Đường huyết cao: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách kiểm soát
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đường huyết cao, hay tăng glucose máu, là một trong những rối loạn chuyển hóa phổ biến nhất hiện nay, phản ánh sự mất cân bằng giữa lượng đường nạp vào cơ thể và khả năng điều hòa của hormone insulin từ tuyến tụy. Khi nồng độ đường trong máu tăng vọt sau các bữa ăn thịnh soạn hoặc trong các đợt căng thẳng cấp tính, cơ thể khỏe mạnh thường có cơ chế tự điều hòa trở về trạng thái ổn định. Tuy nhiên, nếu chỉ số đường huyết liên tục duy trì ở mức cao và không thể tự điều chỉnh về ngưỡng an toàn, đây chính là biểu hiện cảnh báo bệnh lý chuyển hóa mạn tính, đặc biệt là bệnh đái tháo đường.

Tình trạng tăng đường huyết kéo dài không chỉ đơn thuần là sự thay đổi của một chỉ số xét nghiệm sinh hóa, mà còn là khởi nguồn cho hàng loạt tổn thương âm thầm tại hệ thống mạch máu, thận, mắt và tim mạch. Việc hiểu rõ bản chất của tăng đường máu, phát hiện kịp thời các triệu chứng ban đầu và chủ động thăm khám y tế định kỳ đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người bệnh.
Tổng quan về đường huyết cao
Glucose là nguồn năng lượng thiết yếu cho mọi hoạt động sống của tế bào trong cơ thể. Nguồn đường này được hấp thu từ thực phẩm qua quá trình tiêu hóa hoặc do gan tự sản sinh thông qua quá trình phân giải glycogen và tân tạo glucose. Để phân tử glucose di chuyển từ dòng máu vào bên trong các tế bào cơ và mô mỡ nhằm tạo năng lượng, cơ thể cần sự hỗ trợ của hormone insulin do các tế bào beta của tuyến tụy tiết ra. Khi tuyến tụy suy giảm chức năng tiết insulin hoặc các mô ngoại vi giảm khả năng đáp ứng với insulin, hiện tượng kháng insulin xảy ra, khiến glucose ứ đọng trong máu và dẫn đến tình trạng đường huyết cao. Trong thực hành y khoa, cần phân biệt rõ giữa tăng đường huyết phản ứng tạm thời và tăng glucose huyết mạn tính. Tăng đường huyết sinh lý có thể xuất hiện sau bữa ăn giàu carbohydrate, sau chấn thương, phẫu thuật, nhiễm trùng cấp tính hoặc căng thẳng tâm lý nghiêm trọng. Trạng thái này thường tự thoái lui khi các yếu tố kích thích biến mất mà không gây tổn thương thực thể lâu dài. Ngược lại, tăng glucose huyết mạn tính kéo dài là đặc trưng bệnh học cốt lõi của bệnh đái tháo đường và các hội chứng rối loạn dung nạp glucose. Sự dư thừa glucose mạn tính gây độc tế bào, thúc đẩy phản ứng viêm toàn thân và làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu. Do đó, việc hiểu đúng bản chất đường huyết cao giúp người bệnh chủ động theo dõi và can thiệp y tế kịp thời dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tình trạng nồng độ đường trong máu gia tăng vượt ngưỡng an toàn xuất phát từ nhiều cơ chế sinh lý bệnh phức tạp, có sự tương tác chặt chẽ giữa yếu tố di truyền, lối sống và các bệnh lý phối hợp. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi của tăng đường huyết mạn tính bao gồm suy giảm chức năng tiết insulin của tuyến tụy và hiện tượng kháng insulin tại các mô đích. Ở người mắc đái tháo đường tuýp 1, hệ thống miễn dịch tự phá hủy các tế bào beta của tụy, gây thiếu hụt insulin hoàn toàn. Trong khi đó, ở bệnh đái tháo đường tuýp 2, sự suy giảm tiết insulin diễn ra từ từ trên nền tảng đề kháng insulin sẵn có, khiến các mô cơ quan không tiếp nhận được glucose hiệu quả. Bên cạnh cơ chế nội tại, chế độ dinh dưỡng không hợp lý là yếu tố khởi phát hàng đầu. Việc tiêu thụ thường xuyên thực phẩm chứa nhiều đường đơn, tinh bột tinh chế, đồ uống ngọt và thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ khiến đường huyết tăng vọt sau ăn, gây áp lực lớn lên tuyến tụy. Thói quen này kết hợp cùng lối sống tĩnh tại, ít hoạt động thể lực làm cơ bắp giảm tiêu thụ glucose, thúc đẩy tích tụ mỡ thừa và làm trầm trọng thêm tình trạng kháng insulin. Thừa cân và béo phì, đặc biệt là béo phì vùng bụng, là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây rối loạn chuyển hóa. Các mô mỡ nội tạng giải phóng nhiều acid béo tự do và các chất trung gian gây viêm, làm suy giảm hiệu quả truyền tín hiệu của insulin. Ngoài ra, tình trạng căng thẳng thần kinh kéo dài và mất ngủ kinh niên kích thích cơ thể giải phóng các hormone stress như cortisol và adrenaline, vốn là các chất thúc đẩy phân giải đường tại gan và làm tăng glucose máu. Một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ bao gồm tác dụng phụ của một số thuốc như corticosteroid liều cao kéo dài, thuốc chống loạn thần; các bệnh lý nội tiết kèm theo; tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường; phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ; và quá trình lão hóa tự nhiên ở người cao tuổi. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để xác định chính xác các yếu tố nguy cơ cá nhân và có kế hoạch phòng ngừa phù hợp.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của tình trạng đường huyết cao rất đa dạng, diễn tiến âm thầm từ không có triệu chứng rõ rệt đến các biểu hiện rầm rộ của hội chứng tăng đường huyết kinh điển. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp hạn chế nguy cơ xảy ra những tổn thương cơ quan nghiêm trọng. Trong giai đoạn đầu hoặc khi đường huyết chỉ tăng ở mức độ nhẹ đến trung bình, người bệnh thường không có bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Cơ thể thích nghi dần với nồng độ đường cao, khiến bệnh tiến triển âm ỉ nhiều tháng hoặc nhiều năm mà không bị phát hiện. Đa số các trường hợp chỉ tình cờ phát hiện qua khám sức khỏe định kỳ hoặc khi đã bắt đầu xuất hiện các biến chứng mạn tính. Khi nồng độ glucose trong máu vượt quá ngưỡng tái hấp thu của thận, đường dư thừa sẽ bị đào thải qua nước tiểu, kéo theo lượng lớn nước do hiện tượng lợi niệu thẩm thấu. Điều này dẫn tới nhóm triệu chứng kinh điển gồm: đi tiểu nhiều lần, đặc biệt là tiểu đêm nhiều; khát nước dữ dội và liên tục uống nhiều nước để bù dịch; ăn nhiều nhưng cân nặng vẫn sụt giảm nhanh chóng không rõ lý do. Hiện tượng sụt cân xảy ra do tế bào bị thiếu năng lượng vì không sử dụng được đường, buộc cơ thể phải phân giải mô mỡ và khối cơ để duy trì hoạt động sống. Bên cạnh đó, người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, uể oải kéo dài và giảm khả năng tập trung công việc. Tình trạng mất nước nội bào cũng có thể gây khô miệng, khô da và hạ huyết áp tư thế, dẫn đến cảm giác hoa mắt hoặc chóng mặt khi đứng dậy đột ngột. Thị lực suy giảm tạm thời, nhìn mờ không ổn định cũng là dấu hiệu phổ biến do áp lực thẩm thấu thay đổi làm biến dạng thể thủy tinh của mắt. Ngoài ra, lượng đường trong máu cao làm suy giảm miễn dịch, khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng tái diễn như viêm nhiễm nấm ở da hoặc niêm mạc, vết thương trầy xước rất lâu lành và nhiễm khuẩn tiết niệu kéo dài dai dẳng. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán chính xác.
Chẩn đoán
Chẩn đoán tình trạng đường huyết cao và xác định bệnh đái tháo đường đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng chuẩn hóa tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện chuyên môn, không thể dựa đơn thuần vào các dấu hiệu bên ngoài. Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm định lượng glucose huyết tương để đánh giá chính xác mức độ rối loạn chuyển hóa.
Theo các hướng dẫn y khoa chuẩn mực hiện hành, tiêu chuẩn xác định đái tháo đường dựa trên một trong bốn tiêu chí sau đây: Thứ nhất, nồng độ glucose huyết tương lúc đói đạt từ 126 mg/dL (tương đương 7,0 mmol/L) trở lên, sau khi người bệnh đã nhịn ăn ít nhất 8 giờ liên tục. Thứ hai, nồng độ glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp 75 gram glucose bằng đường uống đạt từ 200 mg/dL (tương đương 11,1 mmol/L) trở lên. Thứ ba, chỉ số HbA1c đạt từ 6,5% (tương đương 48 mmol/mol) trở lên, xét nghiệm này phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 đến 3 tháng vừa qua và phải được đo bằng phương pháp chuẩn hóa quốc tế. Thứ tư, ở những bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng đường huyết cấp tính, nồng độ glucose huyết tương tại thời điểm bất kỳ đạt từ 200 mg/dL (tương đương 11,1 mmol/L) trở lên.
Nếu người bệnh không có triệu chứng kinh điển của tăng đường huyết cấp, kết quả xét nghiệm cần được thực hiện lại một lần nữa vào một ngày khác để khẳng định chẩn đoán. Đối với những trường hợp chỉ số glucose lúc đói dao động từ 100 đến 125 mg/dL hoặc kết quả nghiệm pháp dung nạp đường sau 2 giờ từ 140 đến 199 mg/dL, người bệnh được chẩn đoán là tiền đái tháo đường, giai đoạn cần can thiệp sớm để ngăn ngừa bệnh chuyển biến nặng hơn.
Bảng phân loại các ngưỡng chỉ số đường huyết theo tiêu chuẩn y khoa
| Thời điểm xét nghiệm | Người bình thường | Tiền đái tháo đường | Đái tháo đường |
|---|---|---|---|
| Đường huyết lúc đói (nhịn ăn ít nhất 8 giờ) | Dưới 100 mg/dL (dưới 5,6 mmol/L) | Từ 100 đến 125 mg/dL (5,6 đến 6,9 mmol/L) | Từ 126 mg/dL trở lên (từ 7,0 mmol/L trở lên) |
| Nghiệm pháp dung nạp glucose sau 2 giờ | Dưới 140 mg/dL (dưới 7,8 mmol/L) | Từ 140 đến 199 mg/dL (7,8 đến 11,0 mmol/L) | Từ 200 mg/dL trở lên (từ 11,1 mmol/L trở lên) |
| Chỉ số HbA1c trung bình | Dưới 5,7% | Từ 5,7% đến 6,4% | Từ 6,5% trở lên |
Biến chứng mạch máu và thần kinh do đường huyết cao kéo dài
Nồng độ glucose máu tăng cao liên tục trong nhiều năm là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tổn thương hệ thống mạch máu khắp cơ thể, được phân loại thành biến chứng vi mạch và biến chứng đại mạch. Biến chứng vi mạch bao gồm bệnh võng mạc gây suy giảm thị lực và nguy cơ mù lòa, bệnh thận đái tháo đường dẫn tới suy thận mạn tính, và bệnh thần kinh ngoại biên gây mất cảm giác ở đầu chi, khiến người bệnh dễ bị loét bàn chân và nhiễm trùng nghiêm trọng.
Biến chứng mạch máu lớn gây ra tình trạng xơ vữa động mạch tiến triển nhanh chóng, làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp, tai biến mạch máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Ngoài ra, nồng độ đường huyết cao còn trực tiếp ức chế chức năng của các tế bào miễn dịch, khiến người bệnh suy giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm. Việc kiểm soát tốt đường huyết có thể làm chậm tiến trình thoái hóa nhưng rất khó đảo ngược tổn thương khi biến chứng đã hình thành.
Mối liên hệ giữa đường huyết cao và các bệnh lý chuyển hóa phối hợp
Tăng đường huyết thường không diễn ra đơn độc mà nằm trong phức hợp rối loạn chuyển hóa toàn thân. Tình trạng đi kèm phổ biến nhất là rối loạn lipid máu, đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ triglyceride, giảm cholesterol HDL bảo vệ và tăng các hạt LDL đậm đặc. Sự kết hợp giữa tăng đường máu và rối loạn mỡ máu đẩy nhanh quá trình viêm thành mạch và xơ vữa mạch máu, gây nguy cơ tim mạch cộng dồn rất lớn cho người bệnh.
Bên cạnh đó, các bệnh lý nội tiết khác như bệnh lý tuyến giáp, hội chứng buồng trứng đa nang hoặc các rối loạn điện giải như hạ magie máu và tăng canxi máu cũng có mối liên quan mật thiết đến tình trạng kháng insulin. Việc phát hiện sớm đường huyết cao giúp các bác sĩ tầm soát toàn diện các bệnh lý chuyển hóa phối hợp, từ đó đưa ra chiến lược can thiệp đa yếu tố nhằm bảo vệ tối ưu sức khỏe người bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Quản lý tình trạng đường huyết cao là một quá trình liên tục và toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế. Mục tiêu điều trị không chỉ đơn thuần là đưa chỉ số glucose máu về ngưỡng an toàn gần mức sinh lý nhất có thể, mà còn nhằm ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài. Biện pháp nền tảng đầu tiên trong quản lý đường huyết là điều chỉnh lối sống, áp dụng xuyên suốt cho mọi người bệnh. Về chế độ dinh dưỡng, người bệnh cần kiểm soát lượng carbohydrate nạp vào, ưu tiên tinh bột có chỉ số đường huyết thấp và giàu chất xơ như ngũ cốc nguyên cám, đậu đỗ, rau xanh. Cần chia khẩu phần ăn hợp lý, tránh ăn quá no trong một bữa để ngăn ngừa đỉnh đường huyết vọt cao sau ăn. Đồng thời, hạn chế tối đa các thực phẩm chứa đường hấp thu nhanh, chất béo bão hòa và rượu bia. Tăng cường hoạt động thể lực giúp tế bào tăng sử dụng glucose độc lập với insulin. Bệnh nhân nên duy trì thói quen tập thể dục ở cường độ trung bình khoảng 150 phút mỗi tuần, như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe, không nghỉ quá 2 ngày liên tiếp. Hoạt động cơ bắp thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy của insulin và hỗ trợ kiểm soát cân nặng rất hiệu quả. Đối với can thiệp y khoa, bác sĩ sẽ cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên loại bệnh, mức độ tăng đường huyết, độ tuổi và bệnh lý đồng mắc của từng người. Các nhóm thuốc hạ đường huyết dạng uống có các cơ chế tác động đa dạng như giảm sản xuất đường tại gan, tăng nhạy cảm insulin, kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin, hoặc tăng đào thải đường qua nước tiểu. Trong các trường hợp suy giảm tiết insulin nặng hoặc đái tháo đường tuýp 1, liệu pháp tiêm insulin ngoại sinh là chỉ định bắt buộc. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua thuốc, không tự chỉnh liều hay ngưng thuốc mà không có chỉ định từ bác sĩ. Bên cạnh đó, việc tự theo dõi đường huyết mao mạch tại nhà kết hợp tái khám định kỳ để xét nghiệm chỉ số HbA1c giúp bác sĩ đánh giá chính xác hiệu quả điều trị và kịp thời đưa ra điều chỉnh y khoa phù hợp.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa tình trạng đường huyết cao là chiến lược bảo vệ sức khỏe lâu dài, đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao hoặc đang trong giai đoạn tiền đái tháo đường. Việc xây dựng và duy trì lối sống lành mạnh có thể ngăn chặn hiệu quả tiến trình rối loạn dung nạp glucose.
Trước hết, cần thiết lập một chế độ dinh dưỡng cân bằng và khoa học. Trọng tâm là giảm thiểu lượng carbohydrate tinh chế như đường cát, bánh kẹo ngọt, nước giải khát đóng chai và đồ ăn nhanh. Thay vào đó, hãy bổ sung các nguồn tinh bột phức hợp giàu chất xơ như ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, đậu đỗ và nhiều rau xanh tươi trong bữa ăn hàng ngày. Chất xơ hòa tan giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường tại ruột, ngăn chặn hiệu quả hiện tượng tăng đường huyết đột ngột sau ăn.
Duy trì cân nặng hợp lý và chủ động giảm cân nếu đang thừa cân là biện pháp then chốt giúp cải thiện độ nhạy cảm của insulin. Việc giảm từ 5% đến 7% trọng lượng cơ thể ở người thừa cân có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành bệnh đái tháo đường tuýp 2. Để đạt được mục tiêu này, cần kết hợp kiểm soát năng lượng nạp vào cùng thói quen rèn luyện thể thao đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát căng thẳng tinh thần và đảm bảo giấc ngủ chất lượng từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm giúp hạn chế sự tăng tiết quá mức của các hormone gây tăng đường huyết như cortisol. Cuối cùng, thăm khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm đường huyết ít nhất mỗi năm một lần là cách tốt nhất để phát hiện sớm các bất thường chuyển hóa và can thiệp kịp thời.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết chính xác thời điểm cần thăm khám y tế giúp người bệnh kiểm soát tốt đường huyết và ngăn ngừa kịp thời các biến chứng đe dọa tính mạng. Người bệnh cần nắm rõ các dấu hiệu cảnh báo để chủ động liên hệ bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay khi cần thiết.
Bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ chuyên khoa hoặc đến cơ sở y tế khi gặp các tình huống sau: Chỉ số đường huyết đo tại nhà liên tục duy trì ở mức cao trên 240 mg/dL (tương đương 13,0 mmol/L) trong nhiều lần kiểm tra dù đã dùng thuốc đúng theo hướng dẫn; xuất hiện tình trạng nôn ói hoặc tiêu chảy liên tục kéo dài nhiều giờ; sốt kéo dài trên 24 giờ không rõ nguyên nhân; hoặc khi phát hiện các tổn thương ngoài da, vết xước chân bị sưng đỏ, chảy mủ và lâu lành.
Cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng của cơn tăng đường huyết cấp tính nguy hiểm: Mức đường trong máu cao liên tục trên 240 mg/dL kèm theo xét nghiệm có ceton trong nước tiểu; nôn mửa dữ dội không thể uống được nước; hơi thở có mùi táo thối hoặc mùi trái cây lên men; thở nhanh và sâu bất thường; trạng thái tâm thần thay đổi như lú lẫn, ngủ gà, li bì hoặc mất ý thức; dấu hiệu mất nước nặng nề như mắt trũng sâu, môi khô nứt nẻ, mạch nhanh và tụt huyết áp.
Lưu ý an toàn
Tất cả các thông tin được cung cấp trong bài viết này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức và phổ biến kiến thức giáo dục sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá chuyên môn hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có thể trạng, cơ chế bệnh sinh, mức độ rối loạn đường huyết và các bệnh lý nền đi kèm rất khác nhau, do đó kế hoạch theo dõi và can thiệp y khoa phải được cá thể hóa cho từng trường hợp cụ thể.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị, không tự thay đổi liều lượng hoặc ngưng sử dụng thuốc theo cảm tính, cũng như không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Việc tự ý điều chỉnh điều trị có thể dẫn đến những biến cố nguy hiểm như hôn mê do tăng đường huyết cấp tính hoặc hạ đường huyết nặng đe dọa tính mạng. Khi có bất kỳ thắc mắc nào về sức khỏe hoặc chỉ số đường huyết bất thường, hãy luôn tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn an toàn và chuẩn xác.
Kết luận
Đường huyết cao là một dấu hiệu cảnh báo sức khỏe quan trọng, phản ánh sự mất cân bằng trong hệ thống chuyển hóa của cơ thể. Tình trạng này nếu không được quan tâm và xử trí đúng mức có thể dẫn đến nhiều tổn thương mạch máu và biến chứng cơ quan nghiêm trọng. Tuy nhiên, đường huyết hoàn toàn có thể được kiểm soát ổn định nếu người bệnh chủ động trang bị kiến thức, tuân thủ chặt chẽ các chỉ định chuyên môn từ bác sĩ và kiên trì duy trì lối sống khoa học. Sự kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng lành mạnh, vận động thể lực thường xuyên và theo dõi định kỳ sẽ tạo nên lá chắn vững chắc giúp bảo vệ tim mạch, duy trì thị lực và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Msdmanuals.com
- Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30/12/2020 của Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2”.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Chỉ số đường huyết ở người bình thường dao động trong khoảng nào?
Ở người khỏe mạnh bình thường, nồng độ glucose trong máu sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ thường nằm dưới mức 100 mg/dL (tương đương dưới 5,6 mmol/L). Sau bữa ăn 2 giờ, mức đường huyết thường thấp hơn 140 mg/dL (tương đương 7,8 mmol/L). Trong suốt cả ngày, lượng đường trong máu dao động linh hoạt theo các bữa ăn và nhu cầu năng lượng nhưng luôn được cơ chế nội tiết tự nhiên điều hòa về ngưỡng an toàn.
Chỉ số đường huyết tăng đến mức nào thì được xem là nguy hiểm?
Chỉ số đường huyết được xác định là vượt ngưỡng an toàn khi mức đo lúc đói từ 126 mg/dL trở lên hoặc đường huyết sau ăn vượt quá 180 đến 200 mg/dL. Tình trạng đặc biệt nguy hiểm khi đường huyết liên tục duy trì trên 240 mg/dL kèm theo các dấu hiệu mất nước nặng, nôn ói hoặc có ceton trong nước tiểu. Đây là những cảnh báo của biến chứng tăng đường huyết cấp tính cần được đưa đi cấp cứu ngay.
Tập luyện thể dục có thực sự giúp làm giảm lượng đường trong máu không?
Vận động thể chất đóng vai trò rất tích cực trong việc kiểm soát đường huyết. Khi cơ bắp co bóp trong lúc tập luyện, tế bào sẽ tăng cường tiếp nhận và tiêu thụ glucose từ máu để tạo năng lượng mà không phụ thuộc nhiều vào insulin, đồng thời giúp cải thiện độ nhạy của thụ thể insulin. Tuy nhiên, người bệnh không nên tập thể dục khi cơ thể đang sốt, mệt mỏi nhiều hoặc khi đường huyết đang ở mức quá cao chưa được kiểm soát.
Đường huyết cao có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực gì cho cơ thể?
Khi đường huyết duy trì ở mức cao kéo dài, lượng glucose dư thừa sẽ gây tổn hại lớp nội mạc mạch máu và các sợi thần kinh khắp cơ thể. Hậu quả là làm gia tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, đau thắt ngực, đột quỵ, suy giảm thị lực do tổn thương võng mạc, suy thận mạn tính và loét bàn chân khó lành. Ngoài ra, lượng đường cao còn làm suy giảm chức năng miễn dịch, khiến người bệnh rất dễ bị các nhiễm trùng cơ hội.
Người bị đường huyết cao nên xây dựng chế độ dinh dưỡng như thế nào?
Chế độ ăn cho người có đường huyết cao cần tập trung vào việc cân bằng năng lượng và kiểm soát nguồn carbohydrate. Nên ưu tiên sử dụng các loại tinh bột hấp thu chậm giàu chất xơ như ngũ cốc nguyên cám, yến mạch, các loại đậu và nhiều rau xanh. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các thực phẩm chứa đường tinh chế, bánh kẹo ngọt, nước có ga và chất béo bão hòa. Việc chia nhỏ bữa ăn cũng giúp tránh tăng đường máu đột ngột sau ăn.
