến triển lớn
Mặc dù nang naboth bản chất là tổn thương lành tính, sự phát triển quá mức về số lượng hoặc kích thước (nang khổng lồ) có thể dẫn đến một số biến chứng cơ học và viêm nhiễm cục bộ. Khi các nang tập hợp thành chùm dày đặc hoặc phát triển sâu trong mô đệm, chúng có thể làm biến dạng cấu trúc cổ tử cung, cản trở đường thoát của thai nhi gây khó khăn cho quá trình chuyển dạ và sinh nở tự nhiên. Ngoài ra, khối nang lớn có khả năng chèn ép trực tiếp lên trực tràng gây cảm giác mót rặn, chèn ép bàng quang hoặc tác động tiêu cực đến các nhánh thần kinh mu và xương cùng, từ đó gây bí tiểu mạn tính và rối loạn phản xạ tiểu tiện.
Hiện tượng vỡ nang tự nhiên hoặc do sang chấn cơ học khi quan hệ tình dục có thể gây chảy máu âm đạo bất thường và giải phóng lượng dịch nhầy ứ đọng ra ngoài. Nếu không được chăm sóc vệ sinh đúng cách, dịch nhầy giàu protein này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây hại bùng phát, dẫn đến viêm loét cổ tử cung lan rộng, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng ngược dòng lên buồng tử cung và vòi trứng, gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản về lâu dài.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu chính trong quản lý và xử trí nang naboth cổ tử cung là bảo tồn tối đa cấu trúc nguyên vẹn của cổ tử cung, kiểm soát triệu chứng khó chịu nếu có và tránh việc can thiệp xâm lấn quá mức đối với một tổn thương lành tính. Đối với đại đa số các trường hợp nang naboth có kích thước nhỏ, nằm rải rác và không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào, nguyên tắc y khoa chuẩn mực là theo dõi định kỳ mà không cần điều trị can thiệp. Bác sĩ sản phụ khoa sẽ khuyến nghị người bệnh tái khám sau mỗi sáu tháng đến một năm để đánh giá sự thay đổi kích thước của nang thông qua việc khám mỏ vịt và soi cổ tử cung thông thường.
Trong trường hợp nang naboth đi kèm với tình trạng viêm nhiễm âm đạo hoặc viêm cổ tử cung, việc điều trị nội khoa sẽ tập trung vào việc giải quyết triệt để ổ nhiễm trùng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Các phác đồ điều trị nội khoa được cá thể hóa bằng các nhóm thuốc kháng sinh, kháng nấm hoặc thuốc đặt phụ khoa phù hợp với tác nhân gây bệnh sau khi đã có kết quả soi tươi dịch âm đạo. Cần nhấn mạnh rằng các loại thuốc này nhằm mục đích trị viêm và làm giảm kích ứng tại chỗ chứ không có vai trò làm tiêu biến trực tiếp các bọc nang đã hình thành; người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc đặt hay tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc.
Khi nang naboth phát triển với kích thước quá lớn, gây đau tức vùng chậu kéo dài, xuất huyết tái diễn hoặc che lấp lỗ ngoài cổ tử cung cản trở việc quan sát tầm soát tế bào học, các thủ thuật can thiệp ngoại khoa nhỏ có thể được bác sĩ cân nhắc. Các phương pháp can thiệp phổ biến bao gồm chọc hút dẫn lưu dịch nhầy bên trong nang để giải tỏa áp lực mô, đốt điện bề mặt nang hoặc áp lạnh bằng khí ni-tơ lỏng nhằm phá hủy biểu mô lót của nang và làm liền tổn thương. Những thủ thuật này thường diễn ra nhanh chóng, ít gây mất máu và chỉ cần gây tê tại chỗ, nhưng phải được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa có đầy đủ trang thiết bị vô trùng để phòng ngừa biến chứng nhiễm trùng hoặc hình thành sẹo xơ cứng ở cổ tử cung.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Nang naboth cổ tử cung hình thành do quá trình chuyển sản biểu mô tự nhiên của cơ thể, do đó không có biện pháp đặc hiệu nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn sự xuất hiện của nang. Tuy nhiên, việc giảm thiểu các phản ứng viêm nhiễm mạn tính và hạn chế tổn thương tại cổ tử cung là chìa khóa then chốt giúp hạn chế nguy cơ phát triển và nhân rộng của các nang giữ dịch này. Biện pháp hàng đầu là duy trì thói quen vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ có độ pH phù hợp sinh lý, tránh việc thụt rửa sâu vào trong âm đạo vì hành động này dễ làm xáo trộn hệ vi khuẩn có lợi và gây tổn thương niêm mạc.
Thực hiện quan hệ tình dục an toàn và lành mạnh là yếu tố bảo vệ quan trọng giúp phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, chlamydia hay vi-rút HPV – những tác nhân hàng đầu gây viêm cổ tử cung kéo dài. Khi phát hiện các triệu chứng bất thường về dịch tiết âm đạo hoặc dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa, phụ nữ cần đi khám sớm để được điều trị dứt điểm, ngăn chặn quá trình viêm chuyển sang giai đoạn mạn tính gây kích thích tăng sinh biểu mô quá mức.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần duy trì lịch khám phụ khoa định kỳ từ sáu tháng đến một năm một lần kết hợp với xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung theo đúng khuyến cáo y tế. Khi cần thực hiện các thủ thuật sản phụ khoa như đặt dụng cụ tử cung hay can thiệp buồng tử cung, hãy lựa chọn những cơ sở y tế uy tín, đảm bảo điều kiện vô trùng tuyệt đối nhằm hạn chế tối đa nguy cơ sang chấn và nhiễm trùng tại cổ tử cung.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Phụ nữ nên chủ động đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa khi xuất hiện các triệu chứng bất thường tại cơ quan sinh dục, ngay cả khi trước đó đã từng được chẩn đoán có nang naboth lành tính. Các dấu hiệu cần được thăm khám y tế bao gồm khí hư ra nhiều kéo dài, dịch tiết âm đạo có màu xanh, vàng đục kèm theo mùi hôi tanh khó chịu, cảm giác ngứa rát âm hộ âm đạo hoặc đau tức âm ỉ vùng bụng dưới không thuyên giảm. Ngoài ra, triệu chứng đau rát rõ rệt khi quan hệ tình dục hoặc xuất hiện máu tươi sau mỗi lần giao hợp cũng là lý do quan trọng cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
Người bệnh cần nhanh chóng đến ngay các cơ sở y tế có khoa cấp cứu hoặc phòng khám chuyên khoa khi gặp phải các tình huống nghiêm trọng như chảy máu âm đạo ồ ạt ngoài kỳ kinh nguyệt, đau quặn dữ dội vùng hạ vị kèm theo sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn hoặc các dấu hiệu rối loạn tiểu tiện cấp tính như bí tiểu hoàn toàn. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng vỡ nang kích thước lớn kèm nhiễm trùng nặng, hoặc là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý cấp cứu sản phụ khoa khác đòi hỏi phải có sự can thiệp y tế tức thì để bảo đảm an toàn tính mạng.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức chăm sóc sức khỏe, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hay phác đồ điều trị trực tiếp từ bác sĩ sản phụ khoa. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán tình trạng nang naboth dựa trên các triệu chứng mô tả hoặc tự ý mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc đặt phụ khoa mà không có đơn chỉ định từ nhân viên y tế.
Cần đặc biệt tránh áp dụng các bài thuốc dân gian truyền miệng như ngâm xông thảo dược tự chế, thụt rửa giấm hoặc đắp các chất lạ vào âm đạo với hy vọng làm tan nang, bởi những hành vi này có thể gây bỏng rát niêm mạc, làm mất cân bằng vi sinh vật và dẫn đến bội nhiễm nặng nề. Mỗi phương pháp can thiệp ngoại khoa như chọc hút hay đốt nang đều có những chỉ định khắt khe và tiềm ẩn nguy cơ để lại sẹo xơ cứng cổ tử cung nếu lạm dụng, vì vậy người bệnh cần thảo luận cẩn trọng với bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa ra quyết định can thiệp.
Kết luận
Nang naboth cổ tử cung về cơ bản là một hiện tượng mô học lành tính phát sinh từ quá trình tái tạo tự nhiên của biểu mô cổ tử cung và phần lớn không đe dọa đến sức khỏe tổng thể hay thiên chức làm mẹ của người phụ nữ. Sự hiểu biết thấu đáo và khoa học sẽ giúp chị em gạt bỏ những lo âu không cần thiết, tránh tâm lý hoang mang quá mức trước kết quả khám phụ khoa.
Chìa khóa để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe sinh sản chính là việc duy trì lối sống lành mạnh, vệ sinh vùng kín đúng cách và tuân thủ lịch thăm khám phụ khoa định kỳ. Khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào tại vùng kín, người phụ nữ hãy chủ động tìm đến sự hỗ trợ của các bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa để được đánh giá chính xác và nhận những lời khuyên y tế an toàn, phù hợp nhất cho bản thân.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nang naboth cổ tử cung có nguy cơ chuyển thành ung thư không?
Nang naboth cổ tử cung là tổn thương hoàn toàn lành tính và không có khả năng tiến triển thành ung thư cổ tử cung. Nang được hình thành do sự tích tụ dịch nhầy sinh lý khi biểu mô lát phủ lên lỗ tuyến, không mang tính chất biến đổi ác tính. Tuy nhiên, phụ nữ vẫn cần thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ để theo dõi sức khỏe tổng thể.
Bị nang naboth cổ tử cung có ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?
Hầu hết các trường hợp nang naboth kích thước nhỏ không làm ảnh hưởng đến quá trình thụ thai hay sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, nếu nang phát triển quá lớn, che bít gần hết lỗ ngoài cổ tử cung hoặc đi kèm với tình trạng viêm nhiễm phụ khoa mạn tính, việc di chuyển của tinh trùng có thể gặp trở ngại. Phụ nữ nên đi khám chuyên khoa để được đánh giá cụ thể.
Nang naboth cổ tử cung có thể tự vỡ hoặc tự biến mất không?
Một số nang naboth kích thước nhỏ có thể tự tiêu hoặc tự vỡ theo thời gian trong quá trình thay đổi sinh lý của lớp niêm mạc cổ tử cung. Khi nang tự vỡ, người bệnh có thể thấy dịch nhầy trong suốt hoặc hơi lẫn chút vệt máu chảy ra ngoài âm đạo rồi tự hết. Nếu hiện tượng ra dịch kéo dài hoặc kèm theo mùi hôi, bạn cần đến gặp bác sĩ để kiểm tra.
Khi nào bác sĩ mới chỉ định can thiệp chọc hút hoặc đốt nang naboth?
Bác sĩ chỉ cân nhắc can thiệp thủ thuật khi nang naboth có kích thước lớn, gây chèn ép, đau tức hạ vị, đau rát nhiều khi quan hệ, xuất huyết âm đạo bất thường hoặc cản trở việc quan sát cổ tử cung khi khám phụ khoa. Các trường hợp nang nhỏ không có triệu chứng thường được hướng dẫn theo dõi định kỳ mà không cần can thiệp.
Nang naboth cổ tử cung có cần phải uống thuốc điều trị không?
Bản thân nang naboth lành tính không đáp ứng với thuốc uống để làm tiêu biến khối nang. Nếu kết quả khám phát hiện có tình trạng viêm nhiễm âm đạo hoặc viêm cổ tử cung kèm theo, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc điều trị thích hợp cho tình trạng viêm đó. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc truyền miệng khi chưa có chỉ định y khoa.
